Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200551567-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Triệu Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200463266 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 13:54:00 đến ngày 2020-05-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,694,338,294 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I (5% NC) | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 133,21 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 25,3099 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 50,1112 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 9,5211 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 26,642 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 26,642 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 10,0222 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 10,0222 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp nền đường, cống qua đường (HS : 1.13 cho K95) | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 7.799,9493 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 69,0261 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 77,9995 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 77,9995 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 77,9995 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 6,6001 | 100m3 |
| 2 | Nilon tái sinh | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 4.464,13 | m2 |
| 3 | Ván khuôn, mặt đường bê tông | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 4,7656 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1.111,1772 | m3 |
| C | TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào-đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3,3593 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công -đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 17,6806 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3,0115 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3,0115 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 17,2416 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 250,7724 | m3 |
| 7 | Đắp trả đất đào bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,5246 | 100m3 |
| D | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,5738 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 8,283 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,1044 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 70,72 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,8484 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 56,92 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,4072 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,1386 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 7,12 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,2316 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,5248 | tấn |
| 12 | Bê tông tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5,12 | m3 |
| 13 | Láng mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 24 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 24 | cái |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 55,22 | m3 |
| E | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2,7332 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 14,3855 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,9181 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 14,805 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,6682 | 100m2 |
| 6 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 127,68 | m3 |
| 7 | Mua đốt cống đúc sẵn | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 56 | đốt |
| 8 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2,8 | m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 116,69 | m2 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,959 | 100m3 |
| F | TRẠM BƠM | |||
| 1 | Phá dỡ trạm bơm cũ và vận chuyển đổ đi | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2 | ca |
| 2 | Di chuyển máy bơm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2 | công |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công-đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 12,3526 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,1222 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 6,8544 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 15,16 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0445 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0196 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,4893 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 17,1365 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,3107 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 7,6177 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0222 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0196 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,2446 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0101 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0037 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0528 | m3 |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0482 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0482 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,1146 | 100m2 |
| 22 | Tôn úp nóc | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3 | md |
| 23 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 6,5536 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 41,58 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 35,528 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 41,58 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 35,528 | m2 |
| 28 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa tôn khung thép hộp | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2,76 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh, cửa tôn khung thép hộp | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,96 | m2 |
| 30 | Hoa sắt cửa sổ ( sắt vuông 12x12) (Bao gồm cả lắp dựng hoàn chỉnh) | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,96 | m2 |
| 31 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | hộp |
| 32 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt ô cắm đôi | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 7 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 3mm2 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 10mm2 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 10 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 12 | m |
| 41 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3,9662 | m3 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,6125 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5,5787 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5,5787 | m3 |
| 45 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3,738 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,944 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,3268 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,1199 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,3815 | tấn |
| 50 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2,9262 | m3 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0566 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,2111 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,0049 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 10 | cái |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,6701 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,1631 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0638 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,203 | tấn |
| 59 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,674 | m3 |
| 60 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0022 | 100m2 |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0717 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,1213 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,3457 | m2 |
| 64 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,8225 | m3 |
| 65 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,729 | m3 |
| 66 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0485 | tấn |
| 68 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,1381 | m3 |
| 69 | Xây tường hố thu bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm- vữa XM M75 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2,1219 | m3 |
| 70 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 11,5074 | m2 |
| 71 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 4,2436 | m2 |
| 72 | Phai gỗ dày 4cm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,954 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi