Gói thầu: Thi công xây dựng công trình đường từ Ủy ban xã đến trường MN mới xã Hoằng Phụ huyện Hoằng Hóa tỉnh Thanh Hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200527034-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng Tây Đô |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình đường từ Ủy ban xã đến trường MN mới xã Hoằng Phụ huyện Hoằng Hóa tỉnh Thanh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200519759 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 09:16:00 đến ngày 2020-05-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,445,175,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| B | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V | 3,6155 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V | 19,029 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V | 3,8058 | 100m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II (KL95%) | Chương V | 0,2447 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 1,288 | m3 |
| 6 | Mua đất tại mỏ đất Công ty TNHH Huy Hoàng núi Sơn Trang xã Châu Lộc, huyện Hậu Lộc cách công trình 29,5km | Chương V | 691,6883 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 6,9169 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 | Chương V | 6,9169 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 | Chương V | 6,9169 | 100m3/1km |
| 10 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 6,3491 | 100m3 |
| 11 | Thi công mặt đường đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Chương V | 21,7419 | 100m2 |
| 12 | Thi công mặt đường đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 8cm, phần bù phụ | Chương V | 7,75 | 100m2 |
| 13 | Thi công mặt đường đá dăm tiêu chuẩn lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Chương V | 21,7419 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Chương V | 21,7419 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V | 21,7479 | 100m2 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 0,24 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V | 0,4 | 100m2 |
| 18 | Nilon lót chống thấm nước | Chương V | 200 | m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 20 | m3 |
| 20 | Rải nilong tái sinh lót | Chương V | 23,1 | m2 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,1344 | 100m2 |
| 22 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 11,73 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0539 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Chương V | 0,1109 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,009 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V | 1,9142 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Chương V | 0,103 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 2,02 | m3 |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 22 | cái |
| 30 | Rải nilong tái sinh lót | Chương V | 8,0688 | m2 |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0394 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 1,6138 | m3 |
| 33 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 3,5429 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 31,9728 | m2 |
| 35 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V | 6,813 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,1327 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0817 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu | Chương V | 0,0642 | 100m2 |
| 39 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,51 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Chương V | 0,0219 | 100m2 |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,45 | m3 |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 6 | cái |
| 43 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,0012 | 100m3 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,36 | m3 |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Chương V | 0,0291 | 100m2 |
| 46 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,3 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0402 | tấn |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,06 | m2 |
| 49 | Nắp ga gang Composite SCR-962 | Chương V | 3 | bộ |
| 50 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 14,256 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 129,6 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0318 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Chương V | 0,0794 | tấn |
| 54 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,3028 | 100m2 |
| 55 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 2,22 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V | 0,2235 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,1092 | 100m2 |
| 58 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 2,46 | m3 |
| 59 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 30 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi