Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200553346-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Thiết kế và Giám sát Xây dựng Hoàng Phát
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200541825
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 08:16:00 đến ngày 2020-06-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,848,612,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 216,349 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,049 100m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 226,649 100m
4 Lấp cát đen đầu cọc dày 10cm, bằng thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36,264 m3
5 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, bằng thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36,264 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,197 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,263 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,944 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,513 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,113 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,353 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,778 100m2
13 Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa BT mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 151,728 m3
14 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 90,958 m3
15 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,887 m3
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,12 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,89 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,472 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,778 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 216,349 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,048 100m3
22 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 198,781 m3
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,115 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,131 100m2
25 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39,111 m2
26 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,895 m3
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
28 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,072 100m
29 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
30 Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31,553 m3
B
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,784 m3
2 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,912 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,039 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,651 tấn
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 81,453 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,794 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,677 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,455 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,926 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 110,236 m3
11 Bê tông gạch vỡ mác 75 ( vữa XM mác 50 ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,889 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,937 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,244 100m2
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 199,93 m3
15 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32,418 m3
16 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47,217 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,945 m3
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,082 m3
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,087 100m2
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,224 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,779 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,918 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,218 100m2
25 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,434 m3
26 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,889 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,692 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,586 tấn
29 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây bâc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,922 m3
C
1 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.124,4 m2
2 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 840,783 m2
3 Láng granitô cầu thang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 99,402 m2
4 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 12x30cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42,916 m2
5 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 167,424 m2
6 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 473,87 m2
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.320,727 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.093,338 m2
9 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.879,123 m2
10 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.439,042 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 828,685 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3.489,478 m2
13 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 984,871 m2
14 Bê tông gạch vỡ mác 75 ( vữa XM mác 50 ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,598 m3
15 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47,988 m2
16 Dán ngói mũi hài 75v/m2 trên mái nghiêng bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,448 m2
17 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây trụ giữa lan can, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,394 m3
18 Trát vẩy tường tổ mối, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,672 m2
19 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,422 m3
20 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,384 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,384 m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,064 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,848 m3
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,068 tấn
25 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,36 m2
26 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 568,99 m cấu kiện
27 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 148,229 m2
28 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 43,509 m2
29 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 217,144 m2 cấu kiện
30 Lắp dựng nẹp bao khuôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 413,92 m cấu kiện
31 Cửa gỗ kính lật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
32 Nẹp khuôn cửa (sơn hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 413,92 m
33 Cửa panô gỗ kính, gỗ N3, sơn hoàn thiện (phụ kiện đi kèm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 217,144 m2
34 Khuôn cửa đơn, gỗ N3 (sơn hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 568,99 m
35 Cửa nhựa lõi thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,16 m
36 Hoa sắt hình cửa (Sơn hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 148,229 m2
37 Lan can thép (Sơn hoàn thiện) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 43,509 m2
38 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64,475 m2
39 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,255 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,255 tấn
41 Sơn xà gồ loại 3 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 251,968 m2
42 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,783 100m2
43 Tôn úp lóc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 81,44 m
44 Lắp đặt vách ngăn vệ sinh Compact Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,9 m2
D
1 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cọc
2 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 75 m
3 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 110 m
4 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
5 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
6 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 hộp
7 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 m
9 Lắp đặt quạt trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 46 cái
10 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 72 bộ
11 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
12 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
13 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 38 cái
14 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
15 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29 cái
16 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
17 Lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì kích thước <=300x400mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 hộp
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 240 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.080 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 810 m
21 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
22 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.050 m
23 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 810 m
24 Phụ kiện thiết bị điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
E
1 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 100m
2 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 100m
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 100m
4 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 100m
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
6 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7 100m
7 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 20mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7 100m
11 Lắp đặp phụ kiện côn, cút đường ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
12 Lắp đặt chậu rửa bàn bếp 1 vòi bằng inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->