Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200552919-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Võng La
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200548588
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 15:31:00 đến ngày 2020-05-28 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,588,336,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật Chương V 9,285 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật Chương V 3,741 100m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 101,39 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật Chương V 238,024 m
5 Tháo dỡ lan can gỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 34,5 m
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 17,16 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 90,944 m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật Chương V 321,066 m2
9 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 16,053 m3
10 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch vỉa nghiêng trên mái Mô tả kỹ thuật Chương V 154,08 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật Chương V 12,794 m3
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật Chương V 3,743 m3
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật Chương V 1.608,79 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 695,069 m2
15 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật Chương V 81,271 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,813 100m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,329 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,445 100m2
19 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Mô tả kỹ thuật Chương V 52 lỗ khoan
20 Bơm keo bê tông Mô tả kỹ thuật Chương V 52 lỗ
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,795 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,082 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,891 m3
24 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,034 tấn
25 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 1,975 tấn
26 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 0,348 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 208,966 1m2
28 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,034 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 1,975 tấn
30 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 0,348 tấn
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật Chương V 3,582 100m2
32 Úp nóc + sườn Mô tả kỹ thuật Chương V 37 m
33 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
34 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
35 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 38,2 m
36 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cọc
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,82 100m
38 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 50 cái
39 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
40 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 250,5 m2
41 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 250,035 m2
42 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 140,944 m2
43 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật Chương V 320 m2
44 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 70,89 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật Chương V 70,89 m2
46 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 70,89 m2
47 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 166,98 m2
48 Sản xuất lan can inox Mô tả kỹ thuật Chương V 31,05 1m2
49 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 31,05 m2
50 Sản xuất cửa đi 2 cánh nhôm hệ, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong Mô tả kỹ thuật Chương V 77,699 m2
51 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật Chương V 20 bộ
52 Sản xuất cửa sổ quay 2 cánh nhôm hệ, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện Kinlong Mô tả kỹ thuật Chương V 25,011 m2
53 Gia công cửa song sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 18,48 m2
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 53,772 1m2
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 18,48 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 1.626,665 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 519,675 m2
58 Bàn làm việc melamin màu vàng. KT: 1400x700x760 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
59 Ghế quay văn phòng Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
60 Tủ tài liệu sắt sơn tĩnh điện.KT: 1000x500x1830 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
61 Bàn làm việc melamin màu vàng. KT : 1400x700x760: Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
62 Ghế quay văn phòng Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
63 Tủ tài liệu sắt sơn tĩnh điện. KT: 1000x500x1830 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
64 Bàn họp nâu bóng gỗ vơ nia sơn phủ PU KT : 4000x1400x760: Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
65 Ghế gấp Inox đệm tựa bọc da Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
66 Bàn họp chân sắt sơn tĩnh điện, mặt bàn gỗ vơ nia sơn phủ PU. KT: 2100x500x760 Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
67 Bàn thư ký chân sắt sơn tĩnh điện mặt gỗ MDF, sơn phủ PU. KT: 1600x500x760 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
68 Băng ghế hội trường 4 chỗ, khung sắt sơn tĩnh điện, khung ghế mạ, tựa ngồi bọc da đỏ vân mưa PVC KT: 2000x400x960: Mô tả kỹ thuật Chương V 22 băng
69 Ghế gấp Inox đệm tựa bọc da Mô tả kỹ thuật Chương V 30 cái
70 Bục nói chuyện gỗ vơ nia sơn phủ PU Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
71 Bục tượng Bác gỗ vơ nia sơn phủ PU, Tượng Bác làm bằng thạch cao Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
72 Phông cờ (vải nhung rêu, cờ đỏ) Mô tả kỹ thuật Chương V 28,8 m2
73 Đảng cộng sản Mô tả kỹ thuật Chương V 5,7 m2
74 Ngôi sao búa liềm mê ca gương cắt ghép nối Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
75 Loa thùng Martin 215 Công suất âm thanh: 1500w, tần số thấp nhất: 45Hz, tần số cao nhất : 18Khz, Way: 2way, màu sắc đen, trở kháng 4ohm, mức độ âm thanh: 101db, KT: rộng 560mm x cao 1066mm x dài 496mm. Trọng lượng: 59kg Mô tả kỹ thuật Chương V 1 đôi
76 Cục đẩy công suất JA 5000: AC 220v, tần số 50~60Hz, protect Output relay, tần số âm thanh 20Hz-20KHz+-0.3db, S/N Ratini 103db, Input Imperdance: 20Kohm (Balance)/10ohm (Unbalance) Input circuitry; 1.4v, THD:<0.05%@8ohm 1KHz. Công suất 800wx2 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
77 Bàn trộn tín hiệu âm thanh Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
78 Micro không dây cầm tay Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
79 Tủ đựng thiết bị âm thanh Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
80 Dây loa Mô tả kỹ thuật Chương V 300 m
81 Giá loa Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
82 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật Chương V 90,56 m2
83 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 7,02 m3
84 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 0,116 100m3
85 Ni lông chống mất nước Mô tả kỹ thuật Chương V 70,2 m2
86 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,02 m3
87 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Mô tả kỹ thuật Chương V 90,56 m2
88 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,616 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->