Gói thầu: XL-01: Cải tạo, sửa chữa nhỏ Nhà N4, Nhà N5 và Hành lang cầu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200555018-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Bỏng quốc gia Lê Hữu Trác |
| Tên gói thầu | XL-01: Cải tạo, sửa chữa nhỏ Nhà N4, Nhà N5 và Hành lang cầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200540299 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí chi không thường xuyên năm 2020 và Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 10:51:00 đến ngày 2020-06-01 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,687,720,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ N4 | |||
| B | PHÁ DỠ N4 | |||
| 1 | Phá dỡ đá ốp thang máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 205,1 | m2 |
| 2 | Đục nền sàn Vinyl cũ đã cũ hư hỏng | Mô tả kỹ thuật chương V | 190 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 5 | Tháo dỡ bình đun nước nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn (tạm tính 15km) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,281 | đ/m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn (14km còn lại) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,281 | đ/m3 |
| C | CẢI TẠO N4 | |||
| 1 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mô tả kỹ thuật chương V | 205,1 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 190 | m2 |
| 3 | Thi công sàn Vinyl phòng mổ chuyên dụng | Mô tả kỹ thuật chương V | 208,3 | m2 |
| 4 | Nẹp chân tường thi công sàn | Mô tả kỹ thuật chương V | 122 | md |
| 5 | Chậu rửa tay Lavabo | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 6 | Vòi chậu rửa tay | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 7 | Vòi tắm hương sen | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 8 | Vòi giặt D20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 9 | Bình nóng lạnh | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | bộ |
| 10 | Xí bệt | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | bộ |
| 11 | Dây cấp mềm | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 12 | Dây CU/PVC/PVC(2x2,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.214 | m |
| 13 | Ống nhựa D16 bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật chương V | 693 | m |
| 14 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 3X16+1X10mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 15 | Aptomat MCB 3P40A | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 16 | Aptomat MCB 1P16A | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 17 | Lắp đặt tủ điện KT400x600x220 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 18 | Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 20,51 | 10m2 |
| 19 | Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,976 | tấn |
| D | CẢI TẠO NHÀ N5 | |||
| E | PHÁ DỠ N5 | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi phụ kiện phòng tắm vòi sen | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi phụ kiện phòng tắm vòi giặt | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ bình đun nước nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 6 | Tháo dỡ trần nhôm cũ | Mô tả kỹ thuật chương V | 149 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần thạch cao đi đường dây điện trên trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 65,82 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn (tạm tính 15km) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,296 | đ/m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn (14km còn lại) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,296 | đ/m3 |
| F | CẢI TẠO N5 | |||
| 1 | Chậu rửa tay Lavabo | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | bộ |
| 2 | Vòi chậu rửa tay | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | bộ |
| 3 | Vòi tắm hương sen | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 4 | Vòi giặt D20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 5 | Bình nóng lạnh | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 6 | Xí bệt | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 7 | Dây cấp mềm | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 8 | Dây CU/PVC/PVC(2x2,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 996 | m |
| 9 | Ống nhựa D16 bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật chương V | 996 | m |
| 10 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 3X16+1X10mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 11 | Aptomat MCB 3P40A | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 12 | Aptomat MCB 1P16A | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 13 | Lắp đặt tủ điện KT400x600x220 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 14 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật chương V | 65,82 | m2 |
| 15 | Thi công trần phòng mổ chuyên dung | Mô tả kỹ thuật chương V | 149 | m2 |
| G | CẢI TẠO NHÀ HÀNH LANG CẦU | |||
| H | PHÁ DỠ HÀNH LANG CẦU | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch | Mô tả kỹ thuật chương V | 616,35 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 92,687 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn (tạm tính 15km) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,652 | đ/m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn (14km còn lại) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,652 | đ/m3 |
| I | CẢI TẠO | |||
| 1 | Lát nền, sàn bằng gạch đỏ chống trơn 500x500mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 568,688 | m2 |
| 2 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - trát vữa xi măng cát vàng tường, cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 53,046 | m2 |
| 3 | Công tác sơn, sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 145,733 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi