Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200500931-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200432489 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 07:42:00 đến ngày 2020-05-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,261,437,006 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo Hồ sơ thiết kế | 4,777 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế | 11,035 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp IV | Theo Hồ sơ thiết kế | 1,718 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đá cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế | 2,518 | 100m3 |
| 5 | Đánh cấp, đất cấp II | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,72 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh, đất cấp II | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,037 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,969 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh, đất cấp IV | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,133 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh, đá cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,384 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế | 8,943 | 100m3 |
| B | Điều phối | |||
| 1 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo Hồ sơ thiết kế | 2,851 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế | 1,538 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Theo Hồ sơ thiết kế | 1,934 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Theo Hồ sơ thiết kế | 2,399 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế | 3,45 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,536 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,733 | 100m3 |
| 8 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Theo Hồ sơ thiết kế | 3,44 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 300m | Theo Hồ sơ thiết kế | 2,72 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 500m | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,72 | 100m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,36 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế | 3,86 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp IV | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,255 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đá cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,974 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo Hồ sơ thiết kế | 741,345 | m3 |
| 6 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo Hồ sơ thiết kế | 37,865 | 100m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối | Theo Hồ sơ thiết kế | 9,757 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | Theo Hồ sơ thiết kế | 4,635 | 100m2 |
| 9 | Bạt dứa | Theo Hồ sơ thiết kế | 52,953 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,146 | tấn |
| D | Rãnh gia cố | |||
| 1 | Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 150 | Theo Hồ sơ thiết kế | 163,43 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Theo Hồ sơ thiết kế | 7,37 | 100m2 |
| 3 | Bạt dứa | Theo Hồ sơ thiết kế | 15,78 | 100m2 |
| E | Cống bản | |||
| 1 | Lắp đặt tấm bản | Theo Hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 2 | Cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,0834 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,1458 | tấn |
| 4 | Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,0589 | tấn |
| 5 | Cốt thép mũ mố, đường kính <= 18mm | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,0059 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ thiết kế | 2,835 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm bản | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,1339 | 100m2 |
| 8 | Lớp phủ mặt bản, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ thiết kế | 1,4772 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ thiết kế | 2,66 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,1942 | 100m2 |
| 11 | Xây thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu, vữa XM mác 100 | Theo Hồ sơ thiết kế | 13,925 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng cống + chân khay, vữa XM mác 100 | Theo Hồ sơ thiết kế | 21,074 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây sân gia cố, vữa XM mác 100 | Theo Hồ sơ thiết kế | 5,6424 | m3 |
| 14 | Đệm cấp phối | Theo Hồ sơ thiết kế | 4,946 | m3 |
| 15 | Xếp đá khan chống xói | Theo Hồ sơ thiết kế | 4,3527 | m3 |
| 16 | Đào móng, đất cấp II | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,2651 | 100m3 |
| 17 | Đào móng, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế | 1,1177 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế | 0,4148 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi