Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, mở rộng Trường THPT Phong Phú, huyện Cầu Kè

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200520038-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, mở rộng Trường THPT Phong Phú, huyện Cầu Kè
Số hiệu KHLCNT 20200511638
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 11:20:00 đến ngày 2020-06-01 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,577,896,657 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 128,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC1: XÂY DỰNG MỚI KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V, E-HSMT 1,9741 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V, E-HSMT 4,724 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 150,1212 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 11,682 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 37,024 m3
6 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 1,5818 100m2
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 0,8517 tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V, E-HSMT 2,4306 tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V, E-HSMT 1,4066 tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,0096 tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,061 tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 1,3463 tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 6,1616 tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,2142 tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 2,6958 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 31,5293 m3
17 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 3,8125 100m2
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 11,4477 m3
19 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 2,0307 100m2
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 27,3884 m3
21 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Chương V, E-HSMT 3,6302 100m2
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,864 m3
23 Sản xuất và lắp dựng bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,3024 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm Chương V, E-HSMT 0,0605 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,1197 tấn
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 144 cái
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,026 m3
28 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 8,3405 m3
29 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 19,7638 m3
30 Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 18,0831 m3
31 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 22,8105 m3
32 Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 8,8188 m3
33 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Chương V, E-HSMT 97,44 m2
34 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V, E-HSMT 78,0831 m3
35 Nilon lót Chương V, E-HSMT 2,1577 100m2
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 7,852 m3
37 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 17,2616 m3
38 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm Chương V, E-HSMT 431,99 m2
39 Lát nền, sàn gạch Granit nhám 400x400mm Chương V, E-HSMT 13,875 m2
40 Lát gạch bậc tam cấp gạch Granit 300x600 gờ mũi Chương V, E-HSMT 9,46 m2
41 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V, E-HSMT 40,2 m2
42 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 516,627 m2
43 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 700,75 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 89,355 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 45,2495 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 116,408 m2
47 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 309,86 m2
48 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 63,404 m2
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 155,484 m2
50 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V, E-HSMT 91,444 m2
51 Đắp vữa xi măng M75 Chương V, E-HSMT 0,1616 m3
52 Kẻ ron Chương V, E-HSMT 111,2 m
53 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 130,8 m
54 Bả matít vào tường Chương V, E-HSMT 1.210,137 m2
55 Bả matít vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V, E-HSMT 233,0795 m2
56 Bả matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V, E-HSMT 324,601 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả ma tít, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.091,4495 m2
58 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả ma tít, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 833,988 m2
59 Sản xuất lắp dựng lan can sắt Chương V, E-HSMT 2,52 m2
60 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 4,32 m2
61 Lợp mái che tường bằng tole lạnh sóng vuông mạ màu chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 1,989 100m2
62 Sản xuất thép hộp mạ kẽm Chương V, E-HSMT 1,1021 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,1021 tấn
64 Làm trần bằng tấm Smartboard khung thép 600x600x3,5 Chương V, E-HSMT 166,44 m2
65 Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 42,55 m2
66 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 34,4 m2
67 Cung cấp, lắp dựng cửa đi + vách compact laminite Chương V, E-HSMT 11,095 m2
68 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,0566 100m3
69 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,7136 m3
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,429 m3
71 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,0261 tấn
72 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,7086 m3
73 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0225 100m2
74 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 2 cái
75 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 1 cái
76 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 2 cái
77 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,95 m2
78 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 9,4349 m3
79 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,2285 m3
80 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 10,016 m2
81 Cung cấp lắp đặt đèn ống 0,6m - 1bóng 12W - 220V Chương V, E-HSMT 2 Bộ
82 Cung cấp lắp đặt đèn ống 2x1,2m - 2 bóng - 2x18W - 220V Chương V, E-HSMT 43 Bộ
83 Cung cấp lắp đặt quạt trần cánh 1,2m 220V-100W Chương V, E-HSMT 23 Bộ
84 Cung cấp lắp đặt ổ cắm- 2 chấu 250V-10A Chương V, E-HSMT 78 Cái
85 Cung cấp lắp đặt công tác 2 chấu âm 250V-10A Chương V, E-HSMT 45 Cái
86 Cung cấp lắp đặt MCCB 2p - 75A - 450V, Icu 16KA Chương V, E-HSMT 1 Cái
87 Cung cấp lắp đặt MCCB 2P-50A - 450V, Icu 6KA Chương V, E-HSMT 2 Cái
88 Cung cấp lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V Chương V, E-HSMT 7 Cái
89 Cung cấp lắp đặt hộp nhựa âm 80x120mm + mặt che Chương V, E-HSMT 23 Bộ
90 Cung cấp lắp đặt hộp nhựa âm 120x120mm + mặt che Chương V, E-HSMT 6 Bộ
91 Cung cấp lắp đặt hộp đấu nối nhựa âm 150x150mm + mặt che Chương V, E-HSMT 29 Bộ
92 Cung cấp lắp đặt tủ điện nhựa âm tường chứa 2 MCCB tổng Chương V, E-HSMT 2 Bộ
93 Cung cấp lắp đặt tủ điện tổng, nhựa âm tường chứa 2 MCCB Chương V, E-HSMT 7 Bộ
94 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x1.5mm² Chương V, E-HSMT 952 m
95 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x4mm² Chương V, E-HSMT 174 m
96 Cung cấp lắp đặt cáp đơn 1x16mm² Chương V, E-HSMT 72 m
97 Cung cấp lắp đặt cáp DuCV- 2x16mm² Chương V, E-HSMT 40 m
98 Cung cấp lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø16 Chương V, E-HSMT 476 m
99 Cung cấp lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø21 Chương V, E-HSMT 87 m
100 Cung cấp lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø27 Chương V, E-HSMT 36 m
101 Cung cấp lắp đặt chậu xí bệt Chương V, E-HSMT 3 bộ
102 Cung cấp lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 2 bộ
103 Cung cấp lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, E-HSMT 2 bộ
104 Cung cấp lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V, E-HSMT 2 cái
105 Cung cấp lắp đặt gương soi Chương V, E-HSMT 2 cái
106 Cung cấp lắp đặt kệ kính Chương V, E-HSMT 2 cái
107 Cung cấp lắp đặt giá treo Chương V, E-HSMT 2 cái
108 Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V, E-HSMT 3 cái
109 Cung cấp lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V, E-HSMT 3 cái
110 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=114mm Chương V, E-HSMT 0,31 100m
111 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d= 60mm Chương V, E-HSMT 0,67 100m
112 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m,đường kính ống d=34mm Chương V, E-HSMT 0,15 100m
113 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=27mm Chương V, E-HSMT 0,12 100m
114 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=21mm Chương V, E-HSMT 0,038 100m
115 Cung cấp lắp đặt tê nhựa 60mm Chương V, E-HSMT 6 cái
116 Cung cấp lắp đặt tê nhựa 27mm Chương V, E-HSMT 1 cái
117 Cung cấp lắp đặt co nhựa 114mm Chương V, E-HSMT 4 cái
118 Cung cấp lắp đặt co nhựa 60mm Chương V, E-HSMT 12 cái
119 Cung cấp lắp đặt co nhựa 27mm Chương V, E-HSMT 3 cái
120 Cung cấp lắp đặt tê nhựa giảm 27-21mm Chương V, E-HSMT 4 cái
121 Cung cấp lắp đặt co nhựa giảm 27-21mm Chương V, E-HSMT 3 cái
122 Cung cấp lắp đặt tê nhựa 34-27mm Chương V, E-HSMT 1 cái
123 Cung cấp lắp đặt co nhựa giảm 34-27mm Chương V, E-HSMT 1 cái
124 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm Chương V, E-HSMT 0,231 100m
125 Cung cấp lắp đặt co nhựa 90mm Chương V, E-HSMT 3 cái
126 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=27mm Chương V, E-HSMT 0,018 100m
127 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm Chương V, E-HSMT 0,03 100m
128 Cung cấp lắp đặt cầu chắn rác d=100mm Chương V, E-HSMT 3 cái
129 Cung cấp lắp đặt cầu chắn rác d=60mm Chương V, E-HSMT 5 cái
B HẠNG MỤC 2: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE HỌC SINH
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,3398 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V, E-HSMT 16,76 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 26,9234 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 5,541 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 6,5436 m3
6 Ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 0,4752 100m2
7 Sản suất lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 0,211 tấn
8 Sản suất lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V, E-HSMT 0,2294 tấn
9 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,7613 100m3
10 Nilon lót Chương V, E-HSMT 3,9046 100m2
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 34,9936 m3
12 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 5,328 m3
13 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,96 m3
14 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 46,86 m2
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 421,226 m2
16 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V, E-HSMT 0,8268 tấn
17 Lắp cột thép các loại Chương V, E-HSMT 0,8268 tấn
18 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V, E-HSMT 1,6191 tấn
19 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V, E-HSMT 1,6191 tấn
20 Sản xuất giằng mái thép Chương V, E-HSMT 0,3916 tấn
21 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V, E-HSMT 0,3916 tấn
22 Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm Chương V, E-HSMT 2,6819 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 2,6819 tấn
24 Lợp mái che tường bằng tole lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V, E-HSMT 4,2966 100m2
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 7,872 m2
26 Cung cấp lắp đặt đèn ống 2x1,2m - 2 bóng - 2x18W - 220V Chương V, E-HSMT 22 Bộ
27 Cung cấp lắp đặt công tắc 2 chấu âm 250V-10A Chương V, E-HSMT 4 Cái
28 Cung cấp lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V Chương V, E-HSMT 1 Cái
29 Cung cấp lắp đặt hộp nhựa âm 120x120mm + mặt che Chương V, E-HSMT 1 Bộ
30 Cung cấp lắp đặt hộp đấu nối nhựa âm 150x150mm + mặt che Chương V, E-HSMT 1 Bộ
31 Cung cấp lắp đặt tủ điện tổng, nhựa âm tường chứa 2 MCCB Chương V, E-HSMT 1 Bộ
32 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 270 m
33 Cung cấp lắp đặt cáp DuCV- 2x16mm2 Chương V, E-HSMT 20 m
34 Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø20 Chương V, E-HSMT 100 m
C HẠNG MỤC 3: XÂY DỰNG MỚI HÀNG RÀO
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V, E-HSMT 1,3563 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V, E-HSMT 20,2991 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 108,4388 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 9,0486 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 24,2323 m3
6 Ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 2,0043 100m2
7 Sản suất lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 0,8291 tấn
8 Sản suất lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V, E-HSMT 1,0121 tấn
9 Sản suất lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,3592 tấn
10 Sản suất lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,9285 tấn
11 Sản suất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,8965 tấn
12 Sản suất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 1,1048 tấn
13 Sản suất lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,1375 tấn
14 Sản suất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,0064 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 22,9012 m3
16 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 4,7196 100m2
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 10,468 m3
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,4753 m3
19 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,2074 100m2
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,072 m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 5,03 m3
22 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,768 m3
23 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 17,4515 m3
24 Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 50,0032 m3
25 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Chương V, E-HSMT 158,4 m2
26 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1.415,3722 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 100,28 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 8,83 m2
29 Ốp đá hoa cương vào cột, trụ TD đá >0,25m2 Chương V, E-HSMT 10,24 m2
30 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 Chương V, E-HSMT 11,1112 m2
31 Sản xuất, lắp dựng cửa cổng song sắt Chương V, E-HSMT 8,28 m2
32 Sản xuất, lắp dựng thép nhọn hàng rào Chương V, E-HSMT 41,6694 m2
33 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.525,3222 m2
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 99,8985 m2
D HẠNG MỤC 4: XÂY DỰNG MỚI SÂN ĐƯỜNG - HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V, E-HSMT 7,2993 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 2,1898 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 2,4123 m3
4 Nilon lót Chương V, E-HSMT 9,0788 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 64,3622 m3
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 901,64 m2
7 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 3,7018 m3
8 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 27,7855 m2
9 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch trang trí 10x20cm Chương V, E-HSMT 24 m2
10 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 60 m
11 Kẻ ron Chương V, E-HSMT 556,7 m
12 Đắp vữa xi măng M75 Chương V, E-HSMT 0,1113 m3
13 Phá dỡ nền bê tông, nền bê tông không cốt thép Chương V, E-HSMT 1,8972 m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,8972 m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Chương V, E-HSMT 9,7527 m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 Chương V, E-HSMT 1,1794 m3
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V, E-HSMT 89,201 m3
18 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 34,4128 m3
19 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,8903 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 11,1866 m3
21 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,5781 100m2
22 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 6,6909 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,4256 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,3624 tấn
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 15 cái
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 189 cái
27 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 14,2722 m3
28 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 201,2051 m2
29 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 55,257 m2
E HẠNG MỤC 5: HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
1 Cung cấp lắp đặt trụ đèn côn cao 8m Chương V, E-HSMT 10 trụ
2 Cung cấp lắp đặt móng trụ đèn Chương V, E-HSMT 10 trụ
3 Cung cấp lắp đặt lắp cửa cột Chương V, E-HSMT 10 bộ
4 Cung cấp lắp đặt lắp cần đèn đơn trên trụ Chương V, E-HSMT 10 bộ
5 Cung cấp lắp đặt lắp bộ đèn cao áp + chao chụp đèn Chương V, E-HSMT 10 bộ
6 Cung cấp lắp đặt công tác đấu nối mạch điện Chương V, E-HSMT 10 bộ
7 Cung cấp lắp đặt tiếp địa cho cột đèn Chương V, E-HSMT 10 bộ
8 Công tác mương cáp Chương V, E-HSMT 275 m
9 Cung cấp lắp đặt lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE Φ65/50 Chương V, E-HSMT 275 m
10 Công tác kéo cáp Chương V, E-HSMT 1 Tr.bộ
11 Cung cấp lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng Chương V, E-HSMT 2 Tủ
F HẠNG MỤC 6: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V, E-HSMT 2,652 100m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 70,828 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 10,578 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 10,3545 m3
5 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 1,3089 100m2
6 Sản suất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,2535 tấn
7 Sản suất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 1,472 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 27,213 m3
9 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 2,3598 100m2
10 Sản suất lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 1,6713 tấn
11 Sản suất lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=18mm Chương V, E-HSMT 1,1971 tấn
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 3,792 m3
13 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,7152 100m2
14 Sản suất lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,0953 tấn
15 Sản suất lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,5714 tấn
16 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,0295 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0056 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,0045 tấn
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 1 cái
20 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,188 m3
21 Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,8595 m3
22 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,1058 m3
23 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 33,8112 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 177,71 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 48,234 m2
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 145,11 m2
27 Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm Chương V, E-HSMT 0,5064 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,5064 tấn
29 Lợp mái che tường bằng tole lạnh sóng vuông mạ màu, chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 0,943 100m2
30 Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn ĐK16mm Chương V, E-HSMT 900 m
31 Cung cấp lắp đặt dây tín hiệu 4 ruột 4x0,75mm2 Chương V, E-HSMT 500 m
32 Cung cấp lắp đặt dây tín hiệu 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 300 m
33 Cung cấp lắp đặt dây dẫn đơn 1x1.5mm2 Chương V, E-HSMT 260 m
34 Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn ống luồn ruột gà D16 Chương V, E-HSMT 170 m
35 Cung cấp lắp đặt hộp nối, phần dây chống cháy D20 Chương V, E-HSMT 55 Cái
36 Cung cấp lắp đặt đầu báo khói tự động Chương V, E-HSMT 45 Cái
37 Cung cấp lắp đặt đèn báo cháy Chương V, E-HSMT 10 Cái
38 Cung cấp lắp đặt nút ấn khẩn Chương V, E-HSMT 10 Cái
39 Cung cấp lắp đặt chuông điện Chương V, E-HSMT 10 Cái
40 Cung cấp lắp đặt tủ trung tâm báo cháy NETWORX - 8ZONE Chương V, E-HSMT 1 Bộ
41 Cung cấp lắp đặt đèn thoát hiểm (EXIT) Chương V, E-HSMT 14 Bộ
42 Cung cấp lắp đặt đèn sự cố Chương V, E-HSMT 20 Bộ
43 Cung cấp lắp đặt Aptomat 1 pha , I <=10A Chương V, E-HSMT 1 Cái
44 Bộ tiếp địa nối đất Chương V, E-HSMT 1 Bộ
45 Lắp bảng tiêu lệnh PCCC Chương V, E-HSMT 23 Cái
46 Đào đặt đường ống mở máy taluy đất C1 hào chông ống STK D114 cấp nước PCCC Chương V, E-HSMT 56,475 m3
47 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K 0,85 hào chông ống STK D114 cấp nước PCCC Chương V, E-HSMT 39,534 m3
48 Cung cấp lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 nối măng sông Chương V, E-HSMT 0,05 100m
49 Cung cấp lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 60 nối măng sông Chương V, E-HSMT 0,77 100m
50 Cung cấp lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 114 nối măng sông Chương V, E-HSMT 2,04 100m
51 Cung cấp lắp đặt tê STK D114mm Chương V, E-HSMT 6 Cái
52 Cung cấp lắp đặt co STK D114 mm Chương V, E-HSMT 16 Cái
53 Cung cấp lắp đặt tê giảm STK D114/60mm Chương V, E-HSMT 5 Cái
54 Cung cấp lắp đặt tê giảm D60/50mm Chương V, E-HSMT 5 Cái
55 Cung cấp lắp đặt co giảm STK D60/50mm Chương V, E-HSMT 5 Cái
56 Cung cấp lắp đặt co STK D60mm Chương V, E-HSMT 16 Cái
57 Cung cấp lắp đặt Bình chữa cháy CO2 - MT5 Chương V, E-HSMT 23 Bình
58 Cung cấp lắp đặt Bình chữa cháy bột MFZ8 - BC 8Kg Chương V, E-HSMT 23 Bình
59 Cung cấp lắp đặt họng tiếp nước chờ xe PCCC D114mm Chương V, E-HSMT 4 Bộ
60 Cung cấp lắp đặt tủ cứu hỏa trong nhà 450x650x250 Chương V, E-HSMT 10 Cái
61 Cung cấp lắp đặt tủ điện ngoài nhà 400x300x250 Chương V, E-HSMT 1 Cái
62 Cung cấp lắp đặt Aptomat 3 pha-50A Chương V, E-HSMT 1 Cái
63 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát fi 60 Chương V, E-HSMT 1,32 100m
64 Cung cấp lắp đặt co nhựa fi 60mm Chương V, E-HSMT 20 Cái
65 Cung cấp lắp đặt cáp điện 4 ruột 4x16mm2 Chương V, E-HSMT 132 m
66 Cung cấp lắp đặt van chữa cháy D50mm Chương V, E-HSMT 10 Cái
67 Cung cấp luộn vòi mềm PCCCdài 20 mét D50, có vòi phun Chương V, E-HSMT 10 Bộ
68 Cung cấp lắp đặt van khóa 2 chiều D114mm Chương V, E-HSMT 4 Cái
69 Cung cấp lắp đặt van khóa 1 chiều D114mm Chương V, E-HSMT 2 Cái
70 Cung cấp lối mềm giảm rung D114mm Chương V, E-HSMT 4 Cái
71 Cung cấp lắp đặt Lupe STK D114 Chương V, E-HSMT 2 Cái
72 Cung cấp lắp đặt Máy bơm điện 3pha, Q= 55m3/h, H=50m Chương V, E-HSMT 1 Bộ
73 Cung cấp lắp đặt Máy bơm diesel, Q= 55m3/h, H=50m Chương V, E-HSMT 1 Bộ
G HẠNG MỤC 7: SAN LẤP MẶT BẰNG 
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm Chương V, E-HSMT 4 cây
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60cm Chương V, E-HSMT 4 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm Chương V, E-HSMT 4 gốc
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60cm Chương V, E-HSMT 4 gốc
5 Đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80cm Chương V, E-HSMT 7 bụi
6 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,8244 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,8244 100m3
8 Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng gama <=1,75T/m3 Chương V, E-HSMT 0,2091 100m3
9 Đất dính Chương V, E-HSMT 23,001 m3
10 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V, E-HSMT 19,7886 100m3
H HẠNG MỤC 8: CẢI TẠO KHỐI 20 PHÒNG HỌC HIỆN HỮU
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V, E-HSMT 332,9092 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Chương V, E-HSMT 19,2188 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V, E-HSMT 21,3078 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà Chương V, E-HSMT 1.344,105 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi cột, trụ ngoài nhà Chương V, E-HSMT 147,6 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà Chương V, E-HSMT 1.968,518 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi cột, trụ trong nhà Chương V, E-HSMT 115,92 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần ngoài nhà Chương V, E-HSMT 693,996 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần trong nhà Chương V, E-HSMT 1.229,24 m2
10 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Chương V, E-HSMT 0,2749 m3
11 Tháo tấm lợp Tôn Chương V, E-HSMT 3,0982 100m2
12 Tháo dỡ các kết cấu thép, Vì kèo,xà gồ Chương V, E-HSMT 2,0828 tấn
13 Tháo dỡ vách ngăn sắt kính Chương V, E-HSMT 19,14 m2
14 Tháo dỡ lan can Chương V, E-HSMT 127,47 m
15 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V, E-HSMT 513,6 m2
16 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V, E-HSMT 341,62 m2
17 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V, E-HSMT 10 công
18 Tháo dỡ ống thoát nước PVC d=90mm Chương V, E-HSMT 0,306 100m
19 Tháo dỡ cầu chắn rác d=100mm Chương V, E-HSMT 20 cái
20 Vệ sinh tường ốp gạch Chương V, E-HSMT 126,009 m2
21 Vệ sinh gạch lát nền Chương V, E-HSMT 16,68 m2
22 Vệ sinh gạch lát nền Chương V, E-HSMT 1.624,476 m2
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,0224 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,2749 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,0275 100m2
26 Lợp mái che tường bằng tole lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V, E-HSMT 3,0982 100m2
27 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V, E-HSMT 2,0828 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 2,0828 tấn
29 Làm trần bằng tấm Smartboard khung thép 600x600x3.5 Chương V, E-HSMT 513,6 m2
30 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,582 m3
31 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V, E-HSMT 0,858 m3
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,312 m3
33 Nilon lót Chương V, E-HSMT 0,039 100m2
34 Lát nền, sàn gạch Granit 400x400mm Chương V, E-HSMT 5,28 m2
35 Lát gạch bậc tam cấp Chương V, E-HSMT 2,64 m2
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 332,9092 m2
37 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V, E-HSMT 332,9092 m2
38 Bả matít vào tường Chương V, E-HSMT 3.312,623 m2
39 Bả matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V, E-HSMT 841,596 m2
40 Bả matít vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V, E-HSMT 1.345,16 m2
41 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả ma tít, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 2.185,701 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả ma tít, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 3.313,75 m2
43 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 199,7658 m2
44 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 19,2188 m2
45 Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 70,6 m2
46 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 184,5 m2
47 Cung cấp, lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V, E-HSMT 32 m2
48 Cung cấp, lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V, E-HSMT 50,16 m2
49 Sản xuất, lắp dựng lan can sắt Chương V, E-HSMT 89,229 m2
50 Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác d=100mm Chương V, E-HSMT 20 cái
51 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm Chương V, E-HSMT 0,31 100m
52 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm Chương V, E-HSMT 0,0525 100m
53 Cung cấp lắp đặt đèn ống 0,6- 01 bóng 12W - 220V Chương V, E-HSMT 2 Bộ
54 Cung cấp lắp đặt đèn ống 2x1,2m - 2 bóng - 2x18W - 220V Chương V, E-HSMT 145 Bộ
55 Cung cấp lắp đặt quạt trần cánh 1,2m 220V-100W Chương V, E-HSMT 84 Bộ
56 Cung cấp lắp đặt ổ cắm 2 chấu 250V-10A Chương V, E-HSMT 251 Cái
57 Cung cấp lắp đặt công tác 2 chấu âm 250V-10A Chương V, E-HSMT 147 Cái
58 Cung cấp lắp đặt MCCB 2p - 75A - 450V, Icu 16kA Chương V, E-HSMT 2 Cái
59 Cung cấp lắp đặt MCCB 2P-30A - 450V, Icu 6kA Chương V, E-HSMT 3 Cái
60 Cung cấp lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V Chương V, E-HSMT 23 Cái
61 Cung cấp lắp đặt hộp nhựa âm 80x120mm + mặt che Chương V, E-HSMT 22 Bộ
62 Cung cấp lắp đặt hộp nhựa âm 120x120mm + mặt che Chương V, E-HSMT 87 Bộ
63 Cung cấp lắp đặt hộp đấu nối nhựa âm 150x150mm + mặt che Chương V, E-HSMT 109 Bộ
64 Cung cấp lắp đặt tủ điện nhựa âm tường chứa 2 MCCB tổng Chương V, E-HSMT 2 Bộ
65 Cung cấp lắp đặt tủ điện tổng, nhựa âm tường chứa 2 MCCB Chương V, E-HSMT 23 Bộ
66 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x1.5mm² Chương V, E-HSMT 3.234 m
67 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x4mm² Chương V, E-HSMT 927 m
68 Cung cấp lắp đặt cáp đơn 1x16mm² Chương V, E-HSMT 400 m
69 Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø16 Chương V, E-HSMT 809 m
70 Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø21 Chương V, E-HSMT 463 m
71 Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø27 Chương V, E-HSMT 200 m
72 Cung cấp lắp đặt ống gen PVC bảo hộ dây dẫn vuông 20x10mm Chương V, E-HSMT 200 m
I HẠNG MỤC 9: CẢI TẠO HÀNG RÀO, CỔNG
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V, E-HSMT 95,96 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V, E-HSMT 60,885 m2
3 Phá dỡ móng bê tông không cốt thép Chương V, E-HSMT 0,264 m3
4 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Chương V, E-HSMT 0,6662 m3
5 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép Chương V, E-HSMT 0,332 m3
6 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Chương V, E-HSMT 2,8975 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V, E-HSMT 1,14 m3
8 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V, E-HSMT 21,33 m2
9 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,17 100m3
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,784 m3
11 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 13,4266 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 1,118 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,6906 m3
14 Ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 0,1188 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 0,0633 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V, E-HSMT 0,1411 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,0227 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,0693 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,1528 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,7696 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,6564 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,0511 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 5,7336 m3
24 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,7148 100m2
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,576 m3
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 6,4892 m3
27 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,9491 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,726 m3
29 Sản xuất và lắp dựng bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,1439 m3
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,5385 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,2052 tấn
32 Xây tường bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 49,68 m2
33 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V, E-HSMT 2,352 m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,008 m3
35 Nilon lót Chương V, E-HSMT 0,1008 100m2
36 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm Chương V, E-HSMT 9 m2
37 Lát gạch bậc tam cấp gạch Granit 300x600 gờ mũi Chương V, E-HSMT 1,92 m2
38 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 6,842 m3
39 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,144 m3
40 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,6048 m3
41 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,5184 m3
42 Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 3,2058 m3
43 Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,207 m3
44 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Chương V, E-HSMT 9,28 m2
45 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 62,24 m2
46 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 26,66 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 2,32 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,12 m2
49 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 38,918 m2
50 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 5,25 m2
51 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V, E-HSMT 5,25 m2
52 Ốp đá hoa cương vào cột, trụ TD đá >0,25m2 Chương V, E-HSMT 49,53 m2
53 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 Chương V, E-HSMT 32,495 m2
54 Làm trần bằng tấm Smartboard khung thép 600x600x3,5 Chương V, E-HSMT 7,84 m2
55 Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 1,98 m2
56 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 3,84 m2
57 Sản xuất, lắp dựng cửa cổng song sắt Chương V, E-HSMT 18,14 m2
58 Sản xuất, lắp dựng thép nhọn hàng rào Chương V, E-HSMT 7,53 m2
59 Bả matít vào tường ngoài nhà Chương V, E-HSMT 126,92 m2
60 Bả matít vào tường trong nhà Chương V, E-HSMT 26,66 m2
61 Bả matít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 233,1199 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn nước, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 30,1 m2
63 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả ma tít, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 356,5999 m2
64 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 51,34 m2
65 Sản xuất, lắp dựng bảng tên trường Chương V, E-HSMT 1 bộ
66 Cung cấp lắp đặt đèn ống đơn 1,2m- 18W - 220V Chương V, E-HSMT 3 Bộ
67 Cung cấp lắp đặt đèn ốp trần D175 - 12W - 220V Chương V, E-HSMT 4 Bộ
68 Cung cấp lắp đặt quạt trần 1,2m 220V-100W Chương V, E-HSMT 1 Bộ
69 Cung cấp lắp đặt công tắc 2 chấu âm 250V-10A Chương V, E-HSMT 4 Cái
70 Cung cấp lắp đặt CB chống giật 2P-16A, 240V Chương V, E-HSMT 1 Cái
71 Cung cấp lắp đặt hộp nhựa nổi 120x120mm + mặt che Chương V, E-HSMT 1 Bộ
72 Cung cấp lắp đặt tủ điện tổng, nhựa nổi tường chứa 2 MCCB Chương V, E-HSMT 1 Bộ
73 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x1,5mm² Chương V, E-HSMT 98 m
74 Cung cấp lắp đặt cáp CVV- 2x2,5mm² Chương V, E-HSMT 20 m
75 Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø16 Chương V, E-HSMT 49 m
J HẠNG MỤC 10: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH HIỆN HỮU 1
1 Phá dỡ gạch ốp tường Chương V, E-HSMT 22,32 m2
2 Phá dỡ nền bê tông, nền bê tông không cốt thép Chương V, E-HSMT 3,012 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V, E-HSMT 4,683 m3
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V, E-HSMT 3 bộ
7 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V, E-HSMT 14,765 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà Chương V, E-HSMT 86,0775 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà Chương V, E-HSMT 19,62 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V, E-HSMT 0,718 m2
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,9838 m3
12 Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,3195 m3
13 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,246 m3
14 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,87 m2
15 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,17 m2
16 Lát nền, sàn gạch Granit nhám 400x400mm Chương V, E-HSMT 29,8375 m2
17 Lát gạch bậc tam cấp Chương V, E-HSMT 1,575 m2
18 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V, E-HSMT 48,68 m2
19 Lát đá mặt bệ các loại Chương V, E-HSMT 1,53 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,55 m2
21 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V, E-HSMT 0,55 m2
22 Sản xuất thép hộp mạ kẽm Chương V, E-HSMT 0,0264 tấn
23 Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 1,98 m2
24 Cung cấp lắp dựng cửa đi + vách compact laminite Chương V, E-HSMT 43,695 m2
25 Làm trần bằng tấm Smartboard khung thép 600x600x3.5 Chương V, E-HSMT 29,8375 m2
26 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 88,6655 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 19,79 m2
28 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,1281 100m3
29 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 5,4 m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,636 m3
31 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,4517 tấn
32 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,0796 m3
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0281 100m2
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 1 cái
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 3 cái
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 2 cái
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 3,36 m2
38 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,6531 m3
39 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,2554 m3
40 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 13,6 m2
41 Cung cấp lắp đặt gương soi Chương V, E-HSMT 4 cái
42 Cung cấp lắp đặt chậu xí bệt Chương V, E-HSMT 8 bộ
43 Cung cấp lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 2 bộ
44 Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V, E-HSMT 8 cái
45 Cung cấp lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V, E-HSMT 4 cái
46 Cung cấp lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, E-HSMT 6 bộ
47 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm Chương V, E-HSMT 0,153 100m
48 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=27mm Chương V, E-HSMT 0,174 100m
49 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=21mm Chương V, E-HSMT 0,104 100m
50 Cung cấp lắp đặt tê nhựa 34mm Chương V, E-HSMT 1 cái
51 Cung cấp lắp đặt tê nhựa 27mm Chương V, E-HSMT 1 cái
52 Cung cấp lắp đặt tê nhựa giảm 27-21mm Chương V, E-HSMT 14 cái
53 Cung cấp lắp đặt co nhựa 34mm Chương V, E-HSMT 2 cái
54 Cung cấp lắp đặt co nhựa 27mm Chương V, E-HSMT 1 cái
55 Cung cấp lắp đặt co răng trong 21mm Chương V, E-HSMT 16 cái
56 Cung cấp lắp đặt co nhựa giảm 34-27mm Chương V, E-HSMT 1 cái
57 Cung cấp lắp đặt co nhựa giảm 27-21mm Chương V, E-HSMT 2 cái
58 Cung cấp lắp đặt 2 chiều 27 thau Chương V, E-HSMT 2 cái
59 Cung cấp lắp đặt van 2 chiều 34 thau Chương V, E-HSMT 1 cái
60 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=114mm Chương V, E-HSMT 0,3 100m
61 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=60mm Chương V, E-HSMT 0,413 100m
62 Cung cấp lắp đặt tê nhựa 114mm Chương V, E-HSMT 4 cái
63 Cung cấp lắp đặt tê nhựa 60mm Chương V, E-HSMT 15 cái
64 Cung cấp lắp đặt co nhựa 114mm Chương V, E-HSMT 20 cái
65 Cung cấp lắp đặt co nhựa 60mm Chương V, E-HSMT 16 cái
66 Cung cấp lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V, E-HSMT 5 cái
K HẠNG MỤC 11: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH HIỆN HỮU 2
1 Phá dỡ gạch ốp tường Chương V, E-HSMT 24,62 m2
2 Phá dỡ nền bê tông, nền bê tông không cốt thép Chương V, E-HSMT 4,894 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V, E-HSMT 5,781 m3
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V, E-HSMT 15,38 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà Chương V, E-HSMT 86,0775 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà Chương V, E-HSMT 26,94 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V, E-HSMT 1,436 m2
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,9838 m3
11 Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,1008 m3
12 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,246 m3
13 Lát nền, sàn gạch granit nhám KT 400x400mm Chương V, E-HSMT 29,8375 m2
14 Lát gạch bậc tam cấp Chương V, E-HSMT 3,15 m2
15 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V, E-HSMT 59,44 m2
16 Lát đá mặt bệ các loại Chương V, E-HSMT 3,06 m2
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,1 m2
18 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V, E-HSMT 1,1 m2
19 Sản xuất thép hộp mạ kẽm Chương V, E-HSMT 0,0527 tấn
20 Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 3,96 m2
21 Cung cấp, lắp dựng cửa đi + vách compact laminite Chương V, E-HSMT 36,33 m2
22 Làm trần bằng tấm Smartboard khung thép 600x600x3.5 Chương V, E-HSMT 29,8375 m2
23 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 87,5135 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 26,94 m2
25 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,1281 100m3
26 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 5,4 m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,636 m3
28 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,4517 tấn
29 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,0796 m3
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0281 100m2
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 1 cái
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 3 cái
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 2 cái
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 3,36 m2
35 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,6531 m3
36 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,2554 m3
37 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 13,6 m2
38 Cung cấp lắp đặt gương soi Chương V, E-HSMT 4 cái
39 Cung cấp lắp đặt chậu xí bệt Chương V, E-HSMT 8 bộ
40 Cung cấp lắp đặt chậu rửa +1 vòi Chương V, E-HSMT 4 bộ
41 Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V, E-HSMT 8 cái
42 Cung cấp lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V, E-HSMT 4 cái
43 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm Chương V, E-HSMT 0,153 100m
44 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=27mm Chương V, E-HSMT 0,218 100m
45 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=21mm Chương V, E-HSMT 0,072 100m
46 Cung cấp lắp đặt tê nhựa 34mm Chương V, E-HSMT 1 cái
47 Cung cấp lắp đặt tê nhựa 27mm Chương V, E-HSMT 3 cái
48 Cung cấp lắp đặt tê nhựa giảm 27-21mm Chương V, E-HSMT 8 cái
49 Cung cấp lắp đặt co nhựa 34mm Chương V, E-HSMT 3 cái
50 Cung cấp lắp đặt co nhựa 27mm Chương V, E-HSMT 1 cái
51 Cung cấp lắp đặt co răng trong 21mm Chương V, E-HSMT 12 cái
52 Cung cấp lắp đặt co nhựa giảm 34-27mm Chương V, E-HSMT 1 cái
53 Cung cấp lắp đặt co nhựa giảm 27-21mm Chương V, E-HSMT 4 cái
54 Cung cấp lắp đặt van 2 chiều 27 thau Chương V, E-HSMT 2 cái
55 Cung cấp lắp đặt van 2 chiều 34 thau Chương V, E-HSMT 1 cái
56 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=114mm Chương V, E-HSMT 0,323 100m
57 Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=60mm Chương V, E-HSMT 0,238 100m
58 Cung cấp lắp đặt tê nhựa 114mm Chương V, E-HSMT 4 cái
59 Cung cấp lắp đặt tê nhựa 60mm Chương V, E-HSMT 4 cái
60 Cung cấp lắp đặt co nhựa 114mm Chương V, E-HSMT 20 cái
61 Cung cấp lắp đặt co nhựa 60mm Chương V, E-HSMT 10 cái
62 Cung cấp lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V, E-HSMT 4 cái
63 Cung cấp lắp đặt đèn ống 2x1,2m - 2 bóng - 2x18W - 220V Chương V, E-HSMT 8 Bộ
64 Cung cấp lắp đặt công tắc 2 chấu âm 250V-10A Chương V, E-HSMT 8 Cái
65 Cung cấp lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V, Icu=63kA 30mA Chương V, E-HSMT 1 Cái
66 Cung cấp lắp đặt hộp nhựa âm 120x120mm + mặt che Chương V, E-HSMT 2 Bộ
67 Cung cấp lắp đặt hộp đấu nối nhựa âm 150x150mm + mặt che Chương V, E-HSMT 2 Bộ
68 Cung cấp lắp đặt tủ điện tổng, nhựa âm tường chứa 2 MCCB Chương V, E-HSMT 1 Bộ
69 Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x1,5mm² Chương V, E-HSMT 112 m
70 Cung cấp lắp đặt cáp CVV- 2x2,5mm² Chương V, E-HSMT 20 m
71 Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø16 Chương V, E-HSMT 56 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->