Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200516476-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200516216 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 16:08:00 đến ngày 2020-05-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,286,603,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Làm mặt CPĐD loại 2- Làm mới dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3935 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.574,99 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, khuôn đường, đào rảnh máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110cv, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.013,58 | m3 |
| 4 | Trồng cỏ mái ta luy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.314,59 | m2 |
| 5 | Đào hữu cơ, đánh cấp, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 831,81 | m3 |
| 6 | Xây ốp mái taluy bằng đá hộc, VXM100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,51 | m3 |
| 7 | V.chuyển đất thải, hữu cơ đi đổ bải thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.845,39 | m3 |
| B | Cống hộp 75x75 (06 cái) | |||
| 1 | BT ống cống đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,74 | m3 |
| 2 | BT tường đầu, tường cánh đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7 | m3 |
| 3 | BT móng cống, chân khay đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,84 | m3 |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,44 | m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ đổ BT cống (móng+TĐ+TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,93 | m2 |
| 6 | LĐ cống hộp trọng lượng <= 2T VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 7 | Làm mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | mn |
| 8 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | ống |
| 9 | Cốt thép ống cống fi <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.161,78 | kg |
| 10 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,67 | m3 |
| 11 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349,6 | m3 |
| 12 | Đắp đất hố móng cống bằng đầm cóc, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 244,47 | m3 |
| 13 | V.chuyển đất thải, hữu cơ đi đổ bải thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349,6 | m3 |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 2 | BT móng cọc tiêu đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6754 | m3 |
| 3 | Đào móng cọc tiêu đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi