Gói thầu: Gói thầu ĐN:04-XD:01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200503212-02
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 8
Tên gói thầu Gói thầu ĐN:04-XD:01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200476117
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng Thế giới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-06 14:58:00 đến ngày 2020-05-28 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,440,853,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 141,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cống thôn 8
1 Sản xuất, lắp đặt lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,372 tấn
2 BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,619 m3
3 Cốt thép gờ lan can D<18mm đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,327 tấn
4 Sơn phản quang trắng đỏ 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,564 m2
5 Ống nhựa thoát nước PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m
6 Cốt thép thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,734 tấn
7 BTXM 28MPa đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,7 m3
8 BTXM 25MPa đá 1x2 bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,542 m3
9 Cốt thép bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,773 tấn
10 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,966 m3
11 Đá dăm đệm bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,796 m3
12 Đắp đất Tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.480,742 m3
13 Đào đất thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,7 m3
14 Đắp đất thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,86 m3
15 BTXM 20MPa đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,47 m3
16 BTXM 8MPa đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,46 m3
17 Đào đất thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 197,86 m3
18 Đắp đất thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,51 m3
19 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,332 m3
20 BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,936 m3
21 BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,568 m3
22 Cốt thép tường đổ tại chỗ thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,644 tấn
23 Đá hộc xếp khan thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,281 m3
24 Đào đất hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 181,63 m3
25 Đắp đất hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,4 m3
26 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,332 m3
27 BTXM 25MPa đá 1x2 hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,504 m3
28 Cốt thép tường đổ tại chỗ hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,644 tấn
29 Đá hộc xếp khan hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,316 m3
30 Đào đất nền, mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 494,704 m3
31 Đắp đất nền, mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.464,26 m3
32 BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,02 m3
33 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,95 m3
34 Rải đá dăm tiêu chuẩn Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 m2
35 Đào đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,362 m3
36 Đắp đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,502 m3
37 BTXM 12MPa đá 2x4 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,144 m3
38 BTXM 15MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,389 m3
39 Lưới thép D6mm phủ tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 386,03 kg
40 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,694 m3
41 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,796 m3
42 Biển báo tròn phản quang D70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
43 Biển báo phản quang chữ nhật 520*780m cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
45 Đào đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao Mô tả kỹ thuật theo chương V 324,85 m3
46 Đắp đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,73 m3
47 Lắp đặt, tháo dỡ ống cống bê tông D150m cống tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
B Cống thôn Đoàn kết
1 Sản xuất, lắp đặt lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,147 tấn
2 BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,049 m3
3 Cốt thép gờ lan can D<18mm đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,159 tấn
4 Sơn phản quang trắng đỏ 2 lớp Lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,775 m2
5 Ống nhựa thoát nước PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m
6 Cốt thép thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,219 tấn
7 BTXM 28MPa đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,657 m3
8 BTXM 25MPa đá 1x2 bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5 m3
9 Cốt thép bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,788 tấn
10 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 m3
11 Đá dăm đệm bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,26 m3
12 Đắp đất tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,316 m3
13 Đào đất thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,06 m3
14 Đắp đất thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,56 m3
15 BTXM 8MPa đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,66 m3
16 Đá dăm đệm thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,72 m3
17 Đào đất thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,18 m3
18 Đắp đất thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,77 m3
19 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 m3
20 BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,865 m3
21 BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 m3
22 Cốt thép tường đổ tại chỗ thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,499 tấn
23 Đá hộc xếp khan thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,39 m3
24 Đào đất hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,47 m3
25 Đắp đất hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,41 m3
26 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 m3
27 BTXM 25MPa đá 1x2 hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,41 m3
28 Cốt thép tường đổ tại chỗ hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,499 tấn
29 Đá hộc xếp khan hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,43 m3
30 Đào đất nền, mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,15 m3
31 Đắp đất nền, mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,75 m3
32 BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,02 m3
33 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,95 m3
34 Rải đá dăm tiêu chuẩn Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 m2
35 Đào đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,34 m3
36 Đắp đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,22 m3
37 BTXM 12MPa đá 2x4 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,41 m3
38 BTXM 15MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m3
39 Lưới thép D6mm phủ tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,39 kg
40 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5 m3
41 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,46 m3
42 BTXM 12MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m3
43 BTXM 12MPa đá 1x2 tấm bản đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,66 m3
44 Vữa XM M100 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 m3
45 Biển báo tròn phản quang D70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Biển báo phản quang chữ nhật 520*780m cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 Cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
48 Lắp đặt, tháo dỡ ống cống bê tông D1m cống tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
C Cống Thôn 4
1 Sản xuất, lắp đặt lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,294 tấn
2 BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,095 m3
3 Cốt thép gờ lan can D<18mm đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,249 tấn
4 Sơn phản quang trắng đỏ 2 lớp lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,116 m2
5 Ống nhựa thoát nước PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m
6 Cốt thép thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,969 tấn
7 BTXM 28MPa đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,29 m3
8 BTXM 25MPa đá 1x2 bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,542 m3
9 Cốt thép bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,773 tấn
10 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,966 m3
11 Đá dăm đệm bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,796 m3
12 Đắp đất tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 385,864 m3
13 Đào đất thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,15 m3
14 Đắp đất thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4 m3
15 BTXM 8MPa đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,294 m3
16 Đá dăm đệm thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,538 m3
17 Đào đất thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,62 m3
18 Đắp đất thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,832 m3
19 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6 m3
20 BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,54 m3
21 BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,79 m3
22 Cốt thép tường đổ tại chỗ thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,875 tấn
23 Đá hộc xếp khan thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9 m3
24 Đào đất hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,84 m3
25 Đắp đất hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,52 m3
26 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6 m3
27 BTXM 25MPa đá 1x2 hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,33 m3
28 Cốt thép tường đổ tại chỗ hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,875 tấn
29 Đá hộc xếp khan hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,83 m3
30 Đào đất nền, mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,68 m3
31 Đắp đất nền, mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 436,12 m3
32 BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,02 m3
33 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,95 m3
34 Rải đá dăm tiêu chuẩn Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 m2
35 Đào đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,5 m3
36 Đắp đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,9 m3
37 BTXM 12MPa đá 2x4 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,23 m3
38 BTXM 15MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,66 m3
39 Lưới thép D6mm phủ tứ nón Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 281,12 kg
40 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,33 m3
41 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,73 m3
42 Biển báo tròn phản quang D70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
43 Biển báo phản quang chữ nhật 520*780m cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
45 Đào đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,81 m3
46 Đắp đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,97 m3
47 Lắp đặt, tháo dỡ ống cống bê tông D1m cống tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
D Cầu Quảng Hà
1 BTXM 28MPa đá 1x2 dầm T, I (đổ bằng thủ công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,11 m3
2 Cốt thép dầm chủ đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,162 tấn
3 Thép hình, thép bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 tấn
4 BTXM 28MPa đá 1x2 mối nối dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,04 m3
5 Cốt thép dầm ngang D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,203 tấn
6 Sản xuất thép tấm Dầm ngang+mối nối dọc+mối nối ướt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 tấn
7 Sản xuất thép V Dầm ngang+mối nối dọc+mối nối ướt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
8 Sản xuất gối cầu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,449 tấn
9 Lắp đặt gối cầu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
10 Sản xuất, lắp đặt lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 tấn
11 BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,44 m3
12 Cốt thép gờ lan can D<18mm đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 tấn
13 Sơn phản quang trắng đỏ 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,53 m2
14 Hố thu và ống thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
15 Cốt thép khe co giãn D<18mm đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,089 tấn
16 Sản xuất thép tấm và thép hình Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,407 tấn
17 BTXM đá 1*2 28 Mpa Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 m3
18 BTXM 25MPa đá 1x2 bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,54 m3
19 Cốt thép bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 tấn
20 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 m3
21 Đá dăm đệm bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 m3
22 Sản xuất thép hình phụ vụ thi công (dầm dẫn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,849 tấn
23 BTXM 16MPa đá 2*4 hố thế hệ dầm dẫn, trụ tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m3
24 Thép neo I300 hệ dầm dẫn, trụ tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,623 tấn
25 Đào đất hệ dầm dẫn, trụ tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,02 m3
26 Đắp đất hệ dầm dẫn, trụ tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,02 m3
27 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4 m3
28 Đá dăm đệm bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m3
29 Đào đất bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,75 m3
30 Đắp đất bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 275,66 m3
31 Đào đất thanh thải dòng chảy Mô tả kỹ thuật theo chương V 275,66 m3
32 Vận chuyển đất C3 ra bãi thải cự ly<300m 20% đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,132 m3
33 BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ cầu trên cạn phần mố M1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,39 m3
34 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng phần mố M1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 m3
35 Cốt thép mố, trụ đổ tại chỗ phần mố M1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,856 tấn
36 Gia công cốt thép ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 tấn
37 Sản xuất thép tấm ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 tấn
38 BTXM 28MPa đá 1x2 ụ neo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
39 BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ phần mố M2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,39 m3
40 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng phần mố M2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 m3
41 Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ phần mố M2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,856 tấn
42 BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ phần trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,56 m3
43 BTXM 25MPa đá 1x2 mũ mố, mũ trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,85 m3
44 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng phần trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,37 m3
45 Cốt thép mố, trụ đổ tại chỗ phần trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,551 tấn
46 BTXM 12MPa đá 2x4 tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,94 m3
47 BTXM 15MPa đá 1x2 tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,03 m3
48 Lưới thép D6mm phủ tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,25 kg
49 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,71 m3
50 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 m3
51 Đào đất tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,18 m3
52 Đắp đất tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 566,783 m3
53 BTXM 15MPa đá 1x2 tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,88 m3
54 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 m3
55 Bê tông 25MPa cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,53 m3
56 Cốt thép cọc khoan nhồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,67 tấn
57 Đào đất nền, mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,23 m3
58 Đắp đất nền, mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 228,05 m3
59 BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,1 m3
60 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,14 m3
61 Rải đá dăm tiêu chuẩn Mô tả kỹ thuật theo chương V 222,8 m2
62 Đào đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,291 m3
63 BTXM 12MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
64 BTXM 12MPa đá 1x2 tấm bản đúc sẵn Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,691 m3
65 BTXM 16MPa đá 1x2 tấm bản đúc sẵn Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 m3
66 Cốt thép tấm bản đúc sẵn D<=18mm Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 tấn
67 Vữa XM M100 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 m3
68 Biển báo tròn phản quang D70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
69 Biển báo phản quang chữ nhật 520*780m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
70 Biển báo phản quang chữ nhật 300*780m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
71 Cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
E Cống Thuận Lợi
1 Sản xuất, lắp đặt lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,254 tấn
2 BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,808 m3
3 Cốt thép gờ lan can D<18mm đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,256 tấn
4 Sơn phản quang trắng đỏ 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,141 m2
5 Ống nhựa thoát nước PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m
6 Cốt thép thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,021 tấn
7 BTXM 28MPa đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,576 m3
8 BTXM 25MPa đá 1x2 bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,542 m3
9 Cốt thép bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,773 tấn
10 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,966 m3
11 Đá dăm đệm bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,796 m3
12 Đắp đất tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 840,634 m3
13 Đào đất thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,29 m3
14 Đắp đất thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,29 m3
15 BTXM 8MPa đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,862 m3
16 Đá dăm đệm thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,968 m3
17 Đào đất thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,003 m3
18 Đắp đất thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,838 m3
19 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,655 m3
20 BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,929 m3
21 BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,943 m3
22 Cốt thép tường đổ tại chỗ thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,888 tấn
23 Đá hộc xếp khan thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 m3
24 Đào đất hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,413 m3
25 Đắp đất hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,947 m3
26 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,79 m3
27 BTXM 25MPa đá 1x2 hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,067 m3
28 Cốt thép tường đổ tại chỗ hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,898 tấn
29 Đá hộc xếp khan hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,93 m3
30 Đào đất nền, mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 198,86 m3
31 Đắp đất nền, mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 663,139 m3
32 BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,676 m3
33 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,466 m3
34 Rải đá dăm tiêu chuẩn Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,31 m2
35 Đào đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,54 m3
36 Đắp đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,81 m3
37 BTXM 12MPa đá 2x4 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,892 m3
38 BTXM 15MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,87 m3
39 Lưới thép D6mm phủ tứ nón Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 374,51 kg
40 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,435 m3
41 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,849 m3
42 Biển báo tròn phản quang D70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
43 Biển báo phản quang chữ nhật 520*780m cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
45 Đào đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,614 m3
46 Đắp đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,396 m3
47 Lắp đặt, tháo dỡ ống cống BT D150m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
F Cống Thôn 2A
1 Sản xuất, lắp đặt lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,285 tấn
2 BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,094 m3
3 Cốt thép gờ lan can D<18mm đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,285 tấn
4 Sơn phản quang trắng đỏ 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,048 m2
5 Ống nhựa thoát nước PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 md
6 Cốt thép thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,203 tấn
7 BTXM 28MPa đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,116 m3
8 BTXM 25MPa đá 1x2 bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,542 m3
9 Cốt thép bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,79 tấn
10 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,966 m3
11 Đá dăm đệm bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,796 m3
12 Đắp đất tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 459,978 m3
13 Đào đất thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,205 m3
14 Đắp đất thân cống 26,95 m3
15 BTXM 8MPa đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,294 m3
16 Đá dăm đệm thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,416 m3
17 Đào đất thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,426 m3
18 Đắp đất thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,472 m3
19 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,71 m3
20 BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,087 m3
21 BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,713 m3
22 Cốt thép tường đổ tại chỗ thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,166 tấn
23 Đá hộc xếp khan thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,56 m3
24 Đào đất hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,11 m3
25 Đắp đất hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,555 m3
26 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,71 m3
27 BTXM 25MPa đá 1x2 hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,8 m3
28 Cốt thép tường đổ tại chỗ hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,166 tấn
29 Đá hộc xếp khan hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,56 m3
30 Đào đất nền, mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 323,693 m3
31 Đắp đất nền, mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 546,57 m3
32 BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,472 m3
33 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,52 m3
34 Rải đá dăm tiêu chuẩn Mô tả kỹ thuật theo chương V 330,4 m2
35 Đào đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,341 m3
36 Đắp đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,164 m3
37 BTXM 12MPa đá 2x4 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,38 m3
38 BTXM 15MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,862 m3
39 Lưới thép D6mm phủ tứ nón Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 275,67 kg
40 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,473 m3
41 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,741 m3
42 BTXM 12MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,57 m3
43 BTXM 12MPa đá 1x2 tấm bản đúc sẵn Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,657 m3
44 Vữa XM M100 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,027 m3
45 Biển báo tròn phản quang D70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Biển báo phản quang chữ nhật 520*780m cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 Cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
48 Đào đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,03 m3
49 Đắp đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,092 m3
50 Lắp đặt, tháo dỡ ống cống BT D150m cống tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
G Cầu Ông Sỹ
1 BTXM 28MPa đá 1x2 dầm T, I (đổ bằng thủ công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,11 m3
2 Cốt thép dầm chủ đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,162 tấn
3 Thép hình, thép bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 tấn
4 BTXM 28MPa đá 1x2 mối nối dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,04 m3
5 Cốt thép dầm ngang D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,204 tấn
6 Sản xuất thép tấm Dầm ngang+mối nối dọc+mối nối ướt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 tấn
7 Sản xuất thép V Dầm ngang+mối nối dọc+mối nối ướt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
8 Sản xuất gối cầu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,449 tấn
9 Lắp đặt gối cầu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
10 Sản xuất, lắp đặt lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,961 tấn
11 BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,44 m3
12 Cốt thép gờ lan can D<18mm đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 tấn
13 Sơn phản quang trắng đỏ 2 lớp Lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,53 m2
14 Hố thu và ống thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
15 Cốt thép khe co giãn D<18mm đổ tại chỗ Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,089 tấn
16 Sản xuất thép tấm và thép hình Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,407 tấn
17 BTXM đá 1*2 28 Mpa Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 m3
18 BTXM 25MPa đá 1x2 bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,11 m3
19 Cốt thép bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,721 tấn
20 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng Bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
21 Đá dăm đệm Bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,38 m3
22 BTXM 16MPa đá 2*4 hố thế hệ dầm dẫn, trụ tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m3
23 Thép neo I300 hệ dầm dẫn, trụ tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,623 tấn
24 Đào đất hệ dầm dẫn, trụ tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,02 m3
25 Đắp đất hệ dầm dẫn, trụ tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,02 m3
26 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4 m3
27 Đá dăm đệm bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m3
28 Đào đất bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,79 m3
29 Đắp đất bãi đúc dầm, bãi chứa vật liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 516,06 m3
30 Đào đất thanh thải dòng chảy bệ đúc dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 381,63 m3
31 Vận chuyển đất C3 ra bãi thải cự ly<300m 20% đổ đi bệ đúc dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,326 m3
32 BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ cầu trên cạn phần mố M1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,54 m3
33 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng phần mố M1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,23 m3
34 Cốt thép mố, trụ đổ tại chỗ phần mố M1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,489 tấn
35 Gia công cốt thép ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,131 tấn
36 Sản xuất thép tấm ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 tấn
37 BTXM 28MPa đá 1x2 ụ neo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
38 BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ phần mố M2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,58 m3
39 BTXM đá 1*2, 25MPa lót móng phần mố M2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,03 m3
40 Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ phần mố M2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,995 tấn
41 BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,59 m3
42 BTXM 25MPa đá 1x2 mũ mố, mũ trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,85 m3
43 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng phần trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,23 m3
44 Cốt thép mố, trụ đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,856 tấn
45 BTXM 12MPa đá 2x4 tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,21 m3
46 BTXM 15MPa đá 1x2 tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,35 m3
47 Lưới thép D6mm phủ tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,9 kg
48 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,59 m3
49 Đào đất tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,06 m3
50 Đắp đất tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.802,152 m3
51 BTXM 15MPa đá 1x2 tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 m3
52 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,47 m3
53 Đào đất nền, mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 255,16 m3
54 Đắp đất nền, mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 688,38 m3
55 BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,16 m3
56 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,27 m3
57 Rải đá dăm tiêu chuẩn Mô tả kỹ thuật theo chương V 245,3 m2
58 Đào đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,071 m3
59 BTXM 12MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,68 m3
60 BTXM 12MPa đá 1x2 tấm bản đúc sẵn Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,391 m3
61 BTXM 16MPa đá 1x2 tấm bản đúc sẵn Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 m3
62 Cốt thép tấm bản đúc sẵn D<=18mm Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 tấn
63 Vữa XM M100 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,225 m3
64 Biển báo tròn phản quang D70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
65 Biển báo phản quang chữ nhật 520*780m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
66 Biển báo phản quang chữ nhật 300*780m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
67 Cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
68 Đào đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao Mô tả kỹ thuật theo chương V 744,9 m3
69 Đắp đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao Mô tả kỹ thuật theo chương V 359,16 m3
70 Lắp đặt, tháo dỡ ống cống BT D150m cống tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
H Cống Ông Thể
1 Sản xuất, lắp đặt lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,344 tấn
2 BTXM 25MPa đá 1x2 gờ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,365 m3
3 Cốt thép gờ lan can D<18mm đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,305 tấn
4 Sơn phản quang trắng đỏ 2 lớp Lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,415 m2
5 Ống nhựa thoát nước PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m
6 Cốt thép thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,359 tấn
7 BTXM 28MPa đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,703 m3
8 BTXM 25MPa đá 1x2 bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,542 m3
9 Cốt thép bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,773 tấn
10 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,966 m3
11 Đá dăm đệm bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,796 m3
12 Đắp đất tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 422,208 m3
13 Đào đất thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,665 m3
14 Đắp đất thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,195 m3
15 BTXM 8MPa đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,973 m3
16 Đá dăm đệm thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,973 m3
17 Đào đất thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 252,211 m3
18 Đắp đất thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,231 m3
19 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,769 m3
20 BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,721 m3
21 BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,36 m3
22 Cốt thép tường đổ tại chỗ thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 tấn
23 Đá hộc xếp khan thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,925 m3
24 Đào đất hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,988 m3
25 Đắp đất hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,4 m3
26 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,137 m3
27 BTXM 25MPa đá 1x2 hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,075 m3
28 Cốt thép tường đổ tại chỗ hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,439 tấn
29 Đá hộc xếp khan hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,315 m3
30 Đào đất nền, mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,666 m3
31 Đắp đất nền, mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 433,584 m3
32 BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,02 m3
33 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,95 m3
34 Rải đá dăm tiêu chuẩn Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 m2
35 Đào đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,678 m3
36 Đắp đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,044 m3
37 BTXM 12MPa đá 2x4 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,454 m3
38 BTXM 15MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,875 m3
39 Lưới thép D6mm phủ tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 308,03 kg
40 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,938 m3
41 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,532 m3
42 Biển báo tròn phản quang D70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
43 Biển báo phản quang chữ nhật 520*780m cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
45 Đào đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao Mô tả kỹ thuật theo chương V 352,552 m3
46 Đắp đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao Mô tả kỹ thuật theo chương V 209,144 m3
47 Lắp đặt, tháo dỡ ống cống BT D150m cống tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
I Cống xóm 6 thôn 11
1 Sản xuất, lắp đặt lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,226 tấn
2 BTXM 25MPa đá 1x2 gờ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,54 m3
3 Cốt thép gờ lan can D<18mm đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,218 tấn
4 Sơn phản quang trắng đỏ 2 lớp Lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,87 m2
5 Ống nhựa thoát nước PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m
6 Cốt thép thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,378 tấn
7 BTXM 28MPa đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,66 m3
8 BTXM 25MPa đá 1x2 bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,542 m3
9 Cốt thép bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,773 tấn
10 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,97 m3
11 Đá dăm đệm bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8 m3
12 Đắp đất tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,921 m3
13 Đào đất thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,97 m3
14 Đắp đất thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,23 m3
15 BTXM 8MPa đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,53 m3
16 Đá dăm đệm thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7 m3
17 Đào đất thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,56 m3
18 Đắp đất thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,74 m3
19 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,14 m3
20 BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,45 m3
21 BTXM 25MPa đá 1x2 thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,47 m3
22 Cốt thép tường đổ tại chỗ thượng lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,732 tấn
23 Đào đất hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,33 m3
24 Đắp đất hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,7 m3
25 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
26 BTXM 25MPa đá 1x2 hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,79 m3
27 Cốt thép tường đổ tại chỗ hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,719 tấn
28 Đá hộc xếp khan hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,56 m3
29 Đào đất nền, mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,14 m3
30 Đắp đất nền, mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,58 m3
31 BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,93 m3
32 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,87 m3
33 Rải đá dăm tiêu chuẩn Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,4 m2
34 Đào đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,44 m3
35 Đắp đất Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,96 m3
36 BTXM 12MPa đá 2x4 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,92 m3
37 BTXM 15MPa đá 1x2 Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,49 m3
38 Lưới thép D6mm phủ tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 362,67 kg
39 BTXM đá 1*2, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,24 m3
40 BTXM đá 2*4, 8MPa lót móng Ốp mái+ rãnh gia cố+tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,82 m3
41 Biển báo tròn phản quang D70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
42 Biển báo phản quang chữ nhật 300*780m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
43 Cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
44 Đào đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao Mô tả kỹ thuật theo chương V 471,19 m3
45 Đắp đất Đường + cầu công vụ+ tuyến phụ+vuốt nối đường giao Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,58 m3
46 Lắp đặt, tháo dỡ ống cống bê tông D1m cống tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
J Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng (5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->