Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200544195-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và môi trường đô thị Hạ Hòa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200535520
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 10:55:00 đến ngày 2020-06-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,503,195,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÊNH T1 (409m):
1 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Chương V 8,086 m3
2 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 Chương V 0,7277 100m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V 18,448 m3
4 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chương V 1,6603 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 1,4856 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V 0,8086 100m3
7 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C1 Chương V 0,8086 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V 1,8448 100m3
9 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C2 Chương V 1,8448 100m3
10 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V 1,5896 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V 1,5896 100m3
12 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V 1,5896 100m3
13 Tát nước hố móng Chương V 5 ca
14 Bạt lót Chương V 474,44 m2
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V 1,2983 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V 71,166 m3
17 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) 60% Chương V 64,7856 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, 40% Chương V 43,1904 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V 2,3813 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V 997,96 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V 18,4008 m2
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V 23,37 m2
23 Lắp đặt ống nhựa cửa chia nước ĐK 100mm Chương V 0,164 100m
24 Bê tông tường cánh cống M200, đá 1x2 Chương V 0,35 m3
25 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Chương V 0,0038 tấn
26 Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 (khe phai thuộc cống) Chương V 0,03 m3
27 Ván khuôn tấm bản + tường cánh Chương V 0,0399 100m2
28 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Chương V 0,0117 tấn
29 Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 (khe phai) Chương V 0,09 m3
30 Ván khuôn tấm bản Chương V 0,006 100m2
31 Bê tông giằng kênh Chương V 0,52 m3
32 Cốt thép giằng Chương V 0,1078 tấn
33 Ván khuôn giằng Chương V 0,155 100m2
34 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Chương V 0,0508 tấn
35 Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 Chương V 0,85 m3
36 Ván khuôn tấm bản Chương V 0,0349 100m2
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V 41 cái
38 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V 9 cái
B Tuyến 29m:
1 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Chương V 0,336 m3
2 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 Chương V 0,0302 100m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V 1,462 m3
4 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chương V 0,1316 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 0,1367 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V 0,0336 100m3
7 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C1 Chương V 0,0336 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V 0,1462 100m3
9 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C2 Chương V 0,1462 100m3
10 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V 0,1463 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V 0,1463 100m3
12 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V 0,1463 100m3
13 Bạt lót Chương V 36,04 m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V 3,6888 m3
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0733 100m2
16 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) 60% Chương V 3,828 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, 40% Chương V 2,552 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V 0,1452 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V 64,96 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V 1,3464 m2
21 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V 1,8288 m2
22 Lắp đặt ống nhựa cửa chia nước ĐK 100mm Chương V 0,0116 100m
23 Bê tông tường cánh cống M200, đá 1x2 Chương V 0,2 m3
24 Ván khuôn tấm bản + tường cánh Chương V 0,0224 100m2
25 Phá dỡ kết cấu tường gạch xây cũ Chương V 0,15 m3
26 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Chương V 0,004 tấn
27 Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 (khe phai) Chương V 0,025 m3
28 Ván khuôn tấm bản Chương V 0,002 100m2
29 Bê tông giằng kênh Chương V 0,04 m3
30 Cốt thép giằng Chương V 0,007 tấn
31 Ván khuôn giằng Chương V 0,0074 100m2
32 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Chương V 0,0508 tấn
33 Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 Chương V 0,76 m3
34 Ván khuôn tấm bản Chương V 0,0331 100m2
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V 3 cái
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V 9 cái
37 Đào móng cống đất C3 = TC 10% Chương V 0,21 m3
38 Đào móng cống đất C3 = Máy90% Chương V 0,0189 100m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 Chương V 0,007 100m3
40 Bê tông móng + thành cống M200, đá 1x2 Chương V 1,37 m3
41 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Chương V 0,0327 tấn
42 Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 Chương V 0,39 m3
43 Ván khuôn tấm bản Chương V 0,0271 100m2
44 Ván khuôn cống Chương V 0,157 100m2
45 Lắp đặt tấm bản Chương V 5 cái
46 Diện tích đệm bản Chương V 1,5 m2
47 Đào móng cống đất C3 = TC 10% Chương V 0,3456 m3
48 Đào móng cống đất C3 = Máy90% Chương V 0,0311 100m3
49 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 Chương V 0,0115 100m3
50 Bê tông móng + thành cống M200, đá 1x2 Chương V 1,92 m3
51 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Chương V 0,05 tấn
52 Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 Chương V 0,54 m3
53 Ván khuôn tấm bản Chương V 0,0339 100m2
54 Ván khuôn cống Chương V 0,1908 100m2
55 Lắp đặt tấm bản Chương V 6 cái
56 Diện tích đệm bản Chương V 1,8 m2
C TUYẾN YỂN KHÊ 504,3m:
1 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Chương V 19 m3
2 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 Chương V 1,71 100m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V 9,106 m3
4 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chương V 0,8195 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 3,5377 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V 1,9 100m3
7 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C1 Chương V 1,9 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V 0,9106 100m3
9 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C2 Chương V 0,9106 100m3
10 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V 3,7853 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V 3,7853 100m3
12 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V 3,7853 100m3
13 Tát nước hố móng Chương V 6 ca
14 Bạt lót Chương V 635,42 m2
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V 1,6093 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V 95,3127 m3
17 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) 60% Chương V 93,1946 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, 40% Chương V 62,1298 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V 3,4558 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V 1.331,352 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V 17,9762 m2
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V 33,201 m2
23 Lắp đặt ống nhựa cửa chia nước ĐK 100mm Chương V 0,204 100m
24 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Chương V 0,0162 tấn
25 Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 (khe phai) Chương V 0,147 m3
26 Ván khuôn tấm bản Chương V 0,0084 100m2
27 Bê tông giằng kênh Chương V 0,73 m3
28 Cốt thép giằng Chương V 0,1423 tấn
29 Ván khuôn giằng Chương V 0,1408 100m2
30 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Chương V 0,0295 tấn
31 Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 Chương V 0,52 m3
32 Ván khuôn tấm bản Chương V 0,0204 100m2
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V 51 cái
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V 5 cái
D TUYẾN 385,1m:
1 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Chương V 9,934 m3
2 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 Chương V 0,8941 100m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V 15,637 m3
4 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chương V 1,4073 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 1,6841 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V 0,9934 100m3
7 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C1 Chương V 0,9934 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V 1,5637 100m3
9 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C2 Chương V 1,5637 100m3
10 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V 1,802 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V 1,802 100m3
12 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V 1,802 100m3
13 Tát nước hố móng Chương V 4 ca
14 Bạt lót Chương V 485,23 m2
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V 0,9832 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V 58,2271 m3
17 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) 60% Chương V 71,1665 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, 40% Chương V 47,4443 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V 2,6426 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V 1.016,664 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V 13,7522 m2
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V 23,9148 m2
23 Lắp đặt ống nhựa cửa chia nước ĐK 100mm Chương V 0,156 100m
24 Phá dỡ khối xây cũ Chương V 5,2 m3
25 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Chương V 0,0135 tấn
26 Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 (khe phai) Chương V 0,1225 m3
27 Ván khuôn tấm bản Chương V 0,007 100m2
28 Bê tông giằng kênh Chương V 0,56 m3
29 Cốt thép giằng Chương V 0,1088 tấn
30 Ván khuôn giằng Chương V 0,1076 100m2
31 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Chương V 0,0236 tấn
32 Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 Chương V 0,42 m3
33 Ván khuôn tấm bản Chương V 0,0163 100m2
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V 39 cái
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V 4 cái
E TUYẾN 759,7m:
1 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Chương V 18,145 m3
2 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 Chương V 1,6331 100m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V 54,786 m3
4 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chương V 4,9307 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 2,4478 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V 1,8145 100m3
7 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C1 Chương V 1,8145 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V 5,4786 100m3
9 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C2 Chương V 5,4786 100m3
10 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V 2,6191 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V 2,6191 100m3
12 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V 2,6191 100m3
13 Tát nước hố móng Chương V 8 ca
14 Bạt lót Chương V 957,22 m2
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V 1,9382 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V 114,8666 m3
17 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) 60% Chương V 140,3926 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, 40% Chương V 93,595 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V 5,1498 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V 2.005,608 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V 34,1088 m2
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V 46,6032 m2
23 Lắp đặt ống nhựa cửa chia nước ĐK 100mm Chương V 0,304 100m
24 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Chương V 0,0243 tấn
25 Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 (khe phai) Chương V 0,2205 m3
26 Ván khuôn tấm bản Chương V 0,0126 100m2
27 Bê tông giằng kênh Chương V 1,09 m3
28 Cốt thép giằng Chương V 0,212 tấn
29 Ván khuôn giằng Chương V 0,2098 100m2
30 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Chương V 0,0532 tấn
31 Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 Chương V 0,94 m3
32 Ván khuôn tấm bản Chương V 0,0367 100m2
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V 76 cái
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V 9 cái
35 Đào móng cống đất C3 = TC 10% Chương V 0,3024 m3
36 Đào móng cống đất C3 = Máy90% Chương V 0,0272 100m3
37 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 Chương V 0,0101 100m3
38 Bê tông móng + thành cống M200, đá 1x2 Chương V 1,6 m3
39 Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm Chương V 0,0348 tấn
40 Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 Chương V 0,44 m3
41 Ván khuôn tấm bản Chương V 0,0253 100m2
42 Ván khuôn cống Chương V 0,2864 100m2
43 Lắp đặt tấm bản Chương V 4 cái
44 Diện tích đệm bản Chương V 1,2 m2
45 Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->