Gói thầu: Xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200547179-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lạc Vệ
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200501835
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, xã (Từ nguồn thu đấu giá QSDĐ) và các nguồn vốn hợp pháp khác (Nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 15:45:00 đến ngày 2020-06-01 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,382,108,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT 150 m2
2 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 150 m2
3 Phá dỡ kết cấu tường gạch Chương V - E HSMT 5,608
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - E HSMT 3.391,817 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - E HSMT 547,63 m2
6 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 2.864,65 m2
7 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 1.074,797 m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - E HSMT 895,017
9 Lát gạch đất nung KT gạch 500x500mm Chương V - E HSMT 585,868 m2
10 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Chương V - E HSMT 309,149 m2
11 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 240x60mm Chương V - E HSMT 36,252 m2
12 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm Chương V - E HSMT 3,27 m2
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,161 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,161 100m3
15 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 155 m2
16 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E HSMT 155 1m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V - E HSMT 334,551 m2
18 Sơn cửa đi, cửa sổ bằng sơn PU Chương V - E HSMT 334,551 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - E HSMT 67,245 m2
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 67,245 1m2
21 Thay kính trắng an toàn dày 6.38mm Chương V - E HSMT 62,162 m2
22 Khuôn cửa kép 60x250 gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 62,552 m
23 Thay mới nẹp khuôn cửa gỗ Lim 10x40 Chương V - E HSMT 494,808 m
24 Cửa đi panô kính gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 32,217 m2
25 Sơn cửa đi, cửa sổ bằng sơn PU Chương V - E HSMT 45,635 m2
26 Mua sắt vuông đặc KT 14x14mm làm hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 132,6 kg
27 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - E HSMT 0,13 tấn
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 4,739 m2
29 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 4,739 m2
30 Khóa tay nắm cửa đi Chương V - E HSMT 7 bộ
31 Bản lề cối mạ 160 Chương V - E HSMT 55 cái
32 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 9,011 100m2
33 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - E HSMT 4,35 100m2
34 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V - E HSMT 8,7 100m2
35 Khung xương hộp nhôm 35x75x2 làm đế sập. Nền mặt tấm nhôm ALUMIUM 3mm màu đỏ Chương V - E HSMT 29,56 m2
36 Mua chữ mạ đồng "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" chiều cao chữ cao 400 mm Chương V - E HSMT 34 chữ
37 Mua chữ mạ đồng "NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM" chiều cao chữ cao 400 mm Chương V - E HSMT 31 chữ
38 Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Chương V - E HSMT 377,088 m2
39 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V - E HSMT 5 công
40 Lắp đặt đèn sát trần Led panel 600x600 36W Chương V - E HSMT 25 bộ
41 Lắp đặt đèn Led panel D160 14W Chương V - E HSMT 19 bộ
42 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - E HSMT 32 bộ
43 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - E HSMT 9 bộ
44 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V - E HSMT 8 bộ
45 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16x1x10mm2 Chương V - E HSMT 100 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - E HSMT 50 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E HSMT 270 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 510 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 480 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - E HSMT 1.310 m
51 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V - E HSMT 4 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - E HSMT 1 cái
53 Lắp đặt các automat 3 pha 200A Chương V - E HSMT 1 cái
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 25 cái
55 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 20 cái
56 Lắp đặt quạt trần Chương V - E HSMT 15 cái
57 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - E HSMT 10 cái
58 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E HSMT 34 cái
59 Lắp đặt đế âm Chương V - E HSMT 34 hộp
60 Lắp đặt tủ điện tổng KT 450x300x150 Chương V - E HSMT 1 hộp
61 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng Chương V - E HSMT 4 máy
62 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V - E HSMT 13 máy
63 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Chương V - E HSMT 0,45 100m
64 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 0,45 100m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - E HSMT 150 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 55 m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 0,45 100m
68 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E HSMT 17 cái
69 Tháo dỡ bệ xí Chương V - E HSMT 8 cái
70 Tháo dỡ chậu rửa Chương V - E HSMT 9 cái
71 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V - E HSMT 8 cái
72 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 8 bộ
73 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 9 bộ
74 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 9 cái
75 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 7 bộ
76 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - E HSMT 1 bộ
77 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V - E HSMT 4 bộ
78 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - E HSMT 4 bộ
79 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - E HSMT 153,428 m2
80 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 153,428 m2
81 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125 Chương V - E HSMT 153,428 m2
82 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 953,7 m2
83 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 4,3999 tấn
84 Mua thép U120x46x3mm làm xà gồ Chương V - E HSMT 4.399,9328 kg
85 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 4,2926 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 4,2926 tấn
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 639,326 1m2
88 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 9,537 100m2
89 Tôn úp nóc rộng 400 dày 0.45mm Chương V - E HSMT 74,05 md
90 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,126 100m3
91 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,126 100m3
92 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V - E HSMT 8 cọc
93 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Chương V - E HSMT 33 m
94 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - E HSMT 180 m
95 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - E HSMT 5 cái
96 Chân bật d10 Chương V - E HSMT 6 cái
97 Kiểm tra điện trở tiếp đất Chương V - E HSMT 1 ca
98 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0039 tấn
99 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0136 tấn
100 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,037 100m2
101 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,213 m3
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,907 100m3
2 Lớp nilong giữ nước Chương V - E HSMT 930,046 m2
3 Bê tông nền, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 139,507 m3
4 Đánh bóng sân bê tông Chương V - E HSMT 930,046 m2
5 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - E HSMT 30,6 10m
6 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m Chương V - E HSMT 4 1 cột
7 Cột thép tròn côn liền cần cao 8m dày 3mm Chương V - E HSMT 4 cột
8 Lắp đèn + chóa Chương V - E HSMT 4 1 choá
9 Đèn pha LED L500xW210xH68 50W Chương V - E HSMT 4 đèn
10 Lắp bảng điện cửa cột Chương V - E HSMT 4 1 bảng
11 Bảng điện Chương V - E HSMT 4 cái
12 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Chương V - E HSMT 0,4 100m
13 Dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 40 m
14 Khung móng cột M24x300x300x675 Chương V - E HSMT 4 bộ
15 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 3,072 m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 2,458 1m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,154 100m2
18 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,617 100m3
19 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 5,142 m3
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0714 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0386 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,487 tấn
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,091 100m2
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,406 100m2
25 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 5,748 m3
26 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 15,203 m3
27 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 6,219 m3
28 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,3985 100m3
29 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,4655 100m3
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,218 100m3
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,02 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0985 tấn
33 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V - E HSMT 0,137 100m²
34 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,755 m3
35 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,312 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0605 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1248 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,4276 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,279 tấn
40 Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 5,724 m3
41 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,839 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,658 tấn
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,3618 tấn
44 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 9,56 m3
45 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,147 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0356 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0184 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0311 tấn
49 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,996 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 25,552 m3
51 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 2,049 m3
52 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 142,895 m2
53 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 127,713 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 31,2 m2
55 Trát trần, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 83,9 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 14,256 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 82,8 m
58 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 41,886 m2
59 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 41,886 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 257,069 m2
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 142,895 m2
62 Mua thép hình U80x40x3 làm xà gồ mái Chương V - E HSMT 237,8 kg
63 Mua thép hình U100x40x3 làm vì kèo mái Chương V - E HSMT 189,625 kg
64 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,231 tấn
65 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - E HSMT 0,185 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 35,331 1m2
67 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,231 tấn
68 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - E HSMT 0,185 tấn
69 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,92 100m2
70 Tôn úp nóc rộng 400mm dày 0,45mm Chương V - E HSMT 24,4 m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 0,174 100m
72 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 12 cái
73 Đai sắt giữ ống nhựa thoát nước mái Chương V - E HSMT 12 cái
74 Rọ chắn rác D150 Chương V - E HSMT 4 cái
75 Cửa đi panô kính gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 10,736 m2
76 Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 14,8024 m2
77 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - E HSMT 25,5384 1m2
78 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E HSMT 31,169 m2
79 Khóa tay nắm tròn Chương V - E HSMT 4 bộ
80 Chốt cửa inox Chương V - E HSMT 18 cái
81 Mua sắt vuông 12x12mm làm hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 228,48 kg
82 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V - E HSMT 0,224 tấn
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 9,497 1m2
84 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 14,8139 m2
85 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 7,028 m3
86 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm Chương V - E HSMT 75,826 m2
87 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 2,431 m3
88 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 14,985 m2
89 Láng granitô nền sàn Chương V - E HSMT 14,985 m2
90 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100 Chương V - E HSMT 32,4 m
91 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E HSMT 1 cái
92 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - E HSMT 10 bộ
93 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V - E HSMT 4 bộ
94 Lắp đặt quạt trần Chương V - E HSMT 5 cái
95 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E HSMT 10 cái
96 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - E HSMT 10 hộp
97 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 8 cái
98 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - E HSMT 1 hộp
99 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - E HSMT 1 hộp
100 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - E HSMT 200 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Chương V - E HSMT 30 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V - E HSMT 50 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V - E HSMT 150 m
104 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - E HSMT 2 hộp
105 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0576 1m3
106 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,058 100m3
107 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V - E HSMT 6 cọc
108 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V - E HSMT 22 m
109 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - E HSMT 50 m
110 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - E HSMT 3 cái
111 Chân bật d10 Chương V - E HSMT 3 cái
112 Kiểm tra điện trở tiếp đất Chương V - E HSMT 1 ca
113 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - E HSMT 125,255 m2
114 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - E HSMT 32,506 m2
115 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 125,255 m2
116 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 32,506 1m2
117 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - E HSMT 11,52 m2
118 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 11,52 m2
119 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - E HSMT 18,893 m2
120 Mua thép hình L63x63x5 làm biển tên Chương V - E HSMT 14,35 kg
121 Mua thép hộp 50x2 làm biển tên Chương V - E HSMT 42,84 kg
122 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 14x14mm Chương V - E HSMT 0,057 tấn
123 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 21,013 1m2
124 Chữ đồng biển cổng cao 400: " TRUNG TÂM VĂN HÓA THÔN AN ĐỘNG" Chương V - E HSMT 24 chữ
125 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,738 100m3
126 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,2499 100m3
127 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,054 100m2
128 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 2,576 m3
129 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0428 100m2
130 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,404 100m2
131 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,4127 tấn
132 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 3,703 m3
133 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 4,503 m3
134 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 10,78 m3
135 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 35,28 m2
136 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125 Chương V - E HSMT 0 m2
137 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,002 100m2
138 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,002 tấn
139 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,0288 m3
140 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V - E HSMT 1 cái
141 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 6,5 1m3
142 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,108 100m2
143 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,32 m3
144 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0464 tấn
145 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,1361 tấn
146 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT 1,794 m3
147 Bu lông chân cột Chương V - E HSMT 8 cái
148 Mua thép hình I400x155x8mm làm cột thang Chương V - E HSMT 812,825 kg
149 Mua thép hình làm chiếu nghỉ, bậc thang U200x80x5,2mm Chương V - E HSMT 1.241,275 kg
150 Mua thép hình U50x50x5mm làm thanh góc đỡ bậc Chương V - E HSMT 236,775 kg
151 Mua thép tấm dày 5mm làm thép sàn chiếu nghỉ và mặt bậc Chương V - E HSMT 275,1 kg
152 Mua thép ống D60x1,2mm, D30x0,85mm làm tay vịn thang Chương V - E HSMT 186,66 kg
153 Gia công thang sắt Chương V - E HSMT 2,68 tấn
154 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V - E HSMT 2,68 tấn
155 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 133,312 1m2
156 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 0,289 m3
C PCCC
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V - E HSMT 1 trung tâm
2 Lắp đặt đầu báo khói quang điện Chương V - E HSMT 2,5 10 đầu
3 Đế và đầu báo khói quang điện Chương V - E HSMT 25 đầu
4 Chuông báo cháy Chương V - E HSMT 5 chuông
5 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V - E HSMT 1 5 chuông
6 Đèn báo cháy Chương V - E HSMT 5 đèn
7 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V - E HSMT 1 5 đèn
8 Nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V - E HSMT 6 nút
9 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V - E HSMT 2 5 nút
10 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V - E HSMT 5 hộp
11 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút nhấn Chương V - E HSMT 2 hộp
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75 mm2 Chương V - E HSMT 350 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm Chương V - E HSMT 350 m
14 Điện trở cuối kênh Chương V - E HSMT 3 cái
15 Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng 120 ôm/75 ôm Chương V - E HSMT 3 bộ
16 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 1 cái
17 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V - E HSMT 7 bộ
18 Lắp đặt bình bọt ABC - MFZL4 Chương V - E HSMT 14 bình
19 Bình chữa cháy CO2 - MT3 Chương V - E HSMT 7 bình
20 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V - E HSMT 1 kênh
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75 mm2 Chương V - E HSMT 125 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm Chương V - E HSMT 125 m
23 Măng xông nối ống D16 Chương V - E HSMT 55 cái
24 Kẹp đỡ ống D16 Chương V - E HSMT 85 cái
25 Đèn exit Chương V - E HSMT 10 đèn
26 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V - E HSMT 2 5 đèn
27 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V - E HSMT 12 đèn
28 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V - E HSMT 2,4 5 đèn
29 Lắp đặt hộp kỹ thuật thông tầng Chương V - E HSMT 2 hộp
30 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - E HSMT 2 cái
31 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 0,36 100m
32 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 65mm Chương V - E HSMT 0,52 100m
33 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm Chương V - E HSMT 0,04 100m
34 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 0,38 100m
35 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Chương V - E HSMT 0,1512 100m³
36 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1512 100m³
37 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 16 cái
38 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Chương V - E HSMT 5 cái
39 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Chương V - E HSMT 6 cái
40 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100/65mm Chương V - E HSMT 3 cái
41 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 65/50mm Chương V - E HSMT 5 cái
42 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100/25mm Chương V - E HSMT 14 cái
43 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 14 cái
44 Lắp đặt van góc, ĐK50mm Chương V - E HSMT 5 cái
45 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Chương V - E HSMT 3 cái
46 Lắp bích thép rỗng, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 18 cặp bích
47 Lắp đặt van cổng, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 4 cái
48 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 2 cái
49 Lắp đặt trụ cứu hoả 2 cửa ra D65mm Chương V - E HSMT 1 cái
50 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Chương V - E HSMT 1 cái
51 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 Chương V - E HSMT 1 bể
52 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK <=25mm Chương V - E HSMT 2 cái
53 Vòi rồng chữa cháy D65 10Bar 20m có khớp nối Chương V - E HSMT 2 cuộn
54 Lăng chữa cháy D65 Chương V - E HSMT 2 cái
55 Vòi rồng chữa cháy D50 10Bar 20m có khớp nối Chương V - E HSMT 5 cuộn
56 Lăng chữa cháy D50 Chương V - E HSMT 5 cái
57 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 800x600x220 Chương V - E HSMT 1 hộp
58 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường KT 400x500x180 Chương V - E HSMT 5 hộp
59 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 4 cái
60 Lắp đặt rọ hút, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 2 cái
61 Lắp đặt y lọc, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 2 cái
62 Lắp đặt tủ điều khiển bơm Chương V - E HSMT 1 tủ
63 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 Chương V - E HSMT 75 m
64 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 0,75 100 m
65 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng Chương V - E HSMT 2 máy
66 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, D15mm Chương V - E HSMT 1 cái
67 Lắp đặt công tắc áp lực 2 ngưỡng Chương V - E HSMT 2 cái
68 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 0,36 100m
69 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm Chương V - E HSMT 0,94 100m
D THIẾT BỊ MÁY BƠM, BÁO CHÁY
1 Máy bơm phòng cháy chữa cháy Chương V - E HSMT 1 cái
2 Máy bơm chữa cháy động cơ Diezen Chương V - E HSMT 1 cái
3 Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh Chương V - E HSMT 1 tủ
4 Tủ điều khiển 2 máy bơm (01 điện + 01 bù), công suất 20HP Chương V - E HSMT 1 tủ
E CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Loa thùng Chương V - E HSMT 1 Đôi
2 Lao treo Chương V - E HSMT 2 Đôi
3 Loa sub Chương V - E HSMT 2 Chiếc
4 Mixer Chương V - E HSMT 1 Chiếc
5 Công suất Chương V - E HSMT 3 Chiếc
6 Dây loa, dây điện, dây tín hiêu, zắc các loại Chương V - E HSMT 1 Bộ
7 Micro không dây Chương V - E HSMT 1 Bộ
8 Micro để bàn Chương V - E HSMT 1 Bộ
9 Đầu đĩa - Midi - DVD Chương V - E HSMT 1 Chiếc
10 Tủ để thiết bị âm thanh Chương V - E HSMT 1 Bộ
11 Búa liềm 1 Chiếc
12 Khẩu hiệu 2 bên sân khấu Chương V - E HSMT 2 Bộ
13 Rèm cửa, vách kính Chương V - E HSMT 58 m2
14 Bàn hội trường Chương V - E HSMT 8 Chiếc
15 Tượng bác hồ Chương V - E HSMT 1 Chiếc
16 Ghế đơn gỗ Chương V - E HSMT 30 Chiếc
17 Ghế đơn hòa phát Chương V - E HSMT 100 Chiếc
18 Bục để tượng Bác Hồ Chương V - E HSMT 1 Chiếc
19 Bục phát biểu Chương V - E HSMT 1 Chiếc
20 Phông sân khấu nền nhung lụa Chương V - E HSMT 128 m
21 Phông sân khấu nền cờ Chương V - E HSMT 6 m
22 Rải nhung lụa trang trí hai bên Chương V - E HSMT 12 m
23 Sao vàng 5 cánh Chương V - E HSMT 1 Chiếc
24 Điều hòa đứng 42000 BTU Chương V - E HSMT 4 Chiếc
25 Điều hòa 12000 BTU Chương V - E HSMT 13 Chiếc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->