Gói thầu: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200550733-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng An Phát Đăk Nông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200543270 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 10:28:00 đến ngày 2020-06-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,872,663,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chương V Hồ sơ mời thầu | 272,62 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,648 | m3 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà (50% diện tích) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 246,417 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà (50% diện tích) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 247,322 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn, matit dầm, trần trong và ngoài nhà (50% diện tích) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 26,462 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V Hồ sơ mời thầu | 57,233 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,03 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch ceramic | Chương V Hồ sơ mời thầu | 373,706 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương V Hồ sơ mời thầu | 5,476 | m3 |
| 10 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V Hồ sơ mời thầu | 48,266 | m2 |
| 11 | Phá dỡ granito bậc cấp | Chương V Hồ sơ mời thầu | 36,797 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ tay vịn gỗ, lan can sắt cầu thang | Chương V Hồ sơ mời thầu | 11,45 | m |
| 13 | SXLD lan can kính cường lực - inox, tay vịn gỗ cầu thang | Chương V Hồ sơ mời thầu | 12,68 | m |
| 14 | SXLD trụ gỗ cầu thang | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 15 | Phá dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh | Chương V Hồ sơ mời thầu | 75,72 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ thiết bị điện | Chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | công |
| 17 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 20 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,222 | m3 |
| 21 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm (phía trên cửa đi) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,148 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V Hồ sơ mời thầu | 20,223 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V Hồ sơ mời thầu | 20,223 | m3 |
| 24 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 25 | Tháo dỡ, lắp dựng lại quầy giao dịch, tủ hồ sơ | Chương V Hồ sơ mời thầu | 13 | công |
| 26 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chương V Hồ sơ mời thầu | 15 | m2 |
| 27 | Phá dỡ nền bê tông Trục 2 đoạn C-D tầng 1 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,215 | m3 |
| 28 | Đào móng băng đất cấp III Trục 2 đoạn C-D tầng 1 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,29 | m3 |
| 29 | Bê tông lót đá 4x6 mác 50 móng đá hộc đỡ tường xây mới trục 2 đạn C-D tầng 1 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,215 | m3 |
| 30 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm vữa XM mác 75 trục 2 đạn C-D tầng 1 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,894 | m3 |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,12 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,009 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,002 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,011 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép UPVC kính cường lực hệ Châu Á | Chương V Hồ sơ mời thầu | 51,58 | m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép UPVC kính cường lực hệ Châu Á | Chương V Hồ sơ mời thầu | 43,67 | m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép UPVC | Chương V Hồ sơ mời thầu | 8,4 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ, lắp dựng cửa cuốn (tận dụng) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 8,12 | m2 |
| 39 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V Hồ sơ mời thầu | 52,08 | m2 |
| 40 | Công tác ốp gạch vào chân móng ngoài nhà bằng gạch cháy | Chương V Hồ sơ mời thầu | 21,06 | m2 |
| 41 | Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x190 dày <=30cm, cao <=6m vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 17,887 | m3 |
| 42 | Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x190 dày <=10cm, cao <=6m vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,736 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 7,8 | m2 |
| 44 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch không nung (XM cốt liệu) 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,628 | m3 |
| 45 | Trát trụ cột sảnh chính dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 40,694 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 223,888 | m2 |
| 47 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 90,432 | m |
| 48 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,495 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,074 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,01 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,077 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng ô thông gió | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6 | m2 |
| 53 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V Hồ sơ mời thầu | 369,24 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả vào tường (50% diện tích) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 766,122 | m2 |
| 55 | Bả mastic vào cột, dầm, trần (50% diện tích) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 368,502 | m2 |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ 100% diện tích toàn nhà | Chương V Hồ sơ mời thầu | 500,635 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ 100% diện tích toàn nhà | Chương V Hồ sơ mời thầu | 722,738 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 (bằng DT phá dỡ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 347,786 | m2 |
| 59 | BT đá 4x6 vữa XM mác 50 (tầng 01+02) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 5,184 | m3 |
| 60 | Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh tầng 2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 12,96 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn bằng gạch nhám ceramic 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 (khu vệ sinh) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 25,92 | m2 |
| 62 | Công tác ốp gạch vào tường khu vệ sinh gạch ceramic 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 89,512 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V Hồ sơ mời thầu | 18,162 | m2 |
| 64 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V Hồ sơ mời thầu | 17,272 | m2 |
| 65 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 22,15 | m2 |
| 66 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 26,116 | m2 |
| 67 | Quét dung dịch chống thấm sê nô, ô văng.( Bằng diện tích láng mặt + trát thành trong sê nô) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 48,266 | m2 |
| 68 | Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x190 dày <=10cm vữa XM mác 75 (Thành đỡ bệ chậu rửa) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,349 | m3 |
| 69 | Trát tường trong thành bệ đỡ, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 5,46 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào tường thành bệ đỡ | Chương V Hồ sơ mời thầu | 5,46 | m2 |
| 71 | Sơn tường thành bệ đỡ trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Hồ sơ mời thầu | 5,46 | m2 |
| 72 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan khu vệ sinh..., đá 1x2, mác 200 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,498 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,05 | 100m2 |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,106 | tấn |
| 75 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V Hồ sơ mời thầu | 7,362 | m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 5,12 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,93 | 100m2 |
| 78 | Làm vách bằng tấm Alumin - Bảng hiệu | Chương V Hồ sơ mời thầu | 9,43 | m2 |
| 79 | SX chữ mica gắn trên Bảng hiệu | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 80 | Hệ thống đèn Led trong bảng hiệu | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 81 | Làm vách bằng tấm Alumin - Hộp che cửa cuốn | Chương V Hồ sơ mời thầu | 4,3 | m2 |
| 82 | Ốp trụ gỗ MDF Venner xoan đào | Chương V Hồ sơ mời thầu | 15,048 | m2 |
| 83 | Ốp vách gỗ tường phòng Giám đốc + Họp | Chương V Hồ sơ mời thầu | 20,704 | m2 |
| 84 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 85 | Lắp đặt gương soi loại nhỏ | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt gương soi loại lớn | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 89 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1 | 100m |
| 92 | Lắp đặt co van đồng ren trong d21 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt T nhựa d42 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=42mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt Cút PVC giảm D42/D34 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt Tê nhựa giảm D34/D27 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 97 | Lắp đặt Co nhựa PVC D34 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt Co nhựa PVC D27 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 32 | cái |
| 99 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 100 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,54 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,08 | 100m |
| 105 | Lắp đặt Y nhựa PVC D114 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D114 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 28 | cái |
| 107 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D90 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 108 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 109 | Lắp đặt Tê nhựa giảm D60/D42 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 110 | Lắp đặt Tê nhựa giảm D90/D60 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D60 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 112 | Lắp đặt vòi nước | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt hộp điện tổng 400x250mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 114 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 20Ampe | Chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V Hồ sơ mời thầu | 30 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc đảo chiều vị trí cầu thang | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 119 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V Hồ sơ mời thầu | 35 | bộ |
| 120 | Lắp đặt các loại đèn - Đèn sát trần | Chương V Hồ sơ mời thầu | 22 | bộ |
| 121 | Lắp đặt ổ cắm ba | Chương V Hồ sơ mời thầu | 46 | cái |
| 122 | Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu <= 3 cm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 150 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 45 | m |
| 124 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 200 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 410 | m |
| 126 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 450 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 100 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 470 | m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=25mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 130 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 20 | hộp |
| 131 | Lắp đặt hộp đế âm đơn | Chương V Hồ sơ mời thầu | 92 | hộp |
| 132 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 133 | Lắp đặt ổ cắm mạng âm nền | Chương V Hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 134 | Lắp đặt ổ điện đôi âm nền | Chương V Hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 135 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,25 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,25 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,25 | 100m |
| 139 | Kéo rải dây cấp nguồn máy lạnh Cu/PVC 1x6mm2 + E4mm2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 200 | m |
| 140 | Dây cấp nguồn đến các tủ ĐH tại các tầng cáp Cu/PVC 2x(1x10mm2) + E10mm2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 141 | Lắp đặt phích cắm ngược | Chương V Hồ sơ mời thầu | 22 | cái |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 dài 2.2m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 150 | m |
| 143 | Lắp đặt tủ điện DB-DH1, 04 đường và các phụ kiện (250x200x150) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 144 | Lắp đặt tủ điện DB-DH1, 07 đường và các phụ kiện (200x200x110) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 145 | Lắp đặt tủ điện DB-ML tổng và các phụ kiện (350x250x200) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 146 | Ngắt điện tự động MCB 1P-30A | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 147 | Ngắt điện tự động MCB 3P-63A | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 148 | Ngắt điện tự động MCB 1P-10A | Chương V Hồ sơ mời thầu | 11 | cái |
| 149 | Trạm máy tính | Chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | Trạm |
| 150 | Cable 4 đôi (cat 6) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 300 | m |
| 151 | Tủ Rack (600x600x800) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 152 | Trạm điện thoại | Chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | Trạm |
| 153 | Cable 2 đôi (cat 3) 01 sợi | Chương V Hồ sơ mời thầu | 300 | m |
| 154 | Trạm camera gắn tường (hồng ngoại) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 9 | Trạm |
| 155 | Cable đồng trục 02 sợi | Chương V Hồ sơ mời thầu | 300 | m |
| 156 | Lắp đặt dây HDMI | Chương V Hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| 157 | Lắp đặt ổ cứng 8T | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt đầu ghi camera 16 Cổng | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt dây cấp nguồn Camera 2x1.5mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 200 | m |
| 160 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,88 | m2 |
| 161 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3,894 | m3 |
| 162 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V Hồ sơ mời thầu | 33,96 | m2 |
| 163 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 164 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 165 | Cạo bỏ lớp sơn, matit tường cột, trụ ngoài nhà (70% diện tích) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 170,216 | m2 |
| 166 | Cạo bỏ lớp sơn, matit tường cột, trụ trong nhà (70% diện tích) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 209,832 | m2 |
| 167 | Cạo bỏ lớp sơn, matit dầm, trần trong và ngoài nhà (70% diện tích) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 47,264 | m2 |
| 168 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V Hồ sơ mời thầu | 62,04 | m2 |
| 169 | Phá lớp vữa trát thành trong sê nô, mái sảnh | Chương V Hồ sơ mời thầu | 49,656 | m2 |
| 170 | Phá dỡ nền gạch ceramic | Chương V Hồ sơ mời thầu | 130,72 | m2 |
| 171 | Phá dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh | Chương V Hồ sơ mời thầu | 35,1 | m2 |
| 172 | Đục nhám, vệ sinh bậc cấp trước khi lát đá granito | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | công |
| 173 | Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu <= 3 cm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 70 | m |
| 174 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | công |
| 175 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V Hồ sơ mời thầu | 6,882 | m3 |
| 176 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V Hồ sơ mời thầu | 6,882 | m3 |
| 177 | Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x190 dày <=30cm, cao <=6m vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3,933 | m3 |
| 178 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,222 | m3 |
| 179 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,141 | tấn |
| 180 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,06 | 100m2 |
| 181 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 22,46 | m2 |
| 182 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V Hồ sơ mời thầu | 7,98 | m2 |
| 183 | Công tác ốp gạch vào tường khu vệ sinh gạch ceramic 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 35,1 | m2 |
| 184 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V Hồ sơ mời thầu | 99,04 | m2 |
| 185 | Lát nền, sàn gạch 400x400 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 120,64 | m2 |
| 186 | Lát nền, sàn gạch 300x300 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 8,64 | m2 |
| 187 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V Hồ sơ mời thầu | 402,508 | m2 |
| 188 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V Hồ sơ mời thầu | 47,264 | m2 |
| 189 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Hồ sơ mời thầu | 243,165 | m2 |
| 190 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Hồ sơ mời thầu | 389,74 | m2 |
| 191 | Trát tường thành mái sảnh hành lang trục A, sê nô trục B, C coste +4.200, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 49,66 | m2 |
| 192 | Láng mặt sê nô không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 62,04 | m2 |
| 193 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V Hồ sơ mời thầu | 111,7 | m2 |
| 194 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép UPVC kính cường lực hệ Châu Á | Chương V Hồ sơ mời thầu | 16,68 | m2 |
| 195 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép UPVC kính cường lực hệ Châu Á | Chương V Hồ sơ mời thầu | 20,16 | m2 |
| 196 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V Hồ sơ mời thầu | 17,28 | m2 |
| 197 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V Hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 198 | Lắp đặt ổ cắm ba | Chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 199 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 200 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 201 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V Hồ sơ mời thầu | 9 | bộ |
| 203 | Lắp đặt các loại đèn sát trần | Chương V Hồ sơ mời thầu | 7 | bộ |
| 204 | Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 230 | m |
| 205 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 300 | m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 250 | m |
| 207 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 208 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 209 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 210 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 211 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5 | 100m |
| 213 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 214 | Lắp đặt co nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 215 | Lắp đặt Tê d25 ren trong, đồng, nước nóng | Chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 216 | Lắp đặt co d25 ren ngoài, đồng, nước nóng | Chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 217 | Lắp đặt co giảm d25/20 nước nóng | Chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 218 | Lắp đặt Tê d25 nước nóng | Chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 219 | Lắp đặt nối d25 nước nóng | Chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 220 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,05 | 100m |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1 | 100m |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,16 | 100m |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,15 | 100m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,16 | 100m |
| 228 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D114 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 229 | Lắp đặt tê nhựa PVC D114 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 230 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D90 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 231 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 232 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D60 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 233 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 234 | Lắp đặt Tê nhựa giảm D90/D60 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 235 | Lắp đặt co D27 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 236 | Lắp đặt Tê nhựa D27 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 237 | Lắp đặt co D21 ren trong | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 238 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,425 | 100m2 |
| 239 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,935 | 100m2 |
| 240 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m |
| 241 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m |
| 242 | Lắp đặt ống thoát nước máy lạnh D27 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2 | 100m |
| 243 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 (Dây cấp nguồn máy lạnh nhà công vụ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 70 | m |
| 244 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 - Dây cấp nguồn máy lạnh | Chương V Hồ sơ mời thầu | 67 | m |
| 245 | Ngắt điện tự động MCB 1P-30A | Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 246 | Lắp đặt hộp đế âm đơn | Chương V Hồ sơ mời thầu | 22 | hộp |
| 247 | Vệ sinh, bơm gas, lắp đặt máy lạnh treo tường | Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 248 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 160 | m |
| 249 | Lắp đặt hộp điện tổng 400x250mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 250 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 20Ampe | Chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 251 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 252 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,081 | m3 |
| 253 | Đào đất bể tự hoại, giếng thấm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 17,166 | m3 |
| 254 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,831 | m3 |
| 255 | Xây móng bằng gạch thẻ XMCL 4x8x19, chiều dày <=30cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3,858 | m3 |
| 256 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,576 | m3 |
| 257 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,555 | m3 |
| 258 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,393 | m3 |
| 259 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3,64 | m2 |
| 260 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 17,256 | m2 |
| 261 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,041 | tấn |
| 262 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V Hồ sơ mời thầu | 20,89 | m2 |
| 263 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,081 | m3 |
| 264 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3 | 100m |
| 265 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D90 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 266 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 267 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V Hồ sơ mời thầu | 10,228 | m2 |
| 268 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5 | công |
| 269 | Cạo bỏ lớp sơn, matit tường cột, trụ ngoài nhà (70% diện tích) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 20,344 | m2 |
| 270 | Cạo bỏ lớp sơn, matit tường cột, trụ trong nhà (70% diện tích) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 14,793 | m2 |
| 271 | Cạo bỏ lớp sơn, matic xà, dầm, trần (70% diện tích) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 8,092 | m2 |
| 272 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V Hồ sơ mời thầu | 9,79 | m2 |
| 273 | Phá dỡ nền gạch ceramic | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,244 | m2 |
| 274 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,252 | m3 |
| 275 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,252 | m3 |
| 276 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 8,69 | m2 |
| 277 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V Hồ sơ mời thầu | 8,69 | m2 |
| 278 | Bả bằng matít vào tường (70% diện tích) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 35,137 | m2 |
| 279 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (70% diện tích) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 8,092 | m2 |
| 280 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ 100% diện tích toàn nhà | Chương V Hồ sơ mời thầu | 29,063 | m2 |
| 281 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ 100% diện tích toàn nhà | Chương V Hồ sơ mời thầu | 32,693 | m2 |
| 282 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép UPVC kính cường lực hệ Châu Á | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,528 | m2 |
| 283 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép UPVC kính cường lực hệ Châu Á | Chương V Hồ sơ mời thầu | 8,7 | m2 |
| 284 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V Hồ sơ mời thầu | 7,84 | m2 |
| 285 | Lát nền, sàn gạch 400x400 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 7,84 | m2 |
| 286 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 287 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 288 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 20Ampe | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 289 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 290 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 291 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| 292 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | m |
| 293 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | m |
| 294 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V Hồ sơ mời thầu | 6,048 | m3 |
| 295 | Bê tông lót đá 4x6 M50 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,504 | m3 |
| 296 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1,116 | m3 |
| 297 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,067 | 100m2 |
| 298 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,027 | tấn |
| 299 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,024 | tấn |
| 300 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,044 | 100m3 |
| 301 | Gia công hệ khung dàn | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,184 | tấn |
| 302 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,184 | tấn |
| 303 | Gia công xà gồ thép | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,123 | tấn |
| 304 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,123 | tấn |
| 305 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Hồ sơ mời thầu | 24,61 | m2 |
| 306 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,459 | 100m2 |
| 307 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 308 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 309 | Lắp đặt dây đơn <=1,5mm2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 40 | m |
| 310 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 311 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,16 | 100m |
| 312 | Máng thu nước PVC D114, dài 8,4m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,084 | 100m |
| 313 | Lắp đặt lơi PVC D90 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 314 | Phá dỡ tường xây gạch (bó nền) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,332 | m3 |
| 315 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,332 | m3 |
| 316 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vữa xi măng mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,215 | m3 |
| 317 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 34,973 | m2 |
| 318 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V Hồ sơ mời thầu | 34,973 | m2 |
| 319 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 61,4 | m3 |
| 320 | Cắt khe sân bê tông KT(3x3)m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 36,725 | 10m |
| 321 | Tháo dỡ cổng sắt | Chương V Hồ sơ mời thầu | 16,24 | m2 |
| 322 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,343 | m3 |
| 323 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 - Giằng tường bảng hiệu | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,236 | m3 |
| 324 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,047 | 100m2 |
| 325 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,017 | tấn |
| 326 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 0,157 | tấn |
| 327 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 14,04 | m2 |
| 328 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ tường rào (70% diện tích) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 238,374 | m2 |
| 329 | Bả bằng bột bả vào tường, cột | Chương V Hồ sơ mời thầu | 252,414 | m2 |
| 330 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ 100% diện tích toàn nhà | Chương V Hồ sơ mời thầu | 354,574 | m2 |
| 331 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường, cột sử dụng keo dán | Chương V Hồ sơ mời thầu | 28,363 | m2 |
| 332 | SXLD chữ đồng trên bảng hiệu | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 333 | Tháo dỡ hàng rào sắt thoáng cũ, gỉ sét | Chương V Hồ sơ mời thầu | 71,44 | m2 |
| 334 | Sản xuất, lắp dựng hàng rào sắt thoáng | Chương V Hồ sơ mời thầu | 77,995 | m2 |
| 335 | Sản xuất, lắp dựng cổng phụ bằng sắt | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2,7 | m2 |
| 336 | SXLD cổng xếp Inox 304 điện tử | Chương V Hồ sơ mời thầu | 9,6 | m2 |
| 337 | Hệ thống điều khiển (đầu máy thông minh) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 338 | Phụ kiện theo cửa (gồm 2 màn hình led+ 1 bộ hệ thống tia hồng ngoại chống va đập) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 339 | Bình lưu điện cửa xếp Inox | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 340 | Gia công và lắp đặt tủ hồ sơ trang trí phòng giám đốc | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 341 | Gia công và lắp đặt Quầy giao dịch phòng nghiệp vụ + Tín dụng | Chương V Hồ sơ mời thầu | 10,95 | m |
| 342 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà Cassette âm trần 18000BTU | Chương V Hồ sơ mời thầu | 11 | máy |
| 343 | Màn hình camera | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi