Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200517880-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Điện lực Biên Hòa 2 - Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200453363
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và khấu hao cơ bản của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 11:17:00 đến ngày 2020-05-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,382,574,075 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,700,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số hạng mục thuộc chi phí chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
C MóngM8 ( móng 11 móng)
1 Đào đắp đất móng cột 11 bộ
D Móng bê tông trụ đơn 8,5m (04 móng)
1 Ximăng PC40 326,44 kg
2 Cát vàng 0,63 m3
3 Đá 1x2 1,04 m3
4 Đào và đắp đất móng cột 4 bộ
5 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm 1,18 m3
E Móng bê tông trụ đôi 8,5m (04 móng)
1 Ximăng PC40 389,34 kg
2 Cát vàng 0,75 m3
3 Đá 1x2 1,24 m3
4 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
5 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
6 Đào và đắp đất móng cột 4 bộ
7 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm 1,41 m3
F Móng M12 ( 36 móng)
1 Đào và đắp đất móng cột 36 Bộ
G Móng bê tông trụ đơn 12m ( 08 móng)
1 Ximăng PC40 1.614,58 kg
2 Cát vàng 3,12 m3
3 Đá 1x2 5,15 m3
4 Đào và đắp đất móng cột 8 Bộ
5 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm 5,86 m3
H Móng bê tông trụ đôi 12m ( 22 móng)
1 Ximăng PC40 5.489,8 kg
2 Cát vàng 10,64 m3
3 Đá 1x2 17,5 m3
4 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
5 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
6 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
7 Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 (K=0,85) 22 bộ
8 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 rộng <250cm 19,91 m3
I Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC (33 bộ)
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 6m lưới + 1m đấu nối Vật tư A cấp 51,74 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 99 bộ
3 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 66 thanh
4 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 33 thanh
5 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông 231 bộ
6 Kẹp ép WR 279 66 cái
7 Đầu cosse ép Cu 50mm2 231 cái
8 Đai thép Inox 99 mét
9 Khóa đai Inox 99 cái
10 Ống PVC D34x2,0mm 66 mét
11 Kéo dây tiếp địa 51,74 kg
12 Đào và đắp đất rãnh tiếp địa 33 bộ
13 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 99 cọc
14 Ép đầu cosse ép Cu 50mm2 231 cái
J Tiếp địa lặp lại (trụ 12m): 03 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2: 7m Vật tư A cấp 4,7 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa 9 bộ
3 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 9 thanh
4 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 3 thanh
5 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông 27 bộ
6 Kẹp ép WR 279 6 cái
7 Đầu cosse ép Cu 50mm2 9 cái
8 Đai thép Inox 12 mét
9 Khóa đai Inox 12 cái
10 Ống PVC D34x2,0mm 6 mét
11 Kéo dây tiếp địa 4,7 kg
12 Đào và đắp đất rãnh tiếp địa 3 Bộ
13 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 9 cọc
14 Ép đầu cosse ép Cu 50mm2 9 cái
K PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực Vật tư A cấp 23 trụ
2 Dựng trụ BTLT <8m thủ công +cơ giới (cẩu) 23 trụ
3 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Vật tư A cấp 88 trụ
4 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) 88 trụ
L PHẦN XÀ, NÉO
M Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 ( 04 bộ)
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 4 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810: thanh chống 810 Vật tư A cấp 8 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 8 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 8 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) 4 bộ
N Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (03 bộ)
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 6 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 12 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 12 bộ
7 Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) 3 bộ
O Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1m: X-10ĐL (108 bộ)
1 Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) Vật tư A cấp 108 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 108 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 236 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 108 bộ
5 Lắp xà đỡ 1m đơn (< 15kg) 108 bộ
P Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1m: X-10KL (30 bộ)
1 Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) Vật tư A cấp 60 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810: thanh chống 810 Vật tư A cấp 60 cây
3 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
4 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 60 bộ
6 Lắp xà đỡ 1m kép (25,356kg) 30 bộ
Q Bộ xà đơn composite dài 0,8m: X-8DCP (14 bộ)
1 Đà Composite 110x80x5x800 Vật tư A cấp 14 cây
2 Chống Composite 40x10x810 Vật tư A cấp 14 cây
3 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 14 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
5 Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) 14 bộ
R Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL (07 bộ)
1 Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) Vật tư A cấp 7 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1990 Vật tư A cấp 7 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 7 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,1m đơn (29,425kg) 7 bộ
S Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL (02 bộ)
1 Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) Vật tư A cấp 4 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1990 Vật tư A cấp 4 cây
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
6 Lắp xà đỡ 2,1m kép (58,889kg) 2 bộ
T Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP (01 bộ)
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 2 bộ
4 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) 1 bộ
U Phần xà, néo sử dụng lại
1 Lắp lại bộ xà X-8DCP 1 bộ
V PHẦN TRUNG THẾ XÂY DỰNG MỚI
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Vật tư A cấp 291,61 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 Vật tư A cấp 4.486,27 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2: Đấu hottine FCO + LA Vật tư A cấp 48 mét
W Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U (36 bộ)
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 36 bộ
X Bộ đỡ dây T.H : Đth-UX (02 bộ)
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Boulon 14x50+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn 2 bộ
Y Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T (13 bộ)
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài 26 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 13 bộ
Z Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g (02 bộ)
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài 4 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
AA Bộ cách điện đứng: SĐU (151 bộ)
1 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 151 cái
2 Chân sứ đứng D20 Vật tư A cấp 151 cái
AB Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T (39 bộ)
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 39 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài 78 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 bộ
4 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 bộ
AC Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X (12 bộ)
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 12 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài 24 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
AD Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CSKT ply-X (09 bộ)
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 18 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài 36 cái
3 Khánh treo chuỗi polymer kép 18 cái
4 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
AE Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới
1 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
2 Kẹp ép WR 815 4 cái
3 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 15 cái
4 Bass LI bắt FCO 15 Bộ
5 Kẹp quai ép 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
6 Kẹp quai ép 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
8 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
9 Nắp che đầu cực FCO (trên và dưới) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
10 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
11 Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 109 cái
12 Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
13 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 <10m, TP 1,47 km
14 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 < 10m, TP 4,4 km
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 48 mét
16 Lắp sứ đứng 24KV 151 bộ
17 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn 51 chuỗi
18 Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép 9 chuỗi
19 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 38 bộ
20 Ép đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 15 cái
AF PHẦN TRUNG THẾ NÂNG CẤP
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Vật tư A cấp 148,86 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 Vật tư A cấp 1.141,07 mét
3 Cáp 24KV AC/XLPE 70mm2 Vật tư A cấp 1.149,03 mét
4 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 70mm2: Đấu hotline FCO + LA Vật tư A cấp 9 mét
AG Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U (07 bộ)
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 7 bộ
AH Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ ghép: Đth-U-g (01 bộ)
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 1 bộ
AI Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T (13 bộ)
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
AJ Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T-g (01 bộ)
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
AK Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU (72 bộ)
1 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 72 cái
2 Chân sứ đứng D20 Vật tư A cấp 72 cái
AL Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X (03 bộ)
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 3 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài 6 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc (70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
AM Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào trụ : CĐT ply-T (09 bộ)
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 9 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài 18 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
4 Giáp níu dừng dây bọc (70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
AN Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T (19 bộ)
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 19 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài 38 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
4 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
AO Phụ kiện đấu nối đầu đường dây
1 Giáp níu dừng dây bọc (70-95mm2): Bổ sung thây thế kẹp dừng hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
2 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U: Bổ sung thây thế kẹp dừng hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
3 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
4 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 6 cái
6 Kẹp quai ép 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
7 Kẹp quai ép 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
8 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
9 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
10 Nắp che đầu cực FCO (trên và dưới) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
11 Chụp cách điện kẹp quai + (Chụp kẹp quai cho các TBA hiện hữu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
12 Băng keo cách điện trung thế 15 cuộn
13 Bass LI bắt FCO 3 Bộ
14 Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
15 Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
16 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 <10m, TP Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 km
17 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 < 10m, TP 2,25 km
18 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 70mm2 <10m, TP 1,13 km
19 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 9 mét
20 Lắp sứ đứng 24KV 69 bộ
21 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn 22 chuỗi
22 Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép 9 chuỗi
23 Lắp sứ đứng 24KV: Sử dụng lại 4 bộ
24 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn: Sử dụng lại 11 chuỗi
25 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 8 bộ
26 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ: Sử dụng lại 2 bộ
27 Ép đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 6 cái
AP PHẦN HẠ THẾ CẢI TẠO
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 Vật tư A cấp 10.755 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 Vật tư A cấp 4.902 mét
3 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 Vật tư A cấp 1.327 mét
4 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 bộ
5 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 581 bộ
6 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 bộ
7 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
8 Ghíp nối IPC 120-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 610 cái
9 Ghíp nối IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.145 cái
10 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 236 cái
11 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 cái
12 Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
13 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 141 cái
14 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
15 Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
16 Hộp phân phối 9 cực rỗng Vật tư A cấp 351 cái
17 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp 331 bộ
18 Cáp Duplex AL 2x16mm2 Vật tư A cấp 70,2 mét
19 Thanh sắt PL mạ kẽm 50x5x510mm: (Lắp tại các vị trí giao lưới) 33 cái
20 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật theo chương V 614 cái
21 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 112 mét
22 Co 90 độ PVC 114 28 cái
23 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 56 bộ
24 Khâu ven răng trong D114 28 cái
25 Khâu ven răng ngoài D114 28 cái
26 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) 33 mét
27 Keo dán ống PVC (100gr) 28 tuýp
28 Keo silicon bít miệng ống 28 chai
29 Băng keo cách điện hạ thế 135 cuộn
30 Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) 49 bộ
31 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 cái
32 Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
33 Cáp đồng bọc CV25 Vật tư A cấp 1.404 mét
34 Kéo dây ABC 4x120mm2, độ cao <10m, TP 10,54 km
35 Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao <10m, TP 4,81 km
36 Kéo dây ABC 4x70mm2, độ cao <10m, TP 1,3 km
37 Lắp hộp phân phối 9 cực rỗng 351 cái
38 Lắp Ống PVC D114x4,9mm 112 m
39 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) 33,6 m
40 Ép đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 156 cái
41 Ép đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 52 cái
AQ Phần thiết bị đường dây trung thế cải tạo
1 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 3 cái
2 Dây chảy 40K 3 Sợi
3 Lắp FCO 24kV - 100A 3 cái
AR Phần thiết bị đường dây nổi 3 pha 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 15 cái
2 Dây chảy 15K 12 Sợi
3 Dây chảy 25K 3 Sợi
4 Lắp FCO 24kV - 100A 15 cái
AS PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
AT Phần thiết bị TBA 250kVA ( 03 TBA)
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphor) Vật tư A cấp 3 máy
2 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 9 cái
3 Dây chảy 10K 9 Sợi
4 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 9 cái
5 MCCB 3 cực 400V -250A - 36KA : NC tính trong lắp tủ Vật tư A cấp 6 cái
6 Biến dòng 600V - 400/5A Vật tư A cấp 9 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 3 cái
8 Lắp Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphor) 3 máy
9 Lắp FCO 24kV - 100A 9 cái
10 Lắp LA 18kV 10kA 9 cái
AU Phần vật liệu TBA 250kVA (03 TBA)
AV Bộ đà trạm ngồi
1 Đà sắt U160x64x5x2100: 2 cái Vật tư A cấp 6 cây
2 Đà sắt U160x64x5x1700: 2 cái Vật tư A cấp 6 cây
3 Đà sắt U160x64x5x1449: 1 cái Vật tư A cấp 3 cây
4 Đà sắt U160x64x5x1100: 4 cái Vật tư A cấp 12 cây
5 Đà sắt U160x64x5x740: 1 cái Vật tư A cấp 3 cây
6 Đà sắt U100x46x4,5x500: 2 cái Vật tư A cấp 6 cây
7 Đà sắt U100x46x4,5x700: 3 cái Vật tư A cấp 9 cây
8 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 54 bộ
9 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
10 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
11 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
12 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
13 Lắp xà thép trong phạm vi trạm 703,5 kg
AW Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA (03 bộ)
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 3 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA 9 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
6 Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) 3 bộ
AX Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (01 bộ)
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 2 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 4 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
7 Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) 1 bộ
AY Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1m: X-10ĐL (06 bộ)
1 Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) Vật tư A cấp 6 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 6 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
5 Lắp xà đỡ 1m đơn (< 15kg) 6 bộ
AZ Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1m: X-10KL (02 bộ)
1 Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) Vật tư A cấp 4 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 4 cây
3 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
4 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
6 Lắp xà đỡ 1m kép (25,356kg) 2 bộ
BA Bộ tiếp địa Trạm biến áp (02 bộ)
1 Cáp đồng trần M25mm2: 38m/trạm Vật tư A cấp 17,02 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa 12 bộ
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 5 mét
4 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
6 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 16 cái
7 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 4 Giếng
8 Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc 301 kg
9 Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét 16 Mối han
10 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 6 thanh
11 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 2 thanh
12 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông 24 bộ
13 Đai thép Inox 8 mét
14 Khóa đai Inox 8 cái
15 Ống PVC D34x2,0mm 4 mét
16 Đào và đắp đất rãnh tiếp địa 2 bộ
17 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 12 cọc
18 Kéo dây tiếp địa TBA 76 mét
19 Ép cosse ép Cu 50mm2 32 cái
BB Bộ tiếp địa Trạm biến áp: 1 trạm tận dụng tiếp địa hiện hữu bổ sung khoan giếng tiếp địa (01 bộ)
1 Cáp đồng trần M25mm2: 21m/trạm Vật tư A cấp 4,7 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Ống PVC D34x2,0mm 2 mét
4 Kẹp ép WR 279 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2 10 cái
6 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 8 cái
7 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 2 Giếng
8 Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc 150 kg
9 Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét 8 Mối hàn
10 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 3 thanh
11 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 1 thanh
12 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông 7 bộ
13 Đai thép Inox 4 mét
14 Khóa đai Inox 4 cái
15 Đào và đắp đất rãnh tiếp địa 1 bộ
16 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 1 cọc
17 Kéo dây tiếp địa TBA 21 mét
18 Ép đầu cosse ép Cu 50mm2 10 cái
BC Tủ đóng cắt hạ thế
1 Tủ MCCB trạm ngồi: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit 3 cái
2 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm 3 cái
3 Lắp Tủ MCCB 3 cái
4 Lắp Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm 3 cái
BD Tủ đo đếm
1 Tủ điện kế: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit 3 cái
2 Lắp Tủ điện kế 3 cái
BE Bộ dây dẫn trung thế 3 pha (03 bộ)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 45 mét
2 Nắp che đầu cực FCO (trên và dưới) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
3 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
4 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
5 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 6 cái
6 Chân sứ đứng D20 Vật tư A cấp 6 cái
7 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
8 Lắp sứ đứng 24KV 6 bộ
9 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 45 m
10 Ép đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 9 cái
BF Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB (03 bộ)
1 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 156 mét
2 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 63 mét
3 Ống PVC D42x2,1mm 12 mét
4 Co 90 độ PVC 42 9 cái
5 Đầu cosse ép Cu 5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
6 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
7 Chụp đầu cosse 120mm2 48 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 24 mét
9 Co 90 độ PVC 114 6 cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 12 bộ
11 Keo dán ống PVC (100gr) 6 tuýp
12 Keo silicon bít miệng ống 6 chai
13 Băng keo cách điện hạ thế 6 cuộn
14 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 156 mét
15 Lắp Cáp CVV 4x4mm2 63 mét
16 Lắp Ống PVC D42x2,1mm 12 mét
17 Ép đầu cosse ép Cu 120mm2 48 cái
18 Lắp Ống PVC D114x4,9mm 24 mét
BG Phần thiết bị TBA 400 kVA (10 TBA)
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA (Amorphor) Vật tư A cấp 10 máy
2 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 30 cái
3 Dây chảy 15K 30 Sợi
4 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 30 cái
5 MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA Vật tư A cấp 20 cái
6 Biến dòng 600V - 600/5A Vật tư A cấp 30 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 10 cái
8 Lắp Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA (Amorphor) 10 máy
9 Lắp FCO 24kV - 100A 30 cái
10 Lắp LA 18kV 10kA 30 cái
BH Phần vật liệu TBA 400 kVA (10 TBA)
1 Bộ đà trạm ngồi <=560kVA, gồm: Vật tư A cấp 10 bộ
2 Đà sắt U160x64x5x2100 Vật tư A cấp 20 cây
3 Đà sắt U160x64x5x1700 Vật tư A cấp 20 cây
4 Đà sắt U160x64x5x1449 Vật tư A cấp 10 cây
5 Đà sắt U160x64x5x1100 Vật tư A cấp 40 cây
6 Đà sắt U160x64x5x740 Vật tư A cấp 10 cây
7 Đà sắt U100x46x4,5x500 Vật tư A cấp 20 cây
8 Đà sắt U100x46x4,5x700 Vật tư A cấp 30 cây
9 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 180 bộ
10 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 bộ
11 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
12 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
13 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 bộ
14 Lắp xà thép trong phạm vi trạm 2,345 kg
BI Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA (10 bộ)
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 10 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA 30 bộ
4 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
5 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 20 bộ
6 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 18 bộ
7 Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) 10 bộ
BJ Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 (03 bộ)
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 3 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 6 cây
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 6 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) 3 bộ
BK Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (03 bộ)
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 6 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 12 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 12 bộ
7 Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) 3 bộ
BL Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1m: X-10ĐL (14 bộ)
1 Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) Vật tư A cấp 14 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 14 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 14 bộ
5 Lắp xà đỡ 1m đơn (< 15kg) 14 bộ
BM Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1m: X-10KL (09 bộ)
1 Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) Vật tư A cấp 18 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 18 cây
3 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
4 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 18 bộ
6 Lắp xà đỡ 1m kép (25,356kg) 9 bộ
BN Bộ tiếp địa Trạm biến áp: 09 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2: 38m/trạm Vật tư A cấp 76,61 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa 54 bộ
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 22,5 mét
4 Ống PVC D34x2,0mm 18 mét
5 Kẹp ép WR 279 18 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 144 cái
7 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 72 cái
8 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 18 Giếng
9 Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc 1.357,2 kg
10 Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét 72 Mối hàn
11 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 27 thanh
12 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 9 thanh
13 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông 108 bộ
14 Đai thép Inox 36 mét
15 Khóa đai Inox 36 cái
16 Đào và đắp đất rãnh tiếp địa 9 bộ
17 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 54 Bộ
18 Kéo dây tiếp địa TBA 342 mét
19 Ép đầu cosse ép Cu 50mm2 144 cái
BO Bộ tiếp địa Trạm biến áp: 1 trạm tận dụng tiếp địa hiện hữu bổ sung khoan giếng tiếp địa
1 Cáp đồng trần M25mm2: 21m/trạm Vật tư A cấp 4,7 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa 1 bộ
3 Ống PVC D34x2,0mm 2 mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2 10 cái
6 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 8 cái
7 Khoan giếng tiếp địa 2 Cái
8 Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc 150,8 kg
9 Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét 8 Mối hàn
10 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 3 thanh
11 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 1 thanh
12 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông 7 bộ
13 Đai thép Inox 4 mét
14 Khóa đai Inox 4 cái
15 Đào và đắp đất rãnh tiếp địa 1 bộ
16 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 1 Bộ
17 Kéo dây tiếp địa TBA 21 mét
18 Ép đầu cosse ép Cu 50mm2 10 cái
BP Tủ đóng cắt hạ thế (10 bộ)
1 Tủ MCCB trạm ngồi: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit 10 cái
2 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm 10 cái
3 Lắp tủ MCCB 10 cái
4 Lắp Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm 10 cái
BQ Tủ đo đếm (10 bộ)
1 Tủ điện kế: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit 10 cái
2 Lắp đặt tủ điện kế 10 cái
BR Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không (10 bộ)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 210 mét
2 Kẹp quai ép 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
4 Nắp che đầu cực FCO (trên và dưới) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
7 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
8 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 23 cái
9 Chân sứ đứng D20 Vật tư A cấp 23 cái
10 Lắp sứ đứng 24KV 23 bộ
11 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 210 m
12 Lắp Kẹp quai ép 2/0 30 cái
13 Lắp Kẹp hotline 2/0 30 cái
BS Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm (10 bộ)
1 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 130 mét
2 Cáp đồng bọc CV240 Vật tư A cấp 390 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 210 mét
4 Ống PVC D42x2,1mm 40 m
5 Co 90 độ PVC 42 30 cái
6 Đầu cosse ép Cu 5mm2 60 cái
7 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
8 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
9 Chụp đầu cosse 120mm2 40 cái
10 Chụp đầu cosse 240mm2 120 cái
11 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 80 mét
12 Co 90 độ PVC 114 20 cái
13 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 40 Bộ
14 Keo dán ống PVC (100gr) 20 tuýp
15 Keo silicon bít miệng ống 20 chai
16 Băng keo cách điện hạ thế 40 cuộn
17 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 130 mét
18 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 390 mét
19 Lắp Cáp CVV 4x4mm2 210 mét
20 Lắp Ống PVC D42x2,1mm 40 mét
21 Ép đầu cosse ép Cu 120mm2 40 cái
22 Ép đầu cosse ép Cu 240mm2 120 cái
23 Lắp Ống PVC D114x4,9mm 80 mét
BT PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - TBA:
1 Tháo hạ dây AC50mm2, trong TP, độ cao <10m 0,72 km
2 Tháo hạ dây ACXV50mm2, trong TP, độ cao < 10m 0,63 km
3 Tháo sứ đứng + ty 7 bộ
4 Tháo sứ đỉnh + chân sứ đỉnh 1 bộ
5 Tháo sứ thủy tinh 2 bát + bộ dừng 4 bộ
6 Tháo sứ treo Polymer + bộ dừng 15 bộ
7 Tháo bộ đỡ dây trung hòa 5 bộ
8 Tháo bộ dừng dây trung hòa 10 bộ
9 Tháo bộ xà X-24DCP 6 bộ
10 Tháo bộ xà X-2.2K 1 bộ
11 Tháo bộ xà X-2.2Đ 2 bộ
12 Tháo bộ xà X-8ĐL 3 bộ
13 Tháo bộ xà X-8DCP 1 bộ
14 Tháo FCO + phụ kiện 12 bộ
15 Tháo LA+ phụ kiện 11 bộ
16 Tháo MBA 75kVA (bao gồm phụ kiện+ giá treo MBA) 6 Máy
17 Tháo MBA 100kVA + phụ kiện 5 Máy
18 Tháo tủ điện trạm+phụ kiện 6 bộ
19 Tháo kẹp quai + hotline 7 bộ
20 Nhổ trụ 8,4m 16 Trụ
21 Nhổ trụ 12m 8 Trụ
BU PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ:
1 Tháo hạ dây AV95 2,59 km
2 Tháo hạ dây AV70, trong thành phố, < 10m 3,42 km
3 Tháo hạ dây AV50, trong thành phố, < 10m 7,86 km
4 Tháo hạ dây Ac70 2,23 km
5 Tháo hạ dây Ac50, trong thành phố, < 10m 2,5 km
6 Tháo hạ cáp ABC4x95 (bao gồm kẹp treo 22cái +kẹp dừng 11cái+33boulong móc) 0,94 km
7 Tháo hạ cáp ABC4x70 0,14 km
8 Tháo hạ cáp ABC4x50 0,03 km
9 Tháo hạ cáp ABC3x50 0,17 km
10 Nhổ trụ 8,4m 9 Trụ
11 Nhổ trụ 6,5m 6 Trụ
12 Tháo 04 sứ hạ thế (Rack 4 + 2 boulong 16x250)/1rack 47 bộ
13 Tháo 03 sứ hạ thế (Rack 3 + 2 boulong 16x250)/1rack 132 bộ
14 Tháo 02 sứ hạ thế (Rack 2 + 2 boulong 16x250)/1rack 65 bộ
15 Tháo Rack 1 9 bộ
16 Tháo hộp Domino (1 boulong 16x250/1hộp+925 CB tép 32A+ 832m Cáp CV25mm2) 322 bộ
BV PHẦN THÍ NGHIỆM
1 Tiếp địa lặp lại 3 Vị trí
2 Tiếp địa TBA 11 Vị trí
3 Tiếp địa lặp lại 33 Vị trí
BW PHẦN ĐẤU NỐI HOTLINE
1 Đường dây trung thế Nhánh Đồng Khởi 13 bao gồm: Trồng mới 01 trụ BTLT12m, lắp mới 03 sứ đứng, 03 sứ treo, lắp mới bộ đà kép 2,4m, đấu nối 03 cò nhánh rẽ 1 Vị trí
2 Đường dây trung thế Nhánh Trảng Dài 3-2A bao gồm: Lắp mới bộ đà kép 2,4m, lắp mới 03 sứ đứng, 03 sứ treo, lắp mới bộ đà kép 2,4m, đấu nối 03 cò nhánh rẽ 1 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->