Gói thầu: Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200554014-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Giang Sơn |
| Tên gói thầu | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20200553995 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 08:54:00 đến ngày 2020-06-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,606,797,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG HA-01 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 236,7312 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V E-HSMT | 1,7755 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 1,5782 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 4,5051 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,802 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,802 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,222 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E-HSMT | 1,6241 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 1,6872 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 76,7986 | m3 |
| 11 | Ni long tái sinh | Chương V E-HSMT | 542,51 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm | Chương V E-HSMT | 6 | đoạn ống |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 8,12 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 18,02 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 3,41 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 5,8275 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 4,416 | m3 |
| 18 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 3 | mối nối |
| 19 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Chương V E-HSMT | 25,5825 | 100m |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG HA.01A | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 70,61 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V E-HSMT | 0,5296 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 0,4708 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 3,3139 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,4693 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,9133 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,9133 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,5651 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 5,8831 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 439,9593 | m3 |
| 11 | Ni long tái sinh | Chương V E-HSMT | 441,33 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm | Chương V E-HSMT | 4 | đoạn ống |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 5,42 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 12,01 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,27 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 3,885 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 2,944 | m3 |
| 18 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 2 | mối nối |
| 19 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Chương V E-HSMT | 17,055 | 100m |
| C | ĐƯỜNG HA.02 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 204,6048 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V E-HSMT | 1,5345 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 1,364 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,3431 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 10,5059 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 4,3396 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 4,3396 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 8,6484 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,9304 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E-HSMT | 1,5467 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 12,7331 | 100m3 |
| 12 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 0,1573 | m3 |
| 13 | Ni long tái sinh | Chương V E-HSMT | 1.278 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm | Chương V E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 15 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,71 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 6,01 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,14 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,9425 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,472 | m3 |
| 20 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 1 | mối nối |
| 21 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Chương V E-HSMT | 8,5275 | 100m |
| D | ĐƯỜNG HA.03 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 226,4544 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V E-HSMT | 1,6984 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 1,5097 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,6851 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 7,0303 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 3,0862 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 3,0862 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 3,588 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E-HSMT | 1,6906 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 14,2006 | 100m3 |
| 12 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 968,6198 | m3 |
| 13 | Ni long tái sinh | Chương V E-HSMT | 1.415,34 | m2 |
| E | ĐƯỜNG HA.04 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 86,0016 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V E-HSMT | 0,645 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 0,5733 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 2,1402 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,8561 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,8561 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,412 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,617 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 4,2549 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 379,0617 | m3 |
| 11 | Ni long tái sinh | Chương V E-HSMT | 537,51 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm | Chương V E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,71 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 6,01 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,14 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,9425 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,472 | m3 |
| 18 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 1 | mối nối |
| 19 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Chương V E-HSMT | 8,5275 | 100m |
| F | ĐƯỜNG HA.05 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 74,0784 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V E-HSMT | 0,52 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 0,49 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 2,51 | 100m3 |
| 5 | Bóc phong hóa bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV | Chương V E-HSMT | 0,58 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,236 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,236 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 6,16 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 562,68 | m3 |
| 12 | Ni long tái sinh | Chương V E-HSMT | 462,99 | m2 |
| G | ĐƯỜNG HA-06 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 105,6 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V E-HSMT | 0,792 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 0,704 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 8,431 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 2,797 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 4,4912 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 4,4912 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,777 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 13,695 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 959,325 | m3 |
| 11 | Ni long tái sinh | Chương V E-HSMT | 660 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm | Chương V E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,71 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 6,01 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,14 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,9425 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,472 | m3 |
| 18 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 1 | mối nối |
| 19 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Chương V E-HSMT | 8,5275 | 100m |
| H | ĐƯỜNG HA-07 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 164,3856 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V E-HSMT | 1,2329 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 1,0959 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 9,596 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 3,227 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 5,1292 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 5,1292 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E-HSMT | 1,257 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 17,651 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 1.363,453 | m3 |
| 11 | Ni long tái sinh | Chương V E-HSMT | 1.027,41 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm | Chương V E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,71 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 6,01 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,14 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,9425 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,472 | m3 |
| 18 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 1 | mối nối |
| 19 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Chương V E-HSMT | 8,5275 | 100m |
| I | ĐƯỜNG SỐ HA-08 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 108,936 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V E-HSMT | 0,817 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 0,7262 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 7,303 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 2,527 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 3,932 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 3,932 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,794 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 11,079 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 746,867 | m3 |
| 12 | Ni long tái sinh | Chương V E-HSMT | 680,85 | m2 |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm | Chương V E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,71 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 6,01 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,14 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,9425 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,472 | m3 |
| 19 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 1 | mối nối |
| 20 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Chương V E-HSMT | 8,5275 | 100m |
| J | ĐƯỜNG SỐ HA-09 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 125,52 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V E-HSMT | 0,9414 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 0,8368 | 100m2 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 54,12 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 6,66 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 2,5108 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 3,8106 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 2,5286 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 2,5286 | 100m3 |
| 10 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,7995 | 100m3 |
| 11 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,2371 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,9629 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 7,7933 | 100m3 |
| 14 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 503,6179 | m3 |
| 15 | Ni long tái sinh | Chương V E-HSMT | 784,5 | m2 |
| K | ĐƯỜNG SỐ HA-10 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 130,8384 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V E-HSMT | 0,9813 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 0,8723 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,79 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 2,3 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,236 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,236 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,95 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 2,31 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 171,13 | m3 |
| 12 | Ni long tái sinh | Chương V E-HSMT | 817,74 | m2 |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm | Chương V E-HSMT | 6 | đoạn ống |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 8,12 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 18,02 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 3,41 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 5,8275 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 4,416 | m3 |
| 19 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 3 | mối nối |
| 20 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Chương V E-HSMT | 25,5825 | 100m |
| L | ĐƯỜNG SỐ HA-13 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 91,7808 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V E-HSMT | 0,6884 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 0,6119 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 5,21 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,58 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 2,716 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 2,716 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,68 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,67 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 5,36 | 100m3 |
| 12 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 186,98 | m3 |
| 13 | Ni long tái sinh | Chương V E-HSMT | 573,63 | m2 |
| M | ĐƯỜNG SỐ HA-18 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 135,8256 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V E-HSMT | 1,0187 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 0,9055 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 3,2695 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,2794 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,8196 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,8196 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,1879 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E-HSMT | 1,0652 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 4,1412 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 293,4036 | m3 |
| 12 | Ni long tái sinh | Chương V E-HSMT | 848,91 | m2 |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm | Chương V E-HSMT | 1 | đoạn ống |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,71 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 6,01 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,44 | m3 |
| N | ĐƯỜNG SỐ HA-19 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 75,7152 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V E-HSMT | 0,5679 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 0,5048 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,8442 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,6528 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,9988 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,9988 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,5369 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 2,929 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 240,216 | m3 |
| 11 | Ni long tái sinh | Chương V E-HSMT | 473,22 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm | Chương V E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,71 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 6,01 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,14 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,9425 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,472 | m3 |
| 18 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 1 | mối nối |
| 19 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Chương V E-HSMT | 8,5275 | 100m |
| O | ĐƯỜNG SỐ HA-21 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 152,6976 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V E-HSMT | 1,1452 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 1,018 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,2593 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 3,1726 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,7728 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,7728 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,0251 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E-HSMT | 1,1563 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 8,9489 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 869,9947 | m3 |
| 12 | Ni long tái sinh | Chương V E-HSMT | 954,36 | m2 |
| P | ĐƯỜNG SỐ HA-23 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 65,8992 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V E-HSMT | 0,4942 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 0,4393 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,4079 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,5632 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,5632 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,4652 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 1,866 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 177,556 | m3 |
| 10 | Ni long tái sinh | Chương V E-HSMT | 411,87 | m2 |
| Q | ĐƯỜNG SỐ HA-24 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 251,616 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V E-HSMT | 1,8871 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 1,6774 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 2,2175 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 4,8123 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 2,8119 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 2,8119 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 1,358 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E-HSMT | 1,7942 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 8,033 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 547,503 | m3 |
| 12 | Ni long tái sinh | Chương V E-HSMT | 1.572,6 | m2 |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm | Chương V E-HSMT | 4 | đoạn ống |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 5,42 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 12,01 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,27 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 3,885 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 2,944 | m3 |
| 19 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 2 | mối nối |
| 20 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Chương V E-HSMT | 17,055 | 100m |
| R | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
| S | Chi Phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi