Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200551567-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Triệu Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200463266
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 13:54:00 đến ngày 2020-05-28 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,694,338,294 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I (5% NC) Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 133,21 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 25,3099 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 50,1112 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 9,5211 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 26,642 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 26,642 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 10,0222 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 10,0222 100m3
9 Mua đất đắp nền đường, cống qua đường (HS : 1.13 cho K95) Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 7.799,9493 m3
10 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 69,0261 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 77,9995 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 77,9995 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 77,9995 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 6,6001 100m3
2 Nilon tái sinh Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 4.464,13 m2
3 Ván khuôn, mặt đường bê tông Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 4,7656 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1.111,1772 m3
C TƯỜNG CHẮN
1 Đào móng bằng máy đào-đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3,3593 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công -đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 17,6806 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3,0115 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3,0115 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 17,2416 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 250,7724 m3
7 Đắp trả đất đào bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,5246 100m3
D CỐNG BẢN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,5738 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 8,283 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,1044 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 70,72 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,8484 100m2
6 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 56,92 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,4072 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,1386 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 7,12 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,2316 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,5248 tấn
12 Bê tông tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5,12 m3
13 Láng mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 24 m2
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 24 cái
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 55,22 m3
E CỐNG TRÒN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2,7332 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 14,3855 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,9181 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 14,805 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,6682 100m2
6 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 127,68 m3
7 Mua đốt cống đúc sẵn Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 56 đốt
8 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2,8 m2
9 Quét nhựa bitum nóng vào tường Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 116,69 m2
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,959 100m3
F TRẠM BƠM
1 Phá dỡ trạm bơm cũ và vận chuyển đổ đi Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2 ca
2 Di chuyển máy bơm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2 công
3 Đào móng băng bằng thủ công-đất cấp I Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 12,3526 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,1222 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 6,8544 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 15,16 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0445 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0196 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,4893 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 17,1365 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,3107 m3
12 Xây tường thẳng bằng bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 7,6177 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0222 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0196 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,2446 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0101 100m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0037 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0528 m3
19 Gia công xà gồ thép Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0482 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0482 tấn
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,1146 100m2
22 Tôn úp nóc Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3 md
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 6,5536 m2
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 41,58 m2
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 35,528 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 41,58 m2
27 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 35,528 m2
28 Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa tôn khung thép hộp Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2,76 m2
29 Sản xuất cửa sổ 1 cánh, cửa tôn khung thép hộp Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,96 m2
30 Hoa sắt cửa sổ ( sắt vuông 12x12) (Bao gồm cả lắp dựng hoàn chỉnh) Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,96 m2
31 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 hộp
32 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 cái
33 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 cái
34 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 bộ
35 Lắp đặt công tắc 1 hạt Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 cái
36 Lắp đặt ô cắm đôi Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1 cái
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 7 m
38 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 3mm2 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5 m
39 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 10mm2 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 10 m
40 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 12 m
41 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3,9662 m3
42 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,6125 m3
43 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5,5787 m3
44 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 5,5787 m3
45 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 3,738 m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,944 m3
47 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,3268 100m2
48 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,1199 tấn
49 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,3815 tấn
50 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2,9262 m3
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0566 100m2
52 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,2111 tấn
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,0049 m3
54 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 10 cái
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,6701 m3
56 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,1631 100m2
57 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0638 tấn
58 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,203 tấn
59 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,674 m3
60 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0022 100m2
61 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0717 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,1213 m3
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,3457 m2
64 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,8225 m3
65 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,729 m3
66 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,025 100m2
67 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,0485 tấn
68 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 1,1381 m3
69 Xây tường hố thu bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm- vữa XM M75 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 2,1219 m3
70 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 11,5074 m2
71 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 4,2436 m2
72 Phai gỗ dày 4cm Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT 0,954 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->