Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200555686-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 16:56:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Hùng Mai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200547095 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện ( được cân đối từ nguồn thu sử dụng đất) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 16:53:00 đến ngày 2020-06-01 16:56:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,271,789,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1284 | 100m3 |
| 2 | Mua đất cấp 3 đắp san nền | Theo yêu cầu của HSMT | 108,4044 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 108,4044 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 108,4044 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 113,1942 | 100m3 |
| B | Giao thông | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 7,8854 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1412 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp 3 đắp nền đường, hè đường | Theo yêu cầu của HSMT | 30,2349 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 30,2349 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 30,2349 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 13,7602 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 10,312 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,9708 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1643 | 100m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSMT | 7,7625 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 170,78 | m3 |
| 12 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 0,602 | 100m2 |
| 13 | Gỗ khe giãn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0366 | m3 |
| 14 | Nhựa đường khe co giãn | Theo yêu cầu của HSMT | 12,7074 | Kg |
| 15 | Cắt khe co giãn đường bê tông . Chiều dày mặt đường <= 22cm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7886 | 100m |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0042 | 100m3 |
| 17 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm | Theo yêu cầu của HSMT | 301 | m |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,602 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,83 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3244 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 10,84 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,03 | m3 |
| C | Thoát nước | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,89 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | Theo yêu cầu của HSMT | 18 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm | Theo yêu cầu của HSMT | 36 | cái |
| 4 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Theo yêu cầu của HSMT | 17 | mối nối |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 154,5 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 309 | cái |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 154 | mối nối |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 18 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 36 | cái |
| 10 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 17 | mối nối |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 10,4788 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,5614 | 100m3 |
| 13 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu của HSMT | 26,624 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 26,624 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,512 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 45,584 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 207,2 | m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 17,408 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 2,048 | 100m2 |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 3,1827 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3499 | 100m3 |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm nắp hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 15,36 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm nắp hố ga | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8192 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm nắp hố ga | Theo yêu cầu của HSMT | 2,7716 | tấn |
| 25 | Thép hình bo viền tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 3,089 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu của HSMT | 256 | cấu kiện |
| 27 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,92 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng hố ga, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,92 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1443 | 100m2 |
| 30 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 27,75 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 116,95 | m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,04 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5065 | 100m2 |
| 34 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 2,942 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,1262 | 100m3 |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm nắp hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,17 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm nắp hố ga | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1584 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm nắp hố ga | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5733 | tấn |
| 39 | Thép hình bo viền tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5972 | tấn |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu của HSMT | 44 | cấu kiện |
| 41 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,43 | m3 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,86 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0502 | 100m2 |
| 44 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,91 | m3 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 15,05 | m2 |
| 46 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,58 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0348 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,108 | tấn |
| 49 | Thép hình bo viền tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1314 | tấn |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu của HSMT | 13 | cấu kiện |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1235 | 100m2 |
| 52 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,17 | m3 |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0746 | tấn |
| 54 | Song chắn rác gang cầu KT khung 570x355x40mm, KT nắp 530x330x25mm tải trọng 12,5 tấn | Theo yêu cầu của HSMT | 13 | bộ |
| 55 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,714 | m3 |
| 56 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,838 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 14,694 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi