Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200536789-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.XL: Xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200536743 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 17:12:00 đến ngày 2020-05-26 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,669,586,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐIỂM CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 3,862 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 42,91 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,43 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 12,255 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 123,93 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 81,405 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,402 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,086 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,48 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,422 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 11,134 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,603 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,505 | m3 |
| 14 | Sản xuất hàng rào song sắt sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 44,85 | m2 |
| 15 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 44,85 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 307,473 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 58,31 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 40,2 | m2 |
| 19 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 81,6 | m |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 405,983 | m2 |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 405,983 | m2 |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,168 | 100m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 1,864 | m3 |
| 24 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 0,062 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,536 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,023 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,015 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,125 | tấn |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,198 | m3 |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,2 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,178 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,021 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,112 | tấn |
| 35 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,337 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,707 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,182 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,215 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,303 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,741 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,441 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,63 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,317 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,88 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 29,52 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 34,68 | m2 |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 34 | m |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 64,2 | m2 |
| 50 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 64,2 | m2 |
| 51 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,279 | m2 |
| 52 | Ngói úp nóc 33cm | Mô tả KT theo chương V | 65,333 | viên |
| 53 | Ch trên cổng + biển hiệu | Mô tả KT theo chương V | 1 | tt |
| 54 | Cánh cổng sơn tĩnh điện (bao gồm phụ kiện kèm theo) | Mô tả KT theo chương V | 14,46 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả KT theo chương V | 14,46 | m2 |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 13,91 | m3 |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 3,801 | m3 |
| 59 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,71 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 101,758 | m2 |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 122,42 | m3 |
| 62 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 400x400x30, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 1.224,2 | m2 |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 3,477 | 1m3 |
| 64 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 3,782 | 1m3 |
| 65 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,313 | 100m3 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,596 | m3 |
| 67 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,418 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,035 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,291 | tấn |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,682 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,304 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,072 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,271 | tấn |
| 74 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,344 | m3 |
| 75 | Xây móng bằng gạch đặc không 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,926 | m3 |
| 76 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 13,37 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 13,37 | m2 |
| 78 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,629 | 100m3 |
| 79 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 9,754 | m3 |
| 80 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | m3 |
| 81 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,54 | m3 |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,2 | m2 |
| 83 | Lắp đặt bulong D10 | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 84 | Lắp đặt bulong D22 | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 85 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả KT theo chương V | 0,189 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cột thép | Mô tả KT theo chương V | 0,189 | tấn |
| 87 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,341 | tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,341 | tấn |
| 89 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả KT theo chương V | 0,305 | tấn |
| 90 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả KT theo chương V | 0,305 | tấn |
| 91 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 1,6 | 100m2 |
| 92 | Ke chống bảo | Mô tả KT theo chương V | 351 | cái |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,512 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 37,74 | m2 |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 29,6 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 37,74 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 29,6 | m2 |
| 98 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 97,538 | m2 |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 1,864 | 100m2 |
| 100 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 4,304 | 1m3 |
| 101 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 5,561 | 1m3 |
| 102 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,387 | 100m3 |
| 103 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 4,676 | m3 |
| 104 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,112 | 100m2 |
| 105 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,246 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,041 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,439 | tấn |
| 108 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,128 | m3 |
| 109 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,355 | m3 |
| 110 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,487 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,114 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,43 | tấn |
| 113 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,361 | m3 |
| 114 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,912 | m3 |
| 115 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,356 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,087 | 100m3 |
| 117 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,45 | 100m3 |
| 118 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 9,009 | m3 |
| 119 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 20,868 | m2 |
| 120 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 20,868 | m2 |
| 121 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,695 | m3 |
| 122 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,264 | m3 |
| 123 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,966 | m3 |
| 124 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,84 | m2 |
| 125 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2,84 | m2 |
| 126 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 10,92 | m2 |
| 127 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,444 | 100m2 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,061 | tấn |
| 129 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,334 | tấn |
| 130 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,439 | m3 |
| 131 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,626 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,113 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,664 | tấn |
| 134 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | tấn |
| 135 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,202 | m3 |
| 136 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,914 | 100m2 |
| 137 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,488 | tấn |
| 138 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,695 | m3 |
| 139 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,233 | 100m2 |
| 140 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,103 | tấn |
| 141 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,166 | tấn |
| 142 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,953 | m3 |
| 143 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 22,93 | m3 |
| 144 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,004 | m3 |
| 145 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 61,848 | m2 |
| 146 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 104,226 | m2 |
| 147 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 127,832 | m2 |
| 148 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,489 | m2 |
| 149 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 41,05 | m2 |
| 150 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 62,55 | m2 |
| 151 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 91,42 | m2 |
| 152 | Trát má cửa | Mô tả KT theo chương V | 14,872 | m2 |
| 153 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 44,24 | m |
| 154 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 104,226 | m2 |
| 155 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 337,724 | m2 |
| 156 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 441,95 | m2 |
| 157 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 75,143 | m2 |
| 158 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 15,822 | m2 |
| 159 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 46,28 | m2 |
| 160 | Chống thấm bằng phương pháp khò nóng | Mô tả KT theo chương V | 46,28 | m2 |
| 161 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,663 | tấn |
| 162 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,663 | tấn |
| 163 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 1,213 | 100m2 |
| 164 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 44,48 | m |
| 165 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 483 | cái |
| 166 | Làm trần bằng tôn dã gỗ | Mô tả KT theo chương V | 70,162 | m2 |
| 167 | Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 2 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 3,51 | m2 |
| 168 | Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 1 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 7,29 | m2 |
| 169 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay hệ 4400 thanh chuyển động đơn điểm, khung nhôm Việt Pháp (bao gồm phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 15,12 | m2 |
| 170 | Sản xuất hoa sắt cửa đi, cửa sổ hoa sắt vuông 14x14 | Mô tả KT theo chương V | 15,12 | m2 |
| 171 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 15,12 | m2 |
| 172 | Sơn tĩnh điện hoa sắt (lấy bằng 60%DT) | Mô tả KT theo chương V | 9,072 | m2 |
| 173 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 1,863 | 100m2 |
| 174 | Hộp điện phòng | Mô tả KT theo chương V | 1 | tủ |
| 175 | Lắp đặt aptomat loại MCB 1 pha, 16A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt công tắc 1 phím + mặt + đế âm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt + đế âm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi hai chấu | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 180 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 182 | Lắp đặt đèn ốp sát trần D250 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 183 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 90 | m |
| 184 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 60 | m |
| 185 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 187 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 3 | cọc |
| 188 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả KT theo chương V | 2 | cọc |
| 189 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 191 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả KT theo chương V | 36 | m |
| 192 | Chân bật | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 193 | Thanh liên kết d=12mm mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 14 | m |
| 194 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 195 | Bình chữa cháy CO2 Model MT3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bình |
| 196 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 197 | Bảng tiêu lệch nội quy | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=34mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=27mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=21mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 201 | Lắp đặt tê nhựa , đường kính d=34x27mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt tê nhựa , đường kính d=27/21mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 203 | Lắp đặt côn nhựa , đường kính d=27/21mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa đường kính d=34mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa đường kính d=27mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa đường kính d=21mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 207 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 208 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 209 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=27mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | 100m |
| 211 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 212 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 213 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 215 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 216 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=32mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 217 | Quả cầu Inox | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 218 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 3,004 | 1m3 |
| 219 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 2,229 | 1m3 |
| 220 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,27 | 100m3 |
| 221 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 2,489 | m3 |
| 222 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 223 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,156 | 100m2 |
| 224 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,025 | tấn |
| 225 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,188 | tấn |
| 226 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,769 | m3 |
| 227 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,857 | m3 |
| 228 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,642 | m3 |
| 229 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,297 | 100m2 |
| 230 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,073 | tấn |
| 231 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,271 | tấn |
| 232 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,265 | m3 |
| 233 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,266 | 100m3 |
| 234 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 235 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 2,187 | m3 |
| 236 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,866 | m2 |
| 237 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 7,866 | m2 |
| 238 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,266 | m3 |
| 239 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,459 | m3 |
| 240 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,87 | m2 |
| 241 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,247 | m3 |
| 242 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,277 | m3 |
| 243 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,776 | m2 |
| 244 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 4,776 | m2 |
| 245 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,169 | 100m2 |
| 246 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,024 | tấn |
| 247 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,101 | tấn |
| 248 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,929 | m3 |
| 249 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 13,823 | m3 |
| 250 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,879 | m3 |
| 251 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,152 | 100m2 |
| 252 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,048 | tấn |
| 253 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,202 | tấn |
| 254 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,081 | m3 |
| 255 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,483 | 100m2 |
| 256 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,385 | tấn |
| 257 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,049 | tấn |
| 258 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,673 | m3 |
| 259 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,078 | 100m2 |
| 260 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,011 | tấn |
| 261 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,077 | tấn |
| 262 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,549 | m3 |
| 263 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 58,172 | m2 |
| 264 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 21,634 | m2 |
| 265 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,526 | m2 |
| 266 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 48,33 | m2 |
| 267 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 57,856 | m2 |
| 268 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 79,806 | m2 |
| 269 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 24,49 | m2 |
| 270 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 300x600mm | Mô tả KT theo chương V | 116,95 | m2 |
| 271 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 50,036 | m2 |
| 272 | Chống thấm bằng phương pháp khò nóng | Mô tả KT theo chương V | 50,036 | m2 |
| 273 | Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 1 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 6,4 | m2 |
| 274 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất, khung nhôm Việt Pháp (bao gồm phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 3 | m2 |
| 275 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 0,844 | 100m2 |
| 276 | Lắp đặt bóng ốp trần D200 | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 277 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 278 | Tủ điện phòng | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 279 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 280 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 281 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,5 | 100m |
| 282 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 283 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống d=21mm | Mô tả KT theo chương V | 0,35 | 100m |
| 284 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=21mm | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 285 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=21mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 286 | Lắp đặt cút nhựa ren D21 | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 287 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 288 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,07 | 100m |
| 289 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,07 | 100m |
| 290 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 291 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=40mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 292 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 293 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 294 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=40x60mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 295 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 296 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=40x60mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 297 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 298 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 299 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 300 | Lắp đặt Lavabo | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 301 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 302 | Van phao tự động | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 303 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 304 | Máy bơm nước Q=10(m3/h) | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 305 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | 100m |
| 306 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 307 | Nẹp ống | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 308 | Đinh vít | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 309 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 310 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,164 | 100m3 |
| 311 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,869 | m3 |
| 312 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả KT theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 313 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,062 | tấn |
| 314 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,13 | m3 |
| 315 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,773 | m3 |
| 316 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,027 | 100m2 |
| 317 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | tấn |
| 318 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,59 | m3 |
| 319 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 320 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,092 | m2 |
| 321 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,856 | m2 |
| 322 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,429 | m2 |
| 323 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 324 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 4,405 | 100m3 |
| 325 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 4,405 | 100m3 |
| 326 | Mua đất về đắp | Mô tả KT theo chương V | 3.620,812 | m3 |
| 327 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 28,874 | 100m3 |
| 328 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 2,003 | m3 |
| 329 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 2,831 | m3 |
| 330 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m3 |
| 331 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,951 | m3 |
| 332 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 333 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,104 | 100m2 |
| 334 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,017 | tấn |
| 335 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,126 | tấn |
| 336 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,179 | m3 |
| 337 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,571 | m3 |
| 338 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,903 | m3 |
| 339 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,108 | 100m2 |
| 340 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,027 | tấn |
| 341 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,096 | tấn |
| 342 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,19 | m3 |
| 343 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,197 | 100m3 |
| 344 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,031 | 100m3 |
| 345 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,027 | 100m3 |
| 346 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,987 | m3 |
| 347 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,448 | m2 |
| 348 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 11,614 | m2 |
| 349 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,304 | m2 |
| 350 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 5,304 | m2 |
| 351 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,113 | 100m2 |
| 352 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,016 | tấn |
| 353 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,067 | tấn |
| 354 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,62 | m3 |
| 355 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,479 | m3 |
| 356 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,222 | 100m2 |
| 357 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,035 | tấn |
| 358 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,21 | tấn |
| 359 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,109 | m3 |
| 360 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m2 |
| 361 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,22 | tấn |
| 362 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,953 | m3 |
| 363 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 364 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,006 | tấn |
| 365 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,039 | tấn |
| 366 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,317 | m3 |
| 367 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 39,276 | m2 |
| 368 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 33,996 | m2 |
| 369 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 12,129 | m2 |
| 370 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 22,18 | m2 |
| 371 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 26,852 | m2 |
| 372 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 37,04 | m |
| 373 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,08 | m |
| 374 | Tạo rãnh lõm | Mô tả KT theo chương V | 76,4 | m |
| 375 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 39,276 | m2 |
| 376 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 95,157 | m2 |
| 377 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,188 | m3 |
| 378 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10,8 | m2 |
| 379 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | 100m |
| 380 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,202 | 100m2 |
| 381 | Tôn úp nóc khổ rộng 300 dày 0,45 | Mô tả KT theo chương V | 9,6 | m |
| 382 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 60,48 | cái |
| 383 | Chống thấm sê nô bằng phương pháp khò | Mô tả KT theo chương V | 12,068 | m2 |
| 384 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 0,55 | 100m2 |
| 385 | Sản xuất cửa đi mở 1 cánh (Khung nhôm hệ Profile, kính an toàn 6,38mm dán mờ, phụ kiện đồng bộ) Việt Pháp | Mô tả KT theo chương V | 2,064 | m2 |
| 386 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở, 1 cánh hất Việt Pháp | Mô tả KT theo chương V | 4,5 | m2 |
| 387 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa 14x14 | Mô tả KT theo chương V | 4,5 | m2 |
| 388 | Sơn hoa sắt tĩnh điện (60%DT) | Mô tả KT theo chương V | 4,5 | m2 |
| 389 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 390 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 391 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 392 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 393 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 394 | Lắp đặt đồng hồ Oát kế Công tơ | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 395 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 12 | m |
| 396 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 397 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 398 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 399 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m |
| 400 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 401 | Nẹp ống | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 402 | Đinh vít | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 403 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| B | ĐIỂM LẺ 1 | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 11,954 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 1,076 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 10,344 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,195 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,133 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,148 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,826 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,36 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,196 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,105 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 27,787 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 15,189 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,499 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,494 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,471 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,914 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,281 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 12,35 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 25,978 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 25,978 | m2 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,412 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,083 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,616 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2,616 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 5,888 | m2 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,538 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,203 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,122 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,605 | tấn |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,203 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,81 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,197 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,759 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,538 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,524 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 1,588 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,453 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,98 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,222 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,048 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,187 | tấn |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,884 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,562 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 22,471 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,413 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,945 | m3 |
| 47 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 56,36 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 80,749 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 29,525 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 47,208 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 67,884 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 94,562 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 147,39 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,204 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 80,749 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 356,566 | m2 |
| 57 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 437,314 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 114,476 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 10,929 | m2 |
| 60 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 23,958 | m2 |
| 61 | Chống thấm bằng phương pháp khò | Mô tả KT theo chương V | 23,958 | m2 |
| 62 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 239,819 | m2 |
| 63 | Ke chống bàn rửa | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 64 | Bàn đá granit tư nhiên | Mô tả KT theo chương V | 0,78 | m2 |
| 65 | Vách ngăn compatc | Mô tả KT theo chương V | 2,88 | m2 |
| 66 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | Mô tả KT theo chương V | 11,37 | m2 |
| 67 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,718 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,718 | tấn |
| 69 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 1,478 | 100m2 |
| 70 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 36,5 | m |
| 71 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 500,64 | cái |
| 72 | Sản xuất lắp đặt lan can thép tròn (sơn tĩnh điện) | Mô tả KT theo chương V | 10,71 | m2 |
| 73 | Hoa sắt thép hộp 14x14x1.2 | Mô tả KT theo chương V | 11,624 | m2 |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 22,334 | m2 |
| 75 | Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 2 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 15,345 | m2 |
| 76 | Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 1 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 3,76 | m2 |
| 77 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay hệ 4400 thanh chuyển động đơn điểm, khung nhôm Việt Pháp (bao gồm phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 13,2 | m2 |
| 78 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất, khung nhôm Việt Pháp (bao gồm phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 1,92 | m2 |
| 79 | Sản xuất hoa sắt cửa đi, cửa sổ hoa sắt vuông | Mô tả KT theo chương V | 15,12 | m2 |
| 80 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 15,12 | m2 |
| 81 | Sơn tĩnh điện (Lấy bằng 60% DT hoa sắt) | Mô tả KT theo chương V | 9,072 | m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 1,945 | 100m2 |
| 83 | Tủ điện tổng 400x600x200 | Mô tả KT theo chương V | 1 | tủ |
| 84 | Tủ điện tổng 300x400x150 | Mô tả KT theo chương V | 2 | tủ |
| 85 | Hộp atmomat | Mô tả KT theo chương V | 6 | tủ |
| 86 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40A | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt đèn ốp sát trần D200 | Mô tả KT theo chương V | 7 | bộ |
| 93 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 95 | Đế âm cho công tắc | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt ô cắm ba | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 100 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 101 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 22 | m |
| 102 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 15 | m |
| 103 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 104 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 60 | m |
| 105 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 110 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả KT theo chương V | 210 | m |
| 107 | Vật liệu phụ khác | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 108 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 4,68 | 1m3 |
| 109 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,047 | 100m3 |
| 110 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 4 | cọc |
| 111 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 113 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 114 | Chân bật | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 115 | Bình chữa cháy CO2 Model MT3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bình |
| 116 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 117 | Bảng tiêu lệch chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100 m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D48 | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D27 | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D21 | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 21mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100 m |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=48mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=25mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=21mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=27-48mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=27-25mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=25-21mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 129 | Tê ren trong 20 1/2` | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=27mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=48mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=21mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 134 | Cút ren trong 20 1/2 | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 135 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=48-25mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25-20mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 137 | Măng sông D27 | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 138 | Măng sông D34 | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 139 | Măng sông D25 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 140 | Măng sông D21 | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 141 | Lắp đặt van ren - Đường kính 27mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 143 | Rắc co D27 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 144 | Rắc co D25 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 149 | Y nhựa UPVC D90 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 150 | Y nhựa UPVC D60 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=42mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90-60mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60-42mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 160 | Vật liệu khác | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 161 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m |
| 163 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 164 | Rọ chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 165 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m |
| 167 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 168 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 169 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 170 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 171 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 172 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 173 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,138 | 100m3 |
| 174 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,646 | m3 |
| 175 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả KT theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 176 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,06 | tấn |
| 177 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,97 | m3 |
| 178 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,611 | m3 |
| 179 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 180 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,022 | tấn |
| 181 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,366 | m3 |
| 182 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 9 | 1cấu kiện |
| 183 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,512 | m2 |
| 184 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 18,744 | m2 |
| 185 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 33,256 | m2 |
| 186 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,776 | m2 |
| 187 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 188 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 5,483 | 1m3 |
| 189 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,494 | 100m3 |
| 190 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 4,539 | m3 |
| 191 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,094 | 100m2 |
| 192 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,101 | 100m2 |
| 193 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,016 | tấn |
| 194 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,341 | tấn |
| 195 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,426 | m3 |
| 196 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,924 | m3 |
| 197 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 14,195 | m3 |
| 198 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 10,834 | m3 |
| 199 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,275 | 100m2 |
| 200 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,071 | tấn |
| 201 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | tấn |
| 202 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,021 | m3 |
| 203 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,88 | m3 |
| 204 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,307 | 100m3 |
| 205 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m3 |
| 206 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 5,144 | m3 |
| 207 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 11,786 | m2 |
| 208 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 11,786 | m2 |
| 209 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,514 | m3 |
| 210 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,119 | m3 |
| 211 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,81 | m2 |
| 212 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 0,81 | m2 |
| 213 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,918 | m3 |
| 214 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 7,245 | m2 |
| 215 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,288 | 100m2 |
| 216 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | tấn |
| 217 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,242 | tấn |
| 218 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,648 | m3 |
| 219 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,413 | 100m2 |
| 220 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,063 | tấn |
| 221 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | tấn |
| 222 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,129 | tấn |
| 223 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,538 | m3 |
| 224 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,111 | 100m2 |
| 225 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,051 | tấn |
| 226 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,764 | m3 |
| 227 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | 100m2 |
| 228 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,036 | tấn |
| 229 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,121 | tấn |
| 230 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,229 | m3 |
| 231 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 232 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,091 | tấn |
| 233 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 1,246 | m3 |
| 234 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 235 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 236 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,56 | m3 |
| 237 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,128 | m3 |
| 238 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,856 | m3 |
| 239 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 34,088 | m2 |
| 240 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 75,273 | m2 |
| 241 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 61,879 | m2 |
| 242 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 28,8 | m2 |
| 243 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 31,236 | m2 |
| 244 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 36,204 | m2 |
| 245 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 11,13 | m2 |
| 246 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,614 | m2 |
| 247 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 75,273 | m2 |
| 248 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 150,063 | m2 |
| 249 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 225,336 | m2 |
| 250 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 5,153 | m2 |
| 251 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 46,902 | m2 |
| 252 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,8 | m2 |
| 253 | Chống thấm bằng phương pháp khò | Mô tả KT theo chương V | 7,8 | m2 |
| 254 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 71,799 | m2 |
| 255 | Trần tôn sóng giã gỗ | Mô tả KT theo chương V | 44,671 | m2 |
| 256 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,28 | tấn |
| 257 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,28 | tấn |
| 258 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,669 | 100m2 |
| 259 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 25,24 | m |
| 260 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 222,6 | cái |
| 261 | Máng Inox thu nước | Mô tả KT theo chương V | 2,4 | m |
| 262 | Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 2 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 3,24 | m2 |
| 263 | Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 1 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 4,32 | m2 |
| 264 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay hệ 4400 thanh chuyển động đơn điểm, khung nhôm Việt Pháp (bao gồm phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 6,3 | m2 |
| 265 | Sản xuất hoa sắt cửa đi, cửa sổ hoa sắt vuông 14x14 | Mô tả KT theo chương V | 6,3 | m2 |
| 266 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 6,3 | m2 |
| 267 | Sơn tĩnh điện (Lấy bằng 60% DT hoa sắt) | Mô tả KT theo chương V | 3,78 | m2 |
| 268 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 1,387 | 100m2 |
| 269 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 270 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 271 | Lắp đặt đèn ốp sát trần D250 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 272 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 273 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 274 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 275 | Tủ điện | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 276 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 277 | Đế âm tường | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 278 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 25 | m |
| 279 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 280 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 60 | m |
| 281 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả KT theo chương V | 105 | m |
| 282 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,076 | 100m |
| 283 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 284 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=27mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 285 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=34x27mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 286 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=27mm | Mô tả KT theo chương V | 0,328 | 100m |
| 287 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=27mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 288 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 289 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 290 | Máy bơm nước + Phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 291 | Van phao tự động | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 292 | Nhựa dán | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 293 | Vòi rửa | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 294 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 295 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 296 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 297 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 298 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m |
| 299 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 300 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 301 | Nẹp ống | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 302 | Đinh vít | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 303 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,032 | 100m3 |
| 304 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,351 | 1m3 |
| 305 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 306 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,288 | m3 |
| 307 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 308 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,002 | tấn |
| 309 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,044 | tấn |
| 310 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,629 | m3 |
| 311 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,035 | 100m2 |
| 312 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,005 | tấn |
| 313 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,024 | tấn |
| 314 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,176 | m3 |
| 315 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,986 | m3 |
| 316 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,152 | m2 |
| 317 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,16 | m |
| 318 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 9,152 | m2 |
| 319 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 9,152 | m2 |
| 320 | Sản xuất, lắp đặt cánh cổng sắt (Sơn tĩnh điện và phụ kiện kèm theo) | Mô tả KT theo chương V | 6,93 | m2 |
| 321 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,208 | 100m3 |
| 322 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,232 | 1m3 |
| 323 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 324 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,898 | m3 |
| 325 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 11,826 | m3 |
| 326 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,058 | 100m2 |
| 327 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,013 | tấn |
| 328 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,084 | tấn |
| 329 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,642 | m3 |
| 330 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,025 | m3 |
| 331 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,97 | m3 |
| 332 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 30,134 | m2 |
| 333 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 29,7 | m2 |
| 334 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 80,6 | m |
| 335 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 59,834 | m2 |
| 336 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 59,834 | m2 |
| 337 | Sản xuất hàng rào song sắt sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 29,64 | m2 |
| 338 | Lắp dựng hàng rào | Mô tả KT theo chương V | 29,64 | m2 |
| 339 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 28,05 | m3 |
| 340 | Lát gạch Terazzo 400x400 dày 3cm | Mô tả KT theo chương V | 280,5 | m2 |
| 341 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 1,137 | 1m3 |
| 342 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,102 | 100m3 |
| 343 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,824 | m3 |
| 344 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 8,946 | m3 |
| 345 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,165 | 100m2 |
| 346 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,047 | tấn |
| 347 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,176 | tấn |
| 348 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,818 | m3 |
| 349 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,038 | 100m3 |
| 350 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,05 | 100m3 |
| 351 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,818 | m3 |
| 352 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,956 | m2 |
| 353 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 7,956 | m2 |
| 354 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,211 | m3 |
| 355 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,336 | m3 |
| 356 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 3,702 | m2 |
| 357 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 11,462 | m3 |
| 358 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,627 | m3 |
| 359 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,161 | 100m2 |
| 360 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,036 | tấn |
| 361 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,182 | tấn |
| 362 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,142 | m3 |
| 363 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,306 | 100m2 |
| 364 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,262 | tấn |
| 365 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,015 | tấn |
| 366 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,441 | m3 |
| 367 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,055 | 100m2 |
| 368 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,009 | tấn |
| 369 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,056 | tấn |
| 370 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,041 | m3 |
| 371 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 52,1 | m2 |
| 372 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,9 | m2 |
| 373 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 11,612 | m2 |
| 374 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 30,56 | m2 |
| 375 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 42,172 | m2 |
| 376 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 69 | m2 |
| 377 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 18,901 | m2 |
| 378 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 300x600mm | Mô tả KT theo chương V | 82,684 | m2 |
| 379 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 28,834 | m2 |
| 380 | Chống thấm bằng phương pháp khò nóng | Mô tả KT theo chương V | 28,834 | m2 |
| 381 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở, cửa nhựa Việt Pháp | Mô tả KT theo chương V | 1,6 | m2 |
| 382 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa Việt Pháp | Mô tả KT theo chương V | 2,58 | m2 |
| 383 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 0,851 | 100m2 |
| 384 | Lắp đặt bóng ốp trần D200 | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 385 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 386 | Tủ điện phòng | Mô tả KT theo chương V | 1 | tủ |
| 387 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 388 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 58 | m |
| 389 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,58 | 100m |
| 390 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 391 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=21mm | Mô tả KT theo chương V | 0,35 | 100m |
| 392 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=21mm | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 393 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=21mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 394 | Lắp đặt cút nhựa ren D21 | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 395 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 396 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,07 | 100m |
| 397 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,07 | 100m |
| 398 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 399 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=40mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 400 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 401 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 402 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=40x60mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 403 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 404 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=40x60mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 405 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 406 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 407 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 408 | Lắp đặt Lavabo | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 409 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 410 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 411 | Máy bơm nước Q=10(m3/h) | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 412 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | 100m |
| 413 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 414 | Nẹp ống | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 415 | Đinh vít | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 416 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 417 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,164 | 100m3 |
| 418 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,869 | m3 |
| 419 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả KT theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 420 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,062 | tấn |
| 421 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,13 | m3 |
| 422 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,773 | m3 |
| 423 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,027 | 100m2 |
| 424 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | tấn |
| 425 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,59 | m3 |
| 426 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 427 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,092 | m2 |
| 428 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,856 | m2 |
| 429 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,429 | m2 |
| 430 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| C | ĐIỂM LẺ 2 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 11,954 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 1,076 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 10,344 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,195 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,133 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,148 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,826 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,36 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,196 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,105 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 27,787 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 15,189 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,499 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,494 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,471 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,914 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,281 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 12,35 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 25,978 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 25,978 | m2 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,412 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,083 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,616 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2,616 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 5,888 | m2 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,538 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,203 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,122 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,605 | tấn |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,203 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,823 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,197 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,759 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,538 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,661 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 1,588 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,453 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,98 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,222 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,048 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,187 | tấn |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,884 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,562 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 22,471 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,413 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,945 | m3 |
| 47 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 56,36 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 80,749 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 29,525 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 47,208 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 67,884 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 95,802 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 147,39 | m2 |
| 54 | Trát má cửa | Mô tả KT theo chương V | 13,684 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 80,749 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 354,286 | m2 |
| 57 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 435,034 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 114,476 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 10,929 | m2 |
| 60 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 23,958 | m2 |
| 61 | Chống thấm bằng phương pháp khò | Mô tả KT theo chương V | 23,958 | m2 |
| 62 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 239,819 | m2 |
| 63 | Ke chống bàn rửa | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 64 | Bàn đá granit tư nhiên | Mô tả KT theo chương V | 0,78 | m2 |
| 65 | Vách ngăn compatc | Mô tả KT theo chương V | 2,88 | m2 |
| 66 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | Mô tả KT theo chương V | 11,37 | m2 |
| 67 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,718 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,718 | tấn |
| 69 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 1,478 | 100m2 |
| 70 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 36,5 | m |
| 71 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 500,64 | cái |
| 72 | Sản xuất lắp đặt lan can thép tròn (sơn tĩnh điện) | Mô tả KT theo chương V | 10,71 | m2 |
| 73 | Hoa sắt thép hộp 14x14x1.2 | Mô tả KT theo chương V | 11,624 | m2 |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt | Mô tả KT theo chương V | 22,334 | m2 |
| 75 | Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 2 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 15,345 | m2 |
| 76 | Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 1 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 4,56 | m2 |
| 77 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay hệ 4400 thanh chuyển động đơn điểm, khung nhôm Việt Pháp (bao gồm phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 13,53 | m2 |
| 78 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất, khung nhôm Việt Pháp (bao gồm phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 1,92 | m2 |
| 79 | Sản xuất hoa sắt cửa đi, cửa sổ hoa sắt vuông | Mô tả KT theo chương V | 15,12 | m2 |
| 80 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 15,12 | m2 |
| 81 | Sơn tĩnh điện (Lấy bằng 60% DT hoa sắt) | Mô tả KT theo chương V | 9,072 | m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 1,945 | 100m2 |
| 83 | Tủ điện tổng 400x600x200 | Mô tả KT theo chương V | 1 | tủ |
| 84 | Tủ điện tổng 300x400x150 | Mô tả KT theo chương V | 2 | tủ |
| 85 | Hộp atmomat | Mô tả KT theo chương V | 6 | tủ |
| 86 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40A | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt đèn ốp sát trần D200 | Mô tả KT theo chương V | 7 | bộ |
| 93 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 94 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 95 | Đế âm cho công tắc | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt ô cắm ba | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 100 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 101 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 22 | m |
| 102 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 15 | m |
| 103 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 104 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 60 | m |
| 105 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 110 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả KT theo chương V | 210 | m |
| 107 | Vật liệu phụ khác | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 108 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 4,68 | 1m3 |
| 109 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 110 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 4 | cọc |
| 111 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 113 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 114 | Chân bật | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 115 | Bình chữa cháy CO2 Model MT3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bình |
| 116 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 117 | Bảng tiêu lệch chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | bảng |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100 m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D48 | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D27 | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D21 | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 21mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100 m |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=48mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=25mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=21mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=27-48mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=27-25mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=25-21mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 129 | Tê ren trong 20 1/2` | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=27mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=48mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=21mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 134 | Cút ren trong 20 1/2 | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 135 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=48-25mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25-20mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 137 | Măng sông D27 | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 138 | Măng sông D34 | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 139 | Măng sông D25 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 140 | Măng sông D21 | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 141 | Lắp đặt van ren - Đường kính 27mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 143 | Rắc co D27 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 144 | Rắc co D25 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 149 | Y nhựa UPVC D90 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 150 | Y nhựa UPVC D60 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=42mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90-60mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60-42mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 160 | Vật liệu khác | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 161 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 164 | Rọ chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 165 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m |
| 167 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 168 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 169 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 170 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 171 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 172 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 173 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,138 | 100m3 |
| 174 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,646 | m3 |
| 175 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả KT theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 176 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,06 | tấn |
| 177 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,97 | m3 |
| 178 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,611 | m3 |
| 179 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 180 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,022 | tấn |
| 181 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,366 | m3 |
| 182 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 9 | 1cấu kiện |
| 183 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,512 | m2 |
| 184 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 18,744 | m2 |
| 185 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 33,256 | m2 |
| 186 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,776 | m2 |
| 187 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 188 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 5,483 | m3 |
| 189 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,494 | 100m3 |
| 190 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 4,539 | m3 |
| 191 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,094 | 100m2 |
| 192 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,101 | 100m2 |
| 193 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,016 | tấn |
| 194 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,341 | tấn |
| 195 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,426 | m3 |
| 196 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,924 | m3 |
| 197 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 14,195 | m3 |
| 198 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 11,189 | m3 |
| 199 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,275 | 100m2 |
| 200 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,071 | tấn |
| 201 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | tấn |
| 202 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,021 | m3 |
| 203 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,88 | m3 |
| 204 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,307 | 100m3 |
| 205 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m3 |
| 206 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 5,144 | m3 |
| 207 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 11,786 | m2 |
| 208 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 11,786 | m2 |
| 209 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,514 | m3 |
| 210 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,119 | m3 |
| 211 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,81 | m2 |
| 212 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 0,81 | m2 |
| 213 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,918 | m3 |
| 214 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 7,245 | m2 |
| 215 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,288 | 100m2 |
| 216 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | tấn |
| 217 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,242 | tấn |
| 218 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,648 | m3 |
| 219 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,413 | 100m2 |
| 220 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,063 | tấn |
| 221 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | tấn |
| 222 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,129 | tấn |
| 223 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,538 | m3 |
| 224 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,111 | 100m2 |
| 225 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,051 | tấn |
| 226 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,703 | m3 |
| 227 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | 100m2 |
| 228 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,036 | tấn |
| 229 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,121 | tấn |
| 230 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,229 | m3 |
| 231 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 232 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,091 | tấn |
| 233 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 1,246 | m3 |
| 234 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 235 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 236 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,56 | m3 |
| 237 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,128 | m3 |
| 238 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,856 | m3 |
| 239 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 34,088 | m2 |
| 240 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 75,273 | m2 |
| 241 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 61,879 | m2 |
| 242 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 28,8 | m2 |
| 243 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 31,236 | m2 |
| 244 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 36,204 | m2 |
| 245 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 11,13 | m2 |
| 246 | Trát má cửa | Mô tả KT theo chương V | 9,614 | m2 |
| 247 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 75,273 | m2 |
| 248 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 150,063 | m2 |
| 249 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 225,336 | m2 |
| 250 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 5,153 | m2 |
| 251 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 46,902 | m2 |
| 252 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,8 | m2 |
| 253 | Chống thấm bằng phương pháp khò | Mô tả KT theo chương V | 7,8 | m2 |
| 254 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 71,799 | m2 |
| 255 | Trần tôn sóng giã gỗ | Mô tả KT theo chương V | 44,671 | m2 |
| 256 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,28 | tấn |
| 257 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,28 | tấn |
| 258 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,669 | 100m2 |
| 259 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 25,24 | m |
| 260 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 222,6 | cái |
| 261 | Máng Inox thu nước | Mô tả KT theo chương V | 2,4 | m |
| 262 | Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 2 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 3,24 | m2 |
| 263 | Sản xuất lắp dựng cửa đi mở 1 cánh quay, khung nhôm việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 4,32 | m2 |
| 264 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay hệ 4400 thanh chuyển động đơn điểm, khung nhôm Việt Pháp (bao gồm phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 6,3 | m2 |
| 265 | Sản xuất hoa sắt cửa đi, cửa sổ hoa sắt vuông 14x14 | Mô tả KT theo chương V | 6,3 | m2 |
| 266 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 6,3 | m2 |
| 267 | Sơn tĩnh điện (Lấy bằng 60% DT hoa sắt) | Mô tả KT theo chương V | 3,78 | m2 |
| 268 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 1,387 | 100m2 |
| 269 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 270 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 271 | Lắp đặt đèn ốp sát trần D250 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 272 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 273 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 274 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 275 | Tủ điện | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 276 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 277 | Đế âm tường | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 278 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 25 | m |
| 279 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 280 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 60 | m |
| 281 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả KT theo chương V | 105 | m |
| 282 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,076 | 100m |
| 283 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 284 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=27mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 285 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=34x27mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 286 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=27mm | Mô tả KT theo chương V | 0,328 | 100m |
| 287 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=27mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 288 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 289 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 290 | Máy bơm nước + Phụ kiện | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 291 | Van phao tự động | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 292 | Nhựa dán | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 293 | Vòi rửa | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 294 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 295 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 296 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 297 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 298 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m |
| 299 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 300 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 301 | Nẹp ống | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 302 | Đinh vít | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 303 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 2,959 | 1m3 |
| 304 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,266 | 100m3 |
| 305 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 2,945 | m3 |
| 306 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,142 | 100m2 |
| 307 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | tấn |
| 308 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,142 | tấn |
| 309 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,305 | m3 |
| 310 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 14,027 | m3 |
| 311 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,184 | 100m2 |
| 312 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,048 | tấn |
| 313 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,166 | tấn |
| 314 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,02 | m3 |
| 315 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,147 | 100m3 |
| 316 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,225 | 100m3 |
| 317 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 6,442 | m3 |
| 318 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | m3 |
| 319 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,54 | m3 |
| 320 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,4 | m2 |
| 321 | Lắp đặt bulong D10 | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 322 | Lắp đặt bulong D22 | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 323 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả KT theo chương V | 0,151 | tấn |
| 324 | Lắp dựng cột thép | Mô tả KT theo chương V | 0,151 | tấn |
| 325 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,256 | tấn |
| 326 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,256 | tấn |
| 327 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả KT theo chương V | 0,305 | tấn |
| 328 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả KT theo chương V | 0,305 | tấn |
| 329 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 1,183 | 100m2 |
| 330 | Ke chống bảo | Mô tả KT theo chương V | 243 | cái |
| 331 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,104 | m3 |
| 332 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 29,58 | m2 |
| 333 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 23,2 | m2 |
| 334 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 29,58 | m2 |
| 335 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 23,2 | m2 |
| 336 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 64,418 | m2 |
| 337 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 1,508 | 100m2 |
| 338 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,032 | 100m3 |
| 339 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,351 | m3 |
| 340 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 341 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,288 | m3 |
| 342 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 343 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,014 | tấn |
| 344 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | tấn |
| 345 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,629 | m3 |
| 346 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,035 | 100m2 |
| 347 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,005 | tấn |
| 348 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,024 | tấn |
| 349 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,176 | m3 |
| 350 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,986 | m3 |
| 351 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,152 | m2 |
| 352 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,16 | m |
| 353 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 9,152 | m2 |
| 354 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 9,152 | m2 |
| 355 | Sản xuất, lắp đặt cánh cổng sắt (Sơn tĩnh điện và phụ kiện kèm theo) | Mô tả KT theo chương V | 6,93 | m2 |
| 356 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,169 | 100m3 |
| 357 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 1,879 | 1m3 |
| 358 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,063 | 100m3 |
| 359 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,541 | m3 |
| 360 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 9,599 | m3 |
| 361 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 362 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,01 | tấn |
| 363 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,07 | tấn |
| 364 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,521 | m3 |
| 365 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,685 | m3 |
| 366 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,079 | m3 |
| 367 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 25,071 | m2 |
| 368 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 20,79 | m2 |
| 369 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 45,861 | m2 |
| 370 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 45,861 | m2 |
| 371 | Sản xuất hàng rào song sắt sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 24,66 | m2 |
| 372 | Lắp dựng hàng rào | Mô tả KT theo chương V | 24,66 | m2 |
| 373 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 12,135 | 1m3 |
| 374 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 375 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,421 | m3 |
| 376 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,348 | 100m2 |
| 377 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,154 | m3 |
| 378 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,157 | 100m2 |
| 379 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,214 | tấn |
| 380 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 1,175 | m3 |
| 381 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 29 | 1cấu kiện |
| 382 | Gia công hàng rào lưới thép | Mô tả KT theo chương V | 113,89 | m2 |
| 383 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 32mm | Mô tả KT theo chương V | 2,38 | 100m |
| 384 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 32,52 | m3 |
| 385 | Lát gạch Terazzo 400x400 dày 3cm | Mô tả KT theo chương V | 325,2 | m2 |
| D | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vét hữi cơ, thủ công, đất C1 (5%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 16,86 | m3 |
| 2 | Vét hữi cơ, bằng máy đất C1 (95%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 3,203 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 0,819 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 15,558 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đào nền, đánh cấp, bằng máy, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 1,667 | 100m3 |
| 6 | Giá đất đắp tại mỏ trên phương tiện | Mô tả KT theo chương V | 19,429 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 3,372 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) | Mô tả KT theo chương V | 1,072 | 100m3 |
| 9 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 7,147 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 128,653 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 0,475 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi