Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200554206-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND XÃ KIM CHÂN
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200554184
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường, hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 23:58:00 đến ngày 2020-06-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,569,631,452 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN I
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,38 100m
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,03 100m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1727 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0785 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2027 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2027 100m3
7 Ni long chống thấm nước Tham chiếu tại Mục B - Chương V 43,24 m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,648 m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0179 100m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,679 m3
11 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,057 100m2
12 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi mawng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,344 m3
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 19 m2
14 Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,7 m2
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,836 m3
16 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,076 100m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,109 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0992 100m2
19 Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1493 tấn
20 Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1463 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 19 1cấu kiện
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,112 100m
23 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
B TUYẾN 2
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,3244 100m
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,009 100m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,6093 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3642 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,6183 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3728 100m3
7 Ni long chống thấm nước Tham chiếu tại Mục B - Chương V 139,7972 m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 27,9594 m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0625 100m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,379 m3
11 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1995 100m2
12 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11,704 m3
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 66,5 m2
14 Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 19,95 m2
15 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,926 m3
16 Ván khuôn mũ mố Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,266 100m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,3815 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3471 100m2
19 Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5227 tấn
20 Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5121 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 66,5 1cấu kiện
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,364 100m
23 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 14 cái
C TUYẾN 3
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,1 100m
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1446 100m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3012 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1754 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4458 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4458 100m3
7 Ni long chống thấm nước Tham chiếu tại Mục B - Chương V 112,73 m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 22,546 m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0334 100m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,473 m3
11 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1065 100m2
12 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6,248 m3
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 35,5 m2
14 Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10,65 m2
15 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,562 m3
16 Ván khuôn mũ mố Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,142 100m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,9405 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1853 100m2
19 Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,279 tấn
20 Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2734 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 35,5 1cấu kiện
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,284 100m
23 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7 cái
D TUYẾN 4
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5116 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,7537 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5116 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km - Cấp đất II Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5116 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0623 100m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6,225 m3
7 Ván khuôn móng mương cứng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,075 100m2
8 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 22,275 m3
9 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 75 m2
10 Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 30 m2
11 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,95 m3
12 Ván khuôn mũ mố Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,375 100m2
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,67 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3024 100m2
15 Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,029 tấn
16 Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4845 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 63 1cấu kiện
E TUYẾN 5
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,025 100m
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1282 100m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4716 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3217 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4716 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4716 100m3
7 Ni long chống thấm nước Tham chiếu tại Mục B - Chương V 142,46 m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 28,492 m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0479 100m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,191 m3
11 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,153 100m2
12 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,976 m3
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 51 m2
14 Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15,3 m2
15 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,244 m3
16 Ván khuôn mũ mố Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,204 100m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,661 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2662 100m2
19 Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4009 tấn
20 Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3927 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 51 1cấu kiện
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,374 100m
23 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 111 cái
F TUYẾN 6
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,0586 100m
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4529 100m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,487 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,2408 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,9399 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,9399 100m3
7 Ni long chống thấm nước Tham chiếu tại Mục B - Chương V 112,08 m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 22,416 m3
9 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2117 100m2
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0498 100m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6,678 m3
12 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0795 100m2
13 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,328 m3
14 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 53 m2
15 Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15,9 m2
16 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,332 m3
17 Ván khuôn mũ mố Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,212 100m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,883 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2767 100m2
20 Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4166 tấn
21 Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4081 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 53 1cấu kiện
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,36 100m
24 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11 cái
25 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,6268 100m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2089 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4179 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4179 100m3
29 Bê tông tường kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10,176 m3
30 Ván khuôn tường kè Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,318 100m2
31 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 29,733 m3
32 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 34,98 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 87,98 m2
G TUYẾN 7
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0055 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2164 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3061 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2219 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2219 100m3
6 Ni long chống thấm nước Tham chiếu tại Mục B - Chương V 48,71 m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,742 m3
8 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0941 100m2
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0221 100m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,3135 m3
11 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0705 100m2
12 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,136 m3
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 23,5 m2
14 Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,05 m2
15 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,034 m3
16 Ván khuôn mũ mố Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,094 100m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,6085 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1227 100m2
19 Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1847 tấn
20 Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,181 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 23,5 1cấu kiện
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,18 100m
23 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 cái
24 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2599 100m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0866 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1733 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1733 100m3
28 Bê tông tường kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,512 m3
29 Ván khuôn móng tường kè Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,141 100m2
30 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13,1835 m3
31 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15,51 m3
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 41,36 m2
H TUYẾN 8
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0066 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2104 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3562 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2159 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2159 100m3
6 Ni long chống thấm nước Tham chiếu tại Mục B - Chương V 46,71 m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,342 m3
8 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0915 100m2
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0221 100m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,3135 m3
11 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0705 100m2
12 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,136 m3
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 23,5 m2
14 Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,05 m2
15 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,034 m3
16 Ván khuôn mũ mố Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,094 100m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,6085 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1227 100m2
19 Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1847 tấn
20 Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,181 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 23,5 1cấu kiện
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,18 100m
23 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 cái
24 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3808 100m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1269 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2539 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2539 100m3
28 Bê tông tường kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,512 m3
29 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,141 100m2
30 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13,1835 m3
31 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15,51 m3
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 25,615 m2
I TUYẾN 9
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4142 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,9985 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,0215 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,4127 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,4127 100m3
6 Ni long chống thấm nước Tham chiếu tại Mục B - Chương V 246,05 m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 49,21 m3
8 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4341 100m2
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1011 100m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15,1575 m3
11 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3225 100m2
12 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 18,92 m3
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 107,5 m2
14 Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 32,25 m2
15 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,73 m3
16 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,43 100m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11,9325 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5612 100m2
19 Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,845 tấn
20 Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,8277 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 107,5 1cấu kiện
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,66 100m
23 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 22 cái
24 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,1889 100m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3963 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,7926 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,7926 100m3
28 Bê tông tường kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 20,64 m3
29 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,645 100m2
30 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 49,665 m3
31 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 56,76 m3
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 189,2 m2
J TUYẾN 10
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0268 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,8377 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0268 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0268 100m3
5 Ni long chống thấm nước Tham chiếu tại Mục B - Chương V 244,84 m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 48,968 m3
7 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2158 100m2
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0508 100m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,614 m3
10 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,162 100m2
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,504 m3
12 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 54 m2
13 Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 16,2 m2
14 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,376 m3
15 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,216 100m2
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,994 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2819 100m2
18 Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4244 tấn
19 Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4158 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 54 1cấu kiện
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,55 100m
22 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11 cái
23 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,7797 100m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2599 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5198 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,5198 100m3
27 Bê tông kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10,368 m3
28 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,324 100m2
29 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 24,948 m3
30 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 28,512 m3
31 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 71,28 m2
K TUYẾN 11
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,6101 100m3
2 Ni long chống thấm nước Tham chiếu tại Mục B - Chương V 36,87 m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,374 m3
4 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0744 100m2
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0183 100m3
6 Bê tông móng rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,7495 m3
7 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0585 100m2
8 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,432 m3
9 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 19,5 m2
10 Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,85 m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,858 m3
12 Ván khuôn mũ mố Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,078 100m2
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,1645 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1018 100m2
15 Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1533 tấn
16 Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1502 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 19,5 1cấu kiện
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,15 100m
19 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 cái
20 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,596 100m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1987 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3973 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3973 100m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,312 m3
25 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,291 100m2
26 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 22,407 m3
27 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 25,608 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 87,3 m2
L TUYẾN 12
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2705 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,8457 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2705 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2705 100m3
5 Ni long chống thấm nước Tham chiếu tại Mục B - Chương V 53,84 m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10,768 m3
7 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,122 100m2
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0273 100m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,089 m3
10 Ván khuôn móng dài Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,087 100m2
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,104 m3
12 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 29 m2
13 Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,7 m2
14 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,276 m3
15 Ván khuôn mũ mố Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,116 100m2
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,219 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1514 100m2
18 Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2279 tấn
19 Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2233 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 29 1cấu kiện
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,21 100m
22 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7 cái
M TUYẾN 13
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,8079 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,8079 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km - Cấp đất II Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,8079 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,3003 100m3
5 Mua đất cấp phối đắp K95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 608,4924 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1989 100m3
7 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 1000mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 132,6 cái
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤1000mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 44,2 1 đoạn ống
9 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 43,2 mối nối
10 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3014 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3014 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,3014 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0155 100m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,3184 m3
15 Ván khuôn móng hố ga Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0473 100m2
16 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6,3033 m3
17 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 26,4492 m2
18 Láng đáy hố ga dày 2cm, vữa M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,008 m2
19 Bê tông cổ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,8691 m3
20 Ván khuôn cổ ga Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2253 100m2
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,9072 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0466 100m2
23 Thép tấm đan hố ga D6+D8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0104 tấn
24 Thép tấm đan hố ga D10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0824 tấn
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12 1cấu kiện
26 Sản xuất thang sắt hố ga Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0547 tấn
27 Lắp đặt thang sắt hố ga Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,0547 tấn
28 Phát quang dọc hai bên đường Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.462,8 m2
29 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 50 cây
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Tham chiếu tại Mục B - Chương V 23,6971 m3
31 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,3453 m3
32 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,5169 1000v
33 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1294 tấn
34 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,0425 tấn
35 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 23,6971 m3
36 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,3453 m3
37 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,5169 1000v
38 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1294 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,0425 tấn
40 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo Tham chiếu tại Mục B - Chương V 23,69 m3
41 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,34 m3
42 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,5169 1000v
43 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,1294 tấn
44 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,0425 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->