Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200517880-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Điện lực Biên Hòa 2 - Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200453363 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và khấu hao cơ bản của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 11:17:00 đến ngày 2020-05-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,382,574,075 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,700,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số hạng mục thuộc chi phí chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| C | MóngM8 ( móng 11 móng) | |||
| 1 | Đào đắp đất móng cột | 11 | bộ | |
| D | Móng bê tông trụ đơn 8,5m (04 móng) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | 326,44 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 0,63 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 1,04 | m3 | |
| 4 | Đào và đắp đất móng cột | 4 | bộ | |
| 5 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm | 1,18 | m3 | |
| E | Móng bê tông trụ đôi 8,5m (04 móng) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | 389,34 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 0,75 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 1,24 | m3 | |
| 4 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Đào và đắp đất móng cột | 4 | bộ | |
| 7 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm | 1,41 | m3 | |
| F | Móng M12 ( 36 móng) | |||
| 1 | Đào và đắp đất móng cột | 36 | Bộ | |
| G | Móng bê tông trụ đơn 12m ( 08 móng) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | 1.614,58 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 3,12 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 5,15 | m3 | |
| 4 | Đào và đắp đất móng cột | 8 | Bộ | |
| 5 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm | 5,86 | m3 | |
| H | Móng bê tông trụ đôi 12m ( 22 móng) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | 5.489,8 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 10,64 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 17,5 | m3 | |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 5 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 6 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 7 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 (K=0,85) | 22 | bộ | |
| 8 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm | 19,91 | m3 | |
| I | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC (33 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 6m lưới + 1m đấu nối | Vật tư A cấp | 51,74 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | bộ |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 66 | thanh | |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 33 | thanh | |
| 5 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | 231 | bộ | |
| 6 | Kẹp ép WR 279 | 66 | cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 231 | cái | |
| 8 | Đai thép Inox | 99 | mét | |
| 9 | Khóa đai Inox | 99 | cái | |
| 10 | Ống PVC D34x2,0mm | 66 | mét | |
| 11 | Kéo dây tiếp địa | 51,74 | kg | |
| 12 | Đào và đắp đất rãnh tiếp địa | 33 | bộ | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 99 | cọc | |
| 14 | Ép đầu cosse ép Cu 50mm2 | 231 | cái | |
| J | Tiếp địa lặp lại (trụ 12m): 03 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 7m | Vật tư A cấp | 4,7 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa | 9 | bộ | |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 9 | thanh | |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 3 | thanh | |
| 5 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | 27 | bộ | |
| 6 | Kẹp ép WR 279 | 6 | cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 9 | cái | |
| 8 | Đai thép Inox | 12 | mét | |
| 9 | Khóa đai Inox | 12 | cái | |
| 10 | Ống PVC D34x2,0mm | 6 | mét | |
| 11 | Kéo dây tiếp địa | 4,7 | kg | |
| 12 | Đào và đắp đất rãnh tiếp địa | 3 | Bộ | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 9 | cọc | |
| 14 | Ép đầu cosse ép Cu 50mm2 | 9 | cái | |
| K | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 23 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT <8m thủ công +cơ giới (cẩu) | 23 | trụ | |
| 3 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 88 | trụ |
| 4 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) | 88 | trụ | |
| L | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| M | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 ( 04 bộ) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810: thanh chống 810 | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) | 4 | bộ | |
| N | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (03 bộ) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 7 | Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) | 3 | bộ | |
| O | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1m: X-10ĐL (108 bộ) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) | Vật tư A cấp | 108 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 108 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 108 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 1m đơn (< 15kg) | 108 | bộ | |
| P | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1m: X-10KL (30 bộ) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) | Vật tư A cấp | 60 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810: thanh chống 810 | Vật tư A cấp | 60 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 60 | bộ | |
| 6 | Lắp xà đỡ 1m kép (25,356kg) | 30 | bộ | |
| Q | Bộ xà đơn composite dài 0,8m: X-8DCP (14 bộ) | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x800 | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x810 | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 5 | Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) | 14 | bộ | |
| R | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL (07 bộ) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) | Vật tư A cấp | 7 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | Vật tư A cấp | 7 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 7 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,1m đơn (29,425kg) | 7 | bộ | |
| S | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL (02 bộ) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Lắp xà đỡ 2,1m kép (58,889kg) | 2 | bộ | |
| T | Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP (01 bộ) | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) | 1 | bộ | |
| U | Phần xà, néo sử dụng lại | |||
| 1 | Lắp lại bộ xà X-8DCP | 1 | bộ | |
| V | PHẦN TRUNG THẾ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 291,61 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | Vật tư A cấp | 4.486,27 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2: Đấu hottine FCO + LA | Vật tư A cấp | 48 | mét |
| W | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U (36 bộ) | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 36 | bộ | |
| X | Bộ đỡ dây T.H : Đth-UX (02 bộ) | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Boulon 14x50+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| Y | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T (13 bộ) | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 26 | cái | |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 13 | bộ | |
| Z | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g (02 bộ) | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 4 | cái | |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AA | Bộ cách điện đứng: SĐU (151 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 151 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 151 | cái |
| AB | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T (39 bộ) | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 39 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 78 | cái | |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| AC | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X (12 bộ) | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 12 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 24 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| AD | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CSKT ply-X (09 bộ) | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 18 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 36 | cái | |
| 3 | Khánh treo chuỗi polymer kép | 18 | cái | |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| AE | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới | |||
| 1 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR 815 | 4 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 | 15 | cái | |
| 4 | Bass LI bắt FCO | 15 | Bộ | |
| 5 | Kẹp quai ép 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 6 | Kẹp quai ép 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 8 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Nắp che đầu cực FCO (trên và dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 10 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 11 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | cái |
| 12 | Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 13 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 <10m, TP | 1,47 | km | |
| 14 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 < 10m, TP | 4,4 | km | |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 48 | mét | |
| 16 | Lắp sứ đứng 24KV | 151 | bộ | |
| 17 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 51 | chuỗi | |
| 18 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép | 9 | chuỗi | |
| 19 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 38 | bộ | |
| 20 | Ép đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 | 15 | cái | |
| AF | PHẦN TRUNG THẾ NÂNG CẤP | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 148,86 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | Vật tư A cấp | 1.141,07 | mét |
| 3 | Cáp 24KV AC/XLPE 70mm2 | Vật tư A cấp | 1.149,03 | mét |
| 4 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 70mm2: Đấu hotline FCO + LA | Vật tư A cấp | 9 | mét |
| AG | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U (07 bộ) | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 7 | bộ | |
| AH | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ ghép: Đth-U-g (01 bộ) | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| AI | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T (13 bộ) | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| AJ | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T-g (01 bộ) | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| AK | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU (72 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 72 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 72 | cái |
| AL | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X (03 bộ) | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 3 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 6 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc (70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| AM | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào trụ : CĐT ply-T (09 bộ) | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 9 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 18 | cái | |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc (70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| AN | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T (19 bộ) | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 19 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 38 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 4 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| AO | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây | |||
| 1 | Giáp níu dừng dây bọc (70-95mm2): Bổ sung thây thế kẹp dừng hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U: Bổ sung thây thế kẹp dừng hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 | 6 | cái | |
| 6 | Kẹp quai ép 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 7 | Kẹp quai ép 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 9 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực FCO (trên và dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Chụp cách điện kẹp quai + (Chụp kẹp quai cho các TBA hiện hữu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế | 15 | cuộn | |
| 13 | Bass LI bắt FCO | 3 | Bộ | |
| 14 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 15 | Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 16 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 <10m, TP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | km |
| 17 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 < 10m, TP | 2,25 | km | |
| 18 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 70mm2 <10m, TP | 1,13 | km | |
| 19 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 9 | mét | |
| 20 | Lắp sứ đứng 24KV | 69 | bộ | |
| 21 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 22 | chuỗi | |
| 22 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép | 9 | chuỗi | |
| 23 | Lắp sứ đứng 24KV: Sử dụng lại | 4 | bộ | |
| 24 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn: Sử dụng lại | 11 | chuỗi | |
| 25 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 8 | bộ | |
| 26 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ: Sử dụng lại | 2 | bộ | |
| 27 | Ép đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 | 6 | cái | |
| AP | PHẦN HẠ THẾ CẢI TẠO | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 10.755 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 4.902 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 1.327 | mét |
| 4 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 5 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 581 | bộ |
| 6 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | bộ |
| 7 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 8 | Ghíp nối IPC 120-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 610 | cái |
| 9 | Ghíp nối IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.145 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 15 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 16 | Hộp phân phối 9 cực rỗng | Vật tư A cấp | 351 | cái |
| 17 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp | 331 | bộ | |
| 18 | Cáp Duplex AL 2x16mm2 | Vật tư A cấp | 70,2 | mét |
| 19 | Thanh sắt PL mạ kẽm 50x5x510mm: (Lắp tại các vị trí giao lưới) | 33 | cái | |
| 20 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 614 | cái |
| 21 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 112 | mét |
| 22 | Co 90 độ PVC 114 | 28 | cái | |
| 23 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 56 | bộ | |
| 24 | Khâu ven răng trong D114 | 28 | cái | |
| 25 | Khâu ven răng ngoài D114 | 28 | cái | |
| 26 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | 33 | mét | |
| 27 | Keo dán ống PVC (100gr) | 28 | tuýp | |
| 28 | Keo silicon bít miệng ống | 28 | chai | |
| 29 | Băng keo cách điện hạ thế | 135 | cuộn | |
| 30 | Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) | 49 | bộ | |
| 31 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | cái |
| 32 | Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 33 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 1.404 | mét |
| 34 | Kéo dây ABC 4x120mm2, độ cao <10m, TP | 10,54 | km | |
| 35 | Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao <10m, TP | 4,81 | km | |
| 36 | Kéo dây ABC 4x70mm2, độ cao <10m, TP | 1,3 | km | |
| 37 | Lắp hộp phân phối 9 cực rỗng | 351 | cái | |
| 38 | Lắp Ống PVC D114x4,9mm | 112 | m | |
| 39 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | 33,6 | m | |
| 40 | Ép đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 156 | cái | |
| 41 | Ép đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 | 52 | cái | |
| AQ | Phần thiết bị đường dây trung thế cải tạo | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 2 | Dây chảy 40K | 3 | Sợi | |
| 3 | Lắp FCO 24kV - 100A | 3 | cái | |
| AR | Phần thiết bị đường dây nổi 3 pha 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 15 | cái |
| 2 | Dây chảy 15K | 12 | Sợi | |
| 3 | Dây chảy 25K | 3 | Sợi | |
| 4 | Lắp FCO 24kV - 100A | 15 | cái | |
| AS | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AT | Phần thiết bị TBA 250kVA ( 03 TBA) | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphor) | Vật tư A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 9 | cái |
| 3 | Dây chảy 10K | 9 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 9 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -250A - 36KA : NC tính trong lắp tủ | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 400/5A | Vật tư A cấp | 9 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 8 | Lắp Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphor) | 3 | máy | |
| 9 | Lắp FCO 24kV - 100A | 9 | cái | |
| 10 | Lắp LA 18kV 10kA | 9 | cái | |
| AU | Phần vật liệu TBA 250kVA (03 TBA) | |||
| AV | Bộ đà trạm ngồi | |||
| 1 | Đà sắt U160x64x5x2100: 2 cái | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 2 | Đà sắt U160x64x5x1700: 2 cái | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 3 | Đà sắt U160x64x5x1449: 1 cái | Vật tư A cấp | 3 | cây |
| 4 | Đà sắt U160x64x5x1100: 4 cái | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 5 | Đà sắt U160x64x5x740: 1 cái | Vật tư A cấp | 3 | cây |
| 6 | Đà sắt U100x46x4,5x500: 2 cái | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 7 | Đà sắt U100x46x4,5x700: 3 cái | Vật tư A cấp | 9 | cây |
| 8 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 54 | bộ | |
| 9 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 10 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 11 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 12 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 13 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | 703,5 | kg | |
| AW | Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA (03 bộ) | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 3 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | 9 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) | 3 | bộ | |
| AX | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (01 bộ) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 7 | Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) | 1 | bộ | |
| AY | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1m: X-10ĐL (06 bộ) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 1m đơn (< 15kg) | 6 | bộ | |
| AZ | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1m: X-10KL (02 bộ) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 6 | Lắp xà đỡ 1m kép (25,356kg) | 2 | bộ | |
| BA | Bộ tiếp địa Trạm biến áp (02 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 38m/trạm | Vật tư A cấp | 17,02 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa | 12 | bộ | |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 5 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 6 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 16 | cái | |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 4 | Giếng | |
| 8 | Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc | 301 | kg | |
| 9 | Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét | 16 | Mối han | |
| 10 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 6 | thanh | |
| 11 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 2 | thanh | |
| 12 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | 24 | bộ | |
| 13 | Đai thép Inox | 8 | mét | |
| 14 | Khóa đai Inox | 8 | cái | |
| 15 | Ống PVC D34x2,0mm | 4 | mét | |
| 16 | Đào và đắp đất rãnh tiếp địa | 2 | bộ | |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 12 | cọc | |
| 18 | Kéo dây tiếp địa TBA | 76 | mét | |
| 19 | Ép cosse ép Cu 50mm2 | 32 | cái | |
| BB | Bộ tiếp địa Trạm biến áp: 1 trạm tận dụng tiếp địa hiện hữu bổ sung khoan giếng tiếp địa (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 21m/trạm | Vật tư A cấp | 4,7 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Ống PVC D34x2,0mm | 2 | mét | |
| 4 | Kẹp ép WR 279 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 10 | cái | |
| 6 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 2 | Giếng | |
| 8 | Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc | 150 | kg | |
| 9 | Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét | 8 | Mối hàn | |
| 10 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 3 | thanh | |
| 11 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 1 | thanh | |
| 12 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | 7 | bộ | |
| 13 | Đai thép Inox | 4 | mét | |
| 14 | Khóa đai Inox | 4 | cái | |
| 15 | Đào và đắp đất rãnh tiếp địa | 1 | bộ | |
| 16 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 1 | cọc | |
| 17 | Kéo dây tiếp địa TBA | 21 | mét | |
| 18 | Ép đầu cosse ép Cu 50mm2 | 10 | cái | |
| BC | Tủ đóng cắt hạ thế | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit | 3 | cái | |
| 2 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 3 | cái | |
| 3 | Lắp Tủ MCCB | 3 | cái | |
| 4 | Lắp Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 3 | cái | |
| BD | Tủ đo đếm | |||
| 1 | Tủ điện kế: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit | 3 | cái | |
| 2 | Lắp Tủ điện kế | 3 | cái | |
| BE | Bộ dây dẫn trung thế 3 pha (03 bộ) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 45 | mét |
| 2 | Nắp che đầu cực FCO (trên và dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 3 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 4 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 5 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 6 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 8 | Lắp sứ đứng 24KV | 6 | bộ | |
| 9 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 45 | m | |
| 10 | Ép đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 | 9 | cái | |
| BF | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB (03 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 156 | mét |
| 2 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 63 | mét |
| 3 | Ống PVC D42x2,1mm | 12 | mét | |
| 4 | Co 90 độ PVC 42 | 9 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 48 | cái | |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 24 | mét |
| 9 | Co 90 độ PVC 114 | 6 | cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 12 | bộ | |
| 11 | Keo dán ống PVC (100gr) | 6 | tuýp | |
| 12 | Keo silicon bít miệng ống | 6 | chai | |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | 6 | cuộn | |
| 14 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 156 | mét | |
| 15 | Lắp Cáp CVV 4x4mm2 | 63 | mét | |
| 16 | Lắp Ống PVC D42x2,1mm | 12 | mét | |
| 17 | Ép đầu cosse ép Cu 120mm2 | 48 | cái | |
| 18 | Lắp Ống PVC D114x4,9mm | 24 | mét | |
| BG | Phần thiết bị TBA 400 kVA (10 TBA) | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA (Amorphor) | Vật tư A cấp | 10 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 30 | cái |
| 3 | Dây chảy 15K | 30 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 30 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | Vật tư A cấp | 20 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 600/5A | Vật tư A cấp | 30 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 10 | cái |
| 8 | Lắp Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA (Amorphor) | 10 | máy | |
| 9 | Lắp FCO 24kV - 100A | 30 | cái | |
| 10 | Lắp LA 18kV 10kA | 30 | cái | |
| BH | Phần vật liệu TBA 400 kVA (10 TBA) | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi <=560kVA, gồm: | Vật tư A cấp | 10 | bộ |
| 2 | Đà sắt U160x64x5x2100 | Vật tư A cấp | 20 | cây |
| 3 | Đà sắt U160x64x5x1700 | Vật tư A cấp | 20 | cây |
| 4 | Đà sắt U160x64x5x1449 | Vật tư A cấp | 10 | cây |
| 5 | Đà sắt U160x64x5x1100 | Vật tư A cấp | 40 | cây |
| 6 | Đà sắt U160x64x5x740 | Vật tư A cấp | 10 | cây |
| 7 | Đà sắt U100x46x4,5x500 | Vật tư A cấp | 20 | cây |
| 8 | Đà sắt U100x46x4,5x700 | Vật tư A cấp | 30 | cây |
| 9 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 180 | bộ | |
| 10 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | bộ |
| 11 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 12 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 13 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | 2,345 | kg | |
| BI | Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA (10 bộ) | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 10 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | 30 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 5 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 20 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 18 | bộ | |
| 7 | Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) | 10 | bộ | |
| BJ | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 (03 bộ) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 3 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) | 3 | bộ | |
| BK | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (03 bộ) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 7 | Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) | 3 | bộ | |
| BL | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1m: X-10ĐL (14 bộ) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 1m đơn (< 15kg) | 14 | bộ | |
| BM | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1m: X-10KL (09 bộ) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) | Vật tư A cấp | 18 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 18 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 18 | bộ | |
| 6 | Lắp xà đỡ 1m kép (25,356kg) | 9 | bộ | |
| BN | Bộ tiếp địa Trạm biến áp: 09 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 38m/trạm | Vật tư A cấp | 76,61 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa | 54 | bộ | |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 22,5 | mét |
| 4 | Ống PVC D34x2,0mm | 18 | mét | |
| 5 | Kẹp ép WR 279 | 18 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 144 | cái | |
| 7 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 72 | cái | |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 18 | Giếng | |
| 9 | Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc | 1.357,2 | kg | |
| 10 | Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét | 72 | Mối hàn | |
| 11 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 27 | thanh | |
| 12 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 9 | thanh | |
| 13 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | 108 | bộ | |
| 14 | Đai thép Inox | 36 | mét | |
| 15 | Khóa đai Inox | 36 | cái | |
| 16 | Đào và đắp đất rãnh tiếp địa | 9 | bộ | |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 54 | Bộ | |
| 18 | Kéo dây tiếp địa TBA | 342 | mét | |
| 19 | Ép đầu cosse ép Cu 50mm2 | 144 | cái | |
| BO | Bộ tiếp địa Trạm biến áp: 1 trạm tận dụng tiếp địa hiện hữu bổ sung khoan giếng tiếp địa | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 21m/trạm | Vật tư A cấp | 4,7 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa | 1 | bộ | |
| 3 | Ống PVC D34x2,0mm | 2 | mét | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 10 | cái | |
| 6 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa | 2 | Cái | |
| 8 | Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc | 150,8 | kg | |
| 9 | Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét | 8 | Mối hàn | |
| 10 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 3 | thanh | |
| 11 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 1 | thanh | |
| 12 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | 7 | bộ | |
| 13 | Đai thép Inox | 4 | mét | |
| 14 | Khóa đai Inox | 4 | cái | |
| 15 | Đào và đắp đất rãnh tiếp địa | 1 | bộ | |
| 16 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 1 | Bộ | |
| 17 | Kéo dây tiếp địa TBA | 21 | mét | |
| 18 | Ép đầu cosse ép Cu 50mm2 | 10 | cái | |
| BP | Tủ đóng cắt hạ thế (10 bộ) | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit | 10 | cái | |
| 2 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 10 | cái | |
| 3 | Lắp tủ MCCB | 10 | cái | |
| 4 | Lắp Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 10 | cái | |
| BQ | Tủ đo đếm (10 bộ) | |||
| 1 | Tủ điện kế: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit | 10 | cái | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện kế | 10 | cái | |
| BR | Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không (10 bộ) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 210 | mét |
| 2 | Kẹp quai ép 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO (trên và dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 7 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 8 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 23 | cái |
| 9 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 23 | cái |
| 10 | Lắp sứ đứng 24KV | 23 | bộ | |
| 11 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 210 | m | |
| 12 | Lắp Kẹp quai ép 2/0 | 30 | cái | |
| 13 | Lắp Kẹp hotline 2/0 | 30 | cái | |
| BS | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm (10 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 130 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư A cấp | 390 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 210 | mét |
| 4 | Ống PVC D42x2,1mm | 40 | m | |
| 5 | Co 90 độ PVC 42 | 30 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 60 | cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 9 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 40 | cái | |
| 10 | Chụp đầu cosse 240mm2 | 120 | cái | |
| 11 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 80 | mét |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 20 | cái | |
| 13 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 40 | Bộ | |
| 14 | Keo dán ống PVC (100gr) | 20 | tuýp | |
| 15 | Keo silicon bít miệng ống | 20 | chai | |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | 40 | cuộn | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 130 | mét | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | 390 | mét | |
| 19 | Lắp Cáp CVV 4x4mm2 | 210 | mét | |
| 20 | Lắp Ống PVC D42x2,1mm | 40 | mét | |
| 21 | Ép đầu cosse ép Cu 120mm2 | 40 | cái | |
| 22 | Ép đầu cosse ép Cu 240mm2 | 120 | cái | |
| 23 | Lắp Ống PVC D114x4,9mm | 80 | mét | |
| BT | PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - TBA: | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC50mm2, trong TP, độ cao <10m | 0,72 | km | |
| 2 | Tháo hạ dây ACXV50mm2, trong TP, độ cao < 10m | 0,63 | km | |
| 3 | Tháo sứ đứng + ty | 7 | bộ | |
| 4 | Tháo sứ đỉnh + chân sứ đỉnh | 1 | bộ | |
| 5 | Tháo sứ thủy tinh 2 bát + bộ dừng | 4 | bộ | |
| 6 | Tháo sứ treo Polymer + bộ dừng | 15 | bộ | |
| 7 | Tháo bộ đỡ dây trung hòa | 5 | bộ | |
| 8 | Tháo bộ dừng dây trung hòa | 10 | bộ | |
| 9 | Tháo bộ xà X-24DCP | 6 | bộ | |
| 10 | Tháo bộ xà X-2.2K | 1 | bộ | |
| 11 | Tháo bộ xà X-2.2Đ | 2 | bộ | |
| 12 | Tháo bộ xà X-8ĐL | 3 | bộ | |
| 13 | Tháo bộ xà X-8DCP | 1 | bộ | |
| 14 | Tháo FCO + phụ kiện | 12 | bộ | |
| 15 | Tháo LA+ phụ kiện | 11 | bộ | |
| 16 | Tháo MBA 75kVA (bao gồm phụ kiện+ giá treo MBA) | 6 | Máy | |
| 17 | Tháo MBA 100kVA + phụ kiện | 5 | Máy | |
| 18 | Tháo tủ điện trạm+phụ kiện | 6 | bộ | |
| 19 | Tháo kẹp quai + hotline | 7 | bộ | |
| 20 | Nhổ trụ 8,4m | 16 | Trụ | |
| 21 | Nhổ trụ 12m | 8 | Trụ | |
| BU | PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ: | |||
| 1 | Tháo hạ dây AV95 | 2,59 | km | |
| 2 | Tháo hạ dây AV70, trong thành phố, < 10m | 3,42 | km | |
| 3 | Tháo hạ dây AV50, trong thành phố, < 10m | 7,86 | km | |
| 4 | Tháo hạ dây Ac70 | 2,23 | km | |
| 5 | Tháo hạ dây Ac50, trong thành phố, < 10m | 2,5 | km | |
| 6 | Tháo hạ cáp ABC4x95 (bao gồm kẹp treo 22cái +kẹp dừng 11cái+33boulong móc) | 0,94 | km | |
| 7 | Tháo hạ cáp ABC4x70 | 0,14 | km | |
| 8 | Tháo hạ cáp ABC4x50 | 0,03 | km | |
| 9 | Tháo hạ cáp ABC3x50 | 0,17 | km | |
| 10 | Nhổ trụ 8,4m | 9 | Trụ | |
| 11 | Nhổ trụ 6,5m | 6 | Trụ | |
| 12 | Tháo 04 sứ hạ thế (Rack 4 + 2 boulong 16x250)/1rack | 47 | bộ | |
| 13 | Tháo 03 sứ hạ thế (Rack 3 + 2 boulong 16x250)/1rack | 132 | bộ | |
| 14 | Tháo 02 sứ hạ thế (Rack 2 + 2 boulong 16x250)/1rack | 65 | bộ | |
| 15 | Tháo Rack 1 | 9 | bộ | |
| 16 | Tháo hộp Domino (1 boulong 16x250/1hộp+925 CB tép 32A+ 832m Cáp CV25mm2) | 322 | bộ | |
| BV | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại | 3 | Vị trí | |
| 2 | Tiếp địa TBA | 11 | Vị trí | |
| 3 | Tiếp địa lặp lại | 33 | Vị trí | |
| BW | PHẦN ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| 1 | Đường dây trung thế Nhánh Đồng Khởi 13 bao gồm: Trồng mới 01 trụ BTLT12m, lắp mới 03 sứ đứng, 03 sứ treo, lắp mới bộ đà kép 2,4m, đấu nối 03 cò nhánh rẽ | 1 | Vị trí | |
| 2 | Đường dây trung thế Nhánh Trảng Dài 3-2A bao gồm: Lắp mới bộ đà kép 2,4m, lắp mới 03 sứ đứng, 03 sứ treo, lắp mới bộ đà kép 2,4m, đấu nối 03 cò nhánh rẽ | 1 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi