Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200554656-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường EaTam
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200503531
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố 95%, phần còn lại ngân sách phường Ea Tam và huy động nguồn hợp pháp khác 5%
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 16:06:00 đến ngày 2020-06-01 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,613,432,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC:
1 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất III Theo chương V tại E-HSMT 2,55 100m3
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo chương V tại E-HSMT 21,23 m3
3 Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 43,02 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 63,17 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V tại E-HSMT 1,34 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V tại E-HSMT 0,57 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo chương V tại E-HSMT 3,45 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo chương V tại E-HSMT 0,45 tấn
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 28,37 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V tại E-HSMT 315,46 m3
11 Đào xúc đất - Cấp đất III Theo chương V tại E-HSMT 0,4 100m3
12 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo chương V tại E-HSMT 0,3947 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo chương V tại E-HSMT 0,4 100m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 9,01 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V tại E-HSMT 0,9 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V tại E-HSMT 0,2 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V tại E-HSMT 1,37 tấn
18 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 6,54 m3
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo chương V tại E-HSMT 1,11 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V tại E-HSMT 0,25 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V tại E-HSMT 1,71 tấn
22 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 9,31 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo chương V tại E-HSMT 1,31 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V tại E-HSMT 0,3 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V tại E-HSMT 1,86 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 40,39 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V tại E-HSMT 4,33 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V tại E-HSMT 0,98 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V tại E-HSMT 5,32 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V tại E-HSMT 0,79 tấn
31 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 70,64 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo chương V tại E-HSMT 7,78 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V tại E-HSMT 5 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V tại E-HSMT 2,86 tấn
35 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 4,04 m3
36 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo chương V tại E-HSMT 0,36 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V tại E-HSMT 0,18 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V tại E-HSMT 0,6 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 12,55 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V tại E-HSMT 1,2 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V tại E-HSMT 0,54 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V tại E-HSMT 2,07 tấn
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 53,02 m3
44 Xây tường thẳng bằng không nung 8x8x18 cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 12,02 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 57,11 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 5,9 m3
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 567,82 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 817,45 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 32,71 m2
50 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 57,72 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 348,36 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 305,61 m2
53 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 796,09 m2
54 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 168,22 m
55 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 137,66 m
56 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 112,36 m2
57 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo chương V tại E-HSMT 112,36 m2
58 Láng granitô cầu thang Theo chương V tại E-HSMT 54,98 m2
59 Gia công xà gồ thép Theo chương V tại E-HSMT 2,27 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V tại E-HSMT 2,27 tấn
61 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo chương V tại E-HSMT 4,61 100m2
62 Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 0,11 100m2
63 Ngói úp nóc Theo chương V tại E-HSMT 8 viên
64 Bê tông lót đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 30,96 m3
65 Lát nền, sàn gạch 500x500 Theo chương V tại E-HSMT 591,39 m2
66 Bả bằng bột bả vào tường Theo chương V tại E-HSMT 1.423,17 m2
67 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo chương V tại E-HSMT 1.450,08 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V tại E-HSMT 605,73 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V tại E-HSMT 2.267,52 m2
70 Quét nước xi măng 2 nước Theo chương V tại E-HSMT 19,82 m2
71 Láng hè dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 Theo chương V tại E-HSMT 56,77 m2
72 SX Lắp dựng cửa đi khung sắt kính, kính dày 5mm Theo chương V tại E-HSMT 85,01 m2
73 SX Lắp dựng cửa sổ khung sắt kính, kính dày 5mm Theo chương V tại E-HSMT 75,68 m2
74 Khóa cửa (khóa gạt) Theo chương V tại E-HSMT 16 cái
75 Chốt cửa, móc gió Theo chương V tại E-HSMT 128 cái
76 Lắp dựng hoa sắt cửa +sơn hoàn thiện Theo chương V tại E-HSMT 115,5 m2
77 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V tại E-HSMT 23,95 m2
78 SXLD tay vịn cầu thang gỗ N2 Theo chương V tại E-HSMT 9,85 m
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V tại E-HSMT 227,24 1m2
B CẤP ĐIỆN:
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo chương V tại E-HSMT 2 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo chương V tại E-HSMT 48 bộ
3 Lắp đặt dây cáp tín hiệu, đầu cắm HDMI 12mm dùng cho máy chiếu Theo chương V tại E-HSMT 8 bộ
4 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo chương V tại E-HSMT 10 bộ
5 Lắp đặt quạt trần Theo chương V tại E-HSMT 32 cái
6 Lắp đặt ô cắm ba Theo chương V tại E-HSMT 19 cái
7 Lắp đặt ô cắm đôi Theo chương V tại E-HSMT 8 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V tại E-HSMT 60 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo chương V tại E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo chương V tại E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo chương V tại E-HSMT 20 cái
12 Lắp đặt tủ điện âm tường Theo chương V tại E-HSMT 3 1 tủ
13 Lắp đặt dây dẫn 2 x1.5 mm Theo chương V tại E-HSMT 650 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 x2.5 mm Theo chương V tại E-HSMT 465 m
15 Lắp đặt dây đơn 1x 6mm2 Theo chương V tại E-HSMT 60 m
16 Lắp đặt dây đơn 1x16 mm2 Theo chương V tại E-HSMT 140 m
17 Lắp đặt dây đơn 1x 25mm2 Theo chương V tại E-HSMT 100 m
18 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo chương V tại E-HSMT 20 m
19 Lắp đặt dây đơn 1x 35mm2 Theo chương V tại E-HSMT 50 m
20 Cáp đồng trần D35 Theo chương V tại E-HSMT 17 m
21 Lắp đặt ống luồn dây D20 mm Theo chương V tại E-HSMT 630 m
22 Lắp đặt ống luồn dây D32mm Theo chương V tại E-HSMT 275 m
23 Lắp đặt ống luồn dây D40mm Theo chương V tại E-HSMT 80 m
24 Lắp đặt hộp đấu dây Theo chương V tại E-HSMT 40 hộp
25 Gia công, đóng cọc chống sét D16 l=2.4m Theo chương V tại E-HSMT 5 cọc
26 Mối hàn hoá nhiệt Theo chương V tại E-HSMT 6 cái
27 Lắp đặt ống PVC D90 Theo chương V tại E-HSMT 0,85 100m
28 Lắp đặt ống PVC D42 Theo chương V tại E-HSMT 0,03 100m
29 Co 90 Theo chương V tại E-HSMT 24 cái
30 Lắp đặt quả cầu chắn rác Theo chương V tại E-HSMT 12 cái
C CHỐNG SÉT:
1 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo chương V tại E-HSMT 6 cái
2 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo chương V tại E-HSMT 6 cái
3 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo chương V tại E-HSMT 92 m
4 Chân đỡ dây thép D8 Theo chương V tại E-HSMT 30 cái
5 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Theo chương V tại E-HSMT 34 m
6 Dây nối D12 Theo chương V tại E-HSMT 10 m
7 Eke thép D12 hàn cọc và dây Theo chương V tại E-HSMT 12 cái
8 Hộp kiểm tra điện đo trở đất Theo chương V tại E-HSMT 1 cái
9 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo chương V tại E-HSMT 33 m3
10 Cọc tiếp địa chống sét Theo chương V tại E-HSMT 12 1 bộ
11 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Theo chương V tại E-HSMT 70 m
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V tại E-HSMT 33 m3
D HỆ THỐNG PCCC:
1 Tiêu lệnh PCCC Theo chương V tại E-HSMT 2 cái
2 Bình chữa cháy CO2 + MFZ4, 3kg Theo chương V tại E-HSMT 4 bình
E HẠNG MỤC: PHÁ DỠ:
1 Phá dỡ công trình bằng máy Theo chương V tại E-HSMT 4 ca
2 Đào xúc xà bần đi đổ Theo chương V tại E-HSMT 2,18 100m3
3 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo chương V tại E-HSMT 2,18 100m3
4 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo chương V tại E-HSMT 2,18 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->