Gói thầu: Gói thầu số 9: Thi công xây dựng hạng mục điện chiếu sáng toàn bộ tuyến đường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200554797-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Thi công xây dựng hạng mục điện chiếu sáng toàn bộ tuyến đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20180871320 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 10:36:00 đến ngày 2020-06-01 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,814,907,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| 3 | Chi phí đảm bảo giao thông | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Lắp dựng tủ điện điều khiển chiếu sáng | 2 | 1 tủ | |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 1x2 (móng cho tủ điện chiếu sáng ) | 0,676 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột ( móng cho tủ điện chiếu sáng ) | 5,46 | m2 | |
| 4 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 (móng cho tủ điện chiếu sáng ) | 1,68 | m2 | |
| 5 | Khung móng tủ ( móng cho tủ điện chiếu sáng ) | 2 | 1 bộ | |
| 6 | Ống nhựa xoắn D65/50 ( móng cho tủ điện chiếu sáng ) | 12 | m | |
| 7 | Măng sông MS 65 ( móng cho tủ điện chiếu sáng ) | 6 | cái | |
| 8 | Cọc tiếp địa (Tiếp địa tủ điều khiển chiếu sáng) | 2 | 1 bộ | |
| 9 | Dây tiếp địa thép D12 (Tiếp địa tủ điều khiển chiếu sáng) | 29,38 | kg | |
| 10 | Tai nối tiếp địa (Tiếp địa tủ điều khiển chiếu sáng) | 0,22 | kg | |
| 11 | Dây Cu/PVC 1x10mm2 (Tiếp địa tủ điều khiển chiếu sáng) | 6 | m | |
| 12 | Khóa cáp bắt dây tiếp địa M14 (Tiếp địa tủ điều khiển chiếu sáng) | 8 | cái | |
| 13 | Lắp dựng cột đèn liền cần đơn 11m bằng máy (Cột đèn cao 11m liền cần vươn 1.5m) | 115 | 1 cột | |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột Bakelite 120x220x5 (Cột đèn cao 11m liền cần vươn 1.5m) | 115 | bảng | |
| 15 | Lắp cầu đấu 4x60A-500V (Cột đèn cao 11m liền cần vươn 1.5m) | 115 | bảng | |
| 16 | Lắp đặt Atomat 1pha/6A-220V (Cột đèn cao 11m liền cần vươn 1.5m) | 115 | cái | |
| 17 | Luồn cáp ngầm cửa cột (Cột đèn cao 11m liền cần vươn 1.5m) | 230 | 1 đầu cáp | |
| 18 | Đèn chiếu sáng Led 150W (DIM) | 115 | bộ | |
| 19 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | 395 | m | |
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | 4.189 | m | |
| 21 | Dây Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 | 1.380 | m | |
| 22 | Dây tiếp địa thép D12 (Tiếp địa an toàn RC1) | 234,6 | kg | |
| 23 | Tai nối tiếp địa (Tiếp địa an toàn RC1) | 12,65 | kg | |
| 24 | Cọc tiếp địa L63x63x6-2500 (Tiếp địa an toàn RC1) | 115 | cọc | |
| 25 | Cọc tiếp địa (Tiếp địa lặp lại RC2) | 16 | vị trí | |
| 26 | Dây tiếp địa thép D12 (Tiếp địa lặp lại RC2) | 235,04 | kg | |
| 27 | Dây Cu/PVC 1x10mm2 (Tiếp địa lặp lại RC2) | 48 | m | |
| 28 | Khóa cáp bắt dây tiếp địa M14 (Tiếp địa lặp lại RC2) | 32 | cái | |
| 29 | Lưới báo hiệu cáp rộng 20cm | 801,2 | m2 | |
| 30 | Đào móng hào cáp | 560,3 | m3 | |
| 31 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | 352,18 | m3 | |
| 32 | Đắp cát hào cáp | 412,97 | m3 | |
| 33 | Bê tông móng mác 200# (Móng cột MCS 11.2) | 136,8 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn móng (Móng cột MCS 11.2) | 547,2 | m2 | |
| 35 | Khung móng M24x300x300x675 (Móng cột MCS 11.2) | 114 | 1 bộ | |
| 36 | Ống nhựa xoắn D65/50 (Móng cột MCS 11.2) | 228 | m | |
| 37 | Măng sông MS 65 (Móng cột MCS 11.2) | 228 | cái | |
| 38 | Bê tông móng mác 200# (Móng cột MCS 11.3) | 1,2 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn móng (Móng cột MCS 11.3) | 4,8 | m2 | |
| 40 | Khung móng M24x300x300x675 (Móng cột MCS 11.3) | 1 | 1 bộ | |
| 41 | Ống nhựa xoắn D65/50 (Móng cột MCS 11.3) | 3 | m | |
| 42 | Măng sông MS 65 (Móng cột MCS 11.3) | 3 | cái | |
| 43 | Đào móng cột | 97 | m3 | |
| 44 | Đắp móng cột | 19 | m3 | |
| 45 | Dây đồng trần nối tiếp đất M10 | 3.876 | m | |
| 46 | Ống nhựa xoắn D65/50 | 4.126,01 | m | |
| 47 | Ép đầu cốt đồng <=M25 tiếp địa liên hoàn | 264 | đầu | |
| 48 | Đầu cốt đồng <=M25 | 1.184 | cái | |
| 49 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | 117 | sợi | |
| 50 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 50A | 115 | cái | |
| 51 | Thí nghiệm tiếp địa | 133 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi