Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200553099-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Vĩnh Ngọc
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200520815
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 08:34:00 đến ngày 2020-06-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,895,700,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  11,52 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Mục III, chương V, phần 2  106,925 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục III, chương V, phần 2  18,323 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục III, chương V, phần 2  27,809 m3
5 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  16,039 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,675 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,675 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,675 100m3
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  11,52 m2
10 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Mục III, chương V, phần 2  106,925 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục III, chương V, phần 2  18,323 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục III, chương V, phần 2  27,809 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục III, chương V, phần 2  16,039 m3
14 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,675 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,675 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,675 100m3
17 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  51,2 m2
18 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Mục III, chương V, phần 2  186,957 m2
19 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục III, chương V, phần 2  58,841 m3
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục III, chương V, phần 2  44,39 m3
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục III, chương V, phần 2  28,567 m3
22 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  3,188 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  3,188 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  3,188 100m3
25 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  8,64 m2
26 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  102,648 m2
27 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,29 tấn
28 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục III, chương V, phần 2  16,166 m3
29 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục III, chương V, phần 2  29,723 m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục III, chương V, phần 2  14,664 m3
31 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,606 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,606 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,606 100m3
34 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  60,168 m2
35 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,278 tấn
36 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục III, chương V, phần 2  5,51 m3
37 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,055 100m3
38 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,055 100m3
39 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,055 100m3
B Cải tạo sân
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Mục III, chương V, phần 2  5 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Mục III, chương V, phần 2  5 gốc
3 Bốc xếp, vận chuyển cây ra bãi đổ Mục III, chương V, phần 2  1 DV
4 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  2,072 m3
5 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  5,84 m2
6 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục III, chương V, phần 2  5,84 m2
7 Đắp đất sa bồn cây Mục III, chương V, phần 2  4,239 m3
8 Di chuyển, trồng lại 4 cây Mục III, chương V, phần 2  1 DV
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  4,34 m3
10 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,391 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,434 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,434 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,434 100m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  3,927 m3
15 Ni lông lót đáy chống thấm Mục III, chương V, phần 2  39,273 m2
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,118 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, xi măng PC30, đá 2x4, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  5,891 m3
18 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  9,192 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,334 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,674 m3
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  50,136 m2
22 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  16,712 m2
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,134 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,223 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,52 m3
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy Mục III, chương V, phần 2  42 cái
27 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,111 100m3
28 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  68,2 m3
29 Lát gạch xi măng (Gạch Terazzo 400x400) Mục III, chương V, phần 2  852,5 m2
C Nhà bảo vệ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  6,365 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,006 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  1,091 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,191 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,028 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,148 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  1,118 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,965 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,15 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,125 tấn
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,823 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,034 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,015 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,087 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,66 m3
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,195 100m2
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,303 tấn
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,307 m3
19 Trát trần, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  37,393 m2
20 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  8,84 m2
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,018 100m2
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,098 m3
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,019 tấn
24 Cửa đi bằng nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  1,98 m2
25 Cửa sổ bằng nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  4,32 m2
26 Lắp dựng cửa không có khuôn Mục III, chương V, phần 2  6,3 1m2 cấu kiện
27 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  1,98 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  3,003 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  0,451 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  29,1 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  29,203 m2
32 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  0,9 m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,08 m3
34 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục III, chương V, phần 2  10,8 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  29,1 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  66,596 m2
37 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,065 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  8,256 1m2
39 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,065 tấn
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  4,095 100m2
41 Lợp tôn úp nóc + sườn Mục III, chương V, phần 2  10 m
42 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mục III, chương V, phần 2  1 cái
43 Quả hồ lô Mục III, chương V, phần 2  1 cái
44 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V, phần 2  4 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
46 Lắp đặt đồng hồ Ampe Mục III, chương V, phần 2  1 cái
47 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
48 Lắp đặt quạt trần Mục III, chương V, phần 2  1 cái
49 Hộp số quạt trần Mục III, chương V, phần 2  1 cái
50 Tủ điện sơn tĩnh điện 300x200x150mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục III, chương V, phần 2  50 m
52 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  26 m
53 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  23 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục III, chương V, phần 2  13 m
55 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục III, chương V, phần 2  11 m
D Mái che sân chơi
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  38,267 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III, chương V, phần 2  12,756 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,383 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,383 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,383 100m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  1,026 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,063 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V, phần 2  0,07 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,153 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  1,002 tấn
11 Bulông M18x300 gia cố có móc treo thép D18 Mục III, chương V, phần 2  32 cái
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  4,502 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  16,49 m3
14 Gia công cột bằng thép hình Mục III, chương V, phần 2  0,927 tấn
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Mục III, chương V, phần 2  1,216 tấn
16 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,867 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  127,012 1m2
18 Lắp cột thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,927 tấn
19 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục III, chương V, phần 2  1,216 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,867 tấn
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  2,167 100m2
22 ốp sườn Mục III, chương V, phần 2  31,4 m
23 Lắp dặt máng Inox 400x600 Mục III, chương V, phần 2  27,6 m
24 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Mục III, chương V, phần 2  1 bảng
25 Lắp đặt đèn chống nổ có chụp Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
26 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  187 m
27 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục III, chương V, phần 2  94 m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm Mục III, chương V, phần 2  0,55 100m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục III, chương V, phần 2  0,6 100m
30 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
31 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục III, chương V, phần 2  20 cái
32 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
33 Cầu thu mưa D110 Mục III, chương V, phần 2  10 cái
34 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  1,291 m3
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  16,055 m3
36 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mục III, chương V, phần 2  160,55 m2
37 Cỏ nhân tạo Mục III, chương V, phần 2  164,99 m2
E Nhà học 3 tầng
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  44,156 m3
2 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  3,974 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  4,416 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  4,416 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  4,416 100m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,429 100m2
7 Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  29,536 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,657 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V, phần 2  1,331 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  1,262 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,024 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  3,544 tấn
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  3,454 100m2
14 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  98,072 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  4,062 m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,045 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,248 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,905 tấn
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,255 100m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,44 m3
21 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  38,649 m3
22 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  1,472 100m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  33,408 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,334 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,334 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,334 100m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  2,304 m3
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,031 100m2
29 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,226 tấn
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  3,36 m3
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,789 m3
32 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  8,041 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,035 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,125 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,94 m3
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy Mục III, chương V, phần 2  12 cái
37 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  83,364 m2
38 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V, phần 2  83,364 m2
39 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  15,84 m2
40 cút sành D100 Mục III, chương V, phần 2  9 cái
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,358 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,537 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  1,657 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,716 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,925 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  2,335 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,573 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  1,393 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  1,864 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  1,187 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  2,286 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  3,43 tấn
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  12,961 tấn
54 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  2,842 100m2
55 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  3,272 100m2
56 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  10,589 100m2
57 Rải bạt chống nước bê tông sàn Mục III, chương V, phần 2  1.058,91 m2
58 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  6,232 m3
59 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  11,411 m3
60 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  160,901 m3
61 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,72 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  75,668 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  172,898 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  6,141 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  10,555 m3
66 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  4,08 m3
67 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  7,435 m3
68 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,095 tấn
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,591 tấn
70 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,697 100m2
71 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  4,265 m3
72 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  1,137 tấn
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  137,779 1m2
74 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  1,137 tấn
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  3,415 100m2
76 Lợp tôn úp nóc+sườn Mục III, chương V, phần 2  52,476 m
77 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  594,508 m2
78 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  1.846,873 m2
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  108,339 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  327 m2
81 Trát trần, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  1.058,9 m2
82 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  228,24 m
83 Đắp phào đơn, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  152,16 m
84 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  33,01 m2
85 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  33,01 m2
86 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  111,348 m3
87 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  31,814 m3
88 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục III, chương V, phần 2  820,026 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mục III, chương V, phần 2  111,576 m2
90 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mục III, chương V, phần 2  352,878 m2
91 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mục III, chương V, phần 2  53,64 m2
92 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50 Mục III, chương V, phần 2  134,5 m
93 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục III, chương V, phần 2  16,513 m2
94 Cửa đi bằng nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  51,27 m2
95 Cửa đi bằng nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  54,88 m2
96 Cửa sổ bằng nhôm hệ, kính an toàn 6,8mm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  75,6 m2
97 Lắp dựng cửa không có khuôn Mục III, chương V, phần 2  181,75 1m2 cấu kiện
98 Sản xuất hoa sắt cửa sổ inox 20x20 Mục III, chương V, phần 2  75,6 1m2
99 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  75,6 m2
100 Sản xuất lan can, tay vịn inox Mục III, chương V, phần 2  54,052 1m2
101 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V, phần 2  54,052 m2
102 Trụ lan can cầu thang Mục III, chương V, phần 2  4 cái
103 Tay vị cầu thang giáp tường inox D600 Mục III, chương V, phần 2  61,52 m
104 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  2.988,234 m2
105 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  594,508 m2
106 Làm trần phẳng bằng tấm trần nhôm Mục III, chương V, phần 2  49,14 m2
107 Vách ngăn phòng vệ sinh bằng tấm nhựa composite (bao gồm cả phụ kiện bản lề, chân đế ... vv) Mục III, chương V, phần 2  18,596 m2
108 Lát đá mặt bệ các loại Mục III, chương V, phần 2  5,58 m2
109 Giá đỡ inox bàn chậu rửa Mục III, chương V, phần 2  6 Bộ
110 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V, phần 2  48 cái
111 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mục III, chương V, phần 2  3 cái
112 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  8 cái
113 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V, phần 2  25 cái
114 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục III, chương V, phần 2  1 cái
115 Lắp đặt công tắc bình nước nóng 16A lắp ngầm tường 250V-116A Mục III, chương V, phần 2  10 cái
116 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục III, chương V, phần 2  43 bộ
117 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V, phần 2  14 bộ
118 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
119 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng Mục III, chương V, phần 2  34 bộ
120 Lắp đặt quạt trần Mục III, chương V, phần 2  26 cái
121 Hộp số quạt trần Mục III, chương V, phần 2  26 cái
122 Tủ điện tầng 300x300x150 sơn tĩnh điện Mục III, chương V, phần 2  2 cái
123 Tủ điện tổng 400x300x150 sơn tĩnh điện Mục III, chương V, phần 2  1 cái
124 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục III, chương V, phần 2  8 hộp
125 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
126 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Mục III, chương V, phần 2  4 cái
127 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục III, chương V, phần 2  5 cái
128 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục III, chương V, phần 2  3 cái
129 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục III, chương V, phần 2  27 cái
130 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục III, chương V, phần 2  8 cái
131 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 Mục III, chương V, phần 2  100 m
132 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 Mục III, chương V, phần 2  21 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mục III, chương V, phần 2  79 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục III, chương V, phần 2  28 m
135 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  2.611 m
136 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Mục III, chương V, phần 2  128 m
137 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  1.305 m
138 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mục III, chương V, phần 2  100 m
139 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục III, chương V, phần 2  28 m
140 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục III, chương V, phần 2  585 m
141 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục III, chương V, phần 2  720 m
142 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  19 cái
143 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mục III, chương V, phần 2  7 cái
144 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  146 cái
145 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  180 cái
146 Cọc tiếp địa L63x63x6x2500 Mục III, chương V, phần 2  8 cọc
147 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục III, chương V, phần 2  62 m
148 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mục III, chương V, phần 2  4 cái
149 Hộp kiểm tra tiếp địa Mục III, chương V, phần 2  3 cái
150 Quả hồ lô chống sét Mục III, chương V, phần 2  4 cái
151 Móc quạt trần inox Mục III, chương V, phần 2  16 cái
152 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm Mục III, chương V, phần 2  0,025 100m
153 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm Mục III, chương V, phần 2  0,5 100m
154 Lắp đặt côn, cút ,măng sông nhựa nhôm, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  17 cái
155 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
156 Tê PPR d=20mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
157 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mục III, chương V, phần 2  14 cái
158 Cút ren trong PPR d=20mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
159 Nút bịt DN15 Mục III, chương V, phần 2  10 cái
160 Kép thép DN15 Mục III, chương V, phần 2  10 cái
161 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Mục III, chương V, phần 2  0,01 100m
162 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục III, chương V, phần 2  0,145 100m
163 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
164 Xi phông D60 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
165 Y nhựa D110 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
166 Y nhựa D75/42 Mục III, chương V, phần 2  7 cái
167 Chếch PVC/D110 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
168 Chếch PVC/D75 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
169 Bịt nhựa PVC D110 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
170 Bịt nhựa PVC D75 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
171 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm Mục III, chương V, phần 2  0,02 100m
172 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mục III, chương V, phần 2  0,15 100m
173 Lắp đặt côn, cút ,măng sông nhựa nhôm, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  15 cái
174 Lắp đặt côn, cút ,măng sông nhựa nhôm, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
175 Tê nhựa PPR D20 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
176 Tê nhựa PPR D40/20 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
177 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
178 Côn thu PPR D40/20 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
179 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mục III, chương V, phần 2  3 cái
180 Cút ren trong PPR d=20mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
181 Nút bịt DN15 Mục III, chương V, phần 2  10 cái
182 Kép thép DN15 Mục III, chương V, phần 2  10 cái
183 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m
184 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m
185 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
186 Y nhựa D110 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
187 Y nhựa D60 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
188 Chếch PVC/D110 Mục III, chương V, phần 2  5 cái
189 Chếch PVC/D60 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
190 Bịt nhựa PVC D110 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
191 Bịt nhựa PVC D60 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
192 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm Mục III, chương V, phần 2  0,09 100m
193 Lắp đặt côn, cút ,măng sông nhựa nhôm, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
194 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
195 Tê nhựa PPR D20 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
196 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mục III, chương V, phần 2  6 cái
197 Cút ren trong PPR d=20mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
198 Côn thu PPR D32/20 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
199 Nút bịt DN15 Mục III, chương V, phần 2  5 cái
200 Kép thép DN15 Mục III, chương V, phần 2  5 cái
201 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Mục III, chương V, phần 2  0,02 100m
202 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,05 100m
203 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
204 Xi phông D60 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
205 Y nhựa D110 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
206 Y nhựa D60 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
207 Chếch PVC/D110 Mục III, chương V, phần 2  7 cái
208 Chếch PVC/D60 Mục III, chương V, phần 2  6 cái
209 Bịt nhựa PVC D110 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
210 Bịt nhựa PVC D60 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
211 Xi phông chậu rửa Caesar Mục III, chương V, phần 2  23 cái
212 Vòi xịt xí bệt Mục III, chương V, phần 2  33 cái
213 Chậu rửa 1 vòi (tham khảo giá vòi hãng inax mã AL-2396V (EC/FC)) Mục III, chương V, phần 2  23 bộ
214 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng (tham khảo giá vòi hãng inax mã AMV-90(220V)) Mục III, chương V, phần 2  23 bộ
215 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn (tham khảo giá vòi hãng inax mã AC-700VAN) Mục III, chương V, phần 2  8 bộ
216 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em (tham khảo giá vòi hãng Caesar mã C1352) Mục III, chương V, phần 2  25 bộ
217 Lắp đặt gương soi Mục III, chương V, phần 2  23 cái
218 Lô treo giấy vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  33 cái
219 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  14 cái
220 Lắp đặt giá treo Mục III, chương V, phần 2  23 cái
221 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen (tham khảo inax BFV-1305S) Mục III, chương V, phần 2  1 cái
222 Máy bơm nước chân không Mục III, chương V, phần 2  2 cái
F Nhà để xe giáo viên
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  2,108 m3
2 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,19 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,141 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,141 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,141 100m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,061 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  1,952 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  11,305 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,378 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,13 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,028 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,091 100m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  3,074 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  3,695 m3
15 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  2,635 m3
16 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  128,17 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  31,944 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  160,114 m2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  9,44 m3
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  94,4 m2
21 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mục III, chương V, phần 2  94,4 m2
22 Bulong neo bản mã D12 Mục III, chương V, phần 2  56 cái
23 Gia công cột bằng thép hình Mục III, chương V, phần 2  0,195 tấn
24 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục III, chương V, phần 2  0,208 tấn
25 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,311 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  64,938 1m2
27 Lắp cột thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,195 tấn
28 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục III, chương V, phần 2  0,208 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,311 tấn
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  4,014 100m2
31 Lợp tôn úp nóc, sườn, xối Mục III, chương V, phần 2  30,92 m
32 Máng Inox thu nước dày 1,5mm Mục III, chương V, phần 2  23,6 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->