Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200544195-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và môi trường đô thị Hạ Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200535520 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 10:55:00 đến ngày 2020-06-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,503,195,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH T1 (409m): | |||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V | 8,086 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Chương V | 0,7277 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V | 18,448 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Chương V | 1,6603 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 1,4856 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V | 0,8086 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C1 | Chương V | 0,8086 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V | 1,8448 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C2 | Chương V | 1,8448 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V | 1,5896 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V | 1,5896 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Chương V | 1,5896 | 100m3 |
| 13 | Tát nước hố móng | Chương V | 5 | ca |
| 14 | Bạt lót | Chương V | 474,44 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V | 1,2983 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 71,166 | m3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) 60% | Chương V | 64,7856 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, 40% | Chương V | 43,1904 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V | 2,3813 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 997,96 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 18,4008 | m2 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V | 23,37 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa cửa chia nước ĐK 100mm | Chương V | 0,164 | 100m |
| 24 | Bê tông tường cánh cống M200, đá 1x2 | Chương V | 0,35 | m3 |
| 25 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Chương V | 0,0038 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 (khe phai thuộc cống) | Chương V | 0,03 | m3 |
| 27 | Ván khuôn tấm bản + tường cánh | Chương V | 0,0399 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Chương V | 0,0117 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 (khe phai) | Chương V | 0,09 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,006 | 100m2 |
| 31 | Bê tông giằng kênh | Chương V | 0,52 | m3 |
| 32 | Cốt thép giằng | Chương V | 0,1078 | tấn |
| 33 | Ván khuôn giằng | Chương V | 0,155 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Chương V | 0,0508 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 | Chương V | 0,85 | m3 |
| 36 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,0349 | 100m2 |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V | 41 | cái |
| 38 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V | 9 | cái |
| B | Tuyến 29m: | |||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V | 0,336 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Chương V | 0,0302 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V | 1,462 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Chương V | 0,1316 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 0,1367 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V | 0,0336 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C1 | Chương V | 0,0336 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V | 0,1462 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C2 | Chương V | 0,1462 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V | 0,1463 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V | 0,1463 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Chương V | 0,1463 | 100m3 |
| 13 | Bạt lót | Chương V | 36,04 | m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 3,6888 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0733 | 100m2 |
| 16 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) 60% | Chương V | 3,828 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, 40% | Chương V | 2,552 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V | 0,1452 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 64,96 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 1,3464 | m2 |
| 21 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V | 1,8288 | m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa cửa chia nước ĐK 100mm | Chương V | 0,0116 | 100m |
| 23 | Bê tông tường cánh cống M200, đá 1x2 | Chương V | 0,2 | m3 |
| 24 | Ván khuôn tấm bản + tường cánh | Chương V | 0,0224 | 100m2 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu tường gạch xây cũ | Chương V | 0,15 | m3 |
| 26 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Chương V | 0,004 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 (khe phai) | Chương V | 0,025 | m3 |
| 28 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,002 | 100m2 |
| 29 | Bê tông giằng kênh | Chương V | 0,04 | m3 |
| 30 | Cốt thép giằng | Chương V | 0,007 | tấn |
| 31 | Ván khuôn giằng | Chương V | 0,0074 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Chương V | 0,0508 | tấn |
| 33 | Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 | Chương V | 0,76 | m3 |
| 34 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,0331 | 100m2 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V | 3 | cái |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V | 9 | cái |
| 37 | Đào móng cống đất C3 = TC 10% | Chương V | 0,21 | m3 |
| 38 | Đào móng cống đất C3 = Máy90% | Chương V | 0,0189 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 | Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 40 | Bê tông móng + thành cống M200, đá 1x2 | Chương V | 1,37 | m3 |
| 41 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Chương V | 0,0327 | tấn |
| 42 | Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 | Chương V | 0,39 | m3 |
| 43 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,0271 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn cống | Chương V | 0,157 | 100m2 |
| 45 | Lắp đặt tấm bản | Chương V | 5 | cái |
| 46 | Diện tích đệm bản | Chương V | 1,5 | m2 |
| 47 | Đào móng cống đất C3 = TC 10% | Chương V | 0,3456 | m3 |
| 48 | Đào móng cống đất C3 = Máy90% | Chương V | 0,0311 | 100m3 |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Chương V | 0,0115 | 100m3 |
| 50 | Bê tông móng + thành cống M200, đá 1x2 | Chương V | 1,92 | m3 |
| 51 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Chương V | 0,05 | tấn |
| 52 | Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 | Chương V | 0,54 | m3 |
| 53 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,0339 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn cống | Chương V | 0,1908 | 100m2 |
| 55 | Lắp đặt tấm bản | Chương V | 6 | cái |
| 56 | Diện tích đệm bản | Chương V | 1,8 | m2 |
| C | TUYẾN YỂN KHÊ 504,3m: | |||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V | 19 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Chương V | 1,71 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V | 9,106 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Chương V | 0,8195 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 3,5377 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V | 1,9 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C1 | Chương V | 1,9 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V | 0,9106 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C2 | Chương V | 0,9106 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V | 3,7853 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V | 3,7853 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Chương V | 3,7853 | 100m3 |
| 13 | Tát nước hố móng | Chương V | 6 | ca |
| 14 | Bạt lót | Chương V | 635,42 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V | 1,6093 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 95,3127 | m3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) 60% | Chương V | 93,1946 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, 40% | Chương V | 62,1298 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V | 3,4558 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 1.331,352 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 17,9762 | m2 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V | 33,201 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa cửa chia nước ĐK 100mm | Chương V | 0,204 | 100m |
| 24 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Chương V | 0,0162 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 (khe phai) | Chương V | 0,147 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,0084 | 100m2 |
| 27 | Bê tông giằng kênh | Chương V | 0,73 | m3 |
| 28 | Cốt thép giằng | Chương V | 0,1423 | tấn |
| 29 | Ván khuôn giằng | Chương V | 0,1408 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Chương V | 0,0295 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 | Chương V | 0,52 | m3 |
| 32 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,0204 | 100m2 |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V | 51 | cái |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V | 5 | cái |
| D | TUYẾN 385,1m: | |||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V | 9,934 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Chương V | 0,8941 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V | 15,637 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Chương V | 1,4073 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 1,6841 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V | 0,9934 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C1 | Chương V | 0,9934 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V | 1,5637 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C2 | Chương V | 1,5637 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V | 1,802 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V | 1,802 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Chương V | 1,802 | 100m3 |
| 13 | Tát nước hố móng | Chương V | 4 | ca |
| 14 | Bạt lót | Chương V | 485,23 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,9832 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 58,2271 | m3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) 60% | Chương V | 71,1665 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, 40% | Chương V | 47,4443 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V | 2,6426 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 1.016,664 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 13,7522 | m2 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V | 23,9148 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa cửa chia nước ĐK 100mm | Chương V | 0,156 | 100m |
| 24 | Phá dỡ khối xây cũ | Chương V | 5,2 | m3 |
| 25 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Chương V | 0,0135 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 (khe phai) | Chương V | 0,1225 | m3 |
| 27 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 28 | Bê tông giằng kênh | Chương V | 0,56 | m3 |
| 29 | Cốt thép giằng | Chương V | 0,1088 | tấn |
| 30 | Ván khuôn giằng | Chương V | 0,1076 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Chương V | 0,0236 | tấn |
| 32 | Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 | Chương V | 0,42 | m3 |
| 33 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,0163 | 100m2 |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V | 39 | cái |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V | 4 | cái |
| E | TUYẾN 759,7m: | |||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V | 18,145 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Chương V | 1,6331 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V | 54,786 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Chương V | 4,9307 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 2,4478 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V | 1,8145 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C1 | Chương V | 1,8145 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V | 5,4786 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=3km, đất C2 | Chương V | 5,4786 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V | 2,6191 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V | 2,6191 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 | Chương V | 2,6191 | 100m3 |
| 13 | Tát nước hố móng | Chương V | 8 | ca |
| 14 | Bạt lót | Chương V | 957,22 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V | 1,9382 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 114,8666 | m3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 (Theo Quyết định số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) 60% | Chương V | 140,3926 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, 40% | Chương V | 93,595 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V | 5,1498 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 2.005,608 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 34,1088 | m2 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V | 46,6032 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa cửa chia nước ĐK 100mm | Chương V | 0,304 | 100m |
| 24 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Chương V | 0,0243 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 (khe phai) | Chương V | 0,2205 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,0126 | 100m2 |
| 27 | Bê tông giằng kênh | Chương V | 1,09 | m3 |
| 28 | Cốt thép giằng | Chương V | 0,212 | tấn |
| 29 | Ván khuôn giằng | Chương V | 0,2098 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Chương V | 0,0532 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 | Chương V | 0,94 | m3 |
| 32 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,0367 | 100m2 |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V | 76 | cái |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V | 9 | cái |
| 35 | Đào móng cống đất C3 = TC 10% | Chương V | 0,3024 | m3 |
| 36 | Đào móng cống đất C3 = Máy90% | Chương V | 0,0272 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 | Chương V | 0,0101 | 100m3 |
| 38 | Bê tông móng + thành cống M200, đá 1x2 | Chương V | 1,6 | m3 |
| 39 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Chương V | 0,0348 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm bản M200 đá 1*2 | Chương V | 0,44 | m3 |
| 41 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,0253 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn cống | Chương V | 0,2864 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt tấm bản | Chương V | 4 | cái |
| 44 | Diện tích đệm bản | Chương V | 1,2 | m2 |
| 45 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi