Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn Văn Tảo, xã Thanh An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200552016-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Thanh An, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn Văn Tảo, xã Thanh An
Số hiệu KHLCNT 20200535391
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 170 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 16:35:00 đến ngày 2020-05-28 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,390,248,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Nhân công dọn vệ sinh, dọn cỏ mặt bằng bậc 3/7 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 công
2 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Mô tả kỹ thuật tại chương V 104,1 m3
3 Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 10m, thủ công Mô tả kỹ thuật tại chương V 104,1 m3
4 Đào xúc bùn, máy đào <=0,8m3, Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,164 100m3
5 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật tại chương V 54,1507 100m3
6 Trừ KL tận dụng từ các hạng mục(hệ số đầm chặt bằng 1,22) Mô tả kỹ thuật tại chương V -268,777 m3
7 Vận chuyển bùn, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,205 100m3
8 Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,205 100m3
9 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,275 100m
10 Mua tre cây làm giằng tường chắn đất loại 4m Mô tả kỹ thuật tại chương V 17 cây
11 Dây thép buộc 1 ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 kg
12 Sản xuất, lắp đặt phên tre (dùng chắn cát) Mô tả kỹ thuật tại chương V 34,01 m2
13 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3069 100m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3069 100m3
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,862 m3
16 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5545 100m3
17 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,1246 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,8177 100m3
B
1 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Mô tả kỹ thuật tại chương V 76,298 m3
2 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,0519 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 42,23 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6892 100m3
5 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,0001 100m3
6 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2818 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,0388 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7429 100m3
9 Lớp nilong chống mất nước bê tông Mô tả kỹ thuật tại chương V 228,2 m2
10 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,228 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30,06 m3
12 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,5659 100m2
13 Vận chuyển đất, bùn, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,8149 100m3
14 Vận chuyển đất, bùn 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,8149 100m3
15 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2136 100m3
16 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Block màu tự chèn dày 6cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 413,22 m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,2649 m3
18 Mua bó vỉa bê tông KT 260x100x230 Mô tả kỹ thuật tại chương V 118 md
19 Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật tại chương V 118 m
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1765 100m2
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,4711 m3
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 236 cái
23 Xây móng bằng gạch Block bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,465 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 43,05 m2
25 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,92 m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,056 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,811 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6306 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,876 m2
30 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,876 m2
31 Đất hữu cơ trồng cây Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,1418 m3
C
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 10m
2 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,05 100m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 34,3128 m3
5 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, gân xoắn HDPE ĐK85/65mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 150 m
6 Mua cáp ngầm 3x50+1x35(mm2) Mô tả kỹ thuật tại chương V 180 m
7 Rải cáp ngầm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,8 100m
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,045 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0812 tấn
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,75 m3
11 Kéo rải băng dây báo hiệu rãnh cáp điện chiếu sáng Mô tả kỹ thuật tại chương V 150 m
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3016 100m3
13 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0617 100m3
14 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5423 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2268 100m2
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,918 m3
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2701 tấn
18 Lắp đặt khung thép móng tủ điện sinh hoạt Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 khung
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,846 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0594 100m3
21 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cọc
22 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 m
23 Tai bắt tiếp địa dày 4mm 40x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
24 Bu lông + ê cu + VD mak 16x50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 bộ
25 Tủ điện 6 công tơ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 tủ
26 Tủ điện 4 công tơ Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 tủ
27 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 1 tủ
28 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,2 m2
29 Lắp đặt tủ điện tổng(trọn bộ) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
D
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,4771 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2991 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE ĐK 65/50mm, bảo hộ dây dẫn Mô tả kỹ thuật tại chương V 131 m
4 Mua cáp ngầm 3x10+1x6mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 131 m
5 Rải cáp ngầm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,31 100m
6 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,027 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0487 tấn
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,45 m3
9 Kéo rải băng dây báo hiệu rãnh cáp điện chiếu sáng Mô tả kỹ thuật tại chương V 131 m
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3391 100m3
11 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,3168 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,202 100m2
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,496 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0185 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,67 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,1508 m3
17 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8 m2
18 Lắp đặt khung móng cột đèn KT M24*300*300*700 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 khung
19 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cọc
20 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 21 m
21 Tai bắt tiếp địa dày 5mm 40x50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cái
22 Lắp đặt cầu đấu dây Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cái
23 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cái
24 Cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=10m Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 1 cột
25 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 1 cột
26 Choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 0.0
27 Lắp đặt bóng Sont 150w Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 bóng
28 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 1 choá
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 84 m
30 Bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 bảng
31 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 bảng
32 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 84 m
33 Bulong móng tủ M16x500 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
34 Tủ điện điều khiển chiếu sáng(trọn bộ) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 tủ
35 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt ≥2m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 1 tủ
36 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cọc
37 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 m
38 Tai bắt tiếp địa dày 5mm 40x50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
E
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,47 100m
2 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,47 100m
3 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,47 100m
4 Lắp đặt tê, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 21 cái
5 Nối ren ngoài D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
6 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
7 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8 10m
9 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,04 100m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6 m3
11 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,4142 m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1765 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2179 100m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0468 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1138 tấn
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,78 m3
17 Ống nhựa HDPE D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,42 100m
18 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK D50x2/3"mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 21 cái
19 Nối ren D25x2/3" Mô tả kỹ thuật tại chương V 21 cái
20 Lắp nút bịt nhựa. ĐK 20x2/3"mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 21 cái
21 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 33,4131 m3
22 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,3363 100m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,9803 m3
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3613 100m2
25 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,6875 m3
26 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch Block bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 19,1862 m3
27 Xây hố van, hố ga bằng gạch Block bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,5183 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,302 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,7239 m3
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6142 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2016 tấn
32 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0153 tấn
33 Thép góc tấm đan L50x5 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2429 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0376 tấn
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,36 m3
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 171 cái
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,648 1m2
38 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 183,073 m2
39 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 63,12 m2
40 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 63,12 m2
41 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2662 100m3
42 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,0343 m3
43 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3614 100m3
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,964 m3
45 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,078 100m2
46 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,446 m3
47 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch Block bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,296 m3
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1718 100m2
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,59 tấn
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,5568 m3
51 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 40 cái
52 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 46,8 m2
53 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,2 m2
54 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,2 m2
55 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0753 100m3
56 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9236 100m3
57 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 23,0895 m3
58 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,344 m3
59 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,344 m3
60 Cống bê tông cốt thép D400 L=1m Mô tả kỹ thuật tại chương V 102 m
61 Đế cống bê tông cốt thép 400 Mô tả kỹ thuật tại chương V 141 cái
62 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤400mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 141 cái
63 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤400mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 102 đoạn
64 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật tại chương V 57,776 m
65 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 297,8604 m2
66 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,9748 m2
67 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8913 100m3
68 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,569 100m3
69 Nilong chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật tại chương V 284,5 m2
70 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1367 100m2
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 28,45 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->