Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200530794-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200530759 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 19:01:00 đến ngày 2020-05-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,418,151,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào móng vỉa hè bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo yêu cầu chương 5 | 15,63 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô, cự ly 1Km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương 5 | 15,63 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp đất đào đổ thải bằng ô tô, cự ly 1 Km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu chương 5 | 15,63 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn tăng cường móng vỉa hè bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K>= 0,95 | Theo yêu cầu chương 5 | 109,6 | 100m2 |
| 5 | Làm móng vỉa hè đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày đã lèn ép 10cm | Theo yêu cầu chương 5 | 105,36 | 100m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo yêu cầu chương 5 | 10.535,73 | m2 |
| 7 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo màu đỏ, kích thước 400x400x30mm | Theo yêu cầu chương 5 | 10.535,73 | m2 |
| B | HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Theo yêu cầu chương 5 | 0,3 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô, cự ly 1Km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương 5 | 0,3 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp đất đào đổ thải bằng ô tô, cự ly 1 Km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu chương 5 | 0,3 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép hố trồng cây | Theo yêu cầu chương 5 | 5,45 | 100m2 |
| 5 | Làm lớp đá dăm + cát đệm đáy móng hố trồng cây, dày 10cm | Theo yêu cầu chương 5 | 7,51 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố trồng cây đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu chương 5 | 29,17 | m3 |
| C | BÓ NỀN | |||
| 1 | Đào móng bó nền bằng máy đào, xúc đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo yêu cầu chương 5 | 2,11 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào đổ thải bằng ô tô, cự ly 1Km, đất cấp III | Theo yêu cầu chương 5 | 2,11 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp đất đào đổ thải bằng ô tô, cự ly 1 Km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu chương 5 | 2,11 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép bó nền | Theo yêu cầu chương 5 | 14,16 | 100m2 |
| 5 | Làm lớp đá dăm + cát đệm đáy móng bó nền, dày 10cm | Theo yêu cầu chương 5 | 52,71 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bó nền đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu chương 5 | 158,12 | m3 |
| D | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu chương 5 | 8,64 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương 5 | 0,576 | m3 |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu chương 5 | 4,244 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương 5 | 0,2 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu chương 5 | 4 | 1cấu kiện |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu chương 5 | 6,94 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới | Theo yêu cầu chương 5 | 4 | 1 cột |
| 8 | Đánh số cột | Theo yêu cầu chương 5 | 0,4 | 10 cột |
| 9 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 đến 25mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 1,1454 | 100m |
| 10 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Theo yêu cầu chương 5 | 0,2 | 100m |
| 11 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤3,6m | Theo yêu cầu chương 5 | 4 | 1 cần đèn |
| 12 | Lắp Bộ đèn LED D CSD02L/150W-220V IP66 | Theo yêu cầu chương 5 | 4 | 1 choá |
| 13 | Lắp cầu chì đuôi cá | Theo yêu cầu chương 5 | 4 | bộ |
| 14 | Kẹp dừng cáp ABC 3x25mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 2 | cái |
| 15 | Kẹp đỡ cáp ABC 3x25mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 4 | cái |
| 16 | Ghíp nối dây IPC 25-95 mm, 2 bulong (đấu nối cáp CVV 2x2.5mm vào cáp ABC) | Theo yêu cầu chương 5 | 4 | cái |
| 17 | ỐC xiết cáp 14mm (1/O) | Theo yêu cầu chương 5 | 4 | cái |
| 18 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Theo yêu cầu chương 5 | 4 | 1 bộ |
| 19 | Dây đồng trần 25 mm2 làm tiếp địa | Theo yêu cầu chương 5 | 16 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,12 | 100m |
| 21 | Bulon móc 16x250 mm | Theo yêu cầu chương 5 | 2 | cái |
| 22 | Bulon móc 16x550 mm | Theo yêu cầu chương 5 | 2 | cái |
| 23 | Đầu cos nhôm 25mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 2 | cái |
| 24 | Băng keo cách điện | Theo yêu cầu chương 5 | 2 | cuộn |
| 25 | Đấu nối vào hệ thống điện | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | công |
| 26 | Vận chuyển vật tư đến công trường | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi