Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200556739-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VÂN NỘI
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200522758
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 130 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 16:15:00 đến ngày 2020-05-29 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,954,644,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: Tuyến 1 - Đường giao thông
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V của E-HSMT  25,638 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT  2,307 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  2,564 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 kmbằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  2,564 100m3
5 Đào nền đường, đất cấp II Chương V của E-HSMT  1,395 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT  0,126 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT  0,14 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT  0,14 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT  57,155 m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT  5,144 100m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V của E-HSMT  253,8 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  1,264 100m2
13 Rải nilong lót đáy chống thấm Chương V của E-HSMT  12,69 100m2
14 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Chương V của E-HSMT  25,28 10m
15 Đánh bóng bề mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  1.269 m2
B HẠNG MỤC 2: Tuyến 1 - Mương xây
1 Đào bùn trong mọi điều kiện Chương V của E-HSMT  15,561 m3
2 Đào bùn bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V của E-HSMT  1,4 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V của E-HSMT  1,556 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 kmbằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V của E-HSMT  1,556 100m3
5 Đào kênh mương, đất cấp III Chương V của E-HSMT  28,944 m3
6 Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT  2,605 100m3
7 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 Chương V của E-HSMT  8,147 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V của E-HSMT  0,733 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  2,08 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  2,08 100m3
11 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT  3,464 m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT  0,312 100m3
13 Rải nilong lót đáy chống thấm Chương V của E-HSMT  3,464 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  69,282 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Chương V của E-HSMT  1,042 100m2
16 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây mương thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  93,83 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng dọc, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT  6,798 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng dọc Chương V của E-HSMT  0,618 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng dọc, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT  0,509 tấn
20 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  987,92 m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng ngang, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT  1,36 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng ngang Chương V của E-HSMT  0,49 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép giằng ngang Chương V của E-HSMT  0,148 tấn
24 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT  20,93 m2
25 Lắp dựng giằng mương Chương V của E-HSMT  78 cái
C HẠNG MỤC 3: Tuyến 1 - Tấm đan qua kênh
1 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, vữa XM mác 75. Xây cơi thành mương Chương V của E-HSMT  0,704 m3
2 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  6,4 m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT  2,39 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT  0,091 100m2
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT  0,113 tấn
6 Lắp dựng tấm đan Chương V của E-HSMT  18 cái
D HẠNG MỤC 4: Tuyến 1 - Cửa lấy nước
1 Đào kênh mương, đất cấp III Chương V của E-HSMT  2,124 m3
2 Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,191 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,212 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,212 100m3
5 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 Chương V của E-HSMT  1,188 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT  0,107 100m3
7 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT  2,16 m3
8 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây của lấy nước, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  5,85 m3
9 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  19,8 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT  1,548 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V của E-HSMT  0,095 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT  0,081 tấn
13 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V của E-HSMT  0,101 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V của E-HSMT  27 cái
E HẠNG MỤC 5: Tuyến 1 - Tường chắn gạch xây
1 Đào móng, đất cấp III Chương V của E-HSMT  29,593 m3
2 Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT  2,663 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT  7,38 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT  0,664 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  2,222 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  2,222 100m3
7 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT  1,969 m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT  0,177 100m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  29,535 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Chương V của E-HSMT  1,115 100m2
11 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  108,565 m3
12 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  367 m2
F HẠNG MỤC 6: Tuyến 1 - Cống tròn
1 Đào cống thoát nước, đất cấp III Chương V của E-HSMT  3,172 m3
2 Đào cống thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,285 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,317 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 kmbằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,317 100m3
5 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V của E-HSMT  1,332 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cống thoát nước đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  1,998 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Chương V của E-HSMT  0,036 100m2
8 Mua ống cống D400 Chương V của E-HSMT  6 m
9 Mua đế cống D400 Chương V của E-HSMT  12 cái
10 Mua ống cống D600 Chương V của E-HSMT  6 m
11 Mua đế cống D600 Chương V của E-HSMT  12 cái
12 Lắp dựng đế cống Chương V của E-HSMT  24 cái
13 Lắp dựng cống Chương V của E-HSMT  12 cái
G HẠNG MỤC 7: Tuyến 1 - Trung chuyển vật liệu từ cọc D1 - cuối tuyến
1 Vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  572,73 m3
2 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  205,76 m3
3 Bốc xếp sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,605 tấn
4 Bốc xếp gỗ các loại Chương V của E-HSMT  6,552 m3
5 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  632,9 m3
6 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  72,39 1000v
7 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  107,62 tấn
8 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  572,73 m3
9 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  205,76 m3
10 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,605 tấn
11 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại Chương V của E-HSMT  6,552 m3
12 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  632,9 m3
13 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  72,39 1000v
14 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  107,62 tấn
15 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 90 m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  572,73 m3
16 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 90 m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  205,76 m3
17 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 90 m tiếp theo sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,605 tấn
18 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 90 m tiếp theo gỗ các loại Chương V của E-HSMT  6,552 m3
19 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 90 m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  632,9 m3
20 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 90 m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  72,39 1000v
21 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 90 m tiếp theo xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  107,62 tấn
H HẠNG MỤC 8: Tuyến 2 - Đường giao thông
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V của E-HSMT  6,747 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,607 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,675 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,675 100m3
5 Đào nền đường, đất cấp II Chương V của E-HSMT  1,58 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT  0,142 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT  0,158 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT  0,158 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT  32,136 m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT  2,892 100m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V của E-HSMT  138,4 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  0,692 100m2
13 Rải nilong lót đáy chống thấm Chương V của E-HSMT  6,92 100m2
14 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Chương V của E-HSMT  13,84 10m
15 Đánh bóng bề mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT  692 m2
I HẠNG MỤC 9: Tuyến 2 - Mương xây
1 Đào bùn trong mọi điều kiện Chương V của E-HSMT  13,946 m3
2 Đào bùn bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V của E-HSMT  1,255 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V của E-HSMT  1,394 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V của E-HSMT  1,394 100m3
5 Đào kênh mương, đất cấp III Chương V của E-HSMT  27,094 m3
6 Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT  2,438 100m3
7 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3. Tận dụng đất đào để đắp Chương V của E-HSMT  77,48 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  1,935 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  1,935 100m3
10 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT  4,055 m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT  0,365 100m3
12 Rải nilong lót đáy chống thấm Chương V của E-HSMT  4,055 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  74,684 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Chương V của E-HSMT  1,28 100m2
15 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây mương thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  106,172 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng dọc, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT  7,612 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng dọc Chương V của E-HSMT  0,692 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng dọc, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT  0,57 tấn
19 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  1.071,06 m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng ngang, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT  1,55 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng ngang Chương V của E-HSMT  0,582 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép giằng ngang Chương V của E-HSMT  0,172 tấn
23 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT  23,54 m2
24 Lắp dựng giằng mương Chương V của E-HSMT  96 cái
J HẠNG MỤC 10: Tuyến 2 - Tấm đan qua kênh
1 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, vữa XM mác 75. Xây cơi thành mương Chương V của E-HSMT  0,88 m3
2 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  8 m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT  2,496 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT  0,098 100m2
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT  0,119 tấn
6 Lắp dựng tấm đan Chương V của E-HSMT  20 cái
K HẠNG MỤC 11: Tuyến 2 - Cửa lấy nước
1 Đào kênh mương, đất cấp III Chương V của E-HSMT  1,888 m3
2 Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,17 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,189 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,189 100m3
5 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 Chương V của E-HSMT  1,056 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT  0,096 100m3
7 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT  1,92 m3
8 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây của lấy nước, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  5,2 m3
9 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  17,6 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT  1,376 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V của E-HSMT  0,084 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT  0,072 tấn
13 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V của E-HSMT  0,09 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V của E-HSMT  24 cái
L HẠNG MỤC 12: Tuyến 2 - Tường chắn gạch xây
1 Đào móng, đất cấp III Chương V của E-HSMT  2,009 m3
2 Đào móng bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,181 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT  4,68 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,154 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,154 100m3
6 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT  1,378 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  2,067 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Chương V của E-HSMT  0,078 100m2
9 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  7,15 m3
10 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT  23,92 m2
M HẠNG MỤC 13: Tuyến 2 - Cống tròn
1 Đào cống thoát nước, đất cấp III Chương V của E-HSMT  4,42 m3
2 Đào cống thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,398 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,442 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT  0,442 100m3
5 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V của E-HSMT  2 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cống thoát nước đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT  3 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Chương V của E-HSMT  0,06 100m2
8 Mua ống cống D400 Chương V của E-HSMT  20 m
9 Mua đế cống D400 Chương V của E-HSMT  40 cái
10 Lắp dựng đế cống Chương V của E-HSMT  40 cái
11 Lắp dựng cống Chương V của E-HSMT  20 cái
N HẠNG MỤC 14: Tuyến 2 - Trung chuyển vật liệu từ cọc 6 - cuối tuyến
1 Vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  236,02 m3
2 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  98,98 m3
3 Bốc xếp sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,49 tấn
4 Bốc xếp gỗ các loại Chương V của E-HSMT  3,52 m3
5 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  301,31 m3
6 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  31,52 1000v
7 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  52,12 tấn
8 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  236,02 m3
9 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  98,98 m3
10 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,49 tấn
11 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại Chương V của E-HSMT  3,52 m3
12 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  301,31 m3
13 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  31,52 1000v
14 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  52,12 tấn
15 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 31.75m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải Chương V của E-HSMT  236,02 m3
16 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 31.75m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại Chương V của E-HSMT  98,98 m3
17 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 31.75m tiếp theo sắt thép các loại Chương V của E-HSMT  0,49 tấn
18 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 31.75m tiếp theo gỗ các loại Chương V của E-HSMT  3,52 m3
19 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 31.75m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT  301,31 m3
20 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 31.75m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ Chương V của E-HSMT  31,52 1000v
21 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 31.75m tiếp theo xi măng đóng bao các loại Chương V của E-HSMT  52,12 tấn
O HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công Thực hiện xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với điều kiện thi công gói thầu của công trình 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với thiết kế được duyệt 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->