Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Cầu thôn Dín Tủng, xã Lầu Thí Ngài và Cầu qua suối Nậm Cáy thuộc tỉnh lộ 153 đường Pạc Kha, huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200300713-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Cầu thôn Dín Tủng, xã Lầu Thí Ngài và Cầu qua suối Nậm Cáy thuộc tỉnh lộ 153 đường Pạc Kha, huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai
Số hiệu KHLCNT 20200235221
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tập trung
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 400 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 14:41:00 đến ngày 2020-06-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,953,166,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CẦU TỈNH LỘ 153
B KẾT CẤU NHỊP
1 Ống nhựa bọc cáp (DUL dọc) Trong hồ sơ dự thầu 128 m
2 Quét keo epoxy 2 lớp đầu dầm (sikadur 732) Trong hồ sơ dự thầu 11,448 m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước Trong hồ sơ dự thầu 2,604 tấn
4 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 400 Trong hồ sơ dự thầu 57,92 m3
5 Ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản Trong hồ sơ dự thầu 303,272 m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm cầu đúc sẵn đường kính <= 18 mm Trong hồ sơ dự thầu 10,13 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm cầu đúc sẵn đường kính >18mm Trong hồ sơ dự thầu 0,361 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép mạ kẽm D32 Trong hồ sơ dự thầu 0,057 tấn
9 Mạ kẽm chốt thép D32- 333-CBLS/XD-TC Trong hồ sơ dự thầu 57,44 kg
10 Lắp đặt gối cầu, loại gối cao su cốt bản thép Trong hồ sơ dự thầu 48 cái
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 200mm Trong hồ sơ dự thầu 2,64 100m
12 Nút bịt ống nhựa D200 Trong hồ sơ dự thầu 48 cái
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 350 Trong hồ sơ dự thầu 23,052 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bản mặt cầu Trong hồ sơ dự thầu 8,16 m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cầu, đường kính <=10 mm Trong hồ sơ dự thầu 0,679 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cầu, đường kính >10 mm Trong hồ sơ dự thầu 6,704 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 350 Trong hồ sơ dự thầu 12,43 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bản mặt cầu Trong hồ sơ dự thầu 2,4 m2
19 Cốt thép bản mặt cầu, đường kính <=10 mm 1,539 tấn
20 Cốt thép mặt cầu, đường kính >10 mm Trong hồ sơ dự thầu 0,825 tấn
21 Làm lớp chống thấm mặt cầu rạng phun Radcon #7 Trong hồ sơ dự thầu 144 m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 350 Trong hồ sơ dự thầu 12,863 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn gờ chắn lan can Trong hồ sơ dự thầu 0,651 100m2
24 Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ, cầu thép dàn kín Trong hồ sơ dự thầu 1,386 tấn
25 Lắp dựng lan can sắt Trong hồ sơ dự thầu 1,386 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Trong hồ sơ dự thầu 1,374 tấn
27 Bu lông U-M22x650 Trong hồ sơ dự thầu 68 bộ
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép khe co giãn, đường kính <=18 mm Trong hồ sơ dự thầu 0,771 1 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 400 Trong hồ sơ dự thầu 4,18 m3
30 Vữa ximăng không co ngót C40 Trong hồ sơ dự thầu 2,31 m3
31 Lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau Trong hồ sơ dự thầu 22 m
32 Bu lông M20 Trong hồ sơ dự thầu 216 bộ
33 Sản xuất thép bản lưới chắn rác Trong hồ sơ dự thầu 0,011 tấn
34 Lắp đặt kết cấu thép khác. Máng rót, máng chứa, phễu Trong hồ sơ dự thầu 0,011 tấn
35 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 125mm Trong hồ sơ dự thầu 0,064 100m
36 Cút nối Trong hồ sơ dự thầu 4 bộ
C KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 Trong hồ sơ dự thầu 403,766 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn Trong hồ sơ dự thầu 4,742 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm Trong hồ sơ dự thầu 0,072 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm Trong hồ sơ dự thầu 10,085 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm Trong hồ sơ dự thầu 14,417 tấn
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, 10Mpa Trong hồ sơ dự thầu 11,694 m3
7 Quét nhựa bitum nóng vào tường Trong hồ sơ dự thầu 410,7 m2
8 Cốt thép đá kê gối cầu trên cạn, đường kính <=10 mm Trong hồ sơ dự thầu 0,078 tấn
9 Vữa ximăng không co ngót C40 Trong hồ sơ dự thầu 0,22 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường barrette trên cạn, đường kính <=18 mm Trong hồ sơ dự thầu 2,678 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường barrette trên cạn, đường kính >18 mm Trong hồ sơ dự thầu 6,567 tấn
12 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 Trong hồ sơ dự thầu 61,85 m3
13 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h Trong hồ sơ dự thầu 71,128 m3
14 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 6m3 Trong hồ sơ dự thầu 0,711 100m3
15 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn Trong hồ sơ dự thầu 6,68 m3
16 Bơm vữa bịt ống Trong hồ sơ dự thầu 0,98 m3
17 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm Trong hồ sơ dự thầu 1,6 100m
18 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Trong hồ sơ dự thầu 0,72 100m
19 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 67mm Trong hồ sơ dự thầu 40 cái
20 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Trong hồ sơ dự thầu 20 cái
21 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm Trong hồ sơ dự thầu 30 m
22 Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác trên cạn Trong hồ sơ dự thầu 0,3 100m
23 Sản xuất ống vách dày 10mm(Khấu hao 3.5%/lần+1.17%/tháng=4.67%) Trong hồ sơ dự thầu 8,219 tấn
24 Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đất trên cạn đường kính lỗ khoan 1000mm (Vận dụng) Trong hồ sơ dự thầu 35,1 m
25 Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn bằng máy khoan đập cáp 40KW (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1000mm, đá cấp IV Trong hồ sơ dự thầu 54,9 m
26 Bơm dung dịch bentonit thổi rửa lỗ khoan trên cạn Trong hồ sơ dự thầu 62,83 m3
27 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Trong hồ sơ dự thầu 0,619 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp II Trong hồ sơ dự thầu 0,619 100m3
29 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Trong hồ sơ dự thầu 0,619 100m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bản quá độ đá 1x2, 25MPa Trong hồ sơ dự thầu 28,16 m3
31 Ván khuôn bản quá độ Trong hồ sơ dự thầu 0,11 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản quá độ, đường kính <=18 mm Trong hồ sơ dự thầu 2,812 1 tấn
33 Làm lớp đá đệm móng Trong hồ sơ dự thầu 197,78 m3
34 Rải giấy dầu lớp cách ly Trong hồ sơ dự thầu 0,88 100m2
35 Đào móng chân khay, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 0,25 100m3
36 Phá đá C4 bằng máy đào 1,25m3 gắn búa thủy lực Trong hồ sơ dự thầu 0,028 100m3
37 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,25m3 Trong hồ sơ dự thầu 0,028 100m3
38 Đắp đất chân khay bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Trong hồ sơ dự thầu 0,191 100m3
39 Bê tông chân khay, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Trong hồ sơ dự thầu 8,71 m3
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép Trong hồ sơ dự thầu 0,218 100m2
41 Vữa XM M50 (mái dốc + chân khay) Trong hồ sơ dự thầu 0,363 m3
42 Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 Trong hồ sơ dự thầu 5,23 m3
43 Đắp đất tứ nón bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Trong hồ sơ dự thầu 0,086 100m3
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm Trong hồ sơ dự thầu 0,014 100m
45 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Trong hồ sơ dự thầu 16 rọ
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Trong hồ sơ dự thầu 0,085 tấn
47 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Trong hồ sơ dự thầu 35,89 m3
48 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, mác 150 Trong hồ sơ dự thầu 42,22 m3
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép Trong hồ sơ dự thầu 0,277 100m2
50 Ván khuôn thép, ván khuôn tường Trong hồ sơ dự thầu 0,758 100m2
51 Làm lớp đá đệm móng Trong hồ sơ dự thầu 2,87 m3
52 Rải giấy dầu lớp cách ly Trong hồ sơ dự thầu 0,287 100m2
53 Đắp đất sét bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Trong hồ sơ dự thầu 0,18 100m3
54 Làm lớp đá 4x6 tầng lọc ngược Trong hồ sơ dự thầu 10,15 m3
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm 0,244 100m
56 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Trong hồ sơ dự thầu 0,643 100m3
57 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Trong hồ sơ dự thầu 17,178 100m3
58 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 0,0629 100m3
59 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 2,169 100m3
60 Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 Trong hồ sơ dự thầu 15,253 100m2
61 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Trong hồ sơ dự thầu 15,253 100m2
62 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Trong hồ sơ dự thầu 2,884 100m3
63 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Trong hồ sơ dự thầu 3,204 100m3
64 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 8,071 m3
65 Ván khuôn kim loại bó vỉa Trong hồ sơ dự thầu 1,517 100m2
66 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 Trong hồ sơ dự thầu 254,6 m
67 Bê tông móng, đá 4x6, mác 100 Trong hồ sơ dự thầu 3,31 m3
68 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 3,861 m3
69 Ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Trong hồ sơ dự thầu 0,205 100m2
70 Bê tông móng, đá 2x4, mác 100 Trong hồ sơ dự thầu 3,836 m3
71 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Trong hồ sơ dự thầu 76,71 m2
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Trong hồ sơ dự thầu 13,451 m3
73 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Trong hồ sơ dự thầu 0,653 100m2
74 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Trong hồ sơ dự thầu 1,496 tấn
75 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Trong hồ sơ dự thầu 240 cái
76 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 4,153 100m3
77 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 21,858 m3
78 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Trong hồ sơ dự thầu 2,018 100m3
79 Vữa XM M50 Trong hồ sơ dự thầu 6,341 m3
80 Bê tông rãnh, đá 2x4, mác 150 Trong hồ sơ dự thầu 75,183 m3
81 Ván khuôn rãnh Trong hồ sơ dự thầu 9,464 100m2
82 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 10,809 m3
83 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Trong hồ sơ dự thầu 0,501 tấn
84 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 1,04 100m3
85 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 5,474 m3
86 Làm lớp đá đệm móng Trong hồ sơ dự thầu 46,33 m3
87 Bê tông rãnh, đá 2x4, mác 150 Trong hồ sơ dự thầu 28,29 m3
88 Ván khuôn rãnh Trong hồ sơ dự thầu 0,984 100m2
89 Vữa XM M50 Trong hồ sơ dự thầu 1,722 m3
90 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 5,535 m3
91 Ván khuôn mũ mố Trong hồ sơ dự thầu 0,492 100m2
92 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Trong hồ sơ dự thầu 0,651 tấn
93 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Trong hồ sơ dự thầu 6,519 m3
94 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Trong hồ sơ dự thầu 0,253 100m2
95 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Trong hồ sơ dự thầu 1,332 tấn
96 Lắp đặt tấm bản chịu lực Trong hồ sơ dự thầu 41 cấu kiện
97 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 0,38 100m3
98 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 2,002 m3
99 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Trong hồ sơ dự thầu 0,141 100m3
100 Vữa XM M50# Trong hồ sơ dự thầu 0,538 m3
101 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 Trong hồ sơ dự thầu 10,71 m3
102 Ván khuôn hố ga bằng thép Trong hồ sơ dự thầu 0,981 100m2
103 Cốt thép mũ mỗ hố ga Trong hồ sơ dự thầu 0,155 tấn
104 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 0,98 m3
105 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Trong hồ sơ dự thầu 0,117 tấn
106 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 0,714 m3
107 Ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp Trong hồ sơ dự thầu 0,039 100m2
108 Lắp đặt tấm đan Trong hồ sơ dự thầu 14 cấu kiện
109 Cốt thép bê tông đúc sẵn cửa thu nước D<10 Trong hồ sơ dự thầu 0,042 tấn
110 Ván khuôn kim loại cửa thu nước Trong hồ sơ dự thầu 0,069 100m2
111 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Trong hồ sơ dự thầu 7 m3
112 Bê tông máng cửa thu nước, đá 1x2, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 0,147 m3
113 Lắp đặt cửa thu nước Trong hồ sơ dự thầu 7 cấu kiện
114 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 0,326 100m3
115 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 1,716 m3
116 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Trong hồ sơ dự thầu 0,121 100m3
117 Vữa XM M50# Trong hồ sơ dự thầu 0,461 m3
118 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 Trong hồ sơ dự thầu 9,18 m3
119 Ván khuôn hố ga bằng thép Trong hồ sơ dự thầu 0,841 100m2
120 Cốt thép mũ mỗ hố ga Trong hồ sơ dự thầu 0,133 tấn
121 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 0,84 m3
122 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Trong hồ sơ dự thầu 0,1 tấn
123 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 0,612 m3
124 Ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp Trong hồ sơ dự thầu 0,033 100m2
125 Lắp đặt tấm đan Trong hồ sơ dự thầu 12 cấu kiện
126 Cốt thép bê tông đúc sẵn cửa thu nước D<10 Trong hồ sơ dự thầu 0,036 tấn
127 Ván khuôn kim loại cửa thu nước Trong hồ sơ dự thầu 0,059 100m2
128 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Trong hồ sơ dự thầu 0,78 m3
129 Bê tông máng cửa thu nước, đá 1x2, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 0,126 m3
130 Lắp đặt cửa thu nước Trong hồ sơ dự thầu 6 cấu kiện
D TỔ CHỨC THI CÔNG
1 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Trong hồ sơ dự thầu 0,635 100m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 1,715 100m3
3 Phá nền đá C4 bằng máy đào 1,25m3 gắn búa thủy lực Trong hồ sơ dự thầu 0,735 100m3
4 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,25m3 Trong hồ sơ dự thầu 0,735 100m3
5 Đào móng rãnh, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 0,102 100m3
6 Phá rãnh đá C4 bằng máy đào 1,25m3 gắn búa thủy lực Trong hồ sơ dự thầu 0,044 100m3
7 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,25m3 Trong hồ sơ dự thầu 0,044 100m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 0,139 100m3
9 Phá đá C4 bằng máy đào 1,25m3 gắn búa thủy lực Trong hồ sơ dự thầu 0,059 100m3
10 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,25m3 Trong hồ sơ dự thầu 0,838 100m3
11 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Trong hồ sơ dự thầu 1,649 100m2
12 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Trong hồ sơ dự thầu 28 rọ
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Trong hồ sơ dự thầu 0,149 tấn
14 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Trong hồ sơ dự thầu 4,2 m3
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Trong hồ sơ dự thầu 0,064 tấn
16 Sản xuất và lắp dựng ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp Trong hồ sơ dự thầu 0,08 100m2
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Trong hồ sơ dự thầu 4 cấu kiện
18 Ray P43 (Khấu hao vật tư luân chuyển 7%*1 lần + 2%*6 tháng thi công = 19%) Trong hồ sơ dự thầu 0,602 tấn
19 Lắp đặt tháo dỡ ray P43 Trong hồ sơ dự thầu 0,014 1000m
20 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Trong hồ sơ dự thầu 1,6 m3
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 1,029 100m3
22 Khấu hao vật liệu chính thép hình (vật tư luân chuyển 7%*1 lần + 2%*6 tháng thi công = 19%) Trong hồ sơ dự thầu 8,794 tấn
23 Sản xuất dầm thép Trong hồ sơ dự thầu 8,794 tấn
24 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Trong hồ sơ dự thầu 8,794 tấn
25 Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu Trong hồ sơ dự thầu 4,05 1m3 cấu kiện
26 Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe Trong hồ sơ dự thầu 0,27 1m3 cấu kiện
27 Tôn dày 2mm mặt cầu Trong hồ sơ dự thầu 423,9 kg
28 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,25m3 Trong hồ sơ dự thầu 0,066 100m3
29 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 10 tấn Trong hồ sơ dự thầu 0,658 100m3
30 San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV Trong hồ sơ dự thầu 0,658 100m3
31 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Trong hồ sơ dự thầu 5,904 100m3
32 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 0,259 100m3
33 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 0,05 100m3
34 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 0,647 100m3
35 Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 Trong hồ sơ dự thầu 5,864 100m2
36 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Trong hồ sơ dự thầu 5,864 100m2
37 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Trong hồ sơ dự thầu 0,704 100m3
38 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Trong hồ sơ dự thầu 0,88 100m3
39 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 3,233 m3
40 Ván khuôn kim loại bó vỉa Trong hồ sơ dự thầu 0,608 100m2
41 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 Trong hồ sơ dự thầu 102 m
42 Bê tông móng, đá 4x6, mác 100 Trong hồ sơ dự thầu 1,326 m3
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 1,539 m3
44 Ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Trong hồ sơ dự thầu 0,082 100m2
45 Bê tông móng, đá 2x4, mác 100 Trong hồ sơ dự thầu 1,529 m3
46 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Trong hồ sơ dự thầu 30,57 m2
47 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 5,143 100m3
48 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV Trong hồ sơ dự thầu 2,204 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 5,143 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp IV Trong hồ sơ dự thầu 2,204 100m3
51 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Trong hồ sơ dự thầu 7,347 100m3
52 Đảm bảo an toàn giao thông Trong hồ sơ dự thầu 120 công
53 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Trong hồ sơ dự thầu 4 cái
54 Đèn nháy ban đêm Trong hồ sơ dự thầu 4 bộ
55 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 1,0x1,2 (m) (vận dụng) Trong hồ sơ dự thầu 2 cái
56 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Trong hồ sơ dự thầu 2 cái
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350 Trong hồ sơ dự thầu 51,196 m3
58 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép Trong hồ sơ dự thầu 1,491 100m2
59 Đắp cát nền móng công trình Trong hồ sơ dự thầu 12,448 m3
60 Thép hình (vật tư luân chuyển 7%*1 lần + 2%*2 tháng thi công) Trong hồ sơ dự thầu 4.977,93 kg
61 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép ray và dầm dẫn (Tháo dỡ tính bằng 60% lắp đặt) Trong hồ sơ dự thầu 4,978 tấn
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Trong hồ sơ dự thầu 1,687 tấn
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Trong hồ sơ dự thầu 0,136 tấn
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Trong hồ sơ dự thầu 0,988 tấn
65 Bơm nước hố móng Trong hồ sơ dự thầu 10 ca
66 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Trong hồ sơ dự thầu 1,056 100m3
67 Bao tải đất đắp bờ vây Trong hồ sơ dự thầu 288 cái
68 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Trong hồ sơ dự thầu 1,536 100m3
69 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp II Trong hồ sơ dự thầu 1,536 100m3
70 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 9,818 100m3
71 Phá đá C4 bằng máy đào 1,25m3 gắn búa thủy lực Trong hồ sơ dự thầu 1,091 100m3
72 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,25m3 Trong hồ sơ dự thầu 1,091 100m3
73 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Trong hồ sơ dự thầu 5,108 100m3
74 Sản xuất kết cấu đà giáo (vật tư luân chuyển 7%*1 lần + 2%*4 tháng thi công) Trong hồ sơ dự thầu 12,57 tấn
75 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép đà giáo Trong hồ sơ dự thầu 12,57 tấn
76 Gỗ kê chân đà giáo Trong hồ sơ dự thầu 7,68 m3
77 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Trong hồ sơ dự thầu 337,24 m3
78 Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 22 < L <= 33m Trong hồ sơ dự thầu 24 dầm/ 10m
79 Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 28 <= L < 35m Trong hồ sơ dự thầu 24 dầm
80 Ray P24 (Khấu hao vật tư luân chuyển 7%*1 lần + 2%*1 tháng thi công = 9%) Trong hồ sơ dự thầu 17,856 tấn
81 Lắp dặt ray P24 Trong hồ sơ dự thầu 0,744 1000m
82 Gỗ phục vụ thi công Trong hồ sơ dự thầu 7,65 m3
83 Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 22 < L <= 33m Trong hồ sơ dự thầu 24 dầm
84 Khấu hao vật tư chính (7%x1 lần + 2%x1 tháng thi công = 9%) Trong hồ sơ dự thầu 15,09 tấn
85 Sản xuất hệ giá pooctich Trong hồ sơ dự thầu 15,09 tấn
86 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ giá pooctich Trong hồ sơ dự thầu 15,09 tấn
87 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 7,964 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 7,964 100m3
89 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 10 tấn Trong hồ sơ dự thầu 5,329 100m3
90 San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV Trong hồ sơ dự thầu 5,329 100m3
E HẠNG MỤC CẦU DÍN TỦNG
F PHẦN CẦU TRÀN
1 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 Trong hồ sơ dự thầu 41,79 m3
2 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Trong hồ sơ dự thầu 1,563 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Trong hồ sơ dự thầu 0,94 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Trong hồ sơ dự thầu 3,646 tấn
5 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 Trong hồ sơ dự thầu 13,3 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn Trong hồ sơ dự thầu 0,49 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm Trong hồ sơ dự thầu 1,128 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm Trong hồ sơ dự thầu 0,918 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 196,46 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn Trong hồ sơ dự thầu 3,976 100m2
11 Đệm vữa XM M100 dày 10cm Trong hồ sơ dự thầu 4,88 m3
12 Quét nhựa bitum nóng vào tường Trong hồ sơ dự thầu 84,58 m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thanh chống, đá 1x2, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 14,4 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thanh chống Trong hồ sơ dự thầu 0,72 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thanh chống, đường kính <=10 mm Trong hồ sơ dự thầu 0,16 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thanh chống, đường kính <=18 mm Trong hồ sơ dự thầu 0,89 tấn
17 Đệm vữa XM M100 dày 10cm Trong hồ sơ dự thầu 3,324 m3
18 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 129,449 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 39,33 m3
20 Đệm vữa XM M100 dày 10cm Trong hồ sơ dự thầu 47,083 m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép Trong hồ sơ dự thầu 1,943 100m2
22 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 68,731 m3
23 Ván khuôn thép, ván khuôn tường, cao <=16 m Trong hồ sơ dự thầu 1,49 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 48,894 m3
25 Đệm vữa XM M100 dày 10cm Trong hồ sơ dự thầu 4,889 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép Trong hồ sơ dự thầu 0,71 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 90,276 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài bằng thép Trong hồ sơ dự thầu 1,318 100m2
29 Đệm vữa XM M50 dày 3cm Trong hồ sơ dự thầu 11,638 m3
30 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Trong hồ sơ dự thầu 83,54 m3
31 Bơm nước hố móng Trong hồ sơ dự thầu 12 ca
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 0,897 100m3
33 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 4,486 m3
34 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV Trong hồ sơ dự thầu 2,991 100m3
35 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV Trong hồ sơ dự thầu 14,956 m3
36 Phá đá C4 bằng máy đào 1,25m3 gắn búa thủy lực Trong hồ sơ dự thầu 1,016 100m3
37 Phá đá C3 bằng máy đào 1,25m3 gắn búa thủy lực Trong hồ sơ dự thầu 0,232 100m3
38 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,25m3 Trong hồ sơ dự thầu 1,248 100m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Trong hồ sơ dự thầu 1,561 100m3
40 Đắp đất đê quai thi công Trong hồ sơ dự thầu 0,558 100m3
41 Bao tải đắp đất Trong hồ sơ dự thầu 1.859 bao
42 Đắp đất sét bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Trong hồ sơ dự thầu 1,116 100m3
43 Đào phá đê quai bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 2,231 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 2,231 100m3
45 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Trong hồ sơ dự thầu 2,231 100m3
G PHẦN ĐƯỜNG TRÀN
1 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 3,821 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 3,727 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 0,708 100m3
4 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Trong hồ sơ dự thầu 7,95 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Trong hồ sơ dự thầu 80,33 m3
6 Rải giấy dầu lớp cách ly Trong hồ sơ dự thầu 4,017 100m2
7 Làm móng đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Trong hồ sơ dự thầu 4,017 100m2
8 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Trong hồ sơ dự thầu 0,349 100m2
9 Cắt khe đường bê tông Trong hồ sơ dự thầu 4,9 10m
10 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm Trong hồ sơ dự thầu 2 cái
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Trong hồ sơ dự thầu 0,088 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Trong hồ sơ dự thầu 0,018 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Trong hồ sơ dự thầu 0,007 tấn
14 Sơn cọc thủy trí Trong hồ sơ dự thầu 1,28 m2
15 chôn cọc thủy chí Trong hồ sơ dự thầu 2 cái
16 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Trong hồ sơ dự thầu 42 cái
17 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 2,844 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 2,844 100m3
19 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 7 tấn Trong hồ sơ dự thầu 1,248 100m3
20 San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV Trong hồ sơ dự thầu 1,248 100m3
H ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
1 Đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 1,835 100m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Trong hồ sơ dự thầu 8,413 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 16,396 100m3
4 Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp Trong hồ sơ dự thầu 17,117 100m3
5 Đào đất khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 6,101 m3
6 Đào khuôn đường, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 1,159 100m3
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Trong hồ sơ dự thầu 49,5 m3
8 Đệm cát sạn Trong hồ sơ dự thầu 51,537 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Trong hồ sơ dự thầu 274,864 m3
10 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Trong hồ sơ dự thầu 2,577 100m2
11 Rải giấy dầu lớp cách ly Trong hồ sơ dự thầu 17,179 100m2
12 Ván khuôn mặt đường Trong hồ sơ dự thầu 1,693 100m2
I THÍ NGHIỆM CỌC KHOAN NHỒI
1 Thí nghiệm kiểm tra chất lượng cọc BT bằng phương pháp Siêu âm Trong hồ sơ dự thầu 3 3 mặt cắt /lần
2 Khoaan kiểm tra xử lý cọc khoan nhồi, đường kính >80 Trong hồ sơ dự thầu 2 cọc
3 Thí nghiệm thử động biến dạng lớn PDA đường kính cọc (mm)<=1000 Trong hồ sơ dự thầu 3 lần
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->