Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200547801-02
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 09:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG 30/10
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200541567
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 10:25:00 đến ngày 2020-06-02 09:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,266,737,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà đa năng
1 Đào móng rộng > 1m, sâu > 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 164,697 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,9 m3
3 Vận chuyển đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121,7 m3
4 Đóng cọc tre Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.677,5 m
5 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,6 m2
6 Ván khuôn móng băng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,4 m2
7 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,884 m3
8 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,336 m3
9 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 m2
10 Ván khuôn móng băng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,2 m2
11 Xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,408 m3
12 Đổ bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,218 m3
13 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,2 m2
14 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84 m3
15 Lớp nilong chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 280,1 m2
16 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,019 m3
17 Đánh bóng nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 280,128 m2
18 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,67 tấn
19 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,861 tấn
20 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,414 tấn
21 Xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,78 m3
22 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,941 m3
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,6 m2
24 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,148 tấn
25 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,497 tấn
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 263,784 m2
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 309,489 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 309,489 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 263,784 m2
30 Buloong chân cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 bộ
31 Tăng đơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 bộ
32 Kẹp cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76 cái
33 Gia công vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,763 tấn
34 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,763 tấn
35 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,538 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,538 tấn
37 Gia công cột thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,648 tấn
38 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,648 tấn
39 Sơn sắt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 577,596 m2
40 SX, LD cửa sổ nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,92 m2
41 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,279 tấn
42 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,92 m2
43 SX, cửa sắt xếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,4 m2
44 Lắp dựng cửa sắt xếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,4 m2
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 590,8 m2
46 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,42 m
47 Lắp đặt ống nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75 m
48 Lắp đặt phễu thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
49 Lắp đặt cút nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
50 Máng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,44 m
51 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
52 Tủ điện KT: 200x300x400 sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
53 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
54 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 270 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95 m
57 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
58 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
59 Móc treo quạt trần ∅16x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
60 Lắp đặt công tắc - 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
61 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
62 Bảng nhựa điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 hộp
63 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cuộn
64 Gia công kim thu sét D16, dài 1.0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
65 Lắp đặt kim thu séT D16, Dài 0,9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
66 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cọc
67 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,045 tấn
68 Dây dẫn sét D=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 m
69 Dây tiếp địa D14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 m
70 Bật đỡ dây D10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 cái
71 Xi măng PCB 30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 Kg
72 Cát vàng xây dựng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
73 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 Kg
74 Đo tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 điểm
75 Đất đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 m3
76 Đất đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 m3
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 540 m2
78 Lắp dựng dàn giáo trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 288 m2
B Nhà bếp, nhà ăn
1 Sản xuất bê tông cọc, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,869 m3
2 Ván khuôn cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 651 m2
3 Cốt thép cọc, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,654 tấn
4 Cốt thép cọc đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,843 tấn
5 Cốt thép cọc đường kính > 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,132 tấn
6 Ép cọc bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.225,4 m
7 Ép trước cọc bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 m
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,307 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,307 tấn
10 Nối cọc bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 136 mối nối
11 Phá dỡ cọc BT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,125 m3
12 Cọc dẫn âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
13 Vận chuyển đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1 m3
14 Đào móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 532,55 m3
15 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 465,5 m3
16 Vận chuyển đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67 m3
17 Ván khuôn móng băng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,413 m2
18 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,77 m3
19 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,846 m2
20 Ván khuôn móng băng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146,9 m2
21 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,35 m3
22 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,6 m2
23 Đổ bê tông cổ cột đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,19 m3
24 Xây móng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,839 m3
25 Đổ bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,56 m3
26 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,5 m2
27 Đắp cát độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 182,6 m3
28 Dải nilong lót nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 287 m2
29 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,497 m3
30 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,04 tấn
31 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,283 tấn
32 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,464 tấn
33 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 tấn
34 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,296 tấn
35 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130,8 m2
36 Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 m3
37 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 208,8 m2
38 Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,81 m3
39 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,673 tấn
40 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,796 tấn
41 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 585,1 m2
42 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,963 m3
43 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,638 m2
44 Ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,9 m2
45 Đổ bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,625 m3
46 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,381 tấn
47 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,313 tấn
48 Xây tường, chiều dày &lt;&#x3D; 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,669 m3
49 Xây tường , chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,327 m3
50 Đổ bê tông g lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,177 m3
51 Đổ cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,45 m2
52 Ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m2
53 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,236 tấn
54 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,163 tấn
55 Xây bậc thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,594 m3
56 Láng lót granito, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,787 m2
57 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m2
58 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,8 m
59 Gia công lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,173 tấn
60 Lắp dựng lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,5 m2
61 Sơn sắt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,484 m2
62 Trát cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 m2
64 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,933 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,933 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,579 m2
67 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 288,6 m2
68 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,7 m
69 Bulong M16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
70 Láng mái, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 201,015 m2
71 Quét flinkote chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 201,015 m2
72 Ca máy bơm bảo dưỡng mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 ca
73 Sản xuất cửa lên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,011 tấn
74 Lắp dựng cửa lên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,672 m2
75 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29 m
76 Quai nhê + vít nở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29 cái
77 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
78 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
79 Keo dán ông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 tuýp
80 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính cút 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
81 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m
82 Măng sông D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
83 Đào đất móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,913 m3
84 Đắp đất nền móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,304 m3
85 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,913 m3
86 Xây tường, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,56 m3
87 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,026 m2
88 Công tác ốp đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,931 m2
89 Công tác ốp gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,095 m2
90 Xây cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,731 m3
91 Láng lót granito cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,319 m2
92 Láng granitô tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,319 m2
93 Trát granitô gờ chỉ cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,12 m
94 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 608,722 m2
95 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 526,736 m2
96 Trát trụ, cột, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,681 m2
97 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 208,8 m2
98 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 608,898 m2
99 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 333,486 m
100 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 480,743 m2
101 Công tác ốp gạch vào tường gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,73 m2
102 Lát nền, kích thước gạch 250x250mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,907 m2
103 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bàn bếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,872 m2
104 Sơn trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.317,704 m2
105 Sơn ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 679,403 m2
106 SX, LD cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,48 m2
107 SX,LD cửa kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,16 m2
108 SX, LD cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,64 m2
109 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,985 tấn
110 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,64 m2
111 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 642,6 m2
112 Đào đất móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,369 m3
113 Lấp đất công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,456 m3
114 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,197 m3
115 Xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,222 m3
116 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,214 m3
117 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,2 m2
118 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,117 tấn
119 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
120 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,96 m2
121 Láng rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m2
122 Đào đất móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,718 m3
123 Đắp đất móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,906 m3
124 Vận chuyển đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 780 m3
125 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,651 m3
126 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,781 m3
127 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 m2
128 Xây bể , vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,779 m3
129 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 m3
130 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 m2
131 Lắp dựng tấm đan bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
132 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,084 tấn
133 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,055 tấn
134 Trát tường trong bể, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,932 m2
135 Đánh màu tường trong bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,932 m2
136 Láng nền bể, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,497 m2
137 Tủ điện KT: 100x150x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
138 Tủ điện KT: 200X300X400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
139 Cáp cấp điện tổng CU/XLPE/PVC1KV 3x16+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 m
140 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 393 m
141 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104 m
143 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 319 m
144 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 bộ
145 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 bộ
146 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
147 Móc treo quạt trần ∅16x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 bộ
148 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
149 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
150 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
151 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
152 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
153 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
154 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
155 Lắp đặt bảng điện nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 hộp
156 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cuộn
157 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
158 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
159 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
160 Quả cầu sứ cắm kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 quả
161 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cọc
162 Gia công cột thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,059 tấn
163 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 m
164 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 m
165 Bật đỡ dây D10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95 cái
166 Xi măng PCB 30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 Kg
167 Cát vàng xây dựng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 m3
168 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 Kg
169 Đo vẽ tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 điểm
170 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 m3
171 Lấp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 m3
172 Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
173 Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
174 Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
175 Lắp đặt van phao đồng D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
176 Lắp đặt van 1 chiều ren đồng D32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
177 Lắp đặt van đường kính van 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
178 Lắp đặt van đường kính van 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
179 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
180 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50&#x2F;20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
181 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính cút 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
182 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
183 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 chiếc
184 Lắp đặt vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
185 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
186 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
187 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
188 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
189 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 m
190 Lắp đặt cút, đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
191 Lắp đặt cút, đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
192 Lắp đặt cút, đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
193 Lắp đặt măng sông, đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
194 Lắp đặt măng sông, đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
195 Lắp đặt măng sông, đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
196 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
C Nhà bảo vệ
1 Đào đất móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,384 m3
2 Đắp đất nền móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,461 m3
3 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,881 m3
4 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,895 m3
5 Xây móng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,994 m3
6 Đổ bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,748 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,8 m2
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,235 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,291 tấn
10 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,951 m3
11 Đổ bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,901 m3
12 Xây tường vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,571 m3
13 Xây tường vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,404 m3
14 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,382 m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,1 m2
16 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5 m3
17 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,9 m2
18 Đổ bê tông lanh tô,ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,312 m3
19 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2 m2
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 10mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,027 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,196 tấn
22 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép &lt;&#x3D;10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,448 tấn
23 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,008 tấn
24 Cốt thép lanh tô , đường kính cốt thép &gt; 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,021 tấn
25 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,912 m2
26 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,98 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,1 m2
28 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,106 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,106 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,52 m2
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,7 m2
32 Tôn úp mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,24 m
33 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,9 m2
34 Vét lõm trang trí mặt đứng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 công
35 Sơn ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,912 m2
36 Sơn trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,98 m2
37 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,265 m2
38 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,408 m2
39 SX, cửa đi , cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,16 m2
40 SX, cửa sổ , cửa nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,72 m2
41 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 m
42 Lắp đặt phễu thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
43 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 65mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
44 Phễu thu nước bằng nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
45 Quai nhê+vít nở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
46 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
47 Tủ điện sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
48 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
49 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
50 Lắp đặt công tắc - 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
51 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
52 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
53 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m
56 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cuộn
D Cổng, tường rào, sân
1 Đào đất móng băng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107,527 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,842 m3
3 Vận chuyển đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 m3
4 Đóng cọc tre Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.717,8 m
5 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,196 m3
6 Xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,602 m3
7 Xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,62 m3
8 Đổ bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,105 m3
9 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,9 m2
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,029 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 tấn
12 Xây tường vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,523 m3
13 Xây tường vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,349 m3
14 Xây cột, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,598 m3
15 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,274 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,6 m2
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,007 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,14 tấn
19 Đổ thanh lam bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,312 m3
20 Ván khuôn thanh lam bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 m2
21 Thanh ngang INOX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,5 kg
22 Lắp dựng thanh lam bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 cái
23 Cốt thép thanh lam bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 tấn
24 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 m2
25 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 264,767 m2
26 Trát trụ, cột, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,476 m2
27 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 319,639 m2
28 Sơn ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,204 m2
29 Nhân công khoét lõm, lồi trang trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 công
30 Vét bùn đáy mương rãnh nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,6 m3
31 Đào móng rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160,2 m3
32 Lấp đất công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,4 m3
33 Vận chuyển đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,2 m3
34 Đóng cọc tre Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.825 m
35 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,562 m3
36 Xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,624 m3
37 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,665 m3
38 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,3 m2
39 Đổ Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,83 m3
40 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,1 m2
41 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87 cấu kiện
42 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,088 tấn
43 Láng nền dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,76 m2
44 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 156,96 m2
45 Đế cống D800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
46 Ống cống D800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
47 Lắp đặt đế cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cấu kiện
48 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 đoạn ống
49 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 147 m3
50 Nilong chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.555,5 m2
51 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 155,55 m3
52 Cắt khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 238 m
53 Lát gạch Terrazzo 400x400mm vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.555,5 m2
54 Đắp đất sân thể thao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160 m3
55 Mua đất đổ sân thể thao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 208 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->