Gói thầu: Gói thầu xây lắp + Chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200554259-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoà An, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp + Chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200473146 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 06:51:00 đến ngày 2020-06-02 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,409,241,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| C | HẠNG MỤC: TỔNG MẶT BẰNG VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Lót cát đầm chặt dày 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 160,5 | m3 |
| 2 | Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 481,5 | m3 |
| 3 | Lát gạch TERAZZO, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3.210 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 51,154 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 51,154 | m3 |
| 6 | Đào móng rào, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,046 | m3 |
| 7 | Cát lót móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,887 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 53,883 | m3 |
| 9 | Đắp đất móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,509 | m3 |
| 10 | Miết mạch tường đá loại lồi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48,11 | m2 |
| 11 | Xây tường rào thẳng bằng gạch chỉ không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,068 | m3 |
| 12 | Xây trụ rào bằng gạch chỉ không nung, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,848 | m3 |
| 13 | Trát tường rào, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 843,536 | m2 |
| 14 | Trát trụ rào, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 64,427 | m2 |
| 15 | Sơn tường rào không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 907,963 | m2 |
| 16 | Đào rãnh, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,995 | m3 |
| 17 | Đào móng hố ga, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,035 | m3 |
| 18 | Bê tông đáy rãnh, đáy hố ga, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,655 | m3 |
| 19 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ không nung, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,569 | m3 |
| 20 | Xây hố ga bằng gạch chỉ khong nung, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,713 | m3 |
| 21 | Trát thành rãnh, thành hố ga, dày 2cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 41,288 | m2 |
| 22 | Láng mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,455 | m2 |
| 23 | Láng mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,455 | m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,212 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép nắp đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,193 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,521 | m3 |
| 27 | Lắp dựng tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 140 | cái |
| 28 | Lấp đất rãnh, hố ga | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,155 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: SÂN KHẤU MÁI TÔN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,567 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,134 | m3 |
| 3 | Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,371 | tấn |
| 4 | Sản xuất vì kèo thép ống mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,229 | tấn |
| 5 | Sản xuất xà gồ thép+ giằng đỉnh cột thép hộp mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,451 | tấn |
| 6 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,371 | tấn |
| 7 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,229 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,451 | tấn |
| 9 | Lợp mái bằng tôn chống nóng dày 0,45ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,043 | 100m2 |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa thông minh màu trắng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,125 | 100m2 |
| 11 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,319 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,409 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch chỉ không nung, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,626 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,675 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,445 | m2 |
| 16 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,652 | m3 |
| 17 | Lát nền Sân khấu gạch gốm KT 500x500mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 86,925 | m2 |
| 18 | Lát đá Granit bậc tam cấp, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17,907 | m2 |
| 19 | Ốp đá granit vào bồn hoa, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,567 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP + ĂN (XD MỚI) | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,228 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,422 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26,624 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,6 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,164 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,281 | tấn |
| 8 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,8 | m3 |
| 9 | Đào móng bó nền, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,322 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,278 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch chỉ không nung, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,253 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,927 | m3 |
| 14 | Trát bậc dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,104 | m2 |
| 15 | Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,879 | m2 |
| 16 | Sơn chân móng không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,879 | m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,431 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,062 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ không nung, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,133 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,359 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,297 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,133 | m3 |
| 24 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,198 | tấn |
| 25 | Bu lông fi 14 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 26 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,198 | tấn |
| 27 | Sơn vì kèo thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,622 | m2 |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,183 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,183 | tấn |
| 30 | Thép neo xà gồ fi 8 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,008 | tấn |
| 31 | Lợp mái tôn chống nóng dày 0,4 ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,913 | 100m2 |
| 32 | Tôn úp sườn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | m |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 136,176 | m2 |
| 34 | Ốp gạch men sứ 200x250mm màu trắng, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,312 | m2 |
| 35 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,39 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 85,338 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,476 | m2 |
| 38 | Ốp chân tường gạch 150x400mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,71 | m2 |
| 39 | Ốp chân trụ hiên gạch 150x400mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,429 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 106,524 | m2 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 107,385 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 67,017 | m2 |
| 43 | Làm trần bằng tấm nhựa khung xương hợp kim 600x600 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 67,021 | m2 |
| 44 | Cửa trạn khuôn nhôm pa nô thanh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,717 | m2 |
| 45 | Khuôn cửa hở 130 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 70,4 | md |
| 46 | Khuôn cửa kín 130 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26,8 | md |
| 47 | Cửa đi thép, sơn tĩnh điện, kính dày 5 ly, huỳnh cửa dày 1,2mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,549 | m2 |
| 48 | Cửa sở thép, sơn tĩnh điện, kính dày 5 ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,529 | m2 |
| 49 | Khóa cửa đi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,077 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,441 | tấn |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25,08 | m2 |
| 53 | Sản xuất hoa sắt lan can thép vuông rỗng 16x16mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,037 | tấn |
| 54 | Tay vịn INOX D50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,6 | md |
| 55 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,772 | m2 |
| 56 | Sơn hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,602 | m2 |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| 60 | Lắp đặt đèn 30w | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt đèn LED 1,2m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 62 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 63 | Móc sắt treo quạt trần | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 64 | Quạt cây điện cơ 80w | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống gen nhựa đi nổi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| 66 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt Cầu chì 5A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt bảng điện | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13 | hộp |
| 70 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 25A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt sứ gắn đầu hồi để néo cáp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 72 | Lắp đặt hộp, automat | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa HDPE hàn nhiệt, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa HDPE hàn nhiệt, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa HDPE hàn nhiệt D15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 76 | Lắp đặt Rắc co, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt Cút nhựa, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt Cút nhựa, ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt Cút nhựa giảm, D20/15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt Tê nhựa, ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt van khóa, ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt Kép, ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt 1 vòi sen gật gù | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 85 | Lắp đặt chậu rửa INOX chậu đôi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt vòi chậu rửa bát | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 87 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt van phao tự động | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt vòi đồng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m |
| 92 | Lắp đặt Cút 90 độ PVC D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt Cút chuyển D90/76 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi