Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200550620-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Ninh Thắng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200549247 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 16:41:00 đến ngày 2020-06-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,190,283,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà văn hóa | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 96,66 | m2 |
| 2 | Mua cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,15 | m2 |
| 3 | Mua phụ kiện cửa đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11 | bộ |
| 4 | Mua cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,51 | m2 |
| 5 | Mua phụ kiện cửa sổ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21 | bộ |
| 6 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 96,66 | m2 |
| 7 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0225 | tấn |
| 8 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,16 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,16 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43,3136 | m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 714,1167 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 843,2136 | m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,4749 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,7864 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9288 | 100m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn tường cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.244,0642 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 311,0153 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 311,0153 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả Mykolor hoặc tương đương - Vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 311,0153 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 311,9344 | m2 |
| 21 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo HSTK đã được phê duyệt | 311,9344 | m2 |
| 22 | Phá dỡ Nền gạch cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ hệ thống đường dây điện cho nhà văn hóa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 26 | Mua điều hòa Panasonic 24000 BTU hoặc tương đương | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 27 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | máy |
| 28 | Dây đồng , bảo ôn điều hòa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 29 | Mua hệ thống đèn leg chiếu sáng ba đèn chiếu sáng sân khấu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 30 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48 | bộ |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50 | m |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 250 | m |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | m |
| 35 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 200 | m |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | m |
| 37 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,9944 | m2 |
| 42 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,04 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,9944 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,04 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 46 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 47 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bồn |
| 57 | Hệ thống đường ống cấp nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Tb |
| B | Cổng phụ, tường rào sang nhà công an: | |||
| 1 | Sản xuất các kết cấu thép khác, cổng thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,055 | tấn |
| 2 | Gia công lắp dựng tôn bịt khung | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7072 | m2 |
| 3 | Mũi mác gang đúc,khong tròn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17 | cái |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 5 | Đào móng băng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,488 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1183 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1294 | m3 |
| 8 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,8206 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8018 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0333 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,132 | tấn |
| 12 | Ván khuôn giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1092 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,726 | m3 |
| 14 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8283 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,55 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,2 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,75 | m2 |
| C | Nâng cấp sân khuôn viên | |||
| 1 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 ( bù vênh và nâng cấp sân) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 116,8 | m3 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu khác đục nhám mặt bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.168 | m2 |
| 3 | Lát nền bằng đá tự nhiên, tiết diện đá <=0,16 m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.365 | m2 |
| D | Bồn cây khuôn viên | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,3337 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,5344 | m3 |
| 3 | Bo vỉa đá tự nhiên loại 1 dạng đứng 20x30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 141,7 | m |
| 4 | Lắp dựng bo vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 142 | cái |
| E | Phần đường mở rộng và vỉa hè trước UBND | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6175 | 100m3 |
| 2 | Đầm lại nền cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6175 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6175 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2058 | 100m3 |
| 5 | Đệm cát tạo phẳng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,1752 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,168 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,815 | m3 |
| 8 | Bo vỉa đá tự nhiên loại 1 dạng đứng 20x30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 121 | m |
| 9 | Bo vỉa đá tự nhiên loại 2 dạng đứng 20x20 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | m |
| 10 | Lắp dựng bo vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 141 | cái |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,652 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,978 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng tấm đan rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 221 | cái |
| 14 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,584 | m3 |
| 15 | Bo bồn cây dạng đứng 10x15x50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 144 | viên |
| 16 | Lát đá chèn bồn cây, tiết diện đá <=0,16 m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,12 | m2 |
| 17 | Đệm cát quanh bo bồn cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,756 | m3 |
| 18 | Lát vỉa hè bằng đá tự nhiên , tiết diện đá <=0,16 m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 597 | m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,8 | m3 |
| 20 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 55,3 | m3 |
| 21 | Đệm cát vỉa hè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,59 | m3 |
| 22 | Đầm nền vỉa hè và cổng vào cơ quan, đầm chặt K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,791 | 100m3 |
| 23 | Đào rãnh, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 330,6331 | m3 |
| 24 | Đắp đất rãnh , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6081 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,0484 | m3 |
| 26 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,4632 | m3 |
| 27 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46,7879 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất , đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3234 | 100m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 207,744 | m2 |
| 30 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74,944 | m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,6957 | m3 |
| 32 | Cốt thép tấm đan rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0359 | tấn |
| 33 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6244 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 237 | cái |
| 35 | Mua tấm gang đúc đậy hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 36 | Hố thu gom nước + song chắn rác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| F | Rãnh thoát nước sân | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 99,1039 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,0333 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,0547 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,9155 | m3 |
| 5 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,8098 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5837 | 100m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 151,232 | m2 |
| 8 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74,6104 | m2 |
| 9 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,519 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8036 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5331 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 154 | cái |
| G | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,3835 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,4125 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,706 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0639 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,152 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0106 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0663 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,7603 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5406 | m3 |
| 11 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1285 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2642 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0198 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1677 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2233 | m3 |
| 16 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,3351 | m3 |
| 17 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8476 | m3 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3373 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1971 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0823 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3269 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,1669 | m3 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2364 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3536 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,3745 | m3 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40,4552 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,6694 | m2 |
| 28 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23 | m |
| 29 | Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,45 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 59,154 | m2 |
| 31 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,794 | tấn |
| 32 | Gia công lắp dựng tôn bịt khung | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,47 | m2 |
| 33 | Cút, tê tráng kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 34 | cái |
| 34 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,794 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,125 | m2 |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2155 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0289 | tấn |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1645 | 100m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8093 | m3 |
| 40 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,8483 | m3 |
| 41 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,2136 | m3 |
| 42 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1455 | tấn |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 67,8125 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43,3075 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43,75 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 117,05 | m2 |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,6042 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi