Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556122-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Khâm Thiên |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500356 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 14:38:00 đến ngày 2020-06-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,226,039,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần đường | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 139 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ bó vỉa cũ | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 112 | m |
| 3 | Phá dỡ đan bê tông | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 33,6 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép - móng bó vỉa cũ | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,818 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép - móng bó vỉa cũ | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 20,844 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,498 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 100 tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 40,2136 | m3 |
| 8 | Xử lý chất thải rắn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 40,2136 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,4021 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,4021 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,4021 | 100m3 |
| 12 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,45 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 100 tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,45 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0345 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0345 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0345 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0465 | 100m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 6,68 | m3 |
| 19 | Rải 1 lớp giấy dầu | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,668 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7,81 | 100m2 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7,81 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,1867 | 100m2 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7,81 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m2 |
| 25 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m2 |
| 26 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m2 |
| 27 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,8 | m3 |
| 29 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m3 |
| 30 | Lát gạch P7-P10 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 139 | m2 |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình - cát vàng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 10,425 | m3 |
| 32 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 50 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,139 | 100m3 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,8 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m2 |
| 35 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 15,5 | m2 |
| 36 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,526 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,1488 | 100m2 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 19,22 | m2 |
| 40 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 62 | m |
| 41 | Lát đan rãnh KT 30x50x6 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 18,6 | m2 |
| 42 | Trung chuyển vật liệu 100m | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 82,44 | m3 |
| B | Hạng mục: Phần thoát nước | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 118,97 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 118,97 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,1897 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,1897 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,1897 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,3936 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 11,466 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,234 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 14,868 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 91 | m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,872 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,312 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,12 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,1872 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,2746 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 78 | cái |
| 17 | thép góc 40x40 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 184,86 | kg |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,1849 | tấn |
| 19 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,1849 | tấn |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 8 | đoạn ống |
| 21 | Cống D400 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 22 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7 | mối nối |
| 23 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D400 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 24 | Khối móng D400 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D600 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,6 | đoạn ống |
| 26 | Cống D600 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4 | m |
| 27 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | mối nối |
| 28 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 600mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 29 | Khối móng D600 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 30 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 83,3333 | cái |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 83,3333 | cái |
| 32 | Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,3333 | m3 |
| 33 | Xử lý chất thải | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,3333 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0333 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0333 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0333 | 100m3 |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,3333 | m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,2933 | tấn |
| 40 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 11 | m3 |
| 41 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 50 | m2 |
| 42 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 22,5 | m3 |
| 43 | Vận chuyển tiếp 100m bùn lẫn rác | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 22,5 | m3 |
| 44 | Đóng bùn vào bao tải, để ráo nước vận chuyển đi ( tạm tính 30bao/m3) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 22,5 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,225 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,225 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,225 | 100m3 |
| 48 | thép góc 40x40 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 592,5 | kg |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,5925 | tấn |
| 50 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,5925 | tấn |
| 51 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng xe phun nước phản lực kết hợp với các thiết bị khác (cống tròn có đường kính 0,3m-0,8m, cống hộp, bản có chiều rộng đáy từ 0,3-0,8m và các loại cống khác có tiết diện tương đương). Cự ly vận chuyển 8<L<=10km | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 340 | m |
| 52 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng xe phun nước phản lực kết hợp với các thiết bị khác (cống tròn có đường kính 0,3m-0,8m, cống hộp, bản có chiều rộng đáy từ 0,3-0,8m và các loại cống khác có tiết diện tương đương). Cự ly vận chuyển 18<L<=20km | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 110 | m |
| 53 | Ghi gang chắn rác 960x530 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt ghi gang chắn rác 960x530 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,208 | m3 |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0278 | 100m2 |
| 57 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,814 | m3 |
| 58 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 28,28 | m2 |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,264 | m3 |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0212 | 100m2 |
| 61 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,44 | m3 |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,1219 | tấn |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0212 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 65 | Khung + nắp ga | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,864 | m3 |
| 67 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0605 | 100m2 |
| 68 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 8,864 | m3 |
| 69 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 27,032 | m2 |
| 70 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,5416 | m3 |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0525 | 100m2 |
| 72 | Bộ lưới chắn rác Composite | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 73 | Lắp dựng bộ lưới chắn rác | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 74 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,693 | m3 |
| 75 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0223 | 100m2 |
| 76 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,542 | m3 |
| 77 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 9,588 | m2 |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,345 | m3 |
| 79 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ ga | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0442 | 100m2 |
| 80 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,2916 | m3 |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0194 | 100m2 |
| 82 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0407 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 84 | Thép góc 40x40 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 76,788 | kg |
| 85 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0768 | tấn |
| 86 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0768 | tấn |
| 87 | Trung chuyển vật liệu 100m | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 148,08 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi