Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200550401-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200550091 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 16:58:00 đến ngày 2020-06-01 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,783,107,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HOÁ | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1166 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3654 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4506 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1297 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7524 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5308 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7459 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3373 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,4178 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,4798 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4841 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3833 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,771 | m3 |
| 15 | Lấp đất chân móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,22 | m3 |
| 16 | Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6503 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1688 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1688 | 100m3 |
| 19 | San đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1688 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0303 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2127 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3011 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8523 | tấn |
| 24 | SXLD ván khuôn cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9177 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6048 | m3 |
| 26 | Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,89 | m3 |
| 27 | Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,38 | m3 |
| 28 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1469 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2634 | tấn |
| 30 | SXLD ván khuôn lanh tô, thanh vòm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,395 | 100m2 |
| 31 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8765 | m3 |
| 32 | SXLD cốt thép dầm, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9564 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép dầm, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3528 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép dầm, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3377 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4283 | 100m2 |
| 36 | Bê tông dầm nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8445 | m3 |
| 37 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6819 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1721 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4021 | m3 |
| 40 | SXLD ván khuôn giằng tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m2 |
| 41 | SXLD cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0913 | tấn |
| 43 | Bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m3 |
| 44 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5522 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5522 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,17 | 1m2 |
| 47 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6542 | 100m2 |
| 48 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,386 | m2 |
| 49 | SXLD ván khuôn bê tông lót bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lót bậc tam cấp, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,46 | m3 |
| 51 | Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, xây bậc, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9052 | m3 |
| 52 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,1796 | m2 |
| 53 | Trát dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,548 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 405,2418 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,8786 | m2 |
| 56 | Trát cột ngoài hiên, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,1648 | m2 |
| 57 | Trát phào chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 289,34 | m |
| 58 | Đắp chữ nhà văn hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 59 | Lát đá bậc tam cấp, cầu thang vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,386 | m2 |
| 60 | Ốp đá granit bậc sân khấu, bậc sảnh, bậc hiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,257 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,0334 | m2 |
| 62 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8516 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 806,248 | m2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350,157 | m2 |
| 65 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5475 | tấn |
| 66 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,9089 | m2 |
| 67 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,94 | 1m2 |
| 68 | SXLD cửa đi thép hộp sơn tĩnh điện (bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,128 | m2 |
| 69 | SXLD cửa sổ nhôm kính (bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m2 |
| 70 | Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút chếch PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút vuông PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m, D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 75 | Đế sứ kim thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 76 | Dây dẫn sét CT3-fi10 tròn trơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 77 | Bật sắt CT3-Fi12 dài 150 chẻ chân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 78 | Dây nối cọc CT3-fi12 tròn gai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 79 | Lắp đặt cọc tiếp địa L63x63x6, H=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 80 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 81 | Bảng điện phòng, dặt MCB, nhựa chống cháy, có mica che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 82 | Công tắc ba 1 chiều (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 83 | Công tắc bốn 1 chiều (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 84 | Công tắc đôi 1 chiều (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Công tắc đơn 1 chiều (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần có khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 87 | Đèn Led ốp trần lắp nổ 300x300x12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 88 | Lắp đặt bóng đèn pha Led 125W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 89 | Ổ cắm đôi 16A (mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 90 | MCB -2P 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | MCB -1P 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 93 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 94 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy, đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 97 | Tủ tôn cửa kính KT:600 x 400 x 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 98 | Bình bọt hóa học MFZ4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 99 | Biển báo PCCC (tôn sơn đỏ chữ màu trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CÁC CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,182 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0877 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5066 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1747 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3052 | m3 |
| 6 | SXLD ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1516 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0289 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3434 | m3 |
| 10 | SXLD ván khuôn dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1673 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0744 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2649 | tấn |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0667 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1678 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0762 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0762 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3245 | m3 |
| 18 | SXLD ván khuôn cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1478 | 100m2 |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0781 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | tấn |
| 21 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8131 | m3 |
| 22 | Xây tường gạch Tuynel 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0019 | m3 |
| 23 | Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1181 | m3 |
| 24 | SXLD ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0291 | 100m2 |
| 25 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0127 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1304 | m3 |
| 27 | SXLD ván khuôn dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2051 | 100m2 |
| 28 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0451 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2515 | tấn |
| 30 | Bê tông dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3155 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1906 | 100m2 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2386 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,756 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,4687 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,863 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,7194 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,459 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1232 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5716 | m2 |
| 40 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,36 | m2 |
| 41 | Tấm mech ngăn nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 42 | SXLD cửa đi thép hộp sơn tĩnh điện (bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m2 |
| 43 | SXLD cửa sổ nhôm kính (bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,4687 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,5824 | m2 |
| 46 | Công tắc đôi 1 chiều (Mặt + hạt + đế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 47 | Đèn LED ốp trần lắp nổi D120x35x6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 48 | Đèn LED ốp trần lắp nổi D170x35x12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 49 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 51 | Ống nhựa chống cháy PVC D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 52 | Ống PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 53 | Tê PPR D25x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 54 | cút ren trong ppr ∅20x90° | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 55 | cút ppr25x90° | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 56 | Van 2 chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống U.PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống U.PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 59 | Lắp đặt Cút pvc d90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 60 | Tê xiên U.PVC D110x135 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút u.pvc d110x135° | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút u.pvc d90x110° | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống U.PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút u.pvc d60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 65 | Tê xiên U.PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 66 | Côn PVC D110/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Côn PVC D90/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Van xả D15 LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 70 | Lắp đặt côn PPR 50/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt MS ren ngoài PPR 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt T côn PPR 50/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 74 | Van PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Rắc co PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 76 | Măng sông hàn PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 77 | Lắp đặt phao điện cho bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu xí xổm + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt chậu lavabo 1 vòi (Gồm: chậu + Vòi + Xiphong + Dây cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 84 | Máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt Van tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt Xi phong tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt gương soi + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1267 | 100m3 |
| 89 | SXLD ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0108 | 100m2 |
| 90 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 91 | Ván khuôn BT móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0357 | 100m2 |
| 92 | SXLD cốt thép móng bể, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0663 | tấn |
| 93 | SXLD cốt thép móng bể, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0513 | tấn |
| 94 | Bê tông móng bể, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9808 | m3 |
| 95 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8697 | m3 |
| 96 | SXLD ván khuôn dầm, giằng bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0182 | 100m2 |
| 97 | SXLD cốt thép dầm, giằng bể, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0162 | tấn |
| 98 | Bê tông dầm, giằng bể, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2006 | m3 |
| 99 | Trát tường trong bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,11 | m2 |
| 100 | Láng bể dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6933 | m2 |
| 101 | SXLD ván khuôn tấm đan bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 102 | SXLD cốt thép tấm đan bể, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0499 | tấn |
| 103 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 104 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 105 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0422 | 100m3 |
| 106 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1687 | 100m3 |
| 107 | SXLD ván khuôn bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0108 | 100m2 |
| 108 | Bê tông lót móng bể phốt, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 109 | SXLD ván khuôn bê tông đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0327 | 100m2 |
| 110 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn đáy bể, cốt thép đường kính d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0537 | tấn |
| 111 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm đáy bể,cốt thép đường kính d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0125 | tấn |
| 112 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm đáy bể, cốt thép đường kính 10<d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0513 | tấn |
| 113 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4792 | m3 |
| 114 | Bê tông dầm đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5016 | m3 |
| 115 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,508 | m3 |
| 116 | SXLD ván khuôn giằng bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0191 | 100m2 |
| 117 | SXLD cốt thép giằng bể, đường kính d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0162 | tấn |
| 118 | Bê tông giằng bể, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2006 | m3 |
| 119 | Trát tường trong bể bằng vữa xi măng M75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0034 | m2 |
| 120 | Trát tường ngoài bể bằng vữa xi măng M75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m2 |
| 121 | Đánh mầu bằng xi măng nguyên chất trong bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,6436 | m2 |
| 122 | SXlD ván khuôn tấm nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0564 | 100m2 |
| 123 | SXLD cốt thép tấm đan bể, cốt thép đường kính d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0447 | tấn |
| 124 | Bê tông tấm đan bể, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,564 | m3 |
| 125 | SXLD ván khuôn tấm nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0064 | 100m2 |
| 126 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm nắp bể, cốt thép đường kính d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | tấn |
| 127 | Bê tông tấm nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | m3 |
| 128 | Lắp dựng tấm nắp bể bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 129 | Lấp đất bể bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | 100m3 |
| 130 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0267 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0267 | 100m3 |
| 132 | San đầm đất mặt, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0267 | 100m3 |
| 133 | Đệm base dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,31 | 100m3 |
| 134 | Lót giấy nilon 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m2 |
| 135 | Bê tông sân, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m3 |
| 136 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m2 |
| 137 | Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6456 | m3 |
| 138 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,188 | m2 |
| 139 | Sơn tường ngăn sân vườn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,188 | m2 |
| 140 | Đắp đất mầu vườn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,732 | m3 |
| 141 | Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2144 | m3 |
| 142 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,04 | m2 |
| 143 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,04 | m2 |
| 144 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 145 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 146 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0096 | tấn |
| 147 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0096 | tấn |
| 148 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,56 | 1m2 |
| 149 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0487 | 100m2 |
| 150 | ốp tấm alu 2 mặt bảng tin | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| 151 | Cửa kính trượt khung nhôm (trọn bộ bao gồm cả sản xuất, lắp dựng, khóa cửa.... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,1954 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0647 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,7794 | m2 |
| 4 | Đào phá kết cấu bê tông dầm, sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0396 | 100m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1 | m2 |
| 6 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m2 |
| 7 | Phá kết cấu gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3341 | 100m3 |
| 8 | Đào phá đá cấp III móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5783 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0847 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1562 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0367 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi