Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556249-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Phương Liên |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500376 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 15:17:00 đến ngày 2020-06-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,758,905,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 60 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | 4,28 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | 230,041 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | 98,589 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 150 tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | 336,51 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 3,3651 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 3,3651 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 3,3651 | 100m3 | |
| 9 | Xử lý chất thải rắn | 336,51 | m3 | |
| 10 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | 1,42 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 150 tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | 1,42 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0142 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0142 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0142 | 100m3 | |
| 15 | Xử lý chất thải | 1,42 | m3 | |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,7814 | 100m3 | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | 80,785 | m3 | |
| 18 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 8,0785 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 124,5735 | m3 | |
| 20 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 8,3049 | 100m2 | |
| 21 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 2,37 | 100m2 | |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 2,37 | 100m2 | |
| 23 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 1,9333 | 100m2 | |
| 24 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 1,9333 | 100m2 | |
| 25 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 0,12 | 100m2 | |
| 26 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 0,12 | 100m2 | |
| 27 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 0,12 | 100m2 | |
| 28 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 0,12 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 2,4 | m3 | |
| 30 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 0,06 | 100m3 | |
| 31 | Lát gạch P7-P10 | 60 | m2 | |
| 32 | Đắp cát nền móng công trình - cát vàng | 3 | m3 | |
| 33 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 50 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | 0,06 | 100m3 | |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 1,152 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,064 | 100m2 | |
| 36 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 8,32 | m2 | |
| 37 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | 32 | m | |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 1,898 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0624 | 100m2 | |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 8,06 | m2 | |
| 41 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | 26 | m | |
| 42 | Lát đan rãnh KT .30x50x6 | 7,8 | m2 | |
| 43 | Trung chuyển vật liệu 150m | 470,3 | m3 | |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 113,46 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất 150m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | 113,46 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 1,1346 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 1,1346 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 1,1346 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,2782 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 2,352 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,048 | 100m2 | |
| 9 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 3,046 | m3 | |
| 10 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 18,67 | m2 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | 0,384 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh | 0,064 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,64 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0384 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,0563 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 16 | cái | |
| 17 | thép góc 40x40 | 45 | kg | |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,045 | tấn | |
| 19 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,045 | tấn | |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 7,452 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,138 | 100m2 | |
| 22 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 12,814 | m3 | |
| 23 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 76,67 | m2 | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | 1,104 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh | 0,184 | 100m2 | |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 2,208 | m3 | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1178 | 100m2 | |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,1978 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 46 | cái | |
| 30 | thép góc 40x40 | 144 | kg | |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,144 | tấn | |
| 32 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,144 | tấn | |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 4,83 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,069 | 100m2 | |
| 35 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 7,93 | m3 | |
| 36 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 36,49 | m2 | |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | 2,07 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh | 0,092 | 100m2 | |
| 39 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 4,416 | m3 | |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1435 | 100m2 | |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,8685 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 46 | cái | |
| 43 | thép góc 40x40 | 249,6 | kg | |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,2496 | tấn | |
| 45 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,2496 | tấn | |
| 46 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400 | 6,4 | đoạn ống | |
| 47 | Cống D400 | 16 | m | |
| 48 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | 6 | mối nối | |
| 49 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D400mm | 18 | cái | |
| 50 | Đế cống D400 | 18 | cái | |
| 51 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | 375 | cái | |
| 52 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 375 | cái | |
| 53 | Vận chuyển đất 150m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | 15 | m3 | |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 0,15 | 100m3 | |
| 55 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 0,15 | 100m3 | |
| 56 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 0,15 | 100m3 | |
| 57 | Xử lý chất thải rắn | 15 | m3 | |
| 58 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 15 | m3 | |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,9 | 100m2 | |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 1,32 | tấn | |
| 61 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 5,5 | m3 | |
| 62 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 25 | m2 | |
| 63 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 33,75 | m3 | |
| 64 | Vận chuyển tiếp 150m bùn lẫn rác | 33,75 | m3 | |
| 65 | Đóng bùn vào bao tải, để ráo nước vận chuyển đi | 33,75 | m3 | |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 0,3375 | 100m3 | |
| 67 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,3375 | 100m3 | |
| 68 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,3375 | 100m3 | |
| 69 | thép góc 40x40 | 1.125 | kg | |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 1,125 | tấn | |
| 71 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 1,125 | tấn | |
| 72 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | 249 | cái | |
| 73 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 249 | cái | |
| 74 | Vận chuyển đất 150m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | 11,952 | m3 | |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 0,1195 | 100m3 | |
| 76 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 0,1195 | 100m3 | |
| 77 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 0,1195 | 100m3 | |
| 78 | Xử lý chất thải rắn | 11,952 | m3 | |
| 79 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 11,952 | m3 | |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,6374 | 100m2 | |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 1,0707 | tấn | |
| 82 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 3,65 | m3 | |
| 83 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 16,6 | m2 | |
| 84 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 22,41 | m3 | |
| 85 | Vận chuyển tiếp 150 m, bùn lẫn rác | 22,41 | m3 | |
| 86 | Đóng bùn vào bao tải, để ráo nước vận chuyển đi | 22,41 | m3 | |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 0,2241 | 100m3 | |
| 88 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,2241 | 100m3 | |
| 89 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,2241 | 100m3 | |
| 90 | thép góc 40x40 | 629,472 | kg | |
| 91 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,6295 | tấn | |
| 92 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,6295 | tấn | |
| 93 | Nạo vét bùn cống D600 | 62 | md | |
| 94 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,604 | m3 | |
| 95 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0139 | 100m2 | |
| 96 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 1,407 | m3 | |
| 97 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 14,14 | m2 | |
| 98 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | 0,132 | m3 | |
| 99 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0067 | 100m2 | |
| 100 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,29 | m3 | |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,061 | tấn | |
| 102 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0106 | 100m2 | |
| 103 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 1 | cái | |
| 104 | Khung + nắp ga | 1 | bộ | |
| 105 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 1,155 | m3 | |
| 106 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0372 | 100m2 | |
| 107 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 2,57 | m3 | |
| 108 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 15,98 | m2 | |
| 109 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | 0,575 | m3 | |
| 110 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ ga | 0,0736 | 100m2 | |
| 111 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,486 | m3 | |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0324 | 100m2 | |
| 113 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,0678 | tấn | |
| 114 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 5 | cái | |
| 115 | Thép góc 40x40 | 127,98 | kg | |
| 116 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,128 | tấn | |
| 117 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,128 | tấn | |
| 118 | Ghi sắt thu nước | 2 | cái | |
| 119 | Trung chuyển vật liệu 150m | 184,36 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi