Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200552340-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Phú Mỹ |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200259324 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 16:50:00 đến ngày 2020-06-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,054,393,066 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,815,000 VNĐ ((Chín mươi triệu tám trăm mười năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Đường giao thông | |||
| 1 | Phát hoang dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,64 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110cv, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | 100m3 |
| 3 | Đào vét bùn hữu cơ máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,833 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,833 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 6 | Cày xới mặt đường bê tông nhựa hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,212 | 100m2 |
| 7 | Lu lèn nền đường cũ cày xới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,212 | 100m2 |
| 8 | Lu lèn nguyên thổ, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,876 | 100m3 |
| 9 | Bù vênh mặt đường CPĐD đá 0x4, K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,428 | 100m3 |
| 10 | Làm mặt đường CPĐD đá 0x4, K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,828 | 100m3 |
| 11 | Làm mặt đường CPĐD đá 0x4, K>=0,95, đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,435 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất taluy lề đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K >= 0,90, đất tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất taluy lề đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K >= 0,90, đất mua | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,509 | 100m3 |
| 14 | Bê tông xi măng M150 lề trái bề dày trung bình 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,121 | m3 |
| 15 | Bạt nilon chống mất nước bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,172 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,83 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xi măng đá 1x2 M250 dày 16cm, bê tông thương phẩm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 738,754 | m3 |
| 18 | Rải thảm mặt đường BTN C12,5, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,467 | 100m2 |
| 19 | Làm khe ngang mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,225 | 10m |
| 20 | Trám khe mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 156,512 | m2 |
| 21 | Cắt mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,215 | 10m |
| 22 | Tưới nhựa dính bám, TC tưới 0,5Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,384 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường BTN C12,5, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,626 | 100m2 |
| 24 | Tưới nhựa thấm bám, TC tưới 1,0Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,467 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | trụ |
| B | Hạng mục 2: Mương thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào, đất cấp 2 (tính 50% khối lượng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,194 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng thủ công, đất cấp 2 (tính 50% khối lượng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 619,355 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,85 (tính 50% khối lượng đất đắp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,835 | 100m3 |
| 4 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, K=0,85 (tính 50% khối lượng đất đắp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 183,474 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5T, phạm vi <=700m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,719 | 100m3 |
| 6 | Lớp đá Dmax <= 6, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,574 | m3 |
| 7 | Lớp vữa M75 dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.137,257 | m2 |
| 8 | Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 241,549 | m3 |
| 9 | Thép móng 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,641 | tấn |
| 10 | Thép tường 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,34 | tấn |
| 11 | Thép đà giằng 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,222 | tấn |
| 12 | Thép tấm đan 10<D<=18 loại I (50x100x15cm), loại II (50x70x15cm), loại III (100x100x15cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,83 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,536 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn tường, đà giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,329 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn tấm đan loại I (50x100x15cm), loại II (50x70x15cm), loại III (100x100x15cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,388 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,383 | m3 |
| 17 | Bê tông tường đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,157 | m3 |
| 18 | Bê tông đà giằng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,648 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan loại I (50x100x15cm), loại II (50x70x15cm), loại III (100x100x15cm) đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,461 | m3 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan loại I (50x100x15cm), loại II (50x70x15cm) bằng thủ công <250kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.672 | cái |
| 21 | Lắp đặt tấm đan loại III (100x100x15cm) bằng thủ công >250kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước Ø34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,627 | 100m |
| 23 | Phá dỡ bê tông mương hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,096 | m3 |
| 24 | Bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,335 | m2 |
| 25 | Đào đất làm cống tròn D400, bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,424 | 100m3 |
| 26 | Móng đá Dmax<=6 chèn cát, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,769 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cống, mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,127 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,423 | m3 |
| 29 | Bê tông mối nối cống đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,228 | m3 |
| 30 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, D400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | mối nối |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, D400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | đoạn ống |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, D400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | đoạn ống |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1,5m, D400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | đoạn ống |
| 34 | Ván khuôn hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,176 | 100m2 |
| 35 | Bê tông tường hố thu đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,175 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,304 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m3 |
| 38 | Thép tấm đan hố thu + thép lưới chắn rác D<=18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | tấn |
| 39 | Ván khuôn tấm đan loại IV (50x100x10cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 loại IV (50x100x10cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | m3 |
| 41 | Lắp đặt tấm đan loại IV (50x100x10cm), trọng lượng < 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi