Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200530863-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Mỹ Tho
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200513997
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thành phố Mỹ Tho
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 16:44:00 đến ngày 2020-05-29 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,375,186,763 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 2: Phần xây lắp
B PHÒNG NGHỈ NHÂN VIÊN
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1092 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,109 100m3
3 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 m3
4 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1313 m3
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3075 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4504 tấn
7 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9498 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0695 100m3
9 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,243 m3
10 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,384 m3
11 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8564 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3846 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4239 tấn
14 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1583 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0116 100m3
16 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0405 m3
17 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,064 m3
18 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,215 m3
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0457 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0414 tấn
21 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,88 100m
22 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2899 100m3
23 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2467 m3
24 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1384 m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4738 100m3
26 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,92 m3
27 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,144 m3
28 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,08 m3
29 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,12 m3
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2008 tấn
31 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2213 m3
32 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0696 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1185 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,284 m3
35 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4284 100m2
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,48 m3
37 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,438 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2463 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0978 tấn
40 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7 m3
41 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,52 m3
42 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,14 100m2
43 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,304 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0544 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4047 tấn
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,698 m3
47 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1226 100m2
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0185 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0677 tấn
50 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,588 m3
51 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4588 100m2
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5598 tấn
53 Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,784 m3
54 Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,155 m3
55 Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,905 m3
56 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,67 m2
57 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 136,02 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,2 m2
59 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,8 m2
60 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,9 m2
61 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,67 m2
62 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 136,02 m2
63 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140,62 m2
64 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,67 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 276,64 m2
66 Trát, đắp gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,6 m
67 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch xi măng cốt liệu 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,44 m3
68 Xây tường gạch thông gió trang trí 20x20 , vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,099 m2
69 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,9 m2
70 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,9 m2
71 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm Cramic nhám Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4 m2
72 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm thạch anh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,9 m2
73 Lát nền, sàn bằng gạch 600x300mm Ceramic nhám Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,55 m2
74 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,48 m2
75 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,714 m2
76 Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,44 m2
77 Công tác ốp gạch trang trí vào chân tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,7275 m2
78 CCLĐ Trần thạch cao khung chìm chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,55 m2
79 CCLĐ Trần thạch cao khung chìm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,02
80 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,28 m2
81 Cửa sổ, khung nhôm sơn TĐ kính cường lực 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,16 m2
82 Cửa đi, khung nhôm sơn TĐ kính cường lực 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,12 m2
83 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4904 tấn
84 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4904 tấn
85 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,072 m2
86 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5253 100m2
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 100m2
88 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3648 100m2
89 MCB 2P 40A 10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
90 MCB 1P 16A 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
91 MCB 1P 20A 10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
92 RCBO 2P 20A 30mA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
93 Phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
94 Vỏ tủ điện âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
95 Đèn áp trần bóng led 12W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
96 Đèn gắn trần bóng led 9W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
97 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
98 Lắp đặt dimmer quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
99 Lắp đặt đèn HQ gắn trần bóng led 9W có máng công nghiệp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
100 Công tắc đơn 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
101 Công tắc đôi 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
102 Ống điện PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m
103 Cáp điện 10mm2 CuXLPE/PVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 m
104 Cáp điện 10mm2 Cu/PVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
105 Cáp điện 1.5mm2 Cu/PVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 280 m
106 Cáp điện 2.5mm2 Cu/PVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m
107 Cáp điện 3x2.5mm2 Cu/PVC/PVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 192 m
108 Ống HDPE xoắn D32/40 chôn ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
109 Ổ cắm điện thoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
110 Ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
111 Cáp điện thoại Cat3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
112 Cáp mạng cat5e Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
113 Phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
114 Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 100m
117 Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
118 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
119 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
120 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 Cái
121 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
122 Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
123 Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
124 Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
125 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 42-27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
126 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 34-27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
127 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 27-21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
128 Lắp đặt van khóa, đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
129 Lắp đặt van khóa, đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
130 Lắp đặt van khóa, đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
131 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
132 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
133 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
134 Lắp đặt lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
135 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
136 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
137 Lắp đặt si phông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
138 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
139 Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox nằm 1m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bồn
140 Lắp đặt van phao đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
141 Lắp đặt khâu nối răng PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
142 Lắp đặt khâu nối răng PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
143 Lắp đặt khâu nối răng PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
144 Lắp đặt khâu nối răng PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Cái
145 Đai neo ống D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
146 Đai neo ống D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
147 Đai neo ống D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
148 Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,47 100m
149 Lắp đặt ống nhựa đk90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 100m
150 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
151 Đai neo bằng thép D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 Cái
152 Lắp đặt phễu thu D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
153 gối cống D300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cái
154 Jon cống D300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
155 Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=140mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
156 Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
157 Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
158 Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
159 Lắp đặt ống nhựa PVC, đk=34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m
160 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 135/ 114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
161 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 135/90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
162 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 135/60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
163 Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 45/114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
164 Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 45/90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
165 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính 60x34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
166 Lắp đặt phễu thu D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
167 Lắp đặt van khóa, đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
C NHÀ ĐỂ XE NHÂN VIÊN
1 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,75 100m
2 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0686 100m3
3 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,716 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0862 100m3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,66 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,768 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0384 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0333 tấn
9 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 m3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,048 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0093 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0511 tấn
13 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6783 tấn
14 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6783 tấn
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,0063 m2
16 Bulon 16x5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
17 Bulon neo 16x30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
18 Lợp mái, che tường bằng tôn múi dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,552 100m2
19 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2 m3
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,142 tấn
21 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,096 100m3
22 Tạo nhám nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 m2
D HÀNG RÀO
1 Phá dỡ tường gạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m3
2 Phá dỡ bê tông cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,12 m3
3 Phá dỡ bê tông xà dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 m3
4 Phá dỡ bê tông nền móng có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,12 m3
5 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,3519 100m
6 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2041 100m3
7 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1018 m3
8 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,94 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3844 100m3
10 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1487 m3
11 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,23 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1216 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,113 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9769 m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4977 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1216 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6211 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,422 m3
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2133 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0276 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1368 tấn
22 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,874 m3
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1748 100m2
24 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,32 m3
25 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,464 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0839 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5745 tấn
28 Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,2198 m3
29 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 284,396 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,4 m2
31 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 m
32 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 m
33 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 330,796 m2
34 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 330,79 m2
35 CCLĐ khung thép tường rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,8792 m2
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113,7584 m2
E SÂN ĐƯỜNG, THẢM CỎ
1 Dọn mặt bằng thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5 100m2
2 Trồng cỏ cây cảnh bao gồm (đất, phân …) và chăm sóc ban đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 190 m2
3 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 m3
4 Làm móng lớp trên cấp phối đá 0.4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 100m3
5 Lát nền, sàn bằng gạch terazzo 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160 m2
F SAN NỀN
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6218 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->