Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200550401-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200550091
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 16:58:00 đến ngày 2020-06-01 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,783,107,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HOÁ
1 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1166 100m3
2 SXLD ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3654 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4506 m3
4 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1297 tấn
5 SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7524 tấn
6 SXLD cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5308 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7459 100m2
8 Bê tông móng đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3373 m3
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,4178 m3
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,4798 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,07 100m2
12 SXLD cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4841 tấn
13 SXLD cốt thép, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3833 tấn
14 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,771 m3
15 Lấp đất chân móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,22 m3
16 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6503 100m3
17 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1688 100m3
18 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1688 100m3
19 San đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1688 100m3
20 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,0303 m3
21 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2127 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3011 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8523 tấn
24 SXLD ván khuôn cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9177 100m2
25 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6048 m3
26 Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,89 m3
27 Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,38 m3
28 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1469 tấn
29 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2634 tấn
30 SXLD ván khuôn lanh tô, thanh vòm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,395 100m2
31 Bê tông đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8765 m3
32 SXLD cốt thép dầm, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9564 tấn
33 SXLD cốt thép dầm, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3528 tấn
34 SXLD cốt thép dầm, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3377 tấn
35 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4283 100m2
36 Bê tông dầm nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8445 m3
37 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6819 tấn
38 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1721 100m2
39 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,4021 m3
40 SXLD ván khuôn giằng tường thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m2
41 SXLD cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 tấn
42 SXLD cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0913 tấn
43 Bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 m3
44 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5522 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5522 tấn
46 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,17 1m2
47 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6542 100m2
48 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,386 m2
49 SXLD ván khuôn bê tông lót bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,146 100m2
50 Bê tông lót bậc tam cấp, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,46 m3
51 Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, xây bậc, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9052 m3
52 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,1796 m2
53 Trát dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,548 m2
54 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 405,2418 m2
55 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 230,8786 m2
56 Trát cột ngoài hiên, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,1648 m2
57 Trát phào chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 289,34 m
58 Đắp chữ nhà văn hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
59 Lát đá bậc tam cấp, cầu thang vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,386 m2
60 Ốp đá granit bậc sân khấu, bậc sảnh, bậc hiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,257 m2
61 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,0334 m2
62 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8516 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 806,248 m2
64 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 350,157 m2
65 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5475 tấn
66 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,9089 m2
67 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,94 1m2
68 SXLD cửa đi thép hộp sơn tĩnh điện (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,128 m2
69 SXLD cửa sổ nhôm kính (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m2
70 Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
71 Lắp đặt ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
72 Lắp đặt cút chếch PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
73 Lắp đặt cút vuông PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
74 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m, D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
75 Đế sứ kim thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
76 Dây dẫn sét CT3-fi10 tròn trơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
77 Bật sắt CT3-Fi12 dài 150 chẻ chân Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
78 Dây nối cọc CT3-fi12 tròn gai Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
79 Lắp đặt cọc tiếp địa L63x63x6, H=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
80 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
81 Bảng điện phòng, dặt MCB, nhựa chống cháy, có mica che Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
82 Công tắc ba 1 chiều (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
83 Công tắc bốn 1 chiều (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
84 Công tắc đôi 1 chiều (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
85 Công tắc đơn 1 chiều (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
86 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần có khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
87 Đèn Led ốp trần lắp nổ 300x300x12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
88 Lắp đặt bóng đèn pha Led 125W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
89 Ổ cắm đôi 16A (mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
90 MCB -2P 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
91 MCB -1P 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
92 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
93 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
94 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
95 Lắp đặt ống nhựa chống cháy, đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
96 Lắp đặt ống nhựa chống cháy, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
97 Tủ tôn cửa kính KT:600 x 400 x 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
98 Bình bọt hóa học MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
99 Biển báo PCCC (tôn sơn đỏ chữ màu trắng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
B HẠNG MỤC: CÁC CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ
1 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,182 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0877 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5066 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1747 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3052 m3
6 SXLD ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1516 100m2
7 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0289 tấn
8 SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 tấn
9 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3434 m3
10 SXLD ván khuôn dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1673 100m2
11 SXLD cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0744 tấn
12 SXLD cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2649 tấn
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0667 m3
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1678 100m3
15 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0762 100m3
16 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0762 100m3
17 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3245 m3
18 SXLD ván khuôn cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1478 100m2
19 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0781 tấn
20 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 tấn
21 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8131 m3
22 Xây tường gạch Tuynel 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0019 m3
23 Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1181 m3
24 SXLD ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0291 100m2
25 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0127 tấn
26 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1304 m3
27 SXLD ván khuôn dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2051 100m2
28 SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0451 tấn
29 SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2515 tấn
30 Bê tông dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3155 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1906 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2386 tấn
33 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,756 m3
34 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,4687 m2
35 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,863 m2
36 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,7194 m2
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,459 m2
38 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1232 m2
39 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5716 m2
40 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,36 m2
41 Tấm mech ngăn nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
42 SXLD cửa đi thép hộp sơn tĩnh điện (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 m2
43 SXLD cửa sổ nhôm kính (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52 m2
44 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,4687 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,5824 m2
46 Công tắc đôi 1 chiều (Mặt + hạt + đế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
47 Đèn LED ốp trần lắp nổi D120x35x6W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
48 Đèn LED ốp trần lắp nổi D170x35x12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
50 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
51 Ống nhựa chống cháy PVC D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
52 Ống PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
53 Tê PPR D25x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
54 cút ren trong ppr ∅20x90° Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
55 cút ppr25x90° Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
56 Van 2 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
57 Lắp đặt ống U.PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
58 Lắp đặt ống U.PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
59 Lắp đặt Cút pvc d90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
60 Tê xiên U.PVC D110x135 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
61 Lắp đặt cút u.pvc d110x135° Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
62 Lắp đặt cút u.pvc d90x110° Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
63 Lắp đặt ống U.PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
64 Lắp đặt cút u.pvc d60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
65 Tê xiên U.PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
66 Côn PVC D110/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
67 Côn PVC D90/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
68 Van xả D15 LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
69 Lắp đặt ống PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
70 Lắp đặt côn PPR 50/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
71 Lắp đặt MS ren ngoài PPR 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 Lắp đặt T côn PPR 50/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
73 Lắp đặt cút PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
74 Van PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
75 Rắc co PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
76 Măng sông hàn PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
77 Lắp đặt phao điện cho bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
78 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
79 Lắp đặt chậu xí xổm + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
80 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
81 Lắp đặt chậu lavabo 1 vòi (Gồm: chậu + Vòi + Xiphong + Dây cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
82 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
83 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
84 Máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
85 Lắp đặt Van tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
86 Lắp đặt Xi phong tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
87 Lắp đặt gương soi + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
88 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1267 100m3
89 SXLD ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0108 100m2
90 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
91 Ván khuôn BT móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0357 100m2
92 SXLD cốt thép móng bể, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0663 tấn
93 SXLD cốt thép móng bể, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0513 tấn
94 Bê tông móng bể, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9808 m3
95 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8697 m3
96 SXLD ván khuôn dầm, giằng bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0182 100m2
97 SXLD cốt thép dầm, giằng bể, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0162 tấn
98 Bê tông dầm, giằng bể, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2006 m3
99 Trát tường trong bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,11 m2
100 Láng bể dày 2,0 cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6933 m2
101 SXLD ván khuôn tấm đan bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 100m2
102 SXLD cốt thép tấm đan bể, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0499 tấn
103 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
104 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1cấu kiện
105 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0422 100m3
106 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1687 100m3
107 SXLD ván khuôn bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0108 100m2
108 Bê tông lót móng bể phốt, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
109 SXLD ván khuôn bê tông đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0327 100m2
110 Gia công lắp dựng cốt thép sàn đáy bể, cốt thép đường kính d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0537 tấn
111 Gia công lắp dựng cốt thép dầm đáy bể,cốt thép đường kính d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0125 tấn
112 Gia công lắp dựng cốt thép dầm đáy bể, cốt thép đường kính 10<d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0513 tấn
113 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4792 m3
114 Bê tông dầm đáy bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5016 m3
115 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,508 m3
116 SXLD ván khuôn giằng bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0191 100m2
117 SXLD cốt thép giằng bể, đường kính d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0162 tấn
118 Bê tông giằng bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2006 m3
119 Trát tường trong bể bằng vữa xi măng M75 dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0034 m2
120 Trát tường ngoài bể bằng vữa xi măng M75 dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m2
121 Đánh mầu bằng xi măng nguyên chất trong bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,6436 m2
122 SXlD ván khuôn tấm nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0564 100m2
123 SXLD cốt thép tấm đan bể, cốt thép đường kính d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0447 tấn
124 Bê tông tấm đan bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,564 m3
125 SXLD ván khuôn tấm nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0064 100m2
126 Gia công lắp dựng cốt thép tấm nắp bể, cốt thép đường kính d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,004 tấn
127 Bê tông tấm nắp bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 m3
128 Lắp dựng tấm nắp bể bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1cấu kiện
129 Lấp đất bể bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,056 100m3
130 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0267 100m3
131 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0267 100m3
132 San đầm đất mặt, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0267 100m3
133 Đệm base dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,31 100m3
134 Lót giấy nilon 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 m2
135 Bê tông sân, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m3
136 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 m2
137 Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6456 m3
138 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,188 m2
139 Sơn tường ngăn sân vườn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,188 m2
140 Đắp đất mầu vườn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,732 m3
141 Xây gạch Tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2144 m3
142 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,04 m2
143 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,04 m2
144 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
145 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
146 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0096 tấn
147 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0096 tấn
148 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,56 1m2
149 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0487 100m2
150 ốp tấm alu 2 mặt bảng tin Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
151 Cửa kính trượt khung nhôm (trọn bộ bao gồm cả sản xuất, lắp dựng, khóa cửa.... Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
C HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,1954 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0647 tấn
3 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,7794 m2
4 Đào phá kết cấu bê tông dầm, sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0396 100m3
5 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,1 m2
6 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 m2
7 Phá kết cấu gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3341 100m3
8 Đào phá đá cấp III móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5783 100m3
9 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0847 100m3
10 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1562 100m3
11 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0367 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->