Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn Văn Tảo, xã Thanh An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200552016-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thanh An, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn Văn Tảo, xã Thanh An |
| Số hiệu KHLCNT | 20200535391 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 170 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 16:35:00 đến ngày 2020-05-28 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,390,248,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Nhân công dọn vệ sinh, dọn cỏ mặt bằng bậc 3/7 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | công |
| 2 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 104,1 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 10m, thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 104,1 | m3 |
| 4 | Đào xúc bùn, máy đào <=0,8m3, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,164 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 54,1507 | 100m3 |
| 6 | Trừ KL tận dụng từ các hạng mục(hệ số đầm chặt bằng 1,22) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | -268,777 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bùn, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,205 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,205 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,275 | 100m |
| 10 | Mua tre cây làm giằng tường chắn đất loại 4m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | cây |
| 11 | Dây thép buộc 1 ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | kg |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt phên tre (dùng chắn cát) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34,01 | m2 |
| 13 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3069 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3069 | 100m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,862 | m3 |
| 16 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5545 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,1246 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,8177 | 100m3 |
| B | ||||
| 1 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 76,298 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,0519 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 42,23 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,6892 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,0001 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2818 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,0388 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7429 | 100m3 |
| 9 | Lớp nilong chống mất nước bê tông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 228,2 | m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,228 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30,06 | m3 |
| 12 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,5659 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đất, bùn, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,8149 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, bùn 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,8149 | 100m3 |
| 15 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2136 | 100m3 |
| 16 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Block màu tự chèn dày 6cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 413,22 | m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,2649 | m3 |
| 18 | Mua bó vỉa bê tông KT 260x100x230 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 118 | md |
| 19 | Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 118 | m |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1765 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,4711 | m3 |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 236 | cái |
| 23 | Xây móng bằng gạch Block bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,465 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 43,05 | m2 |
| 25 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,92 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,056 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,811 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,6306 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,876 | m2 |
| 30 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,876 | m2 |
| 31 | Đất hữu cơ trồng cây | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,1418 | m3 |
| C | ||||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | 10m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,05 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,6 | m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34,3128 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, gân xoắn HDPE ĐK85/65mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 150 | m |
| 6 | Mua cáp ngầm 3x50+1x35(mm2) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 180 | m |
| 7 | Rải cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,8 | 100m |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,045 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0812 | tấn |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,75 | m3 |
| 11 | Kéo rải băng dây báo hiệu rãnh cáp điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 150 | m |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3016 | 100m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0617 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,5423 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2268 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,918 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2701 | tấn |
| 18 | Lắp đặt khung thép móng tủ điện sinh hoạt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | khung |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,846 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0594 | 100m3 |
| 21 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cọc |
| 22 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | m |
| 23 | Tai bắt tiếp địa dày 4mm 40x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 24 | Bu lông + ê cu + VD mak 16x50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 25 | Tủ điện 6 công tơ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | tủ |
| 26 | Tủ điện 4 công tơ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | tủ |
| 27 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | 1 tủ |
| 28 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,2 | m2 |
| 29 | Lắp đặt tủ điện tổng(trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| D | ||||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,4771 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2991 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE ĐK 65/50mm, bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 131 | m |
| 4 | Mua cáp ngầm 3x10+1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 131 | m |
| 5 | Rải cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,31 | 100m |
| 6 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,027 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0487 | tấn |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,45 | m3 |
| 9 | Kéo rải băng dây báo hiệu rãnh cáp điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 131 | m |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3391 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,3168 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,202 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,496 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0185 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,67 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,1508 | m3 |
| 17 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8 | m2 |
| 18 | Lắp đặt khung móng cột đèn KT M24*300*300*700 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | khung |
| 19 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cọc |
| 20 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | m |
| 21 | Tai bắt tiếp địa dày 5mm 40x50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 22 | Lắp đặt cầu đấu dây | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 24 | Cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=10m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | 1 cột |
| 25 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | 1 cột |
| 26 | Choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | 0.0 |
| 27 | Lắp đặt bóng Sont 150w | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | bóng |
| 28 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | 1 choá |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 84 | m |
| 30 | Bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | bảng |
| 31 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | bảng |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 84 | m |
| 33 | Bulong móng tủ M16x500 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 34 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng(trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | tủ |
| 35 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt ≥2m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | 1 tủ |
| 36 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cọc |
| 37 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | m |
| 38 | Tai bắt tiếp địa dày 5mm 40x50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| E | ||||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,47 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,47 | 100m |
| 3 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,47 | 100m |
| 4 | Lắp đặt tê, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | cái |
| 5 | Nối ren ngoài D50 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8 | 10m |
| 9 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,04 | 100m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,6 | m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,4142 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1765 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2179 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0468 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1138 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,78 | m3 |
| 17 | Ống nhựa HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,42 | 100m |
| 18 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK D50x2/3"mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | cái |
| 19 | Nối ren D25x2/3" | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | cái |
| 20 | Lắp nút bịt nhựa. ĐK 20x2/3"mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | cái |
| 21 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 33,4131 | m3 |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,3363 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,9803 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3613 | 100m2 |
| 25 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,6875 | m3 |
| 26 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch Block bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 19,1862 | m3 |
| 27 | Xây hố van, hố ga bằng gạch Block bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,5183 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,302 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,7239 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,6142 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,2016 | tấn |
| 32 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0153 | tấn |
| 33 | Thép góc tấm đan L50x5 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2429 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0376 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,36 | m3 |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 171 | cái |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,648 | 1m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 183,073 | m2 |
| 39 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 63,12 | m2 |
| 40 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 63,12 | m2 |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2662 | 100m3 |
| 42 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,0343 | m3 |
| 43 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3614 | 100m3 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,964 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,078 | 100m2 |
| 46 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,446 | m3 |
| 47 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch Block bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,296 | m3 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1718 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,59 | tấn |
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,5568 | m3 |
| 51 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40 | cái |
| 52 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 46,8 | m2 |
| 53 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,2 | m2 |
| 54 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,2 | m2 |
| 55 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0753 | 100m3 |
| 56 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9236 | 100m3 |
| 57 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23,0895 | m3 |
| 58 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,344 | m3 |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,344 | m3 |
| 60 | Cống bê tông cốt thép D400 L=1m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 102 | m |
| 61 | Đế cống bê tông cốt thép 400 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 141 | cái |
| 62 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤400mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 141 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤400mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 102 | đoạn |
| 64 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 57,776 | m |
| 65 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 297,8604 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,9748 | m2 |
| 67 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,8913 | 100m3 |
| 68 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,569 | 100m3 |
| 69 | Nilong chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 284,5 | m2 |
| 70 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1367 | 100m2 |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28,45 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi