Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200553099-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Vĩnh Ngọc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520815 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 08:34:00 đến ngày 2020-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,895,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 11,52 | m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | Mục III, chương V, phần 2 | 106,925 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục III, chương V, phần 2 | 18,323 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục III, chương V, phần 2 | 27,809 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 16,039 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,675 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,675 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,675 | 100m3 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 11,52 | m2 |
| 10 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | Mục III, chương V, phần 2 | 106,925 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục III, chương V, phần 2 | 18,323 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục III, chương V, phần 2 | 27,809 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục III, chương V, phần 2 | 16,039 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,675 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,675 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,675 | 100m3 |
| 17 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 51,2 | m2 |
| 18 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | Mục III, chương V, phần 2 | 186,957 | m2 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục III, chương V, phần 2 | 58,841 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục III, chương V, phần 2 | 44,39 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục III, chương V, phần 2 | 28,567 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 3,188 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 3,188 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 3,188 | 100m3 |
| 25 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 8,64 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 102,648 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,29 | tấn |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục III, chương V, phần 2 | 16,166 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục III, chương V, phần 2 | 29,723 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục III, chương V, phần 2 | 14,664 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,606 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,606 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,606 | 100m3 |
| 34 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 60,168 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,278 | tấn |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục III, chương V, phần 2 | 5,51 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,055 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,055 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,055 | 100m3 |
| B | Cải tạo sân | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | gốc |
| 3 | Bốc xếp, vận chuyển cây ra bãi đổ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | DV |
| 4 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,072 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,84 | m2 |
| 6 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,84 | m2 |
| 7 | Đắp đất sa bồn cây | Mục III, chương V, phần 2 | 4,239 | m3 |
| 8 | Di chuyển, trồng lại 4 cây | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | DV |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 4,34 | m3 |
| 10 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,391 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,434 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,434 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,434 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 3,927 | m3 |
| 15 | Ni lông lót đáy chống thấm | Mục III, chương V, phần 2 | 39,273 | m2 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,118 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, xi măng PC30, đá 2x4, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,891 | m3 |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,192 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,334 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,674 | m3 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 50,136 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,712 | m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,134 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,223 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,52 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 42 | cái |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,111 | 100m3 |
| 28 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 68,2 | m3 |
| 29 | Lát gạch xi măng (Gạch Terazzo 400x400) | Mục III, chương V, phần 2 | 852,5 | m2 |
| C | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 6,365 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,006 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,091 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,191 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,028 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,148 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,118 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,965 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,15 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,125 | tấn |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,823 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,015 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,087 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,66 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,195 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,303 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,307 | m3 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 37,393 | m2 |
| 20 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,84 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,018 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,098 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,019 | tấn |
| 24 | Cửa đi bằng nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 1,98 | m2 |
| 25 | Cửa sổ bằng nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 4,32 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mục III, chương V, phần 2 | 6,3 | 1m2 cấu kiện |
| 27 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,98 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,003 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,451 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,1 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,203 | m2 |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,08 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,8 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 29,1 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 66,596 | m2 |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,065 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 8,256 | 1m2 |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,065 | tấn |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 4,095 | 100m2 |
| 41 | Lợp tôn úp nóc + sườn | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | m |
| 42 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 43 | Quả hồ lô | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 48 | Lắp đặt quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 49 | Hộp số quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 50 | Tủ điện sơn tĩnh điện 300x200x150mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 52 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 26 | m |
| 53 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 13 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | m |
| D | Mái che sân chơi | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 38,267 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III, chương V, phần 2 | 12,756 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,383 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,383 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,383 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1,026 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,063 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,07 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,153 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,002 | tấn |
| 11 | Bulông M18x300 gia cố có móc treo thép D18 | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | cái |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,502 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,49 | m3 |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Mục III, chương V, phần 2 | 0,927 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,216 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,867 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 127,012 | 1m2 |
| 18 | Lắp cột thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,927 | tấn |
| 19 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,216 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,867 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 2,167 | 100m2 |
| 22 | ốp sườn | Mục III, chương V, phần 2 | 31,4 | m |
| 23 | Lắp dặt máng Inox 400x600 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,6 | m |
| 24 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bảng |
| 25 | Lắp đặt đèn chống nổ có chụp | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 26 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 187 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục III, chương V, phần 2 | 94 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,55 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | 100m |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 33 | Cầu thu mưa D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,291 | m3 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,055 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 160,55 | m2 |
| 37 | Cỏ nhân tạo | Mục III, chương V, phần 2 | 164,99 | m2 |
| E | Nhà học 3 tầng | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 44,156 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 3,974 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 4,416 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 4,416 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 4,416 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,429 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,536 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,657 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,331 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,262 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,024 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 3,544 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 3,454 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 98,072 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,062 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,045 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,248 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,905 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,255 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,44 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,649 | m3 |
| 22 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,472 | 100m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 33,408 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,334 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,334 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,334 | 100m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,304 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,031 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,226 | tấn |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,36 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,789 | m3 |
| 32 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,041 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,035 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,125 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,94 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 37 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 83,364 | m2 |
| 38 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 83,364 | m2 |
| 39 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,84 | m2 |
| 40 | cút sành D100 | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,358 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,537 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,657 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,716 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,925 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,335 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,573 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,393 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,864 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,187 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,286 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 3,43 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 12,961 | tấn |
| 54 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 2,842 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 3,272 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 10,589 | 100m2 |
| 57 | Rải bạt chống nước bê tông sàn | Mục III, chương V, phần 2 | 1.058,91 | m2 |
| 58 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,232 | m3 |
| 59 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,411 | m3 |
| 60 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 160,901 | m3 |
| 61 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,72 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 75,668 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 172,898 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,141 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,555 | m3 |
| 66 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,08 | m3 |
| 67 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,435 | m3 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,095 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,591 | tấn |
| 70 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,697 | 100m2 |
| 71 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,265 | m3 |
| 72 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,137 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 137,779 | 1m2 |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,137 | tấn |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 3,415 | 100m2 |
| 76 | Lợp tôn úp nóc+sườn | Mục III, chương V, phần 2 | 52,476 | m |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 594,508 | m2 |
| 78 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.846,873 | m2 |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 108,339 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 327 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.058,9 | m2 |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 228,24 | m |
| 83 | Đắp phào đơn, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 152,16 | m |
| 84 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 33,01 | m2 |
| 85 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 33,01 | m2 |
| 86 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 111,348 | m3 |
| 87 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,814 | m3 |
| 88 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 820,026 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 111,576 | m2 |
| 90 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 352,878 | m2 |
| 91 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 53,64 | m2 |
| 92 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 134,5 | m |
| 93 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục III, chương V, phần 2 | 16,513 | m2 |
| 94 | Cửa đi bằng nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 51,27 | m2 |
| 95 | Cửa đi bằng nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 54,88 | m2 |
| 96 | Cửa sổ bằng nhôm hệ, kính an toàn 6,8mm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 75,6 | m2 |
| 97 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mục III, chương V, phần 2 | 181,75 | 1m2 cấu kiện |
| 98 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ inox 20x20 | Mục III, chương V, phần 2 | 75,6 | 1m2 |
| 99 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 75,6 | m2 |
| 100 | Sản xuất lan can, tay vịn inox | Mục III, chương V, phần 2 | 54,052 | 1m2 |
| 101 | Lắp dựng lan can sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 54,052 | m2 |
| 102 | Trụ lan can cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 103 | Tay vị cầu thang giáp tường inox D600 | Mục III, chương V, phần 2 | 61,52 | m |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 2.988,234 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 594,508 | m2 |
| 106 | Làm trần phẳng bằng tấm trần nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 49,14 | m2 |
| 107 | Vách ngăn phòng vệ sinh bằng tấm nhựa composite (bao gồm cả phụ kiện bản lề, chân đế ... vv) | Mục III, chương V, phần 2 | 18,596 | m2 |
| 108 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 5,58 | m2 |
| 109 | Giá đỡ inox bàn chậu rửa | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | Bộ |
| 110 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 48 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc bình nước nóng 16A lắp ngầm tường 250V-116A | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 116 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục III, chương V, phần 2 | 43 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 119 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 34 | bộ |
| 120 | Lắp đặt quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 26 | cái |
| 121 | Hộp số quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 26 | cái |
| 122 | Tủ điện tầng 300x300x150 sơn tĩnh điện | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 123 | Tủ điện tổng 400x300x150 sơn tĩnh điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | hộp |
| 125 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục III, chương V, phần 2 | 27 | cái |
| 130 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 79 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | m |
| 135 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2.611 | m |
| 136 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 128 | m |
| 137 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.305 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 585 | m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục III, chương V, phần 2 | 720 | m |
| 142 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 19 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 144 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 146 | cái |
| 145 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 180 | cái |
| 146 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2500 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cọc |
| 147 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 62 | m |
| 148 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 149 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 150 | Quả hồ lô chống sét | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 151 | Móc quạt trần inox | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,025 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5 | 100m |
| 154 | Lắp đặt côn, cút ,măng sông nhựa nhôm, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | cái |
| 155 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 156 | Tê PPR d=20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 158 | Cút ren trong PPR d=20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 159 | Nút bịt DN15 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 160 | Kép thép DN15 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,145 | 100m |
| 163 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 164 | Xi phông D60 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 165 | Y nhựa D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 166 | Y nhựa D75/42 | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 167 | Chếch PVC/D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 168 | Chếch PVC/D75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 169 | Bịt nhựa PVC D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 170 | Bịt nhựa PVC D75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,02 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,15 | 100m |
| 173 | Lắp đặt côn, cút ,măng sông nhựa nhôm, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 174 | Lắp đặt côn, cút ,măng sông nhựa nhôm, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 175 | Tê nhựa PPR D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 176 | Tê nhựa PPR D40/20 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 178 | Côn thu PPR D40/20 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 180 | Cút ren trong PPR d=20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 181 | Nút bịt DN15 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 182 | Kép thép DN15 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 185 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 186 | Y nhựa D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 187 | Y nhựa D60 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 188 | Chếch PVC/D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 189 | Chếch PVC/D60 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 190 | Bịt nhựa PVC D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 191 | Bịt nhựa PVC D60 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,09 | 100m |
| 193 | Lắp đặt côn, cút ,măng sông nhựa nhôm, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 194 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 195 | Tê nhựa PPR D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 196 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 197 | Cút ren trong PPR d=20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 198 | Côn thu PPR D32/20 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 199 | Nút bịt DN15 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 200 | Kép thép DN15 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,02 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,05 | 100m |
| 203 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 204 | Xi phông D60 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 205 | Y nhựa D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 206 | Y nhựa D60 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 207 | Chếch PVC/D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 208 | Chếch PVC/D60 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 209 | Bịt nhựa PVC D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 210 | Bịt nhựa PVC D60 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 211 | Xi phông chậu rửa Caesar | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | cái |
| 212 | Vòi xịt xí bệt | Mục III, chương V, phần 2 | 33 | cái |
| 213 | Chậu rửa 1 vòi (tham khảo giá vòi hãng inax mã AL-2396V (EC/FC)) | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | bộ |
| 214 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng (tham khảo giá vòi hãng inax mã AMV-90(220V)) | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | bộ |
| 215 | Lắp đặt chậu xí bệt người lớn (tham khảo giá vòi hãng inax mã AC-700VAN) | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 216 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em (tham khảo giá vòi hãng Caesar mã C1352) | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | bộ |
| 217 | Lắp đặt gương soi | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | cái |
| 218 | Lô treo giấy vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 33 | cái |
| 219 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 220 | Lắp đặt giá treo | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | cái |
| 221 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen (tham khảo inax BFV-1305S) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 222 | Máy bơm nước chân không | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| F | Nhà để xe giáo viên | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 2,108 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,19 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,141 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,141 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,141 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,061 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,952 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,305 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,378 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,13 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,028 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,091 | 100m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,074 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,695 | m3 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,635 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 128,17 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,944 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 160,114 | m2 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,44 | m3 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 94,4 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 94,4 | m2 |
| 22 | Bulong neo bản mã D12 | Mục III, chương V, phần 2 | 56 | cái |
| 23 | Gia công cột bằng thép hình | Mục III, chương V, phần 2 | 0,195 | tấn |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,208 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,311 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 64,938 | 1m2 |
| 27 | Lắp cột thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,195 | tấn |
| 28 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,208 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,311 | tấn |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 4,014 | 100m2 |
| 31 | Lợp tôn úp nóc, sườn, xối | Mục III, chương V, phần 2 | 30,92 | m |
| 32 | Máng Inox thu nước dày 1,5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 23,6 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi