Gói thầu: Xây lắp ( Đường GTNT Ngã 3 Lũng Sẻ - Thiêng Vài ( Nặm Sấn ), xã Lũng Nặm)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521086-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các chương trình Mục tiêu quốc gia xã Lũng Nặm, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp ( Đường GTNT Ngã 3 Lũng Sẻ - Thiêng Vài ( Nặm Sấn ), xã Lũng Nặm) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200519751 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn dự án hỗ trợ kinh doanh cho nông hộ ( CSSP) tỉnh Cao Bằng và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 15:47:00 đến ngày 2020-05-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,548,261,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền- Mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,2101 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,09 | 100m3 |
| 3 | Phá đá bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,2332 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt K=0,90 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,381 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất để tận dụng và đổ đi bằng ôtô 5T, phạm vi <=500m, đất cấp III (tính 50% KL đào) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,7967 | 100m3 |
| 6 | Bê tông gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,72 | m3 |
| 7 | Bê tông đổ tại chỗ đáy rãnh, đá 1x2, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,7274 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,704 | m3 |
| 9 | Lắp ghép tấm bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 512 | cái |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,1664 | 100m2 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 45,91 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày 16 cm, mác 200 (Giảm gỗ và nhựa đường chèn khe) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 734,5648 | m3 |
| 13 | Lắp dựng ván khuôn thép mặt đường bê tông (L= 1442.66m) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,6165 | 100m2 |
| 14 | Cắt xẻ khe co mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 82,5779 | 10m |
| 15 | Biển ghi tên công trình | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 16 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,34 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,021 | 100m2 |
| 18 | Biển khắc chữ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 19 | Ốp đá granit màu đen vào tường có chốt bằng inox | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,32 | m2 |
| B | Cống thoát nước | |||
| 1 | Xây đá hộc tận dụng, xây móng, vữa XM mác 100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,72 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc tận dụng, xây thân cống, vữa XM mác 100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Trát tường cánh, thân cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,5 | m2 |
| 4 | Bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 150 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm bản cống, đá 1x2, mác 250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,25 | m3 |
| 6 | SXLĐ cốt thép tấm bản cống, đ. kính <=10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0155 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cấu kiện |
| 8 | Bê tông láng phủ mặt bản cầu, đá 1x2, mác 250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,08 | m3 |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cống bản | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,014 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi