Gói thầu: Gói thầu số 03: Nền, mặt đường và cống thoát nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200544036-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Nền, mặt đường và cống thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20200521450
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sử dụng đất
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 09:07:00 đến ngày 2020-05-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,160,033,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ BÓ VỈA
1 Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I AB.31121 0,6165 100m3
2 Đắp lề đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 AB.64112 5,043 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 (Không tính cát san lấp) AB.66112 5,2434 100m3
4 Cung cấp cát đen san lấp TT 1.179,5692 M3
5 Bơm cát công trình bằng tổ hợp máy bơm cát 180CV đặt trên xà lan, chiều cao xả <=3m, cự ly 200-300m (Không tính máy ủi, Phần đường) ĐĐ.1003* 11,7957 100 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I AB.41411 5,043 100m3
7 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá mi bụi (Đá 0.5x1) AD.11212 2,9681 100m3
8 Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm 0-4 AD.11222 4,3766 100m3
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 AD.24213 26,3136 100m2
10 Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 AD.24121 26,3136 100m2
11 Rải vải nilong lót bó vỉa AL.16121* 3,0641 100m2
12 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép bó vỉa (bao gồm ván khuôn BT lót) AF.82511 4,815 100m2
13 Bê tông lót bó vỉa, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 AF.11212 18,3845 m3
14 Bê tông bó vỉa, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 AF.11214 50,3384 m3
15 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I AB.11411 0,4212 m3
16 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 AD.32131 6 cái
17 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70,bát giác cạnh 25 cm AD.32421 3 cái
18 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm AD.32431 3 cái
19 CCLD bulong M16x20 TT 24 Bộ
B CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu gạch đá AA.22221 0,0813 M3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan AA.22211 0,9 m3
3 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công AA.21311 108 m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn SB.95110 10,8 đ/m3
5 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 AB.25111 1,7838 100m3
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 AB.65120 1,4058 100m3
7 Đệm cát công trình AB.66111 0,0577 100m3
8 Trải ni long lót hố ga, gối cống AL.16122 0,576 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 AF.11213 1,6522 m3
10 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,356 100m2
11 Xây gạch ống (8x8x19) câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường dày 20 cm tường cao <= 4 m, vữa XM mác 75, PC40 AE.64114 11,606 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 AK.21124 73,9662 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 AK.21224 45,1662 m2
14 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 AK.42314 5,88 m2
15 Trải ni lông chống mất nước nắp hố ga AL.16122 0,12 100m2
16 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 AG.11413 0,7776 m3
17 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 0,0346 100m2
18 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m AF.61311 0,0354 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm AF.61120 0,0431 tấn
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 250 kg AG.42131 12 cái
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 AF.11213 0,4232 m3
22 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m AF.61311 0,0102 tấn
23 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =400mm (Bao gồm gối cống Þ400) BB.12903 144 cái
24 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống =400mm (Không bao gồm cống Þ400) BB.11251 50 1 đoạn ống
25 Cung cấp cống BTLT Þ400 vỉa hè TT 192 m
26 Cung cấp cống BTLT Þ400 vượt đường TT 5 m
27 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm BB.12503 48 1 mối nối
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->