Gói thầu: Gói thầu ĐN:04-XD:01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200503212-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 8 |
| Tên gói thầu | Gói thầu ĐN:04-XD:01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200476117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay Ngân hàng Thế giới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 14:58:00 đến ngày 2020-05-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,440,853,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 141,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cống thôn 8 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,372 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,619 | m3 |
| 3 | Cốt thép gờ lan can D<18mm đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,327 | tấn |
| 4 | Sơn phản quang trắng đỏ 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,564 | m2 |
| 5 | Ống nhựa thoát nước PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m |
| 6 | Cốt thép thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,734 | tấn |
| 7 | BTXM 28MPa đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,7 | m3 |
| 8 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,542 | m3 |
| 9 | Cốt thép bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,773 | tấn |
| 10 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,966 | m3 |
| 11 | Đá dăm đệm bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,796 | m3 |
| 12 | Đắp đất Tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.480,742 | m3 |
| 13 | Đào đất thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,7 | m3 |
| 14 | Đắp đất thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,86 | m3 |
| 15 | BTXM 20MPa đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,47 | m3 |
| 16 | BTXM 8MPa đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,46 | m3 |
| 17 | Đào đất thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 197,86 | m3 |
| 18 | Đắp đất thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,51 | m3 |
| 19 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,332 | m3 |
| 20 | BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,936 | m3 |
| 21 | BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,568 | m3 |
| 22 | Cốt thép tường đổ tại chỗ thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,644 | tấn |
| 23 | Đá hộc xếp khan thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,281 | m3 |
| 24 | Đào đất hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,63 | m3 |
| 25 | Đắp đất hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,4 | m3 |
| 26 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,332 | m3 |
| 27 | BTXM 25MPa đá 1x2 hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,504 | m3 |
| 28 | Cốt thép tường đổ tại chỗ hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,644 | tấn |
| 29 | Đá hộc xếp khan hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,316 | m3 |
| 30 | Đào đất nền, mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 494,704 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền, mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.464,26 | m3 |
| 32 | BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,02 | m3 |
| 33 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,95 | m3 |
| 34 | Rải đá dăm tiêu chuẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m2 |
| 35 | Đào đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,362 | m3 |
| 36 | Đắp đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,502 | m3 |
| 37 | BTXM 12MPa đá 2x4 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,144 | m3 |
| 38 | BTXM 15MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,389 | m3 |
| 39 | Lưới thép D6mm phủ tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 386,03 | kg |
| 40 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,694 | m3 |
| 41 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,796 | m3 |
| 42 | Biển báo tròn phản quang D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Biển báo phản quang chữ nhật 520*780m cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 45 | Đào đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324,85 | m3 |
| 46 | Đắp đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,73 | m3 |
| 47 | Lắp đặt, tháo dỡ ống cống bê tông D150m cống tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| B | Cống thôn Đoàn kết | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,147 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,049 | m3 |
| 3 | Cốt thép gờ lan can D<18mm đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,159 | tấn |
| 4 | Sơn phản quang trắng đỏ 2 lớp Lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,775 | m2 |
| 5 | Ống nhựa thoát nước PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m |
| 6 | Cốt thép thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,219 | tấn |
| 7 | BTXM 28MPa đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,657 | m3 |
| 8 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | m3 |
| 9 | Cốt thép bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,788 | tấn |
| 10 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| 11 | Đá dăm đệm bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,26 | m3 |
| 12 | Đắp đất tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,316 | m3 |
| 13 | Đào đất thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,06 | m3 |
| 14 | Đắp đất thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,56 | m3 |
| 15 | BTXM 8MPa đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,66 | m3 |
| 16 | Đá dăm đệm thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m3 |
| 17 | Đào đất thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,18 | m3 |
| 18 | Đắp đất thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,77 | m3 |
| 19 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | m3 |
| 20 | BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,865 | m3 |
| 21 | BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m3 |
| 22 | Cốt thép tường đổ tại chỗ thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,499 | tấn |
| 23 | Đá hộc xếp khan thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,39 | m3 |
| 24 | Đào đất hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,47 | m3 |
| 25 | Đắp đất hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,41 | m3 |
| 26 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | m3 |
| 27 | BTXM 25MPa đá 1x2 hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,41 | m3 |
| 28 | Cốt thép tường đổ tại chỗ hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,499 | tấn |
| 29 | Đá hộc xếp khan hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,43 | m3 |
| 30 | Đào đất nền, mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,15 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền, mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,75 | m3 |
| 32 | BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,02 | m3 |
| 33 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,95 | m3 |
| 34 | Rải đá dăm tiêu chuẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m2 |
| 35 | Đào đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,34 | m3 |
| 36 | Đắp đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,22 | m3 |
| 37 | BTXM 12MPa đá 2x4 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,41 | m3 |
| 38 | BTXM 15MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m3 |
| 39 | Lưới thép D6mm phủ tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,39 | kg |
| 40 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | m3 |
| 41 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 42 | BTXM 12MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 43 | BTXM 12MPa đá 1x2 tấm bản đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,66 | m3 |
| 44 | Vữa XM M100 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | m3 |
| 45 | Biển báo tròn phản quang D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Biển báo phản quang chữ nhật 520*780m cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 48 | Lắp đặt, tháo dỡ ống cống bê tông D1m cống tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| C | Cống Thôn 4 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,294 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,095 | m3 |
| 3 | Cốt thép gờ lan can D<18mm đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,249 | tấn |
| 4 | Sơn phản quang trắng đỏ 2 lớp lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,116 | m2 |
| 5 | Ống nhựa thoát nước PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m |
| 6 | Cốt thép thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,969 | tấn |
| 7 | BTXM 28MPa đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,29 | m3 |
| 8 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,542 | m3 |
| 9 | Cốt thép bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,773 | tấn |
| 10 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,966 | m3 |
| 11 | Đá dăm đệm bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,796 | m3 |
| 12 | Đắp đất tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 385,864 | m3 |
| 13 | Đào đất thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,15 | m3 |
| 14 | Đắp đất thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m3 |
| 15 | BTXM 8MPa đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,294 | m3 |
| 16 | Đá dăm đệm thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,538 | m3 |
| 17 | Đào đất thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,62 | m3 |
| 18 | Đắp đất thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,832 | m3 |
| 19 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m3 |
| 20 | BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,54 | m3 |
| 21 | BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,79 | m3 |
| 22 | Cốt thép tường đổ tại chỗ thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,875 | tấn |
| 23 | Đá hộc xếp khan thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9 | m3 |
| 24 | Đào đất hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,84 | m3 |
| 25 | Đắp đất hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,52 | m3 |
| 26 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m3 |
| 27 | BTXM 25MPa đá 1x2 hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,33 | m3 |
| 28 | Cốt thép tường đổ tại chỗ hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,875 | tấn |
| 29 | Đá hộc xếp khan hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,83 | m3 |
| 30 | Đào đất nền, mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,68 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền, mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 436,12 | m3 |
| 32 | BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,02 | m3 |
| 33 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,95 | m3 |
| 34 | Rải đá dăm tiêu chuẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m2 |
| 35 | Đào đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,5 | m3 |
| 36 | Đắp đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9 | m3 |
| 37 | BTXM 12MPa đá 2x4 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,23 | m3 |
| 38 | BTXM 15MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,66 | m3 |
| 39 | Lưới thép D6mm phủ tứ nón Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,12 | kg |
| 40 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,33 | m3 |
| 41 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | m3 |
| 42 | Biển báo tròn phản quang D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Biển báo phản quang chữ nhật 520*780m cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 45 | Đào đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,81 | m3 |
| 46 | Đắp đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,97 | m3 |
| 47 | Lắp đặt, tháo dỡ ống cống bê tông D1m cống tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| D | Cầu Quảng Hà | |||
| 1 | BTXM 28MPa đá 1x2 dầm T, I (đổ bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,11 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm chủ đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,162 | tấn |
| 3 | Thép hình, thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa đá 1x2 mối nối dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,04 | m3 |
| 5 | Cốt thép dầm ngang D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,203 | tấn |
| 6 | Sản xuất thép tấm Dầm ngang+mối nối dọc+mối nối ướt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 7 | Sản xuất thép V Dầm ngang+mối nối dọc+mối nối ướt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 8 | Sản xuất gối cầu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,449 | tấn |
| 9 | Lắp đặt gối cầu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | tấn |
| 11 | BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,44 | m3 |
| 12 | Cốt thép gờ lan can D<18mm đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 13 | Sơn phản quang trắng đỏ 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,53 | m2 |
| 14 | Hố thu và ống thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Cốt thép khe co giãn D<18mm đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | tấn |
| 16 | Sản xuất thép tấm và thép hình Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,407 | tấn |
| 17 | BTXM đá 1*2 28 Mpa Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m3 |
| 18 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,54 | m3 |
| 19 | Cốt thép bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | tấn |
| 20 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m3 |
| 21 | Đá dăm đệm bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m3 |
| 22 | Sản xuất thép hình phụ vụ thi công (dầm dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,849 | tấn |
| 23 | BTXM 16MPa đá 2*4 hố thế hệ dầm dẫn, trụ tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m3 |
| 24 | Thép neo I300 hệ dầm dẫn, trụ tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,623 | tấn |
| 25 | Đào đất hệ dầm dẫn, trụ tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,02 | m3 |
| 26 | Đắp đất hệ dầm dẫn, trụ tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,02 | m3 |
| 27 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m3 |
| 28 | Đá dăm đệm bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m3 |
| 29 | Đào đất bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,75 | m3 |
| 30 | Đắp đất bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,66 | m3 |
| 31 | Đào đất thanh thải dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,66 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất C3 ra bãi thải cự ly<300m 20% đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,132 | m3 |
| 33 | BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ cầu trên cạn phần mố M1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,39 | m3 |
| 34 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng phần mố M1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | m3 |
| 35 | Cốt thép mố, trụ đổ tại chỗ phần mố M1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,856 | tấn |
| 36 | Gia công cốt thép ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | tấn |
| 37 | Sản xuất thép tấm ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 38 | BTXM 28MPa đá 1x2 ụ neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 39 | BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ phần mố M2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,39 | m3 |
| 40 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng phần mố M2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | m3 |
| 41 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ phần mố M2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,856 | tấn |
| 42 | BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ phần trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,56 | m3 |
| 43 | BTXM 25MPa đá 1x2 mũ mố, mũ trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,85 | m3 |
| 44 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng phần trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,37 | m3 |
| 45 | Cốt thép mố, trụ đổ tại chỗ phần trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,551 | tấn |
| 46 | BTXM 12MPa đá 2x4 tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,94 | m3 |
| 47 | BTXM 15MPa đá 1x2 tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,03 | m3 |
| 48 | Lưới thép D6mm phủ tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,25 | kg |
| 49 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,71 | m3 |
| 50 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| 51 | Đào đất tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,18 | m3 |
| 52 | Đắp đất tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 566,783 | m3 |
| 53 | BTXM 15MPa đá 1x2 tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,88 | m3 |
| 54 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 55 | Bê tông 25MPa cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,53 | m3 |
| 56 | Cốt thép cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,67 | tấn |
| 57 | Đào đất nền, mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,23 | m3 |
| 58 | Đắp đất nền, mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228,05 | m3 |
| 59 | BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,1 | m3 |
| 60 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,14 | m3 |
| 61 | Rải đá dăm tiêu chuẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222,8 | m2 |
| 62 | Đào đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,291 | m3 |
| 63 | BTXM 12MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 64 | BTXM 12MPa đá 1x2 tấm bản đúc sẵn Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,691 | m3 |
| 65 | BTXM 16MPa đá 1x2 tấm bản đúc sẵn Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | m3 |
| 66 | Cốt thép tấm bản đúc sẵn D<=18mm Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | tấn |
| 67 | Vữa XM M100 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | m3 |
| 68 | Biển báo tròn phản quang D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 69 | Biển báo phản quang chữ nhật 520*780m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 70 | Biển báo phản quang chữ nhật 300*780m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| E | Cống Thuận Lợi | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,254 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,808 | m3 |
| 3 | Cốt thép gờ lan can D<18mm đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | tấn |
| 4 | Sơn phản quang trắng đỏ 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,141 | m2 |
| 5 | Ống nhựa thoát nước PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m |
| 6 | Cốt thép thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,021 | tấn |
| 7 | BTXM 28MPa đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,576 | m3 |
| 8 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,542 | m3 |
| 9 | Cốt thép bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,773 | tấn |
| 10 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,966 | m3 |
| 11 | Đá dăm đệm bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,796 | m3 |
| 12 | Đắp đất tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 840,634 | m3 |
| 13 | Đào đất thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,29 | m3 |
| 14 | Đắp đất thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,29 | m3 |
| 15 | BTXM 8MPa đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,862 | m3 |
| 16 | Đá dăm đệm thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,968 | m3 |
| 17 | Đào đất thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,003 | m3 |
| 18 | Đắp đất thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,838 | m3 |
| 19 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,655 | m3 |
| 20 | BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,929 | m3 |
| 21 | BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,943 | m3 |
| 22 | Cốt thép tường đổ tại chỗ thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,888 | tấn |
| 23 | Đá hộc xếp khan thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m3 |
| 24 | Đào đất hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,413 | m3 |
| 25 | Đắp đất hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,947 | m3 |
| 26 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,79 | m3 |
| 27 | BTXM 25MPa đá 1x2 hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,067 | m3 |
| 28 | Cốt thép tường đổ tại chỗ hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,898 | tấn |
| 29 | Đá hộc xếp khan hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,93 | m3 |
| 30 | Đào đất nền, mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,86 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền, mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 663,139 | m3 |
| 32 | BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,676 | m3 |
| 33 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,466 | m3 |
| 34 | Rải đá dăm tiêu chuẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,31 | m2 |
| 35 | Đào đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,54 | m3 |
| 36 | Đắp đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,81 | m3 |
| 37 | BTXM 12MPa đá 2x4 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,892 | m3 |
| 38 | BTXM 15MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,87 | m3 |
| 39 | Lưới thép D6mm phủ tứ nón Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 374,51 | kg |
| 40 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,435 | m3 |
| 41 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,849 | m3 |
| 42 | Biển báo tròn phản quang D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Biển báo phản quang chữ nhật 520*780m cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 45 | Đào đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,614 | m3 |
| 46 | Đắp đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,396 | m3 |
| 47 | Lắp đặt, tháo dỡ ống cống BT D150m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| F | Cống Thôn 2A | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,285 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,094 | m3 |
| 3 | Cốt thép gờ lan can D<18mm đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,285 | tấn |
| 4 | Sơn phản quang trắng đỏ 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,048 | m2 |
| 5 | Ống nhựa thoát nước PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | md |
| 6 | Cốt thép thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,203 | tấn |
| 7 | BTXM 28MPa đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,116 | m3 |
| 8 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,542 | m3 |
| 9 | Cốt thép bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | tấn |
| 10 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,966 | m3 |
| 11 | Đá dăm đệm bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,796 | m3 |
| 12 | Đắp đất tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 459,978 | m3 |
| 13 | Đào đất thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,205 | m3 |
| 14 | Đắp đất thân cống | 26,95 | m3 | |
| 15 | BTXM 8MPa đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,294 | m3 |
| 16 | Đá dăm đệm thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,416 | m3 |
| 17 | Đào đất thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,426 | m3 |
| 18 | Đắp đất thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,472 | m3 |
| 19 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,71 | m3 |
| 20 | BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,087 | m3 |
| 21 | BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,713 | m3 |
| 22 | Cốt thép tường đổ tại chỗ thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,166 | tấn |
| 23 | Đá hộc xếp khan thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m3 |
| 24 | Đào đất hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,11 | m3 |
| 25 | Đắp đất hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,555 | m3 |
| 26 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,71 | m3 |
| 27 | BTXM 25MPa đá 1x2 hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,8 | m3 |
| 28 | Cốt thép tường đổ tại chỗ hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,166 | tấn |
| 29 | Đá hộc xếp khan hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m3 |
| 30 | Đào đất nền, mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 323,693 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền, mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 546,57 | m3 |
| 32 | BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,472 | m3 |
| 33 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,52 | m3 |
| 34 | Rải đá dăm tiêu chuẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,4 | m2 |
| 35 | Đào đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,341 | m3 |
| 36 | Đắp đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,164 | m3 |
| 37 | BTXM 12MPa đá 2x4 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,38 | m3 |
| 38 | BTXM 15MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,862 | m3 |
| 39 | Lưới thép D6mm phủ tứ nón Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,67 | kg |
| 40 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,473 | m3 |
| 41 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,741 | m3 |
| 42 | BTXM 12MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | m3 |
| 43 | BTXM 12MPa đá 1x2 tấm bản đúc sẵn Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,657 | m3 |
| 44 | Vữa XM M100 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | m3 |
| 45 | Biển báo tròn phản quang D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Biển báo phản quang chữ nhật 520*780m cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 48 | Đào đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,03 | m3 |
| 49 | Đắp đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,092 | m3 |
| 50 | Lắp đặt, tháo dỡ ống cống BT D150m cống tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| G | Cầu Ông Sỹ | |||
| 1 | BTXM 28MPa đá 1x2 dầm T, I (đổ bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,11 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm chủ đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,162 | tấn |
| 3 | Thép hình, thép bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa đá 1x2 mối nối dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,04 | m3 |
| 5 | Cốt thép dầm ngang D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,204 | tấn |
| 6 | Sản xuất thép tấm Dầm ngang+mối nối dọc+mối nối ướt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 7 | Sản xuất thép V Dầm ngang+mối nối dọc+mối nối ướt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 8 | Sản xuất gối cầu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,449 | tấn |
| 9 | Lắp đặt gối cầu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,961 | tấn |
| 11 | BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,44 | m3 |
| 12 | Cốt thép gờ lan can D<18mm đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 13 | Sơn phản quang trắng đỏ 2 lớp Lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,53 | m2 |
| 14 | Hố thu và ống thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Cốt thép khe co giãn D<18mm đổ tại chỗ Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | tấn |
| 16 | Sản xuất thép tấm và thép hình Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,407 | tấn |
| 17 | BTXM đá 1*2 28 Mpa Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m3 |
| 18 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,11 | m3 |
| 19 | Cốt thép bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,721 | tấn |
| 20 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng Bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 21 | Đá dăm đệm Bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,38 | m3 |
| 22 | BTXM 16MPa đá 2*4 hố thế hệ dầm dẫn, trụ tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m3 |
| 23 | Thép neo I300 hệ dầm dẫn, trụ tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,623 | tấn |
| 24 | Đào đất hệ dầm dẫn, trụ tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,02 | m3 |
| 25 | Đắp đất hệ dầm dẫn, trụ tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,02 | m3 |
| 26 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m3 |
| 27 | Đá dăm đệm bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m3 |
| 28 | Đào đất bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | m3 |
| 29 | Đắp đất bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 516,06 | m3 |
| 30 | Đào đất thanh thải dòng chảy bệ đúc dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381,63 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất C3 ra bãi thải cự ly<300m 20% đổ đi bệ đúc dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,326 | m3 |
| 32 | BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ cầu trên cạn phần mố M1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,54 | m3 |
| 33 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng phần mố M1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,23 | m3 |
| 34 | Cốt thép mố, trụ đổ tại chỗ phần mố M1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,489 | tấn |
| 35 | Gia công cốt thép ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,131 | tấn |
| 36 | Sản xuất thép tấm ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 37 | BTXM 28MPa đá 1x2 ụ neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 38 | BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ phần mố M2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,58 | m3 |
| 39 | BTXM đá 1*2, 25MPa lót móng phần mố M2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,03 | m3 |
| 40 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ phần mố M2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,995 | tấn |
| 41 | BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,59 | m3 |
| 42 | BTXM 25MPa đá 1x2 mũ mố, mũ trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,85 | m3 |
| 43 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng phần trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,23 | m3 |
| 44 | Cốt thép mố, trụ đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,856 | tấn |
| 45 | BTXM 12MPa đá 2x4 tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,21 | m3 |
| 46 | BTXM 15MPa đá 1x2 tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,35 | m3 |
| 47 | Lưới thép D6mm phủ tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,9 | kg |
| 48 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,59 | m3 |
| 49 | Đào đất tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,06 | m3 |
| 50 | Đắp đất tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.802,152 | m3 |
| 51 | BTXM 15MPa đá 1x2 tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | m3 |
| 52 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | m3 |
| 53 | Đào đất nền, mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255,16 | m3 |
| 54 | Đắp đất nền, mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 688,38 | m3 |
| 55 | BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,16 | m3 |
| 56 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,27 | m3 |
| 57 | Rải đá dăm tiêu chuẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,3 | m2 |
| 58 | Đào đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,071 | m3 |
| 59 | BTXM 12MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,68 | m3 |
| 60 | BTXM 12MPa đá 1x2 tấm bản đúc sẵn Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,391 | m3 |
| 61 | BTXM 16MPa đá 1x2 tấm bản đúc sẵn Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 62 | Cốt thép tấm bản đúc sẵn D<=18mm Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | tấn |
| 63 | Vữa XM M100 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | m3 |
| 64 | Biển báo tròn phản quang D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Biển báo phản quang chữ nhật 520*780m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Biển báo phản quang chữ nhật 300*780m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 68 | Đào đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 744,9 | m3 |
| 69 | Đắp đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 359,16 | m3 |
| 70 | Lắp đặt, tháo dỡ ống cống BT D150m cống tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| H | Cống Ông Thể | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,344 | tấn |
| 2 | BTXM 25MPa đá 1x2 gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,365 | m3 |
| 3 | Cốt thép gờ lan can D<18mm đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,305 | tấn |
| 4 | Sơn phản quang trắng đỏ 2 lớp Lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,415 | m2 |
| 5 | Ống nhựa thoát nước PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m |
| 6 | Cốt thép thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,359 | tấn |
| 7 | BTXM 28MPa đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,703 | m3 |
| 8 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,542 | m3 |
| 9 | Cốt thép bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,773 | tấn |
| 10 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,966 | m3 |
| 11 | Đá dăm đệm bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,796 | m3 |
| 12 | Đắp đất tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 422,208 | m3 |
| 13 | Đào đất thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,665 | m3 |
| 14 | Đắp đất thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,195 | m3 |
| 15 | BTXM 8MPa đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,973 | m3 |
| 16 | Đá dăm đệm thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,973 | m3 |
| 17 | Đào đất thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,211 | m3 |
| 18 | Đắp đất thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,231 | m3 |
| 19 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,769 | m3 |
| 20 | BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,721 | m3 |
| 21 | BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,36 | m3 |
| 22 | Cốt thép tường đổ tại chỗ thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | tấn |
| 23 | Đá hộc xếp khan thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,925 | m3 |
| 24 | Đào đất hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,988 | m3 |
| 25 | Đắp đất hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,4 | m3 |
| 26 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,137 | m3 |
| 27 | BTXM 25MPa đá 1x2 hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,075 | m3 |
| 28 | Cốt thép tường đổ tại chỗ hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,439 | tấn |
| 29 | Đá hộc xếp khan hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,315 | m3 |
| 30 | Đào đất nền, mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,666 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền, mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 433,584 | m3 |
| 32 | BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,02 | m3 |
| 33 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,95 | m3 |
| 34 | Rải đá dăm tiêu chuẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m2 |
| 35 | Đào đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,678 | m3 |
| 36 | Đắp đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,044 | m3 |
| 37 | BTXM 12MPa đá 2x4 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,454 | m3 |
| 38 | BTXM 15MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,875 | m3 |
| 39 | Lưới thép D6mm phủ tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,03 | kg |
| 40 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,938 | m3 |
| 41 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,532 | m3 |
| 42 | Biển báo tròn phản quang D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Biển báo phản quang chữ nhật 520*780m cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 45 | Đào đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352,552 | m3 |
| 46 | Đắp đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,144 | m3 |
| 47 | Lắp đặt, tháo dỡ ống cống BT D150m cống tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| I | Cống xóm 6 thôn 11 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,226 | tấn |
| 2 | BTXM 25MPa đá 1x2 gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | m3 |
| 3 | Cốt thép gờ lan can D<18mm đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,218 | tấn |
| 4 | Sơn phản quang trắng đỏ 2 lớp Lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,87 | m2 |
| 5 | Ống nhựa thoát nước PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m |
| 6 | Cốt thép thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,378 | tấn |
| 7 | BTXM 28MPa đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,66 | m3 |
| 8 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,542 | m3 |
| 9 | Cốt thép bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,773 | tấn |
| 10 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,97 | m3 |
| 11 | Đá dăm đệm bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8 | m3 |
| 12 | Đắp đất tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,921 | m3 |
| 13 | Đào đất thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,97 | m3 |
| 14 | Đắp đất thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,23 | m3 |
| 15 | BTXM 8MPa đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,53 | m3 |
| 16 | Đá dăm đệm thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m3 |
| 17 | Đào đất thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,56 | m3 |
| 18 | Đắp đất thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,74 | m3 |
| 19 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,14 | m3 |
| 20 | BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,45 | m3 |
| 21 | BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,47 | m3 |
| 22 | Cốt thép tường đổ tại chỗ thượng lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,732 | tấn |
| 23 | Đào đất hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,33 | m3 |
| 24 | Đắp đất hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,7 | m3 |
| 25 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | m3 |
| 26 | BTXM 25MPa đá 1x2 hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,79 | m3 |
| 27 | Cốt thép tường đổ tại chỗ hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,719 | tấn |
| 28 | Đá hộc xếp khan hạ lưu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,56 | m3 |
| 29 | Đào đất nền, mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,14 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền, mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,58 | m3 |
| 31 | BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,93 | m3 |
| 32 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,87 | m3 |
| 33 | Rải đá dăm tiêu chuẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,4 | m2 |
| 34 | Đào đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,44 | m3 |
| 35 | Đắp đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,96 | m3 |
| 36 | BTXM 12MPa đá 2x4 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,92 | m3 |
| 37 | BTXM 15MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,49 | m3 |
| 38 | Lưới thép D6mm phủ tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362,67 | kg |
| 39 | BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,24 | m3 |
| 40 | BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,82 | m3 |
| 41 | Biển báo tròn phản quang D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 42 | Biển báo phản quang chữ nhật 300*780m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 44 | Đào đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 471,19 | m3 |
| 45 | Đắp đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,58 | m3 |
| 46 | Lắp đặt, tháo dỡ ống cống bê tông D1m cống tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| J | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi