Gói thầu: gói thầu số 02 Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200552918-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Hoằng Hóa |
| Tên gói thầu | gói thầu số 02 Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200449938 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 15:27:00 đến ngày 2020-05-28 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,447,217,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét bùn, hữu cơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.533,748 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn hữu cơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.533,748 | m3 |
| 3 | Đào nền, đào cấp đường đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 538,695 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0774 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2808 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,3357 | 100m3 |
| 7 | Mua đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 4.098,5213 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,9852 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG + LỀ GIA CỐ | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 525,674 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0513 | 100m3 |
| 3 | Bù vênh bằng đá dăm tiêu chuẩn dày trung bình 4,5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,6437 | 100m2 |
| 4 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 24cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,8713 | 100m2 |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 69,515 | 100m2 |
| 6 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,6437 | 100m2 |
| 7 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 69,515 | 100m2 |
| 8 | Đào khuôn đường đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,39 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0108 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0241 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,03 | m3 |
| 12 | Nilông tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,85 | m2 |
| 13 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 14cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1685 | 100m2 |
| C | RÃNH CHỊU LỰC THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Đào móng làm rãnh đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 56,4525 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1129 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0097 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1843 | 100m3 |
| 5 | Mua đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,8881 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2189 | 100m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,71 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,42 | m3 |
| 9 | Bê tông thân rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,1 | m3 |
| 10 | Bê tông mũ mố, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,27 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép mũ mố rãnh, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2266 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng + thân+mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6014 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,79 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3041 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1984 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1488 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 31 | 1cấu kiện |
| 18 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,51 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,163 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1075 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1008 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 28 | 1cấu kiện |
| D | CỐNG BẢN THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng băng đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 42,105 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0842 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,64 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0364 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,69 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,98 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1793 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,53 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6775 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,33 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2641 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0875 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,92 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1412 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2029 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1514 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | 1cấu kiện |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0089 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1688 | 100m3 |
| 20 | Mua đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,0783 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2008 | 100m3 |
| E | CỐNG TRÒN THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng băng đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,105 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2111 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,71 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0271 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,01 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1897 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,87 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3196 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,78 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6333 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2664 | tấn |
| 12 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,67 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,72 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện ống cống ≤1T bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 15 | Thi công khớp nối ngăn nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,02 | m |
| 16 | Vữa đệm, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 48,04 | m2 |
| 17 | Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,16 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0063 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1197 | 100m3 |
| 20 | Mua đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,125 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1413 | 100m3 |
| F | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0109 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi