Gói thầu: Sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200528351-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200442920 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 18:42:00 đến ngày 2020-05-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,053,481,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (khai thác đất về đắp) | Theo Chương V của E-HSMT | 393,37 | m3 |
| 2 | Điều phối đất cự ly ≤ 1000m | Theo Chương V của E-HSMT | 393,37 | m3 |
| 3 | Đắp đất (đắp rãnh k95: 1.845,16m3; đắp lề K95=792,75m3; | Theo Chương V của E-HSMT | 2.637,91 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất | Theo Chương V của E-HSMT | 3.559,63 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường BTN dày 5cm | Theo Chương V của E-HSMT | 6.775,99 | m2 |
| 2 | Mặt đường BTN dày 6,5cm cả bù vênh | Theo Chương V của E-HSMT | 18.301,93 | m2 |
| 3 | Đá dăm láng nhựa TCN 1,8Kg/m2 | Theo Chương V của E-HSMT | 6.775,99 | m2 |
| 4 | Dính bám (nhũ tương TC 0,5 kg/m2) | Theo Chương V của E-HSMT | 25.077,92 | m2 |
| 5 | ĐDTC lớp trên dày 15 cm (bù vênh TB 2cm, ĐDTC lớp trên 13cm) | Theo Chương V của E-HSMT | 6.750,68 | m2 |
| 6 | Lề gia cố (BTXM M200 dày 15cm) | Theo Chương V của E-HSMT | 1.051,7 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường đất | Theo Chương V của E-HSMT | 451,69 | m3 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Cửa thu nước (hố thu sửa chữa) | Theo Chương V của E-HSMT | 4 | cửa |
| 2 | Rãnh hình thang BTXM lắp ghép làm mới (tấm BTXM M200:12.833 Ck; BTXM M150 đáy đổ tại chỗ: 113,44m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 3.336,5 | m |
| 3 | Rãnh U làm mới (L=60x80) | Theo Chương V của E-HSMT | 1.794 | m |
| 4 | Rãnh U làm mới, có thanh chống KT=80x(100-170); thanh chống KT (100x15x15)cm: 38 thanh | Theo Chương V của E-HSMT | 112 | m |
| 5 | Tấm đan rãnh (tấm đan rãnh, bản vào nhà dân KT (80x100x15)cm: 1794 tấm; KT (100x100x15)cm: 6 tấm; | Theo Chương V của E-HSMT | 1.800 | Ck |
| 6 | Sửa chữa cống (BTXM M200 32,86 m3/7 cái) | Theo Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 7 | Cống bản làm mới L=0,6m (9cái/47m) | Theo Chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 8 | Cống bản làm mới L=1,0m (1 cái/8m) | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn đường dày 2mm | Theo Chương V của E-HSMT | 222,65 | m2 |
| 2 | Cọc tiêu (bổ sung) | Theo Chương V của E-HSMT | 79 | cọc |
| 3 | Cọc H (bổ sung) | Theo Chương V của E-HSMT | 5 | cọc |
| 4 | Hàng rào tôn sóng sửa chữa (sơn lại 15m, nâng cao 15m) | Theo Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 5 | Hộ lan rãnh BTXM (KT 20x30x200 cm) | Theo Chương V của E-HSMT | 68 | m |
| E | Chi phí đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | đơn giá chi tiết | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi