Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200536789-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu 01.XL: Xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
Số hiệu KHLCNT 20200536743
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 160 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 17:12:00 đến ngày 2020-05-26 18:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,669,586,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐIỂM CHÍNH
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 3,862 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 42,91 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 1,43 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 12,255 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 123,93 m3
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 81,405 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,402 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,086 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,48 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,422 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 11,134 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch đặc nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,603 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch đặc nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,505 m3
14 Sản xuất hàng rào song sắt sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 44,85 m2
15 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 44,85 m2
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 307,473 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 58,31 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 40,2 m2
19 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 81,6 m
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 405,983 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 405,983 m2
22 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,168 100m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 1,864 m3
24 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 0,062 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,536 m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,023 100m2
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,12 100m2
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,015 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,125 tấn
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,198 m3
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,2 m3
32 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,178 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,021 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,112 tấn
35 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,337 m3
36 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,707 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,182 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,03 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,215 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,303 m3
41 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 0,741 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,441 tấn
43 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,63 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,317 m3
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,88 m2
46 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 29,52 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 34,68 m2
48 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 34 m
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 64,2 m2
50 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 64,2 m2
51 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,279 m2
52 Ngói úp nóc 33cm Mô tả KT theo chương V 65,333 viên
53 Ch trên cổng + biển hiệu Mô tả KT theo chương V 1 tt
54 Cánh cổng sơn tĩnh điện (bao gồm phụ kiện kèm theo) Mô tả KT theo chương V 14,46 m2
55 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả KT theo chương V 14,46 m2
56 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 13,91 m3
57 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,046 100m3
58 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 3,801 m3
59 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 9,71 m3
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 101,758 m2
61 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 122,42 m3
62 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 400x400x30, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 1.224,2 m2
63 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 3,477 1m3
64 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 3,782 1m3
65 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,313 100m3
66 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,596 m3
67 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,418 100m2
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,035 tấn
69 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,291 tấn
70 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,682 m3
71 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,304 100m2
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,072 tấn
73 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,271 tấn
74 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,344 m3
75 Xây móng bằng gạch đặc không 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,926 m3
76 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 13,37 m2
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 13,37 m2
78 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,629 100m3
79 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 9,754 m3
80 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,24 m3
81 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,54 m3
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,2 m2
83 Lắp đặt bulong D10 Mô tả KT theo chương V 10 bộ
84 Lắp đặt bulong D22 Mô tả KT theo chương V 10 bộ
85 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả KT theo chương V 0,189 tấn
86 Lắp dựng cột thép Mô tả KT theo chương V 0,189 tấn
87 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,341 tấn
88 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,341 tấn
89 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả KT theo chương V 0,305 tấn
90 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả KT theo chương V 0,305 tấn
91 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 1,6 100m2
92 Ke chống bảo Mô tả KT theo chương V 351 cái
93 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,512 m3
94 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 37,74 m2
95 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 29,6 m2
96 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 37,74 m2
97 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 29,6 m2
98 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 97,538 m2
99 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả KT theo chương V 1,864 100m2
100 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 4,304 1m3
101 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 5,561 1m3
102 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,387 100m3
103 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 4,676 m3
104 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,112 100m2
105 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,246 100m2
106 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,041 tấn
107 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,439 tấn
108 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,128 m3
109 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,355 m3
110 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,487 100m2
111 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,114 tấn
112 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,43 tấn
113 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,361 m3
114 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,912 m3
115 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả KT theo chương V 0,356 100m3
116 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,087 100m3
117 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả KT theo chương V 0,45 100m3
118 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 9,009 m3
119 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 20,868 m2
120 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 20,868 m2
121 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,695 m3
122 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,264 m3
123 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,966 m3
124 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,84 m2
125 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 2,84 m2
126 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 10,92 m2
127 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,444 100m2
128 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,061 tấn
129 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,334 tấn
130 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,439 m3
131 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,626 100m2
132 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,113 tấn
133 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,664 tấn
134 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,12 tấn
135 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,202 m3
136 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 0,914 100m2
137 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,488 tấn
138 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,695 m3
139 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,233 100m2
140 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,103 tấn
141 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,166 tấn
142 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,953 m3
143 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 22,93 m3
144 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 17,004 m3
145 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 61,848 m2
146 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 104,226 m2
147 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 127,832 m2
148 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả KT theo chương V 17,489 m2
149 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 41,05 m2
150 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 62,55 m2
151 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 91,42 m2
152 Trát má cửa Mô tả KT theo chương V 14,872 m2
153 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 44,24 m
154 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 104,226 m2
155 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 337,724 m2
156 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả KT theo chương V 441,95 m2
157 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 75,143 m2
158 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 15,822 m2
159 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 46,28 m2
160 Chống thấm bằng phương pháp khò nóng Mô tả KT theo chương V 46,28 m2
161 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,663 tấn
162 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,663 tấn
163 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 1,213 100m2
164 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 44,48 m
165 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 483 cái
166 Làm trần bằng tôn dã gỗ Mô tả KT theo chương V 70,162 m2
167 Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 2 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 3,51 m2
168 Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 1 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 7,29 m2
169 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay hệ 4400 thanh chuyển động đơn điểm, khung nhôm Việt Pháp (bao gồm phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 15,12 m2
170 Sản xuất hoa sắt cửa đi, cửa sổ hoa sắt vuông 14x14 Mô tả KT theo chương V 15,12 m2
171 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 15,12 m2
172 Sơn tĩnh điện hoa sắt (lấy bằng 60%DT) Mô tả KT theo chương V 9,072 m2
173 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả KT theo chương V 1,863 100m2
174 Hộp điện phòng Mô tả KT theo chương V 1 tủ
175 Lắp đặt aptomat loại MCB 1 pha, 16A Mô tả KT theo chương V 1 cái
176 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 1 cái
177 Lắp đặt công tắc 1 phím + mặt + đế âm Mô tả KT theo chương V 4 cái
178 Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt + đế âm Mô tả KT theo chương V 1 cái
179 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi hai chấu Mô tả KT theo chương V 9 cái
180 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả KT theo chương V 1 cái
181 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 5 bộ
182 Lắp đặt đèn ốp sát trần D250 Mô tả KT theo chương V 1 bộ
183 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 90 m
184 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 60 m
185 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 20 m
186 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mô tả KT theo chương V 80 m
187 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 3 cọc
188 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả KT theo chương V 2 cọc
189 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả KT theo chương V 2 cái
190 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả KT theo chương V 2 cái
191 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả KT theo chương V 36 m
192 Chân bật Mô tả KT theo chương V 6 cái
193 Thanh liên kết d=12mm mạ kẽm Mô tả KT theo chương V 14 m
194 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả KT theo chương V 2 hộp
195 Bình chữa cháy CO2 Model MT3 Mô tả KT theo chương V 2 bình
196 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 1 hộp
197 Bảng tiêu lệch nội quy Mô tả KT theo chương V 2 cái
198 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=34mm Mô tả KT theo chương V 0,12 100m
199 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=27mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
200 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=21mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
201 Lắp đặt tê nhựa , đường kính d=34x27mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
202 Lắp đặt tê nhựa , đường kính d=27/21mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
203 Lắp đặt côn nhựa , đường kính d=27/21mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
204 Lắp đặt cút nhựa đường kính d=34mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
205 Lắp đặt cút nhựa đường kính d=27mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
206 Lắp đặt cút nhựa đường kính d=21mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
207 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Mô tả KT theo chương V 2 bộ
208 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
209 Lắp đặt van ren, đường kính van d=27mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
210 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm Mô tả KT theo chương V 0,25 100m
211 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
212 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
213 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
214 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
215 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=76mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
216 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=32mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
217 Quả cầu Inox Mô tả KT theo chương V 4 cái
218 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 3,004 1m3
219 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 2,229 1m3
220 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,27 100m3
221 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 2,489 m3
222 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,048 100m2
223 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,156 100m2
224 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,025 tấn
225 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,188 tấn
226 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,769 m3
227 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,857 m3
228 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,642 m3
229 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,297 100m2
230 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,073 tấn
231 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,271 tấn
232 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,265 m3
233 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,266 100m3
234 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả KT theo chương V 0,077 100m3
235 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 2,187 m3
236 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 7,866 m2
237 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 7,866 m2
238 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,266 m3
239 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,459 m3
240 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,87 m2
241 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,247 m3
242 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,277 m3
243 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,776 m2
244 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 4,776 m2
245 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,169 100m2
246 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,024 tấn
247 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,101 tấn
248 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,929 m3
249 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 13,823 m3
250 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,879 m3
251 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,152 100m2
252 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,048 tấn
253 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,202 tấn
254 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,081 m3
255 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 0,483 100m2
256 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,385 tấn
257 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,049 tấn
258 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,673 m3
259 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,078 100m2
260 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,011 tấn
261 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,077 tấn
262 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,549 m3
263 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 58,172 m2
264 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 21,634 m2
265 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 9,526 m2
266 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 48,33 m2
267 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 57,856 m2
268 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 79,806 m2
269 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 24,49 m2
270 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 300x600mm Mô tả KT theo chương V 116,95 m2
271 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 50,036 m2
272 Chống thấm bằng phương pháp khò nóng Mô tả KT theo chương V 50,036 m2
273 Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 1 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 6,4 m2
274 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất, khung nhôm Việt Pháp (bao gồm phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 3 m2
275 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả KT theo chương V 0,844 100m2
276 Lắp đặt bóng ốp trần D200 Mô tả KT theo chương V 8 bộ
277 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả KT theo chương V 4 cái
278 Tủ điện phòng Mô tả KT theo chương V 1 cái
279 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 20 m
280 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 50 m
281 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Mô tả KT theo chương V 0,5 100m
282 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả KT theo chương V 1 cái
283 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống d=21mm Mô tả KT theo chương V 0,35 100m
284 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=21mm Mô tả KT theo chương V 15 cái
285 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=21mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
286 Lắp đặt cút nhựa ren D21 Mô tả KT theo chương V 11 cái
287 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
288 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Mô tả KT theo chương V 0,07 100m
289 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mô tả KT theo chương V 0,07 100m
290 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm Mô tả KT theo chương V 7 cái
291 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=40mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
292 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
293 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
294 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=40x60mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
295 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
296 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=40x60mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
297 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
298 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
299 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 4 bộ
300 Lắp đặt Lavabo Mô tả KT theo chương V 4 bộ
301 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 4 cái
302 Van phao tự động Mô tả KT theo chương V 1 cái
303 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
304 Máy bơm nước Q=10(m3/h) Mô tả KT theo chương V 1 cái
305 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả KT theo chương V 0,25 100m
306 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
307 Nẹp ống Mô tả KT theo chương V 12 cái
308 Đinh vít Mô tả KT theo chương V 24 cái
309 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
310 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,164 100m3
311 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,869 m3
312 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả KT theo chương V 0,017 100m2
313 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,062 tấn
314 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,13 m3
315 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,773 m3
316 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,027 100m2
317 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,04 tấn
318 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 0,59 m3
319 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 6 1cấu kiện
320 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 15,092 m2
321 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 16,856 m2
322 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,429 m2
323 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả KT theo chương V 0,036 100m3
324 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Mô tả KT theo chương V 4,405 100m3
325 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả KT theo chương V 4,405 100m3
326 Mua đất về đắp Mô tả KT theo chương V 3.620,812 m3
327 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 28,874 100m3
328 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 2,003 m3
329 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 2,831 m3
330 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,18 100m3
331 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 1,951 m3
332 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,032 100m2
333 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,104 100m2
334 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,017 tấn
335 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,126 tấn
336 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,179 m3
337 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,571 m3
338 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,903 m3
339 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,108 100m2
340 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,027 tấn
341 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,096 tấn
342 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,19 m3
343 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả KT theo chương V 0,197 100m3
344 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,031 100m3
345 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả KT theo chương V 0,027 100m3
346 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 1,987 m3
347 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,448 m2
348 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 11,614 m2
349 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,304 m2
350 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 5,304 m2
351 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,113 100m2
352 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,016 tấn
353 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,067 tấn
354 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,62 m3
355 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 7,479 m3
356 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,222 100m2
357 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,035 tấn
358 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,21 tấn
359 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,109 m3
360 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 0,3 100m2
361 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,22 tấn
362 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,953 m3
363 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,037 100m2
364 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,006 tấn
365 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,039 tấn
366 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,317 m3
367 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 39,276 m2
368 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 33,996 m2
369 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 12,129 m2
370 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 22,18 m2
371 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 26,852 m2
372 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 37,04 m
373 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 16,08 m
374 Tạo rãnh lõm Mô tả KT theo chương V 76,4 m
375 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 39,276 m2
376 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 95,157 m2
377 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,188 m3
378 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 10,8 m2
379 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 40mm Mô tả KT theo chương V 0,25 100m
380 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,202 100m2
381 Tôn úp nóc khổ rộng 300 dày 0,45 Mô tả KT theo chương V 9,6 m
382 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 60,48 cái
383 Chống thấm sê nô bằng phương pháp khò Mô tả KT theo chương V 12,068 m2
384 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 0,55 100m2
385 Sản xuất cửa đi mở 1 cánh (Khung nhôm hệ Profile, kính an toàn 6,38mm dán mờ, phụ kiện đồng bộ) Việt Pháp Mô tả KT theo chương V 2,064 m2
386 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở, 1 cánh hất Việt Pháp Mô tả KT theo chương V 4,5 m2
387 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa 14x14 Mô tả KT theo chương V 4,5 m2
388 Sơn hoa sắt tĩnh điện (60%DT) Mô tả KT theo chương V 4,5 m2
389 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả KT theo chương V 1 cái
390 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
391 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 1 cái
392 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 1 bộ
393 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 1 cái
394 Lắp đặt đồng hồ Oát kế Công tơ Mô tả KT theo chương V 1 cái
395 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 12 m
396 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 20 m
397 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 2 cái
398 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 2 bộ
399 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Mô tả KT theo chương V 0,08 100m
400 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=76mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
401 Nẹp ống Mô tả KT theo chương V 6 cái
402 Đinh vít Mô tả KT theo chương V 12 cái
403 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
B ĐIỂM LẺ 1
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 11,954 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 1,076 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 10,344 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,195 100m2
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,133 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,148 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 1,826 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 0,36 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 17,196 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,105 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả KT theo chương V 27,787 m3
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả KT theo chương V 15,189 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,499 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,494 m3
15 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,471 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả KT theo chương V 0,914 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,281 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 12,35 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 25,978 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 25,978 m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,412 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,083 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,616 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 2,616 m2
25 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 5,888 m2
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,538 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,203 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,122 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,605 tấn
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,203 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,81 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,197 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,759 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,538 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,524 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 1,588 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,453 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 16,98 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,222 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,048 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,187 tấn
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,884 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 15,562 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 22,471 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,413 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,945 m3
47 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 56,36 m2
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 80,749 m2
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 29,525 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 47,208 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 67,884 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 94,562 m2
53 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 147,39 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 17,204 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 80,749 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 356,566 m2
57 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả KT theo chương V 437,314 m2
58 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 114,476 m2
59 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 10,929 m2
60 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 23,958 m2
61 Chống thấm bằng phương pháp khò Mô tả KT theo chương V 23,958 m2
62 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 239,819 m2
63 Ke chống bàn rửa Mô tả KT theo chương V 2 cái
64 Bàn đá granit tư nhiên Mô tả KT theo chương V 0,78 m2
65 Vách ngăn compatc Mô tả KT theo chương V 2,88 m2
66 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) Mô tả KT theo chương V 11,37 m2
67 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,718 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,718 tấn
69 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 1,478 100m2
70 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 36,5 m
71 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 500,64 cái
72 Sản xuất lắp đặt lan can thép tròn (sơn tĩnh điện) Mô tả KT theo chương V 10,71 m2
73 Hoa sắt thép hộp 14x14x1.2 Mô tả KT theo chương V 11,624 m2
74 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 22,334 m2
75 Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 2 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 15,345 m2
76 Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 1 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 3,76 m2
77 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay hệ 4400 thanh chuyển động đơn điểm, khung nhôm Việt Pháp (bao gồm phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 13,2 m2
78 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất, khung nhôm Việt Pháp (bao gồm phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 1,92 m2
79 Sản xuất hoa sắt cửa đi, cửa sổ hoa sắt vuông Mô tả KT theo chương V 15,12 m2
80 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 15,12 m2
81 Sơn tĩnh điện (Lấy bằng 60% DT hoa sắt) Mô tả KT theo chương V 9,072 m2
82 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả KT theo chương V 1,945 100m2
83 Tủ điện tổng 400x600x200 Mô tả KT theo chương V 1 tủ
84 Tủ điện tổng 300x400x150 Mô tả KT theo chương V 2 tủ
85 Hộp atmomat Mô tả KT theo chương V 6 tủ
86 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Mô tả KT theo chương V 1 cái
87 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả KT theo chương V 4 cái
88 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40A Mô tả KT theo chương V 6 cái
89 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Mô tả KT theo chương V 2 cái
90 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Mô tả KT theo chương V 6 cái
91 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 6 cái
92 Lắp đặt đèn ốp sát trần D200 Mô tả KT theo chương V 7 bộ
93 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 4 bộ
94 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 6 bộ
95 Đế âm cho công tắc Mô tả KT theo chương V 8 cái
96 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
97 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 3 cái
98 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả KT theo chương V 1 cái
99 Lắp đặt ô cắm ba Mô tả KT theo chương V 8 cái
100 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Mô tả KT theo chương V 100 m
101 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả KT theo chương V 22 m
102 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 15 m
103 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 40 m
104 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 60 m
105 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 110 m
106 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mô tả KT theo chương V 210 m
107 Vật liệu phụ khác Mô tả KT theo chương V 1 bộ
108 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 4,68 1m3
109 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả KT theo chương V 0,047 100m3
110 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 4 cọc
111 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả KT theo chương V 3 cái
112 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả KT theo chương V 3 cái
113 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả KT theo chương V 50 m
114 Chân bật Mô tả KT theo chương V 6 cái
115 Bình chữa cháy CO2 Model MT3 Mô tả KT theo chương V 2 bình
116 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 1 hộp
117 Bảng tiêu lệch chữa cháy Mô tả KT theo chương V 2 bộ
118 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Mô tả KT theo chương V 0,15 100 m
119 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D48 Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
120 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D27 Mô tả KT theo chương V 0,08 100m
121 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D21 Mô tả KT theo chương V 0,12 100m
122 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 21mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100 m
123 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=48mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
124 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=25mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
125 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=21mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
126 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=27-48mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
127 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=27-25mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
128 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=25-21mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
129 Tê ren trong 20 1/2` Mô tả KT theo chương V 4 cái
130 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=27mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
131 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=48mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
132 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
133 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=21mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
134 Cút ren trong 20 1/2 Mô tả KT theo chương V 15 cái
135 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=48-25mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
136 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25-20mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
137 Măng sông D27 Mô tả KT theo chương V 5 cái
138 Măng sông D34 Mô tả KT theo chương V 5 cái
139 Măng sông D25 Mô tả KT theo chương V 3 cái
140 Măng sông D21 Mô tả KT theo chương V 5 cái
141 Lắp đặt van ren - Đường kính 27mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
142 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
143 Rắc co D27 Mô tả KT theo chương V 3 cái
144 Rắc co D25 Mô tả KT theo chương V 4 cái
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Mô tả KT theo chương V 0,08 100m
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mô tả KT theo chương V 0,12 100m
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
149 Y nhựa UPVC D90 Mô tả KT theo chương V 4 cái
150 Y nhựa UPVC D60 Mô tả KT theo chương V 4 cái
151 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
152 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
153 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
154 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
155 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
156 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
157 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=42mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
158 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90-60mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
159 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60-42mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
160 Vật liệu khác Mô tả KT theo chương V 1 bộ
161 Lắp đặt phễu thu nước sàn Mô tả KT theo chương V 4 cái
162 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Mô tả KT theo chương V 0,18 100m
163 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=76mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
164 Rọ chắn rác Mô tả KT theo chương V 4 cái
165 Đai giữ ống Mô tả KT theo chương V 4 cái
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả KT theo chương V 0,15 100m
167 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 6 bộ
168 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 3 bộ
169 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả KT theo chương V 1 bộ
170 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
171 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Mô tả KT theo chương V 1 bộ
172 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 1 cái
173 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,138 100m3
174 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,646 m3
175 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả KT theo chương V 0,018 100m2
176 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,06 tấn
177 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,97 m3
178 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,611 m3
179 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,021 100m2
180 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,022 tấn
181 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 0,366 m3
182 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 9 1cấu kiện
183 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 14,512 m2
184 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 18,744 m2
185 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả KT theo chương V 33,256 m2
186 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,776 m2
187 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả KT theo chương V 0,046 100m3
188 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 5,483 1m3
189 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,494 100m3
190 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 4,539 m3
191 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,094 100m2
192 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,101 100m2
193 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,016 tấn
194 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,341 tấn
195 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,426 m3
196 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,924 m3
197 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả KT theo chương V 14,195 m3
198 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả KT theo chương V 10,834 m3
199 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,275 100m2
200 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,071 tấn
201 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,25 tấn
202 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,021 m3
203 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,88 m3
204 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả KT theo chương V 0,307 100m3
205 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả KT theo chương V 0,18 100m3
206 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 5,144 m3
207 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 11,786 m2
208 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 11,786 m2
209 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,514 m3
210 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,119 m3
211 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,81 m2
212 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 0,81 m2
213 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,918 m3
214 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 7,245 m2
215 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,288 100m2
216 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,1 tấn
217 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,242 tấn
218 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,648 m3
219 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,413 100m2
220 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,063 tấn
221 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,4 tấn
222 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,129 tấn
223 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,538 m3
224 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 0,111 100m2
225 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,051 tấn
226 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,764 m3
227 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,16 100m2
228 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,036 tấn
229 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,121 tấn
230 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,229 m3
231 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,037 100m2
232 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,091 tấn
233 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 1,246 m3
234 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 5 1cấu kiện
235 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 2 1cấu kiện
236 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 16,56 m3
237 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 7,128 m3
238 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,856 m3
239 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 34,088 m2
240 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 75,273 m2
241 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 61,879 m2
242 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 28,8 m2
243 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 31,236 m2
244 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 36,204 m2
245 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 11,13 m2
246 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 9,614 m2
247 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 75,273 m2
248 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 150,063 m2
249 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả KT theo chương V 225,336 m2
250 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 5,153 m2
251 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 46,902 m2
252 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 7,8 m2
253 Chống thấm bằng phương pháp khò Mô tả KT theo chương V 7,8 m2
254 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 71,799 m2
255 Trần tôn sóng giã gỗ Mô tả KT theo chương V 44,671 m2
256 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,28 tấn
257 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,28 tấn
258 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,669 100m2
259 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 25,24 m
260 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 222,6 cái
261 Máng Inox thu nước Mô tả KT theo chương V 2,4 m
262 Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 2 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 3,24 m2
263 Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 1 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 4,32 m2
264 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay hệ 4400 thanh chuyển động đơn điểm, khung nhôm Việt Pháp (bao gồm phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 6,3 m2
265 Sản xuất hoa sắt cửa đi, cửa sổ hoa sắt vuông 14x14 Mô tả KT theo chương V 6,3 m2
266 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 6,3 m2
267 Sơn tĩnh điện (Lấy bằng 60% DT hoa sắt) Mô tả KT theo chương V 3,78 m2
268 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả KT theo chương V 1,387 100m2
269 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 2 cái
270 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 5 bộ
271 Lắp đặt đèn ốp sát trần D250 Mô tả KT theo chương V 1 bộ
272 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 3 cái
273 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 1 cái
274 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 4 cái
275 Tủ điện Mô tả KT theo chương V 1 cái
276 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mô tả KT theo chương V 2 cái
277 Đế âm tường Mô tả KT theo chương V 8 cái
278 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 25 m
279 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 20 m
280 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 60 m
281 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mô tả KT theo chương V 105 m
282 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Mô tả KT theo chương V 0,076 100m
283 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
284 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=27mm Mô tả KT theo chương V 9 cái
285 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=34x27mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
286 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=27mm Mô tả KT theo chương V 0,328 100m
287 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=27mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
288 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
289 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
290 Máy bơm nước + Phụ kiện Mô tả KT theo chương V 1 cái
291 Van phao tự động Mô tả KT theo chương V 1 cái
292 Nhựa dán Mô tả KT theo chương V 3 hộp
293 Vòi rửa Mô tả KT theo chương V 4 cái
294 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Mô tả KT theo chương V 0,12 100m
295 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
296 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
297 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
298 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Mô tả KT theo chương V 0,08 100m
299 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=76mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
300 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
301 Nẹp ống Mô tả KT theo chương V 16 cái
302 Đinh vít Mô tả KT theo chương V 32 cái
303 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,032 100m3
304 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,351 1m3
305 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả KT theo chương V 0,012 100m3
306 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,288 m3
307 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,024 100m2
308 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,002 tấn
309 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,044 tấn
310 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,629 m3
311 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,035 100m2
312 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,005 tấn
313 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,024 tấn
314 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,176 m3
315 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,986 m3
316 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 9,152 m2
317 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,16 m
318 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 9,152 m2
319 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả KT theo chương V 9,152 m2
320 Sản xuất, lắp đặt cánh cổng sắt (Sơn tĩnh điện và phụ kiện kèm theo) Mô tả KT theo chương V 6,93 m2
321 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,208 100m3
322 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,232 1m3
323 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,07 100m3
324 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 1,898 m3
325 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả KT theo chương V 11,826 m3
326 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,058 100m2
327 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,013 tấn
328 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,084 tấn
329 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,642 m3
330 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,025 m3
331 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,97 m3
332 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 30,134 m2
333 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 29,7 m2
334 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 80,6 m
335 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 59,834 m2
336 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả KT theo chương V 59,834 m2
337 Sản xuất hàng rào song sắt sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 29,64 m2
338 Lắp dựng hàng rào Mô tả KT theo chương V 29,64 m2
339 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 28,05 m3
340 Lát gạch Terazzo 400x400 dày 3cm Mô tả KT theo chương V 280,5 m2
341 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 1,137 1m3
342 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,102 100m3
343 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 1,824 m3
344 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả KT theo chương V 8,946 m3
345 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,165 100m2
346 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,047 tấn
347 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,176 tấn
348 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,818 m3
349 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,038 100m3
350 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,05 100m3
351 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 1,818 m3
352 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 7,956 m2
353 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 7,956 m2
354 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,211 m3
355 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,336 m3
356 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 3,702 m2
357 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 11,462 m3
358 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,627 m3
359 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,161 100m2
360 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,036 tấn
361 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,182 tấn
362 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,142 m3
363 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 0,306 100m2
364 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,262 tấn
365 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,015 tấn
366 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,441 m3
367 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,055 100m2
368 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,009 tấn
369 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,056 tấn
370 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,041 m3
371 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 52,1 m2
372 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 16,9 m2
373 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 11,612 m2
374 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 30,56 m2
375 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 42,172 m2
376 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 69 m2
377 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 18,901 m2
378 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 300x600mm Mô tả KT theo chương V 82,684 m2
379 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 28,834 m2
380 Chống thấm bằng phương pháp khò nóng Mô tả KT theo chương V 28,834 m2
381 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở, cửa nhựa Việt Pháp Mô tả KT theo chương V 1,6 m2
382 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa Việt Pháp Mô tả KT theo chương V 2,58 m2
383 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả KT theo chương V 0,851 100m2
384 Lắp đặt bóng ốp trần D200 Mô tả KT theo chương V 8 bộ
385 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 4 cái
386 Tủ điện phòng Mô tả KT theo chương V 1 tủ
387 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 20 m
388 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 58 m
389 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Mô tả KT theo chương V 0,58 100m
390 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20A Mô tả KT theo chương V 1 cái
391 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=21mm Mô tả KT theo chương V 0,35 100m
392 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=21mm Mô tả KT theo chương V 15 cái
393 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=21mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
394 Lắp đặt cút nhựa ren D21 Mô tả KT theo chương V 11 cái
395 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
396 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Mô tả KT theo chương V 0,07 100m
397 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mô tả KT theo chương V 0,07 100m
398 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm Mô tả KT theo chương V 7 cái
399 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=40mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
400 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
401 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
402 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=40x60mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
403 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
404 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=40x60mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
405 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
406 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
407 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 4 bộ
408 Lắp đặt Lavabo Mô tả KT theo chương V 3 bộ
409 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 3 cái
410 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
411 Máy bơm nước Q=10(m3/h) Mô tả KT theo chương V 1 cái
412 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả KT theo chương V 0,25 100m
413 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
414 Nẹp ống Mô tả KT theo chương V 12 cái
415 Đinh vít Mô tả KT theo chương V 24 cái
416 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
417 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,164 100m3
418 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,869 m3
419 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả KT theo chương V 0,016 100m2
420 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,062 tấn
421 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,13 m3
422 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,773 m3
423 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,027 100m2
424 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,04 tấn
425 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 0,59 m3
426 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 6 1cấu kiện
427 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 15,092 m2
428 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 16,856 m2
429 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,429 m2
430 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả KT theo chương V 0,036 100m3
C ĐIỂM LẺ 2
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 11,954 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 1,076 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 10,344 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,195 100m2
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,133 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,148 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 1,826 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 0,36 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 17,196 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,105 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả KT theo chương V 27,787 m3
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả KT theo chương V 15,189 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,499 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,494 m3
15 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,471 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả KT theo chương V 0,914 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,281 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 12,35 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 25,978 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 25,978 m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,412 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,083 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,616 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 2,616 m2
25 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 5,888 m2
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,538 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,203 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,122 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,605 tấn
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,203 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,823 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,197 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,759 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,538 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,661 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 1,588 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,453 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 16,98 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,222 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,048 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,187 tấn
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,884 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 15,562 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 22,471 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,413 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,945 m3
47 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 56,36 m2
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 80,749 m2
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 29,525 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 47,208 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 67,884 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 95,802 m2
53 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 147,39 m2
54 Trát má cửa Mô tả KT theo chương V 13,684 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 80,749 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 354,286 m2
57 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả KT theo chương V 435,034 m2
58 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 114,476 m2
59 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 10,929 m2
60 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 23,958 m2
61 Chống thấm bằng phương pháp khò Mô tả KT theo chương V 23,958 m2
62 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 239,819 m2
63 Ke chống bàn rửa Mô tả KT theo chương V 2 cái
64 Bàn đá granit tư nhiên Mô tả KT theo chương V 0,78 m2
65 Vách ngăn compatc Mô tả KT theo chương V 2,88 m2
66 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) Mô tả KT theo chương V 11,37 m2
67 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,718 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,718 tấn
69 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 1,478 100m2
70 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 36,5 m
71 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 500,64 cái
72 Sản xuất lắp đặt lan can thép tròn (sơn tĩnh điện) Mô tả KT theo chương V 10,71 m2
73 Hoa sắt thép hộp 14x14x1.2 Mô tả KT theo chương V 11,624 m2
74 Lắp dựng hoa sắt Mô tả KT theo chương V 22,334 m2
75 Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 2 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 15,345 m2
76 Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 1 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 4,56 m2
77 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay hệ 4400 thanh chuyển động đơn điểm, khung nhôm Việt Pháp (bao gồm phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 13,53 m2
78 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất, khung nhôm Việt Pháp (bao gồm phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 1,92 m2
79 Sản xuất hoa sắt cửa đi, cửa sổ hoa sắt vuông Mô tả KT theo chương V 15,12 m2
80 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 15,12 m2
81 Sơn tĩnh điện (Lấy bằng 60% DT hoa sắt) Mô tả KT theo chương V 9,072 m2
82 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả KT theo chương V 1,945 100m2
83 Tủ điện tổng 400x600x200 Mô tả KT theo chương V 1 tủ
84 Tủ điện tổng 300x400x150 Mô tả KT theo chương V 2 tủ
85 Hộp atmomat Mô tả KT theo chương V 6 tủ
86 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Mô tả KT theo chương V 1 cái
87 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả KT theo chương V 4 cái
88 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40A Mô tả KT theo chương V 6 cái
89 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Mô tả KT theo chương V 2 cái
90 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Mô tả KT theo chương V 6 cái
91 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả KT theo chương V 6 cái
92 Lắp đặt đèn ốp sát trần D200 Mô tả KT theo chương V 7 bộ
93 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 4 bộ
94 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 6 bộ
95 Đế âm cho công tắc Mô tả KT theo chương V 8 cái
96 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
97 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 3 cái
98 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả KT theo chương V 1 cái
99 Lắp đặt ô cắm ba Mô tả KT theo chương V 8 cái
100 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Mô tả KT theo chương V 100 m
101 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả KT theo chương V 22 m
102 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 15 m
103 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 40 m
104 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 60 m
105 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 110 m
106 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mô tả KT theo chương V 210 m
107 Vật liệu phụ khác Mô tả KT theo chương V 1 bộ
108 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 4,68 1m3
109 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả KT theo chương V 0,016 100m3
110 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 4 cọc
111 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả KT theo chương V 3 cái
112 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả KT theo chương V 3 cái
113 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả KT theo chương V 50 m
114 Chân bật Mô tả KT theo chương V 6 cái
115 Bình chữa cháy CO2 Model MT3 Mô tả KT theo chương V 2 bình
116 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 1 hộp
117 Bảng tiêu lệch chữa cháy Mô tả KT theo chương V 2 bảng
118 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Mô tả KT theo chương V 0,15 100 m
119 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D48 Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
120 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D27 Mô tả KT theo chương V 0,08 100m
121 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D21 Mô tả KT theo chương V 0,12 100m
122 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 21mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100 m
123 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=48mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
124 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=25mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
125 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=21mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
126 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=27-48mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
127 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=27-25mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
128 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=25-21mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
129 Tê ren trong 20 1/2` Mô tả KT theo chương V 4 cái
130 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=27mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
131 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=48mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
132 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
133 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=21mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
134 Cút ren trong 20 1/2 Mô tả KT theo chương V 15 cái
135 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=48-25mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
136 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25-20mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
137 Măng sông D27 Mô tả KT theo chương V 5 cái
138 Măng sông D34 Mô tả KT theo chương V 5 cái
139 Măng sông D25 Mô tả KT theo chương V 3 cái
140 Măng sông D21 Mô tả KT theo chương V 5 cái
141 Lắp đặt van ren - Đường kính 27mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
142 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
143 Rắc co D27 Mô tả KT theo chương V 3 cái
144 Rắc co D25 Mô tả KT theo chương V 4 cái
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Mô tả KT theo chương V 0,08 100m
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mô tả KT theo chương V 0,12 100m
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
149 Y nhựa UPVC D90 Mô tả KT theo chương V 4 cái
150 Y nhựa UPVC D60 Mô tả KT theo chương V 4 cái
151 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
152 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
153 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
154 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
155 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
156 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
157 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=42mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
158 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90-60mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
159 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60-42mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
160 Vật liệu khác Mô tả KT theo chương V 1 bộ
161 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
162 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Mô tả KT theo chương V 0,18 100m
163 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
164 Rọ chắn rác Mô tả KT theo chương V 4 cái
165 Đai giữ ống Mô tả KT theo chương V 4 cái
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả KT theo chương V 0,15 100m
167 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 6 bộ
168 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 3 bộ
169 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả KT theo chương V 1 bộ
170 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
171 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Mô tả KT theo chương V 1 bộ
172 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 1 cái
173 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,138 100m3
174 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,646 m3
175 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả KT theo chương V 0,018 100m2
176 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,06 tấn
177 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,97 m3
178 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,611 m3
179 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,021 100m2
180 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,022 tấn
181 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 0,366 m3
182 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 9 1cấu kiện
183 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 14,512 m2
184 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 18,744 m2
185 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả KT theo chương V 33,256 m2
186 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,776 m2
187 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả KT theo chương V 0,046 100m3
188 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 5,483 m3
189 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,494 100m3
190 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 4,539 m3
191 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,094 100m2
192 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,101 100m2
193 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,016 tấn
194 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,341 tấn
195 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,426 m3
196 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,924 m3
197 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả KT theo chương V 14,195 m3
198 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả KT theo chương V 11,189 m3
199 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,275 100m2
200 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,071 tấn
201 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,25 tấn
202 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,021 m3
203 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,88 m3
204 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả KT theo chương V 0,307 100m3
205 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả KT theo chương V 0,18 100m3
206 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 5,144 m3
207 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 11,786 m2
208 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 11,786 m2
209 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,514 m3
210 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,119 m3
211 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,81 m2
212 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 0,81 m2
213 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,918 m3
214 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 7,245 m2
215 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,288 100m2
216 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,1 tấn
217 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,242 tấn
218 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,648 m3
219 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,413 100m2
220 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,063 tấn
221 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,4 tấn
222 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,129 tấn
223 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,538 m3
224 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 0,111 100m2
225 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,051 tấn
226 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,703 m3
227 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,16 100m2
228 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,036 tấn
229 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,121 tấn
230 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,229 m3
231 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,037 100m2
232 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,091 tấn
233 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 1,246 m3
234 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 5 1cấu kiện
235 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 2 1cấu kiện
236 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 16,56 m3
237 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 7,128 m3
238 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,856 m3
239 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 34,088 m2
240 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 75,273 m2
241 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 61,879 m2
242 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 28,8 m2
243 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 31,236 m2
244 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 36,204 m2
245 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 11,13 m2
246 Trát má cửa Mô tả KT theo chương V 9,614 m2
247 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 75,273 m2
248 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 150,063 m2
249 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả KT theo chương V 225,336 m2
250 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 5,153 m2
251 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 46,902 m2
252 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 7,8 m2
253 Chống thấm bằng phương pháp khò Mô tả KT theo chương V 7,8 m2
254 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 71,799 m2
255 Trần tôn sóng giã gỗ Mô tả KT theo chương V 44,671 m2
256 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,28 tấn
257 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,28 tấn
258 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,669 100m2
259 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 25,24 m
260 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 222,6 cái
261 Máng Inox thu nước Mô tả KT theo chương V 2,4 m
262 Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 2 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 3,24 m2
263 Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 1 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 4,32 m2
264 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay hệ 4400 thanh chuyển động đơn điểm, khung nhôm Việt Pháp (bao gồm phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 6,3 m2
265 Sản xuất hoa sắt cửa đi, cửa sổ hoa sắt vuông 14x14 Mô tả KT theo chương V 6,3 m2
266 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 6,3 m2
267 Sơn tĩnh điện (Lấy bằng 60% DT hoa sắt) Mô tả KT theo chương V 3,78 m2
268 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả KT theo chương V 1,387 100m2
269 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 2 cái
270 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 5 bộ
271 Lắp đặt đèn ốp sát trần D250 Mô tả KT theo chương V 1 bộ
272 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 3 cái
273 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 1 cái
274 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 4 cái
275 Tủ điện Mô tả KT theo chương V 1 cái
276 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mô tả KT theo chương V 2 cái
277 Đế âm tường Mô tả KT theo chương V 8 cái
278 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 25 m
279 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 20 m
280 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 60 m
281 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mô tả KT theo chương V 105 m
282 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Mô tả KT theo chương V 0,076 100m
283 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
284 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=27mm Mô tả KT theo chương V 9 cái
285 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=34x27mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
286 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=27mm Mô tả KT theo chương V 0,328 100m
287 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=27mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
288 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
289 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
290 Máy bơm nước + Phụ kiện Mô tả KT theo chương V 1 cái
291 Van phao tự động Mô tả KT theo chương V 1 cái
292 Nhựa dán Mô tả KT theo chương V 3 hộp
293 Vòi rửa Mô tả KT theo chương V 4 cái
294 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Mô tả KT theo chương V 0,12 100m
295 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
296 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
297 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
298 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Mô tả KT theo chương V 0,08 100m
299 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=76mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
300 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
301 Nẹp ống Mô tả KT theo chương V 16 cái
302 Đinh vít Mô tả KT theo chương V 32 cái
303 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 2,959 1m3
304 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,266 100m3
305 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 2,945 m3
306 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,142 100m2
307 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,02 tấn
308 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,142 tấn
309 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,305 m3
310 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả KT theo chương V 14,027 m3
311 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,184 100m2
312 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,048 tấn
313 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,166 tấn
314 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,02 m3
315 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả KT theo chương V 0,147 100m3
316 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả KT theo chương V 0,225 100m3
317 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 6,442 m3
318 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,24 m3
319 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,54 m3
320 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,4 m2
321 Lắp đặt bulong D10 Mô tả KT theo chương V 8 bộ
322 Lắp đặt bulong D22 Mô tả KT theo chương V 8 bộ
323 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả KT theo chương V 0,151 tấn
324 Lắp dựng cột thép Mô tả KT theo chương V 0,151 tấn
325 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,256 tấn
326 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,256 tấn
327 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả KT theo chương V 0,305 tấn
328 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả KT theo chương V 0,305 tấn
329 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 1,183 100m2
330 Ke chống bảo Mô tả KT theo chương V 243 cái
331 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,104 m3
332 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 29,58 m2
333 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 23,2 m2
334 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 29,58 m2
335 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 23,2 m2
336 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 64,418 m2
337 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả KT theo chương V 1,508 100m2
338 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,032 100m3
339 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,351 m3
340 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả KT theo chương V 0,012 100m3
341 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,288 m3
342 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,024 100m2
343 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,014 tấn
344 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,02 tấn
345 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,629 m3
346 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,035 100m2
347 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,005 tấn
348 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,024 tấn
349 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,176 m3
350 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,986 m3
351 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 9,152 m2
352 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,16 m
353 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 9,152 m2
354 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả KT theo chương V 9,152 m2
355 Sản xuất, lắp đặt cánh cổng sắt (Sơn tĩnh điện và phụ kiện kèm theo) Mô tả KT theo chương V 6,93 m2
356 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,169 100m3
357 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 1,879 1m3
358 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả KT theo chương V 0,063 100m3
359 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 1,541 m3
360 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả KT theo chương V 9,599 m3
361 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,047 100m2
362 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,01 tấn
363 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,07 tấn
364 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,521 m3
365 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,685 m3
366 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,079 m3
367 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 25,071 m2
368 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 20,79 m2
369 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 45,861 m2
370 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả KT theo chương V 45,861 m2
371 Sản xuất hàng rào song sắt sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 24,66 m2
372 Lắp dựng hàng rào Mô tả KT theo chương V 24,66 m2
373 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 12,135 1m3
374 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả KT theo chương V 0,04 100m3
375 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 1,421 m3
376 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,348 100m2
377 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,154 m3
378 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,157 100m2
379 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,214 tấn
380 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 1,175 m3
381 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 29 1cấu kiện
382 Gia công hàng rào lưới thép Mô tả KT theo chương V 113,89 m2
383 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 32mm Mô tả KT theo chương V 2,38 100m
384 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 Mô tả KT theo chương V 32,52 m3
385 Lát gạch Terazzo 400x400 dày 3cm Mô tả KT theo chương V 325,2 m2
D GIAO THÔNG
1 Vét hữi cơ, thủ công, đất C1 (5%*KL) Mô tả KT theo chương V 16,86 m3
2 Vét hữi cơ, bằng máy đất C1 (95%*KL) Mô tả KT theo chương V 3,203 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%*KL) Mô tả KT theo chương V 0,819 100m3
4 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%*KL) Mô tả KT theo chương V 15,558 100m3
5 Đào khuôn đường, đào nền, đánh cấp, bằng máy, đất C2 Mô tả KT theo chương V 1,667 100m3
6 Giá đất đắp tại mỏ trên phương tiện Mô tả KT theo chương V 19,429 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 3,372 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) Mô tả KT theo chương V 1,072 100m3
9 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 7,147 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 128,653 m3
11 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 0,475 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->