Gói thầu: 01.XL Sửa chữa, khắc phục tuyến đường huyện lộ HL1 (ĐH.086) huyện Hương Khê theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200553291-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý công trình duy tu, bảo dưỡng, bảo trì công trình giao thông nông thôn huyện Hương Khê |
| Tên gói thầu | 01.XL Sửa chữa, khắc phục tuyến đường huyện lộ HL1 (ĐH.086) huyện Hương Khê theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200553208 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 10:48:00 đến ngày 2020-06-01 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,394,720,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 3,622 | m3 |
| 2 | Đào vét hữu cơ, máy đào <=1.25m3 | Mô tả KT theo chương V | 0,688 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển thải đất cấp 1 cự ly 1km, ô tô 10T | Mô tả KT theo chương V | 0,724 | 100m3 |
| 4 | Đánh cấp đất C2, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 0,98 | m3 |
| 5 | Đánh cấp đất C2, máy đào <=1.25m3 | Mô tả KT theo chương V | 0,186 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển thải đất cấp 2 cự ly 1km, ô tô 10T | Mô tả KT theo chương V | 0,196 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường đất C2, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 2,722 | m3 |
| 8 | Đào nền đường đất C2, máy đào <=1.25m3 | Mô tả KT theo chương V | 0,517 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh thoát nước đất C2, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 26,61 | m3 |
| 10 | Đào khuôn đường đất C2, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 46,285 | m3 |
| 11 | Đào khuôn đường đất C2, máy đào <=1.25m3 | Mô tả KT theo chương V | 8,794 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường K95, máy đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 0,264 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường K95, máy đầm 16T | Mô tả KT theo chương V | 5,025 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường K98, máy đầm 25T | Mô tả KT theo chương V | 5,055 | 100m3 |
| 15 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 2,052 | 100m2 |
| 16 | VC vầng cỏ 200m | Mô tả KT theo chương V | 2,052 | 100m2 |
| 17 | Mua đất đắp K 95 về đắp | Mô tả KT theo chương V | 681,424 | m3 |
| 18 | Mua đất đắp K98 về đắp | Mô tả KT theo chương V | 668,532 | m3 |
| 19 | Làm móng đá dăm TC 4x6 cm dày 20cm( ĐG*2) | Mô tả KT theo chương V | 17,484 | 100m2 |
| 20 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Mô tả KT theo chương V | 74,426 | 100m2 |
| 21 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả KT theo chương V | 95,78 | 100m2 |
| 22 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Mô tả KT theo chương V | 78,733 | 100m2 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 0,34 | 100m3 |
| B | AN TOÀN GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả KT theo chương V | 0,098 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép cọc tiêu ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,067 | tấn |
| 3 | Bê tông cọc tiêu M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,65 | m3 |
| 4 | Đào móng cọc tiêu bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 3,744 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,43 | m3 |
| 6 | Lắp cọc tiêu bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 26 | cái |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| 8 | Sơn cọc tiêu bê tông | Mô tả KT theo chương V | 11,258 | m2 |
| 9 | Làm biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Biển báo chữ nhật cạnh 1000x1600mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Sơn dẻo nhiệt gờ giảm tốc dày 3mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | m2 |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào hố móng đất C2, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 6,678 | m3 |
| 2 | Đào hố móng đất C2, máy đào <=1.25m3 | Mô tả KT theo chương V | 1,269 | 100m3 |
| 3 | Đắp hố móng K95, đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 1,004 | 100m3 |
| 4 | Đá dăm đệm móng (dmax<=6) | Mô tả KT theo chương V | 5,379 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 9,314 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 46,579 | m3 |
| 7 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,855 | m3 |
| 8 | Bê tông bản M250 đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,58 | m3 |
| 9 | Bê tông lớp phủ, mối nối M300 đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,514 | m3 |
| 10 | Cốt thép bản, giằng chống <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,053 | tấn |
| 11 | Cốt thép bản, giằng chống <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,078 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà mũ <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,025 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 0,308 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn tường | Mô tả KT theo chương V | 0,466 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn xà mũ | Mô tả KT theo chương V | 0,051 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn bản, giằng chống | Mô tả KT theo chương V | 0,099 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông <=250kg | Mô tả KT theo chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông <=1T | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Mua đất đắp K 95 về đắp | Mô tả KT theo chương V | 130,481 | m3 |
| 20 | Phá dỡ bê tông cống cũ | Mô tả KT theo chương V | 2,97 | m3 |
| 21 | Phá dỡ đá xây cống cũ | Mô tả KT theo chương V | 6,15 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 1,336 | 100m3 |
| 23 | V/c phế thải cự ly <=1000m, ô tô 10T | Mô tả KT theo chương V | 0,091 | 100m3 |
| 24 | Đào hố móng đất cấp 2 bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 43,468 | m3 |
| 25 | Đào hố móng đất C2, máy đào <=1.25m3 | Mô tả KT theo chương V | 8,259 | 100m3 |
| 26 | Đắp hố móng K95, đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 5,732 | 100m3 |
| 27 | Mua đất đắp K 95 về đắp | Mô tả KT theo chương V | 738,435 | m3 |
| 28 | V/c đất thải C2 cự ly 1 km tiếp theo ô tô 10T | Mô tả KT theo chương V | 8,694 | 100m3 |
| 29 | Đá dăm đệm móng (dmax<=6) | Mô tả KT theo chương V | 46,828 | m3 |
| 30 | Ván khuôn rãnh dọc | Mô tả KT theo chương V | 16,919 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép rãnh dọc <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 7,039 | tấn |
| 32 | Cốt thép rãnh dọc <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,008 | tấn |
| 33 | Bê tông rãnh dọc M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 137,97 | m3 |
| 34 | Lắp đặt rãnh thoát nước dọc chữ U | Mô tả KT theo chương V | 555 | cái |
| 35 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 1,822 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép tấm đan <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,878 | tấn |
| 37 | Cốt thép tấm đan <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 2,016 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 34,969 | m3 |
| 39 | Lắp đặt tấm đan đậy rãnh thoát nước | Mô tả KT theo chương V | 555 | cái |
| 40 | Đào hố móng đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 6,042 | m3 |
| 41 | Đắp hố móng đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 0,034 | 100m3 |
| 42 | Ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 0,741 | 100m2 |
| 43 | Bê tông gờ chắn bánh M200 đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 4,218 | m3 |
| 44 | Sơn gờ chắn bánh, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 24,852 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi