Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556521-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nội Thôn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200553107 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự án CSSP tỉnh Cao Bằng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 15:43:00 đến ngày 2020-06-01 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,977,534,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,652 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,702 | 100m3 |
| 3 | Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,374 | 100m3 |
| 4 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 115,24 | 100m3 |
| 5 | Đắp đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140cv | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,952 | 100m3 |
| 6 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 57,857 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43,392 | 100m3 |
| 8 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,277 | 100m2 |
| 9 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,34 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,021 | 100m2 |
| 11 | Biển khắc chữ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Ốp đá granit | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,32 | m2 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,172 | 100m3 |
| 2 | Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,027 | 100m3 |
| 3 | Xây móng cống đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,79 | m3 |
| 4 | Xây thân cống đá hộc,vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,27 | m3 |
| 5 | Trát tường cánh, thân cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,93 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,65 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm bản cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,08 | m3 |
| 8 | SXLĐ cốt thép tấm bản cống, đ. kính <=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,083 | tấn |
| 9 | Bê tông láng phủ mặt bản, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,53 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng cống M150 đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8 | m3 |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm bản cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,088 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt cống thủy lợi bằng ống thép đen, đ. kính 300mm dày 4mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,112 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi