Gói thầu: Sửa chữa Nhà điều khiển tại chỗ, Nhà quản lý đầu đập tràn, Nhà quản lý Dốc Cáy, Nhà ở kết hợp nhà ăn Dốc Cáy thuộc Kế hoạch bảo trì hồ chứa nước Cửa Đạt năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200552406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 15:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi 3 |
| Tên gói thầu | Sửa chữa Nhà điều khiển tại chỗ, Nhà quản lý đầu đập tràn, Nhà quản lý Dốc Cáy, Nhà ở kết hợp nhà ăn Dốc Cáy thuộc Kế hoạch bảo trì hồ chứa nước Cửa Đạt năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200540231 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp kinh tế thủy lợi năm 2020 do Bộ Nông nghiệp và PTNT quản lý và nguồn thu cấp nước phát điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 15:26:00 đến ngày 2020-05-28 15:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,756,075,619 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ QUẢN LÝ ĐẦU ĐẬP TRÀN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 60,583 | m2 |
| 2 | Đục lớp trát tường cũ (30%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 378,9984 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ (70%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 867,5295 | m2 |
| 4 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 4,412 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 28,042 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3,2956 | m3 |
| 7 | Trát tường - Chiều dày 2cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 408,9584 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 370,6382 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 722,4141 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 215,3746 | m2 |
| 11 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,36m2 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 153,5878 | m2 |
| 12 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 10,65 | m2 |
| 13 | Lát đá bậc cầu thang | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 15,106 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 36,0308 | m2 |
| 15 | Ốp tường gạch 300x600mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 138,891 | m2 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 36,0308 | m3 |
| 17 | Chống thấm sàn nhà vệ sinh bằng tấm polymer khò nóng | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 36,0308 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 36,0308 | m2 |
| 19 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 36,0308 | m2 |
| 20 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 49,291 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 49,291 | 1m2 |
| 22 | SXLD cửa đi hệ nhôm xingfa (hoặc tương đương) kính trắng an toàn 6,38 và phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 25,3 | m2 |
| 23 | SXLD cửa sổ hệ nhôm xingfa (hoặc tương đương), kính trắng an toàn 6,38 và phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 49,291 | m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3,5194 | 100m2 |
| 25 | Cung cấp bạt chắn bụi, căng toàn bộ thời gian thi công | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 527,904 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ bóng đèn chiếu sáng, quạt, bình nóng lạnh, thiết bị vệ sinh | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | gói |
| 27 | Lắp đặt ống ghen mềm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt các automat 2 pha 200A | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 2 pha 125A | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn XLPE/PVC 2x50+1x35NTT | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn XLPE/PVC 2x25+1x16NTT | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 25 | m |
| 34 | Lắp đặt dây PVC 2x16+1x10NTT | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 25 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 3x2.5 NTT | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 45 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5 NTT | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 240 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1.5 NTT | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 250 | m |
| 38 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 1x1.2x40W | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 39 | Lắp đặt đèn ốp trần 1x100W | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 40 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt ô cắm đôi 2 cực clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc đơn clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc đôi clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 44 | Lắp đặt tủ điện clipsal nhỏ (phòng) (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 6 | 1 tủ |
| 45 | Lắp đặt tủ điện clipsal lớn (tầng) (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 46 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây điện thoại | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 48 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 6 | cọc |
| 49 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 51 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 52 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 15mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,47 | 100m |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 15mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa D20x20 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa D15x15 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 59 | Thu nhựa cấp nước D20x15 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt van đồng D20 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt van đồng D15 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1,24 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 48mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa D48 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa D60x60 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa D60x48 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Chếch nhựa D110 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Thu nhựa D110x90 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Thu nhựa D90x60 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt chậu rửa đôi | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt lavabo | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 78 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt van phao D25 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt sen tắm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 82 | Thu dọn, vận chuyển phế thải đổ đi | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | gói |
| B | NHÀ ĐIỀU KHIỂN TẠI CHỖ 01 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường(70%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 80,2598 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (70%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 11,2619 | m2 |
| 3 | Đục lớp trát tường cũ (30%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 39,2236 | m2 |
| 4 | Trát tường - Chiều dày 2cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 39,2236 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 65,7628 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 64,9824 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền cũ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 15,0252 | m2 |
| 8 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,36m2 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 15,0252 | m2 |
| 9 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 16,47 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 16,47 | 1m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 12 | SXLD cửa sổ hệ nhôm xingfa (hoặc tương đương), kính trắng an toàn 6,38 và phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 13 | Cung cấp bạt chắn bụi, căng toàn bộ thời gian thi công | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 112,509 | m2 |
| 14 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | máy |
| 15 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 16 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 1x1.2x40W | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn ốp trần 1x100W | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt ô cắm đôi 2 cực clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc đơn clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc đôi clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt tủ điện clipsal nhỏ (phòng) (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt dây điện thoại | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5 NTT | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5 NTT | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống gen mềm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,7501 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,6536 | 100m2 |
| 31 | Thu dọn, vận chuyển phế thải đổ đi | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | gói |
| C | NHÀ ĐIỀU KHIỂN TẠI CHỖ 02 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường(70%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 80,2598 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (70%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 11,2619 | m2 |
| 3 | Đục lớp trát tường cũ (30%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 39,2236 | m2 |
| 4 | Trát tường - Chiều dày 2cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 39,2236 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 65,7628 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 64,9824 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền cũ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 15,0252 | m2 |
| 8 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,36m2 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 15,0252 | m2 |
| 9 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 16,47 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 16,47 | 1m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 12 | SXLD cửa sổ hệ nhôm xingfa (hoặc tương đương), kính trắng an toàn 6,38 và phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 13 | Cung cấp bạt chắn bụi, căng toàn bộ thời gian thi công | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 112,509 | m2 |
| 14 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | máy |
| 15 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 16 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 1x1.2x40W | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn ốp trần 1x100W | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt ô cắm đôi 2 cực clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc đơn clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc đôi clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt tủ điện clipsal nhỏ (phòng) (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt dây điện thoại | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5 NTT | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5 NTT | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống gen mềm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,7501 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,6536 | 100m2 |
| 31 | Thu dọn, vận chuyển phế thải đổ đi | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | gói |
| D | NHÀ ĐIỀU KHIỂN TẠI CHỖ 03 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường(70%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 80,2598 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (70%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 11,2619 | m2 |
| 3 | Đục lớp trát tường cũ (30%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 39,2236 | m2 |
| 4 | Trát tường - Chiều dày 2cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 39,2236 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 65,7628 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 64,9824 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền cũ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 15,0252 | m2 |
| 8 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,36m2 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 15,0252 | m2 |
| 9 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 16,47 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 16,47 | 1m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 12 | SXLD cửa sổ hệ nhôm xingfa hoặc tương đương, kính trắng an toàn 6,38 và phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 13 | Cung cấp bạt chắn bụi, căng toàn bộ thời gian thi công | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 112,509 | m2 |
| 14 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | máy |
| 15 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 16 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 1x1.2x40W | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn ốp trần 1x100W | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt ô cắm đôi 2 cực clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc đơn clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc đôi clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt tủ điện clipsal nhỏ (phòng) (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt dây điện thoại | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5 NTT | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5 NTT | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống gen mềm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,7501 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,6536 | 100m2 |
| 31 | Thu dọn, vận chuyển phế thải đổ đi | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | gói |
| E | NHÀ ĐIỀU KHIỂN TẠI CHỖ 04 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường(70%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 80,2598 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (70%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 11,2619 | m2 |
| 3 | Đục lớp trát tường cũ (30%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 39,2236 | m2 |
| 4 | Trát tường - Chiều dày 2cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 39,2236 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 65,7628 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 64,9824 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền cũ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 15,0252 | m2 |
| 8 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,36m2 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 15,0252 | m2 |
| 9 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 16,47 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 16,47 | 1m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 12 | SXLD cửa sổ hệ nhôm xingfa (hoặc tương đương) , kính trắng an toàn 6,38 và phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 13 | Cung cấp bạt chắn bụi, căng toàn bộ thời gian thi công | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 112,509 | m2 |
| 14 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | máy |
| 15 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 16 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 1x1.2x40W | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn ốp trần 1x100W | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt ô cắm đôi 2 cực clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc đơn clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc đôi clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt tủ điện clipsal nhỏ (phòng) (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt dây điện thoại | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5 NTT | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5 NTT | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống gen mềm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,7501 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,6536 | 100m2 |
| 31 | Thu dọn, vận chuyển phế thải đổ đi | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | gói |
| F | NHÀ ĐIỀU KHIỂN TẠI CHỖ 05 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường(70%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 80,2598 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (70%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 11,2619 | m2 |
| 3 | Đục lớp trát tường cũ (30%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 39,2236 | m2 |
| 4 | Trát tường - Chiều dày 2cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 39,2236 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 65,7628 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 64,9824 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền cũ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 15,0252 | m2 |
| 8 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,36m2 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 15,0252 | m2 |
| 9 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 16,47 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 16,47 | 1m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 12 | SXLD cửa sổ hệ nhôm xingfa (hoặc tương đương), kính trắng an toàn 6,38 và phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 13 | Cung cấp bạt chắn bụi, căng toàn bộ thời gian thi công | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 112,509 | m2 |
| 14 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | máy |
| 15 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 16 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 1x1.2x40W | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn ốp trần 1x100W | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt ô cắm đôi 2 cực clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc đơn clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc đôi clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt tủ điện clipsal nhỏ (phòng) (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt dây điện thoại | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5 NTT | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5 NTT | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống gen mềm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,7501 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,6536 | 100m2 |
| 31 | Thu dọn, vận chuyển phế thải đổ đi | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | gói |
| G | NHÀ ĐIỀU KHIỂN TẠI CHỖ 06 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường(70%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 80,2598 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (70%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 11,2619 | m2 |
| 3 | Đục lớp trát tường cũ (30%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 39,2236 | m2 |
| 4 | Trát tường - Chiều dày 2cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 39,2236 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 65,7628 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 64,9824 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền cũ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 15,0252 | m2 |
| 8 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,36m2 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 15,0252 | m2 |
| 9 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 16,47 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 16,47 | 1m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 12 | SXLD cửa sổ hệ nhôm xingfa (hoặc tương đương), kính trắng an toàn 6,38 và phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 13 | Cung cấp bạt chắn bụi, căng toàn bộ thời gian thi công | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 112,509 | m2 |
| 14 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | máy |
| 15 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 16 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 1x1.2x40W | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn ốp trần 1x100W | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt ô cắm đôi 2 cực clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc đơn clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc đôi clipsal (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt tủ điện clipsal nhỏ (phòng) (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt dây điện thoại | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5 NTT | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5 NTT | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống gen mềm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,7501 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,6536 | 100m2 |
| 31 | Thu dọn, vận chuyển phế thải đổ đi | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | gói |
| H | NHÀ QUẢN LÝ DỐC CÁY - NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 164,9328 | m2 |
| 2 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 164,9328 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường (65%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 429,9205 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 74,832 | m2 |
| 5 | Đục lớp trát tường cũ (35%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 231,4956 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 231,4956 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 197,7348 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 480,0913 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 239,357 | m2 |
| 10 | Lát nền, gạch Ceramic 600x600m | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 190,8884 | m2 |
| 11 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 25,557 | m2 |
| 12 | Lát nền, gạch chống trơn 300x300m | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 14,3524 | m2 |
| 13 | Ốp tường vệ sinh, gạch 300x600mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 60,126 | m2 |
| 14 | Ốp chân tường bằng gạch thẻ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 14,706 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 44,115 | m2 |
| 16 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 19,08 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 19,08 | 1m2 |
| 18 | SXLD cửa đi hệ nhôm xingfa (hoặc tương đương), kính trắng an toàn 6,38 và phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 25,035 | m2 |
| 19 | SXLD cửa sổ hệ nhôm xingfa (hoặc tương đương), kính trắng an toàn 6,38 và phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 19,08 | m2 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3,9905 | 100m2 |
| 21 | Tháo dỡ thiết bị điện, thiết bị vệ sinh | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | gói |
| 22 | Lắp đặt đèn huỳnh quang có máng phản quang L=1.2m, 1 bóng | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn huỳnh quang có máng phản quang L=1.2m, 2 bóng | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn conpact | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 25 | Lắp đặt ô cắm 2 chấu | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 28 | Lắp bảng điện | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3 | bảng |
| 29 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1.5mm2 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 410 | m |
| 33 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3 | máy |
| 34 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 35 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 36 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt lavabo | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 38 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Thu dọn, vận chuyển phế thải đổ đi | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | gói |
| I | NHÀ QUẢN LÝ DỐC CÁY - NHÀ Ở CÁN BỘ KẾT HỢP PHÒNG ĂN + BẾP | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 59,8808 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 162,468 | m2 |
| 3 | Làm trần bằng tấm nhựa | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 61,1524 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2,8855 | m3 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường (65%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 309,1063 | m2 |
| 6 | Đục lớp trát tường cũ (35%) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 166,4418 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 166,4418 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 107,3869 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 327,5332 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 152,0984 | m2 |
| 11 | Lát nền, gạch Ceramic 600x600m | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 119,6054 | m2 |
| 12 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 18,669 | m2 |
| 13 | Lát nền, gạch chống trơn 300x300m | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 4,608 | m2 |
| 14 | Ốp tường vệ sinh, gạch 300x600mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 21,278 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 21,69 | m2 |
| 16 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 9,6 | 1m2 |
| 18 | SXLD cửa đi hệ nhôm xingfa (hoặc tương đương), kính trắng an toàn 6,38 và phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 12,09 | m2 |
| 19 | SXLD cửa sổ hệ nhôm xingfa (hoặc tương đương), kính trắng an toàn 6,38 và phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 20 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,0498 | tấn |
| 21 | Lắp dựng vì kèo thép | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,0498 | tấn |
| 22 | Bu lông M20+ ê cu | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn lạnh | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 162,468 | m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1,683 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt đèn huỳnh quang dài 1,2m, 2 bóng | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 26 | Lắp đặt đèn tường | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 27 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 29 | Hộp điện | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt cầu dao 1 pha | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp bảng điện | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 6 | bảng |
| 32 | Lắp đặt cầu chì sứ | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 34 | Tháo dỡ thiết bị điện, thiết bị vệ sinh | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | gói |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt vòi chậu + xi phông | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt vòi xịt rửa nhà vệ sinh | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Thu dọn, vận chuyển phế thải đổ đi | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1 | gói |
| J | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy điều hòa 12000 btu | Nhà điều khiển tại chỗ | 6 | cái |
| 2 | Máy bơm X= 2,2 KW | Nhà quản lý đầu đập tràn | 2 | bộ |
| 3 | Máy lọc nước kanggaru hoặc tương đương | Nhà quản lý đầu đập tràn | 1 | bộ |
| 4 | Máy điều hòa 18000 btu | Dốc cáy - nhà làm việc | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi