Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp công trình + Đảm bảo ATGT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200552898-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tân Ước
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây lắp công trình + Đảm bảo ATGT
Số hiệu KHLCNT 20200421768
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSH, NSX và các nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 16:17:00 đến ngày 2020-06-01 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,562,580,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CHI PHÍ ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Chi phí đảm bảo ATGT 1 khoản
B HẠNG MỤC: CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây 58,095 100m2
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 20 m3
3 Bơm nước toàn tuyến 20 ca
4 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I 12,7641 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I 12,7641 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 12,7641 100m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,6852 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 22,0317 100m3
9 Mua đất đồi cấp III để đắp nền đường 2.193,6351 m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 4,5612 100m3
11 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II 1,8404 100m3
12 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II 9,6865 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,9303 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II 0,9959 100m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 75,37 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 21 m3
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 4,284 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,3053 100m2
19 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,2595 100m2
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 1,9364 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,9578 tấn
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,5129 tấn
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan 30 cái
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 55 cái
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 222,4 m3
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 876,3 m2
27 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I 30,4597 100m3
28 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 3.045,97 m3
29 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 65,765 tấn
30 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 65,765 tấn
31 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 65,765 m3
32 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 122,32 1000v
33 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 122,32 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->