Gói thầu: Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200233935-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Sơn Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205397 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới: Ngân sách TW, tỉnh; Ngân sách huyện, xã, vốn khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-16 07:58:00 đến ngày 2020-05-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,595,699,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường tuyến chính | |||
| 1 | Đào nền đường + khuôn đường bằng máy ủi, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,144 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3. chiều rồng móng <=6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,712 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất rảnh thoát nước bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,598 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,905 | 100m3 |
| B | Mặt đường + nút giao thông tuyến chính | |||
| 1 | Cấp phối các sạn sông bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,248 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336,52 | 1m3 |
| 3 | Gỗ làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | m3 |
| 4 | Nhựa đường khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,35 | kg |
| 5 | Ván khuôn thép; Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,934 | 100m2 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,737 | 100m2 |
| C | Thoát nước tuyến chính | |||
| 1 | Bê tông tường mương + gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,84 | 1m3 |
| 2 | Bê tông đáy mương, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,26 | 1m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan vào nhà dân đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,23 | 1m3 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | 1 cấu kiện |
| 5 | Thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | tấn |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng chiều dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,864 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,565 | 100m2 |
| 8 | Bê tông rảnh dọc, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,42 | 1m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3. chiều rồng móng <=6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,494 | 100m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan vào nhà dân đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | 1m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 Cấu kiện |
| 12 | Thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,311 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 100m2 |
| 14 | Đào chân khay, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,22 | 1m3 |
| 16 | Bê tông gia cố lề + chân khay, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,73 | 1m3 |
| 17 | Bê tông gia cố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,61 | 1m3 |
| 18 | Ván khuôn thép; Ván khuôn móng, móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,688 | 100m2 |
| 19 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | 100m2 |
| 20 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,551 | m3 |
| 21 | Bê tông móng cọc tiêu, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,461 | 1m3 |
| 22 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025 (m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 cái |
| 23 | Đào móng biển báo, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,294 | 1m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m2 |
| D | Nền, mặt đường + nút giao thông tuyến nhánh | |||
| 1 | Đào nền đường + khuôn đường bằng máy ủi, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,443 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9t, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,812 | 100m3 |
| 3 | Đào rảnh thoát nước, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,413 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,82 | 1m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,28 | 1m3 |
| 6 | Gỗ làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 7 | Nhựa đường khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,02 | kg |
| 8 | Ván khuôn thép; Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,456 | 100m2 |
| 9 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,164 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tường mương + gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,96 | 1m3 |
| 11 | Bê tông đáy mương, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,38 | 1m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan vào nhà dân đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,89 | 1m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | 1 Cấu kiện |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép pa nen, Đường kính cốt thép >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | tấn |
| 15 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,446 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m2 |
| E | Nền, mặt đường + nút giao thông tuyến nhánh N1 | |||
| 1 | Đào nền đường + khuôn đường bằng máy ủi, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9t, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,348 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,44 | 1m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,73 | 1m3 |
| 5 | Gỗ làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 6 | Nhựa đường khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,34 | kg |
| 7 | Ván khuôn thép; Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,695 | 100m2 |
| 8 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,087 | 100m2 |
| F | Nền, mặt đường + nút giao thông tuyến nhánh N2 | |||
| 1 | Đào nền đường + khuôn đường bằng máy ủi, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9t, Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,26 | 1m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,05 | 1m3 |
| 5 | Gỗ làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | m3 |
| 6 | Nhựa đường khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,24 | kg |
| 7 | Ván khuôn thép; Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,341 | 100m2 |
| 8 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,452 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi