Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200550620-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Ninh Thắng
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200549247
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 16:41:00 đến ngày 2020-06-01 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,190,283,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà văn hóa
1 Tháo dỡ cửa Theo HSTK đã được phê duyệt 96,66 m2
2 Mua cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép Theo HSTK đã được phê duyệt 48,15 m2
3 Mua phụ kiện cửa đi Theo HSTK đã được phê duyệt 11 bộ
4 Mua cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép Theo HSTK đã được phê duyệt 48,51 m2
5 Mua phụ kiện cửa sổ Theo HSTK đã được phê duyệt 21 bộ
6 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo HSTK đã được phê duyệt 96,66 m2
7 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0225 tấn
8 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK đã được phê duyệt 29,16 m2
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK đã được phê duyệt 29,16 m2
10 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 43,3136 m2
11 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 714,1167 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 843,2136 m2
13 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSTK đã được phê duyệt 3,4749 100m2
14 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo HSTK đã được phê duyệt 2,7864 100m2
15 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9288 100m2
16 Cạo bỏ lớp sơn tường cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 1.244,0642 m2
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK đã được phê duyệt 311,0153 m2
18 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 311,0153 m2
19 Bả bằng bột bả Mykolor hoặc tương đương - Vào tường Theo HSTK đã được phê duyệt 311,0153 m2
20 Tháo dỡ trần Theo HSTK đã được phê duyệt 311,9344 m2
21 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao Theo HSTK đã được phê duyệt 311,9344 m2
22 Phá dỡ Nền gạch cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 20 m2
23 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 20 m2
24 Tháo dỡ hệ thống đường dây điện cho nhà văn hóa Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
25 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSTK đã được phê duyệt 10 cái
26 Mua điều hòa Panasonic 24000 BTU hoặc tương đương Theo HSTK đã được phê duyệt 8 bộ
27 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) Theo HSTK đã được phê duyệt 8 máy
28 Dây đồng , bảo ôn điều hòa Theo HSTK đã được phê duyệt 8 bộ
29 Mua hệ thống đèn leg chiếu sáng ba đèn chiếu sáng sân khấu Theo HSTK đã được phê duyệt 3 bộ
30 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK đã được phê duyệt 13 bộ
31 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Theo HSTK đã được phê duyệt 48 bộ
32 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 50 m
33 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 250 m
34 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 100 m
35 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 200 m
36 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 100 m
37 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
38 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
39 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
40 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
41 Phá dỡ Nền gạch lá nem Theo HSTK đã được phê duyệt 11,9944 m2
42 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo HSTK đã được phê duyệt 33,04 m2
43 Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 11,9944 m2
44 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 33,04 m2
45 Tháo dỡ chậu rửa Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
46 Tháo dỡ bệ xí Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
47 Tháo dỡ chậu tiểu Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
48 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK đã được phê duyệt 2 bộ
49 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK đã được phê duyệt 2 bộ
50 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK đã được phê duyệt 2 bộ
51 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo HSTK đã được phê duyệt 2 bộ
52 Lắp đặt gương soi Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
53 Lắp đặt kệ kính Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
54 Lắp đặt giá treo Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
55 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
56 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bồn
57 Hệ thống đường ống cấp nước Theo HSTK đã được phê duyệt 1 Tb
B Cổng phụ, tường rào sang nhà công an:
1 Sản xuất các kết cấu thép khác, cổng thép Theo HSTK đã được phê duyệt 0,055 tấn
2 Gia công lắp dựng tôn bịt khung Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7072 m2
3 Mũi mác gang đúc,khong tròn Theo HSTK đã được phê duyệt 17 cái
4 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK đã được phê duyệt 3,6 m2
5 Đào móng băng, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 35,488 m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1183 100m3
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,1294 m3
8 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,8206 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,8018 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0333 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,132 tấn
12 Ván khuôn giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1092 100m2
13 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,726 m3
14 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,8283 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 12,55 m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 13,2 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 25,75 m2
C Nâng cấp sân khuôn viên
1 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 ( bù vênh và nâng cấp sân) Theo HSTK đã được phê duyệt 116,8 m3
2 Phá dỡ các kết cấu khác đục nhám mặt bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 1.168 m2
3 Lát nền bằng đá tự nhiên, tiết diện đá <=0,16 m2 Theo HSTK đã được phê duyệt 1.365 m2
D Bồn cây khuôn viên
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Theo HSTK đã được phê duyệt 15,3337 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,5344 m3
3 Bo vỉa đá tự nhiên loại 1 dạng đứng 20x30 Theo HSTK đã được phê duyệt 141,7 m
4 Lắp dựng bo vỉa Theo HSTK đã được phê duyệt 142 cái
E Phần đường mở rộng và vỉa hè trước UBND
1 Đào san đất, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6175 100m3
2 Đầm lại nền cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6175 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6175 100m3
4 Cấp phối đá dăm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2058 100m3
5 Đệm cát tạo phẳng Theo HSTK đã được phê duyệt 6,1752 m3
6 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 41,168 m3
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,815 m3
8 Bo vỉa đá tự nhiên loại 1 dạng đứng 20x30 Theo HSTK đã được phê duyệt 121 m
9 Bo vỉa đá tự nhiên loại 2 dạng đứng 20x20 Theo HSTK đã được phê duyệt 20 m
10 Lắp dựng bo vỉa Theo HSTK đã được phê duyệt 141 cái
11 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,652 m3
12 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 3,978 100m2
13 Lắp dựng tấm đan rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 221 cái
14 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,584 m3
15 Bo bồn cây dạng đứng 10x15x50 Theo HSTK đã được phê duyệt 144 viên
16 Lát đá chèn bồn cây, tiết diện đá <=0,16 m2 Theo HSTK đã được phê duyệt 15,12 m2
17 Đệm cát quanh bo bồn cây Theo HSTK đã được phê duyệt 0,756 m3
18 Lát vỉa hè bằng đá tự nhiên , tiết diện đá <=0,16 m2 Theo HSTK đã được phê duyệt 597 m2
19 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,8 m3
20 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 55,3 m3
21 Đệm cát vỉa hè Theo HSTK đã được phê duyệt 16,59 m3
22 Đầm nền vỉa hè và cổng vào cơ quan, đầm chặt K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,791 100m3
23 Đào rãnh, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 330,6331 m3
24 Đắp đất rãnh , độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,6081 100m3
25 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 21,0484 m3
26 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 21,4632 m3
27 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 46,7879 m3
28 Vận chuyển đất , đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 1,3234 100m3
29 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 207,744 m2
30 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 74,944 m2
31 Bê tông tấm đan rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 9,6957 m3
32 Cốt thép tấm đan rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 1,0359 tấn
33 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6244 100m2
34 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 237 cái
35 Mua tấm gang đúc đậy hố ga Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
36 Hố thu gom nước + song chắn rác Theo HSTK đã được phê duyệt 4 bộ
F Rãnh thoát nước sân
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 99,1039 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 33,0333 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 12,0547 m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 11,9155 m3
5 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 16,8098 m3
6 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5837 100m3
7 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 151,232 m2
8 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 74,6104 m2
9 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 11,519 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,8036 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5331 100m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 154 cái
G CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 26,3835 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 4,4125 100m
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,706 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0639 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,152 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0106 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 0,016 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0663 100m2
9 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,7603 m3
10 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5406 m3
11 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,1285 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2642 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0198 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1677 100m2
15 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,2233 m3
16 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,3351 m3
17 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,8476 m3
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3373 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1971 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0823 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3269 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,1669 m3
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2364 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3536 100m2
25 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,3745 m3
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 40,4552 m2
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 18,6694 m2
28 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 23 m
29 Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng Theo HSTK đã được phê duyệt 21,45 m2
30 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 59,154 m2
31 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Theo HSTK đã được phê duyệt 0,794 tấn
32 Gia công lắp dựng tôn bịt khung Theo HSTK đã được phê duyệt 3,47 m2
33 Cút, tê tráng kẽm Theo HSTK đã được phê duyệt 34 cái
34 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Theo HSTK đã được phê duyệt 0,794 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 4,125 m2
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2155 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0289 tấn
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1645 100m2
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,8093 m3
40 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 18,8483 m3
41 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,2136 m3
42 Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1455 tấn
43 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK đã được phê duyệt 67,8125 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 43,3075 m2
45 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 43,75 m2
46 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 117,05 m2
47 Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 22,6042 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->