Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200547801-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 09:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG 30/10 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200541567 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 10:25:00 đến ngày 2020-06-02 09:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,266,737,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà đa năng | |||
| 1 | Đào móng rộng > 1m, sâu > 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,697 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,9 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 121,7 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.677,5 | m |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6 | m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,4 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,884 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,336 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | m2 |
| 10 | Ván khuôn móng băng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,2 | m2 |
| 11 | Xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,408 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,218 | m3 |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,2 | m2 |
| 14 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | m3 |
| 15 | Lớp nilong chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 280,1 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,019 | m3 |
| 17 | Đánh bóng nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 280,128 | m2 |
| 18 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,67 | tấn |
| 19 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,861 | tấn |
| 20 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,414 | tấn |
| 21 | Xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,78 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,941 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,6 | m2 |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,148 | tấn |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,497 | tấn |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 263,784 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 309,489 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 309,489 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 263,784 | m2 |
| 30 | Buloong chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | bộ |
| 31 | Tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 32 | Kẹp cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76 | cái |
| 33 | Gia công vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,763 | tấn |
| 34 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,763 | tấn |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,538 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,538 | tấn |
| 37 | Gia công cột thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,648 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,648 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 577,596 | m2 |
| 40 | SX, LD cửa sổ nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,92 | m2 |
| 41 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,279 | tấn |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,92 | m2 |
| 43 | SX, cửa sắt xếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,4 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa sắt xếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,4 | m2 |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 590,8 | m2 |
| 46 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,42 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | m |
| 48 | Lắp đặt phễu thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 50 | Máng nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,44 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 52 | Tủ điện KT: 200x300x400 sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 53 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 270 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95 | m |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 59 | Móc treo quạt trần ∅16x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 60 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 62 | Bảng nhựa điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | hộp |
| 63 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cuộn |
| 64 | Gia công kim thu sét D16, dài 1.0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt kim thu séT D16, Dài 0,9m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 66 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cọc |
| 67 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,045 | tấn |
| 68 | Dây dẫn sét D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | m |
| 69 | Dây tiếp địa D14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | m |
| 70 | Bật đỡ dây D10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 71 | Xi măng PCB 30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | Kg |
| 72 | Cát vàng xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 73 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5 | Kg |
| 74 | Đo tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | điểm |
| 75 | Đất đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m3 |
| 76 | Đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m3 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 540 | m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 288 | m2 |
| B | Nhà bếp, nhà ăn | |||
| 1 | Sản xuất bê tông cọc, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,869 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 651 | m2 |
| 3 | Cốt thép cọc, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,654 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,843 | tấn |
| 5 | Cốt thép cọc đường kính > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,132 | tấn |
| 6 | Ép cọc bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.225,4 | m |
| 7 | Ép trước cọc bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | m |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,307 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,307 | tấn |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 136 | mối nối |
| 11 | Phá dỡ cọc BT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,125 | m3 |
| 12 | Cọc dẫn âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1 | m3 |
| 14 | Đào móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 532,55 | m3 |
| 15 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 465,5 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,413 | m2 |
| 18 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,77 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,846 | m2 |
| 20 | Ván khuôn móng băng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 146,9 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,35 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,6 | m2 |
| 23 | Đổ bê tông cổ cột đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,19 | m3 |
| 24 | Xây móng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,839 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,56 | m3 |
| 26 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,5 | m2 |
| 27 | Đắp cát độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 182,6 | m3 |
| 28 | Dải nilong lót nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 287 | m2 |
| 29 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,497 | m3 |
| 30 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,04 | tấn |
| 31 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,283 | tấn |
| 32 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,464 | tấn |
| 33 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | tấn |
| 34 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,296 | tấn |
| 35 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130,8 | m2 |
| 36 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | m3 |
| 37 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 208,8 | m2 |
| 38 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,81 | m3 |
| 39 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,673 | tấn |
| 40 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,796 | tấn |
| 41 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 585,1 | m2 |
| 42 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,963 | m3 |
| 43 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,638 | m2 |
| 44 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,9 | m2 |
| 45 | Đổ bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,625 | m3 |
| 46 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,381 | tấn |
| 47 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,313 | tấn |
| 48 | Xây tường, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,669 | m3 |
| 49 | Xây tường , chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,327 | m3 |
| 50 | Đổ bê tông g lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,177 | m3 |
| 51 | Đổ cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,45 | m2 |
| 52 | Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m2 |
| 53 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,236 | tấn |
| 54 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,163 | tấn |
| 55 | Xây bậc thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,594 | m3 |
| 56 | Láng lót granito, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,787 | m2 |
| 57 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m2 |
| 58 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,8 | m |
| 59 | Gia công lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,173 | tấn |
| 60 | Lắp dựng lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,5 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,484 | m2 |
| 62 | Trát cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | m2 |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,933 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,933 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,579 | m2 |
| 67 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 288,6 | m2 |
| 68 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,7 | m |
| 69 | Bulong M16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 70 | Láng mái, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 201,015 | m2 |
| 71 | Quét flinkote chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 201,015 | m2 |
| 72 | Ca máy bơm bảo dưỡng mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | ca |
| 73 | Sản xuất cửa lên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,011 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cửa lên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,672 | m2 |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | m |
| 76 | Quai nhê + vít nở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | cái |
| 77 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 78 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 79 | Keo dán ông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | tuýp |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính cút 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m |
| 82 | Măng sông D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 83 | Đào đất móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,913 | m3 |
| 84 | Đắp đất nền móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,304 | m3 |
| 85 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,913 | m3 |
| 86 | Xây tường, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,56 | m3 |
| 87 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,026 | m2 |
| 88 | Công tác ốp đá granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,931 | m2 |
| 89 | Công tác ốp gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,095 | m2 |
| 90 | Xây cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,731 | m3 |
| 91 | Láng lót granito cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,319 | m2 |
| 92 | Láng granitô tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,319 | m2 |
| 93 | Trát granitô gờ chỉ cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,12 | m |
| 94 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 608,722 | m2 |
| 95 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 526,736 | m2 |
| 96 | Trát trụ, cột, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,681 | m2 |
| 97 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 208,8 | m2 |
| 98 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 608,898 | m2 |
| 99 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 333,486 | m |
| 100 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 480,743 | m2 |
| 101 | Công tác ốp gạch vào tường gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,73 | m2 |
| 102 | Lát nền, kích thước gạch 250x250mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,907 | m2 |
| 103 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bàn bếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,872 | m2 |
| 104 | Sơn trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.317,704 | m2 |
| 105 | Sơn ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 679,403 | m2 |
| 106 | SX, LD cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,48 | m2 |
| 107 | SX,LD cửa kính khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,16 | m2 |
| 108 | SX, LD cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,64 | m2 |
| 109 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,985 | tấn |
| 110 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,64 | m2 |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 642,6 | m2 |
| 112 | Đào đất móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,369 | m3 |
| 113 | Lấp đất công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,456 | m3 |
| 114 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,197 | m3 |
| 115 | Xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,222 | m3 |
| 116 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,214 | m3 |
| 117 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,2 | m2 |
| 118 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,117 | tấn |
| 119 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 120 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,96 | m2 |
| 121 | Láng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m2 |
| 122 | Đào đất móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,718 | m3 |
| 123 | Đắp đất móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,906 | m3 |
| 124 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 780 | m3 |
| 125 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,651 | m3 |
| 126 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,781 | m3 |
| 127 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m2 |
| 128 | Xây bể , vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,779 | m3 |
| 129 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | m3 |
| 130 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | m2 |
| 131 | Lắp dựng tấm đan bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 132 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,084 | tấn |
| 133 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,055 | tấn |
| 134 | Trát tường trong bể, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,932 | m2 |
| 135 | Đánh màu tường trong bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,932 | m2 |
| 136 | Láng nền bể, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,497 | m2 |
| 137 | Tủ điện KT: 100x150x200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 138 | Tủ điện KT: 200X300X400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 139 | Cáp cấp điện tổng CU/XLPE/PVC1KV 3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 393 | m |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104 | m |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 319 | m |
| 144 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | bộ |
| 145 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | bộ |
| 146 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 147 | Móc treo quạt trần ∅16x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | bộ |
| 148 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt bảng điện nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | hộp |
| 156 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cuộn |
| 157 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 158 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 160 | Quả cầu sứ cắm kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | quả |
| 161 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cọc |
| 162 | Gia công cột thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,059 | tấn |
| 163 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | m |
| 164 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | m |
| 165 | Bật đỡ dây D10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95 | cái |
| 166 | Xi măng PCB 30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | Kg |
| 167 | Cát vàng xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | m3 |
| 168 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5 | Kg |
| 169 | Đo vẽ tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | điểm |
| 170 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m3 |
| 171 | Lấp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m3 |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 175 | Lắp đặt van phao đồng D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt van 1 chiều ren đồng D32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt van đường kính van 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt van đường kính van 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50/20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính cút 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 183 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chiếc |
| 184 | Lắp đặt vòi rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 185 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 186 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | m |
| 190 | Lắp đặt cút, đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 191 | Lắp đặt cút, đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 192 | Lắp đặt cút, đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 193 | Lắp đặt măng sông, đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 194 | Lắp đặt măng sông, đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt măng sông, đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 196 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| C | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào đất móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,384 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,461 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,881 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,895 | m3 |
| 5 | Xây móng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,994 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,748 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,8 | m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,235 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,291 | tấn |
| 10 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,951 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,901 | m3 |
| 12 | Xây tường vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,571 | m3 |
| 13 | Xây tường vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,404 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,382 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,1 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5 | m3 |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,9 | m2 |
| 18 | Đổ bê tông lanh tô,ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,312 | m3 |
| 19 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | m2 |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,027 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,196 | tấn |
| 22 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,448 | tấn |
| 23 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | tấn |
| 24 | Cốt thép lanh tô , đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,021 | tấn |
| 25 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,912 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,98 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,1 | m2 |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,106 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,106 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,52 | m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,7 | m2 |
| 32 | Tôn úp mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,24 | m |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,9 | m2 |
| 34 | Vét lõm trang trí mặt đứng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | công |
| 35 | Sơn ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,912 | m2 |
| 36 | Sơn trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,98 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,265 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,408 | m2 |
| 39 | SX, cửa đi , cửa nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | m2 |
| 40 | SX, cửa sổ , cửa nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,72 | m2 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | m |
| 42 | Lắp đặt phễu thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 44 | Phễu thu nước bằng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 45 | Quai nhê+vít nở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 46 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 47 | Tủ điện sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 48 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 56 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cuộn |
| D | Cổng, tường rào, sân | |||
| 1 | Đào đất móng băng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107,527 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,842 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.717,8 | m |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,196 | m3 |
| 6 | Xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,602 | m3 |
| 7 | Xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,62 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,105 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,9 | m2 |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | tấn |
| 12 | Xây tường vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,523 | m3 |
| 13 | Xây tường vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,349 | m3 |
| 14 | Xây cột, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,598 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,274 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,6 | m2 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | tấn |
| 19 | Đổ thanh lam bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,312 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thanh lam bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | m2 |
| 21 | Thanh ngang INOX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,5 | kg |
| 22 | Lắp dựng thanh lam bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cái |
| 23 | Cốt thép thanh lam bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | tấn |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 264,767 | m2 |
| 26 | Trát trụ, cột, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,476 | m2 |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 319,639 | m2 |
| 28 | Sơn ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,204 | m2 |
| 29 | Nhân công khoét lõm, lồi trang trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | công |
| 30 | Vét bùn đáy mương rãnh nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,6 | m3 |
| 31 | Đào móng rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160,2 | m3 |
| 32 | Lấp đất công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,4 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,2 | m3 |
| 34 | Đóng cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.825 | m |
| 35 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,562 | m3 |
| 36 | Xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,624 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,665 | m3 |
| 38 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,3 | m2 |
| 39 | Đổ Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,83 | m3 |
| 40 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,1 | m2 |
| 41 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87 | cấu kiện |
| 42 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,088 | tấn |
| 43 | Láng nền dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,76 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 156,96 | m2 |
| 45 | Đế cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 46 | Ống cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 47 | Lắp đặt đế cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cấu kiện |
| 48 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | đoạn ống |
| 49 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147 | m3 |
| 50 | Nilong chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.555,5 | m2 |
| 51 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 155,55 | m3 |
| 52 | Cắt khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 238 | m |
| 53 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.555,5 | m2 |
| 54 | Đắp đất sân thể thao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160 | m3 |
| 55 | Mua đất đổ sân thể thao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 208 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi