Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200554206-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND XÃ KIM CHÂN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200554184 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường, hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 23:58:00 đến ngày 2020-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,569,631,452 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN I | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,38 | 100m |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,03 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1727 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0785 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2027 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2027 | 100m3 |
| 7 | Ni long chống thấm nước | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 43,24 | m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,648 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0179 | 100m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,679 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,057 | 100m2 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi mawng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,344 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 19 | m2 |
| 14 | Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,7 | m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,836 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,076 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,109 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0992 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1493 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1463 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 19 | 1cấu kiện |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,112 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,3244 | 100m |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,009 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,6093 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3642 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,6183 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3728 | 100m3 |
| 7 | Ni long chống thấm nước | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 139,7972 | m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 27,9594 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0625 | 100m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,379 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1995 | 100m2 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11,704 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 66,5 | m2 |
| 14 | Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 19,95 | m2 |
| 15 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,926 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,266 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,3815 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3471 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5227 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5121 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 66,5 | 1cấu kiện |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,364 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 14 | cái |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,1 | 100m |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1446 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3012 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1754 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4458 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4458 | 100m3 |
| 7 | Ni long chống thấm nước | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 112,73 | m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 22,546 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0334 | 100m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,473 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1065 | 100m2 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6,248 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 35,5 | m2 |
| 14 | Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10,65 | m2 |
| 15 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,562 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,142 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,9405 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1853 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,279 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2734 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 35,5 | 1cấu kiện |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,284 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7 | cái |
| D | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5116 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,7537 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5116 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km - Cấp đất II | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5116 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0623 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6,225 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng mương cứng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,075 | 100m2 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 22,275 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 75 | m2 |
| 10 | Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 30 | m2 |
| 11 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,95 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,375 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,67 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3024 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,029 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4845 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 63 | 1cấu kiện |
| E | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,025 | 100m |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1282 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4716 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3217 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4716 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4716 | 100m3 |
| 7 | Ni long chống thấm nước | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 142,46 | m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 28,492 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0479 | 100m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,191 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,153 | 100m2 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,976 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 51 | m2 |
| 14 | Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15,3 | m2 |
| 15 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,244 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,204 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,661 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2662 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4009 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3927 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 51 | 1cấu kiện |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,374 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 111 | cái |
| F | TUYẾN 6 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,0586 | 100m |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4529 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,487 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,2408 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,9399 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,9399 | 100m3 |
| 7 | Ni long chống thấm nước | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 112,08 | m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 22,416 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2117 | 100m2 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0498 | 100m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6,678 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0795 | 100m2 |
| 13 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,328 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 53 | m2 |
| 15 | Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15,9 | m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,332 | m3 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,212 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,883 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2767 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4166 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4081 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 53 | 1cấu kiện |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,36 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11 | cái |
| 25 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,6268 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2089 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4179 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4179 | 100m3 |
| 29 | Bê tông tường kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10,176 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tường kè | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,318 | 100m2 |
| 31 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 29,733 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 34,98 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 87,98 | m2 |
| G | TUYẾN 7 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0055 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2164 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3061 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2219 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2219 | 100m3 |
| 6 | Ni long chống thấm nước | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 48,71 | m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,742 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0941 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0221 | 100m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,3135 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0705 | 100m2 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,136 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 23,5 | m2 |
| 14 | Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,05 | m2 |
| 15 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,034 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,094 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,6085 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1227 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1847 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,181 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 23,5 | 1cấu kiện |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,18 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | cái |
| 24 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2599 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0866 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1733 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1733 | 100m3 |
| 28 | Bê tông tường kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,512 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng tường kè | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,141 | 100m2 |
| 30 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13,1835 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15,51 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 41,36 | m2 |
| H | TUYẾN 8 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0066 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2104 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3562 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2159 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2159 | 100m3 |
| 6 | Ni long chống thấm nước | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 46,71 | m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,342 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0915 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0221 | 100m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,3135 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0705 | 100m2 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,136 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 23,5 | m2 |
| 14 | Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,05 | m2 |
| 15 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,034 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,094 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,6085 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1227 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1847 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,181 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 23,5 | 1cấu kiện |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,18 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | cái |
| 24 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3808 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1269 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2539 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2539 | 100m3 |
| 28 | Bê tông tường kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,512 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,141 | 100m2 |
| 30 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13,1835 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15,51 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 25,615 | m2 |
| I | TUYẾN 9 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4142 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,9985 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,0215 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,4127 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,4127 | 100m3 |
| 6 | Ni long chống thấm nước | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 246,05 | m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 49,21 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4341 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1011 | 100m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15,1575 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3225 | 100m2 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 18,92 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 107,5 | m2 |
| 14 | Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 32,25 | m2 |
| 15 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,73 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,43 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11,9325 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5612 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,845 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,8277 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 107,5 | 1cấu kiện |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,66 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 22 | cái |
| 24 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,1889 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3963 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,7926 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,7926 | 100m3 |
| 28 | Bê tông tường kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 20,64 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,645 | 100m2 |
| 30 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 49,665 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 56,76 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 189,2 | m2 |
| J | TUYẾN 10 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0268 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,8377 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0268 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0268 | 100m3 |
| 5 | Ni long chống thấm nước | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 244,84 | m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 48,968 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2158 | 100m2 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0508 | 100m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,614 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,162 | 100m2 |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,504 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 54 | m2 |
| 13 | Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 16,2 | m2 |
| 14 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,376 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,216 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,994 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2819 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4244 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4158 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 54 | 1cấu kiện |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,55 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11 | cái |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,7797 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2599 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5198 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,5198 | 100m3 |
| 27 | Bê tông kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10,368 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,324 | 100m2 |
| 29 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 24,948 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 28,512 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 71,28 | m2 |
| K | TUYẾN 11 | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,6101 | 100m3 |
| 2 | Ni long chống thấm nước | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 36,87 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,374 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0744 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0183 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,7495 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0585 | 100m2 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,432 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 19,5 | m2 |
| 10 | Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,85 | m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,858 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,078 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,1645 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1018 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1533 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1502 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 19,5 | 1cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,15 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | cái |
| 20 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,596 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1987 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3973 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3973 | 100m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,312 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,291 | 100m2 |
| 26 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 22,407 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 25,608 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 87,3 | m2 |
| L | TUYẾN 12 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2705 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,8457 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2705 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2705 | 100m3 |
| 5 | Ni long chống thấm nước | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 53,84 | m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10,768 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,122 | 100m2 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0273 | 100m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,089 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,087 | 100m2 |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,104 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 29 | m2 |
| 13 | Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,7 | m2 |
| 14 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,276 | m3 |
| 15 | Ván khuôn mũ mố | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,116 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,219 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1514 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2279 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2233 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 29 | 1cấu kiện |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,21 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7 | cái |
| M | TUYẾN 13 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,8079 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,8079 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km - Cấp đất II | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,8079 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,3003 | 100m3 |
| 5 | Mua đất cấp phối đắp K95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 608,4924 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1989 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 1000mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 132,6 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤1000mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 44,2 | 1 đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 43,2 | mối nối |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3014 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3014 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 6km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3014 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0155 | 100m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,3184 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng hố ga | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0473 | 100m2 |
| 16 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6,3033 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 26,4492 | m2 |
| 18 | Láng đáy hố ga dày 2cm, vữa M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,008 | m2 |
| 19 | Bê tông cổ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,8691 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cổ ga | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2253 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,9072 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0466 | 100m2 |
| 23 | Thép tấm đan hố ga D6+D8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0104 | tấn |
| 24 | Thép tấm đan hố ga D10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0824 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12 | 1cấu kiện |
| 26 | Sản xuất thang sắt hố ga | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0547 | tấn |
| 27 | Lắp đặt thang sắt hố ga | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0547 | tấn |
| 28 | Phát quang dọc hai bên đường | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.462,8 | m2 |
| 29 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 50 | cây |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 23,6971 | m3 |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,3453 | m3 |
| 32 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,5169 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1294 | tấn |
| 34 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,0425 | tấn |
| 35 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 23,6971 | m3 |
| 36 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,3453 | m3 |
| 37 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,5169 | 1000v |
| 38 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1294 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,0425 | tấn |
| 40 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 23,69 | m3 |
| 41 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,34 | m3 |
| 42 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,5169 | 1000v |
| 43 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1294 | tấn |
| 44 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,0425 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi