Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường giao thông liên xã Vân Lĩnh đi Đông Lĩnh, huyện Thanh Ba
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200555821-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổ tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình, dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường giao thông liên xã Vân Lĩnh đi Đông Lĩnh, huyện Thanh Ba |
| Số hiệu KHLCNT | 20200555810 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 12:28:00 đến ngày 2020-06-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,609,957,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 0,65 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 31,78 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường -đất cấp III | Bản vẽ thi công | 100,22 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | Bản vẽ thi công | 3,35 | 100m3 |
| 5 | Đào xáo xới đất -đất cấp III | Bản vẽ thi công | 17,16 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, -đất cấp III | Bản vẽ thi công | 15,58 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương,-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 7,63 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường-đất cấp II | Bản vẽ thi công | 2,97 | 100m3 |
| 9 | Trồng vầng cỏ mái mái taluy nền đường | Bản vẽ thi công | 22,17 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤700m-đất cấp III (đất tận dụng v/c sang đắp) | Bản vẽ thi công | 28,37 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi 2000m-đất cấp III (đất không tận dụng v/c đổ đi) | Bản vẽ thi công | 95,17 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất phạm vi 2000m-đất cấp II (đất đào cấp) | Bản vẽ thi công | 2,97 | 100m3 |
| 13 | Phí bảo vệ môi trường | 2.837 | m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn nền đường -đất cấp III | Bản vẽ thi công | 15,52 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường mặt đường cũ-đất cấp IV | Bản vẽ thi công | 1,71 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Bản vẽ thi công | 15,8 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 1.432,99 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Bản vẽ thi công | 7,27 | 100m2 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Bản vẽ thi công | 71,65 | 100m2 |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng đất cấp III | Bản vẽ thi công | 0,99 | m3 |
| 2 | Đào móng-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 0,48 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 0,09 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Bản vẽ thi công | 5,09 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 25,35 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 6,69 | m3 |
| 7 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 5,6 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công | 0,3 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Bản vẽ thi công | 1,16 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Bản vẽ thi công | 0,66 | 100m2 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Bản vẽ thi công | 6,75 | m3 |
| 12 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 0,75m | Bản vẽ thi công | 5 | ống |
| 13 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1m | Bản vẽ thi công | 13 | ống |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm | Bản vẽ thi công | 18 | đoạn |
| D | CỐNG LỐI RẼ | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Bản vẽ thi công | 6,54 | m3 |
| 2 | Đào móng-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 3,2 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 1,29 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Bản vẽ thi công | 19,32 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 77,1 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 48,03 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Bản vẽ thi công | 3,2 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 20,7 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công | 1,12 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản + thép tràn mặt cầu tràn, ĐK >10mm | Bản vẽ thi công | 2,95 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép mũ mố cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công | 0,47 | tấn |
| 12 | Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 28,28 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Bản vẽ thi công | 39,81 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm bản bằng máy | Bản vẽ thi công | 131 | cái |
| E | HỆ THỐNG PHÒNG HỘ+ BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Bản vẽ thi công | 11,33 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 9,06 | m3 |
| 3 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Bản vẽ thi công | 141 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tròn (Biển báo P115) | Bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Bản vẽ thi công | 2 | cái |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 192,62 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 192,62 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Bản vẽ thi công | 30,5 | 100m2 |
| G | KÈ BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | Bản vẽ thi công | 9,89 | m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 4,85 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 0,06 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 2,94 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi 2000m-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 1,55 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Bản vẽ thi công | 13,32 | m3 |
| 7 | Óng nhựa D42 | Bản vẽ thi công | 44,84 | m |
| 8 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 134,78 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 154,05 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Bản vẽ thi công | 6,03 | 100m2 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Bản vẽ thi công | 13,32 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Bản vẽ thi công | 37,77 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi