Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây lắp trạm (không bao gồm lắp đặt MBA 500kV)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200520969-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Xây lắp trạm (không bao gồm lắp đặt MBA 500kV)
Số hiệu KHLCNT 20200520908
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 16:03:00 đến ngày 2020-06-11 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 61,624,605,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAI ĐOẠN 1: PHẦN ĐIỆN- VTTB BÊN MỜI THẦU (BÊN A) CẤP TẠI CÁC KHO CỦA TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA, NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRƯỜNG VÀ LẮP ĐẶT - VTTB ĐÓNG ĐIỆN (TỪ SỐ THỨ TỰ B ĐẾN SÔ THỨ TỰ Q)
B Hệ thống phân phối 500kV:
1 Máy cắt 500kV loại 3 pha -Loại SF6, đặt ngoài trời, 3 pha (truyền động 1 pha)<br/>+ Kèm giá đỡ máy cắt và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 1 bộ 3 pha
2 Dao cách ly 500kV loại 1 pha, 02 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời. + Kèm giá đỡ dao cách ly và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ 1 pha
3 Dao cách ly 500kV loại 1 pha, 01 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời. + Kèm giá đỡ dao cách ly và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 6 bộ 1 pha
4 Máy biến dòng điện 1 pha: 550kV, đặt ngoài trời kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ 1 pha
5 Máy biến điện áp 550kV, đặt ngoài trời kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ 1 pha
6 Chống sét van 420kV, đặt ngoài trời: + 01 bộ đếm sét và chỉ thị dòng rò + Kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ 1 pha
7 Sứ đỡ 550kV, đặt ngoài trời: +Kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ 1 pha
C Hệ thống phân phối 220kV:
1 Máy cắt 220kV loại 3 pha -Loại SF6, đặt ngoài trời, 3 pha (truyền động 1 pha)<br/>+ Kèm giá đỡ máy cắt và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 1 bộ 3 pha
2 Dao cách ly 3 pha, 02 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời. + Kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 1 bộ 3 pha
3 Dao cách ly 3 pha, 01 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời. + Kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 2 bộ 3 pha
4 Máy biến dòng điện 1 pha: 245kV, đặt ngoài trời kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ 1 pha
5 Máy biến điện áp 220kV kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ 1 pha
6 Chống sét van 220kV, đặt ngoài trời: + 01 bộ đếm sét và chỉ thị dòng rò + kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ 1 pha
7 Sứ đỡ 245kV, đặt ngoài trời: +Kèm phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ 1 pha
D Hệ thống phân phối 35kV:
1 Máy cắt 35kV <br/>+ kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 1 bộ 3 pha
2 Dao cách ly 3 pha có 2 lưỡi tiếp đất: 24kV + kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 1 bộ 3 pha
3 Máy biến dòng điện loại 1 pha: 35kV (3 bộ 1 pha tương đương 1 bộ 3 pha) + kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 2 bộ 3 pha
4 Máy biến điện áp 35kV : 35kV (3 bộ 1 pha tương đương 1 bộ 3 pha) + kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 1 bộ 3 pha
5 Chống sét van 21kV (3 bộ 1 pha tương đương 1 bộ 3 pha) + 01 bộ đếm sét và chỉ thị dòng rò + kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 1 bộ 3 pha
6 Kháng điện 35kV, 1pha, 2mH (3 bộ 1 pha tương đương 1 bộ 3 pha) + Kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ 1 pha
7 Sứ đỡ 35kV, đặt ngoài trời: +Kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ 1 pha
E Dây dẫn và Phụ kiện 500kV
1 Chuỗi cách điện néo 500kV kèm phụ kiện cho dây 3xACSR800 xem CDKT tại chương V-HSMT 6 chuỗi
2 Chuỗi cách điện néo 500kV kèm phụ kiện cho dây 3xAAC630 xem CDKT tại chương V-HSMT 12 chuỗi
3 Chuỗi cách điện treo 500kV kèm phụ kiện cho dây 3xACSR800 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 chuỗi
4 Chuỗi cách điện treo 500kV kèm phụ kiện cho dây 3xAAC630 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 chuỗi
5 Kẹp rẽ nhánh T - dây 3xACSR800 qua 3xACSR800 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
6 Kẹp rẽ nhánh T - dây 3xAAC630 qua 3xAAC630 xem CDKT tại chương V-HSMT 6 cái
7 Kẹp định vị 2 dây 2xAAC630mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 72 cái
8 Kẹp định vị 3 dây 3xAAC630mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 99 cái
9 Kẹp định vị 3 dây 3xACSR800mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 54 cái
10 Dây dẫn nhôm lõi thép ACSR 800mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 570 m
11 Dây dẫn nhôm AAC 630mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 1.135 m
F Dây dẫn và phụ kiện 220kV
1 Chuỗi cách điện néo 220kV kèm phụ kiện cho dây 2xTACSR814 xem CDKT tại chương V-HSMT 6 chuỗi
2 Chuỗi cách điện néo 220kV kèm phụ kiện cho dây 2xAAC800 xem CDKT tại chương V-HSMT 12 chuỗi
3 Chuỗi cách điện treo 220kV kèm phụ kiện cho dây 2xTACSR814 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 chuỗi
4 Chuỗi cách điện treo 220kV kèm phụ kiện cho dây 2xAAC800 xem CDKT tại chương V-HSMT 6 chuỗi
5 Kẹp rẽ nhánh T - dây 2xTACSR814 qua 2xTACSR814 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
6 Kẹp rẽ nhánh T - dây 2xTACSR814 qua 2xAAC800 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
7 Kẹp rẽ nhánh T - dây 2xAAC800 qua 2xAAC800 xem CDKT tại chương V-HSMT 9 cái
8 Kẹp định vị 2 dây 2xTACSR814 xem CDKT tại chương V-HSMT 21 cái
9 Kẹp định vị 2 dây 2xAAC800 xem CDKT tại chương V-HSMT 162 cái
10 Dây dẫn nhôm AAC 630mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 1.060 m
11 Dây dẫn nhôm lõi thép TACSR 800mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 120 m
G Dây dẫn và phụ kiện 35kV
1 Dây dẫn nhôm AAC-630mm² xem CDKT tại chương V-HSMT 70 m
2 Kẹp rẽ nhánh chữ T Cho ống D120-108/AAC-630mm² xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
H HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN VÀ BẢO VỆ TBA
I HỆ THỐNG ĐKBV HTPP 500kV
1 Tủ điều khiển cho diameter B04 xem CDKT tại chương V-HSMT 1 tủ
2 Tủ ĐK-BV MBA AT1/AT2 số 1, số 2 và hệ thống điều khiển bảo vệ số 3 xem CDKT tại chương V-HSMT 1 hệ thống
3 Hộp đấu dây biến điện áp kèm phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 1 tủ
J HỆ THỐNG ĐKBV HTPP 220kV
1 Tủ điều khiển cho diameter D04 xem CDKT tại chương V-HSMT 1 tủ
2 Tủ điều khiển bảo vệ số 2 xem CDKT tại chương V-HSMT 1 tủ
3 Tủ bảo vệ ngăn tổng 500kV MBA AT1,AT2 (D04) xem CDKT tại chương V-HSMT 1 tủ
4 Hộp đấu dây biến điện áp kèm phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 1 tủ
5 Tủ đấu dây ngoài trời kèm phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 1 tủ
K HỆ THỐNG ĐIỆN TỰ DÙNG 500kV
1 Tủ phân phối nguồn xoay chiều cho nguồn vào thứ nhất và ngăn kết giàn: xem CDKT tại chương V-HSMT 1 tủ
2 Tủ phân phối nguồn xoay chiều cho nguồn vào thứ hai : xem CDKT tại chương V-HSMT 1 tủ
3 Bộ chuyển đổi 220Vac/220Vdc- 25A xem CDKT tại chương V-HSMT 1 bộ
L CÁP NGUỒN VÀ CÁP ĐIỀU KHIỂN VÀ PHỤ KIỆN (PHẦN NHỊ THỨ) :
M CÁP NGUỒN VÀ CÁP ĐIỀU KHIỂN (PHẦN NHỊ THỨ) :
1 Cu/PVC/Fr-PVC 2x2.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 3.950 m
2 Cu/PVC/Fr-PVC 2x4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 4.500 m
3 Cu/PVC/Fr-PVC 2x6mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 250 m
4 Cu/PVC/Fr-PVC 2x10mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 1.170 m
5 Cu/PVC/Fr-PVC 1x400mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 1.530 m
6 Cu/PVC/Fr-PVC 1x185mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 510 m
7 Cu/PVC/Fr-PVC 4x2.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 700 m
8 Cu/PVC/Fr-PVC 4x50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 560 m
9 Cu/PVC/Fr-PVC 4x4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 260 m
10 Cu/PVC/Fr-PVC 4x10mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 465 m
11 Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 7.500 m
12 Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x1.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 6.300 m
13 Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x2.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 2.200 m
14 Cu/PVC/Fr-PVC-S 19x1.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 13.100 m
15 Cu/PVC/Fr-PVC-S 19x4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 3.400 m
16 Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x8mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 3.600 m
17 Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 12.600 m
18 Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x2.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 580 m
19 Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x1.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 6.000 m
20 Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x2.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 1.300 m
21 Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 1.700 m
N KẸP GIỮ CÁP XUYÊN ĐÁY TỦ CHO CÁC CỠ DÂY
1 Cu/PVC/Fr-PVC 2x2.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 212 cái
2 Cu/PVC/Fr-PVC 2x4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 286 cái
3 Cu/PVC/Fr-PVC 2x6mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 24 cái
4 Cu/PVC/Fr-PVC 2x10mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 20 cái
5 Cu/PVC/Fr-PVC 1x400mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 24 cái
6 Cu/PVC/Fr-PVC 1x185mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 8 cái
7 Cu/PVC/Fr-PVC 4x2.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 4 cái
8 Cu/PVC/Fr-PVC 4x50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 8 cái
9 Cu/PVC/Fr-PVC 4x4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 18 cái
10 Cu/PVC/Fr-PVC 4x10mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 6 cái
11 Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 48 cái
12 Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x1.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 160 cái
13 Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x2.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 48 cái
14 Cu/PVC/Fr-PVC-S 19x1.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 188 cái
15 Cu/PVC/Fr-PVC-S 19x4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 8 cái
16 Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x8mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 8 cái
17 Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 320 cái
18 Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x2.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 8 cái
19 Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x1.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 134 cái
20 Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x2.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 24 cái
21 Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 4 cái
O CAO SU CO NHIỆT CHO CÁC CỠ DÂY
1 Cu/PVC/Fr-PVC 2x2.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 42,4 m
2 Cu/PVC/Fr-PVC 2x4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 57,2 m
3 Cu/PVC/Fr-PVC 2x6mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 4,8 m
4 Cu/PVC/Fr-PVC 2x10mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 4 m
5 Cu/PVC/Fr-PVC 1x400mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 4,8 m
6 Cu/PVC/Fr-PVC 1x185mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,6 m
7 Cu/PVC/Fr-PVC 4x2.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,8 m
8 Cu/PVC/Fr-PVC 4x50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,6 m
9 Cu/PVC/Fr-PVC 4x4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,6 m
10 Cu/PVC/Fr-PVC 4x10mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,2 m
11 Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 9,6 m
12 Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x1.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 32 m
13 Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x2.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 9,6 m
14 Cu/PVC/Fr-PVC-S 19x1.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 37,6 m
15 Cu/PVC/Fr-PVC-S 19x4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,6 m
16 Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x8mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,6 m
17 Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 64 m
18 Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x2.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,6 m
19 Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x1.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 26,8 m
20 Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x2.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 4,8 m
21 Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,8 m
22 Dây rút cáp các loại xem CDKT tại chương V-HSMT 500 cái
23 Cáp nối đất vỏ cáp xem CDKT tại chương V-HSMT 200 cái
24 Nhãn cáp xem CDKT tại chương V-HSMT 200 cái
25 Gen số các loại xem CDKT tại chương V-HSMT 200 cuộn
26 Gen chữ các loại xem CDKT tại chương V-HSMT 20 cuộn
P Đầu cosse cho các cỡ dây
1 1.5-2.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 7.221,6 cái
2 4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 3.216 cái
3 6mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 57,6 cái
4 10-mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 76,8 cái
5 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 32 cái
6 185mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 4 cái
7 400mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 12 cái
Q VẬT TƯ VÀ PHỤ KIỆN ĐI CÁP NHỊ THỨ CHO MÁY CẮT VÀ DAO CÁCH LY
1 Bảng ký hiệu thứ tự pha, treo chỉ thứ tự pha A,B,C tại các ngăn lộ và thanh cái xem CDKT tại chương V-HSMT 32 bộ
2 Sơn lưỡi tiếp địa dao cách ly xem CDKT tại chương V-HSMT 1
3 Sơn chỉ danh vận hành thiết bị xem CDKT tại chương V-HSMT 1
4 ống nhựa PVC Ф 90 xem CDKT tại chương V-HSMT 471 m
5 Nối ống PVC Ф 90 xem CDKT tại chương V-HSMT 77 cái
6 Co ống PVC Ф 90 xem CDKT tại chương V-HSMT 77 cái
R GIAI ĐOẠN 1: PHẦN ĐIỆN DO NHÀ THẦU CUNG CẤP VTTB, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRƯỜNG VÀ LẮP ĐẶT - VTTB ĐÓNG ĐIỆN (SỐ THỨ THỨ TỰ S ĐẾN SỐ THỨ TỰ AI)
S THIẾT BỊ MÁY BIẾN ÁP:
1 MBA tự dùng 35/0,4 kV-560kVA <br/>- Loại ngoài trời, 3 pha, 50Hz<br/>- Cấp điện áp353±2x2,5%/0,4kV<br/>- Công suất 560kVA<br/>- Tổ đấu dây D/yn-11<br/>- Làm mát ONAN<br/>- Kèm phụ kiện đấu nối<br/> + Đấu ra phía 35kV kèm phụ kiện cho dây dẫn AAC630<br/> + Đầu ra 0,4kV kèm phụ kiện để đấu (3x400+1x185)mm² xem CDKT tại chương V-HSMT 1 máy
2 Máy phát điện Diesel 0,4kV - Loại ngoài trời, làm mát bằng khí - Cấp điện áp 0,4kV - Công suất 300KVA (standby), 240KVA (prime) Bao gồm bộ sạc acquy, tự khởi động… Trọn bộ cùng thiết bị bao che đặt ngoài trời, thiết bị cách âm, đo lường, bảo vệ… Trọn bộ dây cấp nguồn từ tủ AC đến máy phát xem CDKT tại chương V-HSMT 1 máy
T THIẾT BỊ NỐI ĐẤT VÀ CHỐNG SÉT SPP 500kV
U PHẦN NGẦM LƯỚI NỐI ĐẤT SPP 500kV
1 Dây đồng trần 150mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 7.700 m
2 Cọc sắt mạ đồng Ф22 - dài 3m xem CDKT tại chương V-HSMT 36 cọc
V PHẦN NỐI XUỐNG LƯỚI SPP 500kV
1 Dây đồng 240 mm2, bọc PVC xem CDKT tại chương V-HSMT 100 m
2 Dây đồng 150 mm2, bọc PVC xem CDKT tại chương V-HSMT 1.100 m
3 Dây đồng 150 mm2, trần xem CDKT tại chương V-HSMT 1.400 m
4 Dây đồng 50mm2, trần xem CDKT tại chương V-HSMT 700 m
5 Đầu cosse ép Cỡ dây 240mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 5 cái
6 Đầu cosse ép Cỡ dây 150mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 380 cái
7 Đầu cosse ép Cỡ dây 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 310 cái
8 Mối hàn hóa nhiệt các loại xem CDKT tại chương V-HSMT 200 mối
9 Bu lông + đai ốc Cho đầu cosse 240mm2, 150mm2, 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 640 bộ
10 Kẹp cố định dây Cỡ dây 150mm2, 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 330 cái
11 Thanh đồng tiếp địa kích thước 400x45x4 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 bộ
W PHẦN CHỐNG SÉT SÂN TRẠM SPP 500kV
1 Cáp thép tráng kẽm TK70 xem CDKT tại chương V-HSMT 450 m
2 Chuỗi néo dây chống sét Cỡ dây TK70, trọn bộ các phụ kiện xem CDKT tại chương V-HSMT 20 bộ
3 Đầu cosse ép TK70 xem CDKT tại chương V-HSMT 20 cái
4 Bu lông, đai ốc TK70 xem CDKT tại chương V-HSMT 20 bộ
X PHẦN CHỐNG SÉT NHÀ SPP 500kV
1 Kim thu sét Ф20 - dài 3.5m xem CDKT tại chương V-HSMT 2 kim
2 Dây đồng trần 150mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 30 m
3 Đầu cosse ép Cỡ dây 150mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 6 cái
4 Bu lông + đai ốc Cỡ dây 150mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 6 bộ
5 Mối hàn hóa nhiệt cỡ Dây đồng 150-150mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 mối
6 Kẹp cố định dây xem CDKT tại chương V-HSMT 20 kẹp
Y THIẾT BỊ NỐI ĐẤT VÀ CHỐNG SÉT SPP 220kV
Z PHẦN NGẦM LƯỚI NỐI ĐẤT SPP 220kV
1 Dây đồng trần 120mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 30 m
2 Cọc sắt mạ đồng Ф22 - dài 3m xem CDKT tại chương V-HSMT 24 cọc
AA PHẦN NỐI XUỐNG LƯỚI SPP 220kV
1 Dây đồng 150 mm2, bọc PVC xem CDKT tại chương V-HSMT 440 m
2 Dây đồng 150 mm2, trần xem CDKT tại chương V-HSMT 560 m
3 Dây đồng 50mm2, trần xem CDKT tại chương V-HSMT 80 m
4 Đầu cosse ép Cỡ dây 150mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 190 cái
5 Đầu cosse ép Cỡ dây 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 80 cái
6 Mối hàn hóa nhiệt các loại xem CDKT tại chương V-HSMT 75 mối
7 Bu lông + đai ốc Cho đầu cosse 240mm2, 150mm2, 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 270 bộ
8 Kẹp cố định dây Cỡ dây 150mm2, 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 150 cái
AB PHẦN CHỐNG SÉT SÂN SPP 220kV
1 Cáp thép tráng kẽm TK70 xem CDKT tại chương V-HSMT 80 m
2 Chuỗi néo dây chống sét Cỡ dây TK70, trọn bộ các phụ kiện xem CDKT tại chương V-HSMT 8 bộ
3 Đầu cosse ép TK70 xem CDKT tại chương V-HSMT 8 cái
4 Bu lông, đai ốc TK70 xem CDKT tại chương V-HSMT 16 bộ
AC THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG SPP 500kV
1 Tủ điện chiếu sáng (CSNT) sơn tỉnh điện (IPP0) Loại treo tường, IP34, 600VAC, thanh cái 150A, 15kA (chứa thiết bị mục 2 -> 7) xem CDKT tại chương V-HSMT 1 tủ
2 MCCB-3P-100AT/100AF xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
3 MCB-1P-50AT/50AF xem CDKT tại chương V-HSMT 7 cái
4 MCB-1P-16AT/16AF xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
5 Khóa chọn 220/380Vac-100A xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
6 Relay thời gian 24h 220Vac xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
7 Contactor 220/380Vac-100A-3P xem CDKT tại chương V-HSMT 2 cái
8 Đèn LED cao áp 220V-150W xem CDKT tại chương V-HSMT 48 bộ
9 Dây dẫn PVC/PVC/Cu-(3x50+1x50)mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 25 m
10 Dây dẫn PVC/PVC/Cu-2x10mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 800 m
11 Dây dẫn PVC/PVC/Cu-2x1.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 750 m
12 Đầu cosse ép Các loại cỡ dây xem CDKT tại chương V-HSMT 1
13 Kẹp giữ cáp xuyên đáy tủ Cỡ dây PVC/PVC/Cu-(3x50+1x50)mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 cái
14 Kẹp giữ cáp xuyên đáy tủ Cỡ dây PVC/PVC/Cu-(2x10)mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 18 cái
15 Kẹp giữ cáp xuyên đáy tủ Cỡ dây PVC/PVC/Cu-2x1.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 96 cái
16 Ống nhựa PVC Ф70 xem CDKT tại chương V-HSMT 200 m
17 Ống thép tráng kẽm Ф32 xem CDKT tại chương V-HSMT 750 m
18 Ống thép xoắn Ф20 xem CDKT tại chương V-HSMT 100 m
19 Kẹp định vị ống xem CDKT tại chương V-HSMT 350 cái
20 Băng keo cách điện xem CDKT tại chương V-HSMT 10 cuộn
21 Tủ đấu dây IP54, Chống nước xem CDKT tại chương V-HSMT 9 cái
AD THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG SPP 220kV
1 MCB-1P-50AT/50AF xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
2 Đèn LED cao áp 220V-150W xem CDKT tại chương V-HSMT 12 bộ
3 Dây dẫn PVC/PVC/Cu-2x10mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 120 m
4 Dây dẫn PVC/PVC/Cu-2x1.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 200 m
5 Đầu cosse ép Các loại cỡ dây xem CDKT tại chương V-HSMT 1
6 Kẹp giữ cáp xuyên đáy tủ Cỡ dây PVC/PVC/Cu-(2x10)mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 18 cái
7 Kẹp giữ cáp xuyên đáy tủ Cỡ dây PVC/PVC/Cu-2x1.5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 96 cái
8 Ống nhựa PVC Ф70 xem CDKT tại chương V-HSMT 200 m
9 Ống thép tráng kẽm Ф32 xem CDKT tại chương V-HSMT 750 m
10 Ống thép xoắn Ф20 xem CDKT tại chương V-HSMT 100 m
11 Kẹp định vị ống xem CDKT tại chương V-HSMT 350 cái
12 Băng keo cách điện xem CDKT tại chương V-HSMT 10 cuộn
13 Tủ đấu dây IP54, Chống nước xem CDKT tại chương V-HSMT 9 cái
AE CÁC MÁY BƠM
1 Máy bơm cứu hoả dùng động cơ Diesel 215m3/h, H=75m, kèm tủ điều khiển áp lực tự động theo lưu lượng máy bơm và đầy đủ phụ kiện lắp đặt; bộ accu khởi động xem CDKT tại chương V-HSMT 1 máy
2 Máy bơm cứu hoả dùng động cơ điện, 215m3/h, H=75m, kèm tủ điều khiển áp lực tự động theo lưu lượng máy bơm; bộ hạn chế dòng khởi động và đầy đủ phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 1 máy
3 Bơm duy trì áp lực 5m3/h, H=90m, kèm tủ điều khiển áp lực tự động theo lưu lượng máy bơm và đầy đủ phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
4 Tủ điều khiển hệ thống 3 máy bơm xem CDKT tại chương V-HSMT 1 tủ
5 Bơm hố dầu sự cố 3HP, 1P (kể cả phao, hộp điều khiển) xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
AF VTTB PHẦN ĐOẠN ĐẤU NỐI
AG PHẦN DÂY DẪN
1 Dây dẫn AAC 800 xem CDKT tại chương V-HSMT 6.242,4 m
2 Ống nối dây dẫn AAC 800 xem CDKT tại chương V-HSMT 5 Cái
3 Ống sửa chữa dây dẫn AAC 800 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 Cái
4 Tạ chống rung cho dây dẫn AAC 800 xem CDKT tại chương V-HSMT 60 Bộ
5 Khung định vị cho dây dẫn lèo AAC800 phân pha đôi xem CDKT tại chương V-HSMT 60 Cái
6 Khung định vị cho dây dẫn AAC800 phân pha đôi xem CDKT tại chương V-HSMT 69 Cái
7 Chuỗi cách điện đơn đỡ lèo dây dẫn, lực phá hủy 70kN xem CDKT tại chương V-HSMT 15 Bộ
8 Chuỗi cách điện đơn đỡ dây dẫn, lực phá hủy 120kN xem CDKT tại chương V-HSMT 6 Bộ
9 Chuỗi cách điện đơn néo dây dẫn, lực phá hủy 300kN xem CDKT tại chương V-HSMT 48 Bộ
10 Chuỗi cách điện kép néo dây dẫn, lực phá hủy 2x300kN xem CDKT tại chương V-HSMT 18 Bộ
AH PHẦN DÂY CHỐNG SÉT
1 Dây chống sét TK70 xem CDKT tại chương V-HSMT 1.244,4 m
2 Ống nối dây chống sét TK70 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Cái
3 Ống sửa chữa dây chống sét TK70 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,3333 Cái
4 Tạ chống rung dây chống sét TK70 xem CDKT tại chương V-HSMT 10 Bộ
5 Chuỗi đỡ dây chống sét xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Bộ
6 Chuỗi néo dây chống sét xem CDKT tại chương V-HSMT 24 Bộ
AI PHỤ KIỆN
1 Tiếp địa chân cột xem CDKT tại chương V-HSMT 4 Bộ
2 Bảng số trụ và tên đường dây xem CDKT tại chương V-HSMT 32 Bảng
3 Biển báo nguy hiểm xem CDKT tại chương V-HSMT 32 Bảng
4 Bảng phân mạch xem CDKT tại chương V-HSMT 32 Bảng
AJ GIAI ĐOẠN 1: PHẦN XÂY DỰNG TRẠM : PHẦN VẬT TƯ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ THI CÔNG CÔNG TRÌNH (SỐ THỨ TỰ TỪ AK ĐẾN SỐ THƯ TỰ FH)
AK SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đào san đất mặt bằng, đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 30,74 100m3
2 Đắp đất mặt bẳng xem CDKT tại chương V-HSMT 2,45 100m3
3 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 28,29 100m3
AL RẢI ĐÁ SÂN TRẠM
1 Rải đá 1x2 sân trạm 500kV ( bao gồm: vật liệu + nhân công ) xem CDKT tại chương V-HSMT 1.372 m3
2 Mua đá 1x2 sân trạm 220kV (đá mua thêm)( tính vật liệu ) xem CDKT tại chương V-HSMT 3 m3
3 Thu gom và rải đá 1x2 sân trạm 220kV (sử dụng đá cũ + đá mua thêm ) ( tính nhân công ) xem CDKT tại chương V-HSMT 354,9 m3
AM MÓNG MÁY BIẾN THẾ LỰC 500KV-450MVA : 1CK
AN CỌC
1 Ép cọc 30x30 L=12m xem CDKT tại chương V-HSMT 4,32 100m
2 Đập phá đầu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 1,944 m3
3 Béton cọc 30x30 B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 38,88 m3
4 Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,2513 tấn
5 Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,5946 tấn
6 Quét nhựa Bitume hộp nối đấu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 13,824 m2
7 Sản xuất thép hình đầu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 4,1925 tấn
8 Lắp đặt thép hình đầu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 4,1925 tấn
AO MÓNG
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 1,4685 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 46,68 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 149,55 m3
4 Thép móng Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,0431 Tấn
5 Thép móng Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,1197 Tấn
6 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1301 Tấn
7 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1369 Tấn
8 Cung cấp và lắp đặt ống STK DN300 dày 6,35mm xem CDKT tại chương V-HSMT 1,5 100m
9 Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều DN300 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
10 Láng vữa B7.5 mặt móng dày trung bình 6cm tạo dốc xem CDKT tại chương V-HSMT 323,565 m2
11 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa đường xem CDKT tại chương V-HSMT 72 m
12 Xếp đá 5x7 xem CDKT tại chương V-HSMT 249,27 m3
13 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0956 100m3
14 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 1,3729 100m3
AP TƯỜNG NGĂN LỬA 500kV : 4CK
AQ CỌC
1 Ép cọc 30x30 L=12m xem CDKT tại chương V-HSMT 3,84 100m
2 Đập phá đầu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 1,728 m3
3 Béton cọc 30x30 B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 34,56 m3
4 Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,1123 tấn
5 Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,1952 tấn
6 Quét nhựa Bitume hộp nối đấu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 12,288 m2
7 Sản xuất thép hình đầu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 3,7267 tấn
8 Lắp đặt thép hình đầu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 3,7267 tấn
AR TƯỜNG
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 5,4731 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 10,04 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 61,88 m3
4 Bê tông tường đá 1x2 B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 125,45 m3
5 GCLD Thép móng Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,7115 tấn
6 GCLD Thép tường Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,6779 tấn
7 GCLD Thép tường Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,4977 tấn
8 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 4,5979 100m3
9 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,8752 100m3
AS MÓNG CỘT CỔNG 500KV MTC 5-2 : 8CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 39,3728 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 89,84 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2,B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 446,64 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 5,1456 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 19,1353 Tấn
6 GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 xem CDKT tại chương V-HSMT 22,4944 tấn
7 Cung cấp bu long neo M56x1850/250 xem CDKT tại chương V-HSMT 5,0048 Tấn
8 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 5,0789 Tấn
9 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,92 m2
10 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 34,0864 100m3
11 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 5,2864 100m3
AT MÓNG MÁY CẮT 500KV : 3CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 1,5271 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 5,28 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2,B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 19,59 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0631 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,6975 Tấn
6 GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2628 tấn
7 Cung cấp bu long neo M30x1200/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1031 Tấn
8 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1046 Tấn
9 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,6875 m2
10 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 1,2852 100m3
11 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2419 100m3
AU MÓNG DAO CÁCH LY 1 PHA 500KV : 9CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 4,8414 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 16,29 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 66,24 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5306 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,7598 Tấn
6 GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,9189 tấn
7 Cung cấp bu long neo M30x1200/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,6185 Tấn
8 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,6277 tấn
9 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 8,82 m2
10 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 4,0514 100m3
11 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,79 100m3
AV MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 500KV : 3CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 1,0222 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,06 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 10,59 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2482 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5394 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M30x1200/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1031 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1046 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,47 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,8916 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1306 100m3
AW MÓNG BIẾN ĐIỆN THẾ 500KV :3CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,9334 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,7 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 9,57 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2253 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4945 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M30x1200/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1031 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1046 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,47 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,8166 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1168 100m3
AX MÓNG CHỐNG SÉT VAN 500KV : 3CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,9334 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,7 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 9,57 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2253 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4944 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M30x1200/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1031 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1047 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,47 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,8166 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1168 100m3
AY MÓNG SỨ ĐỠ 500KV : 3CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,808 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,19 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 8,13 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1886 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4226 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M30x1200/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1031 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1046 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,47 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,7107 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0973 100m3
AZ MÓNG TỦ MK 500KV : 1CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0242 100m3
2 Béton lót B7,5 đá 4x6 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,195 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,86 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø<=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,039 tấn
5 Cung cấp bu long neo M12x450 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0019 Tấn
6 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0019 tấn
7 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,77 m2
8 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø100mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,132 100m
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0153 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0089 100m3
BA MÓNG CỘT CỔNG 220KV MTC 2-1 : 3CK
BB CỌC
1 Ép cọc 30x30 L=18m xem CDKT tại chương V-HSMT 4,86 100m
2 Đập phá đầu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 1,458 m3
3 Béton cọc 30x30 B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 43,74 m3
4 Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,4078 tấn
5 Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,99 tấn
6 Quét nhựa Bitume hộp nối đấu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 10,368 m2
7 Sản xuất thép hình đầu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 3,1444 tấn
8 Lắp đặt thép hình đầu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 3,1444 tấn
BC MÓNG
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 3,57 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,9 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 33,9 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,465 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,39 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M36x1200/220 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5981 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,607 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,63 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 3,18 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,39 100m3
BD MÓNG MÁY CẮT 220KV ( 3 MÓNG ) :1CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,7316 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,52 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 7,14 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0573 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5947 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M30x1200/220 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1031 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1046 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,08 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,6382 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0934 100m3
BE MÓNG DAO CÁCH LY 3 PHA 220KV : 3CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 1,8166 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 10,2 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 38,07 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,209 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,7321 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M24x750/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2758 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2799 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 6,48 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 1,3598 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4568 100m3
BF MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV : 3CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5252 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,19 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 6,36 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0348 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5617 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M24x750/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,046 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0467 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,08 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,444 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0812 100m3
BG MÓNG BIẾN ĐIỆN THẾ 220KV : 3CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5252 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,19 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 6,36 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0348 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5617 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M24x750/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0459 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0466 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,08 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,444 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0812 100m3
BH MÓNG CHỐNG SÉT VAN 220KV : 3CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5252 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,19 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 6,36 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0348 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5617 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M24x750/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0459 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0466 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,08 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,444 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0812 100m3
BI MÓNG SỨ ĐỠ 220KV : 3CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5252 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,19 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 6,36 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0348 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5617 Tấn
6 Cung cấp bulon neo M24x750/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0459 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0466 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,08 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,444 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0812 100m3
BJ MÓNG TỦ MK 220KV : 1CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,016 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,128 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,626 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0243 Tấn
5 Cung cấp bu long neo M12x270/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0019 Tấn
6 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0019 Tấn
7 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0282 Tấn
8 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,031 Tấn
9 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,27 m2
10 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0112 100m3
11 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0048 100m3
BK MÓNG CUỘN KHÁNG 35KV : 3CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4326 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,04 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 5,67 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0329 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2858 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M24x750/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,046 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0467 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,08 m2
9 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=12mm xem CDKT tại chương V-HSMT 19,5 m
10 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,3588 100m3
11 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0738 100m3
BL MÓNG MÁY CẮT 35KV : 1CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,11 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,46 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,91 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0758 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0474 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M24x800/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0153 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0153 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,784 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0885 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0215 100m3
BM MÓNG DAO CÁCH LY 35KV : 1CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1251 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,54 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,04 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0893 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0534 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M24x750/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,046 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0467 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,75 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1014 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0237 100m3
BN MÓNG BIẾN ĐIỆN THẾ 35KV : 1CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0769 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,29 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,87 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0074 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0419 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M24x750/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0153 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0155 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,25 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,066 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0109 100m3
BO MÓNG CHỐNG SÉT KẾT HỢP BIẾN DÒNG ĐIỆN, SỨ ĐỠ KẾT HỢP BIẾN ĐIỆN THẾ 35KV : 2CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,22 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,92 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,72 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,157 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1068 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M24x750/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0919 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0933 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,5 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1776 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0424 100m3
BP MÓNG SỨ ĐỠ 35KV : 3CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2307 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,87 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,61 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0223 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1258 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M24x750/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,046 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0467 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,75 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,198 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0327 100m3
BQ MÓNG SỨ ĐỠ THANH CÁI 35KV : 8CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,776 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,2 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 8,96 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,077 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5789 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M24x750/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1226 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1244 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,66 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,116 100m3
BR MÓNG BIẾN THẾ TỰ DÙNG : 1CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0968 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,29 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,925 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0078 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0732 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M16x800/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0153 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0155 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,25 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0857 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0111 100m3
BS MÓNG MÁY BƠM : 1CK
1 Đào đất cấp I móng xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0025 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,08 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,11 m3
4 Cung cấp bu long neo M12x400/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0019 Tấn
5 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0019 Tấn
6 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,36 m2
7 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0013 100m3
8 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0012 100m3
BT MÓNG MÁY PHÁT DIESEL
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2026 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,48 m3
3 Béton móng đá 1x2 B20 xem CDKT tại chương V-HSMT 5,97 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0458 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4006 Tấn
6 Xây tường 20 gạch thẻ không nung, vữa B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,17 m3
7 Trát vữa B5 dày 1,5cm xem CDKT tại chương V-HSMT 10,85 m2
8 Cung cấp bu long neo M16x500/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0168 Tấn
9 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,017 Tấn
10 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,64 m2
11 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,136 100m3
12 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0666 100m3
13 Gia công cột bằng thép hình xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1057 Tấn
14 Lắp dựng cột thép xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1057 Tấn
15 Gia công giằng, vách, xà gồ, cửa thép hình xem CDKT tại chương V-HSMT 1,2155 Tấn
16 Lắp dựng giằng, vách, xà gồ, cửa thép hình xem CDKT tại chương V-HSMT 1,2155 Tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn dầu , 1 nước lót, 2 nước phủ xem CDKT tại chương V-HSMT 66,0575 m2
18 Lợp mái, vách bằng tôn sóng vuông tráng kẽm dày 0,5mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,126 100m2
BU MÓNG TRỤ MƯƠNG CÁP VƯỢT KÊNH : 2CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2969 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,25 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 5,431 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4437 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1492 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M24x750/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0306 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0311 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,28 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2326 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0643 100m3
BV MÓNG TRỤ ĐẤU NỐI (23mx25m) : 2CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 28,3157 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 116,48 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2,B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 957,36 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 4,1885 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 33,8047 Tấn
6 GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 xem CDKT tại chương V-HSMT 27,0971 tấn
7 Cung cấp bu long neo M90x1900/250 xem CDKT tại chương V-HSMT 5,6448 Tấn
8 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 5,7127 Tấn
9 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 11,52 m2
10 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 23,3593 100m3
11 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 4,9564 100m3
BW MÓNG TRỤ ĐẤU NỐI ( 16x19m) : 1CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 8,0619 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 30,88 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2,B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 253,43 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,2152 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 7,0566 tấn
6 GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 xem CDKT tại chương V-HSMT 4,3061 tấn
7 Cung cấp bu long neo M56x1850/250 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5806 Tấn
8 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,588 tấn
9 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 4 m2
10 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 6,7548 100m3
11 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 1,3071 100m3
BX NÉN TĨNH THỬ TẢI CỌC (Pep, max =100 Tấn ): 3 VỊ TRÍ
1 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén từ 100 đến <= 500 tấn xem CDKT tại chương V-HSMT 300 tấn/lần
BY CUNG CẤP THÉP HÌNH MẠ KẼM THÀNH PHẨM ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH { Đơn giá thép hình mạ kẽm được tính toán trên khối lượng thép tinh đã gia công hoàn chỉnh (chưa mạ kẽm, chưa bu long ), nhà thầu phải tính toán, chào giá trên khối lượng thép tinh phải bao gồm công tác mạ kẽm và bu long }
BZ TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 500KV : 3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 1,9344 Tấn
CA LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 500KV : 3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 2,0515 Tấn
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,15 100m
CB TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 500KV :3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 1,4353 Tấn
CC LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 500KV :3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 1,5201 Tấn
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,135 100m
CD TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 500KV :3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 2,0314 Tấn
CE LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 500KV :3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 2,149 Tấn
CF TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT TRÊN TƯỜNG NGĂN LỬA :3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0569 Tấn
CG LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT TRÊN TƯỜNG NGĂN LỬA :3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0602 Tấn
CH TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 500KV :3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 1,5266 Tấn
CI LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 500KV :3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 1,6139 Tấn
CJ TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV :3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,9034 Tấn
CK LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV : 3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,9559 Tấn
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,12 100m
CL TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 220KV : 3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,6014 Tấn
CM LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 220KV : 3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,636 Tấn
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,06 100m
CN TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 220KV : 3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,6583 Tấn
CO LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 220KV : 3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,6959 Tấn
CP TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 220KV :3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,6496 Tấn
CQ LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 220KV :3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,6868 Tấn
CR TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 35KV : 2CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2519 Tấn
CS LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 35KV : 1CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2672 Tấn
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,02 100m
CT TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 35KV H=3mm : 3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5483 Tấn
CU LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 35KV H=3mm : 3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5815 Tấn
CV TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN, CHỐNG SÉT 35KV H=3mm : 3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5483 Tấn
CW LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN, CHỐNG SÉT 35KV H=3mm : 3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5819 Tấn
CX TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ THANH CÁI 35KV :8CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 2,6607 Tấn
CY LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ THANH CÁI 35KV :8CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 2,8219 Tấn
CZ TRỤ ĐỠ BIẾN THẾ TỰ DÙNG : 1CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2073 Tấn
DA LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN THẾ TỰ DÙNG : 1CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2209 Tấn
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 90mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,024 100m
DB TRỤ ĐỠ KHÁNG :3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,6741 Tấn
DC LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ KHÁNG :3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,7183 Tấn
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 90mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,12 100m
DD XÀ THÉP 500KV : 6CK
1 Cung cấp thép hình xà mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 54,3493 Tấn
DE LẮP ĐẶT XÀ THÉP 500KV : 6CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 59,8369 Tấn
DF XÀ THÉP 220KV : 3CK
1 Cung cấp thép hình xà mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 4,9043 Tấn
DG LẮP ĐẶT XÀ THÉP 220KV : 3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 5,3995 Tấn
DH BẢNG THỨ TỰ PHA CHO TRỤ CỔNG : 20CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,05 Tấn
DI LẮP ĐẶT BẢNG THỨ TỰ PHA CHO TRỤ CỔNG : 20CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,055 Tấn
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ xem CDKT tại chương V-HSMT 6,4 m2
DJ BẢNG THỨ TỰ PHA CHO THANH CÁI : 51CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1637 Tấn
DK LẮP ĐẶT BẢNG THỨ TỰ PHA CHO THANH CÁI : 51CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1802 Tấn
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ xem CDKT tại chương V-HSMT 19,38 m2
DL DÀN TRỤ THÉP 500kV : 8CK
1 Cung cấp cột thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 91,0312 Tấn
DM LẮP ĐẶT DÀN TRỤ THÉP 500kV : 8CK
1 Lắp đặt cột thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 99,3214 Tấn
DN DÀN TRỤ THÉP 220kV : 3CK
1 Cung cấp cột thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 10,5736 Tấn
DO LẮP ĐẶT DÀN TRỤ THÉP 220kV : 3CK
1 Lắp đặt cột thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 11,6726 Tấn
DP TRỤ THÉP ĐẤU NỐI 220kV : 3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Cột neo 2 mạch N222-K2-43B xem CDKT tại chương V-HSMT 48,6119 Tấn
2 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Cột đỡ ĐK22-53-5B-H=53,5m xem CDKT tại chương V-HSMT 31,1413 Tấn
3 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Cột neo 2 mạch N22-K2 37BR -H=37m xem CDKT tại chương V-HSMT 43,6505 Tấn
DQ LẮP ĐẶT TRỤ THÉP ĐẤU NỐI 220kV : 3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 132,1486 Tấn
DR SƠN CHỈ DANH, THANH TRUYỀN ĐỘNG, LƯỠI DAO TIẾP ĐỊA CHO MÁY CẮT, DAO CÁCH LY
1 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ xem CDKT tại chương V-HSMT 66,558 m2
DS MƯƠNG CÁP { Đơn giá thép hình mạ kẽm được tính toán trên khối lượng thép tinh đã gia công hoàn chỉnh (chưa mạ kẽm, chưa bu long ), nhà thầu phải tính toán, chào giá trên khối lượng thép tinh phải bao gồm công tác mạ kẽm và bu long }
DT MƯƠNG CÁP TRONG NHÀ ĐIỀU KHIỂN
1 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC d=168mm dày 4,3mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,42 100m
DU MƯƠNG CÁP NGOÀI SÂN TRẠM 500kV
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 10,839 100m3
2 Bê tông lót đá 4x6, B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 126,659 m3
3 Bê tông mương cáp, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 225,869 m3
4 GCLĐ CT mương cáp sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 14,2995 tấn
5 Bê tông tấm đan,đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 70,7315 m3
6 Lắp đặt đan bê tông đúc sẵn xem CDKT tại chương V-HSMT 1.980 cái
7 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 30,3397 tấn
8 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 31,938 tấn
9 Cung cấp bu lông M8x20 mạ kẽm xem CDKT tại chương V-HSMT 1,0073 tấn
10 Lắp đặt bu long xem CDKT tại chương V-HSMT 1,0222 tấn
11 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 4,0868 100m3
12 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 6,7522 100m3
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC d=114mm dày 3.2mm xem CDKT tại chương V-HSMT 4,5 100m
14 Cung cấp và lắp đặt co, cút nhựa uPVC d=114mm xem CDKT tại chương V-HSMT 90 cái
DV MƯƠNG CÁP NGOÀI SÂN TRẠM 220kV
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,8089 100m3
2 Bê tông lót đá 4x6, B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 15,652 m3
3 Bê tông mương cáp, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 25,52 m3
4 GCLĐ CT mương cáp sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,3248 tấn
5 Bê tông tấm đan đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 8,183 m3
6 Lắp dựng đan bê tông đúc sẵn xem CDKT tại chương V-HSMT 334 cái
7 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 1,2206 tấn
8 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 1,2849 tấn
9 Cung cấp bu lông M8x20 mạ kẽm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0626 tấn
10 Lắp đặt bu long xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0635 tấn
11 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,3959 100m3
12 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,413 100m3
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC d=114mm dày 3.2mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,6 100m
14 Cung cấp và lắp đặt co, cút nhựa uPVC d=114mm xem CDKT tại chương V-HSMT 36 cái
DW MƯƠNG CÁP TỪ SÂN TRẠM 500kV ĐẾN SÂN 220KV
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 1,8149 100m3
2 Bê tông lót đá 4x6, B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 35,34 m3
3 Bê tông mương cáp, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 56,8404 m3
4 GCLĐ CT mương cáp sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,0234 tấn
5 Bê tông tấm đan,đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 18,62 m3
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn xem CDKT tại chương V-HSMT 760 cấu kiện
7 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 5,8559 tấn
8 Lắp đặt kết cấu thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 6,5123 tấn
9 Cung cấp bu lông M8x20 mạ kẽm xem CDKT tại chương V-HSMT 1,1983 tấn
10 Lắp đặt bu long xem CDKT tại chương V-HSMT 1,216 tấn
11 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,9068 100m3
12 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 1,1187 100m3
DX MÁNG CÁP MÁY BIẾN THẾ ( 2 máy )
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 2,2837 tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 2,5143 tấn
DY MÁNG CÁP VƯỢT KÊNH VÀ GIÁ ĐỠ TỦ
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 2,5599 tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 2,8184 tấn
3 Khoan lắp đặt cáp qua đường Ø =105 mm xem CDKT tại chương V-HSMT 1,92 100m
4 Khoan lỗ tường bê tông dày 200mm , Ø =105 mm xem CDKT tại chương V-HSMT 16 Lỗ
DZ HỐ CÁP : 4CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 1,1746 100m3
2 Béton lót , đá 4x6 B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,512 m3
3 Bê tông đáy hố ga, đá 1x2,B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 13,096 m3
4 Cốt thép hố cáp , Ø <=10 mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4319 tấn
5 Láng hố ga , D=2cm, vữa M100 xem CDKT tại chương V-HSMT 7,2 m2
6 Bê tông tấm đan,đá 1x2,B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,948 m3
7 GCLĐ sắt tròn Ø <=10 đan xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1065 tấn
8 Lắp tấm đan xem CDKT tại chương V-HSMT 12 Cái
9 Thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,012 Tấn
10 Lắp đặt CK thép hình xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0122 Tấn
11 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,8888 100m3
12 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2858 100m3
EA HỆ THỐNG ĐƯỜNG
EB ĐƯỜNG TRONG TRẠM ( RỘNG 4m =1120 m2)
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 6,6976 100m3
2 Làm móng đường cấp phối đá dăm xem CDKT tại chương V-HSMT 5,152 100m3
3 Béton nhựa nóng, hạt vừa dày 7cm xem CDKT tại chương V-HSMT 11,2 100m2
4 Béton nhựa nóng, hạt mịn dày 5cm xem CDKT tại chương V-HSMT 11,2 100m2
5 Tưới lớp nhựa lót 1kg/m2 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,8 100m2
6 Tưới lớp nhựa lót 0,5kg/m2 xem CDKT tại chương V-HSMT 11,2 100m2
7 Bê tông lề đường, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 25,2 m3
8 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2016 100m3
9 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 6,496 100m3
EC ĐƯỜNG TRONG TRẠM ( RỘNG 6m =1080 m2)
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 6,1776 100m3
2 Làm móng đường cấp phối đá dăm xem CDKT tại chương V-HSMT 4,752 100m3
3 Béton nhựa nóng, hạt vừa dày 7cm xem CDKT tại chương V-HSMT 10,8 100m2
4 Béton nhựa nóng, hạt mịn dày 5cm xem CDKT tại chương V-HSMT 10,8 100m2
5 Tưới lớp nhựa lót 1kg/m2 xem CDKT tại chương V-HSMT 10,8 100m2
6 Tưới lớp nhựa lót 0,5kg/m2 xem CDKT tại chương V-HSMT 10,8 100m2
7 Bê tông lề đường, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 16,2 m3
8 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1296 100m3
9 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 6,048 100m3
ED NHÀ TỦ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ LOẠI A (8m x 4m x 1 nhà) :
EE XÂY DỰNG NHÀ
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4792 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,176 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B15 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,052 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0654 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0932 tấn
6 Bê tông cột, đá 1x2, B15 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,996 m3
7 GCLĐ CT cột Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0214 tấn
8 GCLĐ CT cột Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1144 tấn
9 Bê tông đà kiềng, đá 1x2 B15 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,44 m3
10 GCLĐ sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0265 tấn
11 GCLĐ sắt tròn Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2165 tấn
12 Bê tông dầm,mái, đá 1x2,B15 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,848 m3
13 GCLĐ sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0353 tấn
14 GCLĐ sắt tròn Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2153 tấn
15 Bê tông sàn mái, đá 1x2,B15 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,994 m3
16 GCLĐ sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2982 tấn
17 Bê tông lanh tô đá 1x2, B15 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,287 m3
18 GCLĐ sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0242 tấn
19 GCLĐ sắt tròn Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0142 tấn
20 Cung cấp cửa đi khung thép hộp ,tôn 2 mặt sơn tĩnh điện ,kính cường lực dày 8mm, (bao gồm : khóa, chốt, khóa tay gạt inox ,khuỷu thủy lực …..) xem CDKT tại chương V-HSMT 6,25 m2
21 Lắp đặt cửa đi xem CDKT tại chương V-HSMT 6,25 m2
22 Béton lót nền đá 4x6 B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 4,764 m3
23 Bê tông nền, đá 1x2, B15 xem CDKT tại chương V-HSMT 4,418 m3
24 GCLĐ sắt tròn nền Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2553 tấn
25 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 29,64 m2
26 Lát gạch Terrazzo 40x40 vĩa hè xem CDKT tại chương V-HSMT 8 m2
27 Công tác ốp đá bốc 100x200x20 mm, vữa XM B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 10,8 m2
28 Gia công lắp đặt tấm sàn nâng (kích thước tấm 600x600x40 + phụ kiện ) chiều cao hoàn thiện 500-800, tải phân bố điều 1500Kg/m2 xem CDKT tại chương V-HSMT 32 m2
29 Xây tường vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn (xây) B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 15,838 m3
30 Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn (xây) B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,36 m3
31 Xây tam cấp bậc cấp ,bằng gạch thẻ không nung vữa B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,186 m3
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm,Vữa khô trộn sẵn (trát) B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 86,39 m2
33 Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm,Vữa khô trộn sẵn (trát) B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 79,19 m2
34 Trát xà dầm Vữa B5 dày 1,5cm kể cả lớp bám dính xem CDKT tại chương V-HSMT 19,2 m2
35 Trát trần mái, sê nô vữa B5 kể cả lớp bám dính xem CDKT tại chương V-HSMT 56,54 m2
36 Trát cột Vữa B5 dày 1,5cm xem CDKT tại chương V-HSMT 7,2 m2
37 Trát gờ chỉ Vữa B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 57,6 m
38 Lợp mái tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0,5mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,368 100m2
39 Sản xuất xà gồ thép xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2261 tấn
40 Lắp xà gồ, giằng thép xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2261 tấn
41 Sản xuất giằng mái bằng thép mạ kẽm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0603 Tấn
42 Lắp giằng mái bằng thép xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0635 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ xem CDKT tại chương V-HSMT 14,4 m2
44 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 6,4 m2
45 Màng khò Bitum dày 3mm chống thấm mái, sê nô, ô văng … xem CDKT tại chương V-HSMT 6,4 m2
46 Cung cấp và lắp đặt quả cầu chắn rác xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Cái
47 Cung cấp và lắp đặt ống thoát nước uPVC Ø 60 cho sê nô xem CDKT tại chương V-HSMT 0,002 100m
48 Cung cấp và lắp đặt ống thoát nước uPVC Ø 90 cho sê nô xem CDKT tại chương V-HSMT 0,08 100m
49 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa uPVC Ø 90 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 cái
50 Bả bằng bột bả vào tường xem CDKT tại chương V-HSMT 147,58 m2
51 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần xem CDKT tại chương V-HSMT 82,94 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ xem CDKT tại chương V-HSMT 68,39 m2
53 Sơn nước tường trong nhà xem CDKT tại chương V-HSMT 79,19 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ xem CDKT tại chương V-HSMT 82,94 m2
55 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4443 100m3
EF CHIẾU SÁNG NHÀ TỦ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ LOẠI A (8m x 4m x 1 nhà) :
1 Quạt thông gió 220VAC -50Hz - 250m3/h xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
2 Đèn Led đôi 1,2m, 2x24W, 220V, 50Hz (Trọn bộ balast ,máng ,dèn ,chụp) xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ
3 Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp tự động 28W, 220VAC xem CDKT tại chương V-HSMT 1 bộ
4 Hộp nối dây trong nhà + đomino, 600V, 15A xem CDKT tại chương V-HSMT 4 hộp
5 Hộp ổ cắm nhựa 600VAC, 10A, trọn bộ với cầu chì bảo vệ xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
6 Hộp công tắc 2 nút 220V-10A trọn bộ đế âm, mặt nạ xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
7 Tủ điện (Trọn bộ cùng hàng kẹp, kẹp cáp xuyên đáy tủ, bộ định vị thiết bị,… để hoàn tất tủ) xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Cái
8 MCB 1P, 600VAC - 32AF/32AT xem CDKT tại chương V-HSMT 1 m
9 MCB 1P, 600VAC - 16AF/16AT xem CDKT tại chương V-HSMT 3 m
10 Dây điện 2x1,5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 15 m
11 Dây điện 2x2,5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 50 m
12 Dây điện 2x6mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 10 m
13 Băng keo cách điện xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Cuộn
14 Ống cách điện uPVC Ø 21 xem CDKT tại chương V-HSMT 60 m
15 Cung cấp và lắp đặt Máy điều hòa không khí 220VAC-50Hz-18000BTU/h, loại 2 cục xem CDKT tại chương V-HSMT 2 máy
EG NHÀ BƠM CỨU HỎA (4x6 m2) :
EH XÂY DỰNG
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,3815 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,232 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2,B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,094 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0044 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1397 Tấn
6 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,86 m3
7 Bê tông giằng móng ,đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,39 m3
8 Xây gạch ống không nung, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,92 m3
9 GCLĐ sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0576 Tấn
10 GCLĐ sắt tròn Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4676 Tấn
11 Béton lót nền sàn trệt đá 4x6 B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,2 m3
12 Bê tông nền, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 4,41 m3
13 Cốt thép nền, đường kính <=10 mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2197 tấn
14 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,3482 100m3
15 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0333 100m3
16 Bê tông cột, đá 1x2,B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,852 m3
17 GCLĐ CT cột Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,022 Tấn
18 GCLĐ CT cột Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1108 Tấn
19 Bê tông đà kiềng,đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,188 m3
20 GCLĐ sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0231 Tấn
21 GCLĐ sắt tròn Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1869 Tấn
22 Bê tông dầm, mái đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,02 m3
23 GCLĐ sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0416 Tấn
24 GCLĐ sắt tròn Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2989 Tấn
25 Bê tông sàn mái, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 5,174 m3
26 GCLĐ sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5132 Tấn
27 Bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,752 m3
28 GCLĐ sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0344 Tấn
29 GCLĐ sắt tròn Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0823 Tấn
30 Cung cấp cửa đi khung thép hộp ,tôn 2 mặt sơn tĩnh điện ,kính cường lực dày 8mm, (bao gồm : khóa, chốt, khóa tay gạt inox ,khuỷu thủy lực …..) xem CDKT tại chương V-HSMT 10 m2
31 Lắp đặt cửa đi xem CDKT tại chương V-HSMT 10 m2
32 Cung cấp cửa sổ lá sách tôn sơn tĩnh điện xem CDKT tại chương V-HSMT 5,12 m2
33 Lắp đặt cửa sổ xem CDKT tại chương V-HSMT 5,12 m2
34 Béton lót nền đá 4x6 B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,732 m3
35 Bê tông nền, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 8,816 m3
36 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 34,64 m2
37 Xây tường vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn (xây) B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 10,416 m3
38 Xây tường bằng vữa xây bê tông nhẹ,- gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn (xây) B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,852 m3
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn (trát) B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 69,12 m2
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm,Vữa khô trộn sẵn (trát) B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 52,08 m2
41 Trát xà dầm Vữa B5 dày 1,5cm kể cả lớp bám dính xem CDKT tại chương V-HSMT 40,02 m2
42 Trát trần mái, sê nô vữa B5 kể cả lớp bám dính xem CDKT tại chương V-HSMT 41,44 m2
43 Trát cột Vữa B5 dày 1,5cm xem CDKT tại chương V-HSMT 8,4 m2
44 Trát gờ chỉ Vữa B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 57,6 m
45 Láng sàn mái, sênô, ô văng, dày 1cm, vữa XM B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 48 m2
46 Màng kho bitum dày 3mm chống thấm mái , sê nô xem CDKT tại chương V-HSMT 48 m2
47 Cung cấp và lắp đặt quả cầu chắn rác xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Cái
48 Cung cấp và lắp đặt ống thoát nước uPVC Ø 60 cho sê nô xem CDKT tại chương V-HSMT 0,02 100m
49 Cung cấp và lắp đặt ống thoát nước uPVC Ø 90 cho sê nô xem CDKT tại chương V-HSMT 0,08 100m
50 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa uPVC Ø 90 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 cái
51 Bả bằng bột bả vào tường xem CDKT tại chương V-HSMT 121,2 m2
52 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần xem CDKT tại chương V-HSMT 89,86 m2
53 Sơn nước tường ngoài nhà xem CDKT tại chương V-HSMT 69,12 m2
54 Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ xem CDKT tại chương V-HSMT 52,08 m2
55 Sơn nước cột, dầm, trần đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ xem CDKT tại chương V-HSMT 89,86 m2
EI CHIẾU SÁNG NHÀ BƠM CỨU HỎA (4x6 m2) :
1 Đèn Led bán cầu ốp trần 24W-220VAC, 50Hz, có chụp xem CDKT tại chương V-HSMT 4 bộ
2 Đèn Led bán cầu ốp trần 24W-220VDC, 50Hz, có chụp xem CDKT tại chương V-HSMT 1 bộ
3 Đèn chiếu sáng khẩn cấp tự động 28W-220V xem CDKT tại chương V-HSMT 1 bộ
4 Hộp nối dây trong nhà + đomino, 600V, 15A xem CDKT tại chương V-HSMT 2 hộp
5 Hộp ổ cắm nhựa 600VAC, 10A, trọn bộ với cầu chì bảo vệ xem CDKT tại chương V-HSMT 2 cái
6 Hộp công tắc 1 nút 220V-10A trọn bộ đế âm, mặt nạ xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
7 Tủ điện (Trọn bộ cùng hàng kẹp, kẹp cáp xuyên đáy tủ, bộ định vị thiết bị,… để hoàn tất tủ) xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Cái
8 MCB 2P, 6000VDC - 16AF/16AT xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
9 MCB 1P, 600VAC - 16AF/6AT xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 30 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 10 m
12 Băng keo cách điện xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cuộn
13 Ống cách điện uPVC Ø 21 xem CDKT tại chương V-HSMT 30 m
EJ HÀNG RÀO + CỬA CỔNG
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4262 100m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 9,065 m3
3 Gia công sắt hình hàng rào xem CDKT tại chương V-HSMT 5,7612 tấn
4 Lắp đặt sắt hình xem CDKT tại chương V-HSMT 5,7612 tấn
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ xem CDKT tại chương V-HSMT 288,06 m2
6 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4262 100m3
7 Đập phá hàng rào cũ xem CDKT tại chương V-HSMT 210 m
8 Tháo dỡ và tái lập hàng rào cũ xem CDKT tại chương V-HSMT 160 m
EK BỂ THU DẦU SỰ CỐ : 1CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 3,1243 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 7,87 m3
3 Bê tông bể, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 51,69 m3
4 Xây gạch thẻ không nung, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,4 m3
5 Gia công lắp đặt thép tròn Ø<=10 cho bể xem CDKT tại chương V-HSMT 1,2776 Tấn
6 Gia công lắp đặt thép tròn Ø<=18 cho bể xem CDKT tại chương V-HSMT 3,3168 Tấn
7 Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 62,48 m2
8 Trát tường bể dày 1,5cm, vữa B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 14 m2
9 Quét Sika Latex tường và đáy bể xem CDKT tại chương V-HSMT 249,28 m2
10 Cung cấp và lắp đặt co STK DN49mm xem CDKT tại chương V-HSMT 9 cái
11 Cung cấp và lắp đặt ống STK DN 50mm dày 2,5mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,14 100m
12 Cung cấp và lắp đặt van mặt bích, DN 250mm xem CDKT tại chương V-HSMT 2 cái
13 Cung cấp và lắp đặt ống STK DN 150mm dày 5,56mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,026 100m
14 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1718 tấn
15 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1891 tấn
16 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 1,98 100m3
17 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 1,1443 100m3
EL BỂ NƯỚC CỨU HỎA : 2CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 2,8694 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 11,71 m3
3 Bê tông bể , đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 83,45 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, đường kính <=10 mm xem CDKT tại chương V-HSMT 2,5997 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, đường kính <=18 mm xem CDKT tại chương V-HSMT 7,822 tấn
6 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2287 tấn
7 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2518 tấn
8 Láng bể , dày 2cm, vữa B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 72 m2
9 Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn (xây) B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,28 m3
10 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm,Vữa khô trộn sẵn (trát) B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 12,8 m2
11 Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm đường kính 200mm không rỉ (bao gồm các phụ kiệm kèm theo để lắp hoàn chỉnh ) xem CDKT tại chương V-HSMT 2 cái
12 Cung cấp và lắp đặtống STK DN 150 dày 6,35mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0216 100m
13 Cung cấp và lắp đặt ống STK DN 200 dày 6,35mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,04 100m
14 Cung cấp và lắp đặt ống STK DN 32mm dày 2.5mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,6912 100m
15 Cung cấp và lắp đặt ống STK DN50mm dày 2,5mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,03 100m
16 Lắp đặt van chặn van d=200mm xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt côn thép đường kính côn d=150mm xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
18 Lắp đặt côn thép chuyển 200/150 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 cái
19 Quét chống Sika Latex thấm bên trong bể xem CDKT tại chương V-HSMT 242,4 m2
20 Bả bằng matít vào tường xem CDKT tại chương V-HSMT 188,5 m2
21 Sơn tườngđã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ xem CDKT tại chương V-HSMT 188,5 m2
22 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 1,2442 100m3
23 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 1,6252 100m3
EM HỆ THỐNG CẤP NƯƠC
1 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE , D=32mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,8 100m
2 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa HDPE , đường kính côn 32 mm xem CDKT tại chương V-HSMT 5 cái
3 Cung cấp và lắp đặt van nhựa HDPE, đường kính 32 mm xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
4 Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 xem CDKT tại chương V-HSMT 1 bể
EN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
EO Ga thu nước
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 8,5252 100m3
2 Béton lót , đá 4x6 B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 9,4625 m3
3 Bê tông đáy hố ga, đá 1x2,B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 11,6269 m3
4 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 7,1366 m3
5 Cốt thép đáy hố ga, Ø <=10 mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,9968 tấn
6 Cốt thép giằng hố ga , Ø <=10 mm xem CDKT tại chương V-HSMT 4,4999 tấn
7 Xây gạch thẻ không nung dày 20 cm, vữa XM B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 41,6592 m3
8 Trát tường VM75 dày 1,5 cm xem CDKT tại chương V-HSMT 416,592 m2
9 Láng hố ga , D=2cm, vữa M100 xem CDKT tại chương V-HSMT 51,84 m2
10 Bê tông tấm đan,đá 1x2,B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,5834 m3
11 GCLĐ sắt tròn Ø <=10 đan xem CDKT tại chương V-HSMT 1,765 tấn
12 Lắp tấm đan xem CDKT tại chương V-HSMT 108 Cái
13 Xây đá hộc,cửa cống dày 20cm , vữa XM B5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,2688 m3
14 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5675 Tấn
15 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5974 Tấn
16 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 6,4123 100m3
17 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 2,1129 100m3
EP Hệ thống đường ống thoát nươc
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 8,2332 100m3
2 Cung cấp và lắp ống uPVC Ø 200 dày 3,2mm xem CDKT tại chương V-HSMT 1,791 100m
3 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông Cốt thép, đoạn ống dài 4m, đường kính 300mm, H10 xem CDKT tại chương V-HSMT 101,5 m
4 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông Cốt thép, đoạn ống dài 4m, đường kính 300mm, H30 xem CDKT tại chương V-HSMT 75 m
5 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông Cốt thép, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm, H10 xem CDKT tại chương V-HSMT 181,5 m
6 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông Cốt thép, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm, H30 xem CDKT tại chương V-HSMT 8 m
7 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông Cốt thép, đoạn ống dài 4m, đường kính 500mm, H10 xem CDKT tại chương V-HSMT 32 m
8 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông Cốt thép, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm, H10 xem CDKT tại chương V-HSMT 187 m
9 Cung cấp và lắp đặt ống bê tông Cốt thép, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm, H30 xem CDKT tại chương V-HSMT 14 m
10 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 7,183 100m3
11 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 1,0502 100m3
EQ Mương thoát nước hoàn trả
1 Đập phá bê tông mương xem CDKT tại chương V-HSMT 49,68 m3
2 Bê tông lót đá 4x6, B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 9,2 m3
3 Bê tông mương đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 40,48 m3
4 GCLĐ CT mương sắt tròn Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 10,219 tấn
5 Bê tông tấm đan đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 14,72 m3
6 Lắp dựng đan đúc sẵn xem CDKT tại chương V-HSMT 184 cái
7 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,6937 tấn
8 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,7302 tấn
9 Vận chuyển xà bần đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4968 100m3
ER HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY : (Tất cả ống cấp nước phòng cháy chữa cháy và phụ kiện được mạ kẽm 2 mặt và được sơn dầu màu đỏ )
ES 1. Mặt bằng bố trí chung :
1 Cung cấp+lắp đặt trụ nước chữa cháy đường kính D=100mm (bao gồm van chặn, hộp đựng, vòi chữa cháy và lăng phun) xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
2 Cung cấp+lắp đặt họng chờ, đường kính họng d=100mm (bao gồm van chặn) xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
3 Cung cấp+lắp đặt van chặn DN150mm xem CDKT tại chương V-HSMT 6 cái
4 Cung cấp+lắp đặt van chặn DN100mm xem CDKT tại chương V-HSMT 9 cái
5 Cung cấp+lắp đặt van bướm DN100mm xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
6 Cung cấp+lắp đặt ống STK DN150mm dày 5,56mm xem CDKT tại chương V-HSMT 3,5 100m
7 Cung cấp+lắp đặt ống STK DN100mm dày 4,78mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,03 100m
8 Cung cấp+lắp đặt đặt co thép 90 DN 150 xem CDKT tại chương V-HSMT 5 cái
9 Cung cấp+lắp đặt đặt co giảm thép DN100/150 xem CDKT tại chương V-HSMT 9 cái
10 Cung cấp+lắp đặt tê DN150/150 xem CDKT tại chương V-HSMT 9 cái
11 Cung cấp và lắp bích thép DN 150mm xem CDKT tại chương V-HSMT 12 cặp bích
12 Cung cấp+lắp đặt bích thép DN 100 xem CDKT tại chương V-HSMT 12 cặp bích
13 Cung cấp+lắp đặt Amiăng cho tấm dày 3mm xem CDKT tại chương V-HSMT 5 m2
14 Cung cấp bu long ECU M16x80-100 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,3395 Tấn
15 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,3445 tấn
16 Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu chống cháy chống nhiễu 2 ruột 2x1,5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 1.600 m
17 Cung cấp và lắp đặt ống STK DN 25mm dày 1mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5 100m
18 Cung cấp lắp đặt côn STK, đường kính côn DN25mm xem CDKT tại chương V-HSMT 12 cái
19 Cung cấp dây tiếp địa, dây đồng trần 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 17,76 Kg
20 Lắp đặt dây thép địa xem CDKT tại chương V-HSMT 4 10 m
21 Cung cấp Kẹp C dây tiếp địa 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 30 Cái
22 Lắp đặt kẹp C dây tiếp địa 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 10 Cái
23 Cung cấp Đầu cosse dây tiếp địa 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 30 Cái
24 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 10 đầu cốt
25 Cung cấp và lắp đặt Mối hàn hóa nhiệt (Cadweld) xem CDKT tại chương V-HSMT 10 Mối
26 Cung cấp và lắp đặt thùng cát 0,5m3 ( gồm có bi cát + cát + xẻng +sơn ) xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Thùng
27 Cung cấp bình chữa cháy CO2 25kG (bao gồm xe đẩy) xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Bình
ET 2. Hệ thống báo cháy và phun sương :(1 dàn phun sương)
EU 2a. Thiết bị chữa cháy :
1 Cung cấp+lắp đặt van chặn DN100mm xem CDKT tại chương V-HSMT 9 cái
2 Cung cấp+lắp đặt van bướm DN100mm xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
3 Cung cấp+lắp đặt van chặn DN 50 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
4 Cung cấp+lắp đặt van chặn DN 25 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
5 Cung cấp+lắp đặt van tràn (Deluge DV 1) Ø = 100mm (Bao gồm phụ kiện trọn gói) xem CDKT tại chương V-HSMT 3 Cái
6 Cung cấp+lắp đặt ống STK DN100mm dày 4,78mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,66 100m
7 Cung cấp+lắp đặt ống STK DN90mm dày 3,96mm xem CDKT tại chương V-HSMT 2,7 100m
8 Cung cấp+lắp đặt ống STK DN50mm dày 2,5mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,15 100m
9 Cung cấp+lắp đặt ống STK DN25mm dày 1mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1 100m
10 Cung cấp+lắp đặt đầu phun sương 46 lít/phút ,40m H2O xem CDKT tại chương V-HSMT 108 Cái
11 Cung cấp+lắp đặt đầu phun sương 52 lít/phút ,40m H2O xem CDKT tại chương V-HSMT 30 Cái
12 Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN100mm xem CDKT tại chương V-HSMT 26 cái
13 Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN90mm xem CDKT tại chương V-HSMT 36 cái
14 Cung cấp và lắp đặt côn thép tráng kẽm, DN100/90 xem CDKT tại chương V-HSMT 18 cái
15 Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm DN 25mm xem CDKT tại chương V-HSMT 276 cái
16 Cung cấp+lắp đặt tê DN100x100 xem CDKT tại chương V-HSMT 12 cái
17 Cung cấp+lắp đặt tê DN90x90 xem CDKT tại chương V-HSMT 12 cái
18 Cung cấp+lắp đặt côn thép DN100x90 xem CDKT tại chương V-HSMT 12 cái
19 Cung cấp+lắp đặt bích thép DN 100 xem CDKT tại chương V-HSMT 90 bích
20 Cung cấp+lắp đặt bích thép DN 90 xem CDKT tại chương V-HSMT 72 bích
21 Cung cấp và lắp đặt hai đầu răng STK DN 25mm xem CDKT tại chương V-HSMT 276 cái
22 Cung cấp bu long - ECU M16x80 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0193 Tấn
23 Lắp đặt bu long neo thiết bị xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0196 Tấn
24 Cung cấp+lắp đặt Amiăng cho tấm dày 3mm xem CDKT tại chương V-HSMT 3 m2
25 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 2,8 Tấn
26 Lắp đặt thép hình mạ kẽm xem CDKT tại chương V-HSMT 2,9475 tấn
27 Cung cấp Dây tiếp địa, đồng mềm 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 66,6 Kg
28 Rải dây thép địa xem CDKT tại chương V-HSMT 15 10 m
29 Cung cấp Kẹp C dây tiếp địa 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 100 Cái
30 Lắp đặt kẹp C. Tiết diện cáp 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 10 10 cái
31 Cung cấp đầu cosse dây tiếp địa 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 100 Cái
32 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 10 10 đầu cốt
EV 2b. Thiết bị báo cháy :
1 Cung cấp và lắp đặt đầu báo nhiệt ngoài trời vỏ chống nổ xem CDKT tại chương V-HSMT 12 Cái
2 Cung cấp và lắp đặt Module điều khiển xem CDKT tại chương V-HSMT 3 Cái
3 Cung cấp và lắp đặt Module kiểm soát thiết bị không địa chỉ xem CDKT tại chương V-HSMT 9 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt Module bảo vệ ngắn mạch xem CDKT tại chương V-HSMT 6 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu chống cháy chống nhiễu 2 ruột 2x1,5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 1.300 m
6 Cung cấp+lắp đặt ống thép DN21mm dày 1mm bảo vệ dây xem CDKT tại chương V-HSMT 2 100m
7 Cung cấp+lắp đặt kẹp ống DN21 xem CDKT tại chương V-HSMT 100 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, dây, 60x60mm xem CDKT tại chương V-HSMT 1 hộp
9 Cung cấp+lắp đặt chuông báo cháy +nút ấn báo cháy +đèn nhấp nháy ngoài trời xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Cái
10 CCLĐ hộp đựng module báo cháy ngoải trời xem CDKT tại chương V-HSMT 1 hộp
EW 3a. Vật tư nhà bơm :
1 Cung cấp và lắp đặt bình điều áp 50 lít xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Cái
2 Cung cấp và lắp đặtđồng hồ đo áp lực xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
3 Cung cấp và lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
4 Cung cấp+lắp đặt van xả cặn Ø = 34mm xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt chống rung DN50 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt chống rung DN150 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt chống rung DN200 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm đường kính 200mm xem CDKT tại chương V-HSMT 2 cái
9 Cung cấp+lắp đặt Y lọc rác DN200 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Cái
10 Cung cấp+lắp đặt van chặn DN 34mm xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Cái
11 Cung cấp+lắp đặt van chặn DN 50mm xem CDKT tại chương V-HSMT 4 Cái
12 Cung cấp+lắp đặt van chặn DN 80mm xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Cái
13 Cung cấp+lắp đặt van chặn DN 150mm xem CDKT tại chương V-HSMT 3 Cái
14 Cung cấp+lắp đặt van chặn DN200mm xem CDKT tại chương V-HSMT 5 Cái
15 Cung cấp và lắp đặt van an toàn DN100mm xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
16 Cung cấp và lắp đặt lúp bê DN200 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Cái
17 Cung cấp và lắp đặt lúp bê DN50 xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Cái
18 Cung cấp+lắp đặt van 1 chiều DN 50mm xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Cái
19 Cung cấp+lắp đặt van 1 chiều DN150mm xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Cái
20 Cung cấp+lắp đặt ống STK DN200mm dày 6,35mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,25 100m
21 Cung cấp+lắp đặt ống STK DN150mm dày 5,56mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,18 100m
22 Cung cấp+lắp đặt ống STK DN80mm dày 3,5mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,07 100m
23 Cung cấp+lắp đặt ống STK DN50mm dày 2,5mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,16 100m
24 Cung cấp+lắp đặt ống STK DN34mm dày 2mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1 100m
25 Cung cấp+lắp đặt máng điện 150x100, tôn dày 1mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,18 100m
26 Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy CO2 5kG ( bao gồm giá đỡ ) xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Bình
27 Cung cấp và lắp đặt Đèn Exit 12W-225V, 50Hz, có pin DC dự phòng xem CDKT tại chương V-HSMT 2 bộ
EX 3b. Phụ kiện nhà bơm :
1 Cung cấp+lắp đặt côn lệch tâm DN 200/150 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Cái
2 Cung cấp+lắp đặt côn DN 150/125 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 cái
3 Cung cấp+lắp đặt tê DN 200/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Cái
4 Cung cấp+lắp đặt tê DN150/150 xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
5 Cung cấp+lắp đặt tê DN 150/50 xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
6 Cung cấp+lắp đặt tê DN 80/80 xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Cái
7 Cung cấp+lắp đặt tê DN 50/50 xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Cái
8 Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN 200 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Cái
9 Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN 150 xem CDKT tại chương V-HSMT 5 Cái
10 Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN 80 xem CDKT tại chương V-HSMT 5 cái
11 Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN 50 xem CDKT tại chương V-HSMT 5 Cái
12 Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN 34 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Cái
13 Cung cấp+lắp đặt bích thép DN 200 xem CDKT tại chương V-HSMT 20 Cái
14 Cung cấp+lắp đặt bích thép DN 150 xem CDKT tại chương V-HSMT 14 Cái
15 Cung cấp+lắp đặt bích thép DN 80 xem CDKT tại chương V-HSMT 6 Cái
16 Cung cấp+lắp đặt răng kép DN 50 xem CDKT tại chương V-HSMT 8 Cái
17 Cung cấp+lắp đặt răng kép DN 34 xem CDKT tại chương V-HSMT 4 Cái
18 Cung cấp bu long neo M22x400/100 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0312 Tấn
19 Cung cấp bu long neo M18x400/100 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0208 Tấn
20 Cung cấp bu long - ECU M16x80, M20x80 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1349 Tấn
21 Lắp đặt bu long xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1897 Tấn
22 Cung cấp+lắp đặt Amiăng cho bích dày 3mm xem CDKT tại chương V-HSMT 3 m2
23 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,165 Tấn
24 Lắp đặt thép hình mạ kẽm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1737 Tấn
EY 3c. Vật tư thiết bị báo cháy :
1 Cung cấp và lắp đặt đầu báo cháy khói - địa chỉ xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Cái
2 Cung cấp và lắp đặt Module điều khiển xem CDKT tại chương V-HSMT 3 Cái
3 Cung cấp và lắp đặt Module kiểm soát thiết bị không địa chỉ xem CDKT tại chương V-HSMT 6 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt Module cách ly xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu chống cháy chống nhiễu 2 ruột 2x1,5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 100 m
EZ 3d. Vật tư cấp nguồn nhà bơm :
1 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện (Trọn bộ cùng hàng kẹp, kẹp cáp xuyên đáy tủ, bộ định vị thiết bị,… để hoàn tất tủ) xem CDKT tại chương V-HSMT 1 tủ
2 Cung cấp và lắp đặt MCB 4P, 400A -600V xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
3 Cung cấp và lắp đặt MCB 4P, 40A -600V xem CDKT tại chương V-HSMT 1 cái
4 Cung cấp và lắp đặt MCB 2P, 20A-600V xem CDKT tại chương V-HSMT 2 cái
5 Cung cấp và lắp đặt hộp ổ cắm nhựa 600VAC, 10A, trọn bộ với cầu chì bảo vệ xem CDKT tại chương V-HSMT 1 hộp
6 Cung cấp và lắp đặt hộp công tắc 2 nút 220V-10A trọn bộ đế âm, mặt nạ xem CDKT tại chương V-HSMT 1 hộp
7 Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc loại uPVC/XLPE/uPVC - 1000VAC (3x120x1x70)mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 65 m
8 Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc loại uPVC/XLPE/uPVC - 1000VAC (3x95x1x50)mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 65 m
9 Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc loại uPVC/XLPE/uPVC - 1000VAC (3x10x1x6)mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 15 m
10 Cung cấp và lắp đặt dây cáp 2 ruột 2x1,5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 50 m
11 Cung cấp và lắp đặt dây cáp 2 ruột 2x2,5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 50 m
12 Cung cấp và lắp đặt dây cáp 2 ruột 2x4mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 20 m
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 27mm xem CDKT tại chương V-HSMT 20 m
14 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 90mm xem CDKT tại chương V-HSMT 30 m
15 Cung cấp và lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng xem CDKT tại chương V-HSMT 4 bộ
FA 3e. Vật tư nối đất nhà bơm :
1 Cung cấp dây tiếp địa, đồng mềm 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 8,88 Kg
2 Cung cấp dây tiếp địa, đồng mềm 25mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 4,48 Kg
3 Kéo dây tiếp địa xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4 10m
4 Cung cấp đầu cosse dây tiếp địa 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 Cái
5 Ép đầu cosse dây tiếp địa 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,03 10Cái
6 Cung cấp đầu cosse dây tiếp địa 25mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 Cái
7 Ép đầu cosse dây tiếp địa 25mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,03 10Cái
8 Cung cấp Kẹp C dây tiếp địa 25mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 Cái
9 Cung cấp Kẹp C dây tiếp địa 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Cái
10 Lắp kẹp C dây tiếp địa xem CDKT tại chương V-HSMT 0,05 10 Cái
11 Cung cấp và lắp đặt Mối hàn hóa nhiệt (Cadweld) xem CDKT tại chương V-HSMT 2 mối
FB 4. Chi tiết hộp vòi chữa cháy :
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 3,42 m3
2 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0204 100m3
3 Béton lót đá 4x6 B7,5: xem CDKT tại chương V-HSMT 0,252 m3
4 Béton móng đá 1x2 B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,584 m3
5 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0958 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M14x400/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0104 Tấn
7 Lắp đặt bu long xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0106 Tấn
FC 5. Chi tiết gối đỡ ống :
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 32,45 m3
2 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1982 100m3
3 Béton lót M100 đá 4x6: xem CDKT tại chương V-HSMT 2,36 m3
4 Béton móng đá 1x2 B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 7,08 m3
5 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,3221 tấn
6 Cung cấp bu long neo M12x400/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2041 Tấn
7 Lắp đặt bu long xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2071 Tấn
FD *6. Bố trí TB báo cháy & phương tiện chữa cháy :
FE 6a. Nhà điều khiển :
1 Cung cấp và lắp đặt tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 2 Loop xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Tủ
2 Cung cấp và lắp đặt Nút ấn báo cháy địa chỉ xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Cái
3 Cung cấp và lắp đặt Đầu báo cháy khói quang học địa chỉ xem CDKT tại chương V-HSMT 6 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt Đầu báo cháy nhiệt gia tăng xem CDKT tại chương V-HSMT 2 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt Chuông báo cháy xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt Module điều khiển xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt Module bảo vệ ngắn mạch xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn cáp điều khiển tín hiệu 2 ruột 2x1,5mm2 chống cháy , chống nhiễu xem CDKT tại chương V-HSMT 300 m
9 Cung cấp và lắp đặt ống STK DN 21mm xem CDKT tại chương V-HSMT 1 m
10 Cung cấp+lắp đặt ống thép ruột gà DN21mm bảo vệ dây xem CDKT tại chương V-HSMT 2 m
11 Cung cấp+lắp đặt ống thép ruột gà DN21mm bảo vệ dây xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2 100m
12 Cung cấp+lắp đặt kẹp ống DN 21 xem CDKT tại chương V-HSMT 100 Cái
13 Cung cấp và lắp đặt hộp nối dây, 50x50mm xem CDKT tại chương V-HSMT 20 hộp
14 Cung cấp bình chữa cháy CO2 5kG ( bao gồm giá đỡ ) xem CDKT tại chương V-HSMT 6 Bình
15 CCLĐ hộp đựng module báo cháy xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Cái
16 Đèn thoát hiểm xem CDKT tại chương V-HSMT 2 bộ
FF 6b. Sơ dồ điều khiển tủ Module tại nhà điều khiển:
1 Cung cấp và lắp đặt Tủ đựng Module báo cháy xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Cái
2 Cung cấp và lắp đặtCòi báo động + đèn báo màu xem CDKT tại chương V-HSMT 4 Cái
3 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn cáp điều khiển tín hiệu 2 ruột 2x1,5mm2 chống cháy , chống nhiễu xem CDKT tại chương V-HSMT 300 m
4 Cung cấp và lắp đặt Module đầu vào địa chỉ xem CDKT tại chương V-HSMT 23 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt Module đầu ra địa chỉ xem CDKT tại chương V-HSMT 11 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt Module cách ly xem CDKT tại chương V-HSMT 5 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt MCB 2P, 10A-240V xem CDKT tại chương V-HSMT 2 cái
8 Cung cấp và lắp đặt Bộ nguồn 240V/24VDC-10A + MCB 240V-10A 2P xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Cái
9 Cung cấp và lắp đặt Rờ le trung gian xem CDKT tại chương V-HSMT 11 Cái
10 Cung cấp và lắp đặt Phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Trọn bộ
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ xem CDKT tại chương V-HSMT 504,83 m2
FG ĐÀO ĐẮP ĐẤT TIỆP ĐỊA
1 Khoan 6 giếng tiếp địa sâu 40m ( đường kính giếng khoan phù hợp để lắp ống STK Ø110mm ) xem CDKT tại chương V-HSMT 240 m
2 Cung cấp và lắp đặt ống STK Ø110mm dày 4mm xem CDKT tại chương V-HSMT 2,4 100m
3 Đào đất cấp I tiếp địa xem CDKT tại chương V-HSMT 27,27 100m3
4 Đắp đất tiếp địa xem CDKT tại chương V-HSMT 27,27 100m3
FH PHỤ GIA ĐÔNG KẾT NHANH BÊ TÔNG
1 Phụ gia đông kết nhanh bê tông xem CDKT tại chương V-HSMT 4.000 Lít
FI GIAI ĐOẠN 2: PHẦN ĐIỆN- VTTB BÊN MỜI THẦU (BÊN A) CẤP TẠI CÁC KHO CỦA TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA, NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRƯỜNG VÀ LẮP ĐẶT - VTTB ĐÓNG ĐIỆN (SỐ THỨ TỰ TỪ FJ ĐẾN SÔ THỨ TỰ FS)
FJ Hệ thống phân phối 500kV:
1 Máy cắt 500kV loại 3 pha -Loại SF6, đặt ngoài trời, 3 pha (truyền động 1 pha)<br/>+ Kèm giá đỡ máy cắt và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 2 bộ 3 pha
2 Dao cách ly 500kV loại 1 pha, 02 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời. + Kèm giá đỡ dao cách ly và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ 1 pha
3 Dao cách ly 500kV loại 1 pha, 01 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời. + Kèm giá đỡ dao cách ly và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 12 bộ 1 pha
4 Máy biến dòng điện 1 pha: 550kV, đặt ngoài trời kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 6 bộ 1 pha
5 Máy biến điện áp 550kV, đặt ngoài trời kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ 1 pha
6 Chống sét van 420kV, đặt ngoài trời: + 01 bộ đếm sét và chỉ thị dòng rò + Kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ 1 pha
7 Sứ đỡ 550kV, đặt ngoài trời: +Kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ 1 pha
FK Hệ thống phân phối 220kV:
1 Máy cắt 220kV loại 3 pha -Loại SF6, đặt ngoài trời, 3 pha (truyền động 1 pha)<br/>+ Kèm giá đỡ máy cắt và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 2 bộ 3 pha
2 Dao cách ly 3 pha, 02 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời. + Kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 1 bộ 3 pha
3 Dao cách ly 3 pha, 01 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời. + Kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 4 bộ 3 pha
4 Máy biến dòng điện 1 pha: 245kV, đặt ngoài trời kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 6 bộ 1 pha
5 Máy biến điện áp 220kV kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ 1 pha
6 Chống sét van 220kV, đặt ngoài trời: + 01 bộ đếm sét và chỉ thị dòng rò + kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ 1 pha
7 Sứ đỡ 245kV, đặt ngoài trời: +Kèm phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ 1 pha
FL Hệ thống phân phối 35kV:
1 Máy biến điện áp 35kV : 35kV<br/>(3 bộ 1 pha tương đương 1 bộ 3 pha)<br/>+ kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. xem CDKT tại chương V-HSMT 1 bộ 3 pha
2 Sứ đỡ 35kV, đặt ngoài trời: +Kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 3 bộ 1 pha
FM Dây dẫn và Phụ kiện 500kV
1 Chuỗi cách điện néo 500kV kèm phụ kiện cho dây 3xACSR800 xem CDKT tại chương V-HSMT 6 chuỗi
2 Chuỗi cách điện néo 500kV kèm phụ kiện cho dây 3xAAC630 xem CDKT tại chương V-HSMT 12 chuỗi
3 Chuỗi cách điện treo 500kV kèm phụ kiện cho dây 3xACSR800 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 chuỗi
4 Chuỗi cách điện treo 500kV kèm phụ kiện cho dây 3xAAC630 xem CDKT tại chương V-HSMT 9 chuỗi
5 Kẹp rẽ nhánh T - dây 3xACSR800 qua 3xACSR800 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
6 Kẹp rẽ nhánh T - dây 3xACSR800 qua 3xAAC630 xem CDKT tại chương V-HSMT 6 cái
7 Kẹp rẽ nhánh T - dây 3xAAC630 qua 3xAAC630 xem CDKT tại chương V-HSMT 12 cái
8 Kẹp định vị 2 dây 2xAAC630mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 108 cái
9 Kẹp định vị 3 dây 3xAAC630mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 88 cái
10 Kẹp định vị 3 dây 3xACSR800mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 54 cái
11 Dây dẫn nhôm lõi thép ACSR 800mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 570 m
12 Dây dẫn nhôm AAC 630mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 2.515 m
FN Dây dẫn và phụ kiện 220kV
1 Chuỗi cách điện néo 220kV kèm phụ kiện cho dây 2xTACSR814 xem CDKT tại chương V-HSMT 6 chuỗi
2 Chuỗi cách điện néo 220kV kèm phụ kiện cho dây 2xAAC800 xem CDKT tại chương V-HSMT 12 chuỗi
3 Chuỗi cách điện treo 220kV kèm phụ kiện cho dây 2xTACSR814 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 chuỗi
4 Chuỗi cách điện treo 220kV kèm phụ kiện cho dây 2xAAC800 xem CDKT tại chương V-HSMT 9 chuỗi
5 Kẹp rẽ nhánh T - dây 2xTACSR814 qua 2xTACSR814 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
6 Kẹp rẽ nhánh T - dây 2xTACSR814 qua 2xAAC800 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
7 Kẹp rẽ nhánh T - dây 2xAAC800 qua 2xAAC800 xem CDKT tại chương V-HSMT 9 cái
8 Kẹp rẽ nhánh T - dây 2xAAC800 qua AAC800 xem CDKT tại chương V-HSMT 12 cái
9 Kẹp định vị 2 dây 2xTACSR814 xem CDKT tại chương V-HSMT 21 cái
10 Kẹp định vị 2 dây 2xAAC800 xem CDKT tại chương V-HSMT 180 cái
11 Dây dẫn nhôm AAC 630mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 1.240 m
12 Dây dẫn nhôm lõi thép TACSR 800mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 120 m
FO Dây dẫn và phụ kiện 35kV
1 Dây dẫn nhôm AAC-630mm² xem CDKT tại chương V-HSMT 20 m
2 Kẹp rẽ nhánh chữ T Cho ống D120-108/AAC-630mm² xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
FP HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN VÀ BẢO VỆ TBA
FQ HỆ THỐNG ĐKBV HTPP 500kV
1 Tủ ĐK-BV MBA AT1/AT2 số 1, số 2 và hệ thống điều khiển bảo vệ số 3 xem CDKT tại chương V-HSMT 1 hệ thống
2 Tủ bảo vệ ngăn tổng 500kV MBA AT1,AT2 (B04) xem CDKT tại chương V-HSMT 2 tủ
3 Hộp đấu dây biến điện áp kèm phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 2 tủ
4 Hộp đấu dây biến dòng điện kèm phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 3 tủ
5 Tủ đấu dây ngoài trời kèm phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 4 tủ
FR HỆ THỐNG ĐKBV HTPP 220kV
1 Hộp đấu dây biến điện áp kèm phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 1 tủ
2 Tủ đấu dây ngoài trời kèm phụ kiện lắp đặt xem CDKT tại chương V-HSMT 2 tủ
FS HỆ THỐNG ĐIỆN TỰ DÙNG 500kV
1 Bộ chuyển đổi 220Vac/220Vdc- 25A xem CDKT tại chương V-HSMT 1 bộ
FT GIAI ĐOẠN 2: PHẦN XÂY DỰNG TRẠM : PHẦN VẬT TƯ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ THI CÔNG CÔNG TRÌNH (SỐ THỨ TỰ TỪ FU ĐẾN SỐ THỨ TỰ IG)
FU MÓNG MÁY BIẾN THẾ LỰC 500KV-450MVA : 1CK
FV CỌC
1 Ép cọc 30x30 L=12m xem CDKT tại chương V-HSMT 4,32 100m
2 Đập phá đầu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 1,944 m3
3 Béton cọc 30x30 B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 38,88 m3
4 Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,2513 tấn
5 Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,5946 tấn
6 Quét nhựa Bitume hộp nối đấu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 13,824 m2
7 Sản xuất thép hình đầu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 4,1925 tấn
8 Lắp đặt thép hình đầu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 4,1925 tấn
FW MÓNG
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 1,4685 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 46,68 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 149,55 m3
4 Thép móng Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,0431 Tấn
5 Thép móng Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,1197 Tấn
6 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1301 Tấn
7 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1369 Tấn
8 Cung cấp và lắp đặt ống STK DN300 dày 6,35mm xem CDKT tại chương V-HSMT 1,5 100m
9 Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều DN300 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
10 Láng vữa B7.5 mặt móng dày trung bình 6cm tạo dốc xem CDKT tại chương V-HSMT 323,565 m2
11 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa đường xem CDKT tại chương V-HSMT 72 m
12 Xếp đá 5x7 xem CDKT tại chương V-HSMT 249,27 m3
13 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0956 100m3
14 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 1,3729 100m3
FX TƯỜNG NGĂN LỬA 500kV : 4CK
FY CỌC
1 Ép cọc 30x30 L=12m xem CDKT tại chương V-HSMT 3,84 100m
2 Đập phá đầu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 1,728 m3
3 Béton cọc 30x30 B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 34,56 m3
4 Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,1123 tấn
5 Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,1952 tấn
6 Quét nhựa Bitume hộp nối đấu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 12,288 m2
7 Sản xuất thép hình đầu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 3,7267 tấn
8 Lắp đặt thép hình đầu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 3,7267 tấn
FZ TƯỜNG
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 5,4731 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 10,04 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 61,88 m3
4 Bê tông tường đá 1x2 B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 125,45 m3
5 GCLD Thép móng Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,7115 tấn
6 GCLD Thép tường Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,6779 tấn
7 GCLD Thép tường Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,4977 tấn
8 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 4,5979 100m3
9 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,8752 100m3
GA MÓNG CỘT CỔNG 500KV MTC 5-2 : 7CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 34,4512 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 78,61 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2,B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 390,81 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 4,5024 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 16,7434 Tấn
6 GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 xem CDKT tại chương V-HSMT 19,6826 tấn
7 Cung cấp bu long neo M56x1850/250 xem CDKT tại chương V-HSMT 4,3792 Tấn
8 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 4,444 Tấn
9 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,43 m2
10 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 29,7668 100m3
11 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 4,6844 100m3
GB MÓNG MÁY CẮT 500KV : 6CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 3,0542 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 10,56 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2,B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 39,18 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1262 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,3949 Tấn
6 GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5255 tấn
7 Cung cấp bu long neo M30x1200/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2062 Tấn
8 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2093 Tấn
9 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,375 m2
10 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 2,5703 100m3
11 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4839 100m3
GC MÓNG DAO CÁCH LY 1 PHA 500KV : 15CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 8,0691 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 27,15 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 110,4 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,8842 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 4,5996 Tấn
6 GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,5315 tấn
7 Cung cấp bu long neo M30x1200/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,0308 Tấn
8 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 1,0461 tấn
9 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 14,7 m2
10 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 6,7524 100m3
11 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 1,3167 100m3
GD MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 500KV : 6CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 2,0444 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 6,12 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 21,18 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4964 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,0787 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M30x1200/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2062 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2093 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,94 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 1,7832 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2612 100m3
GE MÓNG BIẾN ĐIỆN THẾ 500KV :3CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,9335 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,7 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 9,57 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2253 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4944 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M30x1200/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1031 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1046 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,47 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,8166 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1168 100m3
GF MÓNG CHỐNG SÉT VAN 500KV : 3CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,9335 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,7 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 9,57 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2253 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4944 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M30x1200/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1031 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1046 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,47 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,8166 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1168 100m3
GG MÓNG SỨ ĐỠ 500KV : 3CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,808 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,19 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 8,13 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1886 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4226 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M30x1200/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1031 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1046 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,47 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,7107 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0973 100m3
GH MÓNG TỦ MK 500KV : 2CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0483 100m3
2 Béton lót B7,5 đá 4x6 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,39 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,72 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø<=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0779 tấn
5 Cung cấp bu long neo M12x450 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0038 Tấn
6 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0039 tấn
7 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,54 m2
8 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø100mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,264 100m
9 Đắp đất bằng đầm cóc xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0304 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0179 100m3
GI MÓNG CỘT CỔNG 220KV MTC 2-1 : 2CK
GJ CỌC
1 Ép cọc 30x30 L=18m xem CDKT tại chương V-HSMT 3,24 100m
2 Đập phá đầu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 0,972 m3
3 Béton cọc 30x30 B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 29,16 m3
4 Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,9385 tấn
5 Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,66 tấn
6 Quét nhựa Bitume hộp nối đấu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 6,912 m2
7 Sản xuất thép hình đầu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 2,0963 tấn
8 Lắp đặt thép hình đầu cọc xem CDKT tại chương V-HSMT 2,0963 tấn
GK MÓNG
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 2,38 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,6 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 22,6 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,31 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,26 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M36x1200/220 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,3987 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4046 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,42 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 2,12 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,26 100m3
GL MÓNG MÁY CẮT 220KV ( 3 MÓNG ) :2CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 1,4632 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 5,04 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 14,28 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1145 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,1895 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M30x1200/220 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2062 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2093 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,16 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 1,2764 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1868 100m3
GM MÓNG DAO CÁCH LY 3 PHA 220KV : 5CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 3,0277 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 17 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 63,45 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,3484 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 4,5535 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M24x750/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4596 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,4664 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 10,8 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 2,2664 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,7613 100m3
GN MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV : 6CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 1,0504 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 4,38 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 12,72 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0697 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,1234 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M24x750/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0919 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0933 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,16 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,888 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1624 100m3
GO MÓNG BIẾN ĐIỆN THẾ 220KV : 3CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5252 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,19 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 6,36 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0348 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5617 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M24x750/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0459 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0466 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,08 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,444 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0812 100m3
GP MÓNG CHỐNG SÉT VAN 220KV : 3CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5252 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,19 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 6,36 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0348 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5617 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M24x750/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0459 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0466 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,08 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,444 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0812 100m3
GQ MÓNG SỨ ĐỠ 220KV : 3CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5252 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,19 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 6,36 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0348 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5617 Tấn
6 Cung cấp bulon neo M24x750/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0459 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0466 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,08 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,444 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0812 100m3
GR MÓNG TỦ MK 220KV : 2CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0319 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,256 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 1,252 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0485 Tấn
5 Cung cấp bu long neo M12x270/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0038 Tấn
6 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0039 Tấn
7 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0564 Tấn
8 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0621 Tấn
9 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,54 m2
10 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0224 100m3
11 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0095 100m3
GS MÓNG SỨ ĐỠ THANH CÁI 35KV : 8CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 0,776 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 xem CDKT tại chương V-HSMT 3,2 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 8,96 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,077 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,5789 Tấn
6 Cung cấp bu long neo M24x750/200 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1226 Tấn
7 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1244 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 2 m2
9 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 0,66 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,116 100m3
GT MÓNG TRỤ ĐẤU NỐI (23mx25m) : 1CK
1 Đào đất cấp I xem CDKT tại chương V-HSMT 14,1579 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 58,24 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2,B22,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 478,68 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,0942 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 xem CDKT tại chương V-HSMT 16,9024 Tấn
6 GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 xem CDKT tại chương V-HSMT 13,5485 tấn
7 Cung cấp bu long neo M90x1900/250 xem CDKT tại chương V-HSMT 2,8224 Tấn
8 Lắp đặt bu long neo xem CDKT tại chương V-HSMT 2,8563 Tấn
9 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 xem CDKT tại chương V-HSMT 5,76 m2
10 Đắp đất xem CDKT tại chương V-HSMT 11,6797 100m3
11 Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) xem CDKT tại chương V-HSMT 2,4782 100m4
GU CUNG CẤP THÉP HÌNH MẠ KẼM THÀNH PHẨM ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH { Đơn giá thép hình mạ kẽm được tính toán trên khối lượng thép tinh đã gia công hoàn chỉnh (chưa mạ kẽm, chưa bu long ), nhà thầu phải tính toán, chào giá trên khối lượng thép tinh phải bao gồm công tác mạ kẽm và bu long }
GV TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 500KV : 6CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 3,8688 Tấn
GW LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 500KV :6CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 4,1029 Tấn
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,3 100m
GX TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 500KV :3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 1,4353 Tấn
GY LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 500KV :3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 1,5202 Tấn
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,135 100m
GZ TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 500KV :3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 2,0314 Tấn
HA LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 500KV :3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 2,149 Tấn
HB TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT TRÊN TƯỜNG NGĂN LỬA :3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0569 Tấn
HC LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT TRÊN TƯỜNG NGĂN LỬA :3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0602 Tấn
HD TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 500KV :3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 1,5266 Tấn
HE LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 500KV :3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 1,6139 Tấn
HF TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV :6CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 1,8068 Tấn
HG LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV : 6CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 1,9118 Tấn
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,24 100m
HH TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 220KV : 3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,6014 Tấn
HI LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 220KV : 3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,6359 Tấn
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,06 100m
HJ TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 220KV : 3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,6583 Tấn
HK LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 220KV : 3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,6959 Tấn
HL TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 220KV :3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,6496 Tấn
HM LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 220KV :3CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,6868 Tấn
HN TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 35KV : 1CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2519 Tấn
HO LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 35KV : 1CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,2672 Tấn
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,02 100m
HP TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 35KV H=3mm : 1CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1827 Tấn
HQ LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 35KV H=3mm : 1CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1939 Tấn
HR TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ THANH CÁI 35KV :8CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 2,6607 Tấn
HS LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ THANH CÁI 35KV :8CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 2,822 Tấn
HT XÀ THÉP 500KV : 8CK
1 Cung cấp thép hình xà mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 53,4668 Tấn
HU LẮP ĐẶT XÀ THÉP 500KV : 8CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 58,8653 Tấn
HV XÀ THÉP 220KV : 2CK
1 Cung cấp thép hình xà mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 3,2695 Tấn
HW LẮP ĐẶT XÀ THÉP 220KV : 2CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 3,5996 Tấn
HX DÀN TRỤ THÉP 500kV : 7CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 79,6523 Tấn
HY LẮP ĐẶT DÀN TRỤ THÉP 500kV : 7CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 86,9062 Tấn
HZ DÀN TRỤ THÉP 220kV : 2CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 4,4542 Tấn
IA LẮP ĐẶT DÀN TRỤ THÉP 220kV : 2CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 4,9172 Tấn
IB TRỤ THÉP ĐẤU NỐI 220kV : 1CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Cột neo 1 mạch N22-K2 37B -H=37m xem CDKT tại chương V-HSMT 36,391 Tấn
IC LẮP ĐẶT TRỤ THÉP ĐẤU NỐI 220kV : 1CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) xem CDKT tại chương V-HSMT 39,5723 Tấn
ID HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY : (Tất cả ống cấp nước phòng cháy chữa cháy và phụ kiện được mạ kẽm 2 mặt và được sơn dầu màu đỏ )
IE 1. Hệ thống báo cháy và phun sương :(1 dàn phun sương)
IF 1a. Thiết bị chữa cháy :
1 Cung cấp+lắp đặt van chặn DN100mm xem CDKT tại chương V-HSMT 9 cái
2 Cung cấp+lắp đặt van bướm DN100mm xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
3 Cung cấp+lắp đặt van chặn DN 50 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
4 Cung cấp+lắp đặt van chặn DN 25 xem CDKT tại chương V-HSMT 3 cái
5 Cung cấp+lắp đặt van tràn (Deluge DV 1) Ø = 100mm (Bao gồm phụ kiện trọn gói) xem CDKT tại chương V-HSMT 3 Cái
6 Cung cấp+lắp đặt ống STK DN100mm dày 4,78mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,66 100m
7 Cung cấp+lắp đặt ống STK DN90mm dày 3,96mm xem CDKT tại chương V-HSMT 2,7 100m
8 Cung cấp+lắp đặt ống STK DN50mm dày 2,5mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,15 100m
9 Cung cấp+lắp đặt ống STK DN25mm dày 1mm xem CDKT tại chương V-HSMT 0,1 100m
10 Cung cấp+lắp đặt đầu phun sương 46 lít/phút ,40m H2O xem CDKT tại chương V-HSMT 108 Cái
11 Cung cấp+lắp đặt đầu phun sương 52 lít/phút ,40m H2O xem CDKT tại chương V-HSMT 30 Cái
12 Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN100mm xem CDKT tại chương V-HSMT 26 cái
13 Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN90mm xem CDKT tại chương V-HSMT 36 cái
14 Cung cấp và lắp đặt côn thép tráng kẽm, DN100/90 xem CDKT tại chương V-HSMT 18 cái
15 Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm DN 25mm xem CDKT tại chương V-HSMT 276 cái
16 Cung cấp+lắp đặt tê DN100x100 xem CDKT tại chương V-HSMT 12 cái
17 Cung cấp+lắp đặt tê DN90x90 xem CDKT tại chương V-HSMT 12 cái
18 Cung cấp+lắp đặt côn thép DN100x90 xem CDKT tại chương V-HSMT 12 cái
19 Cung cấp+lắp đặt bích thép DN 100 xem CDKT tại chương V-HSMT 90 bích
20 Cung cấp+lắp đặt bích thép DN 90 xem CDKT tại chương V-HSMT 72 bích
21 Cung cấp và lắp đặt hai đầu răng STK DN 25mm xem CDKT tại chương V-HSMT 276 cái
22 Cung cấp bu long - ECU M16x80 xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0193 Tấn
23 Lắp đặt bu long neo thiết bị xem CDKT tại chương V-HSMT 0,0196 Tấn
24 Cung cấp+lắp đặt Amiăng cho tấm dày 3mm xem CDKT tại chương V-HSMT 3 m2
25 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm xem CDKT tại chương V-HSMT 2,8 Tấn
26 Lắp đặt thép hình mạ kẽm xem CDKT tại chương V-HSMT 2,9475 tấn
27 Cung cấp Dây tiếp địa, đồng mềm 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 66,6 Kg
28 Rải dây thép địa xem CDKT tại chương V-HSMT 15 10 m
29 Cung cấp Kẹp C dây tiếp địa 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 100 Cái
30 Lắp đặt kẹp C. Tiết diện cáp 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 10 10 cái
31 Cung cấp đầu cosse dây tiếp địa 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 100 Cái
32 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 50mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 10 10 đầu cốt
IG 2b. Thiết bị báo cháy :
1 Cung cấp và lắp đặt đầu báo nhiệt ngoài trời vỏ chống nổ xem CDKT tại chương V-HSMT 12 Cái
2 Cung cấp và lắp đặt Module điều khiển xem CDKT tại chương V-HSMT 3 Cái
3 Cung cấp và lắp đặt Module kiểm soát thiết bị không địa chỉ xem CDKT tại chương V-HSMT 9 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt Module bảo vệ ngắn mạch xem CDKT tại chương V-HSMT 6 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu chống cháy chống nhiễu 2 ruột 2x1,5mm2 xem CDKT tại chương V-HSMT 1.300 m
6 Cung cấp+lắp đặt ống thép DN21mm dày 1mm bảo vệ dây xem CDKT tại chương V-HSMT 2 100m
7 Cung cấp+lắp đặt kẹp ống DN21 xem CDKT tại chương V-HSMT 100 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, dây, 60x60mm xem CDKT tại chương V-HSMT 1 hộp
9 Cung cấp+lắp đặt chuông báo cháy +nút ấn báo cháy +đèn nhấp nháy ngoài trời xem CDKT tại chương V-HSMT 1 Cái
10 CCLĐ hộp đựng module báo cháy ngoải trời xem CDKT tại chương V-HSMT 1 hộp
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->