Gói thầu: Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200554014-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Giang Sơn
Tên gói thầu Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Số hiệu KHLCNT 20200553995
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 08:54:00 đến ngày 2020-06-01 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,606,797,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG HA-01
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 236,7312 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V E-HSMT 1,7755 100m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 1,5782 100m2
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 4,5051 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,802 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,802 100m3
7 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,222 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E-HSMT 1,6241 100m3
9 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 1,6872 100m3
10 Mua đất đắp Chương V E-HSMT 76,7986 m3
11 Ni long tái sinh Chương V E-HSMT 542,51 m2
12 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm Chương V E-HSMT 6 đoạn ống
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 8,12 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 18,02 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 3,41 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 5,8275 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 4,416 m3
18 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V E-HSMT 3 mối nối
19 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Chương V E-HSMT 25,5825 100m
B HẠNG MỤC: ĐƯỜNG HA.01A
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 70,61 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V E-HSMT 0,5296 100m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,4708 100m2
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 3,3139 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,4693 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,9133 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,9133 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E-HSMT 0,5651 100m3
9 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 5,8831 100m3
10 Mua đất đắp Chương V E-HSMT 439,9593 m3
11 Ni long tái sinh Chương V E-HSMT 441,33 m2
12 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm Chương V E-HSMT 4 đoạn ống
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 5,42 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 12,01 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 2,27 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 3,885 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 2,944 m3
18 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V E-HSMT 2 mối nối
19 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Chương V E-HSMT 17,055 100m
C ĐƯỜNG HA.02
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 204,6048 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V E-HSMT 1,5345 100m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 1,364 100m2
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,3431 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 10,5059 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 4,3396 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 4,3396 100m3
8 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V E-HSMT 8,6484 100m3
9 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,9304 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E-HSMT 1,5467 100m3
11 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 12,7331 100m3
12 Mua đất đắp Chương V E-HSMT 0,1573 m3
13 Ni long tái sinh Chương V E-HSMT 1.278 m2
14 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm Chương V E-HSMT 2 đoạn ống
15 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 2,71 m3
16 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 6,01 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 1,14 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,9425 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 1,472 m3
20 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V E-HSMT 1 mối nối
21 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Chương V E-HSMT 8,5275 100m
D ĐƯỜNG HA.03
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 226,4544 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V E-HSMT 1,6984 100m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 1,5097 100m2
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,6851 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 7,0303 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 3,0862 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 3,0862 100m3
8 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V E-HSMT 3,588 100m3
9 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,0029 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E-HSMT 1,6906 100m3
11 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 14,2006 100m3
12 Mua đất đắp Chương V E-HSMT 968,6198 m3
13 Ni long tái sinh Chương V E-HSMT 1.415,34 m2
E ĐƯỜNG HA.04
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 86,0016 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V E-HSMT 0,645 100m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,5733 100m2
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,1402 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,8561 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,8561 100m3
7 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,412 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E-HSMT 0,617 100m3
9 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 4,2549 100m3
10 Mua đất đắp Chương V E-HSMT 379,0617 m3
11 Ni long tái sinh Chương V E-HSMT 537,51 m2
12 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm Chương V E-HSMT 2 đoạn ống
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 2,71 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 6,01 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 1,14 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,9425 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 1,472 m3
18 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V E-HSMT 1 mối nối
19 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Chương V E-HSMT 8,5275 100m
F ĐƯỜNG HA.05
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 74,0784 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V E-HSMT 0,52 100m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,49 100m2
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,51 100m3
5 Bóc phong hóa bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV Chương V E-HSMT 0,58 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,236 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,236 100m3
8 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,03 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E-HSMT 0,5 100m3
10 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 6,16 100m3
11 Mua đất đắp Chương V E-HSMT 562,68 m3
12 Ni long tái sinh Chương V E-HSMT 462,99 m2
G ĐƯỜNG HA-06
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 105,6 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V E-HSMT 0,792 100m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,704 100m2
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 8,431 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,797 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 4,4912 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 4,4912 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E-HSMT 0,777 100m3
9 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 13,695 100m3
10 Mua đất đắp Chương V E-HSMT 959,325 m3
11 Ni long tái sinh Chương V E-HSMT 660 m2
12 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm Chương V E-HSMT 2 đoạn ống
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 2,71 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 6,01 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 1,14 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,9425 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 1,472 m3
18 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V E-HSMT 1 mối nối
19 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Chương V E-HSMT 8,5275 100m
H ĐƯỜNG HA-07
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 164,3856 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V E-HSMT 1,2329 100m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 1,0959 100m2
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 9,596 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 3,227 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 5,1292 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 5,1292 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E-HSMT 1,257 100m3
9 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 17,651 100m3
10 Mua đất đắp Chương V E-HSMT 1.363,453 m3
11 Ni long tái sinh Chương V E-HSMT 1.027,41 m2
12 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm Chương V E-HSMT 2 đoạn ống
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 2,71 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 6,01 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 1,14 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,9425 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 1,472 m3
18 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V E-HSMT 1 mối nối
19 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Chương V E-HSMT 8,5275 100m
I ĐƯỜNG SỐ HA-08
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 108,936 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V E-HSMT 0,817 100m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,7262 100m2
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 7,303 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,527 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 3,932 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 3,932 100m3
8 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,026 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E-HSMT 0,794 100m3
10 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 11,079 100m3
11 Mua đất đắp Chương V E-HSMT 746,867 m3
12 Ni long tái sinh Chương V E-HSMT 680,85 m2
13 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm Chương V E-HSMT 2 đoạn ống
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 2,71 m3
15 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 6,01 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 1,14 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,9425 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 1,472 m3
19 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V E-HSMT 1 mối nối
20 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Chương V E-HSMT 8,5275 100m
J ĐƯỜNG SỐ HA-09
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 125,52 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V E-HSMT 0,9414 100m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,8368 100m2
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 54,12 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 6,66 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,5108 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 3,8106 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,5286 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,5286 100m3
10 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,7995 100m3
11 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,2371 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E-HSMT 0,9629 100m3
13 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 7,7933 100m3
14 Mua đất đắp Chương V E-HSMT 503,6179 m3
15 Ni long tái sinh Chương V E-HSMT 784,5 m2
K ĐƯỜNG SỐ HA-10
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 130,8384 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V E-HSMT 0,9813 100m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,8723 100m2
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,79 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,3 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,236 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,236 100m3
8 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,09 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E-HSMT 0,95 100m3
10 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 2,31 100m3
11 Mua đất đắp Chương V E-HSMT 171,13 m3
12 Ni long tái sinh Chương V E-HSMT 817,74 m2
13 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm Chương V E-HSMT 6 đoạn ống
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 8,12 m3
15 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 18,02 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 3,41 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 5,8275 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 4,416 m3
19 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V E-HSMT 3 mối nối
20 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Chương V E-HSMT 25,5825 100m
L ĐƯỜNG SỐ HA-13
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 91,7808 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V E-HSMT 0,6884 100m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,6119 100m2
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 5,21 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,58 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,716 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,716 100m3
8 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,68 100m3
9 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,17 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E-HSMT 0,67 100m3
11 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 5,36 100m3
12 Mua đất đắp Chương V E-HSMT 186,98 m3
13 Ni long tái sinh Chương V E-HSMT 573,63 m2
M ĐƯỜNG SỐ HA-18
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 135,8256 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V E-HSMT 1,0187 100m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,9055 100m2
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 3,2695 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,2794 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,8196 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,8196 100m3
8 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,1879 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E-HSMT 1,0652 100m3
10 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 4,1412 100m3
11 Mua đất đắp Chương V E-HSMT 293,4036 m3
12 Ni long tái sinh Chương V E-HSMT 848,91 m2
13 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm Chương V E-HSMT 1 đoạn ống
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 2,71 m3
15 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 6,01 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 1,44 m3
N ĐƯỜNG SỐ HA-19
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 75,7152 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V E-HSMT 0,5679 100m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,5048 100m2
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,8442 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,6528 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,9988 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,9988 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E-HSMT 0,5369 100m3
9 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 2,929 100m3
10 Mua đất đắp Chương V E-HSMT 240,216 m3
11 Ni long tái sinh Chương V E-HSMT 473,22 m2
12 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm Chương V E-HSMT 2 đoạn ống
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 2,71 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 6,01 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 1,14 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,9425 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 1,472 m3
18 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V E-HSMT 1 mối nối
19 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Chương V E-HSMT 8,5275 100m
O ĐƯỜNG SỐ HA-21
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 152,6976 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V E-HSMT 1,1452 100m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 1,018 100m2
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,2593 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 3,1726 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,7728 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,7728 100m3
8 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,0251 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E-HSMT 1,1563 100m3
10 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 8,9489 100m3
11 Mua đất đắp Chương V E-HSMT 869,9947 m3
12 Ni long tái sinh Chương V E-HSMT 954,36 m2
P ĐƯỜNG SỐ HA-23
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 65,8992 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V E-HSMT 0,4942 100m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,4393 100m2
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,4079 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,5632 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,5632 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E-HSMT 0,4652 100m3
8 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 1,866 100m3
9 Mua đất đắp Chương V E-HSMT 177,556 m3
10 Ni long tái sinh Chương V E-HSMT 411,87 m2
Q ĐƯỜNG SỐ HA-24
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V E-HSMT 251,616 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V E-HSMT 1,8871 100m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 1,6774 100m2
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,2175 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V E-HSMT 4,8123 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,8119 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,8119 100m3
8 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,358 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V E-HSMT 1,7942 100m3
10 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 8,033 100m3
11 Mua đất đắp Chương V E-HSMT 547,503 m3
12 Ni long tái sinh Chương V E-HSMT 1.572,6 m2
13 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm Chương V E-HSMT 4 đoạn ống
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 5,42 m3
15 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 12,01 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 2,27 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 3,885 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 2,944 m3
19 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Chương V E-HSMT 2 mối nối
20 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Chương V E-HSMT 17,055 100m
R CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V E-HSMT 1 Khoản
S Chi Phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng Chương V E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->