Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp hệ thống chiếu sáng, đèn tín hiệu giao thông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200529637-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây lắp hệ thống chiếu sáng, đèn tín hiệu giao thông
Số hiệu KHLCNT 20181221470
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 14:50:00 đến ngày 2020-05-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,495,306,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG TÁC CHIẾU SÁNG GIAO THÔNG
1 Cột thép 12m ( cột thép tròn côn rời cần đơn cao 10m, mạ kẽm nhúng nóng + Cần đèn đơn cao 2m, vươn 1,5m mạ kẽm nhúng nóng )  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  32 Bộ
2 Cột thép 8m ( cột thép tròn rời cần đơn cao 6m, mạ kẽm nhúng nóng + Cần đèn đơn cao 2m, vươn 1,5m mạ kẽm nhúng nóng )  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  16 Bộ
3 Cột thép đa giác cao 14m + lọng đa giác bằng thép mạ kẽm  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  1 Bộ
4 Cột thép đa giác cao 14m + xà bắt pha bằng thép mạ kẽm  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  2 Bộ
5 Cột đèn sân vườn 4m  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  19 Bộ
6 Đèn nháy vàng cảnh báo giao thông  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  2 Bộ
7 Chóa đèn chiếu sáng bán rộng IP66, Led - 100 có DIM  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  16 Bộ
8 Chóa đèn chiếu sáng bán rộng IP66, Led - 150 có DIM  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  24 Bộ
9 Chóa đèn chiếu sáng bán rộng IP66, Led - 200 có DIM  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  8 Bộ
10 Chóa đèn pha Led - 280W  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  10 Bộ
11 Đèn pha Led gầm cầu 75W  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  10 Bộ
12 Đèn cầu D400 bóng led 15W  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  38 bộ
13 Khung móng cột 14m  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  3 Bộ
14 Khung móng cho cột thép 12m dưới đường  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  6 Bộ
15 Khung móng cột đèn trang trí  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  19 Bộ
16 Tủ điều khiển chiếu sáng giao thông  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  1 Tủ
17 Giá đỡ tủ điện chôn  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  1 Cái
18 Cọc tiếp địa thép L63x63x6x2500 mạ kẽm  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  26 Cọc
19 Làm tiếp địa lặp lại ( bộ gồm 6 cọc tiếp địa thép L63x63x6x2500 mạ kẽm  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  5 Bộ
20 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5 mm2  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  802 m
21 Dây cấp nguồn đèn cảnh báo nháy vàng Cu/XLPE/PVC - 2x4 mm2  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  516,12 m
22 Cáp Cu/XLPE/PVC - 4x6 mm2  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  575,28 m
23 Cáp Cu/XLPE/PVC - 4x10 mm2  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  3.151,8 m
24 Cáp Cu/XLPE/PVC - 4x16 mm2  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  25,5 m
25 Dây đồng trần M10  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  2.589,42 m
26 Ống nhựa xoắn Ø65/50 luồn cáp ngầm  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  606,96 m
27 Ống nhựa xoắn Ø105/80 luồn cáp ngầm  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  466,92 m
28 Bê tông C20  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  19,294 m3
29 Vữa xi măng cát vàng C10  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  12,85 m2
30 Đầu cốt đồng các loại  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  650 cái
31 Băng dính bọc đầu khung móng  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  5 cuộn
32 Đào rãnh cáp trên hè  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  7,9772 m3
33 Lấp cát rãnh cáp  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  70,3488 m3
34 Lấp đất rãnh cáp  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  2,2792 m3
35 Đào hố móng cột  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  15,752 m3
36 Vận chuyển đất đá thừa ra bãi thải  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  86,1008 m3
37 Lưới báo hiệu cáp  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  1.073,88 m
38 Làm đầu cáp khô  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  165 Đầu
39 Luồn cáp cửa cột, vào tủ  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  165 Đầu
40 Đánh số cột  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  70 Cột
B CÔNG TÁC CHIẾU SÁNG TRANG TRÍ
1 Đèn điểm LED 25W chiếu sáng lan can  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  129 Bộ
2 Tủ điều khiển chiếu sáng kiến trúc  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  1 Tủ
3 Tủ điện phụ ( bao gồm gá lắp)  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  7 Bộ
4 Cáp Cat 5e  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  629,34 m
5 Ống nhựa xoắn Ø65/50 luồn cáp  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  803,76 m
6 Ống nhựa Ø 25 luồn cáp treo  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  577,83 m
7 Cáp treo Cu/XLPE/PVC - 4x10 mm2  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  174,42 m
8 Cáp treo Cu/XLPE/PVC - 4x6 mm2  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  629,34 m
9 Cáp treo Cu/PVC/PVC - 4x1,5 mm2  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  577,83 m
10 Dây tiếp địa Cu/PVC 1x 6mm2  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  629,34 m
11 Làm tiếp địa lặp lại  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  1 Bộ
12 Bê tông C20  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  0,44 m3
13 Đầu cốt đồng các loại  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  580 Cái
14 Khung móng tủ điện  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  1 Bộ
15 Băng dính bọc đầu khung móng  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  4 Cuộn
16 Đào hố móng cột trên nền hè, nền đất  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  0,31 m3
17 Vận chuyển đất đá thừa ra bãi thải  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  0,31 m3
18 Làm đầu cáp khô  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  290 Đầu
19 Luồn cáp cửa cột, vào tủ  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  32 Đầu
C PHẦN LẮP MỚI HẠNG MỤC ĐÈN TÍN HIỆU
1 Cột THGT côn mạ kẽm 4,4m lắp mới  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  9 cột
2 Cột THGT côn mạ kẽm 4,4m tận dụng  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  5 cột
3 Cột THGT mạ kẽm 6,2m vươn đơn 7m lắp mới  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  1 cột
4 Khung móng cột THGT 2,9m và 4,4m; (M16x240x240)  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  14 bộ
5 Khung móng cột THGT vươn 7m  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  1 bộ
6 Đèn THGT 3 màu 3x D300 LED tận dụng  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  8 bộ
7 Đèn THGT 3 màu 3x D300 LED lắp mới  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  1 bộ
8 Đèn THGT mũi tên 3 màu 3x D300 LED lắp mới  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  14 bộ
9 Đèn đếm lùi 2 màu xanh đỏ 1xD300 LED tận dụng  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  6 bộ
10 Đèn đếm lùi 2 màu xanh đỏ 1xD300 LED lắp mới  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  15 bộ
11 Đèn đếm lùi 2 màu xanh đỏ 1xD400 LED tận dụng  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  2 bộ
12 Đèn THGT cho người đi bộ 1xD300 LED tận dụng  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  6 bộ
13 Đèn THGT cho người đi bộ 1xD300 LED lắp mới  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  11 bộ
14 Đèn THGT mũi tên rẽ phảI 1xD300 LED tận dụng  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  2 bộ
15 Tay bắt đèn tín hiệu trên cột vươn cho đèn 3 màu tận dụng  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  2 bộ
16 Tay bắt đèn tín hiệu trên cột vươn cho đèn đếm lùi tận dụng  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  2 bộ
17 Làm đầu cáp khô  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  35 đầu
18 Bê tông C20  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  8 m3
19 Hố ga luồn cáp trên hè  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  11 hố ga
20 Cáp điều khiển Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 12x1,5 mm2  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  1.483 m
21 Cáp cấp nguồn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10 mm2  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  12 m
22 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 4x1,5mm2  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  322 m
23 Dây đồng trần M10 làm tiếp địa  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  627 m
24 Cọc tiếp địa L63x63x6-2500mm  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  22 cọc
25 ống nhựa xoắn D110/90  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  680 m
26 ống nhựa xoắn D65/50  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  134 m
27 Bảng điện cửa cột THGT lắp mới  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  15 bảng
28 Luồn cáp cửa cột  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  20 Đầu
29 Đánh số cột  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  20 Cột
30 Tủ điều khiển tín hiệu giao thông lắp mới  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  1 tủ
31 Giá đỡ tủ THGT chôn  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  1 Giá
32 Băng báo hiệu cáp  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  627 m
33 Đào đất hố móng cột 2.9m, 4.4m, móng tủ,  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  5 m3
34 Đào đất hố móng cột vươn 4 và vươn 7, hố ga  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  26 m3
35 Đào đất rãnh cáp trên hè đất cấp 2  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  272 m3
36 Đào đất rãnh cáp qua đường  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  47 m3
37 Đắp cát rãnh cáp  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  87 m3
38 Đắp đất rãnh cáp  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  232 m3
39 Vận chuyển đất thừa ra bãi thải  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  41 m3
40 Hoàn trả vỉa hè  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  38 m2
41 Cắt kết cấu đường  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  233 m
42 Hoàn trả mặt đường  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  58 m2
43 Phá dỡ kết cấu đường  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  58 m2
44 Phá dỡ kết cấu hè  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  38 m2
D PHẦN THÁO DỠ - DI CHUYỂN - THU HỒI HẠNG MỤC ĐÈN TÍN HIỆU
1 Tháo dỡ đèn THGT 3 màu loại D300  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  8 bộ
2 Tháo dỡ đèn THGTđI bộ  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  6 bộ
3 Tháo dỡ đèn THGTđếm lùi D300  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  6 bộ
4 Tháo dỡ đèn THGTđếm lùi D400  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  2 bộ
5 Tháo dỡ đèn THGT mũi tên rẽ phải  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  3 bộ
6 Tháo dỡ cột THGT cao 4,4m  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  5 cột
7 Tháo dỡ cột THGT cao 2,9m  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  1 cột
8 Tháo dỡ cột THGT cao 6,2m vươn 4m  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  2 cột
9 Tháo dỡ tủ điều khiển  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  1 bộ
10 Vận chuyển về kho  Theo qui định tại mục I,II – Chương V  1 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->