Gói thầu: XL-01 2020: Cải tạo nâng cấp nhà điều trị bệnh nhân nội trú A6; Cải tạo nâng cấp nhà điều trị bệnh nhân nội trú A7; Cải tạo nâng cấp nhà khám và xét nghiệm; Cải tạo nâng cấp nhà kho quản trị; Cải tạo nâng cấp nhà kho phòng Vật tư thiết bị y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200553126-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN 71 TRUNG ƯƠNG
Tên gói thầu XL-01 2020: Cải tạo nâng cấp nhà điều trị bệnh nhân nội trú A6; Cải tạo nâng cấp nhà điều trị bệnh nhân nội trú A7; Cải tạo nâng cấp nhà khám và xét nghiệm; Cải tạo nâng cấp nhà kho quản trị; Cải tạo nâng cấp nhà kho phòng Vật tư thiết bị y tế
Số hiệu KHLCNT 20200523454
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí chi không thường xuyên năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 15:53:00 đến ngày 2020-06-02 09:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,721,412,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NÂNG CẤP NHÀ ĐIỀU TRỊ BÊNH NHÂN NỘI TRÚ A6
1 Phá lớp vữa trát tường cao 2 m 458,16 m2
2 Cạo bỏ lớp rêu mốc tường ngoài nhà 451,7012 m2
3 Tháo dỡ vách kính 13,5 m2
4 Tháo dỡ bệ xí, thủ công 8 cái
5 Tháo dỡ bình đun nước nóng, thủ công 6 cái
6 Tháo dỡ tất cả thiết bị điện 14 công
7 Tróc dỡ lớp vữa chống thấm sê nô mái 40,2992 m2
8 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm 458,16 m2
9 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ 451,7012 m2
10 Xây bịt cửa 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 2,97 m3
11 Trát tường phần vá cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 27 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ 1.247,3928 m2
13 Sơn khuôn học 87,137 m2
14 Sơn cửa panô 3 nước 125,44 m2
15 Sơn cửa chớp 3 nước 30,84 m2
16 Cạo rỉ hoa sắt 30,84 m2
17 Sơn hoa sắt 30,84 m2
18 Cửa nhựa lõi thép gia cường kinh 6,38 43,2 m2
19 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 40,2992 m2
20 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 40,2992 m2
21 Vỏ tủ điện kim loại KT 400x350x200mm 1 vỏ
22 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 15A 1 cái
23 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A 1 cái
24 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50A 1 cái
25 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A 2 cái
26 Lắp đặt aptomat loại 1 pha (2 cực), cường độ dòng điện 10A 14 cái
27 Lắp đặt aptomat loại 1 pha (2 cực), cường độ dòng điện 16A 22 cái
28 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm 45 hộp
29 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần 16 cái
30 Lắp đặt đèn lốp D350 bóng led 12 bộ
31 Đèn ống 1,2m 1 bóng không máng phản quang 26 bộ
32 Đèn ống 1,2m 2 bóng không máng phản quang 12 bộ
33 Lắp đặt đèn ốp tường trong nhà bóng led 2 bộ
34 Đèn cổ cò 1*10W 16 bộ
35 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 41 cái
36 Lắp công tắc đơn 1 hạt 27 cái
37 Lắp công tắc đơn 2 hạt 2 cái
38 Lắp công tắc đơn 3 hạt 16 cái
39 Lắp công tắc đảo chiều 1 hạt 4 cái
40 Lắp đế âm chống cháy 117 hộp
41 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường 15 cái
42 Lắp ổ cắm loại ổ đơn 6 cái
43 Lắp đặt aptomat bình đun nước nóng 6 cái
44 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) 15 máy
45 Ống và dây điện 15 bộ
46 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy bằng thủ công, đất C3 7 m3
47 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 4,25 m3
48 Đắp cát móng đường ống, thủ công 2,75 m3
49 Gạch chỉ 225 viên
50 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 0,225 1000v
51 Lưới nilon báo hiệu cáp 12,5 m2
52 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,125 100m2
53 Dọn đất thừa đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 0,0283 100m3
54 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,3 100m
55 Ống HDPE bảo vệ 0,28 100m
56 Mốc báo cáp 5 Mốc
57 Kéo rải cáp CU/XLPE/PVC 1x10mm2 347 m
58 Kéo rải cáp nối đất CU/XLPE/PVC 1x6mm2 87 m
59 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 569 m
60 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 1.839 m
61 Kéo rải các loại dây dẫn nối đất, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 1.839 m
62 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 31 m
63 Kéo rải các loại dây dẫn nối đất, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 31 m
64 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 27 m
65 Kéo rải các loại dây dẫn nối đất, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 27 m
66 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm 483 m
67 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 1.931 m
68 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm 49 m
69 Lắp đặt kệ kính 6 cái
70 Lắp đặt giá treo 6 cái
71 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 6 cái
72 Lắp đặt gương soi 14 cái
73 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 14 bộ
74 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 14 bộ
75 Dây cấp nước chậu rửa 14 cái
76 Lắp đặt vòi rửa tự do bằng đồng 6 bộ
77 Lắp đặt chậu xí bệt 8 bộ
78 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 8 cái
79 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục 6 bộ
80 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 6 bộ
81 Kép inox ren ngoài 34 cái
82 Tê Inox ren trong 8 cái
83 Phá dỡ lớp gạch lỗ chống nóng 75,46 m2
84 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công 75,46 m2
85 Cạo bỏ lớp rêu mốc tường nhà cầu 190,196 m2
86 Vệ sinh lan can hành lang nhà cầu 49 m2
87 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 75,46 m2
88 Lát gạch đỏ 400x400 mm 75,46 m2
89 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 190,196 m2
B CẢI TẠO NÂNG CẤP NHÀ ĐIỀU TRỊ BÊNH NHÂN NỘI TRÚ A7
1 Phá lớp vữa trát tường cao 2 m 458,16 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột 451,7012 m2
3 Tháo dỡ vách kính 13,5 m2
4 Tháo dỡ bệ xí, thủ công 8 cái
5 Tháo dỡ bình đun nước nóng, thủ công 6 cái
6 Tháo dỡ tất cả thiết bị điện 14 công
7 Tróc dỡ lớp vữa chống thấm sê nô mái 40,2992 m2
8 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm 458,16 m2
9 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ 451,7012 m2
10 Xây bịt cửa 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 2,97 m3
11 Trát tường phần vá cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 27 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 1.247,3928 m2
13 Sơn khuôn học 87,137 m2
14 Sơn cửa panô 3 nước 125,44 m2
15 Sơn cửa chớp 3 nước 30,84 m2
16 Sơn hoa sắt 30,84 m2
17 Cửa nhựa lõi thép gia cường 43,2 m2
18 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 40,2992 m2
19 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa M75, PC40 40,2992 m2
20 Vỏ tủ điện kim loại KT 400x350x200mm 1 vỏ
21 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 15A 1 cái
22 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A 1 cái
23 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50A 1 cái
24 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A 2 cái
25 Lắp đặt aptomat loại 1 pha (2 cực), cường độ dòng điện 10A 14 cái
26 Lắp đặt aptomat loại 1 pha (2 cực), cường độ dòng điện 16A 22 cái
27 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm 45 hộp
28 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần 16 cái
29 Lắp đặt đèn lốp D350 bóng led 12 bộ
30 Đèn ống 1,2m 1 bóng không máng phản quang 26 bộ
31 Đèn ống 1,2m 2 bóng không máng phản quang 12 bộ
32 Lắp đặt đèn ốp tường trong nhà bóng led 2 bộ
33 Đèn cổ cò 1*10W 16 bộ
34 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 41 cái
35 Lắp công tắc đơn 1 hạt 27 cái
36 Lắp công tắc đơn 2 hạt 2 cái
37 Lắp công tắc đơn 3 hạt 16 cái
38 Lắp công tắc đảo chiều 1 hạt 4 cái
39 Lắp đế âm chống cháy 117 hộp
40 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường 15 cái
41 Lắp ổ cắm loại ổ đơn 6 cái
42 Lắp đặt aptomat bình đun nước nóng 6 cái
43 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) 15 máy
44 Ống và dây điện 15 bộ
45 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy bằng thủ công, đất C3 7 m3
46 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 4,25 m3
47 Đắp cát móng đường ống, thủ công 2,75 m3
48 Gạch chỉ 225 viên
49 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 0,225 1000v
50 Lưới nilon báo hiệu cáp 12,5 m2
51 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,125 100m2
52 Dọn đất thừa đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 0,0283 100m3
53 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,3 100m
54 Ống HDPE bảo vệ 0,28 100m
55 Mốc báo cáp 5 Mốc
56 Kéo rải cáp CU/XLPE/PVC 1x10mm2 347 m
57 Kéo rải cáp nối đất CU/XLPE/PVC 1x6mm2 87 m
58 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 569 m
59 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 1.839 m
60 Kéo rải các loại dây dẫn nối đất, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 1.839 m
61 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 31 m
62 Kéo rải các loại dây dẫn nối đất, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 31 m
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 27 m
64 Kéo rải các loại dây dẫn nối đất, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 27 m
65 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm 483 m
66 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 483 m
67 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm 49 m
68 Lắp đặt kệ kính 6 cái
69 Lắp đặt giá treo 6 cái
70 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 6 cái
71 Lắp đặt gương soi 14 cái
72 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 14 bộ
73 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 14 bộ
74 Dây cấp nước chậu rửa 14 cái
75 Lắp đặt vòi rửa tự do bằng đồng 6 bộ
76 Lắp đặt chậu xí bệt 8 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 8 cái
78 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục 6 bộ
79 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 6 bộ
80 Kép inox ren ngoài 34 cái
81 Tê Inox ren trong 8 cái
82 Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột 479,8696 m2
83 Làm sạch tường trong nhà (TT =1/3 đơn giá cạo vôi ve ) 1.517,0894 m2
84 Vệ sinh lan can hành lang nhà cầu 16,68 m2
85 Vét sê nô 76,48 m
86 Tháo dỡ cửa, thủ công 84,18 m2
87 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 75,7152 m2
88 Sơn cửa panô 3 nước 84,18 m2
89 Lắp dựng cửa vào khuôn 46,92 m2
90 Sơn lan can sắt 46,92 m2
91 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 1.517,0894 m2
92 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 479,8696 m2
C CẢI TẠO NÂNG CẤP NHÀ KHÁM VÀ XÉT NGHIỆM
1 Tháo dỡ trần, cột ốp Aluminnum bằng thủ công 657,4889 m2
2 Trát trần, VXM M75, PC40 559,1114 m2
3 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 583,8702 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên tường, trụ, cột, dầm trần 3.039,4452 m2
5 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ 3.039,4452 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên xà dầm, trần 7.725,0063 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ 8.308,8765 m2
8 Bọc cột bằng tấm Aluminum ( Pet nhôm bóng tấm dày 5mm, nhôm dày 0,21mm) 105,49 m2
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 196 m
10 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 6 bộ
11 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp 31 bộ
12 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm 150 m
13 Phá lớp vữa trát tường 20,9878 m2
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 20,9878 m2
15 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 20,9878 m2
16 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công 816,388 m2
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn 40,8194 m3
18 Lát gạch đất nung 400x400 mm 816,388 m2
D CẢI TẠO NÂNG CẤP NHÀ KHO QUẢN TRỊ
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 856,5456 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công 204,5736 m2
3 Tháo dỡ hệ thống điện và điều hoà 9 Công
4 Đục bê tường xây gạch làm cửa, chiều dày tường <=22cm 21,4 m2
5 Tháo dỡ cửa, thủ công 19,32 m2
6 Phá dỡ lanh tô cửa đi 0,176 m3
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 27,72 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột 403,857 m2
9 Tháo dỡ hệ thống nước mưa 2 công
10 Đắp cát nền móng công trình, thủ công 10,5526 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 10,1627 m3
12 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm 204,5736 m2
13 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 205,8576 m2
14 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 618,712 m2
15 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 205,8576 m2
16 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 618,712 m2
17 Xây gạch 6x10,5x22 bịt cửa, PC40 1,3464 m3
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước 27,18 m2
19 Sơn cửa sổ panô 3 nước 12,36 m2
20 Mái sảnh khung thép lợp mái nhựa 99 m2
21 Mô tơ 2 cái
22 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 4,6688 m2
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 0,4972 m3
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,095 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m 0,0402 tấn
26 Trát tường lanh tô dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 9,5 m2
27 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ 9,5 m2
28 Cửa đi nhôm định hình 29,92 m2
29 Cửa sổ nhôm định hình 12,6 m2
30 Vách kính cố định nhôm định hình 2,86 m2
31 Vỏ tủ điện kim loại KT 1000x600x300mm 1 vỏ
32 Vỏ tủ điện kim loại KT 400x300x250mm 1 vỏ
33 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 20A 1 cái
34 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 25A 2 cái
35 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 30A 1 cái
36 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50A 2 cái
37 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A 1 cái
38 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 150A 2 cái
39 Lắp đặt aptomat loại 1 pha (2 cực), cường độ dòng điện 5A 1 cái
40 Lắp đặt aptomat loại 1 pha (2 cực), cường độ dòng điện 10A 10 cái
41 Lắp đặt aptomat loại 1 pha (2 cực), cường độ dòng điện 16A 10 cái
42 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm 27 hộp
43 Lắp đặt hộp automat mặt meka chứa 4 modunl 9 hộp
44 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần 9 cái
45 Lắp đặt đèn led vuông lắp nổi 2 bộ
46 Lắp đặt đèn lốp D350 bóng led 6 bộ
47 Lắp đặt đèn ốp tường trong nhà bóng led 2 bộ
48 Đèn ống 1,2m 1 bóng không máng phản quang 6 bộ
49 Đèn ống 1,2m 2 bóng không máng phản quang 16 bộ
50 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 31 cái
51 Lắp công tắc đơn 1 hạt 6 cái
52 Lắp công tắc đơn 2 hạt 4 cái
53 Lắp công tắc đơn 3 hạt 8 cái
54 Lắp đế âm chống cháy 59 hộp
55 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường 8 cái
56 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) 9 máy
57 Ống và dây điện 9 bộ
58 Điều hoà 2 mảnh loại 1 chiều 12000 BTU 9 bộ
59 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy bằng thủ công, đất C3 14 m3
60 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 8,5 m3
61 Đắp cát móng đường ống, thủ công 5,5 m3
62 Gạch chỉ 450 viên
63 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 0,45 1000v
64 Lưới nilon báo hiệu cáp 25 m2
65 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,25 100m2
66 Dọn đất thừa đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 0,0565 100m3
67 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x10) mm2 0,64 100m
68 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x50+1x25) mm2 0,64 100m
69 Lắp đặt ống nhựa HDPE 85/65 mm 0,55 100m
70 Lắp đặt ống nhựa HDPE 65/50 mm 0,55 100m
71 Mốc báo cáp 7 Mốc
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 48 m
73 Kéo rải cáp treo đơn CU/XLPE/PVC 1x6mm2 187 m
74 Kéo rải cáp treo đơn CU/XLPE/PVC 1x4mm2 140 m
75 Kéo rải cáp nối đất CU/XLPE/PVC 1x4mm2 47 m
76 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 151 m
77 Kéo rải các loại dây dẫn , Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 1.111 m
78 Kéo rải các loại dây dẫn nối đất, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 269 m
79 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 236 m
80 Kéo rải các loại dây dẫn nối đất, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 35 m
81 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 70 m
82 Lắp đặt ống nhựa HDPE 85/65mm 0,41 100m
83 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm 750 m
84 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 228 m
85 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm 30 m
E CẢI TẠO NÂNG CẤP NHÀ KHO PHÒNG VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ
1 Tháo dỡ cửa, thủ công 32 m2
2 Tháo dỡ thiết bị điện 5 công
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 246,2351 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn 1,0164 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 237,1601 m2
6 Cửa đi bằng gỗ nhóm 3 sơn mầu vàng kem 29,04 m2
7 Cửa sổ bằng gỗ nhóm 3 sơn mầu vàng kem 10,08 m2
8 Khuôn hộc đơn 70x140 124 md
9 Lắp dựng cửa vào khuôn 39,12 m2
10 Lắp dựng khuôn cửa đơn 124 m
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ 776,6191 m2
12 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ 309,3023 m2
13 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công 226,8 m2
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn 11,34 m3
15 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 11,2266 m3
16 Ván khuôn gỗ giằng mái 0,1814 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 2,2176 m3
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m 0,0183 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m 0,164 tấn
20 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 178,2 m2
21 Sản xuất xà gồ thép 1,339 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép 1,339 tấn
23 Sơn sắt thép các loại 2 nước 112,896 m2
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ 2,641 100m2
25 Tôn úp nóc rộng 400mm 25,2 m
26 Ke chống bão 350 cái
27 Phá dỡ nền gạch bằng thủ công 226,8 m2
28 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn 11,34 m3
29 Lát đá bậc tam cấp 34,02 m2
30 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 20 bộ
31 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 24 cái
32 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần 8 cái
33 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 4 cái
34 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 10 cái
35 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường 10 bộ
36 Hộp điện 300x250x200 1 hộp
37 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm 2 hộp
38 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 200 m
39 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 100 m
40 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 200 m
41 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 250 m
42 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A 8 cái
43 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 1 cái
44 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 3,15 m3
45 Lấp đất chôn dây 3,15 m3
46 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m 6 cái
47 Gia công và đóng cọc chống sét 4 cọc
48 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm 16 m
49 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm 80 m
50 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 (10%KL) 5,9703 m3
51 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 (90%KL) 0,5374 100m3
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 4,3263 m3
53 Ván khuôn gỗ móng 0,0965 100m2
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm 0,1679 tấn
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 4,9863 m3
56 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 0,0853 100m2
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m 0,0142 tấn
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m 0,1806 tấn
59 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 0,7135 m3
60 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 25,2942 m3
61 Ván khuôn gỗ giằng 0,2723 100m2
62 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m 0,0476 tấn
63 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m 0,3898 tấn
64 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 2,9957 m3
65 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,199 100m3
66 Đắp cát nền móng công trình, thủ công 9,1763 m3
67 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 1,7807 m3
68 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 0,2626 100m2
69 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m 0,0318 tấn
70 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m 0,3552 tấn
71 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 4,4082 m3
72 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3918 100m2
73 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m 0,157 tấn
74 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m 0,16 tấn
75 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m 0,5203 tấn
76 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 6,4328 m3
77 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,572 100m2
78 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m 0,7988 tấn
79 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 0,5795 m3
80 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0877 100m2
81 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m 0,0138 tấn
82 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m 0,0611 tấn
83 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 17,375 m3
84 Ván khuôn gỗ giằng mái 0,0605 100m2
85 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 0,4436 m3
86 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m 0,0076 tấn
87 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m 0,0609 tấn
88 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 0,4291 m3
89 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 0,8276 m3
90 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 108,4069 m2
91 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 89,98 m2
92 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 38,19 m2
93 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 20,4 m2
94 Trát trần, VXM M75, PC40 57,2 m2
95 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 8,7 m2
96 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 9,232 m2
97 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 23,08 m
98 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 23,08 m
99 Lát đá bậc tam cấp 8,2755 m2
100 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 5,0117 m3
101 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 52,5058 m2
102 Sản xuất vách kính nhựa lõi thép (bao gồm cả phụ kiện kim khí) 1 m2
103 Cửa đi bằng sắt hộp kết hợp tôn bịt 7,42 m2
104 Sản xuất xà gồ thép 0,3271 tấn
105 Lắp dựng xà gồ thép 0,3271 tấn
106 Sơn sắt thép các loại 2 nước 27,4624 m2
107 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ 0,6387 100m2
108 Tôn úp nóc rộng 400mm 6,12 m
109 Ke chống bão 84 cái
110 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ 114,3903 m2
111 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ 194,07 m2
112 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 4 bộ
113 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 5 cái
114 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần 4 cái
115 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 1 cái
116 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 2 cái
117 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường 1 bộ
118 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 50 m
119 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 40 m
120 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 60 m
121 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A 1 cái
122 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=80mm 0,16 100m
123 Lắp đặt Coliê D90 12 cái
124 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 89 mm 4 cái
125 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 0,2011 100m3
126 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 1,156 m3
127 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 0,0192 100m2
128 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm 0,0434 tấn
129 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 1,536 m3
130 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 2,4739 m3
131 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 26,78 m2
132 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 17,4 m2
133 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 17,4 m2
134 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 0,948 m3
135 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0062 100m2
136 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0385 tấn
137 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 12 cái
138 Đắp đất móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 6,7033 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->