Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200556122-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Khâm Thiên
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200500356
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 14:38:00 đến ngày 2020-06-01 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,226,039,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phần đường
1 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 139 m2
2 Tháo dỡ bó vỉa cũ Chương V-Yêu cầu về xây lắp 112 m
3 Phá dỡ đan bê tông Chương V-Yêu cầu về xây lắp 33,6 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép - móng bó vỉa cũ Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,818 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép - móng bó vỉa cũ Chương V-Yêu cầu về xây lắp 20,844 m3
6 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,498 m3
7 Vận chuyển đất 100 tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 40,2136 m3
8 Xử lý chất thải rắn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 40,2136 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4021 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4021 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4021 100m3
12 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,45 m3
13 Vận chuyển đất 100 tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,45 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0345 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0345 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0345 100m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0465 100m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,68 m3
19 Rải 1 lớp giấy dầu Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,668 100m2
20 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7,81 100m2
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7,81 100m2
22 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,1867 100m2
23 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7,81 100m2
24 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m2
25 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m2
26 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m2
27 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,8 m3
29 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m3
30 Lát gạch P7-P10 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 139 m2
31 Đắp cát nền móng công trình - cát vàng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10,425 m3
32 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 50 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,139 100m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,8 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m2
35 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 15,5 m2
36 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 50 m
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,526 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1488 100m2
39 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 19,22 m2
40 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 62 m
41 Lát đan rãnh KT 30x50x6 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 18,6 m2
42 Trung chuyển vật liệu 100m Chương V-Yêu cầu về xây lắp 82,44 m3
B Hạng mục: Phần thoát nước
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 118,97 m3
2 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 118,97 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,1897 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,1897 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,1897 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3936 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 11,466 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,234 100m2
9 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 14,868 m3
10 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 91 m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,872 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,312 100m2
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,12 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1872 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2746 tấn
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 78 cái
17 thép góc 40x40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 184,86 kg
18 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1849 tấn
19 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1849 tấn
20 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8 đoạn ống
21 Cống D400 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 20 m
22 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7 mối nối
23 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D400 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 21 cái
24 Khối móng D400 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 21 cái
25 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D600 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,6 đoạn ống
26 Cống D600 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 m
27 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 mối nối
28 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 600mm Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
29 Khối móng D600 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
30 Tháo dỡ tấm đan rãnh Chương V-Yêu cầu về xây lắp 83,3333 cái
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 83,3333 cái
32 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,3333 m3
33 Xử lý chất thải Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,3333 m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0333 100m3
35 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0333 100m3
36 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0333 100m3
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,3333 m3
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2933 tấn
40 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 11 m3
41 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 50 m2
42 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V-Yêu cầu về xây lắp 22,5 m3
43 Vận chuyển tiếp 100m bùn lẫn rác Chương V-Yêu cầu về xây lắp 22,5 m3
44 Đóng bùn vào bao tải, để ráo nước vận chuyển đi ( tạm tính 30bao/m3) Chương V-Yêu cầu về xây lắp 22,5 m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,225 100m3
46 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,225 100m3
47 Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,225 100m3
48 thép góc 40x40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 592,5 kg
49 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,5925 tấn
50 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,5925 tấn
51 Nạo vét bùn cống ngầm bằng xe phun nước phản lực kết hợp với các thiết bị khác (cống tròn có đường kính 0,3m-0,8m, cống hộp, bản có chiều rộng đáy từ 0,3-0,8m và các loại cống khác có tiết diện tương đương). Cự ly vận chuyển 8<L<=10km Chương V-Yêu cầu về xây lắp 340 m
52 Nạo vét bùn cống ngầm bằng xe phun nước phản lực kết hợp với các thiết bị khác (cống tròn có đường kính 0,3m-0,8m, cống hộp, bản có chiều rộng đáy từ 0,3-0,8m và các loại cống khác có tiết diện tương đương). Cự ly vận chuyển 18<L<=20km Chương V-Yêu cầu về xây lắp 110 m
53 Ghi gang chắn rác 960x530 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
54 Lắp đặt ghi gang chắn rác 960x530 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,208 m3
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0278 100m2
57 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,814 m3
58 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 28,28 m2
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,264 m3
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0212 100m2
61 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,44 m3
62 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1219 tấn
63 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0212 100m2
64 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
65 Khung + nắp ga Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,864 m3
67 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0605 100m2
68 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8,864 m3
69 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 27,032 m2
70 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,5416 m3
71 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0525 100m2
72 Bộ lưới chắn rác Composite Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
73 Lắp dựng bộ lưới chắn rác Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8 cái
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,693 m3
75 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0223 100m2
76 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,542 m3
77 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9,588 m2
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,345 m3
79 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ ga Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0442 100m2
80 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2916 m3
81 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0194 100m2
82 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0407 tấn
83 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
84 Thép góc 40x40 Chương V-Yêu cầu về xây lắp 76,788 kg
85 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0768 tấn
86 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0768 tấn
87 Trung chuyển vật liệu 100m Chương V-Yêu cầu về xây lắp 148,08 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->