Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200550802-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Lãng |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200509320 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ĐTC phân cấp và nguồn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 10:00:00 đến ngày 2020-05-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,664,732,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN BẮC QUA KÊNH KC1 | |||
| 1 | Thu dọn mặt bằng | 48,82 | 100m2 | |
| 2 | Đào bóc lớp đất hữu cơ + lớp phong hóa | 52,19 | m3 | |
| 3 | Đào bóc lớp đất hữu cơ bằng máy, đất cấp I | 1,218 | 100m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 217,379 | m3 | |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp III | 5,072 | 100m3 | |
| 6 | Đào đánh cấp lề đường, đất cấp II | 63,486 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa cũ | 0,9 | m3 | |
| 8 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 153,156 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 43,91 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 483,983 | m3 | |
| 11 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 11,293 | 100m3 | |
| 12 | Vật liệu đất cấp phối tự nhiên đắp lề, nền đường K=0.95 | 1.468,359 | m3 | |
| 13 | Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính > 80cm | 15 | bụi | |
| 14 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | 20 | gốc cây | |
| 15 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | 20 | cây | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 6,395 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 6,395 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 3,915 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 3,915 | 100m3 | |
| 20 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | 27,46 | m3 | |
| 21 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 0,641 | 100m3 | |
| 22 | Đào nền đường xử lý cao su, đất cấp III | 82,381 | m3 | |
| 23 | Đào nền đường bằng máy đất cấp III | 1,922 | 100m3 | |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,373 | 100m3 | |
| 25 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 4,577 | 100m2 | |
| 26 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 4,577 | 100m2 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 3,661 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 3,661 | 100m3 | |
| 29 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | 16,83 | 100m2 | |
| 30 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | 16,83 | 100m2 | |
| 31 | Làm lớp đá 4x6 TC đã lèn ép 15 cm | 16,83 | 100m2 | |
| 32 | Làm lớp đá 4x6 TC bù trũng vá vênh dày TB 14 cm | 15,42 | 100m2 | |
| 33 | Vá ổ gà bằng đá 4x6 TC dày TB 15 cm | 3,084 | 100m2 | |
| 34 | Cuốc chân đinh mặt đường cũ | 28 | công | |
| 35 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | 15,539 | 100m2 | |
| 36 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | 15,539 | 100m2 | |
| 37 | Làm mặt đường đá 4x6 TC đã lèn ép 15 cm | 15,539 | 100m2 | |
| 38 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 15,539 | 100m2 | |
| 39 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 15,539 | 100m2 | |
| 40 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 186,46 | m3 | |
| 41 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,8 | 100m3 | |
| 42 | Vật liệu đất cấp phối tự nhiên K=0.95 nền đường | 526,76 | m3 | |
| 43 | Biển cấm tổng tải trọng 8T đường kính 70 cm + biển giao đường ưu tiên | 2 | cái | |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | 3 | cái | |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 0,648 | m3 | |
| 46 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,648 | m3 | |
| 47 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | 18,732 | m3 | |
| 48 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | 0,437 | 100m3 | |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,624 | 100m3 | |
| 50 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 0,624 | 100m3 | |
| 51 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 32,575 | 100m | |
| 52 | Đắp cát nền móng công trình | 7,818 | m3 | |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,266 | 100m2 | |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | 17,846 | m3 | |
| 55 | Cống D600-BTCT chịu lực H20 | 14 | đoạn ống | |
| 56 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 9,064 | m3 | |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 41,2 | m2 | |
| 58 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 19,236 | m3 | |
| 59 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,449 | 100m3 | |
| 60 | Vật liệu đất cấp phối tự nhiên K=0.95 lưng cống D600 | 72,456 | m3 | |
| B | ĐOẠN QUA THÔN THÁI HƯNG | |||
| 1 | Thu dọn mặt bằng | 43,08 | 100m2 | |
| 2 | Đào bóc lớp đất hữu cơ + lớp phong hóa | 44,228 | m3 | |
| 3 | Đào bóc lớp đất hữu cơ bằng máy, đất cấp I | 1,032 | 100m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | 230,412 | m3 | |
| 5 | Đào nền đường làm mới bằng máy, đất cấp III | 5,376 | 100m3 | |
| 6 | Đào đánh cấp lề đường, đất cấp III | 11,81 | m3 | |
| 7 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 13,92 | m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 179,34 | m3 | |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,185 | 100m3 | |
| 10 | Vật liệu đất cấp phối đắp lề, nền đường K=0.95 | 444,191 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 6,144 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 6,144 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 1,73 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 1,73 | 100m3 | |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | 19,73 | 100m2 | |
| 16 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | 19,73 | 100m2 | |
| 17 | Làm mặt đường đá 4x6 TC đã lèn ép 15 cm | 19,73 | 100m2 | |
| 18 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 19,73 | 100m2 | |
| 19 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 19,73 | 100m2 | |
| 20 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 177,562 | m3 | |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,143 | 100m3 | |
| 22 | Vật liệu cấp phối tự nhiên nền đường | 668,818 | m3 | |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | 1 | cái | |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | 1 | cái | |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 0,22 | m3 | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,22 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi