Gói thầu: Xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200547179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Lạc Vệ |
| Tên gói thầu | Xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200501835 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, xã (Từ nguồn thu đấu giá QSDĐ) và các nguồn vốn hợp pháp khác (Nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 15:45:00 đến ngày 2020-06-01 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,382,108,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 150 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 150 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Chương V - E HSMT | 5,608 | m³ |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - E HSMT | 3.391,817 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - E HSMT | 547,63 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 2.864,65 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 1.074,797 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - E HSMT | 895,017 | m² |
| 9 | Lát gạch đất nung KT gạch 500x500mm | Chương V - E HSMT | 585,868 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Chương V - E HSMT | 309,149 | m2 |
| 11 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 240x60mm | Chương V - E HSMT | 36,252 | m2 |
| 12 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm | Chương V - E HSMT | 3,27 | m2 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,161 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,161 | 100m3 |
| 15 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 155 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - E HSMT | 155 | 1m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V - E HSMT | 334,551 | m2 |
| 18 | Sơn cửa đi, cửa sổ bằng sơn PU | Chương V - E HSMT | 334,551 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V - E HSMT | 67,245 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 67,245 | 1m2 |
| 21 | Thay kính trắng an toàn dày 6.38mm | Chương V - E HSMT | 62,162 | m2 |
| 22 | Khuôn cửa kép 60x250 gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 62,552 | m |
| 23 | Thay mới nẹp khuôn cửa gỗ Lim 10x40 | Chương V - E HSMT | 494,808 | m |
| 24 | Cửa đi panô kính gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 32,217 | m2 |
| 25 | Sơn cửa đi, cửa sổ bằng sơn PU | Chương V - E HSMT | 45,635 | m2 |
| 26 | Mua sắt vuông đặc KT 14x14mm làm hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 132,6 | kg |
| 27 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V - E HSMT | 0,13 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - E HSMT | 4,739 | m2 |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 4,739 | m2 |
| 30 | Khóa tay nắm cửa đi | Chương V - E HSMT | 7 | bộ |
| 31 | Bản lề cối mạ 160 | Chương V - E HSMT | 55 | cái |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 9,011 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - E HSMT | 4,35 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V - E HSMT | 8,7 | 100m2 |
| 35 | Khung xương hộp nhôm 35x75x2 làm đế sập. Nền mặt tấm nhôm ALUMIUM 3mm màu đỏ | Chương V - E HSMT | 29,56 | m2 |
| 36 | Mua chữ mạ đồng "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" chiều cao chữ cao 400 mm | Chương V - E HSMT | 34 | chữ |
| 37 | Mua chữ mạ đồng "NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM" chiều cao chữ cao 400 mm | Chương V - E HSMT | 31 | chữ |
| 38 | Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | Chương V - E HSMT | 377,088 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V - E HSMT | 5 | công |
| 40 | Lắp đặt đèn sát trần Led panel 600x600 36W | Chương V - E HSMT | 25 | bộ |
| 41 | Lắp đặt đèn Led panel D160 14W | Chương V - E HSMT | 19 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - E HSMT | 32 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - E HSMT | 9 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16x1x10mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 270 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 510 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 480 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 1.310 | m |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 3 pha 200A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 25 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 56 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 57 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 34 | cái |
| 59 | Lắp đặt đế âm | Chương V - E HSMT | 34 | hộp |
| 60 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 450x300x150 | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng | Chương V - E HSMT | 4 | máy |
| 62 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E HSMT | 13 | máy |
| 63 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm | Chương V - E HSMT | 0,45 | 100m |
| 64 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 0,45 | 100m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 55 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 0,45 | 100m |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 17 | cái |
| 69 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 70 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 71 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 9 | bộ |
| 74 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 75 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 7 | bộ |
| 76 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 77 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 78 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 79 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V - E HSMT | 153,428 | m2 |
| 80 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 153,428 | m2 |
| 81 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125 | Chương V - E HSMT | 153,428 | m2 |
| 82 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 953,7 | m2 |
| 83 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 4,3999 | tấn |
| 84 | Mua thép U120x46x3mm làm xà gồ | Chương V - E HSMT | 4.399,9328 | kg |
| 85 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 4,2926 | tấn |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 4,2926 | tấn |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 639,326 | 1m2 |
| 88 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 9,537 | 100m2 |
| 89 | Tôn úp nóc rộng 400 dày 0.45mm | Chương V - E HSMT | 74,05 | md |
| 90 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,126 | 100m3 |
| 91 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,126 | 100m3 |
| 92 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V - E HSMT | 8 | cọc |
| 93 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm | Chương V - E HSMT | 33 | m |
| 94 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - E HSMT | 180 | m |
| 95 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 96 | Chân bật d10 | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 97 | Kiểm tra điện trở tiếp đất | Chương V - E HSMT | 1 | ca |
| 98 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0039 | tấn |
| 99 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0136 | tấn |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,037 | 100m2 |
| 101 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,213 | m3 |
| B | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,907 | 100m3 |
| 2 | Lớp nilong giữ nước | Chương V - E HSMT | 930,046 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 139,507 | m3 |
| 4 | Đánh bóng sân bê tông | Chương V - E HSMT | 930,046 | m2 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V - E HSMT | 30,6 | 10m |
| 6 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m | Chương V - E HSMT | 4 | 1 cột |
| 7 | Cột thép tròn côn liền cần cao 8m dày 3mm | Chương V - E HSMT | 4 | cột |
| 8 | Lắp đèn + chóa | Chương V - E HSMT | 4 | 1 choá |
| 9 | Đèn pha LED L500xW210xH68 50W | Chương V - E HSMT | 4 | đèn |
| 10 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - E HSMT | 4 | 1 bảng |
| 11 | Bảng điện | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 12 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chương V - E HSMT | 0,4 | 100m |
| 13 | Dây dẫn 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 40 | m |
| 14 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 3,072 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 2,458 | 1m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,154 | 100m2 |
| 18 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,617 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 5,142 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0714 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0386 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,487 | tấn |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,091 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,406 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 5,748 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 15,203 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 6,219 | m3 |
| 28 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,3985 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,4655 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,218 | 100m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,02 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0985 | tấn |
| 33 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V - E HSMT | 0,137 | 100m² |
| 34 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,755 | m3 |
| 35 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,312 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0605 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1248 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,4276 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,279 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 5,724 | m3 |
| 41 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,839 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,658 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,3618 | tấn |
| 44 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 9,56 | m3 |
| 45 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,147 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0356 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0184 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0311 | tấn |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,996 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 25,552 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 2,049 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | 142,895 | m2 | |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 127,713 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 31,2 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 83,9 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 14,256 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 82,8 | m |
| 58 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 41,886 | m2 |
| 59 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 41,886 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 257,069 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 142,895 | m2 |
| 62 | Mua thép hình U80x40x3 làm xà gồ mái | Chương V - E HSMT | 237,8 | kg |
| 63 | Mua thép hình U100x40x3 làm vì kèo mái | Chương V - E HSMT | 189,625 | kg |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,231 | tấn |
| 65 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - E HSMT | 0,185 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 35,331 | 1m2 |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,231 | tấn |
| 68 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 0,185 | tấn |
| 69 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,92 | 100m2 |
| 70 | Tôn úp nóc rộng 400mm dày 0,45mm | Chương V - E HSMT | 24,4 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 0,174 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 73 | Đai sắt giữ ống nhựa thoát nước mái | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 74 | Rọ chắn rác D150 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 75 | Cửa đi panô kính gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 10,736 | m2 |
| 76 | Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 14,8024 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V - E HSMT | 25,5384 | 1m2 |
| 78 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - E HSMT | 31,169 | m2 |
| 79 | Khóa tay nắm tròn | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 80 | Chốt cửa inox | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 81 | Mua sắt vuông 12x12mm làm hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 228,48 | kg |
| 82 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V - E HSMT | 0,224 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 9,497 | 1m2 |
| 84 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 14,8139 | m2 |
| 85 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 7,028 | m3 |
| 86 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm | Chương V - E HSMT | 75,826 | m2 |
| 87 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 2,431 | m3 |
| 88 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 14,985 | m2 |
| 89 | Láng granitô nền sàn | Chương V - E HSMT | 14,985 | m2 |
| 90 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100 | Chương V - E HSMT | 32,4 | m |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - E HSMT | 10 | bộ |
| 93 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 94 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 96 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - E HSMT | 10 | hộp |
| 97 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 99 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Chương V - E HSMT | 30 | m |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 104 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 105 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0576 | 1m3 |
| 106 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,058 | 100m3 |
| 107 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V - E HSMT | 6 | cọc |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V - E HSMT | 22 | m |
| 109 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 110 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 111 | Chân bật d10 | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 112 | Kiểm tra điện trở tiếp đất | Chương V - E HSMT | 1 | ca |
| 113 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - E HSMT | 125,255 | m2 |
| 114 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V - E HSMT | 32,506 | m2 |
| 115 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 125,255 | m2 |
| 116 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 32,506 | 1m2 |
| 117 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - E HSMT | 11,52 | m2 |
| 118 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 11,52 | m2 |
| 119 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V - E HSMT | 18,893 | m2 |
| 120 | Mua thép hình L63x63x5 làm biển tên | Chương V - E HSMT | 14,35 | kg |
| 121 | Mua thép hộp 50x2 làm biển tên | Chương V - E HSMT | 42,84 | kg |
| 122 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 14x14mm | Chương V - E HSMT | 0,057 | tấn |
| 123 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 21,013 | 1m2 |
| 124 | Chữ đồng biển cổng cao 400: " TRUNG TÂM VĂN HÓA THÔN AN ĐỘNG" | Chương V - E HSMT | 24 | chữ |
| 125 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,738 | 100m3 |
| 126 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,2499 | 100m3 |
| 127 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 128 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 2,576 | m3 |
| 129 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0428 | 100m2 |
| 130 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,404 | 100m2 |
| 131 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,4127 | tấn |
| 132 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 3,703 | m3 |
| 133 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 4,503 | m3 |
| 134 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 10,78 | m3 |
| 135 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 35,28 | m2 |
| 136 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125 | Chương V - E HSMT | 0 | m2 |
| 137 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 138 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,002 | tấn |
| 139 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,0288 | m3 |
| 140 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 141 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 6,5 | 1m3 |
| 142 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 143 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,32 | m3 |
| 144 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0464 | tấn |
| 145 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,1361 | tấn |
| 146 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1,794 | m3 |
| 147 | Bu lông chân cột | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 148 | Mua thép hình I400x155x8mm làm cột thang | Chương V - E HSMT | 812,825 | kg |
| 149 | Mua thép hình làm chiếu nghỉ, bậc thang U200x80x5,2mm | Chương V - E HSMT | 1.241,275 | kg |
| 150 | Mua thép hình U50x50x5mm làm thanh góc đỡ bậc | Chương V - E HSMT | 236,775 | kg |
| 151 | Mua thép tấm dày 5mm làm thép sàn chiếu nghỉ và mặt bậc | Chương V - E HSMT | 275,1 | kg |
| 152 | Mua thép ống D60x1,2mm, D30x0,85mm làm tay vịn thang | Chương V - E HSMT | 186,66 | kg |
| 153 | Gia công thang sắt | Chương V - E HSMT | 2,68 | tấn |
| 154 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V - E HSMT | 2,68 | tấn |
| 155 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 133,312 | 1m2 |
| 156 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 0,289 | m3 |
| C | PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V - E HSMT | 1 | trung tâm |
| 2 | Lắp đặt đầu báo khói quang điện | Chương V - E HSMT | 2,5 | 10 đầu |
| 3 | Đế và đầu báo khói quang điện | Chương V - E HSMT | 25 | đầu |
| 4 | Chuông báo cháy | Chương V - E HSMT | 5 | chuông |
| 5 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V - E HSMT | 1 | 5 chuông |
| 6 | Đèn báo cháy | Chương V - E HSMT | 5 | đèn |
| 7 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V - E HSMT | 1 | 5 đèn |
| 8 | Nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V - E HSMT | 6 | nút |
| 9 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V - E HSMT | 2 | 5 nút |
| 10 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V - E HSMT | 5 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút nhấn | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75 mm2 | Chương V - E HSMT | 350 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm | Chương V - E HSMT | 350 | m |
| 14 | Điện trở cuối kênh | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng 120 ôm/75 ôm | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 1 | cái | |
| 17 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V - E HSMT | 7 | bộ |
| 18 | Lắp đặt bình bọt ABC - MFZL4 | Chương V - E HSMT | 14 | bình |
| 19 | Bình chữa cháy CO2 - MT3 | Chương V - E HSMT | 7 | bình |
| 20 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Chương V - E HSMT | 1 | kênh |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75 mm2 | Chương V - E HSMT | 125 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm | Chương V - E HSMT | 125 | m |
| 23 | Măng xông nối ống D16 | Chương V - E HSMT | 55 | cái |
| 24 | Kẹp đỡ ống D16 | Chương V - E HSMT | 85 | cái |
| 25 | Đèn exit | Chương V - E HSMT | 10 | đèn |
| 26 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V - E HSMT | 2 | 5 đèn |
| 27 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V - E HSMT | 12 | đèn |
| 28 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V - E HSMT | 2,4 | 5 đèn |
| 29 | Lắp đặt hộp kỹ thuật thông tầng | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 0,36 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 65mm | Chương V - E HSMT | 0,52 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 0,04 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 0,38 | 100m |
| 35 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V - E HSMT | 0,1512 | 100m³ |
| 36 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1512 | 100m³ |
| 37 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100/65mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 65/50mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100/25mm | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 44 | Lắp đặt van góc, ĐK50mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 46 | Lắp bích thép rỗng, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 18 | cặp bích |
| 47 | Lắp đặt van cổng, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt trụ cứu hoả 2 cửa ra D65mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 52 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK <=25mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 53 | Vòi rồng chữa cháy D65 10Bar 20m có khớp nối | Chương V - E HSMT | 2 | cuộn |
| 54 | Lăng chữa cháy D65 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 55 | Vòi rồng chữa cháy D50 10Bar 20m có khớp nối | Chương V - E HSMT | 5 | cuộn |
| 56 | Lăng chữa cháy D50 | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 800x600x220 | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 58 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường KT 400x500x180 | Chương V - E HSMT | 5 | hộp |
| 59 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt rọ hút, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt y lọc, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | Chương V - E HSMT | 75 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 0,75 | 100 m |
| 65 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng | Chương V - E HSMT | 2 | máy |
| 66 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, D15mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc áp lực 2 ngưỡng | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 68 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 0,36 | 100m |
| 69 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | Chương V - E HSMT | 0,94 | 100m |
| D | THIẾT BỊ MÁY BƠM, BÁO CHÁY | |||
| 1 | Máy bơm phòng cháy chữa cháy | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 2 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diezen | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 3 | Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Tủ điều khiển 2 máy bơm (01 điện + 01 bù), công suất 20HP | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| E | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Loa thùng | Chương V - E HSMT | 1 | Đôi |
| 2 | Lao treo | Chương V - E HSMT | 2 | Đôi |
| 3 | Loa sub | Chương V - E HSMT | 2 | Chiếc |
| 4 | Mixer | Chương V - E HSMT | 1 | Chiếc |
| 5 | Công suất | Chương V - E HSMT | 3 | Chiếc |
| 6 | Dây loa, dây điện, dây tín hiêu, zắc các loại | Chương V - E HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Micro không dây | Chương V - E HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Micro để bàn | Chương V - E HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Đầu đĩa - Midi - DVD | Chương V - E HSMT | 1 | Chiếc |
| 10 | Tủ để thiết bị âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Búa liềm | 1 | Chiếc | |
| 12 | Khẩu hiệu 2 bên sân khấu | Chương V - E HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Rèm cửa, vách kính | Chương V - E HSMT | 58 | m2 |
| 14 | Bàn hội trường | Chương V - E HSMT | 8 | Chiếc |
| 15 | Tượng bác hồ | Chương V - E HSMT | 1 | Chiếc |
| 16 | Ghế đơn gỗ | Chương V - E HSMT | 30 | Chiếc |
| 17 | Ghế đơn hòa phát | Chương V - E HSMT | 100 | Chiếc |
| 18 | Bục để tượng Bác Hồ | Chương V - E HSMT | 1 | Chiếc |
| 19 | Bục phát biểu | Chương V - E HSMT | 1 | Chiếc |
| 20 | Phông sân khấu nền nhung lụa | Chương V - E HSMT | 128 | m |
| 21 | Phông sân khấu nền cờ | Chương V - E HSMT | 6 | m |
| 22 | Rải nhung lụa trang trí hai bên | Chương V - E HSMT | 12 | m |
| 23 | Sao vàng 5 cánh | Chương V - E HSMT | 1 | Chiếc |
| 24 | Điều hòa đứng 42000 BTU | Chương V - E HSMT | 4 | Chiếc |
| 25 | Điều hòa 12000 BTU | Chương V - E HSMT | 13 | Chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi