Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây lắp trạm (không bao gồm lắp đặt MBA 500kV)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200520969-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Xây lắp trạm (không bao gồm lắp đặt MBA 500kV) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520908 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 16:03:00 đến ngày 2020-06-11 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 61,624,605,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAI ĐOẠN 1: PHẦN ĐIỆN- VTTB BÊN MỜI THẦU (BÊN A) CẤP TẠI CÁC KHO CỦA TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA, NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRƯỜNG VÀ LẮP ĐẶT - VTTB ĐÓNG ĐIỆN (TỪ SỐ THỨ TỰ B ĐẾN SÔ THỨ TỰ Q) | |||
| B | Hệ thống phân phối 500kV: | |||
| 1 | Máy cắt 500kV loại 3 pha -Loại SF6, đặt ngoài trời, 3 pha (truyền động 1 pha)<br/>+ Kèm giá đỡ máy cắt và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dao cách ly 500kV loại 1 pha, 02 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời. + Kèm giá đỡ dao cách ly và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| 3 | Dao cách ly 500kV loại 1 pha, 01 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời. + Kèm giá đỡ dao cách ly và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | bộ 1 pha |
| 4 | Máy biến dòng điện 1 pha: 550kV, đặt ngoài trời kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| 5 | Máy biến điện áp 550kV, đặt ngoài trời kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| 6 | Chống sét van 420kV, đặt ngoài trời: + 01 bộ đếm sét và chỉ thị dòng rò + Kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| 7 | Sứ đỡ 550kV, đặt ngoài trời: +Kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| C | Hệ thống phân phối 220kV: | |||
| 1 | Máy cắt 220kV loại 3 pha -Loại SF6, đặt ngoài trời, 3 pha (truyền động 1 pha)<br/>+ Kèm giá đỡ máy cắt và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dao cách ly 3 pha, 02 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời. + Kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Dao cách ly 3 pha, 01 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời. + Kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | bộ 3 pha |
| 4 | Máy biến dòng điện 1 pha: 245kV, đặt ngoài trời kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| 5 | Máy biến điện áp 220kV kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| 6 | Chống sét van 220kV, đặt ngoài trời: + 01 bộ đếm sét và chỉ thị dòng rò + kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| 7 | Sứ đỡ 245kV, đặt ngoài trời: +Kèm phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| D | Hệ thống phân phối 35kV: | |||
| 1 | Máy cắt 35kV <br/>+ kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Dao cách ly 3 pha có 2 lưỡi tiếp đất: 24kV + kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Máy biến dòng điện loại 1 pha: 35kV (3 bộ 1 pha tương đương 1 bộ 3 pha) + kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | bộ 3 pha |
| 4 | Máy biến điện áp 35kV : 35kV (3 bộ 1 pha tương đương 1 bộ 3 pha) + kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 5 | Chống sét van 21kV (3 bộ 1 pha tương đương 1 bộ 3 pha) + 01 bộ đếm sét và chỉ thị dòng rò + kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 6 | Kháng điện 35kV, 1pha, 2mH (3 bộ 1 pha tương đương 1 bộ 3 pha) + Kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| 7 | Sứ đỡ 35kV, đặt ngoài trời: +Kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| E | Dây dẫn và Phụ kiện 500kV | |||
| 1 | Chuỗi cách điện néo 500kV kèm phụ kiện cho dây 3xACSR800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | chuỗi |
| 2 | Chuỗi cách điện néo 500kV kèm phụ kiện cho dây 3xAAC630 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện treo 500kV kèm phụ kiện cho dây 3xACSR800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện treo 500kV kèm phụ kiện cho dây 3xAAC630 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | chuỗi |
| 5 | Kẹp rẽ nhánh T - dây 3xACSR800 qua 3xACSR800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Kẹp rẽ nhánh T - dây 3xAAC630 qua 3xAAC630 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Kẹp định vị 2 dây 2xAAC630mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 72 | cái |
| 8 | Kẹp định vị 3 dây 3xAAC630mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 99 | cái |
| 9 | Kẹp định vị 3 dây 3xACSR800mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 54 | cái |
| 10 | Dây dẫn nhôm lõi thép ACSR 800mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 570 | m |
| 11 | Dây dẫn nhôm AAC 630mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1.135 | m |
| F | Dây dẫn và phụ kiện 220kV | |||
| 1 | Chuỗi cách điện néo 220kV kèm phụ kiện cho dây 2xTACSR814 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | chuỗi |
| 2 | Chuỗi cách điện néo 220kV kèm phụ kiện cho dây 2xAAC800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện treo 220kV kèm phụ kiện cho dây 2xTACSR814 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện treo 220kV kèm phụ kiện cho dây 2xAAC800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | chuỗi |
| 5 | Kẹp rẽ nhánh T - dây 2xTACSR814 qua 2xTACSR814 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Kẹp rẽ nhánh T - dây 2xTACSR814 qua 2xAAC800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Kẹp rẽ nhánh T - dây 2xAAC800 qua 2xAAC800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9 | cái |
| 8 | Kẹp định vị 2 dây 2xTACSR814 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 21 | cái |
| 9 | Kẹp định vị 2 dây 2xAAC800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 162 | cái |
| 10 | Dây dẫn nhôm AAC 630mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1.060 | m |
| 11 | Dây dẫn nhôm lõi thép TACSR 800mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 120 | m |
| G | Dây dẫn và phụ kiện 35kV | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm AAC-630mm² | xem CDKT tại chương V-HSMT | 70 | m |
| 2 | Kẹp rẽ nhánh chữ T Cho ống D120-108/AAC-630mm² | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| H | HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN VÀ BẢO VỆ TBA | |||
| I | HỆ THỐNG ĐKBV HTPP 500kV | |||
| 1 | Tủ điều khiển cho diameter B04 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Tủ ĐK-BV MBA AT1/AT2 số 1, số 2 và hệ thống điều khiển bảo vệ số 3 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | hệ thống |
| 3 | Hộp đấu dây biến điện áp kèm phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | tủ |
| J | HỆ THỐNG ĐKBV HTPP 220kV | |||
| 1 | Tủ điều khiển cho diameter D04 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Tủ điều khiển bảo vệ số 2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Tủ bảo vệ ngăn tổng 500kV MBA AT1,AT2 (D04) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Hộp đấu dây biến điện áp kèm phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Tủ đấu dây ngoài trời kèm phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | tủ |
| K | HỆ THỐNG ĐIỆN TỰ DÙNG 500kV | |||
| 1 | Tủ phân phối nguồn xoay chiều cho nguồn vào thứ nhất và ngăn kết giàn: | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Tủ phân phối nguồn xoay chiều cho nguồn vào thứ hai : | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Bộ chuyển đổi 220Vac/220Vdc- 25A | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | bộ |
| L | CÁP NGUỒN VÀ CÁP ĐIỀU KHIỂN VÀ PHỤ KIỆN (PHẦN NHỊ THỨ) : | |||
| M | CÁP NGUỒN VÀ CÁP ĐIỀU KHIỂN (PHẦN NHỊ THỨ) : | |||
| 1 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x2.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3.950 | m |
| 2 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4.500 | m |
| 3 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x6mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 250 | m |
| 4 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x10mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1.170 | m |
| 5 | Cu/PVC/Fr-PVC 1x400mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1.530 | m |
| 6 | Cu/PVC/Fr-PVC 1x185mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 510 | m |
| 7 | Cu/PVC/Fr-PVC 4x2.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 700 | m |
| 8 | Cu/PVC/Fr-PVC 4x50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 560 | m |
| 9 | Cu/PVC/Fr-PVC 4x4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 260 | m |
| 10 | Cu/PVC/Fr-PVC 4x10mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 465 | m |
| 11 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 7.500 | m |
| 12 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x1.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6.300 | m |
| 13 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x2.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2.200 | m |
| 14 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 19x1.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 13.100 | m |
| 15 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 19x4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3.400 | m |
| 16 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x8mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3.600 | m |
| 17 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12.600 | m |
| 18 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x2.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 580 | m |
| 19 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x1.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6.000 | m |
| 20 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x2.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1.300 | m |
| 21 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1.700 | m |
| N | KẸP GIỮ CÁP XUYÊN ĐÁY TỦ CHO CÁC CỠ DÂY | |||
| 1 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x2.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 212 | cái |
| 2 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 286 | cái |
| 3 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x6mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 24 | cái |
| 4 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x10mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 20 | cái |
| 5 | Cu/PVC/Fr-PVC 1x400mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 24 | cái |
| 6 | Cu/PVC/Fr-PVC 1x185mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Cu/PVC/Fr-PVC 4x2.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Cu/PVC/Fr-PVC 4x50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Cu/PVC/Fr-PVC 4x4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 18 | cái |
| 10 | Cu/PVC/Fr-PVC 4x10mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 48 | cái |
| 12 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x1.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 160 | cái |
| 13 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x2.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 48 | cái |
| 14 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 19x1.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 188 | cái |
| 15 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 19x4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x8mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 320 | cái |
| 18 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x2.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8 | cái |
| 19 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x1.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 134 | cái |
| 20 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x2.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 24 | cái |
| 21 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4 | cái |
| O | CAO SU CO NHIỆT CHO CÁC CỠ DÂY | |||
| 1 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x2.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 42,4 | m |
| 2 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 57,2 | m |
| 3 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x6mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,8 | m |
| 4 | Cu/PVC/Fr-PVC 2x10mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4 | m |
| 5 | Cu/PVC/Fr-PVC 1x400mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,8 | m |
| 6 | Cu/PVC/Fr-PVC 1x185mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,6 | m |
| 7 | Cu/PVC/Fr-PVC 4x2.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,8 | m |
| 8 | Cu/PVC/Fr-PVC 4x50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,6 | m |
| 9 | Cu/PVC/Fr-PVC 4x4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,6 | m |
| 10 | Cu/PVC/Fr-PVC 4x10mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,2 | m |
| 11 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9,6 | m |
| 12 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x1.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 32 | m |
| 13 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 12x2.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9,6 | m |
| 14 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 19x1.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 37,6 | m |
| 15 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 19x4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,6 | m |
| 16 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x8mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,6 | m |
| 17 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 64 | m |
| 18 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x2.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,6 | m |
| 19 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x1.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 26,8 | m |
| 20 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x2.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,8 | m |
| 21 | Cu/PVC/Fr-PVC-S 7x4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,8 | m |
| 22 | Dây rút cáp các loại | xem CDKT tại chương V-HSMT | 500 | cái |
| 23 | Cáp nối đất vỏ cáp | xem CDKT tại chương V-HSMT | 200 | cái |
| 24 | Nhãn cáp | xem CDKT tại chương V-HSMT | 200 | cái |
| 25 | Gen số các loại | xem CDKT tại chương V-HSMT | 200 | cuộn |
| 26 | Gen chữ các loại | xem CDKT tại chương V-HSMT | 20 | cuộn |
| P | Đầu cosse cho các cỡ dây | |||
| 1 | 1.5-2.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 7.221,6 | cái |
| 2 | 4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3.216 | cái |
| 3 | 6mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 57,6 | cái |
| 4 | 10-mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 76,8 | cái |
| 5 | 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 32 | cái |
| 6 | 185mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4 | cái |
| 7 | 400mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | cái |
| Q | VẬT TƯ VÀ PHỤ KIỆN ĐI CÁP NHỊ THỨ CHO MÁY CẮT VÀ DAO CÁCH LY | |||
| 1 | Bảng ký hiệu thứ tự pha, treo chỉ thứ tự pha A,B,C tại các ngăn lộ và thanh cái | xem CDKT tại chương V-HSMT | 32 | bộ |
| 2 | Sơn lưỡi tiếp địa dao cách ly | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Sơn chỉ danh vận hành thiết bị | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | lô |
| 4 | ống nhựa PVC Ф 90 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 471 | m |
| 5 | Nối ống PVC Ф 90 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 77 | cái |
| 6 | Co ống PVC Ф 90 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 77 | cái |
| R | GIAI ĐOẠN 1: PHẦN ĐIỆN DO NHÀ THẦU CUNG CẤP VTTB, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRƯỜNG VÀ LẮP ĐẶT - VTTB ĐÓNG ĐIỆN (SỐ THỨ THỨ TỰ S ĐẾN SỐ THỨ TỰ AI) | |||
| S | THIẾT BỊ MÁY BIẾN ÁP: | |||
| 1 | MBA tự dùng 35/0,4 kV-560kVA <br/>- Loại ngoài trời, 3 pha, 50Hz<br/>- Cấp điện áp353±2x2,5%/0,4kV<br/>- Công suất 560kVA<br/>- Tổ đấu dây D/yn-11<br/>- Làm mát ONAN<br/>- Kèm phụ kiện đấu nối<br/> + Đấu ra phía 35kV kèm phụ kiện cho dây dẫn AAC630<br/> + Đầu ra 0,4kV kèm phụ kiện để đấu (3x400+1x185)mm² | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Máy phát điện Diesel 0,4kV - Loại ngoài trời, làm mát bằng khí - Cấp điện áp 0,4kV - Công suất 300KVA (standby), 240KVA (prime) Bao gồm bộ sạc acquy, tự khởi động… Trọn bộ cùng thiết bị bao che đặt ngoài trời, thiết bị cách âm, đo lường, bảo vệ… Trọn bộ dây cấp nguồn từ tủ AC đến máy phát | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | máy |
| T | THIẾT BỊ NỐI ĐẤT VÀ CHỐNG SÉT SPP 500kV | |||
| U | PHẦN NGẦM LƯỚI NỐI ĐẤT SPP 500kV | |||
| 1 | Dây đồng trần 150mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 7.700 | m |
| 2 | Cọc sắt mạ đồng Ф22 - dài 3m | xem CDKT tại chương V-HSMT | 36 | cọc |
| V | PHẦN NỐI XUỐNG LƯỚI SPP 500kV | |||
| 1 | Dây đồng 240 mm2, bọc PVC | xem CDKT tại chương V-HSMT | 100 | m |
| 2 | Dây đồng 150 mm2, bọc PVC | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1.100 | m |
| 3 | Dây đồng 150 mm2, trần | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1.400 | m |
| 4 | Dây đồng 50mm2, trần | xem CDKT tại chương V-HSMT | 700 | m |
| 5 | Đầu cosse ép Cỡ dây 240mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cỡ dây 150mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 380 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cỡ dây 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 310 | cái |
| 8 | Mối hàn hóa nhiệt các loại | xem CDKT tại chương V-HSMT | 200 | mối |
| 9 | Bu lông + đai ốc Cho đầu cosse 240mm2, 150mm2, 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 640 | bộ |
| 10 | Kẹp cố định dây Cỡ dây 150mm2, 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 330 | cái |
| 11 | Thanh đồng tiếp địa kích thước 400x45x4 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | bộ |
| W | PHẦN CHỐNG SÉT SÂN TRẠM SPP 500kV | |||
| 1 | Cáp thép tráng kẽm TK70 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 450 | m |
| 2 | Chuỗi néo dây chống sét Cỡ dây TK70, trọn bộ các phụ kiện | xem CDKT tại chương V-HSMT | 20 | bộ |
| 3 | Đầu cosse ép TK70 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 20 | cái |
| 4 | Bu lông, đai ốc TK70 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 20 | bộ |
| X | PHẦN CHỐNG SÉT NHÀ SPP 500kV | |||
| 1 | Kim thu sét Ф20 - dài 3.5m | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | kim |
| 2 | Dây đồng trần 150mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 30 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cỡ dây 150mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Bu lông + đai ốc Cỡ dây 150mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Mối hàn hóa nhiệt cỡ Dây đồng 150-150mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | mối |
| 6 | Kẹp cố định dây | xem CDKT tại chương V-HSMT | 20 | kẹp |
| Y | THIẾT BỊ NỐI ĐẤT VÀ CHỐNG SÉT SPP 220kV | |||
| Z | PHẦN NGẦM LƯỚI NỐI ĐẤT SPP 220kV | |||
| 1 | Dây đồng trần 120mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 30 | m |
| 2 | Cọc sắt mạ đồng Ф22 - dài 3m | xem CDKT tại chương V-HSMT | 24 | cọc |
| AA | PHẦN NỐI XUỐNG LƯỚI SPP 220kV | |||
| 1 | Dây đồng 150 mm2, bọc PVC | xem CDKT tại chương V-HSMT | 440 | m |
| 2 | Dây đồng 150 mm2, trần | xem CDKT tại chương V-HSMT | 560 | m |
| 3 | Dây đồng 50mm2, trần | xem CDKT tại chương V-HSMT | 80 | m |
| 4 | Đầu cosse ép Cỡ dây 150mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 190 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cỡ dây 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 80 | cái |
| 6 | Mối hàn hóa nhiệt các loại | xem CDKT tại chương V-HSMT | 75 | mối |
| 7 | Bu lông + đai ốc Cho đầu cosse 240mm2, 150mm2, 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 270 | bộ |
| 8 | Kẹp cố định dây Cỡ dây 150mm2, 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 150 | cái |
| AB | PHẦN CHỐNG SÉT SÂN SPP 220kV | |||
| 1 | Cáp thép tráng kẽm TK70 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 80 | m |
| 2 | Chuỗi néo dây chống sét Cỡ dây TK70, trọn bộ các phụ kiện | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Đầu cosse ép TK70 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Bu lông, đai ốc TK70 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 16 | bộ |
| AC | THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG SPP 500kV | |||
| 1 | Tủ điện chiếu sáng (CSNT) sơn tỉnh điện (IPP0) Loại treo tường, IP34, 600VAC, thanh cái 150A, 15kA (chứa thiết bị mục 2 -> 7) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | MCCB-3P-100AT/100AF | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 3 | MCB-1P-50AT/50AF | xem CDKT tại chương V-HSMT | 7 | cái |
| 4 | MCB-1P-16AT/16AF | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Khóa chọn 220/380Vac-100A | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Relay thời gian 24h 220Vac | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Contactor 220/380Vac-100A-3P | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Đèn LED cao áp 220V-150W | xem CDKT tại chương V-HSMT | 48 | bộ |
| 9 | Dây dẫn PVC/PVC/Cu-(3x50+1x50)mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 25 | m |
| 10 | Dây dẫn PVC/PVC/Cu-2x10mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 800 | m |
| 11 | Dây dẫn PVC/PVC/Cu-2x1.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 750 | m |
| 12 | Đầu cosse ép Các loại cỡ dây | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | lô |
| 13 | Kẹp giữ cáp xuyên đáy tủ Cỡ dây PVC/PVC/Cu-(3x50+1x50)mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Kẹp giữ cáp xuyên đáy tủ Cỡ dây PVC/PVC/Cu-(2x10)mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 18 | cái |
| 15 | Kẹp giữ cáp xuyên đáy tủ Cỡ dây PVC/PVC/Cu-2x1.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 96 | cái |
| 16 | Ống nhựa PVC Ф70 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 200 | m |
| 17 | Ống thép tráng kẽm Ф32 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 750 | m |
| 18 | Ống thép xoắn Ф20 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 100 | m |
| 19 | Kẹp định vị ống | xem CDKT tại chương V-HSMT | 350 | cái |
| 20 | Băng keo cách điện | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10 | cuộn |
| 21 | Tủ đấu dây IP54, Chống nước | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9 | cái |
| AD | THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG SPP 220kV | |||
| 1 | MCB-1P-50AT/50AF | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Đèn LED cao áp 220V-150W | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Dây dẫn PVC/PVC/Cu-2x10mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 120 | m |
| 4 | Dây dẫn PVC/PVC/Cu-2x1.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 200 | m |
| 5 | Đầu cosse ép Các loại cỡ dây | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | lô |
| 6 | Kẹp giữ cáp xuyên đáy tủ Cỡ dây PVC/PVC/Cu-(2x10)mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 18 | cái |
| 7 | Kẹp giữ cáp xuyên đáy tủ Cỡ dây PVC/PVC/Cu-2x1.5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 96 | cái |
| 8 | Ống nhựa PVC Ф70 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 200 | m |
| 9 | Ống thép tráng kẽm Ф32 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 750 | m |
| 10 | Ống thép xoắn Ф20 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 100 | m |
| 11 | Kẹp định vị ống | xem CDKT tại chương V-HSMT | 350 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10 | cuộn |
| 13 | Tủ đấu dây IP54, Chống nước | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9 | cái |
| AE | CÁC MÁY BƠM | |||
| 1 | Máy bơm cứu hoả dùng động cơ Diesel 215m3/h, H=75m, kèm tủ điều khiển áp lực tự động theo lưu lượng máy bơm và đầy đủ phụ kiện lắp đặt; bộ accu khởi động | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Máy bơm cứu hoả dùng động cơ điện, 215m3/h, H=75m, kèm tủ điều khiển áp lực tự động theo lưu lượng máy bơm; bộ hạn chế dòng khởi động và đầy đủ phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | máy |
| 3 | Bơm duy trì áp lực 5m3/h, H=90m, kèm tủ điều khiển áp lực tự động theo lưu lượng máy bơm và đầy đủ phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Tủ điều khiển hệ thống 3 máy bơm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Bơm hố dầu sự cố 3HP, 1P (kể cả phao, hộp điều khiển) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| AF | VTTB PHẦN ĐOẠN ĐẤU NỐI | |||
| AG | PHẦN DÂY DẪN | |||
| 1 | Dây dẫn AAC 800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6.242,4 | m |
| 2 | Ống nối dây dẫn AAC 800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5 | Cái |
| 3 | Ống sửa chữa dây dẫn AAC 800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | Cái |
| 4 | Tạ chống rung cho dây dẫn AAC 800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 60 | Bộ |
| 5 | Khung định vị cho dây dẫn lèo AAC800 phân pha đôi | xem CDKT tại chương V-HSMT | 60 | Cái |
| 6 | Khung định vị cho dây dẫn AAC800 phân pha đôi | xem CDKT tại chương V-HSMT | 69 | Cái |
| 7 | Chuỗi cách điện đơn đỡ lèo dây dẫn, lực phá hủy 70kN | xem CDKT tại chương V-HSMT | 15 | Bộ |
| 8 | Chuỗi cách điện đơn đỡ dây dẫn, lực phá hủy 120kN | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 9 | Chuỗi cách điện đơn néo dây dẫn, lực phá hủy 300kN | xem CDKT tại chương V-HSMT | 48 | Bộ |
| 10 | Chuỗi cách điện kép néo dây dẫn, lực phá hủy 2x300kN | xem CDKT tại chương V-HSMT | 18 | Bộ |
| AH | PHẦN DÂY CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Dây chống sét TK70 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1.244,4 | m |
| 2 | Ống nối dây chống sét TK70 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Ống sửa chữa dây chống sét TK70 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,3333 | Cái |
| 4 | Tạ chống rung dây chống sét TK70 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10 | Bộ |
| 5 | Chuỗi đỡ dây chống sét | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Chuỗi néo dây chống sét | xem CDKT tại chương V-HSMT | 24 | Bộ |
| AI | PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Tiếp địa chân cột | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Bảng số trụ và tên đường dây | xem CDKT tại chương V-HSMT | 32 | Bảng |
| 3 | Biển báo nguy hiểm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 32 | Bảng |
| 4 | Bảng phân mạch | xem CDKT tại chương V-HSMT | 32 | Bảng |
| AJ | GIAI ĐOẠN 1: PHẦN XÂY DỰNG TRẠM : PHẦN VẬT TƯ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ THI CÔNG CÔNG TRÌNH (SỐ THỨ TỰ TỪ AK ĐẾN SỐ THƯ TỰ FH) | |||
| AK | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào san đất mặt bằng, đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 30,74 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất mặt bẳng | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,45 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 28,29 | 100m3 |
| AL | RẢI ĐÁ SÂN TRẠM | |||
| 1 | Rải đá 1x2 sân trạm 500kV ( bao gồm: vật liệu + nhân công ) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1.372 | m3 |
| 2 | Mua đá 1x2 sân trạm 220kV (đá mua thêm)( tính vật liệu ) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | m3 |
| 3 | Thu gom và rải đá 1x2 sân trạm 220kV (sử dụng đá cũ + đá mua thêm ) ( tính nhân công ) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 354,9 | m3 |
| AM | MÓNG MÁY BIẾN THẾ LỰC 500KV-450MVA : 1CK | |||
| AN | CỌC | |||
| 1 | Ép cọc 30x30 L=12m | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,32 | 100m |
| 2 | Đập phá đầu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,944 | m3 |
| 3 | Béton cọc 30x30 B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 38,88 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,2513 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,5946 | tấn |
| 6 | Quét nhựa Bitume hộp nối đấu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 13,824 | m2 |
| 7 | Sản xuất thép hình đầu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,1925 | tấn |
| 8 | Lắp đặt thép hình đầu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,1925 | tấn |
| AO | MÓNG | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,4685 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 46,68 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 149,55 | m3 |
| 4 | Thép móng Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,0431 | Tấn |
| 5 | Thép móng Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,1197 | Tấn |
| 6 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1301 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1369 | Tấn |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống STK DN300 dày 6,35mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,5 | 100m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều DN300 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Láng vữa B7.5 mặt móng dày trung bình 6cm tạo dốc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 323,565 | m2 |
| 11 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa đường | xem CDKT tại chương V-HSMT | 72 | m |
| 12 | Xếp đá 5x7 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 249,27 | m3 |
| 13 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0956 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,3729 | 100m3 |
| AP | TƯỜNG NGĂN LỬA 500kV : 4CK | |||
| AQ | CỌC | |||
| 1 | Ép cọc 30x30 L=12m | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,84 | 100m |
| 2 | Đập phá đầu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,728 | m3 |
| 3 | Béton cọc 30x30 B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 34,56 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,1123 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,1952 | tấn |
| 6 | Quét nhựa Bitume hộp nối đấu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12,288 | m2 |
| 7 | Sản xuất thép hình đầu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,7267 | tấn |
| 8 | Lắp đặt thép hình đầu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,7267 | tấn |
| AR | TƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,4731 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10,04 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 61,88 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đá 1x2 B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 125,45 | m3 |
| 5 | GCLD Thép móng Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,7115 | tấn |
| 6 | GCLD Thép tường Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,6779 | tấn |
| 7 | GCLD Thép tường Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,4977 | tấn |
| 8 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,5979 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,8752 | 100m3 |
| AS | MÓNG CỘT CỔNG 500KV MTC 5-2 : 8CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 39,3728 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 89,84 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2,B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 446,64 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,1456 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 19,1353 | Tấn |
| 6 | GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 22,4944 | tấn |
| 7 | Cung cấp bu long neo M56x1850/250 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,0048 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,0789 | Tấn |
| 9 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,92 | m2 |
| 10 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 34,0864 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,2864 | 100m3 |
| AT | MÓNG MÁY CẮT 500KV : 3CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,5271 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,28 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2,B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 19,59 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0631 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,6975 | Tấn |
| 6 | GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2628 | tấn |
| 7 | Cung cấp bu long neo M30x1200/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1031 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1046 | Tấn |
| 9 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,6875 | m2 |
| 10 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,2852 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2419 | 100m3 |
| AU | MÓNG DAO CÁCH LY 1 PHA 500KV : 9CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,8414 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 16,29 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 66,24 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5306 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,7598 | Tấn |
| 6 | GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,9189 | tấn |
| 7 | Cung cấp bu long neo M30x1200/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,6185 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,6277 | tấn |
| 9 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8,82 | m2 |
| 10 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,0514 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,79 | 100m3 |
| AV | MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 500KV : 3CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,0222 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,06 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10,59 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2482 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5394 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M30x1200/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1031 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1046 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,47 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,8916 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1306 | 100m3 |
| AW | MÓNG BIẾN ĐIỆN THẾ 500KV :3CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,9334 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,7 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9,57 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2253 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4945 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M30x1200/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1031 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1046 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,47 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,8166 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1168 | 100m3 |
| AX | MÓNG CHỐNG SÉT VAN 500KV : 3CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,9334 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,7 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9,57 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2253 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4944 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M30x1200/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1031 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1047 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,47 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,8166 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1168 | 100m3 |
| AY | MÓNG SỨ ĐỠ 500KV : 3CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,808 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,19 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8,13 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1886 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4226 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M30x1200/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1031 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1046 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,47 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,7107 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0973 | 100m3 |
| AZ | MÓNG TỦ MK 500KV : 1CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0242 | 100m3 |
| 2 | Béton lót B7,5 đá 4x6 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,195 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,86 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø<=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,039 | tấn |
| 5 | Cung cấp bu long neo M12x450 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0019 | Tấn |
| 6 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0019 | tấn |
| 7 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,77 | m2 |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø100mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,132 | 100m |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0153 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0089 | 100m3 |
| BA | MÓNG CỘT CỔNG 220KV MTC 2-1 : 3CK | |||
| BB | CỌC | |||
| 1 | Ép cọc 30x30 L=18m | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,86 | 100m |
| 2 | Đập phá đầu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,458 | m3 |
| 3 | Béton cọc 30x30 B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 43,74 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,4078 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,99 | tấn |
| 6 | Quét nhựa Bitume hộp nối đấu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10,368 | m2 |
| 7 | Sản xuất thép hình đầu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,1444 | tấn |
| 8 | Lắp đặt thép hình đầu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,1444 | tấn |
| BC | MÓNG | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,57 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,9 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 33,9 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,465 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,39 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M36x1200/220 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5981 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,607 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,63 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,18 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,39 | 100m3 |
| BD | MÓNG MÁY CẮT 220KV ( 3 MÓNG ) :1CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,7316 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,52 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 7,14 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0573 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5947 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M30x1200/220 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1031 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1046 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,08 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,6382 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0934 | 100m3 |
| BE | MÓNG DAO CÁCH LY 3 PHA 220KV : 3CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,8166 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10,2 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 38,07 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,209 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,7321 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M24x750/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2758 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2799 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,48 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,3598 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4568 | 100m3 |
| BF | MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV : 3CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5252 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,19 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,36 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0348 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5617 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M24x750/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,046 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0467 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,08 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,444 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0812 | 100m3 |
| BG | MÓNG BIẾN ĐIỆN THẾ 220KV : 3CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5252 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,19 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,36 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0348 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5617 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M24x750/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0459 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0466 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,08 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,444 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0812 | 100m3 |
| BH | MÓNG CHỐNG SÉT VAN 220KV : 3CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5252 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,19 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,36 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0348 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5617 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M24x750/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0459 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0466 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,08 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,444 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0812 | 100m3 |
| BI | MÓNG SỨ ĐỠ 220KV : 3CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5252 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,19 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,36 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0348 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5617 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bulon neo M24x750/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0459 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0466 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,08 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,444 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0812 | 100m3 |
| BJ | MÓNG TỦ MK 220KV : 1CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,128 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,626 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0243 | Tấn |
| 5 | Cung cấp bu long neo M12x270/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0019 | Tấn |
| 6 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0019 | Tấn |
| 7 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0282 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,031 | Tấn |
| 9 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,27 | m2 |
| 10 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0112 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0048 | 100m3 |
| BK | MÓNG CUỘN KHÁNG 35KV : 3CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4326 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,04 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,67 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0329 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2858 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M24x750/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,046 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0467 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,08 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=12mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 19,5 | m |
| 10 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,3588 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0738 | 100m3 |
| BL | MÓNG MÁY CẮT 35KV : 1CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,46 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,91 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0758 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0474 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M24x800/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0153 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0153 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,784 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0885 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0215 | 100m3 |
| BM | MÓNG DAO CÁCH LY 35KV : 1CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1251 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,54 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,04 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0893 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0534 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M24x750/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,046 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0467 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,75 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1014 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0237 | 100m3 |
| BN | MÓNG BIẾN ĐIỆN THẾ 35KV : 1CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0769 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,29 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,87 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0074 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0419 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M24x750/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0153 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0155 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,25 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,066 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0109 | 100m3 |
| BO | MÓNG CHỐNG SÉT KẾT HỢP BIẾN DÒNG ĐIỆN, SỨ ĐỠ KẾT HỢP BIẾN ĐIỆN THẾ 35KV : 2CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,22 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,92 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,72 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,157 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1068 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M24x750/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0919 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0933 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,5 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1776 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0424 | 100m3 |
| BP | MÓNG SỨ ĐỠ 35KV : 3CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2307 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,87 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,61 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0223 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1258 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M24x750/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,046 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0467 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,75 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,198 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0327 | 100m3 |
| BQ | MÓNG SỨ ĐỠ THANH CÁI 35KV : 8CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,776 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,2 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8,96 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,077 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5789 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M24x750/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1226 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1244 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,66 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,116 | 100m3 |
| BR | MÓNG BIẾN THẾ TỰ DÙNG : 1CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0968 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,29 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,925 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0078 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0732 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M16x800/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0153 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0155 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,25 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0857 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0111 | 100m3 |
| BS | MÓNG MÁY BƠM : 1CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I móng | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,08 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,11 | m3 |
| 4 | Cung cấp bu long neo M12x400/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0019 | Tấn |
| 5 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0019 | Tấn |
| 6 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,36 | m2 |
| 7 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0012 | 100m3 |
| BT | MÓNG MÁY PHÁT DIESEL | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2026 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,48 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B20 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,97 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0458 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4006 | Tấn |
| 6 | Xây tường 20 gạch thẻ không nung, vữa B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,17 | m3 |
| 7 | Trát vữa B5 dày 1,5cm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10,85 | m2 |
| 8 | Cung cấp bu long neo M16x500/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0168 | Tấn |
| 9 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,017 | Tấn |
| 10 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,64 | m2 |
| 11 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,136 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0666 | 100m3 |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1057 | Tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1057 | Tấn |
| 15 | Gia công giằng, vách, xà gồ, cửa thép hình | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,2155 | Tấn |
| 16 | Lắp dựng giằng, vách, xà gồ, cửa thép hình | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,2155 | Tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu , 1 nước lót, 2 nước phủ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 66,0575 | m2 |
| 18 | Lợp mái, vách bằng tôn sóng vuông tráng kẽm dày 0,5mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| BU | MÓNG TRỤ MƯƠNG CÁP VƯỢT KÊNH : 2CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2969 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,25 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,431 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4437 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1492 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M24x750/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0306 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0311 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,28 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2326 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0643 | 100m3 |
| BV | MÓNG TRỤ ĐẤU NỐI (23mx25m) : 2CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 28,3157 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 116,48 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2,B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 957,36 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,1885 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 33,8047 | Tấn |
| 6 | GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 27,0971 | tấn |
| 7 | Cung cấp bu long neo M90x1900/250 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,6448 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,7127 | Tấn |
| 9 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 11,52 | m2 |
| 10 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 23,3593 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,9564 | 100m3 |
| BW | MÓNG TRỤ ĐẤU NỐI ( 16x19m) : 1CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8,0619 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 30,88 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2,B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 253,43 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,2152 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 7,0566 | tấn |
| 6 | GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,3061 | tấn |
| 7 | Cung cấp bu long neo M56x1850/250 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5806 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,588 | tấn |
| 9 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4 | m2 |
| 10 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,7548 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,3071 | 100m3 |
| BX | NÉN TĨNH THỬ TẢI CỌC (Pep, max =100 Tấn ): 3 VỊ TRÍ | |||
| 1 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén từ 100 đến <= 500 tấn | xem CDKT tại chương V-HSMT | 300 | tấn/lần |
| BY | CUNG CẤP THÉP HÌNH MẠ KẼM THÀNH PHẨM ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH { Đơn giá thép hình mạ kẽm được tính toán trên khối lượng thép tinh đã gia công hoàn chỉnh (chưa mạ kẽm, chưa bu long ), nhà thầu phải tính toán, chào giá trên khối lượng thép tinh phải bao gồm công tác mạ kẽm và bu long } | |||
| BZ | TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 500KV : 3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,9344 | Tấn |
| CA | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 500KV : 3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,0515 | Tấn |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,15 | 100m |
| CB | TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 500KV :3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,4353 | Tấn |
| CC | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 500KV :3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,5201 | Tấn |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,135 | 100m |
| CD | TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 500KV :3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,0314 | Tấn |
| CE | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 500KV :3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,149 | Tấn |
| CF | TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT TRÊN TƯỜNG NGĂN LỬA :3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0569 | Tấn |
| CG | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT TRÊN TƯỜNG NGĂN LỬA :3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0602 | Tấn |
| CH | TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 500KV :3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,5266 | Tấn |
| CI | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 500KV :3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,6139 | Tấn |
| CJ | TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV :3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,9034 | Tấn |
| CK | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV : 3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,9559 | Tấn |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,12 | 100m |
| CL | TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 220KV : 3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,6014 | Tấn |
| CM | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 220KV : 3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,636 | Tấn |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,06 | 100m |
| CN | TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 220KV : 3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,6583 | Tấn |
| CO | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 220KV : 3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,6959 | Tấn |
| CP | TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 220KV :3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,6496 | Tấn |
| CQ | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 220KV :3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,6868 | Tấn |
| CR | TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 35KV : 2CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2519 | Tấn |
| CS | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 35KV : 1CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2672 | Tấn |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,02 | 100m |
| CT | TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 35KV H=3mm : 3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5483 | Tấn |
| CU | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 35KV H=3mm : 3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5815 | Tấn |
| CV | TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN, CHỐNG SÉT 35KV H=3mm : 3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5483 | Tấn |
| CW | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN, CHỐNG SÉT 35KV H=3mm : 3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5819 | Tấn |
| CX | TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ THANH CÁI 35KV :8CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,6607 | Tấn |
| CY | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ THANH CÁI 35KV :8CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,8219 | Tấn |
| CZ | TRỤ ĐỠ BIẾN THẾ TỰ DÙNG : 1CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2073 | Tấn |
| DA | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN THẾ TỰ DÙNG : 1CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2209 | Tấn |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 90mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,024 | 100m |
| DB | TRỤ ĐỠ KHÁNG :3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,6741 | Tấn |
| DC | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ KHÁNG :3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,7183 | Tấn |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 90mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,12 | 100m |
| DD | XÀ THÉP 500KV : 6CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình xà mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 54,3493 | Tấn |
| DE | LẮP ĐẶT XÀ THÉP 500KV : 6CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 59,8369 | Tấn |
| DF | XÀ THÉP 220KV : 3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình xà mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,9043 | Tấn |
| DG | LẮP ĐẶT XÀ THÉP 220KV : 3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,3995 | Tấn |
| DH | BẢNG THỨ TỰ PHA CHO TRỤ CỔNG : 20CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,05 | Tấn |
| DI | LẮP ĐẶT BẢNG THỨ TỰ PHA CHO TRỤ CỔNG : 20CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,055 | Tấn |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,4 | m2 |
| DJ | BẢNG THỨ TỰ PHA CHO THANH CÁI : 51CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1637 | Tấn |
| DK | LẮP ĐẶT BẢNG THỨ TỰ PHA CHO THANH CÁI : 51CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1802 | Tấn |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 19,38 | m2 |
| DL | DÀN TRỤ THÉP 500kV : 8CK | |||
| 1 | Cung cấp cột thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 91,0312 | Tấn |
| DM | LẮP ĐẶT DÀN TRỤ THÉP 500kV : 8CK | |||
| 1 | Lắp đặt cột thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 99,3214 | Tấn |
| DN | DÀN TRỤ THÉP 220kV : 3CK | |||
| 1 | Cung cấp cột thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10,5736 | Tấn |
| DO | LẮP ĐẶT DÀN TRỤ THÉP 220kV : 3CK | |||
| 1 | Lắp đặt cột thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 11,6726 | Tấn |
| DP | TRỤ THÉP ĐẤU NỐI 220kV : 3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Cột neo 2 mạch N222-K2-43B | xem CDKT tại chương V-HSMT | 48,6119 | Tấn |
| 2 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Cột đỡ ĐK22-53-5B-H=53,5m | xem CDKT tại chương V-HSMT | 31,1413 | Tấn |
| 3 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Cột neo 2 mạch N22-K2 37BR -H=37m | xem CDKT tại chương V-HSMT | 43,6505 | Tấn |
| DQ | LẮP ĐẶT TRỤ THÉP ĐẤU NỐI 220kV : 3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 132,1486 | Tấn |
| DR | SƠN CHỈ DANH, THANH TRUYỀN ĐỘNG, LƯỠI DAO TIẾP ĐỊA CHO MÁY CẮT, DAO CÁCH LY | |||
| 1 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 66,558 | m2 |
| DS | MƯƠNG CÁP { Đơn giá thép hình mạ kẽm được tính toán trên khối lượng thép tinh đã gia công hoàn chỉnh (chưa mạ kẽm, chưa bu long ), nhà thầu phải tính toán, chào giá trên khối lượng thép tinh phải bao gồm công tác mạ kẽm và bu long } | |||
| DT | MƯƠNG CÁP TRONG NHÀ ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC d=168mm dày 4,3mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,42 | 100m |
| DU | MƯƠNG CÁP NGOÀI SÂN TRẠM 500kV | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10,839 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 126,659 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 225,869 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT mương cáp sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 14,2995 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan,đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 70,7315 | m3 |
| 6 | Lắp đặt đan bê tông đúc sẵn | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1.980 | cái |
| 7 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 30,3397 | tấn |
| 8 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 31,938 | tấn |
| 9 | Cung cấp bu lông M8x20 mạ kẽm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,0073 | tấn |
| 10 | Lắp đặt bu long | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,0222 | tấn |
| 11 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,0868 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,7522 | 100m3 |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC d=114mm dày 3.2mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,5 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt co, cút nhựa uPVC d=114mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 90 | cái |
| DV | MƯƠNG CÁP NGOÀI SÂN TRẠM 220kV | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,8089 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 15,652 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 25,52 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT mương cáp sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,3248 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8,183 | m3 |
| 6 | Lắp dựng đan bê tông đúc sẵn | xem CDKT tại chương V-HSMT | 334 | cái |
| 7 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,2206 | tấn |
| 8 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,2849 | tấn |
| 9 | Cung cấp bu lông M8x20 mạ kẽm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0626 | tấn |
| 10 | Lắp đặt bu long | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0635 | tấn |
| 11 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,3959 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,413 | 100m3 |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC d=114mm dày 3.2mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,6 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt co, cút nhựa uPVC d=114mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 36 | cái |
| DW | MƯƠNG CÁP TỪ SÂN TRẠM 500kV ĐẾN SÂN 220KV | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,8149 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 35,34 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 56,8404 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT mương cáp sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,0234 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan,đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 18,62 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | xem CDKT tại chương V-HSMT | 760 | cấu kiện |
| 7 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,8559 | tấn |
| 8 | Lắp đặt kết cấu thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,5123 | tấn |
| 9 | Cung cấp bu lông M8x20 mạ kẽm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,1983 | tấn |
| 10 | Lắp đặt bu long | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,216 | tấn |
| 11 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,9068 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,1187 | 100m3 |
| DX | MÁNG CÁP MÁY BIẾN THẾ ( 2 máy ) | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,2837 | tấn |
| 2 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,5143 | tấn |
| DY | MÁNG CÁP VƯỢT KÊNH VÀ GIÁ ĐỠ TỦ | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,5599 | tấn |
| 2 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,8184 | tấn |
| 3 | Khoan lắp đặt cáp qua đường Ø =105 mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,92 | 100m |
| 4 | Khoan lỗ tường bê tông dày 200mm , Ø =105 mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 16 | Lỗ |
| DZ | HỐ CÁP : 4CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,1746 | 100m3 |
| 2 | Béton lót , đá 4x6 B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,512 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy hố ga, đá 1x2,B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 13,096 | m3 |
| 4 | Cốt thép hố cáp , Ø <=10 mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4319 | tấn |
| 5 | Láng hố ga , D=2cm, vữa M100 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 7,2 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan,đá 1x2,B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,948 | m3 |
| 7 | GCLĐ sắt tròn Ø <=10 đan | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1065 | tấn |
| 8 | Lắp tấm đan | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | Cái |
| 9 | Thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,012 | Tấn |
| 10 | Lắp đặt CK thép hình | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0122 | Tấn |
| 11 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,8888 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2858 | 100m3 |
| EA | HỆ THỐNG ĐƯỜNG | |||
| EB | ĐƯỜNG TRONG TRẠM ( RỘNG 4m =1120 m2) | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,6976 | 100m3 |
| 2 | Làm móng đường cấp phối đá dăm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,152 | 100m3 |
| 3 | Béton nhựa nóng, hạt vừa dày 7cm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 11,2 | 100m2 |
| 4 | Béton nhựa nóng, hạt mịn dày 5cm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 11,2 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp nhựa lót 1kg/m2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,8 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp nhựa lót 0,5kg/m2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 11,2 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lề đường, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 25,2 | m3 |
| 8 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2016 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,496 | 100m3 |
| EC | ĐƯỜNG TRONG TRẠM ( RỘNG 6m =1080 m2) | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,1776 | 100m3 |
| 2 | Làm móng đường cấp phối đá dăm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,752 | 100m3 |
| 3 | Béton nhựa nóng, hạt vừa dày 7cm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10,8 | 100m2 |
| 4 | Béton nhựa nóng, hạt mịn dày 5cm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10,8 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp nhựa lót 1kg/m2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10,8 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp nhựa lót 0,5kg/m2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10,8 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lề đường, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 16,2 | m3 |
| 8 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1296 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,048 | 100m3 |
| ED | NHÀ TỦ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ LOẠI A (8m x 4m x 1 nhà) : | |||
| EE | XÂY DỰNG NHÀ | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4792 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,176 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B15 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,052 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0654 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0932 | tấn |
| 6 | Bê tông cột, đá 1x2, B15 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,996 | m3 |
| 7 | GCLĐ CT cột Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0214 | tấn |
| 8 | GCLĐ CT cột Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1144 | tấn |
| 9 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2 B15 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,44 | m3 |
| 10 | GCLĐ sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0265 | tấn |
| 11 | GCLĐ sắt tròn Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2165 | tấn |
| 12 | Bê tông dầm,mái, đá 1x2,B15 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,848 | m3 |
| 13 | GCLĐ sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0353 | tấn |
| 14 | GCLĐ sắt tròn Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2153 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái, đá 1x2,B15 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,994 | m3 |
| 16 | GCLĐ sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2982 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô đá 1x2, B15 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,287 | m3 |
| 18 | GCLĐ sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0242 | tấn |
| 19 | GCLĐ sắt tròn Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0142 | tấn |
| 20 | Cung cấp cửa đi khung thép hộp ,tôn 2 mặt sơn tĩnh điện ,kính cường lực dày 8mm, (bao gồm : khóa, chốt, khóa tay gạt inox ,khuỷu thủy lực …..) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,25 | m2 |
| 21 | Lắp đặt cửa đi | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,25 | m2 |
| 22 | Béton lót nền đá 4x6 B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,764 | m3 |
| 23 | Bê tông nền, đá 1x2, B15 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,418 | m3 |
| 24 | GCLĐ sắt tròn nền Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2553 | tấn |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 29,64 | m2 |
| 26 | Lát gạch Terrazzo 40x40 vĩa hè | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8 | m2 |
| 27 | Công tác ốp đá bốc 100x200x20 mm, vữa XM B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10,8 | m2 |
| 28 | Gia công lắp đặt tấm sàn nâng (kích thước tấm 600x600x40 + phụ kiện ) chiều cao hoàn thiện 500-800, tải phân bố điều 1500Kg/m2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 32 | m2 |
| 29 | Xây tường vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn (xây) B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 15,838 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn (xây) B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,36 | m3 |
| 31 | Xây tam cấp bậc cấp ,bằng gạch thẻ không nung vữa B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,186 | m3 |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm,Vữa khô trộn sẵn (trát) B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 86,39 | m2 |
| 33 | Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm,Vữa khô trộn sẵn (trát) B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 79,19 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm Vữa B5 dày 1,5cm kể cả lớp bám dính | xem CDKT tại chương V-HSMT | 19,2 | m2 |
| 35 | Trát trần mái, sê nô vữa B5 kể cả lớp bám dính | xem CDKT tại chương V-HSMT | 56,54 | m2 |
| 36 | Trát cột Vữa B5 dày 1,5cm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 7,2 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ Vữa B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 57,6 | m |
| 38 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0,5mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,368 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2261 | tấn |
| 40 | Lắp xà gồ, giằng thép | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2261 | tấn |
| 41 | Sản xuất giằng mái bằng thép mạ kẽm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0603 | Tấn |
| 42 | Lắp giằng mái bằng thép | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0635 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 14,4 | m2 |
| 44 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,4 | m2 |
| 45 | Màng khò Bitum dày 3mm chống thấm mái, sê nô, ô văng … | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,4 | m2 |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt quả cầu chắn rác | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt ống thoát nước uPVC Ø 60 cho sê nô | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,002 | 100m |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt ống thoát nước uPVC Ø 90 cho sê nô | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,08 | 100m |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa uPVC Ø 90 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Bả bằng bột bả vào tường | xem CDKT tại chương V-HSMT | 147,58 | m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | xem CDKT tại chương V-HSMT | 82,94 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 68,39 | m2 |
| 53 | Sơn nước tường trong nhà | xem CDKT tại chương V-HSMT | 79,19 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 82,94 | m2 |
| 55 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4443 | 100m3 |
| EF | CHIẾU SÁNG NHÀ TỦ ĐIỀU KHIỂN BẢO VỆ LOẠI A (8m x 4m x 1 nhà) : | |||
| 1 | Quạt thông gió 220VAC -50Hz - 250m3/h | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Đèn Led đôi 1,2m, 2x24W, 220V, 50Hz (Trọn bộ balast ,máng ,dèn ,chụp) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp tự động 28W, 220VAC | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Hộp nối dây trong nhà + đomino, 600V, 15A | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4 | hộp |
| 5 | Hộp ổ cắm nhựa 600VAC, 10A, trọn bộ với cầu chì bảo vệ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Hộp công tắc 2 nút 220V-10A trọn bộ đế âm, mặt nạ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Tủ điện (Trọn bộ cùng hàng kẹp, kẹp cáp xuyên đáy tủ, bộ định vị thiết bị,… để hoàn tất tủ) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 8 | MCB 1P, 600VAC - 32AF/32AT | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | m |
| 9 | MCB 1P, 600VAC - 16AF/16AT | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | m |
| 10 | Dây điện 2x1,5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 15 | m |
| 11 | Dây điện 2x2,5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 50 | m |
| 12 | Dây điện 2x6mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10 | m |
| 13 | Băng keo cách điện | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Cuộn |
| 14 | Ống cách điện uPVC Ø 21 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 60 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Máy điều hòa không khí 220VAC-50Hz-18000BTU/h, loại 2 cục | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | máy |
| EG | NHÀ BƠM CỨU HỎA (4x6 m2) : | |||
| EH | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,3815 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,232 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2,B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,094 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0044 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1397 | Tấn |
| 6 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,86 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng móng ,đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,39 | m3 |
| 8 | Xây gạch ống không nung, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,92 | m3 |
| 9 | GCLĐ sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0576 | Tấn |
| 10 | GCLĐ sắt tròn Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4676 | Tấn |
| 11 | Béton lót nền sàn trệt đá 4x6 B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,2 | m3 |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,41 | m3 |
| 13 | Cốt thép nền, đường kính <=10 mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2197 | tấn |
| 14 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,3482 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0333 | 100m3 |
| 16 | Bê tông cột, đá 1x2,B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,852 | m3 |
| 17 | GCLĐ CT cột Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,022 | Tấn |
| 18 | GCLĐ CT cột Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1108 | Tấn |
| 19 | Bê tông đà kiềng,đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,188 | m3 |
| 20 | GCLĐ sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0231 | Tấn |
| 21 | GCLĐ sắt tròn Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1869 | Tấn |
| 22 | Bê tông dầm, mái đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,02 | m3 |
| 23 | GCLĐ sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0416 | Tấn |
| 24 | GCLĐ sắt tròn Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2989 | Tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,174 | m3 |
| 26 | GCLĐ sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5132 | Tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,752 | m3 |
| 28 | GCLĐ sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0344 | Tấn |
| 29 | GCLĐ sắt tròn Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0823 | Tấn |
| 30 | Cung cấp cửa đi khung thép hộp ,tôn 2 mặt sơn tĩnh điện ,kính cường lực dày 8mm, (bao gồm : khóa, chốt, khóa tay gạt inox ,khuỷu thủy lực …..) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10 | m2 |
| 31 | Lắp đặt cửa đi | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10 | m2 |
| 32 | Cung cấp cửa sổ lá sách tôn sơn tĩnh điện | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,12 | m2 |
| 33 | Lắp đặt cửa sổ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,12 | m2 |
| 34 | Béton lót nền đá 4x6 B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,732 | m3 |
| 35 | Bê tông nền, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8,816 | m3 |
| 36 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 34,64 | m2 |
| 37 | Xây tường vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn (xây) B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10,416 | m3 |
| 38 | Xây tường bằng vữa xây bê tông nhẹ,- gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn (xây) B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,852 | m3 |
| 39 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, Vữa khô trộn sẵn (trát) B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 69,12 | m2 |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm,Vữa khô trộn sẵn (trát) B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 52,08 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm Vữa B5 dày 1,5cm kể cả lớp bám dính | xem CDKT tại chương V-HSMT | 40,02 | m2 |
| 42 | Trát trần mái, sê nô vữa B5 kể cả lớp bám dính | xem CDKT tại chương V-HSMT | 41,44 | m2 |
| 43 | Trát cột Vữa B5 dày 1,5cm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8,4 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ Vữa B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 57,6 | m |
| 45 | Láng sàn mái, sênô, ô văng, dày 1cm, vữa XM B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 48 | m2 |
| 46 | Màng kho bitum dày 3mm chống thấm mái , sê nô | xem CDKT tại chương V-HSMT | 48 | m2 |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt quả cầu chắn rác | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt ống thoát nước uPVC Ø 60 cho sê nô | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,02 | 100m |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt ống thoát nước uPVC Ø 90 cho sê nô | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,08 | 100m |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa uPVC Ø 90 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Bả bằng bột bả vào tường | xem CDKT tại chương V-HSMT | 121,2 | m2 |
| 52 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | xem CDKT tại chương V-HSMT | 89,86 | m2 |
| 53 | Sơn nước tường ngoài nhà | xem CDKT tại chương V-HSMT | 69,12 | m2 |
| 54 | Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 52,08 | m2 |
| 55 | Sơn nước cột, dầm, trần đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 89,86 | m2 |
| EI | CHIẾU SÁNG NHÀ BƠM CỨU HỎA (4x6 m2) : | |||
| 1 | Đèn Led bán cầu ốp trần 24W-220VAC, 50Hz, có chụp | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Đèn Led bán cầu ốp trần 24W-220VDC, 50Hz, có chụp | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp tự động 28W-220V | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Hộp nối dây trong nhà + đomino, 600V, 15A | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | hộp |
| 5 | Hộp ổ cắm nhựa 600VAC, 10A, trọn bộ với cầu chì bảo vệ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Hộp công tắc 1 nút 220V-10A trọn bộ đế âm, mặt nạ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Tủ điện (Trọn bộ cùng hàng kẹp, kẹp cáp xuyên đáy tủ, bộ định vị thiết bị,… để hoàn tất tủ) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 8 | MCB 2P, 6000VDC - 16AF/16AT | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 9 | MCB 1P, 600VAC - 16AF/6AT | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 30 | m |
| 11 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10 | m |
| 12 | Băng keo cách điện | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cuộn |
| 13 | Ống cách điện uPVC Ø 21 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 30 | m |
| EJ | HÀNG RÀO + CỬA CỔNG | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4262 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9,065 | m3 |
| 3 | Gia công sắt hình hàng rào | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,7612 | tấn |
| 4 | Lắp đặt sắt hình | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,7612 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 288,06 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4262 | 100m3 |
| 7 | Đập phá hàng rào cũ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 210 | m |
| 8 | Tháo dỡ và tái lập hàng rào cũ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 160 | m |
| EK | BỂ THU DẦU SỰ CỐ : 1CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,1243 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 7,87 | m3 |
| 3 | Bê tông bể, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 51,69 | m3 |
| 4 | Xây gạch thẻ không nung, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,4 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt thép tròn Ø<=10 cho bể | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,2776 | Tấn |
| 6 | Gia công lắp đặt thép tròn Ø<=18 cho bể | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,3168 | Tấn |
| 7 | Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 62,48 | m2 |
| 8 | Trát tường bể dày 1,5cm, vữa B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 14 | m2 |
| 9 | Quét Sika Latex tường và đáy bể | xem CDKT tại chương V-HSMT | 249,28 | m2 |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt co STK DN49mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt ống STK DN 50mm dày 2,5mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,14 | 100m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt van mặt bích, DN 250mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống STK DN 150mm dày 5,56mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,026 | 100m |
| 14 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1718 | tấn |
| 15 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1891 | tấn |
| 16 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,98 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,1443 | 100m3 |
| EL | BỂ NƯỚC CỨU HỎA : 2CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,8694 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 11,71 | m3 |
| 3 | Bê tông bể , đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 83,45 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, đường kính <=10 mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,5997 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, đường kính <=18 mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 7,822 | tấn |
| 6 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2287 | tấn |
| 7 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2518 | tấn |
| 8 | Láng bể , dày 2cm, vữa B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 72 | m2 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn (xây) B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,28 | m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm,Vữa khô trộn sẵn (trát) B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12,8 | m2 |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm đường kính 200mm không rỉ (bao gồm các phụ kiệm kèm theo để lắp hoàn chỉnh ) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặtống STK DN 150 dày 6,35mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0216 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống STK DN 200 dày 6,35mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,04 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống STK DN 32mm dày 2.5mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,6912 | 100m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ống STK DN50mm dày 2,5mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,03 | 100m |
| 16 | Lắp đặt van chặn van d=200mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn thép đường kính côn d=150mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn thép chuyển 200/150 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Quét chống Sika Latex thấm bên trong bể | xem CDKT tại chương V-HSMT | 242,4 | m2 |
| 20 | Bả bằng matít vào tường | xem CDKT tại chương V-HSMT | 188,5 | m2 |
| 21 | Sơn tườngđã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 188,5 | m2 |
| 22 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,2442 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,6252 | 100m3 |
| EM | HỆ THỐNG CẤP NƯƠC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE , D=32mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,8 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa HDPE , đường kính côn 32 mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa HDPE, đường kính 32 mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | bể |
| EN | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| EO | Ga thu nước | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8,5252 | 100m3 |
| 2 | Béton lót , đá 4x6 B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9,4625 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy hố ga, đá 1x2,B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 11,6269 | m3 |
| 4 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 7,1366 | m3 |
| 5 | Cốt thép đáy hố ga, Ø <=10 mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,9968 | tấn |
| 6 | Cốt thép giằng hố ga , Ø <=10 mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,4999 | tấn |
| 7 | Xây gạch thẻ không nung dày 20 cm, vữa XM B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 41,6592 | m3 |
| 8 | Trát tường VM75 dày 1,5 cm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 416,592 | m2 |
| 9 | Láng hố ga , D=2cm, vữa M100 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 51,84 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan,đá 1x2,B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,5834 | m3 |
| 11 | GCLĐ sắt tròn Ø <=10 đan | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,765 | tấn |
| 12 | Lắp tấm đan | xem CDKT tại chương V-HSMT | 108 | Cái |
| 13 | Xây đá hộc,cửa cống dày 20cm , vữa XM B5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,2688 | m3 |
| 14 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5675 | Tấn |
| 15 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5974 | Tấn |
| 16 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,4123 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,1129 | 100m3 |
| EP | Hệ thống đường ống thoát nươc | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8,2332 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp và lắp ống uPVC Ø 200 dày 3,2mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,791 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông Cốt thép, đoạn ống dài 4m, đường kính 300mm, H10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 101,5 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông Cốt thép, đoạn ống dài 4m, đường kính 300mm, H30 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 75 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông Cốt thép, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm, H10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 181,5 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông Cốt thép, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm, H30 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông Cốt thép, đoạn ống dài 4m, đường kính 500mm, H10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 32 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông Cốt thép, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm, H10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 187 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông Cốt thép, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm, H30 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 14 | m |
| 10 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 7,183 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,0502 | 100m3 |
| EQ | Mương thoát nước hoàn trả | |||
| 1 | Đập phá bê tông mương | xem CDKT tại chương V-HSMT | 49,68 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9,2 | m3 |
| 3 | Bê tông mương đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 40,48 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT mương sắt tròn Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10,219 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 14,72 | m3 |
| 6 | Lắp dựng đan đúc sẵn | xem CDKT tại chương V-HSMT | 184 | cái |
| 7 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,6937 | tấn |
| 8 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,7302 | tấn |
| 9 | Vận chuyển xà bần đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4968 | 100m3 |
| ER | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY : (Tất cả ống cấp nước phòng cháy chữa cháy và phụ kiện được mạ kẽm 2 mặt và được sơn dầu màu đỏ ) | |||
| ES | 1. Mặt bằng bố trí chung : | |||
| 1 | Cung cấp+lắp đặt trụ nước chữa cháy đường kính D=100mm (bao gồm van chặn, hộp đựng, vòi chữa cháy và lăng phun) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Cung cấp+lắp đặt họng chờ, đường kính họng d=100mm (bao gồm van chặn) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp+lắp đặt van chặn DN150mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Cung cấp+lắp đặt van chặn DN100mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9 | cái |
| 5 | Cung cấp+lắp đặt van bướm DN100mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp+lắp đặt ống STK DN150mm dày 5,56mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,5 | 100m |
| 7 | Cung cấp+lắp đặt ống STK DN100mm dày 4,78mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,03 | 100m |
| 8 | Cung cấp+lắp đặt đặt co thép 90 DN 150 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5 | cái |
| 9 | Cung cấp+lắp đặt đặt co giảm thép DN100/150 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9 | cái |
| 10 | Cung cấp+lắp đặt tê DN150/150 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp bích thép DN 150mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | cặp bích |
| 12 | Cung cấp+lắp đặt bích thép DN 100 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | cặp bích |
| 13 | Cung cấp+lắp đặt Amiăng cho tấm dày 3mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5 | m2 |
| 14 | Cung cấp bu long ECU M16x80-100 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,3395 | Tấn |
| 15 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,3445 | tấn |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu chống cháy chống nhiễu 2 ruột 2x1,5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1.600 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt ống STK DN 25mm dày 1mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5 | 100m |
| 18 | Cung cấp lắp đặt côn STK, đường kính côn DN25mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | cái |
| 19 | Cung cấp dây tiếp địa, dây đồng trần 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 17,76 | Kg |
| 20 | Lắp đặt dây thép địa | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4 | 10 m |
| 21 | Cung cấp Kẹp C dây tiếp địa 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 30 | Cái |
| 22 | Lắp đặt kẹp C dây tiếp địa 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | 10 Cái |
| 23 | Cung cấp Đầu cosse dây tiếp địa 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 30 | Cái |
| 24 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | 10 đầu cốt |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Mối hàn hóa nhiệt (Cadweld) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10 | Mối |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt thùng cát 0,5m3 ( gồm có bi cát + cát + xẻng +sơn ) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Thùng |
| 27 | Cung cấp bình chữa cháy CO2 25kG (bao gồm xe đẩy) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Bình |
| ET | 2. Hệ thống báo cháy và phun sương :(1 dàn phun sương) | |||
| EU | 2a. Thiết bị chữa cháy : | |||
| 1 | Cung cấp+lắp đặt van chặn DN100mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9 | cái |
| 2 | Cung cấp+lắp đặt van bướm DN100mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Cung cấp+lắp đặt van chặn DN 50 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Cung cấp+lắp đặt van chặn DN 25 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp+lắp đặt van tràn (Deluge DV 1) Ø = 100mm (Bao gồm phụ kiện trọn gói) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Cung cấp+lắp đặt ống STK DN100mm dày 4,78mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,66 | 100m |
| 7 | Cung cấp+lắp đặt ống STK DN90mm dày 3,96mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,7 | 100m |
| 8 | Cung cấp+lắp đặt ống STK DN50mm dày 2,5mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,15 | 100m |
| 9 | Cung cấp+lắp đặt ống STK DN25mm dày 1mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1 | 100m |
| 10 | Cung cấp+lắp đặt đầu phun sương 46 lít/phút ,40m H2O | xem CDKT tại chương V-HSMT | 108 | Cái |
| 11 | Cung cấp+lắp đặt đầu phun sương 52 lít/phút ,40m H2O | xem CDKT tại chương V-HSMT | 30 | Cái |
| 12 | Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN100mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 26 | cái |
| 13 | Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN90mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 36 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt côn thép tráng kẽm, DN100/90 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 18 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm DN 25mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 276 | cái |
| 16 | Cung cấp+lắp đặt tê DN100x100 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | cái |
| 17 | Cung cấp+lắp đặt tê DN90x90 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | cái |
| 18 | Cung cấp+lắp đặt côn thép DN100x90 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | cái |
| 19 | Cung cấp+lắp đặt bích thép DN 100 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 90 | bích |
| 20 | Cung cấp+lắp đặt bích thép DN 90 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 72 | bích |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt hai đầu răng STK DN 25mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 276 | cái |
| 22 | Cung cấp bu long - ECU M16x80 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0193 | Tấn |
| 23 | Lắp đặt bu long neo thiết bị | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0196 | Tấn |
| 24 | Cung cấp+lắp đặt Amiăng cho tấm dày 3mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | m2 |
| 25 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,8 | Tấn |
| 26 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,9475 | tấn |
| 27 | Cung cấp Dây tiếp địa, đồng mềm 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 66,6 | Kg |
| 28 | Rải dây thép địa | xem CDKT tại chương V-HSMT | 15 | 10 m |
| 29 | Cung cấp Kẹp C dây tiếp địa 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 100 | Cái |
| 30 | Lắp đặt kẹp C. Tiết diện cáp 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10 | 10 cái |
| 31 | Cung cấp đầu cosse dây tiếp địa 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 100 | Cái |
| 32 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10 | 10 đầu cốt |
| EV | 2b. Thiết bị báo cháy : | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đầu báo nhiệt ngoài trời vỏ chống nổ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | Cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Module điều khiển | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Module kiểm soát thiết bị không địa chỉ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Module bảo vệ ngắn mạch | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu chống cháy chống nhiễu 2 ruột 2x1,5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1.300 | m |
| 6 | Cung cấp+lắp đặt ống thép DN21mm dày 1mm bảo vệ dây | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | 100m |
| 7 | Cung cấp+lắp đặt kẹp ống DN21 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 100 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, dây, 60x60mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | hộp |
| 9 | Cung cấp+lắp đặt chuông báo cháy +nút ấn báo cháy +đèn nhấp nháy ngoài trời | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 10 | CCLĐ hộp đựng module báo cháy ngoải trời | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | hộp |
| EW | 3a. Vật tư nhà bơm : | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bình điều áp 50 lít | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặtđồng hồ đo áp lực | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp+lắp đặt van xả cặn Ø = 34mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt chống rung DN50 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt chống rung DN150 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt chống rung DN200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm đường kính 200mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp+lắp đặt Y lọc rác DN200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 10 | Cung cấp+lắp đặt van chặn DN 34mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Cung cấp+lắp đặt van chặn DN 50mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 12 | Cung cấp+lắp đặt van chặn DN 80mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 13 | Cung cấp+lắp đặt van chặn DN 150mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | Cái |
| 14 | Cung cấp+lắp đặt van chặn DN200mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt van an toàn DN100mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt lúp bê DN200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt lúp bê DN50 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 18 | Cung cấp+lắp đặt van 1 chiều DN 50mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 19 | Cung cấp+lắp đặt van 1 chiều DN150mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 20 | Cung cấp+lắp đặt ống STK DN200mm dày 6,35mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,25 | 100m |
| 21 | Cung cấp+lắp đặt ống STK DN150mm dày 5,56mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,18 | 100m |
| 22 | Cung cấp+lắp đặt ống STK DN80mm dày 3,5mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,07 | 100m |
| 23 | Cung cấp+lắp đặt ống STK DN50mm dày 2,5mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,16 | 100m |
| 24 | Cung cấp+lắp đặt ống STK DN34mm dày 2mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1 | 100m |
| 25 | Cung cấp+lắp đặt máng điện 150x100, tôn dày 1mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,18 | 100m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy CO2 5kG ( bao gồm giá đỡ ) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Bình |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đèn Exit 12W-225V, 50Hz, có pin DC dự phòng | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | bộ |
| EX | 3b. Phụ kiện nhà bơm : | |||
| 1 | Cung cấp+lắp đặt côn lệch tâm DN 200/150 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 2 | Cung cấp+lắp đặt côn DN 150/125 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp+lắp đặt tê DN 200/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Cung cấp+lắp đặt tê DN150/150 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp+lắp đặt tê DN 150/50 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp+lắp đặt tê DN 80/80 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Cung cấp+lắp đặt tê DN 50/50 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN 200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 9 | Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN 150 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5 | Cái |
| 10 | Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN 80 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5 | cái |
| 11 | Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN 50 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5 | Cái |
| 12 | Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN 34 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 13 | Cung cấp+lắp đặt bích thép DN 200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 20 | Cái |
| 14 | Cung cấp+lắp đặt bích thép DN 150 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 14 | Cái |
| 15 | Cung cấp+lắp đặt bích thép DN 80 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | Cái |
| 16 | Cung cấp+lắp đặt răng kép DN 50 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8 | Cái |
| 17 | Cung cấp+lắp đặt răng kép DN 34 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 18 | Cung cấp bu long neo M22x400/100 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0312 | Tấn |
| 19 | Cung cấp bu long neo M18x400/100 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0208 | Tấn |
| 20 | Cung cấp bu long - ECU M16x80, M20x80 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1349 | Tấn |
| 21 | Lắp đặt bu long | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1897 | Tấn |
| 22 | Cung cấp+lắp đặt Amiăng cho bích dày 3mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | m2 |
| 23 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,165 | Tấn |
| 24 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1737 | Tấn |
| EY | 3c. Vật tư thiết bị báo cháy : | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đầu báo cháy khói - địa chỉ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Module điều khiển | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Module kiểm soát thiết bị không địa chỉ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Module cách ly | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu chống cháy chống nhiễu 2 ruột 2x1,5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 100 | m |
| EZ | 3d. Vật tư cấp nguồn nhà bơm : | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện (Trọn bộ cùng hàng kẹp, kẹp cáp xuyên đáy tủ, bộ định vị thiết bị,… để hoàn tất tủ) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt MCB 4P, 400A -600V | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt MCB 4P, 40A -600V | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt MCB 2P, 20A-600V | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt hộp ổ cắm nhựa 600VAC, 10A, trọn bộ với cầu chì bảo vệ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | hộp |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt hộp công tắc 2 nút 220V-10A trọn bộ đế âm, mặt nạ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | hộp |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc loại uPVC/XLPE/uPVC - 1000VAC (3x120x1x70)mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 65 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc loại uPVC/XLPE/uPVC - 1000VAC (3x95x1x50)mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 65 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc loại uPVC/XLPE/uPVC - 1000VAC (3x10x1x6)mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 15 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt dây cáp 2 ruột 2x1,5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 50 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt dây cáp 2 ruột 2x2,5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 50 | m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt dây cáp 2 ruột 2x4mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 20 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 27mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 20 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 90mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 30 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4 | bộ |
| FA | 3e. Vật tư nối đất nhà bơm : | |||
| 1 | Cung cấp dây tiếp địa, đồng mềm 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8,88 | Kg |
| 2 | Cung cấp dây tiếp địa, đồng mềm 25mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,48 | Kg |
| 3 | Kéo dây tiếp địa | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4 | 10m |
| 4 | Cung cấp đầu cosse dây tiếp địa 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | Cái |
| 5 | Ép đầu cosse dây tiếp địa 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,03 | 10Cái |
| 6 | Cung cấp đầu cosse dây tiếp địa 25mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Ép đầu cosse dây tiếp địa 25mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,03 | 10Cái |
| 8 | Cung cấp Kẹp C dây tiếp địa 25mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | Cái |
| 9 | Cung cấp Kẹp C dây tiếp địa 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 10 | Lắp kẹp C dây tiếp địa | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,05 | 10 Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Mối hàn hóa nhiệt (Cadweld) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | mối |
| FB | 4. Chi tiết hộp vòi chữa cháy : | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,42 | m3 |
| 2 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0204 | 100m3 |
| 3 | Béton lót đá 4x6 B7,5: | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,252 | m3 |
| 4 | Béton móng đá 1x2 B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,584 | m3 |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0958 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M14x400/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0104 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0106 | Tấn |
| FC | 5. Chi tiết gối đỡ ống : | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 32,45 | m3 |
| 2 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1982 | 100m3 |
| 3 | Béton lót M100 đá 4x6: | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,36 | m3 |
| 4 | Béton móng đá 1x2 B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 7,08 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,3221 | tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M12x400/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2041 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2071 | Tấn |
| FD | *6. Bố trí TB báo cháy & phương tiện chữa cháy : | |||
| FE | 6a. Nhà điều khiển : | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 2 Loop | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Nút ấn báo cháy địa chỉ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Đầu báo cháy khói quang học địa chỉ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Đầu báo cháy nhiệt gia tăng | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Chuông báo cháy | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Module điều khiển | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Module bảo vệ ngắn mạch | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn cáp điều khiển tín hiệu 2 ruột 2x1,5mm2 chống cháy , chống nhiễu | xem CDKT tại chương V-HSMT | 300 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt ống STK DN 21mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | m |
| 10 | Cung cấp+lắp đặt ống thép ruột gà DN21mm bảo vệ dây | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | m |
| 11 | Cung cấp+lắp đặt ống thép ruột gà DN21mm bảo vệ dây | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2 | 100m |
| 12 | Cung cấp+lắp đặt kẹp ống DN 21 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 100 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối dây, 50x50mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 20 | hộp |
| 14 | Cung cấp bình chữa cháy CO2 5kG ( bao gồm giá đỡ ) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | Bình |
| 15 | CCLĐ hộp đựng module báo cháy | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Đèn thoát hiểm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | bộ |
| FF | 6b. Sơ dồ điều khiển tủ Module tại nhà điều khiển: | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tủ đựng Module báo cháy | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặtCòi báo động + đèn báo màu | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn cáp điều khiển tín hiệu 2 ruột 2x1,5mm2 chống cháy , chống nhiễu | xem CDKT tại chương V-HSMT | 300 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Module đầu vào địa chỉ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 23 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Module đầu ra địa chỉ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 11 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Module cách ly | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt MCB 2P, 10A-240V | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Bộ nguồn 240V/24VDC-10A + MCB 240V-10A 2P | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Rờ le trung gian | xem CDKT tại chương V-HSMT | 11 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Trọn bộ |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 504,83 | m2 |
| FG | ĐÀO ĐẮP ĐẤT TIỆP ĐỊA | |||
| 1 | Khoan 6 giếng tiếp địa sâu 40m ( đường kính giếng khoan phù hợp để lắp ống STK Ø110mm ) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 240 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống STK Ø110mm dày 4mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,4 | 100m |
| 3 | Đào đất cấp I tiếp địa | xem CDKT tại chương V-HSMT | 27,27 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất tiếp địa | xem CDKT tại chương V-HSMT | 27,27 | 100m3 |
| FH | PHỤ GIA ĐÔNG KẾT NHANH BÊ TÔNG | |||
| 1 | Phụ gia đông kết nhanh bê tông | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4.000 | Lít |
| FI | GIAI ĐOẠN 2: PHẦN ĐIỆN- VTTB BÊN MỜI THẦU (BÊN A) CẤP TẠI CÁC KHO CỦA TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA, NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRƯỜNG VÀ LẮP ĐẶT - VTTB ĐÓNG ĐIỆN (SỐ THỨ TỰ TỪ FJ ĐẾN SÔ THỨ TỰ FS) | |||
| FJ | Hệ thống phân phối 500kV: | |||
| 1 | Máy cắt 500kV loại 3 pha -Loại SF6, đặt ngoài trời, 3 pha (truyền động 1 pha)<br/>+ Kèm giá đỡ máy cắt và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | bộ 3 pha |
| 2 | Dao cách ly 500kV loại 1 pha, 02 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời. + Kèm giá đỡ dao cách ly và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| 3 | Dao cách ly 500kV loại 1 pha, 01 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời. + Kèm giá đỡ dao cách ly và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | bộ 1 pha |
| 4 | Máy biến dòng điện 1 pha: 550kV, đặt ngoài trời kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | bộ 1 pha |
| 5 | Máy biến điện áp 550kV, đặt ngoài trời kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| 6 | Chống sét van 420kV, đặt ngoài trời: + 01 bộ đếm sét và chỉ thị dòng rò + Kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| 7 | Sứ đỡ 550kV, đặt ngoài trời: +Kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| FK | Hệ thống phân phối 220kV: | |||
| 1 | Máy cắt 220kV loại 3 pha -Loại SF6, đặt ngoài trời, 3 pha (truyền động 1 pha)<br/>+ Kèm giá đỡ máy cắt và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | bộ 3 pha |
| 2 | Dao cách ly 3 pha, 02 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời. + Kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Dao cách ly 3 pha, 01 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời. + Kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4 | bộ 3 pha |
| 4 | Máy biến dòng điện 1 pha: 245kV, đặt ngoài trời kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | bộ 1 pha |
| 5 | Máy biến điện áp 220kV kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| 6 | Chống sét van 220kV, đặt ngoài trời: + 01 bộ đếm sét và chỉ thị dòng rò + kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| 7 | Sứ đỡ 245kV, đặt ngoài trời: +Kèm phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| FL | Hệ thống phân phối 35kV: | |||
| 1 | Máy biến điện áp 35kV : 35kV<br/>(3 bộ 1 pha tương đương 1 bộ 3 pha)<br/>+ kèm giá đỡ và kẹp cực, phụ kiện lắp đặt. | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Sứ đỡ 35kV, đặt ngoài trời: +Kèm kẹp cực, phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| FM | Dây dẫn và Phụ kiện 500kV | |||
| 1 | Chuỗi cách điện néo 500kV kèm phụ kiện cho dây 3xACSR800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | chuỗi |
| 2 | Chuỗi cách điện néo 500kV kèm phụ kiện cho dây 3xAAC630 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện treo 500kV kèm phụ kiện cho dây 3xACSR800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện treo 500kV kèm phụ kiện cho dây 3xAAC630 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9 | chuỗi |
| 5 | Kẹp rẽ nhánh T - dây 3xACSR800 qua 3xACSR800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Kẹp rẽ nhánh T - dây 3xACSR800 qua 3xAAC630 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Kẹp rẽ nhánh T - dây 3xAAC630 qua 3xAAC630 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | cái |
| 8 | Kẹp định vị 2 dây 2xAAC630mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 108 | cái |
| 9 | Kẹp định vị 3 dây 3xAAC630mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 88 | cái |
| 10 | Kẹp định vị 3 dây 3xACSR800mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 54 | cái |
| 11 | Dây dẫn nhôm lõi thép ACSR 800mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 570 | m |
| 12 | Dây dẫn nhôm AAC 630mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2.515 | m |
| FN | Dây dẫn và phụ kiện 220kV | |||
| 1 | Chuỗi cách điện néo 220kV kèm phụ kiện cho dây 2xTACSR814 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | chuỗi |
| 2 | Chuỗi cách điện néo 220kV kèm phụ kiện cho dây 2xAAC800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện treo 220kV kèm phụ kiện cho dây 2xTACSR814 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện treo 220kV kèm phụ kiện cho dây 2xAAC800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9 | chuỗi |
| 5 | Kẹp rẽ nhánh T - dây 2xTACSR814 qua 2xTACSR814 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Kẹp rẽ nhánh T - dây 2xTACSR814 qua 2xAAC800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Kẹp rẽ nhánh T - dây 2xAAC800 qua 2xAAC800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9 | cái |
| 8 | Kẹp rẽ nhánh T - dây 2xAAC800 qua AAC800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Kẹp định vị 2 dây 2xTACSR814 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 21 | cái |
| 10 | Kẹp định vị 2 dây 2xAAC800 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 180 | cái |
| 11 | Dây dẫn nhôm AAC 630mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1.240 | m |
| 12 | Dây dẫn nhôm lõi thép TACSR 800mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 120 | m |
| FO | Dây dẫn và phụ kiện 35kV | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm AAC-630mm² | xem CDKT tại chương V-HSMT | 20 | m |
| 2 | Kẹp rẽ nhánh chữ T Cho ống D120-108/AAC-630mm² | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| FP | HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN VÀ BẢO VỆ TBA | |||
| FQ | HỆ THỐNG ĐKBV HTPP 500kV | |||
| 1 | Tủ ĐK-BV MBA AT1/AT2 số 1, số 2 và hệ thống điều khiển bảo vệ số 3 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | hệ thống |
| 2 | Tủ bảo vệ ngăn tổng 500kV MBA AT1,AT2 (B04) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | tủ |
| 3 | Hộp đấu dây biến điện áp kèm phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | tủ |
| 4 | Hộp đấu dây biến dòng điện kèm phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | tủ |
| 5 | Tủ đấu dây ngoài trời kèm phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4 | tủ |
| FR | HỆ THỐNG ĐKBV HTPP 220kV | |||
| 1 | Hộp đấu dây biến điện áp kèm phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Tủ đấu dây ngoài trời kèm phụ kiện lắp đặt | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | tủ |
| FS | HỆ THỐNG ĐIỆN TỰ DÙNG 500kV | |||
| 1 | Bộ chuyển đổi 220Vac/220Vdc- 25A | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | bộ |
| FT | GIAI ĐOẠN 2: PHẦN XÂY DỰNG TRẠM : PHẦN VẬT TƯ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ THI CÔNG CÔNG TRÌNH (SỐ THỨ TỰ TỪ FU ĐẾN SỐ THỨ TỰ IG) | |||
| FU | MÓNG MÁY BIẾN THẾ LỰC 500KV-450MVA : 1CK | |||
| FV | CỌC | |||
| 1 | Ép cọc 30x30 L=12m | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,32 | 100m |
| 2 | Đập phá đầu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,944 | m3 |
| 3 | Béton cọc 30x30 B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 38,88 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,2513 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,5946 | tấn |
| 6 | Quét nhựa Bitume hộp nối đấu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 13,824 | m2 |
| 7 | Sản xuất thép hình đầu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,1925 | tấn |
| 8 | Lắp đặt thép hình đầu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,1925 | tấn |
| FW | MÓNG | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,4685 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 46,68 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 149,55 | m3 |
| 4 | Thép móng Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,0431 | Tấn |
| 5 | Thép móng Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,1197 | Tấn |
| 6 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1301 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1369 | Tấn |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống STK DN300 dày 6,35mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,5 | 100m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều DN300 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Láng vữa B7.5 mặt móng dày trung bình 6cm tạo dốc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 323,565 | m2 |
| 11 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa đường | xem CDKT tại chương V-HSMT | 72 | m |
| 12 | Xếp đá 5x7 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 249,27 | m3 |
| 13 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0956 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,3729 | 100m3 |
| FX | TƯỜNG NGĂN LỬA 500kV : 4CK | |||
| FY | CỌC | |||
| 1 | Ép cọc 30x30 L=12m | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,84 | 100m |
| 2 | Đập phá đầu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,728 | m3 |
| 3 | Béton cọc 30x30 B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 34,56 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,1123 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,1952 | tấn |
| 6 | Quét nhựa Bitume hộp nối đấu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12,288 | m2 |
| 7 | Sản xuất thép hình đầu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,7267 | tấn |
| 8 | Lắp đặt thép hình đầu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,7267 | tấn |
| FZ | TƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,4731 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10,04 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 61,88 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đá 1x2 B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 125,45 | m3 |
| 5 | GCLD Thép móng Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,7115 | tấn |
| 6 | GCLD Thép tường Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,6779 | tấn |
| 7 | GCLD Thép tường Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,4977 | tấn |
| 8 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,5979 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,8752 | 100m3 |
| GA | MÓNG CỘT CỔNG 500KV MTC 5-2 : 7CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 34,4512 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 78,61 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2,B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 390,81 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,5024 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 16,7434 | Tấn |
| 6 | GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 19,6826 | tấn |
| 7 | Cung cấp bu long neo M56x1850/250 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,3792 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,444 | Tấn |
| 9 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,43 | m2 |
| 10 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 29,7668 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,6844 | 100m3 |
| GB | MÓNG MÁY CẮT 500KV : 6CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,0542 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10,56 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2,B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 39,18 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1262 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,3949 | Tấn |
| 6 | GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5255 | tấn |
| 7 | Cung cấp bu long neo M30x1200/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2062 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2093 | Tấn |
| 9 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,375 | m2 |
| 10 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,5703 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4839 | 100m3 |
| GC | MÓNG DAO CÁCH LY 1 PHA 500KV : 15CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8,0691 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 27,15 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 110,4 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,8842 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,5996 | Tấn |
| 6 | GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,5315 | tấn |
| 7 | Cung cấp bu long neo M30x1200/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,0308 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,0461 | tấn |
| 9 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 14,7 | m2 |
| 10 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,7524 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,3167 | 100m3 |
| GD | MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 500KV : 6CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,0444 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,12 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 21,18 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4964 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,0787 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M30x1200/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2062 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2093 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,94 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,7832 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2612 | 100m3 |
| GE | MÓNG BIẾN ĐIỆN THẾ 500KV :3CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,9335 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,7 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9,57 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2253 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4944 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M30x1200/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1031 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1046 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,47 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,8166 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1168 | 100m3 |
| GF | MÓNG CHỐNG SÉT VAN 500KV : 3CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,9335 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,7 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9,57 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2253 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4944 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M30x1200/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1031 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1046 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,47 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,8166 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1168 | 100m3 |
| GG | MÓNG SỨ ĐỠ 500KV : 3CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,808 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,19 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8,13 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1886 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4226 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M30x1200/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1031 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1046 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,47 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,7107 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0973 | 100m3 |
| GH | MÓNG TỦ MK 500KV : 2CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0483 | 100m3 |
| 2 | Béton lót B7,5 đá 4x6 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,39 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,72 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø<=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0779 | tấn |
| 5 | Cung cấp bu long neo M12x450 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0038 | Tấn |
| 6 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0039 | tấn |
| 7 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,54 | m2 |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø100mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,264 | 100m |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0304 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0179 | 100m3 |
| GI | MÓNG CỘT CỔNG 220KV MTC 2-1 : 2CK | |||
| GJ | CỌC | |||
| 1 | Ép cọc 30x30 L=18m | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,24 | 100m |
| 2 | Đập phá đầu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,972 | m3 |
| 3 | Béton cọc 30x30 B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 29,16 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,9385 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất và lắp đặt cốt thép cọc Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,66 | tấn |
| 6 | Quét nhựa Bitume hộp nối đấu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,912 | m2 |
| 7 | Sản xuất thép hình đầu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,0963 | tấn |
| 8 | Lắp đặt thép hình đầu cọc | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,0963 | tấn |
| GK | MÓNG | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,38 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,6 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 22,6 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,31 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,26 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M36x1200/220 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,3987 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4046 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,42 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,12 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,26 | 100m3 |
| GL | MÓNG MÁY CẮT 220KV ( 3 MÓNG ) :2CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,4632 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,04 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 14,28 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1145 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,1895 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M30x1200/220 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2062 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2093 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,16 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,2764 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1868 | 100m3 |
| GM | MÓNG DAO CÁCH LY 3 PHA 220KV : 5CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,0277 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 17 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 63,45 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,3484 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,5535 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M24x750/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4596 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,4664 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10,8 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,2664 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,7613 | 100m3 |
| GN | MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV : 6CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,0504 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,38 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12,72 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0697 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,1234 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M24x750/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0919 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0933 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,16 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,888 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1624 | 100m3 |
| GO | MÓNG BIẾN ĐIỆN THẾ 220KV : 3CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5252 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,19 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,36 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0348 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5617 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M24x750/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0459 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0466 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,08 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,444 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0812 | 100m3 |
| GP | MÓNG CHỐNG SÉT VAN 220KV : 3CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5252 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,19 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,36 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0348 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5617 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M24x750/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0459 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0466 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,08 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,444 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0812 | 100m3 |
| GQ | MÓNG SỨ ĐỠ 220KV : 3CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5252 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,19 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6,36 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0348 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5617 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bulon neo M24x750/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0459 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0466 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,08 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,444 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0812 | 100m3 |
| GR | MÓNG TỦ MK 220KV : 2CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0319 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,256 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,252 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0485 | Tấn |
| 5 | Cung cấp bu long neo M12x270/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0038 | Tấn |
| 6 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0039 | Tấn |
| 7 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0564 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0621 | Tấn |
| 9 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,54 | m2 |
| 10 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0224 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0095 | 100m3 |
| GS | MÓNG SỨ ĐỠ THANH CÁI 35KV : 8CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,776 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,2 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 8,96 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,077 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,5789 | Tấn |
| 6 | Cung cấp bu long neo M24x750/200 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1226 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1244 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | m2 |
| 9 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,66 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,116 | 100m3 |
| GT | MÓNG TRỤ ĐẤU NỐI (23mx25m) : 1CK | |||
| 1 | Đào đất cấp I | xem CDKT tại chương V-HSMT | 14,1579 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 58,24 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2,B22,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 478,68 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,0942 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 16,9024 | Tấn |
| 6 | GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 13,5485 | tấn |
| 7 | Cung cấp bu long neo M90x1900/250 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,8224 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt bu long neo | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,8563 | Tấn |
| 9 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 5,76 | m2 |
| 10 | Đắp đất | xem CDKT tại chương V-HSMT | 11,6797 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,4782 | 100m4 |
| GU | CUNG CẤP THÉP HÌNH MẠ KẼM THÀNH PHẨM ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH { Đơn giá thép hình mạ kẽm được tính toán trên khối lượng thép tinh đã gia công hoàn chỉnh (chưa mạ kẽm, chưa bu long ), nhà thầu phải tính toán, chào giá trên khối lượng thép tinh phải bao gồm công tác mạ kẽm và bu long } | |||
| GV | TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 500KV : 6CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,8688 | Tấn |
| GW | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 500KV :6CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,1029 | Tấn |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,3 | 100m |
| GX | TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 500KV :3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,4353 | Tấn |
| GY | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 500KV :3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,5202 | Tấn |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,135 | 100m |
| GZ | TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 500KV :3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,0314 | Tấn |
| HA | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 500KV :3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,149 | Tấn |
| HB | TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT TRÊN TƯỜNG NGĂN LỬA :3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0569 | Tấn |
| HC | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT TRÊN TƯỜNG NGĂN LỬA :3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0602 | Tấn |
| HD | TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 500KV :3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,5266 | Tấn |
| HE | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 500KV :3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,6139 | Tấn |
| HF | TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV :6CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,8068 | Tấn |
| HG | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV : 6CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1,9118 | Tấn |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,24 | 100m |
| HH | TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 220KV : 3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,6014 | Tấn |
| HI | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 220KV : 3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,6359 | Tấn |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,06 | 100m |
| HJ | TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 220KV : 3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,6583 | Tấn |
| HK | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 220KV : 3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,6959 | Tấn |
| HL | TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 220KV :3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,6496 | Tấn |
| HM | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 220KV :3CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,6868 | Tấn |
| HN | TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 35KV : 1CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2519 | Tấn |
| HO | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 35KV : 1CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,2672 | Tấn |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,02 | 100m |
| HP | TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 35KV H=3mm : 1CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1827 | Tấn |
| HQ | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 35KV H=3mm : 1CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1939 | Tấn |
| HR | TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ THANH CÁI 35KV :8CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,6607 | Tấn |
| HS | LẮP ĐẶT TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ THANH CÁI 35KV :8CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,822 | Tấn |
| HT | XÀ THÉP 500KV : 8CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình xà mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 53,4668 | Tấn |
| HU | LẮP ĐẶT XÀ THÉP 500KV : 8CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 58,8653 | Tấn |
| HV | XÀ THÉP 220KV : 2CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình xà mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,2695 | Tấn |
| HW | LẮP ĐẶT XÀ THÉP 220KV : 2CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3,5996 | Tấn |
| HX | DÀN TRỤ THÉP 500kV : 7CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 79,6523 | Tấn |
| HY | LẮP ĐẶT DÀN TRỤ THÉP 500kV : 7CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 86,9062 | Tấn |
| HZ | DÀN TRỤ THÉP 220kV : 2CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,4542 | Tấn |
| IA | LẮP ĐẶT DÀN TRỤ THÉP 220kV : 2CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 4,9172 | Tấn |
| IB | TRỤ THÉP ĐẤU NỐI 220kV : 1CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Cột neo 1 mạch N22-K2 37B -H=37m | xem CDKT tại chương V-HSMT | 36,391 | Tấn |
| IC | LẮP ĐẶT TRỤ THÉP ĐẤU NỐI 220kV : 1CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm ( bao gồm bu long) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 39,5723 | Tấn |
| ID | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY : (Tất cả ống cấp nước phòng cháy chữa cháy và phụ kiện được mạ kẽm 2 mặt và được sơn dầu màu đỏ ) | |||
| IE | 1. Hệ thống báo cháy và phun sương :(1 dàn phun sương) | |||
| IF | 1a. Thiết bị chữa cháy : | |||
| 1 | Cung cấp+lắp đặt van chặn DN100mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9 | cái |
| 2 | Cung cấp+lắp đặt van bướm DN100mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Cung cấp+lắp đặt van chặn DN 50 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Cung cấp+lắp đặt van chặn DN 25 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp+lắp đặt van tràn (Deluge DV 1) Ø = 100mm (Bao gồm phụ kiện trọn gói) | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Cung cấp+lắp đặt ống STK DN100mm dày 4,78mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,66 | 100m |
| 7 | Cung cấp+lắp đặt ống STK DN90mm dày 3,96mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,7 | 100m |
| 8 | Cung cấp+lắp đặt ống STK DN50mm dày 2,5mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,15 | 100m |
| 9 | Cung cấp+lắp đặt ống STK DN25mm dày 1mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,1 | 100m |
| 10 | Cung cấp+lắp đặt đầu phun sương 46 lít/phút ,40m H2O | xem CDKT tại chương V-HSMT | 108 | Cái |
| 11 | Cung cấp+lắp đặt đầu phun sương 52 lít/phút ,40m H2O | xem CDKT tại chương V-HSMT | 30 | Cái |
| 12 | Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN100mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 26 | cái |
| 13 | Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN90mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 36 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt côn thép tráng kẽm, DN100/90 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 18 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm DN 25mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 276 | cái |
| 16 | Cung cấp+lắp đặt tê DN100x100 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | cái |
| 17 | Cung cấp+lắp đặt tê DN90x90 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | cái |
| 18 | Cung cấp+lắp đặt côn thép DN100x90 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | cái |
| 19 | Cung cấp+lắp đặt bích thép DN 100 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 90 | bích |
| 20 | Cung cấp+lắp đặt bích thép DN 90 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 72 | bích |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt hai đầu răng STK DN 25mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 276 | cái |
| 22 | Cung cấp bu long - ECU M16x80 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0193 | Tấn |
| 23 | Lắp đặt bu long neo thiết bị | xem CDKT tại chương V-HSMT | 0,0196 | Tấn |
| 24 | Cung cấp+lắp đặt Amiăng cho tấm dày 3mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | m2 |
| 25 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,8 | Tấn |
| 26 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2,9475 | tấn |
| 27 | Cung cấp Dây tiếp địa, đồng mềm 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 66,6 | Kg |
| 28 | Rải dây thép địa | xem CDKT tại chương V-HSMT | 15 | 10 m |
| 29 | Cung cấp Kẹp C dây tiếp địa 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 100 | Cái |
| 30 | Lắp đặt kẹp C. Tiết diện cáp 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10 | 10 cái |
| 31 | Cung cấp đầu cosse dây tiếp địa 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 100 | Cái |
| 32 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 50mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 10 | 10 đầu cốt |
| IG | 2b. Thiết bị báo cháy : | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đầu báo nhiệt ngoài trời vỏ chống nổ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 12 | Cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Module điều khiển | xem CDKT tại chương V-HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Module kiểm soát thiết bị không địa chỉ | xem CDKT tại chương V-HSMT | 9 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Module bảo vệ ngắn mạch | xem CDKT tại chương V-HSMT | 6 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu chống cháy chống nhiễu 2 ruột 2x1,5mm2 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1.300 | m |
| 6 | Cung cấp+lắp đặt ống thép DN21mm dày 1mm bảo vệ dây | xem CDKT tại chương V-HSMT | 2 | 100m |
| 7 | Cung cấp+lắp đặt kẹp ống DN21 | xem CDKT tại chương V-HSMT | 100 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, dây, 60x60mm | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | hộp |
| 9 | Cung cấp+lắp đặt chuông báo cháy +nút ấn báo cháy +đèn nhấp nháy ngoài trời | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 10 | CCLĐ hộp đựng module báo cháy ngoải trời | xem CDKT tại chương V-HSMT | 1 | hộp |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi