Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200550984-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mỹ Tú |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200524100 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xổ số kiến thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 08:52:00 đến ngày 2020-06-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,525,399,893 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | 927,2 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ tấm đan, bằng máy khoan | 2,4 | m3 | |
| 3 | Đào gốc cây bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 0,95 | 100m3 | |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 13,3276 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 17,5642 | 100m3 | |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | 5,993 | 100m3 | |
| 7 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 26,3155 | 100m3 | |
| 8 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 21,5701 | 100m3 | |
| 9 | Trải tấm nilon lót | 67,9862 | 100m2 | |
| 10 | Vệ sinh mặt đường trước khi đổ bê tông | 114,9 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6 mm | 45,8824 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn thép dọc mặt đường bê tông | 15,8088 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn thép ngang mặt đường bê tông | 7,7707 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 2.125,0443 | m3 | |
| 15 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 286,038 | 100m | |
| 16 | Lót vải bạt chắn đất | 7,9455 | 100m2 | |
| 17 | Đào móng cột biển báo bằng thủ công, đất cấp I | 1,715 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn móng cột biển báo | 0,042 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,315 | m3 | |
| 20 | Đắp đất cột biển báo | 1,4 | m3 | |
| 21 | Cung cấp trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống D80 mm | 5 | cái | |
| 22 | Cung cấp biển báo chữ nhật | 5 | cái | |
| 23 | Cung cấp biển báo tròn | 5 | cái | |
| 24 | Cung cấp bulon D10 | 20 | cái | |
| 25 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 0,9984 | 100m2 | |
| 26 | Láng nhựa mặt đường 01 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | 0,9984 | 100m2 | |
| B | HẠNG MỤC: CẦU TƯ THÀNH | |||
| 1 | Tháo dỡ dầm thép | 1 | tấn | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,1189 | 100m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 6mm | 0,3616 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 12mm | 0,6394 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 16mm | 1,1848 | tấn | |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | 0,9131 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông cọc bê tông M300, đá 1x2 | 11,4653 | m3 | |
| 8 | Đóng cọc BTCT trên cạn cọc đóng đứng, bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm-đất cấp I | 0,904 | 100m | |
| 9 | Đóng cọc BTCT trên cạn cọc đóng xiên, bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm-đất cấp I | 0,904 | 100m | |
| 10 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | 0,25 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót mố cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,4 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK 8 mm | 0,1239 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK 12mm | 0,3696 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK 18mm | 0,4436 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn gỗ mố cầu | 0,3078 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông mố cầu trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 6,9515 | m3 | |
| 17 | Cung cấp hệ dầm cầu 3,5x12m | 1 | hệ | |
| 18 | Bốc dở hệ dầm cầu thép, 2 đầu | 10,68 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng hệ dầm cầu thép dưới nước | 5,34 | tấn | |
| 20 | Lắp đặt gối cầu thép | 4 | cái | |
| 21 | Đào móng cột biển báo, cọc tiêu bằng thủ công, đất cấp I | 4,018 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn cột biển báo, cọc tiêu | 0,0984 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông cột biển báo, cọc tiêu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,738 | m3 | |
| 24 | Đắp đất cột biển báo, cọc tiêu | 3,28 | m3 | |
| 25 | Cung cấp trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống D80 mm | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt biển báo chữ nhật 30x60 cm | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt biển báo tròn D70 cm | 2 | cái | |
| 28 | Lắp bu lông các loại | 8 | cái | |
| 29 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 16 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi