Gói thầu: Xây lắp Kênh thôn Hiền Lương - Bình Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200522572-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án - Đô thị huyện Thăng Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp Kênh thôn Hiền Lương - Bình Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520008 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 15:03:00 đến ngày 2020-05-26 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,101,377,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH K0+00 ĐẾN K0+320 | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 32,396 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 19,284 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, thanh giằng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,384 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E- HSMT | 12,664 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 17,92 | m2 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 7,1988 | 100m² |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, thanh giằng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,1024 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | 1,9366 | tấn | |
| B | KÊNH K0+321,2 ĐẾN CUỐI KÊNH | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 72,888 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 50,624 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, thanh giằng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 1,065 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E- HSMT | 28,502 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 42,6 | m2 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 16,1944 | 100m² |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, thanh giằng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,284 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E- HSMT | 4,4887 | tấn |
| C | ĐẤT KÊNH K0+00 ĐẾN CK | |||
| 1 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 1 bằng thủ công | Theo Chương V, E- HSMT | 16,9025 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương <=6m, đất cấp 2 bằng máy đào <=0,8m3 | Theo Chương V, E- HSMT | 4,3595 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc độ chặt k=90 | Theo Chương V, E- HSMT | 5,1168 | 100m3 |
| 4 | Mua đất tại mỏ | Theo Chương V, E- HSMT | 0,9496 | 100m3 |
| D | CỐNG TƯỚI TẠI K0+181.8; K0+245.1; K0+423.2; K0+543.7; K0+697.5 | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 9,07 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 2,58 | m3 |
| 3 | Vữa lót M50 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,3465 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 0,619 | 100m² |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 2,5 | m2 |
| 6 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E- HSMT | 6,375 | m3 |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E- HSMT | 2,805 | m3 |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,1957 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,1957 | tấn |
| 10 | Gia công ty cửa | Theo Chương V, E- HSMT | 5 | m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan 1,5Kw | Theo Chương V, E- HSMT | 4,08 | m3 |
| E | CỐNG TƯỚI TẠI K0+235.3; K0+285.1 | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,9 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,552 | m3 |
| 3 | Vữa lót M50 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,0666 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 0,1276 | 100m² |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 1,04 | m2 |
| 6 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E- HSMT | 1,48 | m3 |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E- HSMT | 0,296 | m3 |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,0783 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,0783 | tấn |
| 10 | Gia công ty cửa | Theo Chương V, E- HSMT | 2 | m |
| F | TIÊU VÀO TẠI K0+245.1; K0+423.2; K0+543.7; K0+697.5; K0+786.5;K0+791.2; K0+961.2 | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 3,15 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 1,932 | m3 |
| 3 | Vữa lót M50 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,2331 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 0,4466 | 100m² |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 3,64 | m2 |
| 6 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E- HSMT | 5,18 | m3 |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E- HSMT | 1,036 | m3 |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,481 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,481 | tấn |
| 10 | Gia công ty cửa | Theo Chương V, E- HSMT | 7 | m |
| G | ĐIỀU TIẾT TẠI K0+245.1; K0+320 | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,04 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,4 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,2 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 0,054 | 100m² |
| 5 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,1374 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cửa van phẳng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,1374 | tấn |
| 7 | Gia công ty cửa | Theo Chương V, E- HSMT | 2 | m |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 1,12 | m2 |
| 9 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E- HSMT | 0,5 | m3 |
| 10 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E- HSMT | 0,12 | m3 |
| H | ĐIỀU TIẾT TẠI K0+321.2; K0+473.2; K0+920.2; K1+041.2 | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,09 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,9 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,4 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 0,112 | 100m² |
| 5 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,2975 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cửa van phẳng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,2975 | tấn |
| 7 | Gia công ty cửa | Theo Chương V, E- HSMT | 4 | m |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 2,4 | m2 |
| 9 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E- HSMT | 1,1 | m3 |
| 10 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E- HSMT | 0,12 | m3 |
| I | TIÊU RA TẠI K0+961.2 | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,0225 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,225 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,1 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 0,028 | 100m² |
| 5 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,0744 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cửa van phẳng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,0744 | tấn |
| 7 | Gia công ty cửa | Theo Chương V, E- HSMT | 1 | m |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 0,6 | m2 |
| 9 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E- HSMT | 0,275 | m3 |
| 10 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E- HSMT | 0,12 | m3 |
| J | CỐNG TIÊU TẠI K0+010 | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,292 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,784 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 5,6495 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, thanh giằng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,392 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, thanh giằng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >50kg | Theo Chương V, E- HSMT | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC D500 dày 23,9mm | Theo Chương V, E- HSMT | 5 | m |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,1774 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤18 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,4042 | tấn |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 0,3222 | 100m² |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 0,7536 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan 1,5Kw | Theo Chương V, E- HSMT | 1,4144 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E- HSMT | 47,932 | m3 |
| 14 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E- HSMT | 7,4422 | m3 |
| K | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+181.8; K0+961.2 | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E- HSMT | 1,44 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 1,584 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 3,112 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 0,3328 | 100m² |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,2478 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤18 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,3739 | tấn |
| 7 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E- HSMT | 17,16 | m3 |
| 8 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E- HSMT | 4,84 | m3 |
| L | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+786.5 | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,92 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,972 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 1,972 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 0,2034 | 100m² |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,173 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤18 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,227 | tấn |
| 7 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E- HSMT | 10,725 | m3 |
| 8 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E- HSMT | 3,025 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi