Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556019-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoài Ân |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200447827 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 14:41:00 đến ngày 2020-06-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,352,006,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN 1: KM0+00 - KM0+177 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,076 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đánh cấp bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,112 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,112 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,112 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,112 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,755 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,457 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,457 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,457 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất đào véc hữu cơ, bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,185 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,185 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,185 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,185 | 100m3 |
| 14 | Lu tăng tăng nền đường từ K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,22 | 100m3 |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,401 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,501 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,03 | m3 |
| 18 | Làm khe co 0,04x0,005 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,38 | m |
| 19 | Làm khe giãn 0,04x0,02 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,11 | m |
| 20 | Gỗ đệm khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | m3 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,988 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,276 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,712 | 100tấn |
| 24 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,712 | 100tấn |
| 25 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,712 | 100tấn |
| 26 | Sơn tim đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,85 | m2 |
| 27 | Đào phá bỏ bê tông bó vỉa hiện trạng, bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển bê tông bó vỉa phá bỏ đi đổ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển bê tông bó vỉa phá bỏ, 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m3 |
| 30 | Đào móng bó vỉa - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,31 | m3 |
| 31 | Ván khuôn đổ BT bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,159 | 100m2 |
| 32 | Bê tông M250, PC40, đá 1x2, bê tông bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,05 | m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m3 |
| B | ĐOẠN 2: KM1+638 - KM1+936,19 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,397 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đánh cấp máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,138 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,138 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,138 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,138 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,635 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,762 | 100m3 |
| 8 | Lu tăng tăng nền đường từ K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,016 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,719 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,889 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,97 | m3 |
| 12 | Làm khe co 0,06x0,005 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,06 | m |
| 13 | Làm khe giãn 0,04x0,02 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,82 | m |
| 14 | Gỗ đệm khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,888 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt cột đỡ biển báo L = 3,6m F90mm, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | 100m |
| 19 | Lắp đặt biển báo tam giác A90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt bu long | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,888 | m3 |
| 22 | Đào phá dỡ BTXM rãnh dọc, máy đào <=1,6m3, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,671 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển bê tông xi măng phá dỡ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,671 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,671 | 100m3 |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh dọc, rộng ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,771 | 100m3 |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,26 | m3 |
| 27 | Ván khuôn đổ BT đáy rãnh dọc (ván khuôn thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,927 | 100m2 |
| 28 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40, bê tông đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,31 | m3 |
| 29 | Ván khuôn đổ BT thân rãnh (ván khuôn thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,808 | 100m2 |
| 30 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40, bê tông thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,78 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,306 | 100m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9 | m3 |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp tấm đan lên xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | 1 cấu kiện |
| 34 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,725 | 10 tấn/1km |
| 35 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp tấm đan xuống xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | 1 cấu kiện |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | 1cấu kiện |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,865 | tấn |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,181 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,59 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,59 | 100m3 |
| 41 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,59 | 100m3 |
| 42 | Đào đất hố móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,38 | m3 |
| 43 | Gia công,lắp đặt CT cọc tiêu F < 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | tấn |
| 44 | Gia công,lắp đặt CT cọc tiêu F > 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | tấn |
| 45 | Ván khuôn đổ BT móng + cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,235 | 100m2 |
| 46 | Đổ BT móng cọc tiêu M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | m3 |
| 47 | Đổ BT cọc tiêu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 48 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m2 |
| 49 | Lấp đất hố móng,tận dụng đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,134 | m3 |
| 50 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 51 | Đào phá dỡ BT hố thu tường đầu, tường cánh, chân khay, sân cống, máy đào <=1,6m3, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển bê tông phá dỡ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển bê tông phá dỡ, 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | 100m3 |
| 54 | Đào đất hố móng hố ga, hố thu nước, hố ngăn mùi, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,654 | 100m3 |
| 55 | Hút nước hố móng công suất 10cv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 56 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống D1000mm, H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 57 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính ống D1000mm, H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 58 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 59 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9 | m3 |
| 60 | Chít khe nối cống bằng bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,13 | m2 |
| 61 | Ván khuôn hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,211 | 100m2 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,15 | m3 |
| 63 | Ván khuôn bê tông sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,119 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh - Chiều dày ≤45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | 100m2 |
| 65 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40, bê tông chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 66 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40, bê tông sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,38 | m3 |
| 67 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40, bê tông tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,05 | m3 |
| 68 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,218 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,436 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,436 | 100m3 |
| 71 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,436 | 100m3 |
| C | ĐOẠN 3: KM1+873 - KM2+311.11 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,215 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất hữu cơ, vét bùn bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,07 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,285 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,285 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,285 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,412 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,255 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,255 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,255 | 100m3 |
| 10 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,016 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,016 | 100m2 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,296 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt cột đỡ biển báo L = 3,6m F90mm, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m |
| 16 | Lắp đặt biển báo tam giác A90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt bu long | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,296 | m3 |
| 19 | Đào đất hố móng hố ga, hố thu nước, hố ngăn mùi, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,823 | 100m3 |
| 20 | Hút nước hố móng công suất 10cv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ca |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống D1000mm, H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,18 | m3 |
| 24 | Chít khe nối cống bằng bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,26 | m2 |
| 25 | Ván khuôn bê tông sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,478 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh - Chiều dày ≤45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,358 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40, bê tông chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,39 | m3 |
| 28 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40, bê tông sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,53 | m3 |
| 29 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40, bê tông tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,22 | m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,274 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,549 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,549 | 100m3 |
| 33 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,549 | 100m3 |
| 34 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,277 | 100m3 |
| 35 | Hút nước hố móng công suất 10cv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ca |
| 36 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,57 | m3 |
| 37 | Ván khuôn đổ BT móng chân khay, khóa mái (ván khuôn thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,573 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng chân khay, khóa mái, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210,83 | m3 |
| 39 | Ván khuôn mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,794 | 100m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gia cố mái taluy dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396,14 | m3 |
| 41 | Đệm vữa, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.301,13 | m2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,172 | 100m |
| 43 | Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,385 | 100m3 |
| 44 | Vải địa kỹ thuật làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,264 | 100m2 |
| 45 | Làm khe giãn 0,04x0,02 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 618,61 | m |
| 46 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,426 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,851 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,851 | 100m3 |
| 49 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,851 | 100m3 |
| 50 | Đào đất hố móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,81 | m3 |
| 51 | Gia công,lắp đặt CT cọc tiêu F < 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | tấn |
| 52 | Gia công,lắp đặt CT cọc tiêu F > 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,332 | tấn |
| 53 | Ván khuôn đổ BT móng + cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,952 | 100m2 |
| 54 | Đổ BT móng cọc tiêu M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,34 | m3 |
| 55 | Đổ BT cọc tiêu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,78 | m3 |
| 56 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,04 | m2 |
| 57 | Lấp đất hố móng,tận dụng đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,633 | m3 |
| 58 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | cái |
| D | ĐOẠN 4: KM4+855 - KM5+193.16 | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường, đánh cấp, bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,191 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất hữu cơ, vét bùn bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,206 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,397 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,397 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,397 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,919 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,379 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,379 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,379 | 100m3 |
| 10 | Lu tăng tăng nền đường từ K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,228 | 100m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,759 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,845 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268,97 | m3 |
| 14 | Làm khe co 0,06x0,005 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,29 | m |
| 15 | Làm khe giãn 0,04x0,02 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,61 | m |
| 16 | Gỗ đệm khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,592 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt cột đỡ biển báo L = 3,6m F90mm, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m |
| 21 | Lắp đặt biển báo tam giác A90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt bu long | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,592 | m3 |
| 24 | Đào phá dỡ BTXM rãnh dọc, máy đào <=1,6m3, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,237 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển bê tông xi măng phá dỡ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,237 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển bê tông xi măng phá dỡ, 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,237 | 100m3 |
| 27 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,685 | 100m3 |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,21 | m3 |
| 29 | Ván khuôn đổ BT đáy rãnh dọc (ván khuôn thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,328 | 100m2 |
| 30 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40, bê tông đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,05 | m3 |
| 31 | Ván khuôn đổ BT thân rãnh (ván khuôn thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,698 | 100m2 |
| 32 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40, bê tông thân rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,63 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3 | m3 |
| 35 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp tấm đan lên xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | 1 cấu kiện |
| 36 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,575 | 10 tấn/1km |
| 37 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp tấm đan xuống xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | 1 cấu kiện |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | 1cấu kiện |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,622 | tấn |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,123 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,562 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,562 | 100m3 |
| 43 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,562 | 100m3 |
| 44 | Đào đất hố móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,32 | m3 |
| 45 | Gia công,lắp đặt CT cọc tiêu F < 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 46 | Gia công,lắp đặt CT cọc tiêu F > 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 47 | Ván khuôn đổ BT móng + cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | 100m2 |
| 48 | Đổ BT móng cọc tiêu M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 49 | Đổ BT cọc tiêu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 50 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 51 | Lấp đất hố móng,tận dụng đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,776 | m3 |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 53 | Đào phá dỡ BT hố thu tường đầu, tường cánh, chân khay, sân cống, máy đào <=1,6m3, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển bê tông phá dỡ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển bê tông phá dỡ, 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 100m3 |
| 56 | Đào đất hố móng hố ga, hố thu nước, hố ngăn mùi, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m3 |
| 57 | Hút nước hố móng công suất 10cv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 58 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống D1000mm, H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 59 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 60 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,35 | m3 |
| 61 | Chít khe nối cống bằng bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,51 | m2 |
| 62 | Ván khuôn bê tông sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh - Chiều dày ≤45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,129 | 100m2 |
| 64 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40, bê tông chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,19 | m3 |
| 65 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40, bê tông sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,81 | m3 |
| 66 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40, bê tông tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,13 | m3 |
| 67 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m3 |
| 70 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m3 |
| 71 | Đào phá bỏ BTXM mái gia cố, máy đào <=1,6m3, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,526 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển bê tông phá dỡ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,526 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển bê tông phá dỡ, 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,526 | 100m3 |
| 74 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,123 | 100m3 |
| 75 | Hút nước hố móng công suất 10cv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ca |
| 76 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,97 | m3 |
| 77 | Ván khuôn đổ BT móng chân khay, khóa mái (ván khuôn thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,85 | 100m2 |
| 78 | Bê tông móng chân khay, khóa mái, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,39 | m3 |
| 79 | Ván khuôn mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,459 | 100m2 |
| 80 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gia cố mái taluy dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,91 | m3 |
| 81 | Đệm vữa, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 765,89 | m2 |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,316 | 100m |
| 83 | Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | 100m3 |
| 84 | Vải địa kỹ thuật làm tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | 100m2 |
| 85 | Làm khe giãn 0,04x0,02 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,51 | m |
| 86 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,708 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,415 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,415 | 100m3 |
| 89 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,415 | 100m3 |
| 90 | Đào đất hố móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,96 | m3 |
| 91 | Gia công,lắp đặt CT cọc tiêu F < 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 92 | Gia công,lắp đặt CT cọc tiêu F > 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | tấn |
| 93 | Ván khuôn đổ BT móng + cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,257 | 100m2 |
| 94 | Đổ BT móng cọc tiêu M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 95 | Đổ BT cọc tiêu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 96 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 97 | Lấp đất hố móng,tận dụng đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,328 | m3 |
| 98 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 99 | Lu tăng tăng nền đường từ K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,699 | 100m3 |
| 100 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,329 | 100m2 |
| 101 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,22 | m3 |
| 102 | Làm khe co 0,06x0,005 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,69 | m |
| 103 | Làm khe giãn 0,04x0,02 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,88 | m |
| 104 | Gỗ đệm khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | m3 |
| E | ĐOẠN 5: KM4+060 - KM4+561 | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường, đánh cấp, bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,032 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,032 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,032 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,032 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,457 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,517 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,517 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,517 | 100m3 |
| 9 | Lu tăng tăng nền đường từ K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,773 | 100m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,244 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,753 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 481,1 | m3 |
| 13 | Làm khe co 0,06x0,005 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 367,4 | m |
| 14 | Làm khe giãn 0,04x0,02 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,88 | m |
| 15 | Gỗ đệm khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,592 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt cột đỡ biển báo L = 3,6m F90mm, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m |
| 20 | Lắp đặt biển báo tam giác A90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt bu long | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,592 | m3 |
| 23 | Đào phá dỡ BTXM rãnh dọc, máy đào <=1,6m3, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,127 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển bê tông xi măng phá dỡ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,127 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển bê tông xi măng phá dỡ, 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,127 | 100m3 |
| 26 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,605 | 100m3 |
| 27 | Đệm vữa xi măng, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 891,78 | m2 |
| 28 | Ván khuôn đổ BT rãnh dọc (ván khuôn thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,006 | 100m2 |
| 29 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40, bê tông đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,77 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 32 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp tấm đan lên xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 cấu kiện |
| 33 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 10 tấn/1km |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp tấm đan xuống xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 cấu kiện |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1cấu kiện |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,443 | tấn |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,535 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | 100m3 |
| 40 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | 100m3 |
| 41 | Đào đất hố móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,34 | m3 |
| 42 | Gia công,lắp đặt CT cọc tiêu F < 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | tấn |
| 43 | Gia công,lắp đặt CT cọc tiêu F > 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,183 | tấn |
| 44 | Ván khuôn đổ BT móng + cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,524 | 100m2 |
| 45 | Đổ BT móng cọc tiêu M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | m3 |
| 46 | Đổ BT cọc tiêu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m3 |
| 47 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,64 | m2 |
| 48 | Lấp đất hố móng,tận dụng đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,753 | m3 |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi