Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, mở rộng Trường THPT Phong Phú, huyện Cầu Kè
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200520038-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, mở rộng Trường THPT Phong Phú, huyện Cầu Kè |
| Số hiệu KHLCNT | 20200511638 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 11:20:00 đến ngày 2020-06-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,577,896,657 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 128,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC1: XÂY DỰNG MỚI KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 1,9741 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 4,724 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 150,1212 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 11,682 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 37,024 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 1,5818 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,8517 | tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V, E-HSMT | 2,4306 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V, E-HSMT | 1,4066 | tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,0096 | tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,061 | tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 1,3463 | tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 6,1616 | tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,2142 | tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 2,6958 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 31,5293 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 3,8125 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 11,4477 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 2,0307 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 27,3884 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 3,6302 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 23 | Sản xuất và lắp dựng bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,3024 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Chương V, E-HSMT | 0,0605 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,1197 | tấn |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 144 | cái |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,026 | m3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 8,3405 | m3 |
| 29 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 19,7638 | m3 |
| 30 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 18,0831 | m3 |
| 31 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 22,8105 | m3 |
| 32 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 8,8188 | m3 |
| 33 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Chương V, E-HSMT | 97,44 | m2 |
| 34 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Chương V, E-HSMT | 78,0831 | m3 |
| 35 | Nilon lót | Chương V, E-HSMT | 2,1577 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 7,852 | m3 |
| 37 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 17,2616 | m3 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm | Chương V, E-HSMT | 431,99 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch Granit nhám 400x400mm | Chương V, E-HSMT | 13,875 | m2 |
| 40 | Lát gạch bậc tam cấp gạch Granit 300x600 gờ mũi | Chương V, E-HSMT | 9,46 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Chương V, E-HSMT | 40,2 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 516,627 | m2 |
| 43 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 700,75 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 89,355 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 45,2495 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 116,408 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 309,86 | m2 |
| 48 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 63,404 | m2 |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 155,484 | m2 |
| 50 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V, E-HSMT | 91,444 | m2 |
| 51 | Đắp vữa xi măng M75 | Chương V, E-HSMT | 0,1616 | m3 |
| 52 | Kẻ ron | Chương V, E-HSMT | 111,2 | m |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 130,8 | m |
| 54 | Bả matít vào tường | Chương V, E-HSMT | 1.210,137 | m2 |
| 55 | Bả matít vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V, E-HSMT | 233,0795 | m2 |
| 56 | Bả matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 324,601 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả ma tít, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.091,4495 | m2 |
| 58 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả ma tít, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 833,988 | m2 |
| 59 | Sản xuất lắp dựng lan can sắt | Chương V, E-HSMT | 2,52 | m2 |
| 60 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tole lạnh sóng vuông mạ màu chiều dài bất kỳ | Chương V, E-HSMT | 1,989 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất thép hộp mạ kẽm | Chương V, E-HSMT | 1,1021 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 1,1021 | tấn |
| 64 | Làm trần bằng tấm Smartboard khung thép 600x600x3,5 | Chương V, E-HSMT | 166,44 | m2 |
| 65 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 42,55 | m2 |
| 66 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 34,4 | m2 |
| 67 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi + vách compact laminite | Chương V, E-HSMT | 11,095 | m2 |
| 68 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,0566 | 100m3 |
| 69 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,7136 | m3 |
| 70 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,429 | m3 |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,0261 | tấn |
| 72 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,7086 | m3 |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,0225 | 100m2 |
| 74 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 75 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,95 | m2 |
| 78 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 9,4349 | m3 |
| 79 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,2285 | m3 |
| 80 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 10,016 | m2 |
| 81 | Cung cấp lắp đặt đèn ống 0,6m - 1bóng 12W - 220V | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 82 | Cung cấp lắp đặt đèn ống 2x1,2m - 2 bóng - 2x18W - 220V | Chương V, E-HSMT | 43 | Bộ |
| 83 | Cung cấp lắp đặt quạt trần cánh 1,2m 220V-100W | Chương V, E-HSMT | 23 | Bộ |
| 84 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm- 2 chấu 250V-10A | Chương V, E-HSMT | 78 | Cái |
| 85 | Cung cấp lắp đặt công tác 2 chấu âm 250V-10A | Chương V, E-HSMT | 45 | Cái |
| 86 | Cung cấp lắp đặt MCCB 2p - 75A - 450V, Icu 16KA | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 87 | Cung cấp lắp đặt MCCB 2P-50A - 450V, Icu 6KA | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 88 | Cung cấp lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V | Chương V, E-HSMT | 7 | Cái |
| 89 | Cung cấp lắp đặt hộp nhựa âm 80x120mm + mặt che | Chương V, E-HSMT | 23 | Bộ |
| 90 | Cung cấp lắp đặt hộp nhựa âm 120x120mm + mặt che | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 91 | Cung cấp lắp đặt hộp đấu nối nhựa âm 150x150mm + mặt che | Chương V, E-HSMT | 29 | Bộ |
| 92 | Cung cấp lắp đặt tủ điện nhựa âm tường chứa 2 MCCB tổng | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 93 | Cung cấp lắp đặt tủ điện tổng, nhựa âm tường chứa 2 MCCB | Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 94 | Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x1.5mm² | Chương V, E-HSMT | 952 | m |
| 95 | Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x4mm² | Chương V, E-HSMT | 174 | m |
| 96 | Cung cấp lắp đặt cáp đơn 1x16mm² | Chương V, E-HSMT | 72 | m |
| 97 | Cung cấp lắp đặt cáp DuCV- 2x16mm² | Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 98 | Cung cấp lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø16 | Chương V, E-HSMT | 476 | m |
| 99 | Cung cấp lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø21 | Chương V, E-HSMT | 87 | m |
| 100 | Cung cấp lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø27 | Chương V, E-HSMT | 36 | m |
| 101 | Cung cấp lắp đặt chậu xí bệt | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 102 | Cung cấp lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 103 | Cung cấp lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 104 | Cung cấp lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 105 | Cung cấp lắp đặt gương soi | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 106 | Cung cấp lắp đặt kệ kính | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 107 | Cung cấp lắp đặt giá treo | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 108 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 109 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 110 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=114mm | Chương V, E-HSMT | 0,31 | 100m |
| 111 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d= 60mm | Chương V, E-HSMT | 0,67 | 100m |
| 112 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m,đường kính ống d=34mm | Chương V, E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 113 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=27mm | Chương V, E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 114 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=21mm | Chương V, E-HSMT | 0,038 | 100m |
| 115 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa 60mm | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 116 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa 27mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Cung cấp lắp đặt co nhựa 114mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 118 | Cung cấp lắp đặt co nhựa 60mm | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 119 | Cung cấp lắp đặt co nhựa 27mm | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 120 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa giảm 27-21mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 121 | Cung cấp lắp đặt co nhựa giảm 27-21mm | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 122 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa 34-27mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Cung cấp lắp đặt co nhựa giảm 34-27mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm | Chương V, E-HSMT | 0,231 | 100m |
| 125 | Cung cấp lắp đặt co nhựa 90mm | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 126 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=27mm | Chương V, E-HSMT | 0,018 | 100m |
| 127 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm | Chương V, E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 128 | Cung cấp lắp đặt cầu chắn rác d=100mm | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 129 | Cung cấp lắp đặt cầu chắn rác d=60mm | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| B | HẠNG MỤC 2: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,3398 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 16,76 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 26,9234 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 5,541 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 6,5436 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Chương V, E-HSMT | 0,4752 | 100m2 |
| 7 | Sản suất lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,211 | tấn |
| 8 | Sản suất lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V, E-HSMT | 0,2294 | tấn |
| 9 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,7613 | 100m3 |
| 10 | Nilon lót | Chương V, E-HSMT | 3,9046 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 34,9936 | m3 |
| 12 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 5,328 | m3 |
| 13 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 46,86 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 421,226 | m2 |
| 16 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V, E-HSMT | 0,8268 | tấn |
| 17 | Lắp cột thép các loại | Chương V, E-HSMT | 0,8268 | tấn |
| 18 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V, E-HSMT | 1,6191 | tấn |
| 19 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V, E-HSMT | 1,6191 | tấn |
| 20 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V, E-HSMT | 0,3916 | tấn |
| 21 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V, E-HSMT | 0,3916 | tấn |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm | Chương V, E-HSMT | 2,6819 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 2,6819 | tấn |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tole lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Chương V, E-HSMT | 4,2966 | 100m2 |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 7,872 | m2 |
| 26 | Cung cấp lắp đặt đèn ống 2x1,2m - 2 bóng - 2x18W - 220V | Chương V, E-HSMT | 22 | Bộ |
| 27 | Cung cấp lắp đặt công tắc 2 chấu âm 250V-10A | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 28 | Cung cấp lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 29 | Cung cấp lắp đặt hộp nhựa âm 120x120mm + mặt che | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Cung cấp lắp đặt hộp đấu nối nhựa âm 150x150mm + mặt che | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Cung cấp lắp đặt tủ điện tổng, nhựa âm tường chứa 2 MCCB | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 270 | m |
| 33 | Cung cấp lắp đặt cáp DuCV- 2x16mm2 | Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 34 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø20 | Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| C | HẠNG MỤC 3: XÂY DỰNG MỚI HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 1,3563 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 20,2991 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 108,4388 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 9,0486 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 24,2323 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Chương V, E-HSMT | 2,0043 | 100m2 |
| 7 | Sản suất lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,8291 | tấn |
| 8 | Sản suất lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V, E-HSMT | 1,0121 | tấn |
| 9 | Sản suất lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,3592 | tấn |
| 10 | Sản suất lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,9285 | tấn |
| 11 | Sản suất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,8965 | tấn |
| 12 | Sản suất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 1,1048 | tấn |
| 13 | Sản suất lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,1375 | tấn |
| 14 | Sản suất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,0064 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 22,9012 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 4,7196 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 10,468 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,4753 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,2074 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,072 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 5,03 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,768 | m3 |
| 23 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 17,4515 | m3 |
| 24 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 50,0032 | m3 |
| 25 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Chương V, E-HSMT | 158,4 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1.415,3722 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 100,28 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 8,83 | m2 |
| 29 | Ốp đá hoa cương vào cột, trụ TD đá >0,25m2 | Chương V, E-HSMT | 10,24 | m2 |
| 30 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 | Chương V, E-HSMT | 11,1112 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cửa cổng song sắt | Chương V, E-HSMT | 8,28 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng thép nhọn hàng rào | Chương V, E-HSMT | 41,6694 | m2 |
| 33 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.525,3222 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 99,8985 | m2 |
| D | HẠNG MỤC 4: XÂY DỰNG MỚI SÂN ĐƯỜNG - HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 7,2993 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 2,1898 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 2,4123 | m3 |
| 4 | Nilon lót | Chương V, E-HSMT | 9,0788 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 64,3622 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 901,64 | m2 |
| 7 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 3,7018 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 27,7855 | m2 |
| 9 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch trang trí 10x20cm | Chương V, E-HSMT | 24 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 11 | Kẻ ron | Chương V, E-HSMT | 556,7 | m |
| 12 | Đắp vữa xi măng M75 | Chương V, E-HSMT | 0,1113 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền bê tông, nền bê tông không cốt thép | Chương V, E-HSMT | 1,8972 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,8972 | m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 9,7527 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 1,1794 | m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 89,201 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 34,4128 | m3 |
| 19 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,8903 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 11,1866 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,5781 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 6,6909 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,4256 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,3624 | tấn |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 189 | cái |
| 27 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 14,2722 | m3 |
| 28 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 201,2051 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 55,257 | m2 |
| E | HẠNG MỤC 5: HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt trụ đèn côn cao 8m | Chương V, E-HSMT | 10 | trụ |
| 2 | Cung cấp lắp đặt móng trụ đèn | Chương V, E-HSMT | 10 | trụ |
| 3 | Cung cấp lắp đặt lắp cửa cột | Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 4 | Cung cấp lắp đặt lắp cần đèn đơn trên trụ | Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Cung cấp lắp đặt lắp bộ đèn cao áp + chao chụp đèn | Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 6 | Cung cấp lắp đặt công tác đấu nối mạch điện | Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Cung cấp lắp đặt tiếp địa cho cột đèn | Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 8 | Công tác mương cáp | Chương V, E-HSMT | 275 | m |
| 9 | Cung cấp lắp đặt lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE Φ65/50 | Chương V, E-HSMT | 275 | m |
| 10 | Công tác kéo cáp | Chương V, E-HSMT | 1 | Tr.bộ |
| 11 | Cung cấp lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V, E-HSMT | 2 | Tủ |
| F | HẠNG MỤC 6: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 2,652 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 70,828 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 10,578 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 10,3545 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 1,3089 | 100m2 |
| 6 | Sản suất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,2535 | tấn |
| 7 | Sản suất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 1,472 | tấn |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 27,213 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 2,3598 | 100m2 |
| 10 | Sản suất lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=10mm | Chương V, E-HSMT | 1,6713 | tấn |
| 11 | Sản suất lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=18mm | Chương V, E-HSMT | 1,1971 | tấn |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 3,792 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,7152 | 100m2 |
| 14 | Sản suất lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,0953 | tấn |
| 15 | Sản suất lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,5714 | tấn |
| 16 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,0295 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,0056 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,0045 | tấn |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,188 | m3 |
| 21 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,8595 | m3 |
| 22 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,1058 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 33,8112 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 177,71 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 48,234 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 145,11 | m2 |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm | Chương V, E-HSMT | 0,5064 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,5064 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tole lạnh sóng vuông mạ màu, chiều dài bất kỳ | Chương V, E-HSMT | 0,943 | 100m2 |
| 30 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn ĐK16mm | Chương V, E-HSMT | 900 | m |
| 31 | Cung cấp lắp đặt dây tín hiệu 4 ruột 4x0,75mm2 | Chương V, E-HSMT | 500 | m |
| 32 | Cung cấp lắp đặt dây tín hiệu 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 300 | m |
| 33 | Cung cấp lắp đặt dây dẫn đơn 1x1.5mm2 | Chương V, E-HSMT | 260 | m |
| 34 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn ống luồn ruột gà D16 | Chương V, E-HSMT | 170 | m |
| 35 | Cung cấp lắp đặt hộp nối, phần dây chống cháy D20 | Chương V, E-HSMT | 55 | Cái |
| 36 | Cung cấp lắp đặt đầu báo khói tự động | Chương V, E-HSMT | 45 | Cái |
| 37 | Cung cấp lắp đặt đèn báo cháy | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 38 | Cung cấp lắp đặt nút ấn khẩn | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 39 | Cung cấp lắp đặt chuông điện | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 40 | Cung cấp lắp đặt tủ trung tâm báo cháy NETWORX - 8ZONE | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Cung cấp lắp đặt đèn thoát hiểm (EXIT) | Chương V, E-HSMT | 14 | Bộ |
| 42 | Cung cấp lắp đặt đèn sự cố | Chương V, E-HSMT | 20 | Bộ |
| 43 | Cung cấp lắp đặt Aptomat 1 pha , I <=10A | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 44 | Bộ tiếp địa nối đất | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 45 | Lắp bảng tiêu lệnh PCCC | Chương V, E-HSMT | 23 | Cái |
| 46 | Đào đặt đường ống mở máy taluy đất C1 hào chông ống STK D114 cấp nước PCCC | Chương V, E-HSMT | 56,475 | m3 |
| 47 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K 0,85 hào chông ống STK D114 cấp nước PCCC | Chương V, E-HSMT | 39,534 | m3 |
| 48 | Cung cấp lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 nối măng sông | Chương V, E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 49 | Cung cấp lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 60 nối măng sông | Chương V, E-HSMT | 0,77 | 100m |
| 50 | Cung cấp lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 114 nối măng sông | Chương V, E-HSMT | 2,04 | 100m |
| 51 | Cung cấp lắp đặt tê STK D114mm | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 52 | Cung cấp lắp đặt co STK D114 mm | Chương V, E-HSMT | 16 | Cái |
| 53 | Cung cấp lắp đặt tê giảm STK D114/60mm | Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt tê giảm D60/50mm | Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 55 | Cung cấp lắp đặt co giảm STK D60/50mm | Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 56 | Cung cấp lắp đặt co STK D60mm | Chương V, E-HSMT | 16 | Cái |
| 57 | Cung cấp lắp đặt Bình chữa cháy CO2 - MT5 | Chương V, E-HSMT | 23 | Bình |
| 58 | Cung cấp lắp đặt Bình chữa cháy bột MFZ8 - BC 8Kg | Chương V, E-HSMT | 23 | Bình |
| 59 | Cung cấp lắp đặt họng tiếp nước chờ xe PCCC D114mm | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 60 | Cung cấp lắp đặt tủ cứu hỏa trong nhà 450x650x250 | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 61 | Cung cấp lắp đặt tủ điện ngoài nhà 400x300x250 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 62 | Cung cấp lắp đặt Aptomat 3 pha-50A | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 63 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát fi 60 | Chương V, E-HSMT | 1,32 | 100m |
| 64 | Cung cấp lắp đặt co nhựa fi 60mm | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 65 | Cung cấp lắp đặt cáp điện 4 ruột 4x16mm2 | Chương V, E-HSMT | 132 | m |
| 66 | Cung cấp lắp đặt van chữa cháy D50mm | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 67 | Cung cấp luộn vòi mềm PCCCdài 20 mét D50, có vòi phun | Chương V, E-HSMT | 10 | Bộ |
| 68 | Cung cấp lắp đặt van khóa 2 chiều D114mm | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 69 | Cung cấp lắp đặt van khóa 1 chiều D114mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 70 | Cung cấp lối mềm giảm rung D114mm | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 71 | Cung cấp lắp đặt Lupe STK D114 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 72 | Cung cấp lắp đặt Máy bơm điện 3pha, Q= 55m3/h, H=50m | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 73 | Cung cấp lắp đặt Máy bơm diesel, Q= 55m3/h, H=50m | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| G | HẠNG MỤC 7: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm | Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60cm | Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | Chương V, E-HSMT | 4 | gốc |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60cm | Chương V, E-HSMT | 4 | gốc |
| 5 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80cm | Chương V, E-HSMT | 7 | bụi |
| 6 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,8244 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,8244 | 100m3 |
| 8 | Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng gama <=1,75T/m3 | Chương V, E-HSMT | 0,2091 | 100m3 |
| 9 | Đất dính | Chương V, E-HSMT | 23,001 | m3 |
| 10 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V, E-HSMT | 19,7886 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC 8: CẢI TẠO KHỐI 20 PHÒNG HỌC HIỆN HỮU | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V, E-HSMT | 332,9092 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ | Chương V, E-HSMT | 19,2188 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Chương V, E-HSMT | 21,3078 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 1.344,105 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cột, trụ ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 147,6 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà | Chương V, E-HSMT | 1.968,518 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cột, trụ trong nhà | Chương V, E-HSMT | 115,92 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 693,996 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần trong nhà | Chương V, E-HSMT | 1.229,24 | m2 |
| 10 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,2749 | m3 |
| 11 | Tháo tấm lợp Tôn | Chương V, E-HSMT | 3,0982 | 100m2 |
| 12 | Tháo dỡ các kết cấu thép, Vì kèo,xà gồ | Chương V, E-HSMT | 2,0828 | tấn |
| 13 | Tháo dỡ vách ngăn sắt kính | Chương V, E-HSMT | 19,14 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ lan can | Chương V, E-HSMT | 127,47 | m |
| 15 | Tháo dỡ trần, thủ công | Chương V, E-HSMT | 513,6 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V, E-HSMT | 341,62 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V, E-HSMT | 10 | công |
| 18 | Tháo dỡ ống thoát nước PVC d=90mm | Chương V, E-HSMT | 0,306 | 100m |
| 19 | Tháo dỡ cầu chắn rác d=100mm | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 20 | Vệ sinh tường ốp gạch | Chương V, E-HSMT | 126,009 | m2 |
| 21 | Vệ sinh gạch lát nền | Chương V, E-HSMT | 16,68 | m2 |
| 22 | Vệ sinh gạch lát nền | Chương V, E-HSMT | 1.624,476 | m2 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,0224 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,2749 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,0275 | 100m2 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tole lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Chương V, E-HSMT | 3,0982 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V, E-HSMT | 2,0828 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 2,0828 | tấn |
| 29 | Làm trần bằng tấm Smartboard khung thép 600x600x3.5 | Chương V, E-HSMT | 513,6 | m2 |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,582 | m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Chương V, E-HSMT | 0,858 | m3 |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,312 | m3 |
| 33 | Nilon lót | Chương V, E-HSMT | 0,039 | 100m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch Granit 400x400mm | Chương V, E-HSMT | 5,28 | m2 |
| 35 | Lát gạch bậc tam cấp | Chương V, E-HSMT | 2,64 | m2 |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 332,9092 | m2 |
| 37 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V, E-HSMT | 332,9092 | m2 |
| 38 | Bả matít vào tường | Chương V, E-HSMT | 3.312,623 | m2 |
| 39 | Bả matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 841,596 | m2 |
| 40 | Bả matít vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V, E-HSMT | 1.345,16 | m2 |
| 41 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả ma tít, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 2.185,701 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả ma tít, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 3.313,75 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 199,7658 | m2 |
| 44 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 19,2188 | m2 |
| 45 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 70,6 | m2 |
| 46 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 184,5 | m2 |
| 47 | Cung cấp, lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V, E-HSMT | 32 | m2 |
| 48 | Cung cấp, lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V, E-HSMT | 50,16 | m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng lan can sắt | Chương V, E-HSMT | 89,229 | m2 |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác d=100mm | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm | Chương V, E-HSMT | 0,31 | 100m |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm | Chương V, E-HSMT | 0,0525 | 100m |
| 53 | Cung cấp lắp đặt đèn ống 0,6- 01 bóng 12W - 220V | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 54 | Cung cấp lắp đặt đèn ống 2x1,2m - 2 bóng - 2x18W - 220V | Chương V, E-HSMT | 145 | Bộ |
| 55 | Cung cấp lắp đặt quạt trần cánh 1,2m 220V-100W | Chương V, E-HSMT | 84 | Bộ |
| 56 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm 2 chấu 250V-10A | Chương V, E-HSMT | 251 | Cái |
| 57 | Cung cấp lắp đặt công tác 2 chấu âm 250V-10A | Chương V, E-HSMT | 147 | Cái |
| 58 | Cung cấp lắp đặt MCCB 2p - 75A - 450V, Icu 16kA | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 59 | Cung cấp lắp đặt MCCB 2P-30A - 450V, Icu 6kA | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 60 | Cung cấp lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V | Chương V, E-HSMT | 23 | Cái |
| 61 | Cung cấp lắp đặt hộp nhựa âm 80x120mm + mặt che | Chương V, E-HSMT | 22 | Bộ |
| 62 | Cung cấp lắp đặt hộp nhựa âm 120x120mm + mặt che | Chương V, E-HSMT | 87 | Bộ |
| 63 | Cung cấp lắp đặt hộp đấu nối nhựa âm 150x150mm + mặt che | Chương V, E-HSMT | 109 | Bộ |
| 64 | Cung cấp lắp đặt tủ điện nhựa âm tường chứa 2 MCCB tổng | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 65 | Cung cấp lắp đặt tủ điện tổng, nhựa âm tường chứa 2 MCCB | Chương V, E-HSMT | 23 | Bộ |
| 66 | Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x1.5mm² | Chương V, E-HSMT | 3.234 | m |
| 67 | Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x4mm² | Chương V, E-HSMT | 927 | m |
| 68 | Cung cấp lắp đặt cáp đơn 1x16mm² | Chương V, E-HSMT | 400 | m |
| 69 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø16 | Chương V, E-HSMT | 809 | m |
| 70 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø21 | Chương V, E-HSMT | 463 | m |
| 71 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø27 | Chương V, E-HSMT | 200 | m |
| 72 | Cung cấp lắp đặt ống gen PVC bảo hộ dây dẫn vuông 20x10mm | Chương V, E-HSMT | 200 | m |
| I | HẠNG MỤC 9: CẢI TẠO HÀNG RÀO, CỔNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 95,96 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 60,885 | m2 |
| 3 | Phá dỡ móng bê tông không cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,264 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,6662 | m3 |
| 5 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,332 | m3 |
| 6 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Chương V, E-HSMT | 2,8975 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Chương V, E-HSMT | 1,14 | m3 |
| 8 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V, E-HSMT | 21,33 | m2 |
| 9 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,784 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 13,4266 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 1,118 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,6906 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột | Chương V, E-HSMT | 0,1188 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0633 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V, E-HSMT | 0,1411 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,0227 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,0693 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,1528 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,7696 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,6564 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,0511 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 5,7336 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,7148 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 6,4892 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,9491 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 29 | Sản xuất và lắp dựng bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,1439 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,5385 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,2052 | tấn |
| 32 | Xây tường bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 49,68 | m2 |
| 33 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Chương V, E-HSMT | 2,352 | m3 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,008 | m3 |
| 35 | Nilon lót | Chương V, E-HSMT | 0,1008 | 100m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm | Chương V, E-HSMT | 9 | m2 |
| 37 | Lát gạch bậc tam cấp gạch Granit 300x600 gờ mũi | Chương V, E-HSMT | 1,92 | m2 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 6,842 | m3 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 40 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,6048 | m3 |
| 41 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,5184 | m3 |
| 42 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 3,2058 | m3 |
| 43 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,207 | m3 |
| 44 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Chương V, E-HSMT | 9,28 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 62,24 | m2 |
| 46 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 26,66 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 2,32 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,12 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 38,918 | m2 |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 5,25 | m2 |
| 51 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V, E-HSMT | 5,25 | m2 |
| 52 | Ốp đá hoa cương vào cột, trụ TD đá >0,25m2 | Chương V, E-HSMT | 49,53 | m2 |
| 53 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 | Chương V, E-HSMT | 32,495 | m2 |
| 54 | Làm trần bằng tấm Smartboard khung thép 600x600x3,5 | Chương V, E-HSMT | 7,84 | m2 |
| 55 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 1,98 | m2 |
| 56 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 3,84 | m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cửa cổng song sắt | Chương V, E-HSMT | 18,14 | m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng thép nhọn hàng rào | Chương V, E-HSMT | 7,53 | m2 |
| 59 | Bả matít vào tường ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 126,92 | m2 |
| 60 | Bả matít vào tường trong nhà | Chương V, E-HSMT | 26,66 | m2 |
| 61 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 233,1199 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn nước, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 30,1 | m2 |
| 63 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả ma tít, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 356,5999 | m2 |
| 64 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 51,34 | m2 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng bảng tên trường | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Cung cấp lắp đặt đèn ống đơn 1,2m- 18W - 220V | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 67 | Cung cấp lắp đặt đèn ốp trần D175 - 12W - 220V | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 68 | Cung cấp lắp đặt quạt trần 1,2m 220V-100W | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 69 | Cung cấp lắp đặt công tắc 2 chấu âm 250V-10A | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 70 | Cung cấp lắp đặt CB chống giật 2P-16A, 240V | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 71 | Cung cấp lắp đặt hộp nhựa nổi 120x120mm + mặt che | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 72 | Cung cấp lắp đặt tủ điện tổng, nhựa nổi tường chứa 2 MCCB | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 73 | Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x1,5mm² | Chương V, E-HSMT | 98 | m |
| 74 | Cung cấp lắp đặt cáp CVV- 2x2,5mm² | Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 75 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø16 | Chương V, E-HSMT | 49 | m |
| J | HẠNG MỤC 10: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH HIỆN HỮU 1 | |||
| 1 | Phá dỡ gạch ốp tường | Chương V, E-HSMT | 22,32 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông, nền bê tông không cốt thép | Chương V, E-HSMT | 3,012 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Chương V, E-HSMT | 4,683 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V, E-HSMT | 14,765 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 86,0775 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | Chương V, E-HSMT | 19,62 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 0,718 | m2 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,9838 | m3 |
| 12 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,3195 | m3 |
| 13 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,246 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,87 | m2 |
| 15 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,17 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch Granit nhám 400x400mm | Chương V, E-HSMT | 29,8375 | m2 |
| 17 | Lát gạch bậc tam cấp | Chương V, E-HSMT | 1,575 | m2 |
| 18 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Chương V, E-HSMT | 48,68 | m2 |
| 19 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V, E-HSMT | 1,53 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,55 | m2 |
| 21 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V, E-HSMT | 0,55 | m2 |
| 22 | Sản xuất thép hộp mạ kẽm | Chương V, E-HSMT | 0,0264 | tấn |
| 23 | Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 1,98 | m2 |
| 24 | Cung cấp lắp dựng cửa đi + vách compact laminite | Chương V, E-HSMT | 43,695 | m2 |
| 25 | Làm trần bằng tấm Smartboard khung thép 600x600x3.5 | Chương V, E-HSMT | 29,8375 | m2 |
| 26 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 88,6655 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 19,79 | m2 |
| 28 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,1281 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,636 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,4517 | tấn |
| 32 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,0796 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,0281 | 100m2 |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 38 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,6531 | m3 |
| 39 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,2554 | m3 |
| 40 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 13,6 | m2 |
| 41 | Cung cấp lắp đặt gương soi | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Cung cấp lắp đặt chậu xí bệt | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 43 | Cung cấp lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 44 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 45 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 46 | Cung cấp lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 47 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm | Chương V, E-HSMT | 0,153 | 100m |
| 48 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=27mm | Chương V, E-HSMT | 0,174 | 100m |
| 49 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=21mm | Chương V, E-HSMT | 0,104 | 100m |
| 50 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa 34mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa 27mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa giảm 27-21mm | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 53 | Cung cấp lắp đặt co nhựa 34mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt co nhựa 27mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Cung cấp lắp đặt co răng trong 21mm | Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 56 | Cung cấp lắp đặt co nhựa giảm 34-27mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Cung cấp lắp đặt co nhựa giảm 27-21mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Cung cấp lắp đặt 2 chiều 27 thau | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Cung cấp lắp đặt van 2 chiều 34 thau | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=114mm | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 61 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=60mm | Chương V, E-HSMT | 0,413 | 100m |
| 62 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa 114mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa 60mm | Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 64 | Cung cấp lắp đặt co nhựa 114mm | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 65 | Cung cấp lắp đặt co nhựa 60mm | Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 66 | Cung cấp lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| K | HẠNG MỤC 11: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH HIỆN HỮU 2 | |||
| 1 | Phá dỡ gạch ốp tường | Chương V, E-HSMT | 24,62 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông, nền bê tông không cốt thép | Chương V, E-HSMT | 4,894 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Chương V, E-HSMT | 5,781 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V, E-HSMT | 15,38 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 86,0775 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | Chương V, E-HSMT | 26,94 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 1,436 | m2 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,9838 | m3 |
| 11 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,1008 | m3 |
| 12 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,246 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch granit nhám KT 400x400mm | Chương V, E-HSMT | 29,8375 | m2 |
| 14 | Lát gạch bậc tam cấp | Chương V, E-HSMT | 3,15 | m2 |
| 15 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Chương V, E-HSMT | 59,44 | m2 |
| 16 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V, E-HSMT | 3,06 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,1 | m2 |
| 18 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V, E-HSMT | 1,1 | m2 |
| 19 | Sản xuất thép hộp mạ kẽm | Chương V, E-HSMT | 0,0527 | tấn |
| 20 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 3,96 | m2 |
| 21 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi + vách compact laminite | Chương V, E-HSMT | 36,33 | m2 |
| 22 | Làm trần bằng tấm Smartboard khung thép 600x600x3.5 | Chương V, E-HSMT | 29,8375 | m2 |
| 23 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 87,5135 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 26,94 | m2 |
| 25 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,1281 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,636 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,4517 | tấn |
| 29 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,0796 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,0281 | 100m2 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 35 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,6531 | m3 |
| 36 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,2554 | m3 |
| 37 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 13,6 | m2 |
| 38 | Cung cấp lắp đặt gương soi | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 39 | Cung cấp lắp đặt chậu xí bệt | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 40 | Cung cấp lắp đặt chậu rửa +1 vòi | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 41 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 42 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm | Chương V, E-HSMT | 0,153 | 100m |
| 44 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=27mm | Chương V, E-HSMT | 0,218 | 100m |
| 45 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=21mm | Chương V, E-HSMT | 0,072 | 100m |
| 46 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa 34mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa 27mm | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 48 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa giảm 27-21mm | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 49 | Cung cấp lắp đặt co nhựa 34mm | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 50 | Cung cấp lắp đặt co nhựa 27mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | Cung cấp lắp đặt co răng trong 21mm | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 52 | Cung cấp lắp đặt co nhựa giảm 34-27mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Cung cấp lắp đặt co nhựa giảm 27-21mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt van 2 chiều 27 thau | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cung cấp lắp đặt van 2 chiều 34 thau | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=114mm | Chương V, E-HSMT | 0,323 | 100m |
| 57 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=60mm | Chương V, E-HSMT | 0,238 | 100m |
| 58 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa 114mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 59 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa 60mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 60 | Cung cấp lắp đặt co nhựa 114mm | Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 61 | Cung cấp lắp đặt co nhựa 60mm | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 62 | Cung cấp lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Cung cấp lắp đặt đèn ống 2x1,2m - 2 bóng - 2x18W - 220V | Chương V, E-HSMT | 8 | Bộ |
| 64 | Cung cấp lắp đặt công tắc 2 chấu âm 250V-10A | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 65 | Cung cấp lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V, Icu=63kA 30mA | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 66 | Cung cấp lắp đặt hộp nhựa âm 120x120mm + mặt che | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 67 | Cung cấp lắp đặt hộp đấu nối nhựa âm 150x150mm + mặt che | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 68 | Cung cấp lắp đặt tủ điện tổng, nhựa âm tường chứa 2 MCCB | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 69 | Cung cấp lắp đặt dây đơn 1x1,5mm² | Chương V, E-HSMT | 112 | m |
| 70 | Cung cấp lắp đặt cáp CVV- 2x2,5mm² | Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 71 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Ø16 | Chương V, E-HSMT | 56 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi