Gói thầu: Thi công xây dựng + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200554735-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Lộc Ninh
Tên gói thầu Thi công xây dựng + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200554571
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (chi quản lý nhà nước)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 10:35:00 đến ngày 2020-06-01 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,724,711,369 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí hạng mục chung Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Khoản
B Đường dây trung áp 3 pha xây dựng mới - Phần đường dây- Phần móng trụ và tiếp địa
1 Móng trụ 12M 1 đà cản 1,2m (M12-a) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
2 Móng trụ 12M 2 đà cản 1,2m (M12-2a) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
3 Móng trụ bê tông trụ ghép đôi 12M (MBTG-12) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bộ
4 Tiếp đất chống sét thiết bị (16 cọc) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
C Đường dây trung áp 3 pha xây dựng mới - Phần đường dây - Phần trụ
1 Trụ BTLT 12m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Trụ
D Đường dây trung áp 3 pha xây dựng mới - Phần đường dây - Phần xà sứ
1 Hình thức trụ đỡ thẳng đà 2m 3 pha bố trí nằm ngang (I) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
2 Hình thức trụ dừng cuối 3 pha (DT) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bộ
3 Hình thức trụ dừng thẳng đà 2m 3 pha bố trí nằm ngang (T) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
4 Hình thức trụ đấu nối 3 pha (I+ĐN) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
5 Hình thức trụ đấu nối 3 pha (IL+ĐN) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
6 Hình thức trụ lắp Recloser Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
E Phần dây, sứ và phụ kiện - Phần vật liệu
1 AC 50/8 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 24,46 Kg
2 ACX 50 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 361,08 Mét
3 ACX 95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15,3 Mét
4 Bulon ven răng suốt Ø16x650 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cây
5 Bulon ven răng suốt Ø16x850 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Cây
6 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 Cái
7 Băng keo Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cuộn
8 Bảng tôn Nguy hiểm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 cái
9 Dán decal số trụ trung thế, hạ thế Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Cái
10 Bảng tên rẽ nhánh Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
11 Bảng tên RC Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
12 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9 Bộ
13 Kéo rải dây AC ≤70 Bằng thủ công kết hợp máy kéo Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,01 Km
14 Kéo rải dây ACX ≤95 Bằng thủ công kết hợp máy kéo Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,36 Km
F Phần dây, sứ và phụ kiện - Phần thiết bị
1 FCO 27KV 100A cách điện polymer Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
2 LTD 1P - 24KV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Bộ
3 Máy cắt Recloser 3P-27KV 630A trọn bộ bao gồm: MBA cấp nguồn, Tủ ĐK, cáp ĐK, giá lắp và phụ kiện Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
4 LA 18KV cách điện composite Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Cái
5 Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực LA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Bộ
6 Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực FCO Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
7 Lắp máy cắt LBS, Recloser <= 35KV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ(3p)
8 Lắp chống sét van ( Composite) điện áp <= 35KV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 bộ(1p)
G Đường dây trung áp 3 pha cải tạo- Phần đường dây- Phần móng trụ và tiếp địa
1 Móng trụ 12M 1 đà cản 1,2m (M12-a) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Bộ
2 Móng trụ 12M 2 đà cản 1,2m (M12-2a) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
3 Móng trụ bê tông trụ ghép đôi 12M (MBTG-12) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bộ
4 Tiếp đất chống sét thiết bị (16 cọc) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
H Đường dây trung áp 3 pha cải tạo- Phần đường dây -Phần trụ
1 Trụ BTLT 12m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15 Trụ
I Đường dây trung áp 3 pha cải tạo- Phần đường dây -Phần xà sứ
1 Hình thức trụ đỡ thẳng đà 2m 3 pha bố trí nằm ngang (I) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
2 Hình thức trụ đỡ thẳng đà lệch 2.0m 3 pha bố trí nằm ngang (IL) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Bộ
3 Hình thức trụ cải tạo đỡ thẳng đà lệch 2.0m 3 pha bố trí nằm ngang (1-IL->IL) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Bộ
4 Hình thức trụ cải tạo đỡ thẳng 1 pha thành 3 pha đà lệch 2.0m 3 pha bố trí nằm ngang (1-I->IL) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 Bộ
5 Hình thức trụ cải tạo đỡ góc 1 pha thành 3 pha đà lệch 2.0m 3 pha bố trí nằm ngang(1-G->GL) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Bộ
6 Hình thức trụ cải tạo dừng cuối 1 pha thành 3 pha (1-DT->DT) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bộ
7 Hình thức trụ dừng góc lớn (60°đến 120°) đà 2.4m 3 pha bố trí nằm ngang (2DT) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
8 Hình thức trụ T̀+ LBFCO 3 pha Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bộ
J Đường dây trung áp 3 pha cải tạo-Phần dây, sứ và phụ kiện- Phần vật liệu
1 AC 50/8 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,9 Kg
2 ACX 50 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2.315,3 Mét
3 AV 70 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 60 Mét
4 DuCV 2x6 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 120 Mét
5 Uclevis Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Cái
6 Sứ ống chỉ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16 Cái
7 Rắc 3 sứ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
8 Kẹp nhôm 3 bu lon (KN-AL 50-70) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 52 Cái
9 Ống nối nhôm AC50 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Cái
10 Khoen neo Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Cái
11 Nối ép nhôm WR279 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 40 Cái
12 Bulon ven răng suốt Ø16x650 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cây
13 Bulon ven răng suốt Ø16x850 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Cây
14 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 Cái
15 Băng keo Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15 Cuộn
16 Bảng tôn Nguy hiểm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 13 cái
17 Dán decal số trụ trung thế, hạ thế Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 13 Cái
18 Bảng tên rẽ nhánh Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
19 Sứ treo polymer 24 KV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Chuỗi
20 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 39 Bộ
21 Kéo rải dây ACX ≤70 Bằng thủ công kết hợp máy kéo Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,473 Km
K Đường dây trung áp 3 pha cải tạo-Phần dây, sứ và phụ kiện- Phần tháo gỡ
1 Tháo dây lấy độ võng dây AC, ACSR 70mm2 (thủ công + cơ giới) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,3076 km
2 Tháo rack 2, 3, 4 sứ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cái
3 Tháo sứ đứng 15-22kV trên xà, cột BTLT Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 23 sứ
4 Tháo cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, h < =20m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 1 chuỗi sứ
5 Hạ cột beton < = 8m bằng thủ công + cẩu Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 cột
6 Hạ cột beton < = 12m bằng thủ công + cẩu Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cột
7 Tháo bộ đà 0,8m, 2,4m ( LA,FCO; dưới 15kg) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 bộ
L Đường dây trung áp 3 pha cải tạo-Phần dây, sứ và phụ kiện- Phần thiết bị
1 LBFCO 27KV 100A cách điện polymer Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Bộ
2 Chì 10K Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Sợi
3 Chì 30K Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Sợi
4 Lắp cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp <= 35KV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 bộ(1p)
M Phần đường dây cáp ngầm trung áp- Phần tiếp địa thiết bị
1 Tiếp đất thiết bị tủ RMU, đầu cáp ngầm (16 cọc) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Bộ
N Phần đường dây cáp ngầm trung áp-Phần mương cáp ngầm
1 Cát vàng sang lắp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 305,33 m3
2 Bảng báo hiệu cáp ngầm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.327,5 m
3 Mốc báo hiệu cáp ngầm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 190 Cái
4 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 929,25 m3
5 Đắp cát móng Đường ống Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 305,33 m3
6 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 451,35 m3
7 Gạch thè 4x8x18 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16.594 Viên
8 Đổ bê tông mương cáp >250cm đá 1x2 M200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 139,39 m3
9 Gỗ ván Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,8 m3
O Phần đường dây cáp ngầm trung áp-Hố ga kéo cáp
1 Phần hố ga ngầm 1200x1200x1400 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
P Phần đường dây cáp ngầm trung áp-Phần móng tủ điện RMU
1 Phần móng tủ điện RMU 1 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
2 Phần móng tủ điện RMU 2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
Q Phần đường dây cáp ngầm trung áp-Phần cáp ngầm và phụ kiện
1 Cáp ngầm trung thế CXV/DSTA/PVC-95mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4.280,7 Mét
2 CV 50 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.426,9 Mét
3 Hộp nối cáp ngầm 95mm (OD) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
4 Ống xoắn HDPE Ø125/165 dày 3,5mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.327,5 Mét
5 Ống nhựa PVC Ø140 dày 4,9mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 39 Mét
6 Măng sông ống HDPE Ø/125/160 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 26 Cái
7 Măng sông ống PVC Ø140 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,8 Cái
8 Băng cao su dán ống HDPE Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 26 Cái
9 Coud lơi PVA Ø140 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Cái
10 Keo dán ống PVC Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Típ
11 Băng keo Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Cuộn
12 Đầu cáp ngầm 1 pha 95mm2 (OD) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Bộ
13 Giá đỡ đầu cáp ngầm 3 pha 3 lợi 95mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bộ
14 ống sắt tráng kẽm Ø140 dày 2mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 Mét
15 Code bắt ống Ø290- Ø140 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Cái
16 Silicol Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Bình
17 Cosse ép Cu 50mm2 + chụp nhựa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bộ
18 Cosse ép Cu 95mm2 + chụp nhựa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Bộ
19 Bảng báo nguy hiểm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
20 Bảng tủ điện RMU Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
21 Bảng tên cáp ngầm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7 Cái
22 Kéo rải và Lắp đặt cố định đường cáp ngầm, loại cáp ≤1kg/m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.426,9 01 mét
23 Kéo rải và Lắp đặt cố định đường cáp ngầm, loại cáp ≤2kg/m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4.280,7 01 mét
24 Lắp đặt ống bảo vệ cáp >100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.366,5 01 mét
25 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp <= 150 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 01 mét
26 Lắp mới đầu cáp khô 3-4 ruột, tiết diện < = 120mm2, 22kV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 1đầu cáp
27 Lắp hộp nối cáp khô bằng hộp nối trọn bộ 22kV, tiết diện cáp 70mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 hộp nối
28 Lắp mới đầu cáp khô 3-4 ruột, tiết diện < = 120mm2, 22kV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 1đầu cáp
29 Khoan lắp ống PVC Ø140 băng đường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 39 m
R Phần đường dây cáp ngầm trung áp-Phần thiết bị
1 Tủ trung thế 24kV 3 ngăn (RMU 3 ngăn) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Tủ
2 Tủ trung thế 24kV 4 ngăn (RMU 4 ngăn) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Tủ
3 LA 18KV cách điện composite Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Cái
4 Lắp đặt chống sét van điện áp <= 35KV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 bộ(1p)
5 Lắp tủ điện Cao áp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 1 tủ
S Trạm biến áp 3x50 kva- Phần thiết bị
1 MBA 1x50KVA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Máy
2 LA 18KV cách điện composite Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Cái
3 Bass L + I Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Bộ
4 FCO 27KV 100A cách điện polymer Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Bộ
5 MCCB 3 Pha 250A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
6 Chì 8K Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Sợi
7 Điện kế 3P-4D-220/380V-5A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
8 TI 250/5A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Cái
9 Tụ bù hạ áp 70kVAr(1x10+4x15)kVAr Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
10 Lắp MBA 1 pha < = 50kVA 22-35kV/0,4 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 máy
11 Lắp chống sét van ( Composite) điện áp <= 35KV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 bộ(1p)
12 Lắp cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp <= 35KV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 bộ(1p)
T Trạm biến áp 3x50 kva-Phần vật liệu
1 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cây
2 Chống dẹt 6x60x920 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cây
3 Giá chùm MBA 3x50 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
4 Bulon 16x60 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Cây
5 Bulon 16x250 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cây
6 Bulon 16x300 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cây
7 Bulon 16x350 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cây
8 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 28 Cái
9 CV 95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 36 Mét
10 Cosse ép Cu 95mm2 + chụp nhựa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Bộ
11 CV 50 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15 Mét
12 Cosse ép Cu 14mm2 + chụp nhựa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
13 CX 25 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9 Mét
14 C25 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,344 Kg
15 Cosse ép Cu 25mm2 + chụp nhựa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
16 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Cái
17 Kẹp hotline 2/0 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Cái
18 Ốc siết 2/0 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
19 Nối ép nhôm WR279 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9 Cái
20 Tủ điện sử dụng cho TBA công suất từ 150kVA cho đến 320kVA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
21 Code bắt thùng Tole đôi f290+ tụ bù Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
22 Ống nhựa PVC Ø90 dày 2,9mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Mét
23 Code bắt ống PVC Ø270-Ø90/90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
24 Code bắt ống PVC Ø290-Ø90/90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
25 Code bắt ống PVC Ø310-Ø90/90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
26 Coud PVC 90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Cái
27 Băng keo Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cuộn
28 Bảng tên trạm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
29 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
30 CVV-Sa 4x4 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Mét
31 CVV-Sa 6x4 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Mét
32 Cosse ép Cu 4mm2 loại khoen tròn + chụp nhựa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 20 Bộ
33 Silicol Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bình
34 Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực LA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Bộ
35 Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực FCO Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Bộ
36 Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực MBA 3 pha Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Bộ
37 Lắp bộ đà bắt LA, FCO đà 2,4m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
38 Lắp xà thép, chụp đầu cột < =25kg, cột đỡ, trên cột BTLT Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,18 bộ
39 Lắp tủ điện hạ áp xoay chiều 3 pha Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 1 tủ
40 Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 1mét
41 Lắp đặt dây cáp đồng tiết diện <=95mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 51 1mét
42 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤89 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 01 mét
43 Lắp đặt kẹp Quai Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Cái
U Trạm biến áp 3x50 kva-Láng bê tông chân trụ trạm
1 Láng bê tông chân trụ trạm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
V Trạm biến áp 3x50 kva-Bộ tiếp địa trạm
1 Bộ tiếp địa trạm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
W Trạm biến áp 3x50 kva-Bộ tiếp địa đo đếp hạ áp
1 Bộ tiếp địa đo đếm hạ áp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
X Lắp lại trạm biến áp sau khi tháo- Phần thiết bị
1 Lắp MBA 1 pha < = 50kVA 22-35kV/0,4 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 máy
2 Lắp chống sét van ( Composite) điện áp <= 35KV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 bộ(1p)
3 Lắp cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp <= 35KV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 bộ(1p)
Y Lắp lại trạm biến áp sau khi tháo-Phần vật liệu
1 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cây
2 Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cây
3 Chống dẹt 6x60x920 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Cây
4 Nối ép nhôm WR279 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7 Cái
5 Nối ép nhôm WR419 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9 Cái
6 Ống nhựa PVC Ø90 dày 2,9mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 Mét
7 Code bắt ống PVC Ø270-Ø90/90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
8 Code bắt ống PVC Ø290-Ø90/90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
9 Code bắt ống PVC Ø310-Ø90/90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
10 Coud PVC 90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Cái
11 Băng keo Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cuộn
12 Bảng tên trạm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
13 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
14 Lắp bộ đà bắt LA, FCO đà 2,4m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
15 Lắp xà thép, chụp đầu cột < =25kg, cột đỡ, trên cột BTLT Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,18 bộ
16 Lắp tủ điện hạ áp xoay chiều 3 pha Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 1 tủ
17 Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 1mét
18 Lắp đặt dây cáp đồng tiết diện <=95mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 51 1mét
19 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤89 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 01 mét
20 Lắp đặt kẹp Quai Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Cái
Z Lắp lại trạm biến áp sau khi tháo-Láng bê tông chân trụ trạm
1 Láng bê tông chân trụ trạm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
AA Lắp lại trạm biến áp sau khi tháo-Bộ tiếp địa trạm
1 Bộ tiếp địa trạm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
AB Lắp lại trạm biến áp sau khi tháo-Bộ tiếp địa đo đếp hạ áp
1 Bộ tiếp địa đo đếm hạ áp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
AC Lắp lại trạm biến áp sau khi tháo-Phần tháo gỡ
1 Tháo cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp <= 35KV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 1 bộ(1p)
2 Tháo chống sét van điện áp <= 35KV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 1 bộ(1p)
3 Tháo Aptomat loại 3 pha <= 150A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 1 cái(3P)
4 Tháo Aptomat loại 3 pha > 200A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 1 cái(3P)
5 Tháo MBA 1 pha < = 50kVA 22-35kV/0,4 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 máy
6 Tháo điện kế 1 pha Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 20 Cái
7 Tháo điện kế 3 pha Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
8 Tháo tủ điện hạ áp xoay chiều 3 pha Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 1 tủ
9 Tháo dây dọc cột bê tông <=70mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 77 1m
AD Chi phí đấu nối hotline
1 Chi phí đầu nối Hotline Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->